Cedevita Olimpija vs Tortona
Arena Stozice
00:30Bắt đầu 05/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Eurocup
| Cedevita Olimpija | Tất cả | Tortona |
|---|---|---|
| 8 | Hạng | 4 |
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 4 | Thua | 2 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 290 | Ghi được | 330 |
| 333 | Bị ghi | 336 |
| 72.50 | Ghi được mỗi trận | 82.50 |
| 83.25 | Bị ghi mỗi trận | 84.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +77 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +69 | |
| 3 | Le Mans | 4 | 2 | 2 | .500 | +11 | |
| 4 | Tortona | 4 | 2 | 2 | .500 | -6 | |
| 5 | Rīgas Zeļļi | 4 | 2 | 2 | .500 | -25 | |
| 6 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -20 | |
| 7 | Rostock | 4 | 1 | 3 | .250 | -63 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 4 | 0 | 4 | .000 | -43 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +30 | |
| 2 | Venezia | 4 | 2 | 2 | .500 | +25 | |
| 3 | London Lions | 4 | 2 | 2 | .500 | +21 | |
| 4 | Maxima Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | +5 | |
| 5 | Siauliai | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 6 | Cluj-Napoca | 4 | 2 | 2 | .500 | -27 | |
| 7 | Frankfurt | 4 | 2 | 2 | .500 | -29 | |
| 8 | Türk Telekom B.K. | 4 | 1 | 3 | .250 | -12 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Chemnitz | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 3 | Tofaş S.K. | 4 | 3 | 1 | .750 | +25 | |
| 4 | Buducnost | 4 | 2 | 2 | .500 | +16 | |
| 5 | JL Bourg (Fra) | 4 | 1 | 3 | .250 | -8 | |
| 6 | Neptunas | 4 | 1 | 3 | .250 | -23 | |
| 7 | Trento | 4 | 1 | 3 | .250 | -29 | |
| 8 | Slask Wroclaw | 4 | 1 | 3 | .250 | -43 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 4 | 3 | 1 | .750 | +57 | |
| 2 | PAOK (Gre) | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 3 | Lietkabelis | 4 | 3 | 1 | .750 | +14 | |
| 4 | Manresa | 4 | 2 | 2 | .500 | +5 | |
| 5 | Ulm | 4 | 2 | 2 | .500 | +2 | |
| 6 | BC Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | -28 | |
| 7 | KK Bosna | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 4 | 0 | 4 | .000 | -62 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Cedevita Olimpija —
Tortona Lega A
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virtus Bologna | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Basket Napoli | 5 | 4 | 1 | .800 | +30 | |
| 3 | Treviso | 5 | 4 | 1 | .800 | +13 | |
| 4 | Verona | 5 | 3 | 2 | .600 | +6 | |
| 5 | Trento | 5 | 3 | 2 | .600 | +6 | |
| 6 | Venezia | 5 | 3 | 2 | .600 | +8 | |
| 7 | Maxima Roma | 5 | 3 | 2 | .600 | -7 | |
| 8 | Varese | 5 | 3 | 2 | .600 | -7 | |
| 9 | Olimpia Milano | 5 | 3 | 2 | .600 | +42 | |
| 10 | Trieste | 5 | 2 | 3 | .400 | +19 | |
| 11 | Reggiana | 5 | 2 | 3 | .400 | +4 | |
| 12 | Udine | 5 | 2 | 3 | .400 | -5 | |
| 13 | BC Roma | 5 | 1 | 4 | .200 | +9 | |
| 14 | Scafati | 5 | 1 | 4 | .200 | -58 | |
| 15 | Tortona | 5 | 1 | 4 | .200 | -53 | |
| 16 | Cantu | 5 | 0 | 5 | .000 | -73 |
Tính đến 27/10 02:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Cedevita OlimpijaBBTBBBTBBB10T 10B
TortonaBTBBBTBBTB8T 12B
| Cedevita Olimpija Dựa trên 20 trận | Tortona Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 8T 12B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | 83.40 |
| 79.50 | Bị ghi mỗi trận | 85.35 |
| +70 | Hiệu số | -39 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 18.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 (11 trận) |
| 20.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (11 trận) |
| 20.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 (11 trận) |
| 21.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 (11 trận) |
| 38.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.9 (11 trận) |
| 41.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.1 (11 trận) |
| 162.5 | Tổng điểm trung bình | 168.8 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 30.7 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (11 trận) |
| 13.0 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.9 (11 trận) |
| 30% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (11 trận) |
| 74% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (9 trận) |
| 43% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (11 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 13.4 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (11 trận) |
| 6.7 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.6 (11 trận) |
| 2.4 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (11 trận) |
| Cedevita Olimpija Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tortona Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 5B | T · B | 6T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 82.10 | Ghi được mỗi trận | 90.11 |
| 77.20 | Bị ghi mỗi trận | 81.56 |
| +49 | Hiệu số | +77 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 16.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 (5 trận) |
| 18.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (5 trận) |
| 20.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 (5 trận) |
| 20.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 (5 trận) |
| 34.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 (5 trận) |
| 41.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.0 (5 trận) |
| 159.3 | Tổng điểm trung bình | 171.7 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 26.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (5 trận) |
| 13.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 (5 trận) |
| 31% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (5 trận) |
| 77% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (4 trận) |
| 41% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 54% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (4 trận) |
| 13.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.6 (5 trận) |
| 9.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| 2.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| Cedevita Olimpija Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Tortona Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 5B | T · B | 2T 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 83.90 | Ghi được mỗi trận | 77.91 |
| 81.80 | Bị ghi mỗi trận | 88.45 |
| +21 | Hiệu số | -116 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 20.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (6 trận) |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (6 trận) |
| 20.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.2 (6 trận) |
| 21.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.8 (6 trận) |
| 42.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (6 trận) |
| 41.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.0 (6 trận) |
| 165.7 | Tổng điểm trung bình | 166.4 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 33.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.3 (6 trận) |
| 12.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.2 (6 trận) |
| 28% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (5 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (6 trận) |
| 63% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| 13.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (6 trận) |
| 4.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 (6 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (6 trận) |
| Cedevita Olimpija | Lega A | Tortona Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · B | 4T 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 82.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 88.00 |
| — | Hiệu số | -69 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.3 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.4 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.4 (7 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 170.2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.7 (7 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 16.0 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (7 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 10.9 (7 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 4.3 (7 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 (7 trận) |
| Cedevita Olimpija Dựa trên 5 trận | Eurocup | Tortona Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 0T 5B | T · B | 2T 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 73.80 | Ghi được mỗi trận | 82.50 |
| 83.20 | Bị ghi mỗi trận | 84.00 |
| -47 | Hiệu số | -6 |
| 81 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 19.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 |
| 18.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 |
| 17.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.2 |
| 19.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 |
| 37.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 |
| 36.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.5 |
| 157.0 | Tổng điểm trung bình | 166.5 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 30.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.5 |
| 13.4 | Kiến tạo mỗi trận | 15.8 |
| 24% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 41% | Tỷ lệ ném trúng | 44% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.4 | Mất bóng mỗi trận | 12.0 |
| 6.0 | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 |
| 2.4 | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Cedevita Olimpija Dựa trên 7 trận | Liga OTP Banka | Tortona |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 7T 0B | T · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 91.86 | Ghi được mỗi trận | — |
| 75.43 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +115 | Hiệu số | — |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | — |
| Cedevita Olimpija Dựa trên 6 trận | AdmiralBet ABA League | Tortona |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 3T 3B | T · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 85.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 83.83 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 17.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 23.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 24.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 23.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 40.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 47.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 168.8 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 31.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 12.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 36% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 14.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Cedevita Olimpija Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Tortona Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 1B | T · B | 2T 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 87.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 72.33 |
| -1 | Hiệu số | +44 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 159.3 |
| Cedevita Olimpija Dựa trên 1 trận | Siêu cúp (Slovenia) | Tortona |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Cedevita Olimpija | Lega A Super Cup | Tortona Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -8 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BCedevita Olimpija81:95Buducnost24/10/2026 22:00 · AdmiralBet ABA LeagueBCedevita Olimpija66:84Le Mans21/10/2026 23:30 · Eurocup · Arena StoziceTIgokea81:93Cedevita Olimpija18/10/2026 00:00 · AdmiralBet ABA LeagueBRīgas Zeļļi89:79Cedevita Olimpija14/10/2026 23:00 · EurocupBSiroki Brijeg70:69Cedevita Olimpija11/10/2026 02:00 · AdmiralBet ABA LeagueBCedevita Olimpija64:75Hapoel Jerusalem06/10/2026 23:30 · EurocupTCedevita Olimpija89:76Cibona03/10/2026 22:00 · AdmiralBet ABA LeagueBSan Pablo Burgos85:81Cedevita Olimpija01/10/2026 01:30 · Eurocup
BCedevita Olimpija67:71KK Krka Novo mesto17/09/2026 · Siêu cúp (Slovenia)
BCedevita Olimpija71:72Cibona14/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TKK Krka Novo mesto71:87Cedevita Olimpija01/06/2026 · Liga OTP Banka
TCedevita Olimpija91:74KK Krka Novo mesto30/05/2026 · Liga OTP Banka
TKK Krka Novo mesto89:90Cedevita Olimpija27/05/2026 · Liga OTP Banka
TCedevita Olimpija94:65Sencur23/05/2026 · Liga OTP Banka
TSencur79:86Cedevita Olimpija20/05/2026 · Liga OTP Banka
TCedevita Olimpija106:74Zlatorog Lasko17/05/2026 · Liga OTP Banka
BCrvena Zvezda Meridianbet95:86Cedevita Olimpija16/05/2026 00:00 · AdmiralBet ABA LeagueTCedevita Olimpija92:86Crvena Zvezda Meridianbet13/05/2026 00:00 · AdmiralBet ABA LeagueTZlatorog Lasko76:89Cedevita Olimpija09/05/2026 · Liga OTP Banka
BJL Bourg83:79Cedevita Olimpija18/03/2026 01:30 · EurocupBTortona90:92Basket Napoli25/10/2026 18:00 · Lega A · Cittadella dello SportTTortona89:79San Pablo Burgos22/10/2026 00:00 · Eurocup · Cittadella dello SportBTortona75:89Maxima Roma19/10/2026 00:00 · Lega ABAris88:68Tortona15/10/2026 00:00 · EurocupBReggiana93:86Tortona11/10/2026 22:00 · Lega ATTortona89:83Le Mans08/10/2026 00:30 · EurocupBBC Roma108:70Tortona04/10/2026 21:00 · Lega ABRīgas Zeļļi86:84Tortona30/09/2026 23:00 · EurocupTTortona101:93Verona27/09/2026 22:00 · Lega ABTortona90:98Venezia19/09/2026 22:00 · Lega A Super Cup
BVirtus Bologna88:73Tortona09/09/2026 · Giao hữu CLB
TTortona95:79Antibes05/09/2026 · Giao hữu CLB
TTortona93:50Urania Milano26/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BVenezia89:83Tortona27/05/2026 01:00 · Lega ATTortona89:71Venezia24/05/2026 · Lega A
BVenezia87:75Tortona19/05/2026 · Lega A
BVenezia89:82Tortona17/05/2026 · Lega A
TVenezia75:78Tortona10/05/2026 · Lega A
BReggiana88:69Tortona26/04/2026 19:00 · Lega ATSassari82:89Tortona15/02/2026 22:00 · Lega ATính đến 25/10 23:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cedevita Olimpija gặp Tortona tại Eurocup vào 5/11/2026 00:30 UTC+07 tại Arena Stozice.
Cedevita Olimpija đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Tortona đứng thứ 4.
Cedevita Olimpija thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Tortona thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Cedevita Olimpija · Trận trước: Aris vs Cedevita Olimpija (29/10) · Trận tiếp theo: Rostock vs Cedevita Olimpija (11/11)
Tortona · Trận trước: Udine vs Tortona (1/11) · Trận tiếp theo: Tortona vs Treviso (8/11)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Türk Telekom B.K. vs Frankfurt
- Lietkabelis vs Manresa
- Rīgas Zeļļi vs Le Mans
- Slask Wroclaw vs JL Bourg
- KK Bosna vs Balkan
- Venezia vs Siauliai
- Hapoel Jerusalem vs Aris
- San Pablo Burgos vs Rostock
- Maxima Roma vs London Lions
Các trận Eurocup tuần này
- Tenerife vs Cluj-Napoca
- Neptunas vs Slask Wroclaw
- Balkan vs PAOK
- Cluj-Napoca vs Türk Telekom B.K.
- JL Bourg vs Buducnost
- Trento vs Tofaş S.K.
- Rostock vs Cedevita Olimpija
- London Lions vs Venezia
- Manresa vs KK Bosna
- Bahcesehir Kol. vs Lietkabelis
Bài viết mới nhất
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Daejeon vs Vissel Kobe và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Công an Hà Nội và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Ratchaburi vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Johor DT vs Port MTI FC và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Beijing Guoan vs Jeonbuk (27/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Seoul Knights vs KCC Egis và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sultanbeyli vs Gebze (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shamal vs Al Hilal (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Johor DT vs Port MTI FC
- Kyoto vs Newcastle Jets (Australia)
- Shanghai Port vs Công an Hà Nội
- Daejeon vs Vissel Kobe
- Seoul Knights vs KCC Egis
- Ratchaburi vs Kashiwa Reysol
- Beijing Guoan vs Jeonbuk
- Sultanbeyli vs Gebze
- A. Sasnovich vs N. Bartunkova
- L. Fernandez vs H. Sakatsume
- T. Valentova vs M. Pohankova
- N. Osaka vs J. Paolini
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- H. Hurkacz vs Z. Bergs
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.