Cả hai trận đấu đều xoay quanh việc các đội biến áp lực thành những cơ hội rõ rệt trong vòng cấm như thế nào. Rizespor có thể đưa bóng lên phía trên nhờ Sowe, trong khi Fenerbahçe lại sở hữu nhiều bài tấn công từ kiểm soát bóng đến phản công nhanh. Feyenoord đủ sức kéo giãn AZ ở cánh phải, còn AZ có khả năng chuyền ban để phối hợp qua tuyến giữa. Mấu chốt nằm ở việc phương án nào sẽ liên tục tạo ra cơ hội khi thế trận diễn tiến.
Rizespor vs Fenerbahçe S.K.
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 75 | G | Yahia Fofana |
| 54 | D | Mithat Pala |
| 4 | D | Attila Mocsi |
| 93 | D | Modibo Sagnan |
| 17 | D | Zakaria Ariss |
| 14 | M | Taylan Antalyalı |
| 11 | M | Adedire Mebude |
| 10 | M | Ibrahim Olawoyin |
| 20 | M | Qazim Laci |
| 23 | M | Ahmed Kutucu |
| 9 | F | Ali Sowe |
| 79 | F | Iustin Doicaru |
| 70 | M | Can Bozdoğan |
| 99 | F | Emrecan Bulut |
| 29 | F | Gennaro Borrelli |
| 30 | G | Zafer Görgen |
| 37 | D | Taha Şahin |
| 5 | D | Tayyip Talha Sanuç |
| 21 | D | Siaka Bakayoko |
| 19 | D | Umut Erdem |
| 6 | M | Moussa Diakité |
| 31 | G | Ederson |
| 27 | D | Nélson Semedo |
| 37 | D | Milan Škriniar |
| 15 | D | Nathan Aké |
| 3 | D | Archie Brown |
| 91 | M | N'Golo Kanté |
| 6 | M | Mattéo Guendouzi |
| 11 | M | Mason Greenwood |
| 10 | M | Marco Asensio |
| 7 | M | Kerem Aktürkoğlu |
| 19 | F | Vedat Muriqi |
| 17 | M | İrfan Can Kahveci |
| 70 | F | Oğuz Aydın |
| 9 | F | Romelu Lukaku |
| 21 | D | Kojo Peprah Oppong |
| 5 | M | İsmail Yüksek |
| 34 | G | Mert Günok |
| 22 | D | Levent Mercan |
| 28 | M | Bartuğ Elmaz |
| 8 | M | Mert Hakan Yandaş |
| 45 | F | Dorgeles Nene |
| K. AlikulovChấn thương đầu gối |
| J. OosterwoldeChấn thương gân Achilles |
| M. MuldurChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Rizespor | 0 | 0 | 0 |
| Fenerbahçe S.K. | 1 | 2 | 3 |
- 12'Bàn thắngMarco AsensioKiến tạo: Kerem Aktürkoğlu
- 59'Thay ngườiİrfan Can KahveciRa sân: Marco Asensio
- 66'Thay ngườiIustin DoicaruRa sân: Ahmed Kutucu
- 72'Thay ngườiCan BozdoğanRa sân: Qazim Laci
- 72'Thay ngườiEmrecan BulutRa sân: Adedire Mebude
- 80'Thay ngườiOğuz AydınRa sân: Mason Greenwood
- 80'Thay ngườiRomelu LukakuRa sân: Vedat Muriqi
- 82'Thay ngườiGennaro BorrelliRa sân: Taylan Antalyalı
- 83'Bàn thắngİrfan Can KahveciKiến tạo: Oğuz Aydın
- 87'Bàn thắngOğuz AydınKiến tạo: Romelu Lukaku
- 88'Thay ngườiKojo Peprah OppongRa sân: Kerem Aktürkoğlu
- 88'Thay ngườiİsmail YüksekRa sân: Mattéo Guendouzi
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:43Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,83Hòa4,39Đội khách1,66Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,48→4,83Hòa4,09→4,39Đội khách1,70→1,66
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 22:43 | 4,83▲ | 4,39▼ | 1,66▲ |
| 10/10 21:49 | 4,75▲ | 4,50▲ | 1,65▼ |
| 10/10 21:25 | 4,69▲ | 4,44▲ | 1,67▼ |
| 10/10 20:32 | 4,63 | 4,39▼ | 1,68▲ |
| 10/10 19:40 | 4,63▲ | 4,49▲ | 1,67▼ |
| 10/10 18:48 | 4,53▲ | 4,43▲ | 1,69▼ |
| 10/10 17:30 | 4,52▲ | 4,39▲ | 1,70▼ |
| 10/10 17:04 | 4,51▲ | 4,29▲ | 1,72▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 10/10 16:11 | 4,38▲ | 4,22▲ | 1,75 |
| 10/10 15:44 | 4,37▲ | 4,21▲ | 1,75▼ |
| 10/10 14:52 | 4,35▼ | 4,19▼ | 1,76▲ |
| 10/10 13:02 | 4,76▲ | 4,37▲ | 1,67▼ |
| 10/10 11:37 | 4,75▲ | 4,30▲ | 1,68▼ |
| 10/10 08:48 | 4,67▲ | 4,24▲ | 1,69▼ |
| 10/10 02:26 | 4,63▲ | 4,20▲ | 1,70▼ |
| 10/10 00:07 | 4,59▲ | 4,17▲ | 1,71▼ |
| 09/10 23:37 | 4,55▲ | 4,15▲ | 1,72▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 4,48 | 4,09 | 1,70 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,83 | 4,39 | 1,66 |
| Betfair | 4,75 | 4,00 | 1,62 |
| bet365 | 4,75 | 4,00 | 1,62 |
| Marathon | 4,65 | 4,25 | 1,60 |
| 1xBet | 4,85 | 4,43 | 1,67 |
| Betano | 5,00 | 4,35 | 1,67 |
| BetVictor | 4,80 | 4,20 | 1,60 |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,81Đội khách -12,09Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,71→1,81Đội khách2,18→2,09
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 22:43 | Thay đổi mốc · 1.5 → 1 | |
| 10/10 22:43 | 1,81▲ | 2,09▼ |
| 10/10 21:49 | Tạm dừng | |
| 10/10 21:25 | 1,80▲ | 2,11▼ |
| 10/10 20:32 | 1,78▼ | 2,14▲ |
| 10/10 19:40 | 1,79▲ | 2,12▼ |
| 10/10 18:48 | 1,76▲ | 2,16▼ |
| 10/10 17:30 | 1,75▲ | 2,18▼ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 10/10 17:04 | 1,73▲ | 2,22▼ |
| 10/10 16:11 | 1,69 | 2,28▼ |
| 10/10 15:44 | 1,69▲ | 2,29▼ |
| 10/10 14:52 | 1,68▼ | 2,30▲ |
| 10/10 14:25 | 1,80▲ | 2,11▼ |
| 10/10 13:02 | 1,79▲ | 2,12▼ |
| 10/10 11:37 | 1,78▲ | 2,14▼ |
| 10/10 08:48 | 1,76▲ | 2,15▼ |
| 10/10 02:26 | 1,75▲ | 2,17▼ |
| 10/10 00:07 | 1,74▲ | 2,19▼ |
| 09/10 23:37 | 1,72▲ | 2,20▲ |
| 09/10 13:01 | 1,71 | 2,19▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,71 | 2,18 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 2,09 |
| bet365 | 1,78 | 2,02 |
| Marathon | 1,75 | 1,99 |
| 1xBet | 1,75 | 1,99 |
| Betano | 1,80 | 2,07 |
| BetVictor | 1,72 | 1,97 |
Tài/Xỉu3Tài 31,88Xỉu 32,01Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,08→1,88Xỉu1,76→2,01
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 22:43 | 1,88 | 2,01▲ |
| 10/10 22:15 | 1,88▼ | 2,00 |
| 10/10 21:49 | 1,89 | 2,00▲ |
| 10/10 21:25 | 1,89▼ | 1,99▲ |
| 10/10 20:32 | 1,93▼ | 1,96▲ |
| 10/10 18:48 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 10/10 17:30 | 1,99▼ | 1,90▲ |
| 10/10 17:04 | 2,07 | 1,83▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 10/10 16:11 | 2,07▼ | 1,81 |
| 10/10 14:52 | 2,08▲ | 1,81▼ |
| 10/10 14:25 | 2,04▼ | 1,85 |
| 10/10 13:02 | 2,05▼ | 1,85▲ |
| 10/10 11:37 | 2,10▲ | 1,79 |
| 10/10 08:48 | 2,09▼ | 1,79▲ |
| 09/10 23:37 | 2,10▲ | 1,78▲ |
| 09/10 13:01 | 2,09▲ | 1,77▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,08 | 1,76 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 2,01 |
| Marathon | 1,79 | 1,85 |
| 1xBet | 1,79 | 1,85 |
| Betano | 1,91 | 1,93 |
| BetVictor | 1,80 | 1,87 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,40Betfair · Nhà cái 6Có1,65→1,50Không2,20→2,40
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 22:43 | 1,50▼ | 2,40▲ |
| 10/10 21:49 | 1,57▲ | 2,25▼ |
| 10/10 20:32 | 1,50▼ | 2,40▲ |
| 10/10 20:06 | 1,57▼ | 2,25▼ |
| 10/10 17:30 | 1,60▲ | 2,30▼ |
| 10/10 14:52 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 10/10 14:25 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 08/10 23:47 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 08/10 23:47 Đầu tiên | 1,65 | 2,20 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50 | 2,40 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,55 | 2,26 |
| 1xBet | 1,55 | 2,30 |
| Betano | 1,60 | 2,25 |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Rizespor Dựa trên 6 trận | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 13 trận | |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 13 |
| 3T 1H 2B | T · H · B | 7T 4H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 54% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 31% |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 1.92 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.77 |
| +1 | Hiệu số | +15 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 46% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| 1.44 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.21 (7 trận) |
| 1.33 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (7 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 54% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 15.5 | Số cú sút mỗi trận | 15.8 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.7 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (12 trận) |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Rizespor Dựa trên 2 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 7 |
| 0T 0H 2B | T · H · B | 4T 2H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 57% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 29% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.57 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.86 |
| -3 | Hiệu số | +12 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.42 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 43% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| Rizespor Dựa trên 4 trận | Đội khách chỉ các trận | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 3T 1H 0B | T · H · B | 3T 2H 1B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.17 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| +4 | Hiệu số | +3 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.38 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.93 (3 trận) |
| 1.40 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.71 (3 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 11.0 | Số cú sút mỗi trận | 16.3 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 3.0 | Phạt góc mỗi trận | 7.3 |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 |
| Rizespor Dựa trên 6 trận | Süper Lig | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3T 1H 2B | T · H · B | 3T 1H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 2.67 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +1 | Hiệu số | +10 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.44 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.31 |
| 1.33 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.13 |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 15.5 | Số cú sút mỗi trận | 18.3 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.7 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 6.8 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Rizespor | UEFA Champions League | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · H · B | 4T 3H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 57% |
| — | Tỷ lệ hòa | 43% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.29 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.57 |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 14% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.7 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 8 : 35
- Sân nhà
- 0T 0H 4B
- Sân khách
- 0T 1H 4B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Rizespor đã gặp Fenerbahçe S.K. tại Süper Lig vào 10/10/2026 23:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Rizespor 0-3 Fenerbahçe S.K.
Rizespor đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Fenerbahçe S.K. đứng thứ 5.
Rizespor thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Fenerbahçe S.K. thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Rizespor thắng 0, Fenerbahçe S.K. thắng 8, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.83 · 4.39 · 1.66.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Rizespor có Qazim Laci, Ahmed Kutucu, Ali Sowe.
Đội hình Fenerbahçe S.K. có Marco Asensio, Kerem Aktürkoğlu, Vedat Muriqi.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Sable Rizespor đã tìm được các pha dứt điểm trên sân nhà, nhưng các đợt tấn công của họ không thường xuyên kết thúc bằng những cú ra chân sắc sảo. Fenerbahçe có thể duy trì áp lực dồn dập hoặc lập tức biến một pha đoạt bóng thành pha bứt tốc đánh vỗ mặt sau lưng hàng thủ.
Rizespor · Trận trước: Göztepe S.K. vs Rizespor (21/9) · Trận tiếp theo: Corum vs Rizespor (17/10)
Fenerbahçe S.K. · Trận trước: Fenerbahçe S.K. vs Eyüpspor (20/9) · Trận tiếp theo: Aston Villa vs Fenerbahçe S.K. (15/10)
Các trận Süper Lig khác cùng ngày
Các trận Süper Lig tuần này
- Besiktas vs Kocaelispor
- Eyüpspor vs Göztepe S.K.
- Corum vs Rizespor
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- Amedspor vs Konyaspor
- Gençlerbirliği S.K. vs Galatasaray S.K.
- Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tottenham vs Crystal Palace và 2 trận khác (1/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Bayern Munich vs Dortmund và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Brentford vs Nottingham và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.C. Milan vs Inter và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định Moreirense vs Estrela (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Udinese vs A.S. Roma và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định Rayo Vallecano vs RC Celta de Vigo (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs Leeds (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs AZ Alkmaar (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định Feyenoord vs Sittard và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Utah Jazz vs Portland Trail Blazers (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định FC Cincinnati vs Philadelphia Union (1/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Charlotte vs Orlando City và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Volt
- Nhận định West Ham vs West Brom và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Galatasaray vs Sultanbeyli (31/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- Utah Jazz vs Portland Trail Blazers
- Sporting Kansas City vs FC Dallas
- A.C. Milan vs Inter
- Ajax vs AZ Alkmaar
- San Jose Earthquakes vs Real Salt Lake
- Verona vs Varese
- Coritiba vs Vitoria
- Chemnitz vs Ludwigsburg
- St. Louis City vs San Diego FC
- Guingamp vs St Etienne
- Treviso vs Reggiana
- JL Bourg vs Nanterre
- Karlsruher SC vs 1. FC Heidenheim
- Luzern vs Sion
- Lublin vs GKS Katowice