Coritiba vs Vitoria
02:00Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CoritibaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Ronier LucasChấn thương |
VitoriaVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| BaralhasChấn thương |
| FabianoChấn thương |
| Mendes NathanChấn thương |
| RamonChấn thương |
| Silva LucasChấn thương |
Tính đến 17/10 08:52
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 30 · 28 trận (không phải cả mùa giải)
| Coritiba | Tất cả | Vitoria |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 28 |
| 10 | Thắng | 10 |
| 8 | Hòa | 4 |
| 12 | Thua | 14 |
| 38 | Bàn thắng | 33 |
| 49 | Bàn thua | 44 |
| Coritiba | Chủ nhà | Vitoria |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 5 | Thắng | 10 |
| 5 | Hòa | 0 |
| 5 | Thua | 4 |
| 20 | Bàn thắng | 22 |
| 20 | Bàn thua | 12 |
| Coritiba | Đội khách | Vitoria |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 5 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 7 | Thua | 10 |
| 18 | Bàn thắng | 11 |
| 29 | Bàn thua | 32 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 9 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.27 | Bàn thắng mỗi trận | 1.18 |
| 1.63 | Bàn thua mỗi trận | 1.57 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Coritiba | Tất cả | Vitoria |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 28 |
| 10 | Thắng | 10 |
| 8 | Hòa | 4 |
| 12 | Thua | 14 |
| 38 | Bàn thắng | 33 |
| 49 | Bàn thua | 44 |
| Coritiba | Chủ nhà | Vitoria |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 5 | Thắng | 10 |
| 5 | Hòa | 0 |
| 5 | Thua | 4 |
| 20 | Bàn thắng | 22 |
| 20 | Bàn thua | 12 |
| Coritiba | Đội khách | Vitoria |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 5 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 7 | Thua | 10 |
| 18 | Bàn thắng | 11 |
| 29 | Bàn thua | 32 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 9 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.27 | Bàn thắng mỗi trận | 1.18 |
| 1.63 | Bàn thua mỗi trận | 1.57 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras | 31 | 19 | 9 | 3 | +32 | 66 | TTTHT |
| 2 | Flamengo RJ | 30 | 19 | 7 | 4 | +33 | 64 | THTTT |
| 3 | Athletico-PR | 31 | 15 | 8 | 8 | +12 | 53 | BTHTH |
| 4 | Fluminense | 30 | 14 | 9 | 7 | +11 | 51 | BTTBT |
| 5 | Atletico-MG | 31 | 14 | 8 | 9 | +7 | 50 | TTHTH |
| 6 | Bahia | 30 | 13 | 10 | 7 | +8 | 49 | TBBTT |
| 7 | Cruzeiro | 30 | 14 | 6 | 10 | +2 | 48 | BTTBT |
| 8 | Santos (Nam Phi) | 30 | 11 | 9 | 10 | +1 | 42 | BHTTT |
| 9 | RB Bragantino | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 | THBBH |
| 10 | São Paulo | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | TBBTB |
| 11 | Botafogo RJ | 31 | 10 | 9 | 12 | -4 | 39 | THBBT |
| 12 | Coritiba | 31 | 10 | 9 | 12 | -11 | 39 | BHBBH |
| 13 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 14 | Mirassol | 31 | 9 | 9 | 13 | -8 | 36 | TBHTH |
| 15 | Vasco | 29 | 9 | 8 | 12 | -6 | 35 | HTTTB |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 31 | 7 | 11 | 13 | -7 | 32 | BHTBT |
| 18 | Gremio | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | HHHBB |
| 19 | Remo | 30 | 5 | 10 | 15 | -15 | 25 | HHBBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 30 | 3 | 9 | 18 | -32 | 18 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 16 | 9 | 5 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 16 | 10 | 5 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 7 | 6 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 16 | 6 | 6 | 4 | +4 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 11 | 3 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 7 | 5 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 16 | 7 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 9 | 3 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 16 | 1 | 4 | 11 | -18 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 16 | 5 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 6 | 2 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 16 | 8 | 6 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 5 | 4 | 6 | -1 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 0 | 5 | 10 | -21 | 0 |
Tính đến 18/10 09:01
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
CoritibaBHBBHBTTHT6T 5H 9B
VitoriaBTBHTBBBBT5T 3H 12B
| Coritiba Dựa trên 20 trận | Vitoria Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 5T 3H 12B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 0.85 |
| 1.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -12 | Hiệu số | -14 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.00 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (16 trận) |
| 1.69 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (16 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (17 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (17 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (17 trận) |
| 10.9 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (16 trận) |
| 3.3 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (16 trận) |
| 40% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (16 trận) |
| 3.8 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (16 trận) |
| 1.5 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (15 trận) |
| 10.7 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (16 trận) |
| Coritiba Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Vitoria Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 5T 0H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| +1 | Hiệu số | -1 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.00 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (7 trận) |
| 1.40 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (7 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 11% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 12.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.0 (7 trận) |
| 4.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (7 trận) |
| 41% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (7 trận) |
| 4.7 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (7 trận) |
| 1.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| 12.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 (7 trận) |
| Coritiba Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Vitoria Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 2H 6B | T · H · B | 0T 3H 8B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 0.64 |
| 2.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.82 |
| -13 | Hiệu số | -13 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 55% |
| 1.01 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.85 (9 trận) |
| 1.97 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (9 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 8.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.0 (9 trận) |
| 2.7 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (9 trận) |
| 39% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (9 trận) |
| 3.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (9 trận) |
| 1.3 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| 8.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (9 trận) |
| Coritiba Dựa trên 20 trận | Serie A (Brazil) | Vitoria Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 17 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 5T 3H 9B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.53 |
| -12 | Hiệu số | -9 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.00 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (16 trận) |
| 1.69 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (16 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 10.9 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (16 trận) |
| 3.3 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (16 trận) |
| 40% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (16 trận) |
| 3.8 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (16 trận) |
| 1.5 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (15 trận) |
| 10.7 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (16 trận) |
| Coritiba | Cúp Brazil | Vitoria Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 0T 0H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| — | Hiệu số | -5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 100% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
Trận gần đây
BAtletico-MG1:0Coritiba18/10/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHCoritiba1:1Botafogo RJ13/10/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BFluminense4:0Coritiba09/10/2026 07:30 · Serie A (Brazil)BVasco5:0Coritiba20/09/2026 06:30 · Serie A (Brazil)HCoritiba3:3Athletico-PR12/09/2026 07:00 · Serie A (Brazil)BCoritiba1:2Mirassol06/09/2026 21:00 · Serie A (Brazil)TRemo2:3Coritiba01/09/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaTCoritiba2:1Corinthians24/08/2026 05:30 · Serie A (Brazil)HSão Paulo1:1Coritiba16/08/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISTCoritiba2:1Chapecoense-SC09/08/2026 06:30 · Serie A (Brazil)BCoritiba0:1Cruzeiro31/07/2026 07:30 · Serie A (Brazil)HRB Bragantino0:0Coritiba27/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil)BCoritiba1:3Palmeiras23/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil)BFlamengo RJ3:0Coritiba31/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TCoritiba3:2Bahia26/05/2026 06:00 · Serie A (Brazil)TSantos (Nam Phi)0:3Coritiba17/05/2026 21:00 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaHCoritiba2:2Internacional10/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BVitoria4:1Coritiba03/05/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · BarradaoBGremio1:0Coritiba27/04/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TCoritiba2:0Atletico-MG20/04/2026 02:00 · Serie A (Brazil)
BSão Paulo2:1Vitoria11/10/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISTVitoria4:0Chapecoense-SC08/10/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · BarradaoBVitoria1:3Cruzeiro21/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · BarradaoHMirassol2:2Vitoria14/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TVitoria1:0Gremio08/09/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Barradao
BVitoria0:2Vasco03/09/2026 · Cúp Brazil
BAtletico-MG2:1Vitoria30/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaBVasco1:0Vitoria27/08/2026 · Cúp Brazil
BVitoria0:2Bahia24/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · BarradaoTVitoria1:0Botafogo RJ17/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · BarradaoBFlamengo RJ2:0Vitoria10/08/2026 05:30 · Serie A (Brazil)BAthletico-PR2:0Vitoria04/08/2026 · Cúp Brazil
BVitoria0:4Palmeiras30/07/2026 07:30 · Serie A (Brazil) · BarradaoBRemo2:0Vitoria27/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaHBotafogo RJ0:0Vitoria24/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosTVitoria1:0Vasco17/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · BarradaoBSantos (Nam Phi)3:1Vitoria31/05/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraTVitoria2:0Internacional24/05/2026 03:00 · Serie A (Brazil) · BarradaoBRB Bragantino2:0Vitoria18/05/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HFluminense2:2Vitoria10/05/2026 04:00 · Serie A (Brazil)Tính đến 18/10 06:29
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Coritiba T
0H
1Vitoria T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Coritiba Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 4
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 31 trận
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
CoritibaHuấn luyện viên Seabra Fernando
VitoriaHuấn luyện viên Ventura Jair
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Coritiba gặp Vitoria tại Serie A (Brazil) vào 1/11/2026 02:00 UTC+07.
Coritiba đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Vitoria đứng thứ 13.
Coritiba thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Vitoria thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Coritiba thắng 0, Vitoria thắng 1, hòa 0.
Coritiba · Trận trước: Coritiba vs Gremio (27/10) · Trận tiếp theo: Internacional vs Coritiba (4/11)
Vitoria · Trận trước: Vitoria vs Athletico-PR (25/10) · Trận tiếp theo: Vitoria vs Fluminense (7/11)
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- RB Bragantino vs Santos (Brazil)
- Chapecoense-SC vs Mirassol
- Internacional vs Coritiba
- Athletico-PR vs Vasco
- Flamengo RJ vs Gremio
- São Paulo vs Corinthians
- Botafogo RJ vs Atletico-MG
- Palmeiras vs Remo
- Cruzeiro vs Bahia
- Vitoria vs Fluminense
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Basket Napoli vs Olimpia Milano
- Zwolle vs G.A. Eagles
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Kasimpasa vs Samsunspor
- Real Madrid vs Bilbao
- Udinese vs U.S. Lecce
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.