Ngôn ngữ

Millwall vs Swansea

Chi tiết trận đấu
The Den
MillwallChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
SwanseaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 01:33
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
34GFilip Marschall
2DJordi Osei-Tutu
6DCaleb Taylor
5DJake Cooper
3DZak Sturge
49MDerek Mazou-Sacko
17MMark Sykes
14MJenson Metcalfe
10MCamiel Neghli
22MKyrell Lisbie
13FLyndon Dykes
Dự bị 9
4DTristan Crama
25MLuke Cundle
35FYanis Issoufou
45MAlfie Doughty
16MDaniel Kelly
15GMax Crocombe
18DRyan Leonard
12DElkan Baggott
29FZak Lovelace
Huấn luyện viên Alex Neil
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
22GLawrence Vigouroux
26DFilip Lissah
5DBen Cabango
3DJenson Seelt
14DJosh Tymon
8MElijah Just
4MJay Fulton
6MMarko Stamenić
49FMoussa Kounfolo Yeo
9FŽan Vipotnik
30FJoseph Opoku
Dự bị 9
17MGonçalo Franco
7MMelker Widell
31FRoss Stewart
23DStephen Welsh
35FRonald
1GAndrew Fisher
10FJi-sung Eom
16MTom Iorpenda
33FAdam Idah
Huấn luyện viên Vitor Emanuel Soares Matos
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MillwallVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. De NorreChấn thương cơ
J. CoburnChấn thương cơ
L. JensenChấn thương cơ
M. IvanovicChấn thương gân kheo
M. LuongoChấn thương đầu gối
R. EsseChấn thương mắt cá
SwanseaVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. BurgessChấn thương gân Achilles
J. KeyChấn thương cơ
S. EustaquioChấn thương vai
Tính đến 14/10 03:37

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Millwall000
Swansea011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 15'Thẻ vàngJay Fulton
  2. 23'Thẻ vàngDerek Mazou-Sacko
  3. 44'Thẻ vàngLyndon Dykes
  4. 51'Thẻ vàngZak Sturge
  5. 64'Thay ngườiLuke CundleRa sân: Jenson Metcalfe
  6. 64'Thay ngườiTristan CramaRa sân: Jordi Osei-Tutu
  7. 65'Thay ngườiYanis IssoufouRa sân: Kyrell Lisbie
  8. 65'Thay ngườiGonçalo FrancoRa sân: Jay Fulton
  9. 65'Thay ngườiMelker WidellRa sân: Elijah Just
  10. 65'Thay ngườiRoss StewartRa sân: Žan Vipotnik
  11. 77'Thay ngườiStephen WelshRa sân: Jenson Seelt
  12. 83'Thẻ vàngFilip Lissah
  13. 84'Thay ngườiAlfie DoughtyRa sân: Mark Sykes
  14. 84'Thay ngườiRonaldRa sân: Moussa Kounfolo Yeo
  15. 90'Thay ngườiDaniel KellyRa sân: Camiel Neghli
  16. 90'Bàn thắngRonaldKiến tạo: Joseph Opoku
Thống kê đội · Cuối trận
50Kiểm soát bóng50
1,05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,83
8Sút14
4Sút trúng đích2
13Phạt góc1
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
326Chuyền bóng349
1Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFZak Sturge90000105.9
5 · DFJake Cooper90000006.9
6 · DFCaleb Taylor90001006.9
13 · FWLyndon Dykes90001106.9
34 · GKFilip Marschall90000006.9
49 · MFDerek Mazou-Sacko90000107.0
10 · MFCamiel Neghli89001006.6
17 · MFMark Sykes84001006.9
22 · MFKyrell Lisbie65000006.2
2 · DFJordi Osei-Tutu64001006.6
14 · MFJenson Metcalfe64000007.7
4 · DF · Dự bịTristan Crama26001006.5
25 · MF · Dự bịLuke Cundle26000006.5
35 · FW · Dự bịYanis Issoufou25000006.7
45 · MF · Dự bịAlfie Doughty15000007.2
16 · MF · Dự bịDaniel Kelly100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFBen Cabango90000007.2
6 · MFMarko Stamenić90001008.9
14 · DFJosh Tymon90000007.2
22 · GKLawrence Vigouroux90000007.3
26 · DFFilip Lissah90000108.3
30 · FWJoseph Opoku90010007.2
49 · FWMoussa Kounfolo Yeo84002007.7
3 · DFJenson Seelt77000007.5
4 · MFJay Fulton65000106.9
8 · MFElijah Just65000007.0
9 · FWŽan Vipotnik65000006.6
7 · MF · Dự bịMelker Widell25001006.6
17 · MF · Dự bịGonçalo Franco25000006.6
31 · FW · Dự bịRoss Stewart25001006.3
35 · FW · Dự bịRonald15101007.5
23 · DF · Dự bịStephen Welsh13001006.6
Tính đến 14/10 03:51

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:33

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,45Hòa3,36Đội khách3,05Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,612,45Hòa3,443,36Đội khách2,663,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
14/10 01:332,45▲3,36▲3,05▼
14/10 00:142,373,333,22▲
13/10 23:012,37▼3,33▲3,21▲
13/10 22:092,41▼3,32▼3,15▲
13/10 21:422,42▼3,353,11▲
13/10 20:572,43▼3,35▲3,09▲
13/10 20:142,503,34▲2,99▼
13/10 19:122,503,31▼3,02▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
13/10 18:492,50▲3,35▼3,00▲
13/10 18:282,47▲3,44▼2,96▲
13/10 18:052,44▼3,54▲2,94
13/10 17:242,453,51▼2,94
13/10 16:212,45▼3,52▲2,94▼
13/10 15:232,463,48▲2,95
13/10 14:062,46▲3,47▲2,95▲
13/10 13:482,45▼3,45▲2,94▲
13/10 12:502,51▲3,42▼2,87▲
13/10 11:342,503,47▲2,86▼
13/10 06:182,50▲3,44▼2,87▲
13/10 02:142,49▲3,48▲2,86▲
12/10 18:542,47▼3,442,83▲
11/10 00:222,55▲3,442,72▼
10/10 23:532,53▼3,442,75▲
10/10 22:27 Đầu tiên2,613,442,66
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,453,363,05
Betfair2,403,253,00
bet3652,353,402,90
Marathon2,283,322,98
1xBet2,303,322,99
Betano2,453,352,95
BetVictor2,383,303,00
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,75Đội khách 02,18Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,911,75Đội khách1,942,18
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 01:331,75▲2,18▼
14/10 00:141,682,30▲
13/10 23:271,682,29▼
13/10 23:011,68▼2,30▲
13/10 22:351,712,25▲
13/10 22:091,71▼2,24▲
13/10 21:421,72▼2,22▲
13/10 20:57Thay đổi mốc · -1.5 → 0
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
13/10 20:571,74▼2,21▲
13/10 20:14Tạm dừng
13/10 19:121,782,15▲
13/10 14:061,78▲2,14▲
13/10 13:481,77▼2,13▲
13/10 11:341,822,08▼
13/10 02:141,82▲2,09▲
12/10 18:541,81▼2,08▲
12/10 14:221,87▲2,00▲
11/10 00:221,86▲1,99▼
10/10 23:531,85▼2,01▲
10/10 22:27 Đầu tiên1,911,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,752,18
bet3651,682,15
Marathon1,652,14
1xBet1,652,14
BetVictor1,642,09
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,08Xỉu 2.51,83Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,862,08Xỉu1,971,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 01:072,081,83▲
13/10 23:502,081,82▲
13/10 20:572,08▼1,81▲
13/10 20:142,09▼1,80▲
13/10 19:542,13▼1,77
13/10 19:122,14▲1,77▼
13/10 18:492,08▲1,81▼
13/10 18:281,98▲1,91▼
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
13/10 18:051,88▼2,02▲
13/10 16:211,90▼1,99▲
13/10 15:231,94▼1,94▲
13/10 14:061,95▲1,93
13/10 12:501,94▲1,93▼
13/10 11:341,90▼1,97▲
13/10 06:181,93▲1,94▼
13/10 02:141,88▲1,99▲
12/10 14:221,87▲1,98▲
10/10 22:27 Đầu tiên1,861,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,081,83
Betfair1,951,80
bet3652,001,80
Marathon2,011,75
1xBet2,011,75
Betano2,071,80
BetVictor1,961,72
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,671,73Không2,152,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
13/10 21:421,73▼2,10▲
13/10 20:571,75▼2,05▲
13/10 20:141,80▲2,00▼
13/10 19:541,75▼2,05▲
13/10 19:121,80▲2,00▼
13/10 18:491,75▲2,05▼
13/10 18:051,67▲2,15▼
13/10 13:481,62▼2,25▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
13/10 13:281,65▼2,20▲
12/10 21:451,67▲2,15▼
12/10 18:541,65▼2,20▲
12/10 02:21Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
12/10 02:21 Đầu tiên1,672,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,732,10
bet3651,801,91
Marathon1,771,92
1xBet1,771,94
Betano1,781,95
BetVictor1,751,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

24 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
MillwallTất cảSwansea
13Trận9
5Thắng7
3Hòa0
5Thua2
18Bàn thắng16
18Bàn thua8
MillwallChủ nhàSwansea
6Trận4
2Thắng3
1Hòa0
3Thua1
9Bàn thắng7
7Bàn thua3
MillwallĐội kháchSwansea
7Trận5
3Thắng4
2Hòa0
2Thua1
9Bàn thắng9
11Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn1
1.38Bàn thắng mỗi trận1.78
1.38Bàn thua mỗi trận0.89
3Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất0
MillwallTất cảSwansea
10Trận8
4Thắng7
2Hòa0
4Thua1
16Bàn thắng16
16Bàn thua7
MillwallChủ nhàSwansea
5Trận3
2Thắng3
1Hòa0
2Thua0
9Bàn thắng7
6Bàn thua2
MillwallĐội kháchSwansea
5Trận5
2Thắng4
1Hòa0
2Thua1
7Bàn thắng9
10Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới3
2Trận không ghi bàn0
1.60Bàn thắng mỗi trận2.00
1.60Bàn thua mỗi trận0.88
2Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất0
MillwallTất cảSwansea
3Trận1
1Thắng0
1Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng0
2Bàn thua1
MillwallChủ nhàSwansea
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng0
1Bàn thua1
MillwallĐội kháchSwansea
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
0.67Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.67Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Swansea10721+923TTTTB
2Middlesbrough10631+621TTHHT
3West Ham10541+1719THHTT
4Birmingham (England)10451+617TTHTB
5QPR10451+617THHHH
6Wolves10523+317TBBTT
7West Brom10523+217TBBHT
8Southampton10622+1116TTBTT
9Stoke10514+116BTTTH
10Blackburn10433+215TTHTB
11Millwall10424+014BTHHB
12Bristol City10424-214BHTBB
13Charlton10352-314HHBHH
14Bolton10415-313TBTTB
15Sheffield Utd10334+012BTBBT
16Portsmouth9324-111TBHHT
17Wrexham10253-411BHTBH
18Lincoln10325-1011BBBTT
19Cardiff10244+110TBTBH
20Norwich10307-39BBBBT
21Burnley11155-58BHTHB
22Watford10226-118BBBBT
23Derby10136-106BHHBB
24Preston10118-124BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5140+40
—Blackburn5302+20
—Bolton5203-10
—Bristol City5203-20
—Burnley6042-20
—Cardiff5230+60
—Charlton5230+20
—Derby5023-50
—Lincoln5023-90
—Middlesbrough5410+50
—Millwall5212+30
—Norwich5203+10
—Portsmouth5212-10
—Preston5104-50
—QPR5221+30
—Sheffield Utd5212+10
—Southampton5500+120
—Stoke5302+40
—Swansea5320+50
—Watford5212-30
—West Brom5221+20
—West Ham5311+100
—Wolves4211+20
—Wrexham5122-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5311+20
—Blackburn5131+00
—Bolton5212-20
—Bristol City5221+00
—Burnley5113-30
—Cardiff5014-50
—Charlton5122-50
—Derby5113-50
—Lincoln5302-10
—Middlesbrough5221+10
—Millwall5212-30
—Norwich5104-40
—Portsmouth4112+00
—Preston5014-70
—QPR5230+30
—Sheffield Utd5122-10
—Southampton5122-10
—Stoke5212-30
—Swansea5401+40
—Watford5014-80
—West Brom5302+00
—West Ham5230+70
—Wolves6312+10
—Wrexham5131-30
Tính đến 17/10 03:57

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MillwallTHHBBTBBTT8T 6H 6B
SwanseaTTTBHTTHTB10T 5H 5B
Millwall
Dựa trên 20 trận
Swansea
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 6H 6BT · H · B10T 5H 5B
40%Tỷ lệ thắng50%
30%Tỷ lệ hòa25%
1.35Ghi được mỗi trận1.50
1.15Bị ghi mỗi trận1.20
+4Hiệu số+6
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.67 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.50 (19 trận)
1.22 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.33 (19 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.4Số cú sút mỗi trận11.7
3.9Sút trúng đích mỗi trận4.5
49%Kiểm soát bóng trung bình55%
4.7Phạt góc mỗi trận3.9
1.5 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (19 trận)
12.3Phạm lỗi mỗi trận9.4
Millwall
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSwansea
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 1H 4BT · H · B4T 3H 3B
44%Tỷ lệ thắng40%
11%Tỷ lệ hòa30%
1.56Ghi được mỗi trận1.30
1.11Bị ghi mỗi trận1.10
+4Hiệu số+2
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
33%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.71 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.64 (9 trận)
1.27 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43 (9 trận)
22%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
12.8Số cú sút mỗi trận12.5
4.4Sút trúng đích mỗi trận4.4
47%Kiểm soát bóng trung bình57%
4.9Phạt góc mỗi trận4.6
1.1Thẻ vàng mỗi trận2.0 (9 trận)
11.8Phạm lỗi mỗi trận9.1
Millwall
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnSwansea
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 5H 2BT · H · B6T 2H 2B
36%Tỷ lệ thắng60%
45%Tỷ lệ hòa20%
1.18Ghi được mỗi trận1.70
1.18Bị ghi mỗi trận1.30
+0Hiệu số+4
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
18%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.64 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38
1.18 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.0Số cú sút mỗi trận10.9
3.5Sút trúng đích mỗi trận4.7
50%Kiểm soát bóng trung bình54%
4.5Phạt góc mỗi trận3.1
1.8 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
12.7Phạm lỗi mỗi trận9.8
Millwall
Dựa trên 17 trận
Giải vô địch (Anh)Swansea
Dựa trên 19 trận
17Trận19
7T 5H 5BT · H · B10T 5H 4B
41%Tỷ lệ thắng53%
29%Tỷ lệ hòa26%
1.47Ghi được mỗi trận1.58
1.24Bị ghi mỗi trận1.21
+4Hiệu số+7
47%Tỷ lệ giữ sạch lưới26%
24%Tỷ lệ không ghi bàn21%
1.65Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.50
1.26Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.33
41%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn63%
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn68%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
14.4Số cú sút mỗi trận11.6
4.1Sút trúng đích mỗi trận4.7
49%Kiểm soát bóng trung bình55%
5.3Phạt góc mỗi trận3.7
1.5Thẻ vàng mỗi trận1.9 (18 trận)
11.9Phạm lỗi mỗi trận9.3
Millwall
Dựa trên 3 trận
Cúp EFLSwansea
Dựa trên 1 trận
3Trận1
1T 1H 1BT · H · B0T 0H 1B
33%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.67Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.67Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+0Hiệu số-1
33%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
8.0Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.7Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
46%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.0Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
14.3Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TSwansea2:1Norwich10/10/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Swansea.com StadiumTSwansea3:1Burnley12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Swansea.com StadiumBSouthampton3:1Swansea09/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)HSwansea0:0Wrexham06/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Swansea.com StadiumTSwansea2:0Watford02/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Swansea.com StadiumHSwansea0:0Sheffield Utd22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Swansea.com Stadium
Mùa giải 2025/26
TSwansea3:1Charlton02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HNorwich City1:1Swansea25/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HSwansea2:2Middlesbrough06/04/2026 23:30 · Giải vô địch (Anh)HSheffield Utd3:3Swansea03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BWrexham2:0Swansea14/03/2026 03:00 · Giải vô địch (Anh)
Tính đến 14/10 03:44

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
5Millwall T
2H
2Swansea T
2.1Trung bình tổng điểm
Millwall Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 9
Sân nhà
3T 0H 2B
Sân khách
2T 2H 0B
Tính đến 07/10 01:45

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK15Max Crocombe60090 phút6.72
GK34Filip Marschall40090 phút7.08
GK1Lukas Jensen30092 phút7.20
GK41George Evans-----
GK43Joel Coleman-----
DF5Jake Cooper131190 phút7.03
DF6Caleb Taylor122190 phút7.08
DF3Zak Sturge120182 phút6.68
DF2Jordi Osei-Tutu90061 phút6.62
DF12Elkan Baggott80042 phút6.55
DF18Ryan Leonard30078 phút7.13
DF4Tristan Crama20025 phút6.60
DF23Danny Batth10070 phút6.90
DF55Tristan Parkes1002 phút—
DFElias Mansor-----
DF37George Beaumont-----
DF48Archie Kirby-----
MF14Jenson Metcalfe130275 phút7.01
MF17Mark Sykes111058 phút6.83
MF16Daniel Kelly110031 phút6.51
MF25Luke Cundle92133 phút6.91
MF49Derek Mazou-Sacko70074 phút6.81
MF24Casper De Norre50081 phút6.94
MF11Romain Esse30057 phút6.43
MF45Alfie Doughty10015 phút7.20
MF57Regan Anderson1008 phút6.50
MF51Tsugita Vieira Sacha-----
FW10Camiel Neghli133282 phút6.98
FW13Lyndon Dykes124167 phút7.08
FW7Tairyk Arconte103064 phút6.84
FW29Zak Lovelace80229 phút6.45
FW22Jeremiah Lisbie Kyrell70051 phút6.70
FW19Joshua Coburn52076 phút7.18
FW35Yanis Issoufou50027 phút6.62
FW8Mathis Servais1009 phút6.90
FW9Mihailo Ivanovic-----
M. Luongo—————
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Lawrence Vigouroux110091 phút7.03
GK1Andy Fisher-----
GK29Paul Farman-----
DF14Josh Tymon110291 phút6.90
DF26Filip Lissah110177 phút7.02
DF23Stephen Welsh100080 phút7.17
DF5Benjamin Cabango90082 phút6.91
DF2Josh Key70058 phút6.99
DF3Jenson Seelt40026 phút6.78
DF15Cameron Burgess10088 phút7.30
DF20Tiago Parente-----
DF25Joel Ward-----
DF50Carter Heywood-----
MF6Marko Stamenic110074 phút6.95
MF7Melker Widell110253 phút6.86
MF4Jay Fulton100057 phút6.83
MF10Ji-Sung Eom82240 phút7.04
MF46Stephen Eustaquio61166 phút6.87
MF17Goncalo Franco40035 phút6.78
MF16Tom Iorpenda-----
MF44Thomas Woodward-----
FW49Kounfolo Yeo Moussa113069 phút7.19
FW8Henry Just Elijah110155 phút6.67
FW9Zan Vipotnik112138 phút6.74
FW30Joseph Opoku102164 phút6.84
FW33Adam Idah104155 phút6.98
FW35Ronald52125 phút7.02
FW31Ross Stewart20017 phút6.40
FW28Jeremy Monga-----
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

MillwallHuấn luyện viên Alex Neil
SwanseaHuấn luyện viên Vitor Emanuel Soares Matos
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo