Ngôn ngữ

Al Fateh vs Al-Khaleej

Chi tiết trận đấu
Al Fateh club stadium
Al FatehChủ nhà
2 : 3Tỷ số chung cuộc
Al-KhaleejĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 19/10 00:41
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GAdrian Šemper
8DMihai Lixandru
17DMarwane Saadane
78DAbdulaziz Al Suwailem
27MAli Alamine
6MAli Al-Hassan
20MHossam Essadak
16MAbdulelah Al Khaibari
11FMourad Batna
9FWilfried Kanga
10FLukáš Haraslín
Dự bị 9
7FFahad Zubaidi
80MFaisal Al Abdulwahed
19DRobin Kelder
18MAbdulaziz Al Fawaz
94GWaled Al Enazi
22DAbdul Rahman Al Khaibari
88MOthman Al-Othman
29FAli Al Masoud
49FSaad Al-Shurafa
Huấn luyện viên Jamal Sellami
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
96GMarwan Al-Haidari
27DFawaz Al-Sagour
13DAhmad Asiri
4DBoubakar Kouyaté
14DAli Al Shaafi
18MNawaf Al Sadi
15MMansour Hamzi
8MOmar Mascarell
28MHussain Ahmed Al Issa
90FThamer Al Khaibri
9FMateo Benegas
Dự bị 9
7FJoshua King
11FSaleh Al-Amri
99FMusa Barrow
5DRebocho
12MMajed Omar Kanabah
1GMohammed Al Ibrahim
17DAbdullah Al-Hafith
3DMohammed Al-Khabrani
16MBader Munshi
Huấn luyện viên Jose Gomes
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 19/10 02:48

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Al Fateh112
Al-Khaleej033
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 33'Bàn thắngLukáš HaraslínKiến tạo: Mourad Batna
  2. 37'Thẻ vàngAli Al-Hassan
  3. 38'Thẻ vàngAli Alamine
  4. 46'Thay ngườiFahad ZubaidiRa sân: Ali Alamine
  5. 46'Thay ngườiJoshua KingRa sân: Thamer Al Khaibri
  6. 58'Thẻ vàngAli Al Shaafi
  7. 60'Bàn thắngWilfried KangaKiến tạo: Hossam Essadak
  8. 62'Thay ngườiMusa BarrowRa sân: Hussain Ahmed Al Issa
  9. 62'Thay ngườiSaleh Al-AmriRa sân: Nawaf Al Sadi
  10. 67'Thay ngườiFaisal Al AbdulwahedRa sân: Lukáš Haraslín
  11. 76'Thay ngườiRebochoRa sân: Ali Al Shaafi
  12. 76'Thay ngườiMajed Omar KanabahRa sân: Mansour Hamzi
  13. 78'Bàn thắngMusa BarrowKiến tạo: Saleh Al-Amri
  14. 81'Thay ngườiRobin KelderRa sân: Hossam Essadak
  15. 84'Bàn thắngJoshua KingKiến tạo: Mateo Benegas
  16. 86'Thay ngườiAbdulaziz Al FawazRa sân: Abdulaziz Al Suwailem
  17. 89'Thẻ vàngMihai Lixandru
  18. 90+3'Bàn thắngOmar Mascarell
Thống kê đội · Cuối trận
38Kiểm soát bóng62
0,52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,73
12Sút16
4Sút trúng đích4
7Phạt góc10
10Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
311Chuyền bóng491
1Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAdrian Šemper90000005.3
6 · MFAli Al-Hassan90000107.3
8 · DFMihai Lixandru90001106.3
9 · FWWilfried Kanga90102007.2
11 · FWMourad Batna90013007.3
16 · MFAbdulelah Al Khaibari90000006.9
17 · DFMarwane Saadane90000006.7
78 · DFAbdulaziz Al Suwailem86000006.5
20 · MFHossam Essadak81010007.6
10 · FWLukáš Haraslín67101007.9
27 · MFAli Alamine45000106.7
7 · FW · Dự bịFahad Zubaidi45000006.9
80 · MF · Dự bịFaisal Al Abdulwahed23003006.7
18 · MF · Dự bịAbdulaziz Al Fawaz12000006.3
19 · DF · Dự bịRobin Kelder9000006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFBoubakar Kouyaté90002007.5
8 · MFOmar Mascarell90101008.2
9 · FWMateo Benegas90012006.2
13 · DFAhmad Asiri90000006.2
27 · DFFawaz Al-Sagour90000006.5
96 · GKMarwan Al-Haidari90000006.5
14 · DFAli Al Shaafi76000106.5
15 · MFMansour Hamzi76000007.3
18 · MFNawaf Al Sadi62002006.2
28 · MFHussain Ahmed Al Issa62000007.2
90 · FWThamer Al Khaibri45000006.2
7 · FW · Dự bịJoshua King45102007.6
11 · FW · Dự bịSaleh Al-Amri28011006.7
99 · FW · Dự bịMusa Barrow28101008.0
5 · DF · Dự bịRebocho14000006.6
12 · MF · Dự bịMajed Omar Kanabah14000006.7
Tính đến 19/10 03:55

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:41

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,98Hòa3,86Đội khách3,47Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,451,98Hòa3,343,86Đội khách2,793,47
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
19/10 00:411,98▼3,86▲3,47▲
19/10 00:042,10▼3,73▲3,26▲
18/10 20:042,32▲3,49▼3,02▼
18/10 15:402,28▼3,50▲3,07▲
18/10 13:242,31▲3,49▲3,02▲
18/10 12:552,30▼3,47▲3,00▼
18/10 01:322,33▲3,38▲3,04▲
17/10 01:072,30▼3,343,01▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
16/10 00:06 Đầu tiên2,453,342,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,983,863,47
Betfair2,383,602,70
bet3651,833,503,50
Marathon1,883,523,30
1xBet1,973,683,45
Betano2,453,452,85
BetVictor1,853,603,60
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,99Đội khách +0.51,86Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,451,99Đội khách1,541,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
19/10 00:411,99▼1,86▲
19/10 00:04Thay đổi mốc · mốc chính -0.5
19/10 00:042,10▼1,76▲
18/10 20:042,32▲1,63▼
18/10 15:402,28▼1,65▲
18/10 13:242,31▲1,64▲
18/10 12:552,30▼1,63▲
18/10 01:322,33▲1,62▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
17/10 13:232,31▲1,61
17/10 01:072,30▼1,61▲
16/10 00:06 Đầu tiên2,451,54
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,991,86
bet3651,901,90
Betano2,421,60
BetVictor1,821,84
Tài/Xỉu3Tài 32,12Xỉu 31,74Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,322,12Xỉu1,581,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
19/10 00:412,12▼1,74▲
19/10 00:04Thay đổi mốc · mốc chính 3
19/10 00:042,14▼1,72▲
18/10 20:042,18▼1,69
18/10 13:242,19▲1,69▲
18/10 12:552,18▼1,68▲
18/10 01:322,34▲1,60▲
17/10 13:232,33▲1,59▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
16/10 00:06 Đầu tiên2,321,58
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,121,74
Marathon2,021,64
1xBet2,021,64
Betano2,351,62
BetVictor2,071,65
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,25bet365 · Nhà cái 5Có1,671,57Không2,102,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
18/10 18:181,57▼2,25▲
16/10 17:08Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
16/10 17:08 Đầu tiên1,672,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,572,25
Marathon1,562,21
1xBet1,562,25
Betano1,622,22
BetVictor1,572,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
Al FatehTất cảAl-Khaleej
10Trận10
1Thắng2
3Hòa6
6Thua2
9Bàn thắng9
20Bàn thua13
Al FatehChủ nhàAl-Khaleej
5Trận5
0Thắng1
1Hòa3
4Thua1
3Bàn thắng4
10Bàn thua6
Al FatehĐội kháchAl-Khaleej
5Trận5
1Thắng1
2Hòa3
2Thua1
6Bàn thắng5
10Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới4
5Trận không ghi bàn4
0.90Bàn thắng mỗi trận0.90
2.00Bàn thua mỗi trận1.30
1Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất3
Al FatehTất cảAl-Khaleej
10Trận10
1Thắng2
3Hòa6
6Thua2
9Bàn thắng9
20Bàn thua13
Al FatehChủ nhàAl-Khaleej
5Trận5
0Thắng1
1Hòa3
4Thua1
3Bàn thắng4
10Bàn thua6
Al FatehĐội kháchAl-Khaleej
5Trận5
1Thắng1
2Hòa3
2Thua1
6Bàn thắng5
10Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới4
5Trận không ghi bàn4
0.90Bàn thắng mỗi trận0.90
2.00Bàn thua mỗi trận1.30
1Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất3
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Qadsiah10811+1525TTTHT
2Al Hilal9801+2024TTTBT
3Al Nassr9711+1322TTHTB
4Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)9621+820TBTTT
5Al-Ahli SC9603+1118TTTBT
6Neom SC10514+516BBHTT
7Al-Diriyah Club10433+015THBHT
8Al Ettifaq10433-215BTHHH
9Al-Kholood Club9333-412BBBTH
10Al-Khaleej10262-412TTHHH
11Al-Hazem10235-49BBHBT
12Al-Riyadh9234-99BHTHB
13Al Shabab (Ả Rập Xê-út)9153-28HTHBB
14Al-Faisaly9144-77HTBHH
15Al Fayha10145-77BBHHB
16Al Fateh10136-116BTBBB
17Al Taawon10046-134BHBBB
18Abha8026-92BHBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha3012-20
—Al-Ahli SC3300+110
—Al-Diriyah Club6132-20
—Al Ettifaq6123-50
—Al-Faisaly5122-30
—Al Fateh5014-70
—Al Fayha5122-30
—Al-Hazem5122-10
—Al Hilal5401+50
—Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)4310+30
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club4301-10
—Al Nassr5500+90
—Al Qadsiah5311+30
—Al-Riyadh3201-10
—Al Shabab (Ả Rập Xê-út)6132-10
—Al Taawon5032-70
—Neom SC5302+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha5014-70
—Al-Ahli SC6303+00
—Al-Diriyah Club4301+20
—Al Ettifaq4310+30
—Al-Faisaly4022-40
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha5023-40
—Al-Hazem5113-30
—Al Hilal4400+150
—Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)5311+50
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr4211+40
—Al Qadsiah5500+120
—Al-Riyadh6033-80
—Al Shabab (Ả Rập Xê-út)3021-10
—Al Taawon5014-60
—Neom SC5212+20
Tính đến 22/10 09:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al FatehTBBBHHHBBH3T 7H 10B
Al-KhaleejTHHHBBHHHB4T 7H 9B
Al Fateh
Dựa trên 20 trận
Al-Khaleej
Dựa trên 20 trận
20Trận20
3T 7H 10BT · H · B4T 7H 9B
15%Tỷ lệ thắng20%
35%Tỷ lệ hòa35%
0.85Ghi được mỗi trận0.90
1.50Bị ghi mỗi trận1.80
-13Hiệu số-18
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
45%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.28Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.07
1.81Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
11.8Số cú sút mỗi trận9.6
4.7Sút trúng đích mỗi trận3.1
47%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.2Phạt góc mỗi trận4.2
2.0 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0
12.8Phạm lỗi mỗi trận10.5
Al Fateh
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl-Khaleej
Dựa trên 11 trận
9Trận11
2T 3H 4BT · H · B3T 3H 5B
22%Tỷ lệ thắng27%
33%Tỷ lệ hòa27%
0.78Ghi được mỗi trận1.00
1.22Bị ghi mỗi trận2.18
-4Hiệu số-13
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
44%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.35Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.02
1.45Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.71
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
12.6Số cú sút mỗi trận9.4
4.9Sút trúng đích mỗi trận3.1
47%Kiểm soát bóng trung bình49%
3.8Phạt góc mỗi trận4.5
2.5 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5
13.0Phạm lỗi mỗi trận10.1
Al Fateh
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnAl-Khaleej
Dựa trên 9 trận
11Trận9
1T 4H 6BT · H · B1T 4H 4B
9%Tỷ lệ thắng11%
36%Tỷ lệ hòa44%
0.91Ghi được mỗi trận0.78
1.73Bị ghi mỗi trận1.33
-9Hiệu số-5
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
45%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.22Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.13
2.11Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.20
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
11.2Số cú sút mỗi trận9.9
4.5Sút trúng đích mỗi trận3.1
47%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.5Phạt góc mỗi trận3.8
1.6Thẻ vàng mỗi trận2.6
12.6Phạm lỗi mỗi trận11.0
Trận gần đây
BNeom SC4:2Al Fateh13/09/2026 23:20 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityHAl Taawon0:0Al Fateh05/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaHAl Fateh0:0Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)30/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Fateh club stadiumHAl-Faisaly1:1Al Fateh26/08/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Nassr3:0Al Fateh16/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University Stadium
Mùa giải 2025/26
HAl-Kholood Club0:0Al Fateh22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Fateh2:0Al-Najma14/05/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Riyadh1:0Al Fateh10/05/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Ahli SC3:1Al Fateh07/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Fateh2:2Neom SC02/05/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Shabab (Ả Rập Xê-út)1:1Al Fateh28/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Fateh1:0Al-Khaleej24/04/2026 22:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Okhdood1:0Al Fateh05/04/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Taawon3:2Al Fateh07/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Fateh1:1Damac27/02/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
TAl-Khaleej2:0Al Fayha15/10/2026 21:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Mohamed bin Fahd StadiumHAl Ettifaq1:1Al-Khaleej10/10/2026 21:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil StadiumHAl-Khaleej1:1Al Nassr13/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Mohamed bin Fahd StadiumHAl-Khaleej0:0Al-Riyadh07/09/2026 22:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Mohamed bin Fahd StadiumBNeom SC3:0Al-Khaleej03/09/2026 23:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityHAbha1:1Al-Khaleej25/08/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Sultan bin Abdul Aziz StadiumHAl-Khaleej0:0Al Shabab (Ả Rập Xê-út)23/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Mohamed bin Fahd StadiumHAl Taawon0:0Al-Khaleej15/08/2026 23:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon Arena
Mùa giải 2025/26
BAl Okhdood3:1Al-Khaleej16/05/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Khaleej3:1Al-Najma29/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Fateh1:0Al-Khaleej24/04/2026 22:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Kholood Club2:2Al-Khaleej03/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Khaleej2:1Al-Hazem07/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1:0Al-Khaleej28/02/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
6Al Fateh T
0H
2Al-Khaleej T
2.9Trung bình tổng điểm
Al Fateh Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
16 : 7
Sân nhà
2T 0H 2B
Sân khách
4T 0H 0B
Tính đến 12/10 01:04

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Adrian Semper70090 phút6.79
GK94Walid Al Enezi30090 phút6.83
DF16Ilah Al Khaibari Abdul90072 phút6.67
DF22Abdul Rahman Al Khaibari90045 phút6.53
DF78Abdulaziz Al Suwailem80067 phút6.66
DF3Kennedy Boateng70089 phút6.60
DF4Ziyad Al Jari40037 phút6.70
DF19Robin Kelder30013 phút6.35
DF27Ali Alamine10045 phút6.70
DFAbdulelah Al Khaibri-----
DF22Rahman Al Khaibre Abdul-----
DF63Montadhar Al Shqaq-----
DF87Mahmoud Bin-----
DF88Othman Al Othman-----
MF8Mihai Lixandru100081 phút6.51
MF28Zaydou Youssouf90181 phút7.16
MF17Marwane Saadane80084 phút7.14
MF87Sattam Al Tumbukti70033 phút6.40
MF6Ali Al Hassan50071 phút6.72
MF18Abdul Al Fawaz40032 phút6.45
MF24Mehdi Al Aboud-----
MF25Mohammed Al Sahihi-----
MF38Ibrahim Al Abood-----
FW10Lukas Haraslin102083 phút7.05
FW9Wilfried Kanga103082 phút6.97
FW11Mourad Batna92490 phút7.50
FW80Faisal Al Abdulwahed92051 phút6.86
FW7Fahad Al Zubaidi80029 phút6.78
FW49Saad Al Sharfa70012 phút6.39
FW21Jefferson Ramos30015 phút6.57
FW20Hossam Essadak20145 phút7.25
FW23Sorriso20024 phút6.50
FW29Ali Al Masoud2006 phút6.50
Danh sách cầu thủ 41 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK49Anthony Moris80084 phút7.12
GK96Marwan Al Haidari30077 phút7.30
GK1Mohammed Abbas Ibrahim-----
GK90Qassim Mutawaa-----
DF5Pedro Rebocho100081 phút6.63
DF3Mohammed Al Khabrani90087 phút6.97
DF39Saeed Al Hamsal80064 phút6.62
DF4Kiki Kouyate70077 phút7.23
DF13Ahmed Asiri50068 phút6.20
DF17Abdullah Al Hafith50030 phút7.00
DF27Fawaz Al Saqour40051 phút6.72
DF29Raed Al Shanqiti40037 phút6.37
DF14Ali Al Shaafi20048 phút6.40
DF2S. Al Jayzani Hamad20029 phút6.50
DF25Arif Al Haydar-----
DF25Hamid Al Zahri-----
DF33Bandar Nasser-----
DF94Sajjad Al Akieli-----
MF8Omar Mascarell102091 phút7.35
MF12Majed Kanabah100060 phút6.73
MF19Miguel Crespo80078 phút6.62
MF10Angelo Fulgini40160 phút6.75
MF16Mohammed Munshi Bader10016 phút6.30
MF24Ali Abdoulraouf-----
MF88Abdoulie Mboge-----
MF93Ziyad Hantoul-----
MF97Salem Al Dossary Sultan-----
MF98Hassan Al Dubais Al-----
FW18Nawaf Al Saadi100060 phút6.52
FW11Saleh Al Amri101149 phút6.65
FW99Musa Barrow91065 phút6.64
FW28Hussein Al Eisa70029 phút6.61
FW7Joshua King64070 phút7.27
FW90Thamer Al Khaibri50056 phút6.32
FW15Mansour Hamzi50132 phút6.70
FW9Mateo Benegas31152 phút6.77
FW97Ayidh Al Rashidi Fahad20044 phút6.55
FW97Sultan Al Dossary10060 phút6.30
FW20Wilson Diogo1001 phút—
FW91Abdulrahman Al Triki-----
FW92Abdulmajeed Al Khathami-----
Tính đến 20/10 08:55

Huấn luyện viên

Al FatehHuấn luyện viên Jamal Sellami
Al-KhaleejHuấn luyện viên Jose Gomes
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:55

Các trận tiếp theo