Sheffield Utd vs Lincoln
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Michael Cooper |
| 8 | D | Hamza Choudhury |
| 5 | D | Japhet Tanganga |
| 15 | D | Liam Kitching |
| 3 | D | Sam McCallum |
| 7 | M | Joe Rothwell |
| 42 | M | Sydie Peck |
| 19 | M | Tahith Chong |
| 45 | M | Patrick Bamford |
| 22 | M | Ben Brereton Díaz |
| 9 | F | Thomas Cannon |
| 25 | D | Mark McGuinness |
| 11 | M | Romelle Donovan |
| 26 | F | Ryan One |
| 44 | M | Jaïro Riedewald |
| 23 | F | Tyrese Campbell |
| 17 | G | Adam Davies |
| 14 | D | Harrison Burrows |
| 4 | M | Oliver Arblaster |
| 10 | F | Jordan Ayew |
| 1 | G | George Wickens |
| 25 | D | Deji Elerewe |
| 15 | D | Sonny Bradley |
| 6 | D | Ryley Towler |
| 16 | M | Dom Jefferies |
| 8 | M | Tom Bayliss |
| 14 | M | Conor McGrandles |
| 3 | M | Adam Reach |
| 17 | F | Robert Street |
| 18 | F | Ben House |
| 34 | F | Freddie Draper |
| 26 | M | Yunus Konak |
| 27 | F | Chiedozie Ogbene |
| 11 | F | Mikkel Ladefoged |
| 20 | D | Callum Elder |
| 22 | D | Tom Hamer |
| 46 | G | Joe Gauci |
| 33 | D | Daniel Oyegoke |
| 24 | M | Ivan Varfolomeev |
| 19 | F | Tanto Olaofe |
| F. SerikiChấn thương đầu gối |
| M. MeliaChấn thương đùi |
| T. DarikwaChấn thương đầu gối |
| T. HamerVấn đề sức khỏe |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Sheffield Utd | 1 | 2 | 3 |
| Lincoln | 0 | 0 | 0 |
- 15'Thẻ vàngSam McCallum
- 26'Thẻ vàngConor McGrandles
- 39'Thẻ vàngLiam Kitching
- 43'Bàn thắngPatrick BamfordKiến tạo: Sam McCallum
- 52'Bàn thắngTahith ChongKiến tạo: Joe Rothwell
- 62'Thay ngườiChiedozie OgbeneRa sân: Ryley Towler
- 62'Thay ngườiYunus KonakRa sân: Conor McGrandles
- 62'Thay ngườiMikkel LadefogedRa sân: Freddie Draper
- 67'Thẻ vàngJaphet Tanganga
- 67'Thẻ vàngDeji Elerewe
- 73'Thay ngườiMark McGuinnessRa sân: Hamza Choudhury
- 75'Thẻ vàngSydie Peck
- 76'Thẻ vàngTom Bayliss
- 77'Bàn thắngPatrick BamfordKiến tạo: Ben Brereton Díaz
- 78'Thay ngườiRomelle DonovanRa sân: Tahith Chong
- 78'Thay ngườiCallum ElderRa sân: Adam Reach
- 79'Thay ngườiTom HamerRa sân: Dom Jefferies
- 84'Thay ngườiRyan OneRa sân: Ben Brereton Díaz
- 85'Thay ngườiTyrese CampbellRa sân: Thomas Cannon
- 85'Thay ngườiJaïro RiedewaldRa sân: Joe Rothwell
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:38Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,18Hòa3,51Đội khách3,46Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,11→2,18Hòa3,40→3,51Đội khách3,55→3,46
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 20:38 | 2,18 | 3,51▲ | 3,46▼ |
| 10/10 20:11 | 2,18▼ | 3,48▲ | 3,48▼ |
| 10/10 15:23 | 2,20 | 3,41▲ | 3,51▼ |
| 10/10 14:30 | 2,20 | 3,40 | 3,52▲ |
| 10/10 13:35 | 2,20▼ | 3,40▲ | 3,51▲ |
| 10/10 12:24 | 2,22▼ | 3,39▲ | 3,48▲ |
| 10/10 11:28 | 2,27▲ | 3,38▼ | 3,36▲ |
| 10/10 10:03 | 2,26▼ | 3,42▲ | 3,35▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 10/10 09:35 | 2,29▲ | 3,40▲ | 3,30▲ |
| 10/10 01:51 | 2,28▲ | 3,38▼ | 3,28▼ |
| 10/10 01:25 | 2,23▲ | 3,40 | 3,39▼ |
| 09/10 22:35 | 2,20 | 3,40▼ | 3,43 |
| 09/10 22:08 | 2,20▲ | 3,41▼ | 3,43▼ |
| 09/10 21:44 | 2,16▲ | 3,43▲ | 3,52▲ |
| 09/10 16:23 | 2,14▲ | 3,38 | 3,49▼ |
| 09/10 15:41 | 2,06▼ | 3,38▲ | 3,69▲ |
| 09/10 14:12 | 2,12▲ | 3,37▼ | 3,56▲ |
| 08/10 16:01 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 08/10 16:01 | 2,11 | 3,40 | 3,55 |
| 08/10 14:48 | Đã đóng | ||
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,11 | 3,40 | 3,55 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,18 | 3,51 | 3,46 |
| Betfair | 2,10 | 3,40 | 3,40 |
| bet365 | 2,10 | 3,50 | 3,25 |
| Marathon | 2,12 | 3,34 | 3,30 |
| 1xBet | 2,14 | 3,34 | 3,30 |
| Betano | 2,12 | 3,50 | 3,45 |
| BetVictor | 2,15 | 3,40 | 3,30 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,18Đội khách +0.51,76Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,11→2,18Đội khách1,76→1,76
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 20:38 | 2,18 | 1,76▲ |
| 10/10 20:11 | 2,18▼ | 1,75▲ |
| 10/10 13:35 | 2,20▼ | 1,74▲ |
| 10/10 12:24 | 2,22▼ | 1,73▲ |
| 10/10 11:28 | 2,27▲ | 1,69▼ |
| 10/10 10:03 | 2,26▼ | 1,70▲ |
| 10/10 09:35 | 2,29▲ | 1,68 |
| 10/10 01:51 | 2,28▲ | 1,68▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 10/10 01:25 | 2,23▲ | 1,71▼ |
| 09/10 22:08 | 2,20▲ | 1,72▼ |
| 09/10 21:44 | 2,16▲ | 1,75 |
| 09/10 16:23 | 2,15▲ | 1,75▼ |
| 09/10 15:41 | 2,08▼ | 1,81▲ |
| 09/10 14:12 | 2,13▲ | 1,76▼ |
| 09/10 09:25 | 2,12▲ | 1,77▲ |
| 08/10 16:01 | Thay đổi mốc · -1.5 → -0.5 | |
| 08/10 16:01 | 2,11 | 1,76 |
| 08/10 14:48 | Đã đóng | |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,11 | 1,76 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,18 | 1,76 |
| bet365 | 2,10 | 1,70 |
| Betano | 2,10 | 1,78 |
| BetVictor | 2,05 | 1,66 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,93Xỉu 2.51,96Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,02→1,93Xỉu1,83→1,96
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 20:38 | 1,93▼ | 1,96▲ |
| 10/10 20:11 | 1,95▼ | 1,93▲ |
| 10/10 15:23 | 2,08▼ | 1,81▲ |
| 10/10 12:24 | 2,09▼ | 1,80▲ |
| 10/10 09:35 | 2,10▲ | 1,79 |
| 10/10 01:51 | 2,09▲ | 1,79 |
| 09/10 22:08 | 2,08▲ | 1,79▼ |
| 09/10 21:44 | 2,07▲ | 1,80▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 09/10 14:12 | 2,06▲ | 1,79▼ |
| 09/10 09:25 | 2,03▲ | 1,83 |
| 08/10 16:01 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 08/10 16:01 | 2,02 | 1,83 |
| 08/10 14:48 | Đã đóng | |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,02 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,96 |
| Betfair | 1,83 | 1,91 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 1,90 | 1,84 |
| 1xBet | 1,90 | 1,84 |
| Betano | 2,00 | 1,85 |
| BetVictor | 1,83 | 1,84 |
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,73→1,65Không2,10→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 20:11 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 10/10 15:49 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 10/10 14:30 | 1,75▲ | 2,05▼ |
| 10/10 14:02 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:02 | 1,73 | 2,10 |
| 10/10 13:35 | Đã đóng | |
| 10/10 11:55 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 10/10 06:44 | 1,75▲ | 2,05▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 10/10 03:39 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 10/10 02:18 | 1,80▲ | 2,00▼ |
| 10/10 01:25 | 1,67▼ | 2,15▲ |
| 08/10 21:23 Đầu tiên | 1,73 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,65 | 2,20 |
| bet365 | 1,80 | 1,91 |
| Marathon | 1,71 | 1,99 |
| 1xBet | 1,71 | 2,02 |
| Betano | 1,78 | 1,95 |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sheffield Utd Dựa trên 20 trận | Lincoln Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 5H 8B | T · H · B | 12T 4H 4B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +0 | Hiệu số | +10 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.37 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (13 trận) |
| 1.54 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (13 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.1 | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (19 trận) |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (19 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (19 trận) |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (19 trận) |
| 2.0 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (19 trận) |
| 10.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (19 trận) |
| Sheffield Utd Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Lincoln Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 2T 2H 5B | T · H · B | 4T 2H 2B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 1.62 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -5 | Hiệu số | +3 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.60 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.05 (7 trận) |
| 1.81 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (7 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.3 | Số cú sút mỗi trận | 15.0 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 40% |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 9.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 |
| Sheffield Utd Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Lincoln Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 5T 3H 3B | T · H · B | 8T 2H 2B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 0.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.08 |
| +5 | Hiệu số | +7 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 42% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| 1.14 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (6 trận) |
| 1.27 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (6 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 11.9 | Số cú sút mỗi trận | 10.1 (11 trận) |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (11 trận) |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (11 trận) |
| 3.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (11 trận) |
| 2.6 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (11 trận) |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (11 trận) |
| Sheffield Utd Dựa trên 17 trận | Giải vô địch (Anh) | Lincoln Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 8 |
| 5T 5H 7B | T · H · B | 3T 2H 3B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 0.88 |
| 1.53 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -3 | Hiệu số | -1 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 24% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.41 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 |
| 1.57 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.5 | Số cú sút mỗi trận | 12.6 |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 36% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 2.1 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| 10.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 |
| Sheffield Utd | League One | Lincoln Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · H · B | 7T 2H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 78% |
| — | Tỷ lệ hòa | 22% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.22 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +11 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.85 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (5 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.5 (8 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (8 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (8 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (8 trận) |
| Sheffield Utd Dựa trên 3 trận | Cúp EFL | Lincoln Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2T 0H 1B | T · H · B | 2T 0H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +3 | Hiệu số | +0 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 15.3 | Số cú sút mỗi trận | 10.0 |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 2.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 0 : 0
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sheffield Utd đã gặp Lincoln tại Giải vô địch (Anh) vào 10/10/2026 21:00 UTC+07 tại Bramall Lane.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Sheffield Utd 3-0 Lincoln.
Sheffield Utd đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Lincoln đứng thứ 18.
Sheffield Utd thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Lincoln thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Sheffield Utd thắng 0, Lincoln thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.18 · 3.51 · 3.46.
Đội hình Sheffield Utd có Patrick Bamford, Ben Brereton Díaz, Thomas Cannon.
Đội hình Lincoln có Robert Street, Ben House, Freddie Draper.
Sheffield Utd · Trận trước: Stoke vs Sheffield Utd (19/9) · Trận tiếp theo: Portsmouth vs Sheffield Utd (15/10)
Lincoln · Trận trước: Lincoln vs Swansea (19/9) · Trận tiếp theo: Lincoln vs West Ham (15/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
- West Ham vs QPR
- West Brom vs Birmingham (England)
- Charlton vs Bristol City
- Swansea vs Norwich
- Derby vs Wrexham
- Preston vs Millwall
- Watford vs Burnley
- Bolton vs Stoke
- Middlesbrough vs Wolves
- Blackburn vs Cardiff
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Southampton vs Portsmouth
- Millwall vs Swansea
- Cardiff vs Watford
- Burnley vs Charlton
- Bristol City vs Blackburn
- Wolves vs Bolton
- Wrexham vs West Brom
- Stoke vs Middlesbrough
- Birmingham (England) vs Preston
- QPR vs Derby
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Treviso vs Udine
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Valerenga vs SK Brann
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Padova vs Piacenza
- Valencia vs Murcia
- Molde vs Start
- Sandefjord BK vs Lillestrom
Chưa có bài viết nào.