Abha vs Al-Faisaly
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 15:26Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhàHết hạnHòaHết hạnĐội kháchHết hạnPinnacle và 6Chủ nhà2,21Không thay đổiHợp lệ cuối cùng 10.11 17:52Hòa3,53Không thay đổiHợp lệ cuối cùng 10.11 17:52Đội khách3,17Không thay đổiHợp lệ cuối cùng 10.11 17:52
Không thay đổi · 11/10 14:59 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | Hết hạn | Hết hạn | Hết hạn |
| Betfair | Hết hạn | Hết hạn | Hết hạn |
| bet365 | Hết hạn | Hết hạn | Hết hạn |
| Marathon | Hết hạn | Hết hạn | Hết hạn |
| 1xBet | Hết hạn | Hết hạn | Hết hạn |
| Betano | Hết hạn | Hết hạn | Hết hạn |
| BetVictor | Hết hạn | Hết hạn | Hết hạn |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.5Hết hạnĐội khách +0.5Hết hạnPinnacle và 3Chủ nhà2,21Không thay đổiHợp lệ cuối cùng 10.11 17:52Đội khách1,69Không thay đổiHợp lệ cuối cùng 10.11 17:52
Không thay đổi · 11/10 14:59 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | Hết hạn | Hết hạn |
| bet365 | Hết hạn | Hết hạn |
| Betano | Hết hạn | Hết hạn |
| BetVictor | Hết hạn | Hết hạn |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.5Hết hạnXỉu 2.5Hết hạnPinnacle và 6Tài2,00Không thay đổiHợp lệ cuối cùng 10.11 17:52Xỉu1,84Không thay đổiHợp lệ cuối cùng 10.11 17:52
Không thay đổi · 11/10 14:59 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | Hết hạn | Hết hạn |
| Betfair | Hết hạn | Hết hạn |
| bet365 | Hết hạn | Hết hạn |
| Marathon | Hết hạn | Hết hạn |
| 1xBet | Hết hạn | Hết hạn |
| Betano | Tạm dừng | Tạm dừng |
| BetVictor | Hết hạn | Hết hạn |
Cả hai đội ghi bànCóHết hạnKhôngHết hạnBetfair và 5Có1,75Không thay đổiHợp lệ cuối cùng 10.11 17:52Không2,05Không thay đổiHợp lệ cuối cùng 10.11 17:52
Không thay đổi · 11/10 14:59 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | Hết hạn | Hết hạn |
| bet365 | Hết hạn | Hết hạn |
| Marathon | Hết hạn | Hết hạn |
| 1xBet | Hết hạn | Hết hạn |
| Betano | Hết hạn | Hết hạn |
| BetVictor | Hết hạn | Hết hạn |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Abha | Tất cả | Al-Faisaly |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 6 | Thua | 4 |
| 6 | Bàn thắng | 8 |
| 15 | Bàn thua | 15 |
| Abha | Chủ nhà | Al-Faisaly |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 8 |
| Abha | Đội khách | Al-Faisaly |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 3 |
| 11 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 0.75 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.88 | Bàn thua mỗi trận | 1.88 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Abha | Tất cả | Al-Faisaly |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 6 | Thua | 4 |
| 6 | Bàn thắng | 8 |
| 15 | Bàn thua | 15 |
| Abha | Chủ nhà | Al-Faisaly |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 8 |
| Abha | Đội khách | Al-Faisaly |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 3 |
| 11 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 0.75 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.88 | Bàn thua mỗi trận | 1.88 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Qadsiah | 9 | 7 | 1 | 1 | +14 | 22 | TTHTT |
| 2 | Al Hilal | 8 | 7 | 0 | 1 | +19 | 21 | TTBTT |
| 3 | Al Nassr | 8 | 6 | 1 | 1 | +12 | 19 | THTBT |
| 4 | Al-Ittihad (Libya) | 8 | 5 | 2 | 1 | +5 | 17 | BTTTH |
| 5 | Neom SC | 9 | 5 | 1 | 3 | +6 | 16 | BHTTT |
| 6 | Al-Ahli SC | 8 | 5 | 0 | 3 | +10 | 15 | TTBTB |
| 7 | Al Ettifaq | 9 | 4 | 3 | 2 | +1 | 15 | THHHT |
| 8 | Al-Diriyah Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | HBHTB |
| 9 | Al-Kholood Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | BBBTH |
| 10 | Al-Khaleej | 10 | 2 | 6 | 2 | -4 | 12 | TTHHH |
| 11 | Al-Hazem | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | BHBTH |
| 12 | Al-Riyadh | 8 | 2 | 3 | 3 | -8 | 9 | HTHBT |
| 13 | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | THBBH |
| 14 | Al Fayha | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | BHHBH |
| 15 | Al-Faisaly | 8 | 1 | 3 | 4 | -7 | 6 | TBHHB |
| 16 | Al Fateh | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | BTBBB |
| 17 | Al Taawon | 9 | 0 | 4 | 5 | -12 | 4 | HBBBH |
| 18 | Abha | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | BHBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 3 | 3 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al Fayha | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 4 | 0 | 3 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 3 | 0 | 2 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | +15 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Abha Dựa trên 20 trận | Al-Faisaly Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 12T 4H 4B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 2.05 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| -6 | Hiệu số | +18 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 0.74 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (8 trận) |
| 1.54 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.98 (8 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 9.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.4 (8 trận) |
| 3.0 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| 46% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (8 trận) |
| 2.9 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| 2.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| 10.5 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 (8 trận) |
| Abha Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al-Faisaly Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 3T 2H 3B | T · H · B | 6T 3H 2B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.12 | Ghi được mỗi trận | 1.82 |
| 0.88 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| +2 | Hiệu số | +8 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 0.63 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (5 trận) |
| 1.09 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (5 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 11.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.2 (5 trận) |
| 3.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (5 trận) |
| 52% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (5 trận) |
| 3.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| 10.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.4 (5 trận) |
| Abha Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Al-Faisaly Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 4T 2H 6B | T · H · B | 6T 1H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 1.92 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| -8 | Hiệu số | +10 |
| 8% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 0.80 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.88 (3 trận) |
| 1.82 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.56 (3 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 8.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| 42% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (3 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| 10.8 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (3 trận) |
| Abha Dựa trên 12 trận | Hạng nhất Ả Rập Xê-út | Al-Faisaly Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 7T 2H 3B | T · H · B | 11T 1H 0B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 92% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 8% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.75 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| +3 | Hiệu số | +25 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Abha Dựa trên 8 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Al-Faisaly Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 0T 2H 6B | T · H · B | 1T 3H 4B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.88 | Bị ghi mỗi trận | 1.88 |
| -9 | Hiệu số | -7 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 0.74 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.05 |
| 1.54 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.98 |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 9.4 | Số cú sút mỗi trận | 8.4 |
| 3.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 2.9 | Phạt góc mỗi trận | 2.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 10.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 9 : 6
- Sân nhà
- 1T 2H 0B
- Sân khách
- 1T 1H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Abha gặp Al-Faisaly tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 27/10/2026 19:40 UTC+07 tại Prince Sultan bin Abdul Aziz Stadium.
Abha đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Al-Faisaly đứng thứ 15.
Abha thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Al-Faisaly thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Abha thắng 2, Al-Faisaly thắng 1, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.21 · 3.53 · 3.17.
Abha · Trận trước: Neom SC vs Abha (24/10) · Trận tiếp theo: Abha vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (30/10)
Al-Faisaly · Trận trước: Al-Faisaly vs Al Nassr (23/10) · Trận tiếp theo: Al Fayha vs Al-Faisaly (31/10)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
- Al-Khaleej vs Al-Hazem
- Al-Riyadh vs Al Qadsiah
- Al Nassr vs Al-Kholood Club
- Abha vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- Al-Diriyah Club vs Neom SC
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Ahli SC
- Al Taawon vs Al Ettifaq
- Al Fayha vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al Fateh
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Wonju DB vs KoGas
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Ryukyu vs Shiga
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
Chưa có bài viết nào.