Ngôn ngữ

Sheffield Utd vs Lincoln

Chi tiết trận đấu
Bramall Lane
Sheffield UtdChủ nhà
3 : 0Tỷ số chung cuộc
LincolnĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 20:38
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GMichael Cooper
8DHamza Choudhury
5DJaphet Tanganga
15DLiam Kitching
3DSam McCallum
7MJoe Rothwell
42MSydie Peck
19MTahith Chong
45MPatrick Bamford
22MBen Brereton Díaz
9FThomas Cannon
Dự bị 9
25DMark McGuinness
11MRomelle Donovan
26FRyan One
44MJaïro Riedewald
23FTyrese Campbell
17GAdam Davies
14DHarrison Burrows
4MOliver Arblaster
10FJordan Ayew
Huấn luyện viên Chris Wilder
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GGeorge Wickens
25DDeji Elerewe
15DSonny Bradley
6DRyley Towler
16MDom Jefferies
8MTom Bayliss
14MConor McGrandles
3MAdam Reach
17FRobert Street
18FBen House
34FFreddie Draper
Dự bị 9
26MYunus Konak
27FChiedozie Ogbene
11FMikkel Ladefoged
20DCallum Elder
22DTom Hamer
46GJoe Gauci
33DDaniel Oyegoke
24MIvan Varfolomeev
19FTanto Olaofe
Huấn luyện viên Chris Cohen
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Sheffield UtdVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
F. SerikiChấn thương đầu gối
LincolnVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. MeliaChấn thương đùi
T. DarikwaChấn thương đầu gối
T. HamerVấn đề sức khỏe
Tính đến 10/10 22:52

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Sheffield Utd123
Lincoln000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 15'Thẻ vàngSam McCallum
  2. 26'Thẻ vàngConor McGrandles
  3. 39'Thẻ vàngLiam Kitching
  4. 43'Bàn thắngPatrick BamfordKiến tạo: Sam McCallum
  5. 52'Bàn thắngTahith ChongKiến tạo: Joe Rothwell
  6. 62'Thay ngườiChiedozie OgbeneRa sân: Ryley Towler
  7. 62'Thay ngườiYunus KonakRa sân: Conor McGrandles
  8. 62'Thay ngườiMikkel LadefogedRa sân: Freddie Draper
  9. 67'Thẻ vàngJaphet Tanganga
  10. 67'Thẻ vàngDeji Elerewe
  11. 73'Thay ngườiMark McGuinnessRa sân: Hamza Choudhury
  12. 75'Thẻ vàngSydie Peck
  13. 76'Thẻ vàngTom Bayliss
  14. 77'Bàn thắngPatrick BamfordKiến tạo: Ben Brereton Díaz
  15. 78'Thay ngườiRomelle DonovanRa sân: Tahith Chong
  16. 78'Thay ngườiCallum ElderRa sân: Adam Reach
  17. 79'Thay ngườiTom HamerRa sân: Dom Jefferies
  18. 84'Thay ngườiRyan OneRa sân: Ben Brereton Díaz
  19. 85'Thay ngườiTyrese CampbellRa sân: Thomas Cannon
  20. 85'Thay ngườiJaïro RiedewaldRa sân: Joe Rothwell
Thống kê đội · Cuối trận
57Kiểm soát bóng43
0,6Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,3
10Sút12
5Sút trúng đích4
2Phạt góc2
14Phạm lỗi17
4Thẻ vàng3
472Chuyền bóng347
4Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMichael Cooper90000008.2
3 · DFSam McCallum90010107.7
5 · DFJaphet Tanganga90000107.2
15 · DFLiam Kitching90000107.2
42 · MFSydie Peck90000106.9
45 · MFPatrick Bamford90202009.0
7 · MFJoe Rothwell85012006.3
9 · FWThomas Cannon85000006.3
22 · MFBen Brereton Díaz84012007.5
19 · MFTahith Chong78101008.0
8 · DFHamza Choudhury73000007.3
25 · DF · Dự bịMark McGuinness17000007.3
11 · MF · Dự bịRomelle Donovan12000006.7
26 · FW · Dự bịRyan One10000006.6
23 · FW · Dự bịTyrese Campbell9000006.3
44 · MF · Dự bịJaïro Riedewald9000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKGeorge Wickens90000005.7
8 · MFTom Bayliss90000106.3
15 · DFSonny Bradley90000006.3
17 · FWRobert Street90001008.0
18 · FWBen House90000007.2
25 · DFDeji Elerewe90001106.7
16 · MFDom Jefferies79000006.9
3 · MFAdam Reach78001006.9
6 · DFRyley Towler62000006.3
14 · MFConor McGrandles62001106.5
34 · FWFreddie Draper62001006.3
11 · FW · Dự bịMikkel Ladefoged28003005.3
26 · MF · Dự bịYunus Konak28000006.3
27 · FW · Dự bịChiedozie Ogbene28000006.9
20 · DF · Dự bịCallum Elder12000007.7
22 · DF · Dự bịTom Hamer11000006.9
Tính đến 10/10 22:52

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:38

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,18Hòa3,51Đội khách3,46Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,112,18Hòa3,403,51Đội khách3,553,46
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 20:382,183,51▲3,46▼
10/10 20:112,18▼3,48▲3,48▼
10/10 15:232,203,41▲3,51▼
10/10 14:302,203,403,52▲
10/10 13:352,20▼3,40▲3,51▲
10/10 12:242,22▼3,39▲3,48▲
10/10 11:282,27▲3,38▼3,36▲
10/10 10:032,26▼3,42▲3,35▲
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
10/10 09:352,29▲3,40▲3,30▲
10/10 01:512,28▲3,38▼3,28▼
10/10 01:252,23▲3,403,39▼
09/10 22:352,203,40▼3,43
09/10 22:082,20▲3,41▼3,43▼
09/10 21:442,16▲3,43▲3,52▲
09/10 16:232,14▲3,383,49▼
09/10 15:412,06▼3,38▲3,69▲
09/10 14:122,12▲3,37▼3,56▲
08/10 16:01Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
08/10 16:012,113,403,55
08/10 14:48Đã đóng
07/10 22:01 Đầu tiên2,113,403,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,183,513,46
Betfair2,103,403,40
bet3652,103,503,25
Marathon2,123,343,30
1xBet2,143,343,30
Betano2,123,503,45
BetVictor2,153,403,30
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,18Đội khách +0.51,76Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,112,18Đội khách1,761,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 20:382,181,76▲
10/10 20:112,18▼1,75▲
10/10 13:352,20▼1,74▲
10/10 12:242,22▼1,73▲
10/10 11:282,27▲1,69▼
10/10 10:032,26▼1,70▲
10/10 09:352,29▲1,68
10/10 01:512,28▲1,68▼
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
10/10 01:252,23▲1,71▼
09/10 22:082,20▲1,72▼
09/10 21:442,16▲1,75
09/10 16:232,15▲1,75▼
09/10 15:412,08▼1,81▲
09/10 14:122,13▲1,76▼
09/10 09:252,12▲1,77▲
08/10 16:01Thay đổi mốc · -1.5 → -0.5
08/10 16:012,111,76
08/10 14:48Đã đóng
07/10 22:01 Đầu tiên2,111,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,181,76
bet3652,101,70
Betano2,101,78
BetVictor2,051,66
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,93Xỉu 2.51,96Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,021,93Xỉu1,831,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 20:381,93▼1,96▲
10/10 20:111,95▼1,93▲
10/10 15:232,08▼1,81▲
10/10 12:242,09▼1,80▲
10/10 09:352,10▲1,79
10/10 01:512,09▲1,79
09/10 22:082,08▲1,79▼
09/10 21:442,07▲1,80▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
09/10 14:122,06▲1,79▼
09/10 09:252,03▲1,83
08/10 16:01Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
08/10 16:012,021,83
08/10 14:48Đã đóng
07/10 22:01 Đầu tiên2,021,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,931,96
Betfair1,831,91
bet3652,001,80
Marathon1,901,84
1xBet1,901,84
Betano2,001,85
BetVictor1,831,84
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,731,65Không2,102,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 20:111,65▼2,20▲
10/10 15:491,73▼2,10▲
10/10 14:301,75▲2,05▼
10/10 14:02Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 14:021,732,10
10/10 13:35Đã đóng
10/10 11:551,73▼2,10▲
10/10 06:441,75▲2,05▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
10/10 03:391,73▼2,10▲
10/10 02:181,80▲2,00▼
10/10 01:251,67▼2,15▲
08/10 21:23 Đầu tiên1,732,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,652,20
bet3651,801,91
Marathon1,711,99
1xBet1,712,02
Betano1,781,95
BetVictor1,672,05
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Sheffield UtdBBBTBTHTHH7T 5H 8B
LincolnBTTBHHTTBB12T 4H 4B
Sheffield Utd
Dựa trên 20 trận
Lincoln
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 5H 8BT · H · B12T 4H 4B
35%Tỷ lệ thắng60%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.40Ghi được mỗi trận1.65
1.40Bị ghi mỗi trận1.15
+0Hiệu số+10
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
25%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.37 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.58 (13 trận)
1.54 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.30 (13 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.1Số cú sút mỗi trận12.2 (19 trận)
4.3Sút trúng đích mỗi trận3.9 (19 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bình40% (19 trận)
4.4Phạt góc mỗi trận4.2 (19 trận)
2.0 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (19 trận)
10.4Phạm lỗi mỗi trận12.7 (19 trận)
Sheffield Utd
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLincoln
Dựa trên 8 trận
9Trận8
2T 2H 5BT · H · B4T 2H 2B
22%Tỷ lệ thắng50%
22%Tỷ lệ hòa25%
1.44Ghi được mỗi trận1.62
2.00Bị ghi mỗi trận1.25
-5Hiệu số+3
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
22%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.60Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.05 (7 trận)
1.81Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (7 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.3Số cú sút mỗi trận15.0
4.1Sút trúng đích mỗi trận4.6
55%Kiểm soát bóng trung bình40%
5.9Phạt góc mỗi trận4.2
1.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
9.6Phạm lỗi mỗi trận12.9
Sheffield Utd
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnLincoln
Dựa trên 12 trận
11Trận12
5T 3H 3BT · H · B8T 2H 2B
45%Tỷ lệ thắng67%
27%Tỷ lệ hòa17%
1.36Ghi được mỗi trận1.67
0.91Bị ghi mỗi trận1.08
+5Hiệu số+7
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới42%
27%Tỷ lệ không ghi bàn8%
1.14 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.03 (6 trận)
1.27 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35 (6 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
11.9Số cú sút mỗi trận10.1 (11 trận)
4.5Sút trúng đích mỗi trận3.5 (11 trận)
45%Kiểm soát bóng trung bình40% (11 trận)
3.2Phạt góc mỗi trận4.2 (11 trận)
2.6 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (11 trận)
11.2Phạm lỗi mỗi trận12.5 (11 trận)
Sheffield Utd
Dựa trên 17 trận
Giải vô địch (Anh)Lincoln
Dựa trên 8 trận
17Trận8
5T 5H 7BT · H · B3T 2H 3B
29%Tỷ lệ thắng38%
29%Tỷ lệ hòa25%
1.35Ghi được mỗi trận0.88
1.53Bị ghi mỗi trận1.00
-3Hiệu số-1
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
24%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.41Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41
1.57Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
11.5Số cú sút mỗi trận12.6
4.3Sút trúng đích mỗi trận3.0
48%Kiểm soát bóng trung bình36%
4.5Phạt góc mỗi trận4.1
2.1 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5
10.4Phạm lỗi mỗi trận13.8
Sheffield UtdLeague OneLincoln
Dựa trên 9 trận
—Trận9
—T · H · B7T 2H 0B
—Tỷ lệ thắng78%
—Tỷ lệ hòa22%
—Ghi được mỗi trận2.22
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+11
—Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.85 (5 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52 (5 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận12.5 (8 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.6 (8 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình43% (8 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.0 (8 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.5 (8 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.6 (8 trận)
Sheffield Utd
Dựa trên 3 trận
Cúp EFLLincoln
Dựa trên 3 trận
3Trận3
2T 0H 1BT · H · B2T 0H 1B
67%Tỷ lệ thắng67%
0%Tỷ lệ hòa0%
1.67Ghi được mỗi trận2.00
0.67Bị ghi mỗi trận2.00
+3Hiệu số+0
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
33%Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
15.3Số cú sút mỗi trận10.0
4.3Sút trúng đích mỗi trận4.7
56%Kiểm soát bóng trung bình41%
4.0Phạt góc mỗi trận2.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0
10.7Phạm lỗi mỗi trận10.0
Trận gần đây
BStoke2:1Sheffield Utd19/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumBFleetwood1:0Sheffield Utd17/09/2026 01:45 · Cúp EFL · Highbury StadiumTSheffield Utd3:2Bolton02/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Bramall LaneHCardiff2:2Sheffield Utd29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Cardiff City StadiumHSwansea0:0Sheffield Utd22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Swansea.com StadiumHSheffield Utd0:0Birmingham (USA)15/08/2026 23:30 · Giải vô địch (Anh) · Bramall Lane
Mùa giải 2025/26
TSheffield Utd2:1Hull11/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BBristol City1:0Sheffield Utd06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HSheffield Utd3:3Swansea03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HBirmingham (USA)1:1Sheffield Utd14/03/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh)
Tính đến 17/10 23:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Sheffield Utd T
1H
0Lincoln T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Sheffield Utd Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 0
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
—
Tính đến 03/10 21:04