Ngôn ngữ

Coritiba vs Vitoria

Chi tiết trận đấu
CoritibaChủ nhà
02:00Bắt đầu 01/11
VitoriaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CoritibaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ronier LucasChấn thương
VitoriaVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
BaralhasChấn thương
FabianoChấn thương
Mendes NathanChấn thương
RamonChấn thương
Silva LucasChấn thương
Tính đến 17/10 08:52

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 30 · 28 trận (không phải cả mùa giải)
CoritibaTất cảVitoria
30Trận28
10Thắng10
8Hòa4
12Thua14
38Bàn thắng33
49Bàn thua44
CoritibaChủ nhàVitoria
15Trận14
5Thắng10
5Hòa0
5Thua4
20Bàn thắng22
20Bàn thua12
CoritibaĐội kháchVitoria
15Trận14
5Thắng0
3Hòa4
7Thua10
18Bàn thắng11
29Bàn thua32
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới9
9Trận không ghi bàn7
1.27Bàn thắng mỗi trận1.18
1.63Bàn thua mỗi trận1.57
3Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất3
3Chuỗi hòa dài nhất1
CoritibaTất cảVitoria
30Trận28
10Thắng10
8Hòa4
12Thua14
38Bàn thắng33
49Bàn thua44
CoritibaChủ nhàVitoria
15Trận14
5Thắng10
5Hòa0
5Thua4
20Bàn thắng22
20Bàn thua12
CoritibaĐội kháchVitoria
15Trận14
5Thắng0
3Hòa4
7Thua10
18Bàn thắng11
29Bàn thua32
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới9
9Trận không ghi bàn7
1.27Bàn thắng mỗi trận1.18
1.63Bàn thua mỗi trận1.57
3Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất3
3Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Palmeiras311993+3266TTTHT
2Flamengo RJ301974+3364THTTT
3Athletico-PR311588+1253BTHTH
4Fluminense301497+1151BTTBT
5Atletico-MG311489+750TTHTH
6Bahia3013107+849TBBTT
7Cruzeiro3014610+248BTTBT
8Santos (Nam Phi)3011910+142BHTTT
9RB Bragantino3011712+340THBBH
10São Paulo3011613+039TBBTB
11Botafogo RJ3110912-439THBBT
12Coritiba3110912-1139BHBBH
13Vitoria3010614-1136BTBHT
14Mirassol319913-836TBHTH
15Vasco299812-635HTTTB
16Corinthians308814-732BBBBB
17Internacional3171113-732BHTBT
18Gremio3071013-831HHHBB
19Remo3051015-1525HHBBB
20Chapecoense-SC303918-3218BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR16952+120
—Atletico-MG161051+100
—Bahia15762+90
—Botafogo RJ16664+40
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians15537-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro15843+100
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense151131+140
—Gremio15753+60
—Internacional15456+10
—Mirassol16754+20
—Palmeiras151131+180
—Remo15366-10
—Santos (Nam Phi)15654+20
—São Paulo15933+110
—Vasco15735+30
—Vitoria151014+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15636+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ15438-80
—RB Bragantino15447-40
—Chapecoense-SC161411-180
—Corinthians15357-60
—Coritiba16547-110
—Cruzeiro15627-80
—Flamengo RJ15843+140
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional16367-80
—Mirassol15249-100
—Palmeiras16862+140
—Remo15249-140
—Santos (Nam Phi)15546-10
—São Paulo152310-110
—Vasco14257-90
—Vitoria150510-210
Tính đến 18/10 09:01

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CoritibaBHBBHBTTHT6T 5H 9B
VitoriaBTBHTBBBBT5T 3H 12B
Coritiba
Dựa trên 20 trận
Vitoria
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 5H 9BT · H · B5T 3H 12B
30%Tỷ lệ thắng25%
25%Tỷ lệ hòa15%
1.25Ghi được mỗi trận0.85
1.85Bị ghi mỗi trận1.55
-12Hiệu số-14
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
35%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.00 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.03 (16 trận)
1.69 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (16 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (17 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (17 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (17 trận)
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (17 trận)
10.9 (18 trận)Số cú sút mỗi trận13.6 (16 trận)
3.3 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (16 trận)
40% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (16 trận)
3.8 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (16 trận)
1.5 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (15 trận)
10.7 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (16 trận)
Coritiba
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVitoria
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 3H 3BT · H · B5T 0H 4B
40%Tỷ lệ thắng56%
30%Tỷ lệ hòa0%
1.70Ghi được mỗi trận1.11
1.60Bị ghi mỗi trận1.22
+1Hiệu số-1
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
10%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.00 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27 (7 trận)
1.40 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (7 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn11%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (8 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (8 trận)
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (8 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (8 trận)
12.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trận17.0 (7 trận)
4.0 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (7 trận)
41% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (7 trận)
4.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (7 trận)
1.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (6 trận)
12.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9 (7 trận)
Coritiba
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnVitoria
Dựa trên 11 trận
10Trận11
2T 2H 6BT · H · B0T 3H 8B
20%Tỷ lệ thắng0%
20%Tỷ lệ hòa27%
0.80Ghi được mỗi trận0.64
2.10Bị ghi mỗi trận1.82
-13Hiệu số-13
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
60%Tỷ lệ không ghi bàn55%
1.01 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.85 (9 trận)
1.97 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40 (9 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (9 trận)
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
8.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.0 (9 trận)
2.7 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (9 trận)
39% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (9 trận)
3.0 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (9 trận)
1.3 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
8.8 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (9 trận)
Coritiba
Dựa trên 20 trận
Serie A (Brazil)Vitoria
Dựa trên 17 trận
20Trận17
6T 5H 9BT · H · B5T 3H 9B
30%Tỷ lệ thắng29%
25%Tỷ lệ hòa18%
1.25Ghi được mỗi trận1.00
1.85Bị ghi mỗi trận1.53
-12Hiệu số-9
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
35%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.00 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.03 (16 trận)
1.69 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (16 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn47%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
10.9 (18 trận)Số cú sút mỗi trận13.6 (16 trận)
3.3 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (16 trận)
40% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (16 trận)
3.8 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (16 trận)
1.5 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (15 trận)
10.7 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (16 trận)
CoritibaCúp BrazilVitoria
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B0T 0H 3B
—Tỷ lệ thắng0%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận0.00
—Bị ghi mỗi trận1.67
—Hiệu số-5
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn100%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
Trận gần đây
Tính đến 18/10 06:29

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Coritiba T
0H
1Vitoria T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Coritiba Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 4
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 31 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Rangel Pedro180088 phút6.98
GK1Morisco Pedro140076 phút7.26
GK13Keiller-----
GK67Benassi-----
DF26Melo Bruno281175 phút6.64
DF55Jacy271068 phút6.97
DF23Coser Tiago264067 phút6.67
DF21Santos Thiago230051 phút6.77
DF2Tinga190269 phút6.60
DF6Jonatan Felipe190047 phút6.49
DF3Maicon150072 phút6.64
DF4Moledo Rodrigo83057 phút6.60
DF14Fabricio Bustos40059 phút6.17
DF86Lucas Taverna40033 phút6.33
DF66Gelado Rodrigo20026 phút6.40
DF27Ibson Gabriel-----
MF10Josue2811073 phút7.08
MF19Sebastian Gomez270176 phút6.65
MF36Paulista Vini240039 phút6.69
MF50Tissi60040 phút6.63
MF5Nicolas Fonseca40041 phút6.47
MF39Gustavo40014 phút6.30
MF15Alejandro Ararat-----
MF25Richard-----
MF30Khensane-----
FW32Rocha Pedro308174 phút6.71
FW7Joaquin Lavega285253 phút6.72
FW77Lopes Breno278261 phút7.02
FW11Ronier Lucas181279 phút6.87
FW28Fabinho121125 phút6.58
FW18Roberto Paulo92139 phút6.76
FW78Marques Renato70020 phút6.40
FW20Keno60019 phút6.60
FW17Brian Ocampo40012 phút6.65
FW99Rodrigues Rodrigo20028 phút6.50
FW33David Alves1001 phút—
FW37Crepaldi Lucas-----
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Arcanjo Lucas260189 phút7.25
GK35Fintelman-----
GK71Yuri-----
DF25Caca231087 phút6.75
DF36Candido Luan210280 phút6.75
DF13Ramon202074 phút6.69
DF83Jamerson170073 phút6.80
DF45Mendes Nathan130172 phút6.74
DF98Matheusinho90262 phút7.11
DF2Emanuel Britez90062 phút6.56
DF70Fabiano30042 phút6.30
DF3Darlan-----
DF18Kauan-----
DF18Vitor Kauan-----
DF40Costa Hiago-----
DF69Wanderson-----
MF10Matheuzinho265461 phút6.98
MF95Goncalves Caique250067 phút6.93
MF6Martinez Emmanuel241076 phút6.85
MF88Vitor Ze191068 phút6.94
MF44Baralhas182374 phút6.92
MF26Edenilson110037 phút6.53
MF8Tomas Pochettino110032 phút6.69
MF15Walace60030 phút6.77
MF16Ruben Ramos-----
FW33Erick285666 phút7.20
FW91Rene239167 phút6.96
FW12Diego Tarzia232246 phút6.71
FW79Kayzer Renato224136 phút6.49
FW7Marinho130029 phút6.56
FW23Fabricio100118 phút6.52
FW20Silva Lucas60027 phút6.66
FW28Anderson50020 phút6.72
FW9Bruno Alex30028 phút6.45
FW11Osvaldo20010 phút6.65
FW77Ignacio Laquintana10013 phút6.70
FW41Santos Wendell-----
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

CoritibaHuấn luyện viên Seabra Fernando
VitoriaHuấn luyện viên Ventura Jair
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo