Ngôn ngữ

Wolves vs Bolton

Chi tiết trận đấu
Molineux Stadium
WolvesChủ nhà
1 : 3Tỷ số chung cuộc
BoltonĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 01:33
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GJosé Sá
2DKieran Trippier
34DNasser Djiga
37DLadislav Krejčí
3DHugo Bueno
7MAndré
8MJordan James
27MJean-Ricner Bellegarde
28MFer López
36MMateus Mané
10FAdam Armstrong
Dự bị 9
19FRafiki Saïd
33DGhislain Konan
5MMarshall Munetsi
14FSean Neave
13GJoão Virgínia
24DToti Gomes
23FTawanda Chirewa
38DJackson Tchatchoua
20MTommy Doyle
Huấn luyện viên Cesar Peixoto
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
31GGavin Bazunu
22DGaizka Larrazabal
18DEoin Toal
5DLewis Brunt
14DAkin Famewo
16MSamuel Iling Junior
8MJosh Sheehan
21MEthan Erhahon
11MThierry Gale
9FTheo Bair
17FAtsuki Ito
Dự bị 9
26FJayden Nelson
20FRúben Rodrigues
10FSam Dalby
25DMax Conway
4MXavier Simons
1GJack Bonham
6DBen Davies
35FMax Lott
39FRyan Hardie
Huấn luyện viên Steven Schumacher
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
WolvesVắng mặt 4 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. TraoreChấn thương
B. TraoreChấn thương
R. JimenezChấn thương đầu gối
Y. MosqueraChấn thương mắt cá
R. GomesChấn thương bàn chân
BoltonVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. Forino-JosephChấn thương háng
Tính đến 14/10 03:37

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Wolves011
Bolton123
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 26'Thẻ vàngMateus Mané
  2. 28'Bàn thắngAtsuki Ito
  3. 45+1'Thẻ vàngGaizka Larrazabal
  4. 50'Bàn thắngJean-Ricner BellegardeKiến tạo: Ladislav Krejčí
  5. 63'Thay ngườiRafiki SaïdRa sân: Mateus Mané
  6. 63'Thay ngườiJayden NelsonRa sân: Samuel Iling Junior
  7. 66'Thay ngườiSam DalbyRa sân: Theo Bair
  8. 66'Thay ngườiRúben RodriguesRa sân: Atsuki Ito
  9. 72'Bàn thắngSam DalbyKiến tạo: Gaizka Larrazabal
  10. 76'Thẻ vàngEthan Erhahon
  11. 78'Thay ngườiMax ConwayRa sân: Thierry Gale
  12. 78'Thay ngườiXavier SimonsRa sân: Ethan Erhahon
  13. 80'Thay ngườiGhislain KonanRa sân: Hugo Bueno
  14. 80'Thay ngườiMarshall MunetsiRa sân: Jordan James
  15. 82'Bàn thắngJosh Sheehan
  16. 85'Thay ngườiSean NeaveRa sân: André
  17. 89'Thẻ vàngKieran Trippier
  18. 90+3'Thẻ vàngSean Neave
Thống kê đội · Cuối trận
61Kiểm soát bóng39
2,23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,62
19Sút10
3Sút trúng đích6
9Phạt góc3
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
515Chuyền bóng342
3Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJosé Sá90000005.2
2 · DFKieran Trippier90000108.7
10 · FWAdam Armstrong90003006.0
27 · MFJean-Ricner Bellegarde90101007.7
28 · MFFer López90002006.2
34 · DFNasser Djiga90001007.2
37 · DFLadislav Krejčí90011007.0
7 · MFAndré85000006.7
3 · DFHugo Bueno80001007.0
8 · MFJordan James80001006.6
36 · MFMateus Mané63003106.3
19 · FW · Dự bịRafiki Saïd27002006.9
5 · MF · Dự bịMarshall Munetsi10000006.2
14 · FW · Dự bịSean Neave10000106.3
33 · DF · Dự bịGhislain Konan10000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFLewis Brunt90001006.9
8 · MFJosh Sheehan90102007.6
14 · DFAkin Famewo90001006.3
18 · DFEoin Toal90000007.3
22 · DFGaizka Larrazabal90010107.5
31 · GKGavin Bazunu90000006.5
11 · MFThierry Gale78000006.3
21 · MFEthan Erhahon78000106.7
9 · FWTheo Bair66000006.5
17 · FWAtsuki Ito66101007.7
16 · MFSamuel Iling Junior63001007.2
26 · FW · Dự bịJayden Nelson27000006.9
10 · FW · Dự bịSam Dalby24101007.2
20 · FW · Dự bịRúben Rodrigues24001006.5
4 · MF · Dự bịXavier Simons12000006.9
25 · DF · Dự bịMax Conway12000006.3
Tính đến 14/10 03:51

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:33

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,39Hòa5,10Đội khách8,09Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,401,39Hòa4,965,10Đội khách7,168,09
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
14/10 01:331,39▼5,10▲8,09▲
14/10 01:071,40▲5,07▼7,99▲
14/10 00:141,39▼5,21▲7,81▲
13/10 23:501,405,19▲7,77▲
13/10 23:271,405,16▼7,71▲
13/10 22:351,405,19▲7,70▲
13/10 22:091,405,17▲7,68▲
13/10 20:361,40▼5,14▲7,66▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
13/10 20:141,415,11▲7,57▲
13/10 19:121,41▲5,10▼7,56▼
13/10 18:491,405,187,68▲
13/10 18:281,405,18▲7,67▲
13/10 17:241,40▲5,15▼7,64▼
13/10 17:041,39▼5,20▲7,77▲
13/10 16:211,42▲5,05▼7,33▼
13/10 16:011,415,12▲7,58
13/10 14:451,415,10▼7,58▼
13/10 14:061,41▲5,11▲7,59▲
13/10 12:501,405,06▲7,50▲
13/10 11:531,405,03▲7,45
13/10 10:211,40▼5,02▲7,45▲
13/10 06:391,424,93▼7,17▼
13/10 02:361,424,98▲7,19▲
13/10 02:141,42▲4,96▲7,18▲
12/10 10:091,414,88▼7,01▲
11/10 00:221,41▲4,90▼7,00▼
10/10 22:27 Đầu tiên1,404,967,16
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,395,108,09
Betfair1,365,008,00
bet3651,364,758,50
Marathon1,374,857,20
1xBet1,384,857,19
Betano1,405,108,50
BetVictor1,365,008,00
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,14Đội khách +1.51,78Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,142,14Đội khách1,741,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 01:332,14▼1,78▲
14/10 01:072,16▲1,77▼
14/10 00:142,12▼1,79
13/10 23:502,13▼1,79▲
13/10 23:272,14▲1,78
13/10 22:352,13▼1,78
13/10 22:092,14▼1,78
13/10 20:362,15▼1,78▲
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
13/10 19:122,16▲1,76▼
13/10 18:492,131,79▲
13/10 18:282,13▼1,78
13/10 17:242,14▲1,78▼
13/10 17:042,12▼1,79▲
13/10 16:212,19▲1,75▼
13/10 16:012,161,77▲
13/10 14:452,161,76▼
13/10 14:062,16▲1,77▲
13/10 12:502,14▼1,76▲
13/10 10:212,16▼1,75▲
13/10 06:392,21▲1,72▼
13/10 02:362,19▼1,73
13/10 02:142,20▲1,73▲
12/10 14:222,19▲1,72▲
12/10 10:092,18▲1,71▼
11/10 00:222,17▲1,72▼
10/10 22:27 Đầu tiên2,141,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,141,78
Betfair2,101,67
bet3652,021,78
Marathon2,061,70
1xBet2,061,70
Betano2,071,80
BetVictor2,021,68
Tài/Xỉu3Tài 32,11Xỉu 31,79Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,982,11Xỉu1,861,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 01:332,11▲1,79
14/10 01:072,10▲1,79▼
14/10 00:141,93▼1,95▲
13/10 22:091,94▼1,94▲
13/10 20:361,95▼1,93
13/10 19:121,96▲1,93
13/10 18:281,95▼1,93
13/10 17:241,96▲1,93
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
13/10 17:041,95▼1,93▲
13/10 16:011,98▼1,91▲
13/10 12:502,00▼1,88▲
13/10 10:212,03▼1,85▲
13/10 06:392,05▲1,83▼
13/10 02:362,01▼1,87▲
13/10 02:142,02▲1,86▲
12/10 14:222,01▲1,85▲
12/10 10:092,00▲1,84▼
11/10 00:221,99▲1,85▼
10/10 22:27 Đầu tiên1,981,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,111,79
Marathon1,861,78
1xBet1,861,78
Betano2,051,80
BetVictor1,941,74
Cả hai đội ghi bànCó1,87Không1,90Betfair · Nhà cái 6Có1,801,87Không2,001,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
14/10 01:071,87▲1,90▼
13/10 23:271,73▼2,10▲
13/10 23:011,75▲2,05▼
13/10 17:041,73▼2,10▲
13/10 06:181,75▼2,05▲
13/10 04:181,80▼2,00▲
12/10 16:481,87▲1,90▼
12/10 02:21Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
12/10 02:21 Đầu tiên1,802,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,871,90
bet3651,801,91
Marathon1,771,92
1xBet1,771,94
Betano1,881,87
BetVictor1,801,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

24 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
WolvesTất cảBolton
13Trận10
7Thắng4
2Hòa0
4Thua6
23Bàn thắng15
16Bàn thua19
WolvesChủ nhàBolton
5Trận5
3Thắng2
1Hòa0
1Thua3
11Bàn thắng6
6Bàn thua7
WolvesĐội kháchBolton
8Trận5
4Thắng2
1Hòa0
3Thua3
12Bàn thắng9
10Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn3
1.77Bàn thắng mỗi trận1.50
1.23Bàn thua mỗi trận1.90
3Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất0
WolvesTất cảBolton
10Trận9
5Thắng4
2Hòa0
3Thua5
18Bàn thắng15
15Bàn thua18
WolvesChủ nhàBolton
4Trận5
2Thắng2
1Hòa0
1Thua3
8Bàn thắng6
6Bàn thua7
WolvesĐội kháchBolton
6Trận4
3Thắng2
1Hòa0
2Thua2
10Bàn thắng9
9Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn2
1.80Bàn thắng mỗi trận1.67
1.50Bàn thua mỗi trận2.00
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất0
WolvesTất cảBolton
3Trận1
2Thắng0
0Hòa0
1Thua1
5Bàn thắng0
1Bàn thua1
WolvesChủ nhàBolton
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
WolvesĐội kháchBolton
2Trận1
1Thắng0
0Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng0
1Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
1.67Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.33Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Swansea10721+923TTTTB
2Middlesbrough10631+621TTHHT
3West Ham10541+1719THHTT
4Birmingham (England)10451+617TTHTB
5QPR10451+617THHHH
6Wolves10523+317TBBTT
7West Brom10523+217TBBHT
8Southampton10622+1116TTBTT
9Stoke10514+116BTTTH
10Blackburn10433+215TTHTB
11Millwall10424+014BTHHB
12Bristol City10424-214BHTBB
13Charlton10352-314HHBHH
14Bolton10415-313TBTTB
15Sheffield Utd10334+012BTBBT
16Portsmouth9324-111TBHHT
17Wrexham10253-411BHTBH
18Lincoln10325-1011BBBTT
19Cardiff10244+110TBTBH
20Norwich10307-39BBBBT
21Burnley11155-58BHTHB
22Watford10226-118BBBBT
23Derby10136-106BHHBB
24Preston10118-124BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5140+40
—Blackburn5302+20
—Bolton5203-10
—Bristol City5203-20
—Burnley6042-20
—Cardiff5230+60
—Charlton5230+20
—Derby5023-50
—Lincoln5023-90
—Middlesbrough5410+50
—Millwall5212+30
—Norwich5203+10
—Portsmouth5212-10
—Preston5104-50
—QPR5221+30
—Sheffield Utd5212+10
—Southampton5500+120
—Stoke5302+40
—Swansea5320+50
—Watford5212-30
—West Brom5221+20
—West Ham5311+100
—Wolves4211+20
—Wrexham5122-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5311+20
—Blackburn5131+00
—Bolton5212-20
—Bristol City5221+00
—Burnley5113-30
—Cardiff5014-50
—Charlton5122-50
—Derby5113-50
—Lincoln5302-10
—Middlesbrough5221+10
—Millwall5212-30
—Norwich5104-40
—Portsmouth4112+00
—Preston5014-70
—QPR5230+30
—Sheffield Utd5122-10
—Southampton5122-10
—Stoke5212-30
—Swansea5401+40
—Watford5014-80
—West Brom5302+00
—West Ham5230+70
—Wolves6312+10
—Wrexham5131-30
Tính đến 17/10 03:57

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
WolvesBTBTHBTTTH6T 6H 8B
BoltonBTTBBBBHTB8T 4H 8B
Wolves
Dựa trên 20 trận
Bolton
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 6H 8BT · H · B8T 4H 8B
30%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.30Ghi được mỗi trận1.65
1.55Bị ghi mỗi trận1.60
-5Hiệu số+1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
30%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.37 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49 (10 trận)
1.36 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.81 (10 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
13.0Số cú sút mỗi trận14.8 (11 trận)
3.8Sút trúng đích mỗi trận5.1 (11 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình53% (11 trận)
5.0Phạt góc mỗi trận5.7 (11 trận)
1.6Thẻ vàng mỗi trận1.9 (10 trận)
12.0Phạm lỗi mỗi trận11.0 (11 trận)
Wolves
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBolton
Dựa trên 11 trận
8Trận11
3T 3H 2BT · H · B5T 2H 4B
38%Tỷ lệ thắng45%
38%Tỷ lệ hòa18%
1.62Ghi được mỗi trận2.09
1.12Bị ghi mỗi trận1.55
+4Hiệu số+6
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
12%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.58 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.80 (6 trận)
1.02 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.79 (6 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
14.1Số cú sút mỗi trận18.3 (6 trận)
4.9Sút trúng đích mỗi trận6.7 (6 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình56% (6 trận)
5.2Phạt góc mỗi trận6.7 (6 trận)
1.2Thẻ vàng mỗi trận2.0 (6 trận)
12.9Phạm lỗi mỗi trận11.0 (6 trận)
Wolves
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnBolton
Dựa trên 9 trận
12Trận9
3T 3H 6BT · H · B3T 2H 4B
25%Tỷ lệ thắng33%
25%Tỷ lệ hòa22%
1.08Ghi được mỗi trận1.11
1.83Bị ghi mỗi trận1.67
-9Hiệu số-5
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
42%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.22 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.04 (4 trận)
1.60 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.84 (4 trận)
42%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
12.2Số cú sút mỗi trận10.6 (5 trận)
3.0Sút trúng đích mỗi trận3.2 (5 trận)
47%Kiểm soát bóng trung bình50% (5 trận)
4.9Phạt góc mỗi trận4.6 (5 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.8 (4 trận)
11.4Phạm lỗi mỗi trận11.0 (5 trận)
Wolves
Dựa trên 8 trận
Giải vô địch (Anh)Bolton
Dựa trên 9 trận
8Trận9
4T 2H 2BT · H · B3T 1H 5B
50%Tỷ lệ thắng33%
25%Tỷ lệ hòa11%
1.88Ghi được mỗi trận1.33
1.38Bị ghi mỗi trận1.89
+4Hiệu số-5
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
12%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.72Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35
0.95Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
15.5Số cú sút mỗi trận14.2
4.2Sút trúng đích mỗi trận4.8
53%Kiểm soát bóng trung bình53%
6.2Phạt góc mỗi trận5.9
1.2Thẻ vàng mỗi trận1.6 (8 trận)
12.4Phạm lỗi mỗi trận10.7
WolvesLeague OneBolton
Dựa trên 10 trận
—Trận10
—T · H · B5T 3H 2B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa30%
—Ghi được mỗi trận2.10
—Bị ghi mỗi trận1.40
—Hiệu số+7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
—Tỷ lệ không ghi bàn10%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Wolves
Dựa trên 8 trận
Premier League AnhBolton
8Trận—
0T 4H 4BT · H · B—
0%Tỷ lệ thắng—
50%Tỷ lệ hòa—
0.62Ghi được mỗi trận—
2.00Bị ghi mỗi trận—
-11Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.10Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.70Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.1Số cú sút mỗi trận—
3.2Sút trúng đích mỗi trận—
42%Kiểm soát bóng trung bình—
4.4Phạt góc mỗi trận—
1.9Thẻ vàng mỗi trận—
11.9Phạm lỗi mỗi trận—
Wolves
Dựa trên 3 trận
Cúp EFLBolton
Dựa trên 1 trận
3Trận1
2T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
67%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.67Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.33Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+4Hiệu số-1
67%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
11.7Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.0Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
53%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
5.3Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.3Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
11.0Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Wolves
Dựa trên 1 trận
Cúp FA (Anh)Bolton
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 03:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jose Sa100090 phút6.79
GK13Joao Virginia10090 phút7.20
GK1Josh Gracey-----
GK26John Ruddy-----
DF34Nasser Djiga120079 phút7.00
DF24Toti110075 phút6.96
DF3Hugo Bueno110075 phút6.69
DF21Rodrigo Gomes102267 phút7.06
DF2Kieran Trippier70066 phút7.24
DF37Ladislav Krejci61156 phút7.25
DF33Ghislain Konan30062 phút6.83
DF59Saheed Olagunju11085 phút8.20
MF28Fernando Lopez126273 phút7.57
MF5Marshall Munetsi122064 phút6.90
MF20Thomas Doyle120335 phút6.71
MF7Andre111285 phút7.07
MF8Jordan James101034 phút6.72
MF12Boubacar Traore60038 phút6.58
MF14Sean Neave60133 phút6.60
MF23Tawanda Chirewa61032 phút6.67
MF27Jean-Ricner Bellegarde51045 phút6.92
MF15Yerson Mosquera20187 phút7.45
MF50Jerome Abbey-----
FW10Adam Armstrong122070 phút6.52
FW36Mateus Mane120164 phút6.69
FW38Jackson Tchatchoua90070 phút6.60
FW9Raul Jimenez93148 phút6.90
FW19Rafiki Said30051 phút6.77
FW11Bertrand Traore10016 phút6.20
FW10Tom Edozie-----
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jack Bonham60091 phút7.20
GK31Gavin Bazunu50090 phút7.44
GK13Nathan Broome-----
GK42David Harrington-----
DF25Max Conway110163 phút6.66
DF22Gaizka Larrazabal101272 phút6.63
DF3Chris Forino-Joseph70088 phút7.30
DF6Ben Davies70080 phút6.73
DF14Akin Famewo70077 phút6.67
DF18Eoin Toal70068 phút6.70
DF5Lewis Brunt60068 phút6.80
MF8Josh Sheehan111090 phút7.23
MF21Ethan Erhahon91071 phút7.08
MF4Xavier Simons51049 phút6.82
MF17Atsuki Ito42039 phút7.05
MF27Luca Stephenson20091 phút6.60
MF12David Watson20016 phút6.40
MF40Harley Irwin-----
FW10Sam Dalby114077 phút6.75
FW11Thierry Gale113168 phút7.00
FW16Samuel Iling Junior100149 phút6.61
FW7Kyliane Dong90143 phút6.34
FW20Ruben Rodrigues81155 phút6.96
FW45John McAtee70152 phút6.54
FW39Ryan Hardie70018 phút6.54
FW26Jayden Nelson60020 phút6.63
FW9Theo Bair51130 phút6.78
FW36Daeshon Lawrence-----
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

WolvesHuấn luyện viên Cesar Peixoto
BoltonHuấn luyện viên Steven Schumacher
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo