Middlesbrough vs Wolves
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Radek Vitek |
| 2 | D | Callum Brittain |
| 4 | D | Ashley Phillips |
| 29 | D | Adilson Malanda |
| 30 | D | Neto Borges |
| 10 | M | Aidan Morris |
| 6 | M | Sebastian Berhalter |
| 11 | M | Amario Cozier-Duberry |
| 8 | M | Riley McGree |
| 9 | M | Tommy Conway |
| 7 | F | Will Lankshear |
| 12 | D | Luke Ayling |
| 14 | M | Myles Peart-Harris |
| 16 | F | Jeremy Sarmiento |
| 17 | D | Maximilian Arfsten |
| 22 | F | Kyle Joseph |
| 31 | G | Solomon Brynn |
| 3 | D | Sam Byram |
| 19 | M | Leo Castledine |
| 18 | M | Connor Barron |
| 1 | G | José Sá |
| 2 | D | Kieran Trippier |
| 34 | D | Nasser Djiga |
| 24 | D | Toti Gomes |
| 3 | D | Hugo Bueno |
| 20 | M | Tommy Doyle |
| 5 | M | Marshall Munetsi |
| 21 | M | Rodrigo Gomes |
| 7 | M | André |
| 36 | M | Mateus Mané |
| 10 | F | Adam Armstrong |
| 19 | F | Rafiki Saïd |
| 8 | M | Jordan James |
| 27 | M | Jean-Ricner Bellegarde |
| 28 | M | Fer López |
| 14 | F | Sean Neave |
| 13 | G | João Virgínia |
| 33 | D | Ghislain Konan |
| 37 | D | Ladislav Krejčí |
| 38 | D | Jackson Tchatchoua |
| A. JonesChấn thương bắp chân |
| R. JimenezChấn thương đầu gối |
| Y. MosqueraChấn thương mắt cá |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Middlesbrough | 0 | 1 | 1 |
| Wolves | 0 | 0 | 0 |
- 11'Thẻ vàngSebastian Berhalter
- 12'Thẻ vàngNasser Djiga
- 40'Thẻ vàngNeto Borges
- 51'Thay ngườiRafiki SaïdRa sân: Rodrigo Gomes
- 53'Thẻ vàngRafiki Saïd
- 57'Bàn thắngWill LankshearKiến tạo: Tommy Conway
- 61'Thay ngườiFer LópezRa sân: Mateus Mané
- 61'Thay ngườiJean-Ricner BellegardeRa sân: Tommy Doyle
- 61'Thay ngườiJordan JamesRa sân: Marshall Munetsi
- 66'Thẻ vàngJean-Ricner Bellegarde
- 70'Thay ngườiMyles Peart-HarrisRa sân: Tommy Conway
- 70'Thay ngườiLuke AylingRa sân: Sebastian Berhalter
- 80'Thay ngườiJeremy SarmientoRa sân: Riley McGree
- 82'Thay ngườiSean NeaveRa sân: André
- 87'Thay ngườiMaximilian ArfstenRa sân: Amario Cozier-Duberry
- 87'Thay ngườiKyle JosephRa sân: Will Lankshear
- 90+4'Thẻ vàngMyles Peart-Harris
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:38Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,08Hòa3,79Đội khách3,45Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,28→2,08Hòa3,63→3,79Đội khách2,97→3,45
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 20:38 | 2,08▲ | 3,79▼ | 3,45▼ |
| 10/10 20:11 | 2,07▲ | 3,81▼ | 3,46▼ |
| 10/10 19:46 | 2,05▼ | 3,83▲ | 3,50▲ |
| 10/10 19:20 | 2,07▲ | 3,82▼ | 3,45▼ |
| 10/10 18:28 | 2,06▼ | 3,83▲ | 3,47▲ |
| 10/10 16:43 | 2,12▼ | 3,79 | 3,35▲ |
| 10/10 16:16 | 2,13▼ | 3,79▲ | 3,33▲ |
| 10/10 15:23 | 2,14▲ | 3,78▼ | 3,31▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:35 | 2,13▼ | 3,79▲ | 3,33▲ |
| 10/10 11:28 | 2,16 | 3,78▼ | 3,27▲ |
| 10/10 09:35 | 2,16▲ | 3,79▲ | 3,26▲ |
| 10/10 07:42 | 2,15▼ | 3,77▲ | 3,24▲ |
| 09/10 22:08 | 2,17▼ | 3,76▲ | 3,19▲ |
| 09/10 21:44 | 2,23▲ | 3,75▲ | 3,10▲ |
| 09/10 14:12 | 2,21▲ | 3,69 | 3,05▼ |
| 09/10 00:58 | 2,20▼ | 3,69▲ | 3,09▲ |
| 08/10 16:01 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 08/10 16:01 | 2,28 | 3,63 | 2,97 |
| 08/10 14:48 | Đã đóng | ||
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,28 | 3,63 | 2,97 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,08 | 3,79 | 3,45 |
| Betfair | 2,05 | 3,60 | 3,40 |
| bet365 | 2,05 | 3,75 | 3,30 |
| Marathon | 2,01 | 3,64 | 3,30 |
| 1xBet | 2,03 | 3,64 | 3,30 |
| Betano | 2,07 | 3,70 | 3,35 |
| BetVictor | 2,05 | 3,75 | 3,25 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,09Đội khách +0.51,83Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,28→2,09Đội khách1,65→1,83
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 20:38 | 2,09▲ | 1,83▼ |
| 10/10 20:11 | 2,08▲ | 1,84▼ |
| 10/10 19:46 | 2,06▼ | 1,85▲ |
| 10/10 19:20 | 2,08▲ | 1,84▼ |
| 10/10 18:28 | 2,07▼ | 1,85▲ |
| 10/10 16:43 | 2,12▼ | 1,79 |
| 10/10 16:16 | 2,13▼ | 1,79▲ |
| 10/10 15:23 | 2,14▲ | 1,78▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:35 | 2,13▼ | 1,79▲ |
| 10/10 09:35 | 2,16▲ | 1,77▲ |
| 10/10 07:42 | 2,15▼ | 1,76▲ |
| 09/10 22:08 | 2,17▼ | 1,74▲ |
| 09/10 21:44 | 2,23▲ | 1,71▲ |
| 09/10 14:12 | 2,22▲ | 1,70▼ |
| 09/10 09:25 | 2,21▲ | 1,71▲ |
| 09/10 00:58 | Thay đổi mốc · 0 → -0.5 | |
| 09/10 00:58 | 2,20▼ | 1,70▲ |
| 08/10 16:01 | 2,28 | 1,65 |
| 08/10 14:48 | Đã đóng | |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,28 | 1,65 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,09 | 1,83 |
| bet365 | 2,05 | 1,80 |
| Betano | 2,05 | 1,82 |
| BetVictor | 1,97 | 1,72 |
Tài/Xỉu3Tài 32,07Xỉu 31,83Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,05→2,07Xỉu1,80→1,83
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 20:38 | 2,07▲ | 1,83▼ |
| 10/10 13:35 | 2,05▼ | 1,85▲ |
| 10/10 12:51 | 2,06▼ | 1,84▲ |
| 10/10 11:28 | 2,07▲ | 1,83▼ |
| 10/10 09:35 | 2,06▲ | 1,84▲ |
| 09/10 22:08 | 2,05▼ | 1,83 |
| 09/10 21:44 | 2,06▲ | 1,83▲ |
| 09/10 14:12 | 2,05 | 1,81▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 09/10 09:25 | 2,05▲ | 1,82▲ |
| 09/10 00:58 | 2,04▼ | 1,81▲ |
| 08/10 16:01 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 08/10 16:01 | 2,05 | 1,80 |
| 08/10 14:48 | Đã đóng | |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,05 | 1,80 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,07 | 1,83 |
| Marathon | 1,91 | 1,74 |
| 1xBet | 1,91 | 1,74 |
| Betano | 2,02 | 1,83 |
| BetVictor | 1,92 | 1,75 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,55Betfair · Nhà cái 6Có1,53→1,50Không2,45→2,55
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 14:02 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:02 | 1,50 | 2,55 |
| 10/10 13:35 | Đã đóng | |
| 10/10 07:42 | 1,50▼ | 2,55▲ |
| 09/10 21:19 | 1,53▲ | 2,45▼ |
| 09/10 20:57 | 1,50▼ | 2,55▲ |
| 09/10 20:35 | 1,53▲ | 2,45▼ |
| 09/10 02:26 | 1,50▼ | 2,55▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 08/10 21:27 Đầu tiên | 1,53 | 2,45 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50 | 2,55 |
| bet365 | 1,53 | 2,38 |
| Marathon | 1,51 | 2,35 |
| 1xBet | 1,51 | 2,39 |
| Betano | 1,53 | 2,40 |
| BetVictor | 1,50 | 2,40 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Middlesbrough Dựa trên 20 trận | Wolves Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 8H 4B | T · H · B | 7T 6H 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +7 | Hiệu số | -3 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.94 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (17 trận) |
| 1.22 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (17 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 17.9 | Số cú sút mỗi trận | 12.6 |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 59% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 6.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 1.5 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 10.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| Middlesbrough Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Wolves Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 2H 1B | T · H · B | 4T 3H 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +9 | Hiệu số | +5 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.99 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (8 trận) |
| 0.96 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (8 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 18.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.0 |
| 6.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 62% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 8.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 0.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| 9.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 |
| Middlesbrough Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Wolves Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2T 6H 3B | T · H · B | 3T 3H 5B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 55% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 1.18 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| -2 | Hiệu số | -8 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.89 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (9 trận) |
| 1.44 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (9 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 17.3 | Số cú sút mỗi trận | 12.3 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.0 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 10.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
| Middlesbrough Dựa trên 17 trận | Giải vô địch (Anh) | Wolves Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 7 |
| 6T 8H 3B | T · H · B | 4T 2H 1B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 47% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.71 | Ghi được mỗi trận | 2.14 |
| 1.29 | Bị ghi mỗi trận | 1.43 |
| +7 | Hiệu số | +5 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.94 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.88 |
| 1.22 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.95 |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 59% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 18.0 | Số cú sút mỗi trận | 16.0 |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 59% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 6.5 | Phạt góc mỗi trận | 6.3 |
| 1.4 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 |
| 9.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Middlesbrough | Premier League Anh | Wolves Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · H · B | 1T 4H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 11% |
| — | Tỷ lệ hòa | 44% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.78 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| — | Hiệu số | -10 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.72 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| Middlesbrough Dựa trên 3 trận | Cúp EFL | Wolves Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2T 0H 1B | T · H · B | 2T 0H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| +0 | Hiệu số | +4 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 17.7 | Số cú sút mỗi trận | 11.7 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 6.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| 12.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Middlesbrough | Cúp FA (Anh) | Wolves Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Middlesbrough đã gặp Wolves tại Giải vô địch (Anh) vào 10/10/2026 21:00 UTC+07 tại Riverside Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Middlesbrough 1-0 Wolves.
Middlesbrough đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Wolves đứng thứ 8.
Middlesbrough thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Wolves thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.08 · 3.79 · 3.45.
Đội hình Middlesbrough có Riley McGree, Tommy Conway, Will Lankshear.
Đội hình Wolves có André, Mateus Mané, Adam Armstrong.
Middlesbrough · Trận trước: Birmingham (England) vs Middlesbrough (19/9) · Trận tiếp theo: Stoke vs Middlesbrough (14/10)
Wolves · Trận trước: Wolves vs West Brom (20/9) · Trận tiếp theo: Wolves vs Bolton (14/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
- West Ham vs QPR
- West Brom vs Birmingham (England)
- Charlton vs Bristol City
- Swansea vs Norwich
- Sheffield Utd vs Lincoln
- Preston vs Millwall
- Watford vs Burnley
- Bolton vs Stoke
- Blackburn vs Cardiff
- Derby vs Wrexham
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Southampton vs Portsmouth
- Burnley vs Charlton
- Wolves vs Bolton
- Millwall vs Swansea
- Wrexham vs West Brom
- Cardiff vs Watford
- Bristol City vs Blackburn
- Birmingham (England) vs Preston
- Stoke vs Middlesbrough
- QPR vs Derby
Bài viết mới nhất
- Nhận định Udinese vs U.S. Lecce (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cambuur vs AZ Alkmaar (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Houston Dynamo vs FC Dallas
- Austin FC vs Vancouver Whitecaps
- Sporting Kansas City vs Real Salt Lake
- Toluca vs Atl. San Luis
- Leon (Mexico) vs Club América
- Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids
- Los Angeles Galaxy vs San Diego FC
- Cruz Azul vs Juarez
Chưa có bài viết nào.