Al Fateh vs Al-Khaleej
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Adrian Šemper |
| 8 | D | Mihai Lixandru |
| 17 | D | Marwane Saadane |
| 78 | D | Abdulaziz Al Suwailem |
| 27 | M | Ali Alamine |
| 6 | M | Ali Al-Hassan |
| 20 | M | Hossam Essadak |
| 16 | M | Abdulelah Al Khaibari |
| 11 | F | Mourad Batna |
| 9 | F | Wilfried Kanga |
| 10 | F | Lukáš Haraslín |
| 7 | F | Fahad Zubaidi |
| 80 | M | Faisal Al Abdulwahed |
| 19 | D | Robin Kelder |
| 18 | M | Abdulaziz Al Fawaz |
| 94 | G | Waled Al Enazi |
| 22 | D | Abdul Rahman Al Khaibari |
| 88 | M | Othman Al-Othman |
| 29 | F | Ali Al Masoud |
| 49 | F | Saad Al-Shurafa |
| 96 | G | Marwan Al-Haidari |
| 27 | D | Fawaz Al-Sagour |
| 13 | D | Ahmad Asiri |
| 4 | D | Boubakar Kouyaté |
| 14 | D | Ali Al Shaafi |
| 18 | M | Nawaf Al Sadi |
| 15 | M | Mansour Hamzi |
| 8 | M | Omar Mascarell |
| 28 | M | Hussain Ahmed Al Issa |
| 90 | F | Thamer Al Khaibri |
| 9 | F | Mateo Benegas |
| 7 | F | Joshua King |
| 11 | F | Saleh Al-Amri |
| 99 | F | Musa Barrow |
| 5 | D | Rebocho |
| 12 | M | Majed Omar Kanabah |
| 1 | G | Mohammed Al Ibrahim |
| 17 | D | Abdullah Al-Hafith |
| 3 | D | Mohammed Al-Khabrani |
| 16 | M | Bader Munshi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Al Fateh | 1 | 1 | 2 |
| Al-Khaleej | 0 | 3 | 3 |
- 33'Bàn thắngLukáš HaraslínKiến tạo: Mourad Batna
- 37'Thẻ vàngAli Al-Hassan
- 38'Thẻ vàngAli Alamine
- 46'Thay ngườiFahad ZubaidiRa sân: Ali Alamine
- 46'Thay ngườiJoshua KingRa sân: Thamer Al Khaibri
- 58'Thẻ vàngAli Al Shaafi
- 60'Bàn thắngWilfried KangaKiến tạo: Hossam Essadak
- 62'Thay ngườiMusa BarrowRa sân: Hussain Ahmed Al Issa
- 62'Thay ngườiSaleh Al-AmriRa sân: Nawaf Al Sadi
- 67'Thay ngườiFaisal Al AbdulwahedRa sân: Lukáš Haraslín
- 76'Thay ngườiRebochoRa sân: Ali Al Shaafi
- 76'Thay ngườiMajed Omar KanabahRa sân: Mansour Hamzi
- 78'Bàn thắngMusa BarrowKiến tạo: Saleh Al-Amri
- 81'Thay ngườiRobin KelderRa sân: Hossam Essadak
- 84'Bàn thắngJoshua KingKiến tạo: Mateo Benegas
- 86'Thay ngườiAbdulaziz Al FawazRa sân: Abdulaziz Al Suwailem
- 89'Thẻ vàngMihai Lixandru
- 90+3'Bàn thắngOmar Mascarell
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:41Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,98Hòa3,86Đội khách3,47Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,45→1,98Hòa3,34→3,86Đội khách2,79→3,47
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 19/10 00:41 | 1,98▼ | 3,86▲ | 3,47▲ |
| 19/10 00:04 | 2,10▼ | 3,73▲ | 3,26▲ |
| 18/10 20:04 | 2,32▲ | 3,49▼ | 3,02▼ |
| 18/10 15:40 | 2,28▼ | 3,50▲ | 3,07▲ |
| 18/10 13:24 | 2,31▲ | 3,49▲ | 3,02▲ |
| 18/10 12:55 | 2,30▼ | 3,47▲ | 3,00▼ |
| 18/10 01:32 | 2,33▲ | 3,38▲ | 3,04▲ |
| 17/10 01:07 | 2,30▼ | 3,34 | 3,01▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 16/10 00:06 Đầu tiên | 2,45 | 3,34 | 2,79 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,98 | 3,86 | 3,47 |
| Betfair | 2,38 | 3,60 | 2,70 |
| bet365 | 1,83 | 3,50 | 3,50 |
| Marathon | 1,88 | 3,52 | 3,30 |
| 1xBet | 1,97 | 3,68 | 3,45 |
| Betano | 2,45 | 3,45 | 2,85 |
| BetVictor | 1,85 | 3,60 | 3,60 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,99Đội khách +0.51,86Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,45→1,99Đội khách1,54→1,86
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 19/10 00:41 | 1,99▼ | 1,86▲ |
| 19/10 00:04 | Thay đổi mốc · mốc chính -0.5 | |
| 19/10 00:04 | 2,10▼ | 1,76▲ |
| 18/10 20:04 | 2,32▲ | 1,63▼ |
| 18/10 15:40 | 2,28▼ | 1,65▲ |
| 18/10 13:24 | 2,31▲ | 1,64▲ |
| 18/10 12:55 | 2,30▼ | 1,63▲ |
| 18/10 01:32 | 2,33▲ | 1,62▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 17/10 13:23 | 2,31▲ | 1,61 |
| 17/10 01:07 | 2,30▼ | 1,61▲ |
| 16/10 00:06 Đầu tiên | 2,45 | 1,54 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,99 | 1,86 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 2,42 | 1,60 |
| BetVictor | 1,82 | 1,84 |
Tài/Xỉu3Tài 32,12Xỉu 31,74Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,32→2,12Xỉu1,58→1,74
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 19/10 00:41 | 2,12▼ | 1,74▲ |
| 19/10 00:04 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 19/10 00:04 | 2,14▼ | 1,72▲ |
| 18/10 20:04 | 2,18▼ | 1,69 |
| 18/10 13:24 | 2,19▲ | 1,69▲ |
| 18/10 12:55 | 2,18▼ | 1,68▲ |
| 18/10 01:32 | 2,34▲ | 1,60▲ |
| 17/10 13:23 | 2,33▲ | 1,59▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 16/10 00:06 Đầu tiên | 2,32 | 1,58 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,12 | 1,74 |
| Marathon | 2,02 | 1,64 |
| 1xBet | 2,02 | 1,64 |
| Betano | 2,35 | 1,62 |
| BetVictor | 2,07 | 1,65 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,25bet365 · Nhà cái 5Có1,67→1,57Không2,10→2,25
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 18/10 18:18 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| 16/10 17:08 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 16/10 17:08 Đầu tiên | 1,67 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,56 | 2,21 |
| 1xBet | 1,56 | 2,25 |
| Betano | 1,62 | 2,22 |
| BetVictor | 1,57 | 2,25 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Al Fateh | Tất cả | Al-Khaleej |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 6 |
| 6 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 9 |
| 20 | Bàn thua | 13 |
| Al Fateh | Chủ nhà | Al-Khaleej |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 4 |
| 10 | Bàn thua | 6 |
| Al Fateh | Đội khách | Al-Khaleej |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 10 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 0.90 | Bàn thắng mỗi trận | 0.90 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.30 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Al Fateh | Tất cả | Al-Khaleej |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 6 |
| 6 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 9 |
| 20 | Bàn thua | 13 |
| Al Fateh | Chủ nhà | Al-Khaleej |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 4 |
| 10 | Bàn thua | 6 |
| Al Fateh | Đội khách | Al-Khaleej |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 10 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 0.90 | Bàn thắng mỗi trận | 0.90 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.30 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Qadsiah | 10 | 8 | 1 | 1 | +15 | 25 | TTTHT |
| 2 | Al Hilal | 9 | 8 | 0 | 1 | +20 | 24 | TTTBT |
| 3 | Al Nassr | 9 | 7 | 1 | 1 | +13 | 22 | TTHTB |
| 4 | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 9 | 6 | 2 | 1 | +8 | 20 | TBTTT |
| 5 | Al-Ahli SC | 9 | 6 | 0 | 3 | +11 | 18 | TTTBT |
| 6 | Neom SC | 10 | 5 | 1 | 4 | +5 | 16 | BBHTT |
| 7 | Al-Diriyah Club | 10 | 4 | 3 | 3 | +0 | 15 | THBHT |
| 8 | Al Ettifaq | 10 | 4 | 3 | 3 | -2 | 15 | BTHHH |
| 9 | Al-Kholood Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | BBBTH |
| 10 | Al-Khaleej | 10 | 2 | 6 | 2 | -4 | 12 | TTHHH |
| 11 | Al-Hazem | 10 | 2 | 3 | 5 | -4 | 9 | BBHBT |
| 12 | Al-Riyadh | 9 | 2 | 3 | 4 | -9 | 9 | BHTHB |
| 13 | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 9 | 1 | 5 | 3 | -2 | 8 | HTHBB |
| 14 | Al-Faisaly | 9 | 1 | 4 | 4 | -7 | 7 | HTBHH |
| 15 | Al Fayha | 10 | 1 | 4 | 5 | -7 | 7 | BBHHB |
| 16 | Al Fateh | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | BTBBB |
| 17 | Al Taawon | 10 | 0 | 4 | 6 | -13 | 4 | BHBBB |
| 18 | Abha | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | BHBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 3 | 3 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 5 | 5 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 3 | 0 | 2 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | +15 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 6 | 0 | 3 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Al Fateh Dựa trên 20 trận | Al-Khaleej Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 7H 10B | T · H · B | 4T 7H 9B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 0.85 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -13 | Hiệu số | -18 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.28 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.07 |
| 1.81 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.8 | Số cú sút mỗi trận | 9.6 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 2.0 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 |
| Al Fateh Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al-Khaleej Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 2T 3H 4B | T · H · B | 3T 3H 5B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 0.78 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 2.18 |
| -4 | Hiệu số | -13 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.35 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.02 |
| 1.45 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.71 |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 9.4 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 2.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 |
| Al Fateh Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Al-Khaleej Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 1T 4H 6B | T · H · B | 1T 4H 4B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 0.91 | Ghi được mỗi trận | 0.78 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -9 | Hiệu số | -5 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.22 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 |
| 2.11 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.20 |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.2 | Số cú sút mỗi trận | 9.9 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 16 : 7
- Sân nhà
- 2T 0H 2B
- Sân khách
- 4T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al Fateh đã gặp Al-Khaleej tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 19/10/2026 01:00 UTC+07 tại Al Fateh club stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Al Fateh 2-3 Al-Khaleej.
Al Fateh đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Al-Khaleej đứng thứ 10.
Al Fateh thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Al-Khaleej thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Al Fateh thắng 6, Al-Khaleej thắng 2, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.98 · 3.86 · 3.47.
Đội hình Al Fateh có Mourad Batna, Wilfried Kanga, Lukáš Haraslín.
Đội hình Al-Khaleej có Hussain Ahmed Al Issa, Thamer Al Khaibri, Mateo Benegas.
Al Fateh · Trận trước: Al-Hazem vs Al Fateh (15/10) · Trận tiếp theo: Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út) (22/10)
Al-Khaleej · Trận trước: Al-Khaleej vs Al Fayha (15/10) · Trận tiếp theo: Al-Ahli SC vs Al-Khaleej (23/10)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Al Nassr vs Neom SC
- Al Ettifaq vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- Al-Hazem vs Al Fayha
- Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
- Al-Ahli SC vs Al-Khaleej
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Pafos vs Riga FC và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
- Sturm Graz vs Marseille
- Ferencvaros vs Torreense
- Pafos vs Riga FC
- Juventus vs Rennes
- Braga vs Gent
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta
Chưa có bài viết nào.