Ngôn ngữ

Charlton vs Bristol City

Chi tiết trận đấu
The Valley
CharltonChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
Bristol CityĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 18:28
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
13GArthur Okonkwo
20DDanny McNamara
5DLloyd Jones
12DBilly Koumetio
3DJosh Edwards
6MConor Coventry
34MOliver Skipp
9MKarlan Grant
33MMicah Mbick
7MTyreece Campbell
11FMiles Leaburn
Dự bị 9
2DKayne Ramsay
18DIvan Mesík
8MHarvey Knibbs
23FCharlie Kelman
19FMillenic Alli
25GWilliam Mannion
17DAmari'i Bell
14MSonny Carey
26MJoe Rankin-Costello
Huấn luyện viên Nathan Jones
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GSam Tickle
19DGeorge Tanner
15DLuke McNally
5DRobert Atkinson
21DRio Cardines
4MAdam Randell
6MBrian De Keersmaecker
7MYu Hirakawa
12MJason Knight
10MScott Twine
23FDominic Ballard
Dự bị 9
3DCameron Pring
20MSam Greenwood
27MGibson Yah
45FElijah Adebayo
11FSam Bell
40GBrad Collins
2DLisav Naif Eissat
17MJed Wallace
14MTomi Horvat
Huấn luyện viên Roy Hodgson
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CharltonVắng mặt 1 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. SichenjeChấn thương đầu gối
M. GoddenChấn thương cơ
N. ChalobahChấn thương cơ
Bristol CityVắng mặt 1 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
R. DickieChấn thương đầu gối
L. TolajVa chạm
N. EileỐm
Tính đến 10/10 21:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Charlton101
Bristol City101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 8'Bàn thắngKarlan GrantKiến tạo: Tyreece Campbell
  2. 27'Bàn thắng từ phạt đềnScott Twine
  3. 53'Thay ngườiIvan MesíkRa sân: Josh Edwards
  4. 53'Thay ngườiKayne RamsayRa sân: Micah Mbick
  5. 65'Thay ngườiSam GreenwoodRa sân: Brian De Keersmaecker
  6. 65'Thay ngườiCameron PringRa sân: Yu Hirakawa
  7. 69'Thẻ vàngBilly Koumetio
  8. 77'Thay ngườiHarvey KnibbsRa sân: Karlan Grant
  9. 77'Thay ngườiCharlie KelmanRa sân: Miles Leaburn
  10. 78'Thay ngườiElijah AdebayoRa sân: Scott Twine
  11. 78'Thay ngườiGibson YahRa sân: Adam Randell
  12. 89'Thay ngườiMillenic AlliRa sân: Tyreece Campbell
  13. 90'Thay ngườiSam BellRa sân: Dominic Ballard
  14. 90+2'Thẻ vàngIvan Mesík
  15. 90+2'Thẻ vàngElijah Adebayo
Thống kê đội · Cuối trận
53Kiểm soát bóng47
1,92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,5
12Sút13
4Sút trúng đích3
5Phạt góc5
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
386Chuyền bóng325
2Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFLloyd Jones90000006.6
6 · MFConor Coventry90001006.5
12 · DFBilly Koumetio90000107.3
13 · GKArthur Okonkwo90000006.3
20 · DFDanny McNamara90000006.3
34 · MFOliver Skipp90000006.3
7 · MFTyreece Campbell89012006.3
9 · MFKarlan Grant77101007.7
11 · FWMiles Leaburn77000006.5
3 · DFJosh Edwards53000006.6
33 · MFMicah Mbick53002006.3
2 · DF · Dự bịKayne Ramsay37000007.2
18 · DF · Dự bịIvan Mesík37000106.6
8 · MF · Dự bịHarvey Knibbs13001006.3
23 · FW · Dự bịCharlie Kelman13001006.3
19 · FW · Dự bịMillenic Alli100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKSam Tickle90000006.2
5 · DFRobert Atkinson90000007.6
12 · MFJason Knight90000006.5
15 · DFLuke McNally90000006.7
19 · DFGeorge Tanner90001007.7
21 · DFRio Cardines90001006.9
23 · FWDominic Ballard89002006.5
4 · MFAdam Randell78000007.2
10 · MFScott Twine78103007.7
6 · MFBrian De Keersmaecker65000006.9
7 · MFYu Hirakawa65001006.3
3 · DF · Dự bịCameron Pring25000006.7
20 · MF · Dự bịSam Greenwood25000006.3
27 · MF · Dự bịGibson Yah12000006.6
45 · FW · Dự bịElijah Adebayo12000106.2
11 · FW · Dự bịSam Bell100000—
Tính đến 10/10 21:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:28

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,18Hòa3,36Đội khách2,38Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,243,18Hòa3,303,36Đội khách2,282,38
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 18:283,18▼3,36▲2,38▲
10/10 18:013,39▲3,32▼2,29▼
10/10 16:163,22▼3,352,36▲
10/10 14:563,26▼3,352,34▲
10/10 13:353,27▲3,352,33▼
10/10 12:513,22▼3,352,36▲
10/10 09:353,253,35▼2,34
10/10 07:103,25▲3,36▲2,34▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
10/10 06:173,23▲3,34▲2,33▼
10/10 01:513,19▼3,32▼2,36▲
09/10 23:013,27▼3,33▼2,31▲
09/10 21:443,28▲3,34▲2,30▲
08/10 16:01Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
08/10 16:013,243,302,28
08/10 14:48Đã đóng
07/10 22:01 Đầu tiên3,243,302,28
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,183,362,38
Betfair3,253,202,30
bet3653,103,202,30
Marathon3,123,242,24
1xBet3,183,292,36
Betano3,253,352,27
BetVictor3,103,302,30
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,28Đội khách 01,69Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,332,28Đội khách1,631,69
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 18:28Thay đổi mốc · 0.5 → 0
10/10 18:282,28▼1,69▲
10/10 18:012,42▲1,62▼
10/10 16:162,30▼1,68▲
10/10 14:562,33▼1,67▲
10/10 13:352,35▲1,66▼
10/10 12:512,30▼1,68▲
10/10 07:102,33▲1,67▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
10/10 06:172,32▲1,66▼
10/10 01:512,28▼1,68▲
09/10 23:012,34▼1,65▲
09/10 21:442,35▲1,64
09/10 06:472,34▲1,64▲
08/10 16:012,331,63
08/10 14:48Đã đóng
07/10 22:01 Đầu tiên2,331,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,281,69
bet3652,301,60
Marathon2,231,60
1xBet2,281,68
BetVictor2,131,61
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,14Xỉu 2.51,76Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,132,14Xỉu1,741,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 18:282,14▼1,76
10/10 18:012,15▼1,76▲
10/10 07:102,16▲1,75
10/10 06:172,151,75▲
10/10 01:512,151,74▼
09/10 21:442,15▲1,75▲
09/10 06:472,14▲1,74
08/10 16:01Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
08/10 16:012,131,74
08/10 14:48Đã đóng
07/10 22:01 Đầu tiên2,131,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,141,76
Betfair2,001,75
bet3652,101,73
Marathon2,031,73
1xBet2,181,72
Betano2,071,78
BetVictor1,981,71
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,871,75Không1,902,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 18:011,75▼2,05▲
10/10 17:351,80▲2,00▼
10/10 14:02Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 14:021,752,05
10/10 13:35Đã đóng
10/10 05:241,75▲2,05▼
10/10 04:311,73▼2,10▲
08/10 18:54 Đầu tiên1,871,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,752,05
bet3651,801,91
Marathon1,781,90
1xBet1,821,98
Betano1,801,95
BetVictor1,781,93
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CharltonBHHBHTBTTT6T 6H 8B
Bristol CityTTBBTTTHBB8T 4H 8B
Charlton
Dựa trên 20 trận
Bristol City
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 6H 8BT · H · B8T 4H 8B
30%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.05Ghi được mỗi trận1.20
1.50Bị ghi mỗi trận1.30
-9Hiệu số-2
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
0.98 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.19 (18 trận)
1.58 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.59 (18 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
10.4Số cú sút mỗi trận12.5 (19 trận)
3.5Sút trúng đích mỗi trận4.3 (19 trận)
39%Kiểm soát bóng trung bình48% (19 trận)
4.4Phạt góc mỗi trận4.9 (19 trận)
1.8 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (19 trận)
12.2Phạm lỗi mỗi trận9.9 (19 trận)
Charlton
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBristol City
Dựa trên 9 trận
9Trận9
3T 2H 4BT · H · B4T 0H 5B
33%Tỷ lệ thắng44%
22%Tỷ lệ hòa0%
0.89Ghi được mỗi trận0.89
1.00Bị ghi mỗi trận1.11
-1Hiệu số-2
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
33%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.00Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.02 (8 trận)
1.37Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.63 (8 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn22%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn22%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.0Số cú sút mỗi trận12.8
3.4Sút trúng đích mỗi trận4.0
43%Kiểm soát bóng trung bình50%
5.7Phạt góc mỗi trận5.1
1.3Thẻ vàng mỗi trận1.3
10.7Phạm lỗi mỗi trận9.0
Charlton
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBristol City
Dựa trên 11 trận
11Trận11
3T 4H 4BT · H · B4T 4H 3B
27%Tỷ lệ thắng36%
36%Tỷ lệ hòa36%
1.18Ghi được mỗi trận1.45
1.91Bị ghi mỗi trận1.45
-8Hiệu số+0
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
9%Tỷ lệ không ghi bàn18%
0.96 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.32 (10 trận)
1.77 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55 (10 trận)
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (10 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (10 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (10 trận)
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
9.2Số cú sút mỗi trận12.2 (10 trận)
3.5Sút trúng đích mỗi trận4.6 (10 trận)
35%Kiểm soát bóng trung bình47% (10 trận)
3.4Phạt góc mỗi trận4.8 (10 trận)
2.2 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (10 trận)
13.5Phạm lỗi mỗi trận10.8 (10 trận)
Charlton
Dựa trên 18 trận
Giải vô địch (Anh)Bristol City
Dựa trên 18 trận
18Trận18
5T 6H 7BT · H · B7T 4H 7B
28%Tỷ lệ thắng39%
33%Tỷ lệ hòa22%
0.94Ghi được mỗi trận1.22
1.33Bị ghi mỗi trận1.39
-7Hiệu số-3
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
22%Tỷ lệ không ghi bàn28%
0.99Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.19
1.53Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.59
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
10.3Số cú sút mỗi trận11.4
3.1Sút trúng đích mỗi trận4.1
38%Kiểm soát bóng trung bình47%
4.4Phạt góc mỗi trận4.5
1.9 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
12.6Phạm lỗi mỗi trận10.3
Charlton
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLBristol City
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-2Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
CharltonGiao hữu câu lạc bộBristol City
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BCardiff3:1Charlton19/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Cardiff City StadiumHCharlton0:0Portsmouth12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyHCharlton0:0QPR10/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyBStoke4:0Charlton05/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumHWest Brom1:1Charlton03/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · The HawthornsTCharlton1:0Preston29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyBTottenham5:1Charlton27/08/2026 01:45 · Cúp EFL · Tottenham Hotspur StadiumTCharlton2:1Derby15/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The Valley
Mùa giải 2025/26
BSwansea3:1Charlton02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TCharlton2:1Hull25/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HSheffield Wed1:1Charlton18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HWatford1:1Charlton06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HOxford United1:1Charlton14/03/2026 19:30 · Giải vô địch (Anh)
TBristol City1:0Watford19/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Ashton Gate StadiumBSouthampton4:1Bristol City12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TBristol City2:1Portsmouth29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Ashton Gate StadiumHBirmingham (England)2:2Bristol City22/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)
Mùa giải 2025/26
TBristol City2:0Stoke02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BBirmingham (England)2:1Bristol City25/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HSouthampton2:2Bristol City22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)HQPR0:0Bristol City11/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TBristol City1:0Sheffield Utd06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HMiddlesbrough1:1Bristol City14/03/2026 19:30 · Giải vô địch (Anh)BLeicester2:0Bristol City11/03/2026 02:45 · Giải vô địch (Anh)
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Charlton T
1H
1Bristol City T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Charlton Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 2
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 1H 0B
Tính đến 03/10 18:31