Ngôn ngữ

Norwich vs Bolton

Chi tiết trận đấu
Carrow Road
NorwichChủ nhà
3 : 4Tỷ số chung cuộc
BoltonĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GVladan Kovačević
3DJack Stacey
15DRuairi McConville
33DJosé Córdoba
14DBen Chrisene
23MKenny McLean
7MPelle Mattsson
11MAndre Brooks
29MOscar Schwartau
49MAnthony Musaba
21FMohamed Touré
Dự bị 9
24FJovon Makama
16MJacob Wright
25MParis Maghoma
17FAnte Crnac
32GDaniel Grimshaw
35DKellen Fisher
13DDarlin Yongwa
6DHarry Darling
26MSam Field
Huấn luyện viên Philippe Clement
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
31GGavin Bazunu
22DGaizka Larrazabal
18DEoin Toal
6DBen Davies
25DMax Conway
8MJosh Sheehan
21MEthan Erhahon
7MKyliane Dong
20MRúben Rodrigues
11MThierry Gale
10FSam Dalby
Dự bị 9
16FSamuel Iling Junior
17MAtsuki Ito
4MXavier Simons
9FTheo Bair
1GJack Bonham
14DAkin Famewo
45FJohn McAtee
12MDavid Watson
26FJayden Nelson
Huấn luyện viên Steven Schumacher
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 27/09 04:04

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 4
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Norwich213
Bolton224
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 5'Bàn thắngMohamed TouréKiến tạo: Andre Brooks
  2. 8'Bàn thắngThierry GaleKiến tạo: Rúben Rodrigues
  3. 15'Thay ngườiJovon MakamaRa sân: Mohamed Touré
  4. 19'Bàn thắngRuairi McConvilleKiến tạo: Oscar Schwartau
  5. 42'Bàn thắngGaizka LarrazabalKiến tạo: Max Conway
  6. 47'Bàn thắngSam DalbyKiến tạo: Kyliane Dong
  7. 59'Thay ngườiJacob WrightRa sân: Oscar Schwartau
  8. 59'Thay ngườiParis MaghomaRa sân: Anthony Musaba
  9. 61'Bàn thắngJack StaceyKiến tạo: Paris Maghoma
  10. 70'Thay ngườiAtsuki ItoRa sân: Rúben Rodrigues
  11. 70'Thay ngườiSamuel Iling JuniorRa sân: Kyliane Dong
  12. 72'Bàn thắngAtsuki ItoKiến tạo: Samuel Iling Junior
  13. 82'Thay ngườiAnte CrnacRa sân: Andre Brooks
  14. 83'Thay ngườiXavier SimonsRa sân: Gaizka Larrazabal
  15. 90'Thay ngườiTheo BairRa sân: Sam Dalby
Thống kê đội · Cuối trận
59Kiểm soát bóng41
0,69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,1
10Sút9
4Sút trúng đích5
4Phạt góc2
11Phạm lỗi12
468Chuyền bóng330
1Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKVladan Kovačević90000005.9
3 · DFJack Stacey90101006.7
7 · MFPelle Mattsson90000006.3
14 · DFBen Chrisene90001005.9
15 · DFRuairi McConville90101007.3
23 · MFKenny McLean90000006.9
33 · DFJosé Córdoba90000006.3
11 · MFAndre Brooks82011006.0
24 · FW · Dự bịJovon Makama75000006.3
29 · MFOscar Schwartau59011006.9
49 · MFAnthony Musaba59000007.0
16 · MF · Dự bịJacob Wright31001006.6
25 · MF · Dự bịParis Maghoma31012006.9
21 · FWMohamed Touré15101007.5
17 · FW · Dự bịAnte Crnac8000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · DFBen Davies90000006.2
8 · MFJosh Sheehan90000006.2
11 · MFThierry Gale90101007.7
18 · DFEoin Toal90000006.3
21 · MFEthan Erhahon90000006.3
25 · DFMax Conway90010006.3
31 · GKGavin Bazunu90000006.0
10 · FWSam Dalby89101007.2
22 · DFGaizka Larrazabal83102007.9
7 · MFKyliane Dong70011006.3
20 · MFRúben Rodrigues70012006.5
16 · FW · Dự bịSamuel Iling Junior20010006.9
17 · MF · Dự bịAtsuki Ito20101007.5
4 · MF · Dự bịXavier Simons12000006.6
9 · FW · Dự bịTheo Bair100000—
Tính đến 07/10 22:03

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NorwichBBTTBTTBBT10T 2H 8B
BoltonTBBBBHTBTT7T 5H 8B
Norwich
Dựa trên 20 trận
Bolton
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 2H 8BT · H · B7T 5H 8B
50%Tỷ lệ thắng35%
10%Tỷ lệ hòa25%
1.65Ghi được mỗi trận1.40
1.55Bị ghi mỗi trận1.40
+2Hiệu số+0
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.52 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33 (10 trận)
1.49 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.88 (10 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
14.2Số cú sút mỗi trận13.5 (11 trận)
5.0Sút trúng đích mỗi trận4.5 (11 trận)
54%Kiểm soát bóng trung bình54% (11 trận)
5.7Phạt góc mỗi trận6.2 (11 trận)
2.5Thẻ vàng mỗi trận1.7 (11 trận)
11.3Phạm lỗi mỗi trận10.5 (11 trận)
Norwich
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBolton
Dựa trên 11 trận
9Trận11
5T 2H 2BT · H · B5T 3H 3B
56%Tỷ lệ thắng45%
22%Tỷ lệ hòa27%
1.89Ghi được mỗi trận2.00
1.11Bị ghi mỗi trận1.36
+7Hiệu số+7
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
11%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.48 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46 (7 trận)
1.51 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.73 (7 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
15.6Số cú sút mỗi trận15.0 (7 trận)
5.4Sút trúng đích mỗi trận5.6 (7 trận)
56%Kiểm soát bóng trung bình55% (7 trận)
6.1Phạt góc mỗi trận6.7 (7 trận)
3.1Thẻ vàng mỗi trận1.7 (7 trận)
12.7Phạm lỗi mỗi trận10.4 (7 trận)
Norwich
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBolton
Dựa trên 9 trận
11Trận9
5T 0H 6BT · H · B2T 2H 5B
45%Tỷ lệ thắng22%
0%Tỷ lệ hòa22%
1.45Ghi được mỗi trận0.67
1.91Bị ghi mỗi trận1.44
-5Hiệu số-7
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
36%Tỷ lệ không ghi bàn56%
1.55 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.02 (3 trận)
1.47 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.23 (3 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
13.2Số cú sút mỗi trận11.0 (4 trận)
4.7Sút trúng đích mỗi trận2.8 (4 trận)
53%Kiểm soát bóng trung bình52% (4 trận)
5.3Phạt góc mỗi trận5.2 (4 trận)
2.1Thẻ vàng mỗi trận1.8 (4 trận)
10.3Phạm lỗi mỗi trận10.8 (4 trận)
Norwich
Dựa trên 17 trận
Giải vô địch (Anh)Bolton
Dựa trên 7 trận
17Trận7
8T 2H 7BT · H · B2T 1H 4B
47%Tỷ lệ thắng29%
12%Tỷ lệ hòa14%
1.59Ghi được mỗi trận1.00
1.41Bị ghi mỗi trận1.71
+3Hiệu số-5
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
24%Tỷ lệ không ghi bàn43%
1.60Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.15
1.47Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.88
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn43%
59%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
14.4Số cú sút mỗi trận12.7
5.4Sút trúng đích mỗi trận4.7
56%Kiểm soát bóng trung bình53%
5.9Phạt góc mỗi trận5.9
2.6Thẻ vàng mỗi trận1.7
11.5Phạm lỗi mỗi trận10.9
NorwichLeague OneBolton
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B5T 4H 3B
—Tỷ lệ thắng42%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận1.75
—Bị ghi mỗi trận1.25
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.73 (3 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.89 (3 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Số cú sút mỗi trận16.3 (3 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.3 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình57% (3 trận)
—Phạt góc mỗi trận7.3 (3 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.7 (3 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.7 (3 trận)
Norwich
Dựa trên 3 trận
Cúp EFLBolton
Dựa trên 1 trận
3Trận1
2T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
67%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.33Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
-1Hiệu số-1
0%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.7Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
13.7Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3.3Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
44%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.3Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.0Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
10.3Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu