Al Nassr vs Al-Diriyah Club
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 24 | G | Bento |
| 12 | D | Nawaf Boushal |
| 3 | D | Mohamed Simakan |
| 26 | D | Iñigo Martínez |
| 70 | D | Awad Aman |
| 21 | M | Kingsley Coman |
| 17 | M | Abdullah Al-Khaibari |
| 11 | M | Samú Costa |
| 10 | M | Sadio Mané |
| 79 | F | João Félix |
| 7 | F | Cristiano Ronaldo |
| 14 | M | Sami Al Naji |
| 23 | M | Ayman Yahya |
| 9 | F | Abdullah Al-Hamdan |
| 6 | D | Saad Al-Nasser |
| 22 | G | Abdulhadi Al-Alwan |
| 4 | D | Nader Al Sharari |
| 50 | D | Majed Mohammed |
| 60 | F | Saad Haqawi |
| 94 | F | Abdulrahman Sufyani |
| 33 | G | Waleed Abdullah |
| 2 | D | Abdulaziz Al-Faraj |
| 19 | D | Berat Djimsiti |
| 87 | D | Qasim Lajami |
| 99 | D | Chancel Mbemba |
| 16 | D | Hussain Al-Sebyani |
| 10 | M | Adil Boulbina |
| 5 | M | Idrissa Gana Gueye |
| 20 | M | Enzo Millot |
| 29 | F | Darwin Núñez |
| 14 | F | Óscar Rodríguez |
| 21 | D | Mohammed Dheban |
| 25 | F | Lovro Chelfi |
| 12 | D | Taher Wadi |
| 52 | M | Husain Al-Qahtani |
| 75 | F | Meshari Fahad Al-Nemer |
| 34 | G | Mansour Al Sibyani |
| 4 | D | Saeed Al-Rabiei |
| 78 | D | Khalid Al-Asiri |
| 6 | M | Sultan Farhan |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Al Nassr | 2 | 1 | 3 |
| Al-Diriyah Club | 0 | 0 | 0 |
- 23'Bàn thắngCristiano Ronaldo
- 28'Thẻ vàngChancel Mbemba
- 35'Bàn thắngSamú CostaKiến tạo: João Félix
- 45+2'Thẻ vàngAbdulaziz Al-Faraj
- 68'Thay ngườiLovro ChelfiRa sân: Hussain Al-Sebyani
- 68'Thay ngườiMohammed DhebanRa sân: Abdulaziz Al-Faraj
- 77'Bàn thắngKingsley ComanKiến tạo: Sadio Mané
- 78'Thay ngườiAbdullah Al-HamdanRa sân: João Félix
- 78'Thay ngườiSami Al NajiRa sân: Abdullah Al-Khaibari
- 78'Thay ngườiAyman YahyaRa sân: Kingsley Coman
- 83'Thay ngườiHusain Al-QahtaniRa sân: Adil Boulbina
- 83'Thay ngườiTaher WadiRa sân: Óscar Rodríguez
- 84'Thay ngườiSaad Al-NasserRa sân: Awad Aman
- 84'Thay ngườiMeshari Fahad Al-NemerRa sân: Idrissa Gana Gueye
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:47Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,42Hòa5,62Đội khách5,77Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,43→1,42Hòa5,20→5,62Đội khách5,40→5,77
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 00:47 | 1,42▲ | 5,62▼ | 5,77▼ |
| 10/10 00:19 | 1,41▲ | 5,66▼ | 5,84▼ |
| 09/10 23:51 | 1,33▼ | 6,29▲ | 6,73▲ |
| 09/10 23:22 | 1,34▼ | 6,27▲ | 6,71▲ |
| 09/10 22:28 | 1,35▼ | 6,08▲ | 6,45▲ |
| 09/10 22:04 | 1,38 | 5,78▲ | 6,21▼ |
| 09/10 20:31 | 1,38 | 5,75▼ | 6,27▼ |
| 09/10 17:32 | 1,38 | 5,76▲ | 6,28▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 09/10 15:07 | 1,38▼ | 5,75▲ | 6,27▲ |
| 09/10 14:48 | 1,39 | 5,71 | 6,23▲ |
| 09/10 14:17 | 1,39▼ | 5,71▲ | 6,21▲ |
| 09/10 13:40 | 1,40 | 5,57▲ | 5,97▲ |
| 09/10 04:33 | 1,40 | 5,55▲ | 5,93▲ |
| 09/10 01:14 | 1,40▲ | 5,52▲ | 5,92▲ |
| 07/10 05:12 | 1,39 | 5,42▲ | 5,80▲ |
| 07/10 02:03 | 1,39▼ | 5,41▲ | 5,77▲ |
| 06/10 22:47 | 1,42▼ | 5,25▲ | 5,48▲ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 1,43 | 5,20 | 5,40 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,42 | 5,62 | 5,77 |
| Betfair | 1,40 | 5,50 | 6,00 |
| bet365 | 1,38 | 4,50 | 5,75 |
| Marathon | 1,35 | 4,95 | 5,70 |
| 1xBet | 1,38 | 5,37 | 6,19 |
| Betano | 1,45 | 4,90 | 6,40 |
| BetVictor | 1,36 | 4,60 | 6,50 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,18Đội khách +1.51,71Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,18→2,18Đội khách1,67→1,71
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 00:47 | 2,18▲ | 1,71▼ |
| 10/10 00:19 | 2,17▲ | 1,72▼ |
| 09/10 23:51 | 1,91▼ | 1,94▲ |
| 09/10 23:22 | 1,92▼ | 1,93▲ |
| 09/10 22:28 | 1,96▼ | 1,89▲ |
| 09/10 22:04 | 2,04▲ | 1,83▼ |
| 09/10 17:32 | 2,01▼ | 1,85▲ |
| 09/10 16:44 | 2,02▲ | 1,84▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 09/10 15:07 | 2,01▼ | 1,85▲ |
| 09/10 14:17 | 2,03▼ | 1,83▲ |
| 09/10 13:40 | 2,05▼ | 1,79▲ |
| 09/10 04:33 | 2,06▼ | 1,78▲ |
| 09/10 01:14 | 2,07▲ | 1,77▲ |
| 08/10 13:36 | 2,06▲ | 1,76 |
| 07/10 05:12 | 2,05▼ | 1,76▲ |
| 07/10 02:03 | 2,06▼ | 1,75▲ |
| 06/10 22:47 | Thay đổi mốc · mốc chính -1.5 | |
| 06/10 22:47 | 2,15▼ | 1,69▲ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 2,18 | 1,67 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,18 | 1,71 |
| Betfair | 2,10 | 1,67 |
| bet365 | 1,78 | 2,02 |
| Marathon | 2,03 | 1,63 |
| 1xBet | 2,10 | 1,69 |
| Betano | 2,15 | 1,75 |
| BetVictor | 2,05 | 1,66 |
Tài/Xỉu3Tài 31,74Xỉu 32,12Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,62→1,74Xỉu2,25→2,12
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 00:19 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 10/10 00:19 | 1,74▲ | 2,12▼ |
| 09/10 23:22 | 1,57▼ | 2,42▲ |
| 09/10 22:28 | 1,58▼ | 2,40▲ |
| 09/10 22:04 | 1,60▲ | 2,37▼ |
| 09/10 16:44 | 1,57▼ | 2,41 |
| 09/10 15:07 | 1,58 | 2,41▲ |
| 09/10 14:48 | 1,58 | 2,40▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 09/10 14:17 | 1,58 | 2,41▲ |
| 09/10 13:40 | 1,58▼ | 2,38▲ |
| 09/10 04:33 | 1,59▼ | 2,37▲ |
| 09/10 01:14 | 1,60 | 2,34▲ |
| 08/10 13:36 | 1,60▲ | 2,33▲ |
| 07/10 02:03 | 1,59▼ | 2,32▲ |
| 06/10 22:47 | 1,61▼ | 2,27▲ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 1,62 | 2,25 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,74 | 2,12 |
| Marathon | 1,66 | 1,99 |
| 1xBet | 1,66 | 1,99 |
| Betano | 1,75 | 2,15 |
| BetVictor | 1,69 | 2,01 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,65→1,60Không2,20→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 00:47 | 1,60▼ | 2,20▲ |
| 09/10 22:53 | 1,65▲ | 2,10▼ |
| 09/10 22:28 | 1,60▼ | 2,20 |
| 09/10 22:04 | 1,65▲ | 2,20▼ |
| 09/10 21:40 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 09/10 16:27 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 09/10 14:48 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 09/10 14:17 | 1,67▲ | 2,15▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 09/10 08:03 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 08/10 08:30 | 1,65▲ | 2,20▼ |
| 08/10 06:50 | 1,62▼ | 2,25▲ |
| 08/10 01:17 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 08/10 01:17 Đầu tiên | 1,65 | 2,20 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,20 |
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,61 | 2,12 |
| 1xBet | 1,61 | 2,16 |
| Betano | 1,65 | 2,15 |
| BetVictor | 1,60 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Al Nassr | Tất cả | Al-Diriyah Club |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 7 |
| 7 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 22 | Bàn thắng | 7 |
| 12 | Bàn thua | 8 |
| Al Nassr | Chủ nhà | Al-Diriyah Club |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 5 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 13 | Bàn thắng | 1 |
| 3 | Bàn thua | 4 |
| Al Nassr | Đội khách | Al-Diriyah Club |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 6 |
| 9 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 2.20 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.20 | Bàn thua mỗi trận | 1.14 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al Nassr | Tất cả | Al-Diriyah Club |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 6 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 19 | Bàn thắng | 7 |
| 7 | Bàn thua | 8 |
| Al Nassr | Chủ nhà | Al-Diriyah Club |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
| Al Nassr | Đội khách | Al-Diriyah Club |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 6 |
| 5 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 2.38 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 0.88 | Bàn thua mỗi trận | 1.14 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al Nassr | Tất cả | Al-Diriyah Club |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Al Nassr | Chủ nhà | Al-Diriyah Club |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Al Nassr | Đội khách | Al-Diriyah Club |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Qadsiah | 9 | 7 | 1 | 1 | +14 | 22 | TTHTT |
| 2 | Al Hilal | 8 | 7 | 0 | 1 | +19 | 21 | TTBTT |
| 3 | Al Nassr | 8 | 6 | 1 | 1 | +12 | 19 | THTBT |
| 4 | Al-Ittihad (Libya) | 8 | 5 | 2 | 1 | +5 | 17 | BTTTH |
| 5 | Neom SC | 8 | 5 | 1 | 2 | +7 | 16 | HTTTB |
| 6 | Al-Ahli SC | 8 | 5 | 0 | 3 | +10 | 15 | TTBTB |
| 7 | Al Ettifaq | 8 | 3 | 3 | 2 | +0 | 12 | HHHTB |
| 8 | Al-Kholood Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | BBBTH |
| 9 | Al-Diriyah Club | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | BHTBT |
| 10 | Al-Hazem | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | BHBTH |
| 11 | Al-Khaleej | 9 | 1 | 6 | 2 | -5 | 9 | THHHB |
| 12 | Al-Riyadh | 8 | 2 | 3 | 3 | -8 | 9 | HTHBT |
| 13 | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | THBBH |
| 14 | Al Fayha | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | BHHBH |
| 15 | Al-Faisaly | 8 | 1 | 3 | 4 | -7 | 6 | TBHHB |
| 16 | Al Fateh | 9 | 1 | 3 | 5 | -10 | 6 | TBBBH |
| 17 | Al Taawon | 8 | 0 | 3 | 5 | -12 | 3 | BBBHB |
| 18 | Abha | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | BHBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 3 | 3 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Fateh | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Al Fayha | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 4 | 0 | 3 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | +15 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Al Nassr Dựa trên 20 trận | Al-Diriyah Club Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 2H 4B | T · H · B | 11T 5H 4B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 1.95 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| +28 | Hiệu số | +18 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.99 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (6 trận) |
| 0.98 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (6 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 16.1 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.8 (6 trận) |
| 6.4 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (6 trận) |
| 56% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (6 trận) |
| 7.5 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (6 trận) |
| 2.0 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (6 trận) |
| 12.5 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 (6 trận) |
| Al Nassr Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al-Diriyah Club Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 8T 1H 1B | T · H · B | 5T 3H 3B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +17 | Hiệu số | +7 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.90 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.97 (3 trận) |
| 0.73 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (3 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 15.9 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.3 (3 trận) |
| 6.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| 57% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (3 trận) |
| 6.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (3 trận) |
| 1.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| 13.5 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (3 trận) |
| Al Nassr Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Al-Diriyah Club Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 1H 3B | T · H · B | 6T 2H 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +11 | Hiệu số | +11 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.07 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.07 (3 trận) |
| 1.20 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.96 (3 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 16.2 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.3 (3 trận) |
| 6.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (3 trận) |
| 55% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (3 trận) |
| 8.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (3 trận) |
| 2.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| 11.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 7.7 (3 trận) |
| Al Nassr Dựa trên 16 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Al-Diriyah Club Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 7 |
| 12T 2H 2B | T · H · B | 3T 2H 2B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 2.56 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.71 |
| +25 | Hiệu số | +2 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 43% |
| 2.03 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (6 trận) |
| 0.91 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (6 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 29% |
| 69% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 29% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 16.1 | Số cú sút mỗi trận | 11.8 (6 trận) |
| 6.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (6 trận) |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (6 trận) |
| 7.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (6 trận) |
| 2.0 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (6 trận) |
| 12.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 (6 trận) |
| Al Nassr | Hạng nhất Ả Rập Xê-út | Al-Diriyah Club Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · H · B | 8T 3H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 62% |
| — | Tỷ lệ hòa | 23% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.46 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.23 |
| — | Hiệu số | +16 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 31% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 69% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 77% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Al Nassr Dựa trên 3 trận | Cúp AFC | Al-Diriyah Club |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 0H 1B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Al Nassr Dựa trên 1 trận | AFC Champions League | Al-Diriyah Club |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al Nassr đã gặp Al-Diriyah Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 10/10/2026 01:00 UTC+07 tại King Saud University Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Al Nassr 3-0 Al-Diriyah Club.
Al Nassr đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Al-Diriyah Club đứng thứ 9.
Al Nassr thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Al-Diriyah Club thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.42 · 5.62 · 5.77.
Đội hình Al Nassr có Sadio Mané, João Félix, Cristiano Ronaldo.
Đội hình Al-Diriyah Club có Enzo Millot, Darwin Núñez, Óscar Rodríguez.
Al Nassr · Trận trước: Al Ain vs Al Nassr (15/9) · Trận tiếp theo: Al Nassr vs Neftchi Fargona (13/10)
Al-Diriyah Club · Trận trước: Al-Diriyah Club vs Abha (14/9) · Trận tiếp theo: Al-Diriyah Club vs Al Taawon (18/10)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
- Al Hilal vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- Al Fayha vs Al-Riyadh
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al Taawon
- Al-Faisaly vs Al-Kholood Club
- Al-Khaleej vs Al Fayha
- Al-Hazem vs Al Fateh
- Al Qadsiah vs Abha
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
- Annecy vs Nancy
- Guingamp vs Pau FC
- Strasbourg vs Roanne
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Grenoble vs Boulogne
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba
Chưa có bài viết nào.