Tromso vs KFUM Oslo
Đội hình · Vắng mặt
| C. OyvannChấn thương |
| L. HienTreo giò vì thẻ đỏ |
| M. TonnessenChấn thương |
| S. PrestmoChấn thương |
| A. AleesamiChấn thương háng |
| S. SjokvistChấn thương |
| J. GonstadChấn thương |
| T. SorasChấn thương đùi |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 16:55Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,53Hòa4,44Đội khách5,83Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,53Không thay đổiHòa4,44Không thay đổiĐội khách5,83Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 22:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,53 | 4,44 | 5,83 |
| bet365 | 1,50 | 4,10 | 5,75 |
| Marathon | 1,49 | 4,30 | 5,85 |
| 1xBet | 1,53 | 4,41 | 6,00 |
| BetVictor | 1,50 | 4,10 | 5,50 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,88▲Đội khách +12,00Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,86→1,88Đội khách2,00Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 12:39 | 1,88▲ | 2,00 |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 1,86 | 2,00 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88▲ | 2,00 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,82 | 1,91 |
| 1xBet | 1,82 | 1,91 |
| BetVictor | 1,79 | 1,88 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu3Tài 32,10Xỉu 31,76Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,10Không thay đổiXỉu1,76Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 22:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,10 | 1,76 |
| Marathon | 2,00 | 1,67 |
| 1xBet | 2,00 | 1,67 |
| BetVictor | 2,02▲ | 1,68 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không2,00bet365 · Nhà cái 4Có1,75Không thay đổiKhông2,00Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 23:13 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 16/10 23:13 | 1,75 | 2,00 |
| 16/10 22:41 | Tạm dừng | |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 1,75 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,75 | 2,00 |
| Marathon | 1,73 | 1,97 |
| 1xBet | 1,73 | 2,00 |
| BetVictor | 1,70 | 2,00 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 9,00 | 1,01 | Marathon |
| -3 | 8,10 | 1,02 | Marathon |
| -2.75 | 5,75 | 1,14 | bet365 |
| -2.5 | 4,40 | 1,20 | bet365 |
| -2.25 | 4,00 | 1,23 | bet365 |
| -2 | 3,81 | 1,28 | Pinnacle |
| -1.75 | 2,90 | 1,43 | Pinnacle |
| -1.5 | 2,43 | 1,58 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,15 | 1,74 | Pinnacle |
| -1 Mốc chính | 1,88 | 2,00 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,65 | 2,29 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,52 | 2,59 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,36 | 3,21 | Pinnacle |
| 0 | 1,21 | 4,63 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,17 | 5,00 | bet365 |
| 0.5 | 1,15 | 5,50 | bet365 |
| 0.75 | 1,03 | 7,50 | Marathon |
| 1 | 1,01 | 9,90 | 1xBet |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,03 | 15,00 | bet365 |
| 1 | 1,02 | 9,20 | 1xBet |
| 1.25 | 1,07 | 5,95 | Marathon |
| 1.5 | 1,21 | 4,49 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,19 | 3,80 | Marathon |
| 2 | 1,25 | 3,34 | Marathon |
| 2.25 | 1,49 | 2,68 | Pinnacle |
| 2.5 | 1,67 | 2,24 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,85 | 2,01 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 2,10 | 1,76 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,39 | 1,60 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,66 | 1,49 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,97 | 1,30 | Marathon |
| 4 | 3,92 | 1,18 | Marathon |
| 4.25 | 4,30 | 1,15 | Marathon |
| 4.5 | 4,91 | 1,18 | Pinnacle |
| 4.75 | 5,90 | 1,07 | Marathon |
| 5 | 8,40 | 1,01 | Marathon |
| 5.5 | 10,00 | 1,06 | bet365 |
| 6.5 | 21,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 đội| Tromso | Tất cả | KFUM Oslo |
|---|---|---|
| 24 | Trận | 22 |
| 13 | Thắng | 9 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 8 | Thua | 10 |
| 49 | Bàn thắng | 29 |
| 39 | Bàn thua | 36 |
| Tromso | Chủ nhà | KFUM Oslo |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 8 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 4 |
| 23 | Bàn thắng | 15 |
| 11 | Bàn thua | 14 |
| Tromso | Đội khách | KFUM Oslo |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 11 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 6 |
| 26 | Bàn thắng | 14 |
| 28 | Bàn thua | 22 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 2.04 | Bàn thắng mỗi trận | 1.32 |
| 1.62 | Bàn thua mỗi trận | 1.64 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Tromso | Tất cả | KFUM Oslo |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 21 |
| 11 | Thắng | 8 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 10 |
| 41 | Bàn thắng | 27 |
| 30 | Bàn thua | 36 |
| Tromso | Chủ nhà | KFUM Oslo |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 7 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 4 |
| 21 | Bàn thắng | 15 |
| 9 | Bàn thua | 14 |
| Tromso | Đội khách | KFUM Oslo |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 6 |
| 20 | Bàn thắng | 12 |
| 21 | Bàn thua | 22 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 2.16 | Bàn thắng mỗi trận | 1.29 |
| 1.58 | Bàn thua mỗi trận | 1.71 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Tromso | Tất cả | KFUM Oslo |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Tromso | Chủ nhà | KFUM Oslo |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Tromso | Đội khách | KFUM Oslo |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.33 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Tromso | Tất cả | KFUM Oslo |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Tromso | Chủ nhà | KFUM Oslo |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Tromso | Đội khách | KFUM Oslo |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Tromso | Tất cả | KFUM Oslo |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Tromso | Đội khách | KFUM Oslo |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 22 | 17 | 2 | 3 | +36 | 53 | TTTHT |
| 2 | Bodo/Glimt | 22 | 17 | 2 | 3 | +36 | 53 | TBTTT |
| 3 | Tromso | 22 | 11 | 6 | 5 | +11 | 39 | HTBBH |
| 4 | Molde | 22 | 11 | 4 | 7 | +12 | 37 | HBTTT |
| 5 | Rosenborg BK | 22 | 10 | 4 | 8 | +9 | 34 | HTTTB |
| 6 | Lillestrom | 22 | 10 | 3 | 9 | -1 | 33 | HBTTB |
| 7 | SK Brann | 22 | 9 | 2 | 11 | +5 | 29 | BTBBH |
| 8 | Fredrikstad | 22 | 8 | 5 | 9 | -7 | 29 | HHHBT |
| 9 | Sarpsborg 08 | 22 | 7 | 7 | 8 | -3 | 28 | TBHHH |
| 10 | KFUM Oslo | 22 | 8 | 4 | 10 | -9 | 28 | TTTBB |
| 11 | HamKam | 22 | 7 | 5 | 10 | -13 | 26 | TBBBH |
| 12 | Sandefjord BK | 22 | 6 | 6 | 10 | -6 | 24 | HTBHH |
| 13 | Valerenga | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 | BHBHB |
| 14 | Aalesund | 22 | 4 | 9 | 9 | -15 | 21 | BTBTB |
| 15 | Kristiansund BK | 22 | 5 | 4 | 13 | -21 | 19 | BBBTH |
| 16 | Start | 22 | 4 | 4 | 14 | -24 | 16 | BBTBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 12 | 2 | 6 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 10 | 0 | 1 | +27 | 0 | |
| — | SK Brann | 12 | 6 | 0 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 5 | 3 | 3 | +2 | 0 | |
| — | HamKam | 10 | 5 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 12 | 6 | 2 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 1 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 7 | 1 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 12 | 7 | 3 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 5 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 10 | 4 | 3 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Start | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 7 | 3 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 4 | 2 | 5 | +1 | 0 | |
| — | Viking | 10 | 10 | 0 | 0 | +28 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 10 | 2 | 3 | 5 | -9 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 7 | 2 | 2 | +9 | 0 | |
| — | SK Brann | 10 | 3 | 2 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 0 | |
| — | HamKam | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 12 | 1 | 2 | 9 | -20 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 12 | 3 | 4 | 5 | -3 | 0 | |
| — | Start | 11 | 1 | 1 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 2 | 3 | 6 | -11 | 0 | |
| — | Viking | 12 | 7 | 2 | 3 | +8 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Tromso Dựa trên 20 trận | KFUM Oslo Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 5H 7B | T · H · B | 9T 3H 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.95 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +7 | Hiệu số | -2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.48 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (18 trận) |
| 1.38 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.90 (18 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.8 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 1.1 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (18 trận) |
| 1.0 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 12.7 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.8 (18 trận) |
| 6.1 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (18 trận) |
| 50% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (18 trận) |
| 4.0 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (18 trận) |
| 1.4 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (18 trận) |
| 11.7 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (18 trận) |
| Tromso Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | KFUM Oslo Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 3T 3H 1B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 43% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.43 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 0.71 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +5 | Hiệu số | +0 |
| 43% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 43% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.90 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 |
| 0.72 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.84 |
| 43% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.2 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.7 |
| 7.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 54% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 39% |
| 5.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 9.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| Tromso Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | KFUM Oslo Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 10 |
| 5T 2H 6B | T · H · B | 4T 1H 5B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.23 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 2.08 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +2 | Hiệu số | -2 |
| 23% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 31% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.27 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.93 (8 trận) |
| 1.71 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.98 (8 trận) |
| 54% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 77% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 1.1 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 (8 trận) |
| 1.4 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 1.3 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 11.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.9 (8 trận) |
| 5.3 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| 48% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (8 trận) |
| 3.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.2 (8 trận) |
| 1.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| 12.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (8 trận) |
| Tromso Dựa trên 12 trận | Eliteserien | KFUM Oslo Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 18 |
| 4T 4H 4B | T · H · B | 7T 3H 8B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 39% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.17 |
| 1.83 | Bị ghi mỗi trận | 1.61 |
| +2 | Hiệu số | -8 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 28% |
| 1.48 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.06 |
| 1.38 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.90 |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.7 | Số cú sút mỗi trận | 9.8 |
| 5.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| 1.5 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| Tromso Dựa trên 2 trận | Cúp Na Uy | KFUM Oslo Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +6 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Tromso Dựa trên 4 trận | UEFA Europa Conference League | KFUM Oslo |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 1H 1B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Tromso Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | KFUM Oslo |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 0H 2B | T · H · B | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận- Ghi được : Để thủng
- 8 : 6
- Sân nhà
- 1T 0H 2B
- Sân khách
- 2T 1H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tromso gặp KFUM Oslo tại Eliteserien vào 19/10/2026 00:15 UTC+07 tại Romssa Arena.
Tromso đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, KFUM Oslo đứng thứ 10.
Tromso thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
KFUM Oslo thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Tromso thắng 3, KFUM Oslo thắng 3, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.53 · 4.44 · 5.83.
Tromso · Trận trước: Fredrikstad vs Tromso (11/10) · Trận tiếp theo: Viking vs Tromso (25/10)
KFUM Oslo · Trận trước: KFUM Oslo vs Valerenga (13/10) · Trận tiếp theo: Kristiansund BK vs KFUM Oslo (25/10)
Các trận Eliteserien khác cùng ngày
Các trận Eliteserien tuần này
- Bodo/Glimt vs Valerenga
- HamKam vs Rosenborg BK
- Viking vs Tromso
- Sarpsborg 08 vs Aalesund
- Start vs Sandefjord BK
- Kristiansund BK vs KFUM Oslo
- Lillestrom vs SK Brann
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Everton vs Chelsea
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- R. Jodar vs D. Medvedev
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Bury vs Harrogate
- Watford vs Charlton
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Tianjin
- Yunnan Yukun vs Chongqing Tonglianglong
- Ningbo Rockets vs Beijing Royal Fighters
- Zhejiang Guangsha vs Shanxi Zhongyu
- Qingdao Hainiu vs Liaoning Tieren
- HamKam vs Bodo/Glimt
Chưa có bài viết nào.