Ngôn ngữ

Al Nassr vs Al-Diriyah Club

Chi tiết trận đấu
King Saud University Stadium
Al NassrChủ nhà
3 : 0Tỷ số chung cuộc
Al-Diriyah ClubĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 00:47
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
24GBento
12DNawaf Boushal
3DMohamed Simakan
26DIñigo Martínez
70DAwad Aman
21MKingsley Coman
17MAbdullah Al-Khaibari
11MSamú Costa
10MSadio Mané
79FJoão Félix
7FCristiano Ronaldo
Dự bị 9
14MSami Al Naji
23MAyman Yahya
9FAbdullah Al-Hamdan
6DSaad Al-Nasser
22GAbdulhadi Al-Alwan
4DNader Al Sharari
50DMajed Mohammed
60FSaad Haqawi
94FAbdulrahman Sufyani
Huấn luyện viên Ange Postecoglou
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
33GWaleed Abdullah
2DAbdulaziz Al-Faraj
19DBerat Djimsiti
87DQasim Lajami
99DChancel Mbemba
16DHussain Al-Sebyani
10MAdil Boulbina
5MIdrissa Gana Gueye
20MEnzo Millot
29FDarwin Núñez
14FÓscar Rodríguez
Dự bị 9
21DMohammed Dheban
25FLovro Chelfi
12DTaher Wadi
52MHusain Al-Qahtani
75FMeshari Fahad Al-Nemer
34GMansour Al Sibyani
4DSaeed Al-Rabiei
78DKhalid Al-Asiri
6MSultan Farhan
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 10/10 02:54

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Al Nassr213
Al-Diriyah Club000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 23'Bàn thắngCristiano Ronaldo
  2. 28'Thẻ vàngChancel Mbemba
  3. 35'Bàn thắngSamú CostaKiến tạo: João Félix
  4. 45+2'Thẻ vàngAbdulaziz Al-Faraj
  5. 68'Thay ngườiLovro ChelfiRa sân: Hussain Al-Sebyani
  6. 68'Thay ngườiMohammed DhebanRa sân: Abdulaziz Al-Faraj
  7. 77'Bàn thắngKingsley ComanKiến tạo: Sadio Mané
  8. 78'Thay ngườiAbdullah Al-HamdanRa sân: João Félix
  9. 78'Thay ngườiSami Al NajiRa sân: Abdullah Al-Khaibari
  10. 78'Thay ngườiAyman YahyaRa sân: Kingsley Coman
  11. 83'Thay ngườiHusain Al-QahtaniRa sân: Adil Boulbina
  12. 83'Thay ngườiTaher WadiRa sân: Óscar Rodríguez
  13. 84'Thay ngườiSaad Al-NasserRa sân: Awad Aman
  14. 84'Thay ngườiMeshari Fahad Al-NemerRa sân: Idrissa Gana Gueye
Thống kê đội · Cuối trận
52Kiểm soát bóng48
2,45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,64
17Sút10
10Sút trúng đích1
10Phạt góc8
15Phạm lỗi4
0Thẻ vàng2
377Chuyền bóng344
1Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFMohamed Simakan90002007.2
7 · FWCristiano Ronaldo90103008.7
10 · MFSadio Mané90012007.5
11 · MFSamú Costa90103007.2
12 · DFNawaf Boushal90001006.9
24 · GKBento90000007.3
26 · DFIñigo Martínez90001006.9
70 · DFAwad Aman84000006.9
17 · MFAbdullah Al-Khaibari78000006.9
21 · MFKingsley Coman78102007.9
79 · FWJoão Félix78012007.3
9 · FW · Dự bịAbdullah Al-Hamdan12000006.3
14 · MF · Dự bịSami Al Naji12000006.7
23 · MF · Dự bịAyman Yahya12000006.6
6 · DF · Dự bịSaad Al-Nasser10000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
19 · DFBerat Djimsiti90001005.9
20 · MFEnzo Millot90001007.0
29 · FWDarwin Núñez90000006.7
33 · GKWaleed Abdullah90000007.5
87 · DFQasim Lajami90001007.3
99 · DFChancel Mbemba90004106.7
5 · MFIdrissa Gana Gueye84000006.6
10 · MFAdil Boulbina83001007.2
14 · FWÓscar Rodríguez83002006.9
2 · DFAbdulaziz Al-Faraj68000106.3
16 · DFHussain Al-Sebyani68000006.7
21 · DF · Dự bịMohammed Dheban22000006.5
25 · FW · Dự bịLovro Chelfi22000006.6
12 · DF · Dự bịTaher Wadi11000006.6
52 · MF · Dự bịHusain Al-Qahtani11000006.6
75 · FW · Dự bịMeshari Fahad Al-Nemer10000006.7
Tính đến 10/10 02:54

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:47

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,42Hòa5,62Đội khách5,77Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,431,42Hòa5,205,62Đội khách5,405,77
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 00:471,42▲5,62▼5,77▼
10/10 00:191,41▲5,66▼5,84▼
09/10 23:511,33▼6,29▲6,73▲
09/10 23:221,34▼6,27▲6,71▲
09/10 22:281,35▼6,08▲6,45▲
09/10 22:041,385,78▲6,21▼
09/10 20:311,385,75▼6,27▼
09/10 17:321,385,76▲6,28▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
09/10 15:071,38▼5,75▲6,27▲
09/10 14:481,395,716,23▲
09/10 14:171,39▼5,71▲6,21▲
09/10 13:401,405,57▲5,97▲
09/10 04:331,405,55▲5,93▲
09/10 01:141,40▲5,52▲5,92▲
07/10 05:121,395,42▲5,80▲
07/10 02:031,39▼5,41▲5,77▲
06/10 22:471,42▼5,25▲5,48▲
06/10 22:01 Đầu tiên1,435,205,40
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,425,625,77
Betfair1,405,506,00
bet3651,384,505,75
Marathon1,354,955,70
1xBet1,385,376,19
Betano1,454,906,40
BetVictor1,364,606,50
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,18Đội khách +1.51,71Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,182,18Đội khách1,671,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 00:472,18▲1,71▼
10/10 00:192,17▲1,72▼
09/10 23:511,91▼1,94▲
09/10 23:221,92▼1,93▲
09/10 22:281,96▼1,89▲
09/10 22:042,04▲1,83▼
09/10 17:322,01▼1,85▲
09/10 16:442,02▲1,84▼
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
09/10 15:072,01▼1,85▲
09/10 14:172,03▼1,83▲
09/10 13:402,05▼1,79▲
09/10 04:332,06▼1,78▲
09/10 01:142,07▲1,77▲
08/10 13:362,06▲1,76
07/10 05:122,05▼1,76▲
07/10 02:032,06▼1,75▲
06/10 22:47Thay đổi mốc · mốc chính -1.5
06/10 22:472,15▼1,69▲
06/10 22:01 Đầu tiên2,181,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,181,71
Betfair2,101,67
bet3651,782,02
Marathon2,031,63
1xBet2,101,69
Betano2,151,75
BetVictor2,051,66
Tài/Xỉu3Tài 31,74Xỉu 32,12Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,621,74Xỉu2,252,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 00:19Thay đổi mốc · mốc chính 3
10/10 00:191,74▲2,12▼
09/10 23:221,57▼2,42▲
09/10 22:281,58▼2,40▲
09/10 22:041,60▲2,37▼
09/10 16:441,57▼2,41
09/10 15:071,582,41▲
09/10 14:481,582,40▼
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
09/10 14:171,582,41▲
09/10 13:401,58▼2,38▲
09/10 04:331,59▼2,37▲
09/10 01:141,602,34▲
08/10 13:361,60▲2,33▲
07/10 02:031,59▼2,32▲
06/10 22:471,61▼2,27▲
06/10 22:01 Đầu tiên1,622,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,742,12
Marathon1,661,99
1xBet1,661,99
Betano1,752,15
BetVictor1,692,01
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,651,60Không2,202,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 00:471,60▼2,20▲
09/10 22:531,65▲2,10▼
09/10 22:281,60▼2,20
09/10 22:041,65▲2,20▼
09/10 21:401,57▼2,38▲
09/10 16:271,67▲2,15▼
09/10 14:481,65▼2,20▲
09/10 14:171,67▲2,15▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
09/10 08:031,57▼2,38▲
08/10 08:301,65▲2,20▼
08/10 06:501,62▼2,25▲
08/10 01:17Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
08/10 01:17 Đầu tiên1,652,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,20
bet3651,732,00
Marathon1,612,12
1xBet1,612,16
Betano1,652,15
BetVictor1,602,15
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
Al NassrTất cảAl-Diriyah Club
10Trận7
7Thắng3
1Hòa1
2Thua3
22Bàn thắng7
12Bàn thua8
Al NassrChủ nhàAl-Diriyah Club
5Trận3
5Thắng0
0Hòa1
0Thua2
13Bàn thắng1
3Bàn thua4
Al NassrĐội kháchAl-Diriyah Club
5Trận4
2Thắng3
1Hòa0
2Thua1
9Bàn thắng6
9Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn3
2.20Bàn thắng mỗi trận1.00
1.20Bàn thua mỗi trận1.14
4Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Al NassrTất cảAl-Diriyah Club
8Trận7
6Thắng3
1Hòa1
1Thua3
19Bàn thắng7
7Bàn thua8
Al NassrChủ nhàAl-Diriyah Club
4Trận3
4Thắng0
0Hòa1
0Thua2
10Bàn thắng1
2Bàn thua4
Al NassrĐội kháchAl-Diriyah Club
4Trận4
2Thắng3
1Hòa0
1Thua1
9Bàn thắng6
5Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn3
2.38Bàn thắng mỗi trận1.00
0.88Bàn thua mỗi trận1.14
4Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Al NassrTất cảAl-Diriyah Club
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
5Bàn thua—
Al NassrChủ nhàAl-Diriyah Club
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
Al NassrĐội kháchAl-Diriyah Club
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Qadsiah9711+1422TTHTT
2Al Hilal8701+1921TTBTT
3Al Nassr8611+1219THTBT
4Al-Ittihad (Libya)8521+517BTTTH
5Neom SC8512+716HTTTB
6Al-Ahli SC8503+1015TTBTB
7Al Ettifaq8332+012HHHTB
8Al-Kholood Club9333-412BBBTH
9Al-Diriyah Club8323-111BHTBT
10Al-Hazem9234-39BHBTH
11Al-Khaleej9162-59THHHB
12Al-Riyadh8233-89HTHBT
13Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)8143-27THBBH
14Al Fayha9144-67BHHBH
15Al-Faisaly8134-76TBHHB
16Al Fateh9135-106TBBBH
17Al Taawon8035-123BBBHB
18Abha8026-92BHBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha3012-20
—Al-Ahli SC3300+110
—Al-Diriyah Club4022-30
—Al Ettifaq5122-20
—Al-Faisaly5122-30
—Al Fateh4013-60
—Al Fayha4121-20
—Al-Hazem5122-10
—Al Hilal4301+40
—Al-Ittihad (Libya)4310+30
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club4301-10
—Al Nassr4400+80
—Al Qadsiah5311+30
—Al-Riyadh3201-10
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)5122-10
—Al Taawon4031-60
—Neom SC4301+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha5014-70
—Al-Ahli SC5203-10
—Al-Diriyah Club4301+20
—Al Ettifaq3210+20
—Al-Faisaly3012-40
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha5023-40
—Al-Hazem4112-20
—Al Hilal4400+150
—Al-Ittihad (Libya)4211+20
—Al-Khaleej4031-30
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr4211+40
—Al Qadsiah4400+110
—Al-Riyadh5032-70
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3021-10
—Al Taawon4004-60
—Neom SC4211+30
Tính đến 16/10 22:48

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al NassrBHTBTTTTTB14T 2H 4B
Al-Diriyah ClubHTBTHTBHTT11T 5H 4B
Al Nassr
Dựa trên 20 trận
Al-Diriyah Club
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 2H 4BT · H · B11T 5H 4B
70%Tỷ lệ thắng55%
10%Tỷ lệ hòa25%
2.50Ghi được mỗi trận1.95
1.10Bị ghi mỗi trận1.05
+28Hiệu số+18
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
10%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.99 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.52 (6 trận)
0.98 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.03 (6 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
16.1 (17 trận)Số cú sút mỗi trận11.8 (6 trận)
6.4 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2 (6 trận)
56% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (6 trận)
7.5 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (6 trận)
2.0 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (6 trận)
12.5 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.7 (6 trận)
Al Nassr
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl-Diriyah Club
Dựa trên 11 trận
10Trận11
8T 1H 1BT · H · B5T 3H 3B
80%Tỷ lệ thắng45%
10%Tỷ lệ hòa27%
2.50Ghi được mỗi trận1.64
0.80Bị ghi mỗi trận1.00
+17Hiệu số+7
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
10%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.90 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.97 (3 trận)
0.73 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.09 (3 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
15.9 (8 trận)Số cú sút mỗi trận10.3 (3 trận)
6.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận1.3 (3 trận)
57% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (3 trận)
6.5 (8 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (3 trận)
1.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (3 trận)
13.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.7 (3 trận)
Al Nassr
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAl-Diriyah Club
Dựa trên 9 trận
10Trận9
6T 1H 3BT · H · B6T 2H 1B
60%Tỷ lệ thắng67%
10%Tỷ lệ hòa22%
2.50Ghi được mỗi trận2.33
1.40Bị ghi mỗi trận1.11
+11Hiệu số+11
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
10%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.07 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.07 (3 trận)
1.20 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.96 (3 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
16.2 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.3 (3 trận)
6.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (3 trận)
55% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (3 trận)
8.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (3 trận)
2.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (3 trận)
11.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận7.7 (3 trận)
Al Nassr
Dựa trên 16 trận
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtAl-Diriyah Club
Dựa trên 7 trận
16Trận7
12T 2H 2BT · H · B3T 2H 2B
75%Tỷ lệ thắng43%
12%Tỷ lệ hòa29%
2.56Ghi được mỗi trận1.00
1.00Bị ghi mỗi trận0.71
+25Hiệu số+2
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới43%
0%Tỷ lệ không ghi bàn43%
2.03Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.52 (6 trận)
0.91Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.03 (6 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn29%
69%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn29%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
16.1Số cú sút mỗi trận11.8 (6 trận)
6.6Sút trúng đích mỗi trận3.2 (6 trận)
56%Kiểm soát bóng trung bình47% (6 trận)
7.3Phạt góc mỗi trận4.8 (6 trận)
2.0 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (6 trận)
12.9Phạm lỗi mỗi trận9.7 (6 trận)
Al NassrHạng nhất Ả Rập Xê-útAl-Diriyah Club
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · H · B8T 3H 2B
—Tỷ lệ thắng62%
—Tỷ lệ hòa23%
—Ghi được mỗi trận2.46
—Bị ghi mỗi trận1.23
—Hiệu số+16
—Tỷ lệ giữ sạch lưới31%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn69%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn77%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Al Nassr
Dựa trên 3 trận
Cúp AFCAl-Diriyah Club
3Trận—
2T 0H 1BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
3.00Ghi được mỗi trận—
0.67Bị ghi mỗi trận—
+7Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
2.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Al Nassr
Dựa trên 1 trận
AFC Champions LeagueAl-Diriyah Club
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BAl Ain4:0Al Nassr15/09/2026 23:00 · AFC Champions League · Tahnoun Bin Mohamed StadiumHAl-Khaleej1:1Al Nassr13/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Mohamed bin Fahd StadiumTAl Nassr2:1Abha10/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumBAl-Ittihad (Libya)2:1Al Nassr06/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl Nassr2:1Al Taawon29/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumTAl Nassr3:0Al Fateh16/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University Stadium
Mùa giải 2025/26
TAl Nassr4:1Damac22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Nassr1:1Al Hilal13/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Qadsiah3:1Al Nassr04/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Nassr2:0Al-Ahli SC30/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Nassr5:1Al Ahli Doha22/04/2026 23:00 · Cúp AFCTAl Nassr1:0Al Ettifaq16/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Nassr5:2Al-Najma04/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
HAl-Diriyah Club0:0Abha14/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumHAl-Diriyah Club1:1Al-Kholood Club27/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium
Mùa giải 2025/26
HAl-Diriyah Club1:1Hiệp phụ 1-0Al-Ula23/05/2026 23:10 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:0Al Jabalain18/05/2026 23:05 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:2Al Bukiryah15/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útBAl Anwar4:2Al-Diriyah Club10/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club2:0Abha02/05/2026 00:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAl-Zulfi1:1Al-Diriyah Club14/04/2026 00:30 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:0Al Jabalain08/04/2026 22:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club4:1Al-Batin13/03/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAl-Faisaly2:2Al-Diriyah Club08/03/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-út
Tính đến 14/10 01:05

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK24Bento70079 phút6.13
GK1Nawaf Al Aqidi30090 phút6.10
GK53Abdulrahman Al Otaibi10074 phút5.90
GK22Abdulhadi Al-Alwan-----
GK66Sultan Al-Mas-----
DF12Nawaf Boushal100190 phút6.86
DF26Inigo Martinez80190 phút7.06
DF3Mohamed Simakan80182 phút6.88
DF5Abdulelah Al Amri72072 phút7.50
DF23Ayman Yahya70223 phút6.76
DF83Salem Al Najdi60169 phút6.82
DF6Saad Al Nasser60042 phút6.73
DF4Nader Al Sharari30011 phút6.75
DF70Awad Aman20087 phút7.05
DF50Majed Qasheesh10013 phút6.90
DF2Sultan Al Ghannam-----
MF17Abdullah Al Khaibari100055 phút6.77
MF11Costa Samu93077 phút7.18
MF14Sami Al Najei60112 phút6.76
MF56Rakan Al Ghamdi10045 phút6.30
MF8Hayder Abdulkareem-----
FW10Sadio Mane102386 phút7.10
FW9Abdullah Al Hamdan102132 phút6.61
FW79Felix Joao92385 phút7.60
FW7Cristiano Ronaldo95077 phút7.28
FW20Angelo94270 phút7.37
FW21Kingsley Coman71066 phút6.79
FW16Mohammed Maran10013 phút6.60
FW60Saad Haqawi-----
FW94Abdulrahman Sufyani-----
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22N. Vasilj70090 phút7.50
GK33W. Abdullah10090 phút7.50
DF99C. Mbemba80088 phút7.06
DF2A. Al Faraj80180 phút6.87
DF21M. Hameran70037 phút6.80
DF19Berat Djimsiti60090 phút6.70
DF87Q. Lajami50069 phút6.90
DF16Hussain Al-Sebyani40074 phút6.70
DF12T. Wadi30023 phút6.60
DF78K. Al Asiri20034 phút6.50
DF21Mohammed Dheban10022 phút6.50
MF5I. Gueye80086 phút7.17
MF17C. Diandy70172 phút6.98
MF20Enzo Millot60089 phút6.93
MF88A. Al Malki61052 phút7.12
MF10Adil Boulbina52080 phút7.20
MF52H. Al Qahtani50021 phút6.80
MF6Sultan Farhan30022 phút6.60
FW75M. Al Nemer81011 phút6.70
FW11H. Bahebri70028 phút6.52
FW29Darwin Núñez63088 phút7.03
FW14O. Rodriguez50387 phút7.17
FW9G. Laborde20090 phút6.30
FW25Lovro Chelfi10022 phút6.60
FW32Abdullah Zaid10013 phút6.50
Tính đến 14/10 04:48

Huấn luyện viên

Al NassrHuấn luyện viên Ange Postecoglou
Al-Diriyah ClubNhà cung cấp không có dữ liệu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:48

Các trận tiếp theo