Ngôn ngữ

Tromso vs KFUM Oslo

Chi tiết trận đấu
Romssa Arena
TromsoChủ nhà
00:15Bắt đầu 19/10
KFUM OsloĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 16:55
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
TromsoVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. OyvannChấn thương
L. HienTreo giò vì thẻ đỏ
M. TonnessenChấn thương
S. PrestmoChấn thương
KFUM OsloVắng mặt 2 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. AleesamiChấn thương háng
S. SjokvistChấn thương
J. GonstadChấn thương
T. SorasChấn thương đùi
Tính đến 17/10 18:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 16:55

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,53Hòa4,44Đội khách5,83Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,53Không thay đổiHòa4,44Không thay đổiĐội khách5,83Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle

Không thay đổi · 15/10 22:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,534,445,83
bet3651,504,105,75
Marathon1,494,305,85
1xBet1,534,416,00
BetVictor1,504,105,50
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,88▲Đội khách +12,00Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,861,88Đội khách2,00Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 12:391,88▲2,00
15/10 22:12 Đầu tiên1,862,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,88▲2,00
bet3651,851,95
Marathon1,821,91
1xBet1,821,91
BetVictor1,791,88
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu3Tài 32,10Xỉu 31,76Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,10Không thay đổiXỉu1,76Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3

Không thay đổi · 15/10 22:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,101,76
Marathon2,001,67
1xBet2,001,67
BetVictor2,02▲1,68
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không2,00bet365 · Nhà cái 4Có1,75Không thay đổiKhông2,00Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 23:13Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
16/10 23:131,752,00
16/10 22:41Tạm dừng
15/10 22:12 Đầu tiên1,752,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,752,00
Marathon1,731,97
1xBet1,732,00
BetVictor1,702,00
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Đã đóng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.59,001,01Marathon
-38,101,02Marathon
-2.755,751,14bet365
-2.54,401,20bet365
-2.254,001,23bet365
-23,811,28Pinnacle
-1.752,901,43Pinnacle
-1.52,431,58Pinnacle
-1.252,151,74Pinnacle
-1 Mốc chính1,882,00Pinnacle
-0.751,652,29Pinnacle
-0.51,522,59Pinnacle
-0.251,363,21Pinnacle
01,214,63Pinnacle
0.251,175,00bet365
0.51,155,50bet365
0.751,037,50Marathon
11,019,901xBet
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0315,00bet365
11,029,201xBet
1.251,075,95Marathon
1.51,214,49Pinnacle
1.751,193,80Marathon
21,253,34Marathon
2.251,492,68Pinnacle
2.51,672,24Pinnacle
2.751,852,01Pinnacle
3 Mốc chính2,101,76Pinnacle
3.252,391,60Pinnacle
3.52,661,49Pinnacle
3.752,971,30Marathon
43,921,18Marathon
4.254,301,15Marathon
4.54,911,18Pinnacle
4.755,901,07Marathon
58,401,01Marathon
5.510,001,06bet365
6.521,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 24 · 22 trận (không phải cả mùa giải)
TromsoTất cảKFUM Oslo
24Trận22
13Thắng9
3Hòa3
8Thua10
49Bàn thắng29
39Bàn thua36
TromsoChủ nhàKFUM Oslo
11Trận11
8Thắng6
1Hòa1
2Thua4
23Bàn thắng15
11Bàn thua14
TromsoĐội kháchKFUM Oslo
13Trận11
5Thắng3
2Hòa2
6Thua6
26Bàn thắng14
28Bàn thua22
Chỉ số nâng cao · 2026
7Trận giữ sạch lưới5
5Trận không ghi bàn4
2.04Bàn thắng mỗi trận1.32
1.62Bàn thua mỗi trận1.64
6Chuỗi thắng dài nhất4
4Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
TromsoTất cảKFUM Oslo
19Trận21
11Thắng8
3Hòa3
5Thua10
41Bàn thắng27
30Bàn thua36
TromsoChủ nhàKFUM Oslo
9Trận11
7Thắng6
1Hòa1
1Thua4
21Bàn thắng15
9Bàn thua14
TromsoĐội kháchKFUM Oslo
10Trận10
4Thắng2
2Hòa2
4Thua6
20Bàn thắng12
21Bàn thua22
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới4
3Trận không ghi bàn4
2.16Bàn thắng mỗi trận1.29
1.58Bàn thua mỗi trận1.71
6Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
TromsoTất cảKFUM Oslo
3Trận—
2Thắng—
0Hòa—
1Thua—
7Bàn thắng—
5Bàn thua—
TromsoChủ nhàKFUM Oslo
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
TromsoĐội kháchKFUM Oslo
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
5Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
2.33Bàn thắng mỗi trận—
1.67Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
TromsoTất cảKFUM Oslo
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
1Bàn thắng—
4Bàn thua—
TromsoChủ nhàKFUM Oslo
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
TromsoĐội kháchKFUM Oslo
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
TromsoTất cảKFUM Oslo
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
TromsoĐội kháchKFUM Oslo
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Eliteserien · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League · Cúp Na Uy (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Viking221723+3653TTTHT
2Bodo/Glimt221723+3653TBTTT
3Tromso221165+1139HTBBH
4Molde221147+1237HBTTT
5Rosenborg BK221048+934HTTTB
6Lillestrom221039-133HBTTB
7SK Brann229211+529BTBBH
8Fredrikstad22859-729HHHBT
9Sarpsborg 0822778-328TBHHH
10KFUM Oslo228410-928TTTBB
11HamKam227510-1326TBBBH
12Sandefjord BK226610-624HTBHH
13Valerenga226511-1023BHBHB
14Aalesund22499-1521BTBTB
15Kristiansund BK225413-2119BBBTH
16Start224414-2416BBTBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund12264-60
—Bodo/Glimt111001+270
—SK Brann12606+20
—Fredrikstad11533+20
—HamKam10523-20
—KFUM Oslo12624+10
—Kristiansund BK10424-10
—Lillestrom11515+20
—Molde11713+110
—Rosenborg BK12732+140
—Sandefjord BK11353+00
—Sarpsborg 0810433+00
—Start11335-50
—Tromso11731+120
—Valerenga11425+10
—Viking101000+280
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund10235-90
—Bodo/Glimt11722+90
—SK Brann10325+30
—Fredrikstad11326-90
—HamKam12237-110
—KFUM Oslo10226-100
—Kristiansund BK12129-200
—Lillestrom11524-30
—Molde11434+10
—Rosenborg BK10316-50
—Sandefjord BK11317-60
—Sarpsborg 0812345-30
—Start11119-190
—Tromso11434-10
—Valerenga11236-110
—Viking12723+80
Tính đến 17/10 16:54

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
TromsoHTTBBHBTHB8T 5H 7B
KFUM OsloTTTTBBTHTT9T 3H 8B
Tromso
Dựa trên 20 trận
KFUM Oslo
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 5H 7BT · H · B9T 3H 8B
40%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa15%
1.95Ghi được mỗi trận1.35
1.60Bị ghi mỗi trận1.45
+7Hiệu số-2
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
35%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.48 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.06 (18 trận)
1.38 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.90 (18 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.7 (17 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
0.8 (17 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
1.1 (17 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3 (18 trận)
1.0 (17 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (18 trận)
12.7 (12 trận)Số cú sút mỗi trận9.8 (18 trận)
6.1 (13 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (18 trận)
50% (13 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (18 trận)
4.0 (13 trận)Phạt góc mỗi trận3.9 (18 trận)
1.4 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (18 trận)
11.7 (13 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (18 trận)
Tromso
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKFUM Oslo
Dựa trên 10 trận
7Trận10
3T 3H 1BT · H · B5T 2H 3B
43%Tỷ lệ thắng50%
43%Tỷ lệ hòa20%
1.43Ghi được mỗi trận1.20
0.71Bị ghi mỗi trận1.20
+5Hiệu số+0
43%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
43%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.90 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17
0.72 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.84
43%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
43%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.8 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.2 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.5 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.5 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận9.7
7.8 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1
54% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình39%
5.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.5
1.0 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4
9.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8
Tromso
Dựa trên 13 trận
Đội khách chỉ các trậnKFUM Oslo
Dựa trên 10 trận
13Trận10
5T 2H 6BT · H · B4T 1H 5B
38%Tỷ lệ thắng40%
15%Tỷ lệ hòa10%
2.23Ghi được mỗi trận1.50
2.08Bị ghi mỗi trận1.70
+2Hiệu số-2
23%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
31%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.27 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.93 (8 trận)
1.71 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.98 (8 trận)
54%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
77%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.6 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (8 trận)
1.1 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2 (8 trận)
1.4 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (8 trận)
1.3 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (8 trận)
11.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận9.9 (8 trận)
5.3 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.1 (8 trận)
48% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (8 trận)
3.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.2 (8 trận)
1.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (8 trận)
12.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1 (8 trận)
Tromso
Dựa trên 12 trận
EliteserienKFUM Oslo
Dựa trên 18 trận
12Trận18
4T 4H 4BT · H · B7T 3H 8B
33%Tỷ lệ thắng39%
33%Tỷ lệ hòa17%
2.00Ghi được mỗi trận1.17
1.83Bị ghi mỗi trận1.61
+2Hiệu số-8
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
33%Tỷ lệ không ghi bàn28%
1.48Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.06
1.38Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.90
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.7Số cú sút mỗi trận9.8
5.8Sút trúng đích mỗi trận3.7
50%Kiểm soát bóng trung bình41%
4.3Phạt góc mỗi trận3.9
1.5 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
11.7Phạm lỗi mỗi trận11.9
Tromso
Dựa trên 2 trận
Cúp Na UyKFUM Oslo
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+6Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Tromso
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa Conference LeagueKFUM Oslo
4Trận—
2T 1H 1BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.75Ghi được mỗi trận—
1.25Bị ghi mỗi trận—
+2Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.0 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.3 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Tromso
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueKFUM Oslo
2Trận—
0T 0H 2BT · H · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 04:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
3Tromso T
1H
3KFUM Oslo T
2.0Trung bình tổng điểm
Tromso Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
8 : 6
Sân nhà
1T 0H 2B
Sân khách
2T 1H 1B
Tính đến 12/10 00:15

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 28 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jakob Haugaard280188 phút7.01
GK12Kristian Lauvli Ole10059 phút5.30
DF30Isak Vadebu272078 phút6.98
DF29A. Thongla-Iad Warneryd255379 phút6.79
DF4Vetle Skjaervik221180 phút7.18
DF37Sander Innvaer221249 phút6.75
DF3Mathias Tonnessen110060 phút6.93
DF21Leon Hien81083 phút6.55
DF27Mads Mikkelsen5004 phút—
DF24Vince Osuji40045 phút6.85
DF33Musa Jatta20068 phút6.70
DF25Casper Oyvann20012 phút6.30
MF22Heine Larsen2813471 phút6.78
MF5David Edvardsson271486 phút7.22
MF11Ruben Jenssen261986 phút7.12
MF10Troy Nyhammer255453 phút6.96
MF8Jesper Grundt100026 phút6.53
MF70Morten Bjorlo41070 phút6.95
MF14Sigurd Prestmo30013 phút6.60
MF40Elias Molund-----
FW7Olden Larsen Lars271460 phút6.70
FW9Daniel Braut212127 phút6.73
FW17Isak Dahlqvist113152 phút6.60
FW15Vegard Erlien41034 phút6.58
FW19L. Elvebu Aleksander20014 phút—
FW18Nikolay Jakobsen Hristov2006 phút6.20
FWJakob Soltun-----
FW18Nikolai Hristov-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 22 trận · trong tổng số 23 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Emil Odegaard120090 phút7.02
GK25Havar Jenssen80090 phút6.01
GK31Weber Mink Darian-----
DF2Daniel Schneider201085 phút6.79
DF5Fredrik Berglie170073 phút6.72
DF42David Hickson140134 phút6.57
DF13Brage Skaret130181 phút6.43
DF33Amin Nouri80014 phút6.53
DF24Hakon Rosten60082 phút6.43
MF9Martin Vinjor210464 phút6.55
MF19Eirik Saunes200082 phút6.93
MF14Hakon Hoseth204272 phút6.83
MF21Sander Sjokvist180150 phút6.59
MF16Jonas Hjorth170474 phút6.94
MF7Robin Rasch170256 phút7.12
MF28Retsius Grodem Magnus142044 phút6.75
MF23Magnus Eikrem122243 phút6.90
MF27Tore Soras100066 phút6.93
MF11Ola Visted30069 phút6.93
MF6Jacob Flaten30065 phút6.33
MF8Brage Tobiassen30015 phút6.63
MF20Mostafa Najafzadeh1008 phút6.60
MF30Marko Vuckovic-----
FW22Bjorn Kristensen223141 phút6.54
FW18Eggen Vinge Rasmus193051 phút6.76
FW10Bilal Njie166169 phút6.99
FW17Julian Gonstad51036 phút6.48
FW29Isaiah Skovsgaard20115 phút6.65
FW19Promise Meliga-----
A. Aleesami—————
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

TromsoHuấn luyện viên Jorgen Vik
KFUM OsloHuấn luyện viên Jorgen Isnes
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo