[26-27 Giải vô địch Anh] Nhận định, soi kèo Wolverhampton Wanderers vs Bolton Wanderers Bóng lăn lúc: 01:45 ngày 14 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Wolves vs Bolton
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | José Sá |
| 2 | D | Kieran Trippier |
| 34 | D | Nasser Djiga |
| 37 | D | Ladislav Krejčí |
| 3 | D | Hugo Bueno |
| 7 | M | André |
| 8 | M | Jordan James |
| 27 | M | Jean-Ricner Bellegarde |
| 28 | M | Fer López |
| 36 | M | Mateus Mané |
| 10 | F | Adam Armstrong |
| 19 | F | Rafiki Saïd |
| 33 | D | Ghislain Konan |
| 5 | M | Marshall Munetsi |
| 14 | F | Sean Neave |
| 13 | G | João Virgínia |
| 24 | D | Toti Gomes |
| 23 | F | Tawanda Chirewa |
| 38 | D | Jackson Tchatchoua |
| 20 | M | Tommy Doyle |
| 31 | G | Gavin Bazunu |
| 22 | D | Gaizka Larrazabal |
| 18 | D | Eoin Toal |
| 5 | D | Lewis Brunt |
| 14 | D | Akin Famewo |
| 16 | M | Samuel Iling Junior |
| 8 | M | Josh Sheehan |
| 21 | M | Ethan Erhahon |
| 11 | M | Thierry Gale |
| 9 | F | Theo Bair |
| 17 | F | Atsuki Ito |
| 26 | F | Jayden Nelson |
| 20 | F | Rúben Rodrigues |
| 10 | F | Sam Dalby |
| 25 | D | Max Conway |
| 4 | M | Xavier Simons |
| 1 | G | Jack Bonham |
| 6 | D | Ben Davies |
| 35 | F | Max Lott |
| 39 | F | Ryan Hardie |
| B. TraoreChấn thương |
| B. TraoreChấn thương |
| R. JimenezChấn thương đầu gối |
| Y. MosqueraChấn thương mắt cá |
| R. GomesChấn thương bàn chân |
| C. Forino-JosephChấn thương háng |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Wolves | 0 | 1 | 1 |
| Bolton | 1 | 2 | 3 |
- 26'Thẻ vàngMateus Mané
- 28'Bàn thắngAtsuki Ito
- 45+1'Thẻ vàngGaizka Larrazabal
- 50'Bàn thắngJean-Ricner BellegardeKiến tạo: Ladislav Krejčí
- 63'Thay ngườiRafiki SaïdRa sân: Mateus Mané
- 63'Thay ngườiJayden NelsonRa sân: Samuel Iling Junior
- 66'Thay ngườiSam DalbyRa sân: Theo Bair
- 66'Thay ngườiRúben RodriguesRa sân: Atsuki Ito
- 72'Bàn thắngSam DalbyKiến tạo: Gaizka Larrazabal
- 76'Thẻ vàngEthan Erhahon
- 78'Thay ngườiMax ConwayRa sân: Thierry Gale
- 78'Thay ngườiXavier SimonsRa sân: Ethan Erhahon
- 80'Thay ngườiGhislain KonanRa sân: Hugo Bueno
- 80'Thay ngườiMarshall MunetsiRa sân: Jordan James
- 82'Bàn thắngJosh Sheehan
- 85'Thay ngườiSean NeaveRa sân: André
- 89'Thẻ vàngKieran Trippier
- 90+3'Thẻ vàngSean Neave
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:33Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,39Hòa5,10Đội khách8,09Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,40→1,39Hòa4,96→5,10Đội khách7,16→8,09
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 14/10 01:33 | 1,39▼ | 5,10▲ | 8,09▲ |
| 14/10 01:07 | 1,40▲ | 5,07▼ | 7,99▲ |
| 14/10 00:14 | 1,39▼ | 5,21▲ | 7,81▲ |
| 13/10 23:50 | 1,40 | 5,19▲ | 7,77▲ |
| 13/10 23:27 | 1,40 | 5,16▼ | 7,71▲ |
| 13/10 22:35 | 1,40 | 5,19▲ | 7,70▲ |
| 13/10 22:09 | 1,40 | 5,17▲ | 7,68▲ |
| 13/10 20:36 | 1,40▼ | 5,14▲ | 7,66▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 13/10 20:14 | 1,41 | 5,11▲ | 7,57▲ |
| 13/10 19:12 | 1,41▲ | 5,10▼ | 7,56▼ |
| 13/10 18:49 | 1,40 | 5,18 | 7,68▲ |
| 13/10 18:28 | 1,40 | 5,18▲ | 7,67▲ |
| 13/10 17:24 | 1,40▲ | 5,15▼ | 7,64▼ |
| 13/10 17:04 | 1,39▼ | 5,20▲ | 7,77▲ |
| 13/10 16:21 | 1,42▲ | 5,05▼ | 7,33▼ |
| 13/10 16:01 | 1,41 | 5,12▲ | 7,58 |
| 13/10 14:45 | 1,41 | 5,10▼ | 7,58▼ |
| 13/10 14:06 | 1,41▲ | 5,11▲ | 7,59▲ |
| 13/10 12:50 | 1,40 | 5,06▲ | 7,50▲ |
| 13/10 11:53 | 1,40 | 5,03▲ | 7,45 |
| 13/10 10:21 | 1,40▼ | 5,02▲ | 7,45▲ |
| 13/10 06:39 | 1,42 | 4,93▼ | 7,17▼ |
| 13/10 02:36 | 1,42 | 4,98▲ | 7,19▲ |
| 13/10 02:14 | 1,42▲ | 4,96▲ | 7,18▲ |
| 12/10 10:09 | 1,41 | 4,88▼ | 7,01▲ |
| 11/10 00:22 | 1,41▲ | 4,90▼ | 7,00▼ |
| 10/10 22:27 Đầu tiên | 1,40 | 4,96 | 7,16 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,39 | 5,10 | 8,09 |
| Betfair | 1,36 | 5,00 | 8,00 |
| bet365 | 1,36 | 4,75 | 8,50 |
| Marathon | 1,37 | 4,85 | 7,20 |
| 1xBet | 1,38 | 4,85 | 7,19 |
| Betano | 1,40 | 5,10 | 8,50 |
| BetVictor | 1,36 | 5,00 | 8,00 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,14Đội khách +1.51,78Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,14→2,14Đội khách1,74→1,78
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 01:33 | 2,14▼ | 1,78▲ |
| 14/10 01:07 | 2,16▲ | 1,77▼ |
| 14/10 00:14 | 2,12▼ | 1,79 |
| 13/10 23:50 | 2,13▼ | 1,79▲ |
| 13/10 23:27 | 2,14▲ | 1,78 |
| 13/10 22:35 | 2,13▼ | 1,78 |
| 13/10 22:09 | 2,14▼ | 1,78 |
| 13/10 20:36 | 2,15▼ | 1,78▲ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 13/10 19:12 | 2,16▲ | 1,76▼ |
| 13/10 18:49 | 2,13 | 1,79▲ |
| 13/10 18:28 | 2,13▼ | 1,78 |
| 13/10 17:24 | 2,14▲ | 1,78▼ |
| 13/10 17:04 | 2,12▼ | 1,79▲ |
| 13/10 16:21 | 2,19▲ | 1,75▼ |
| 13/10 16:01 | 2,16 | 1,77▲ |
| 13/10 14:45 | 2,16 | 1,76▼ |
| 13/10 14:06 | 2,16▲ | 1,77▲ |
| 13/10 12:50 | 2,14▼ | 1,76▲ |
| 13/10 10:21 | 2,16▼ | 1,75▲ |
| 13/10 06:39 | 2,21▲ | 1,72▼ |
| 13/10 02:36 | 2,19▼ | 1,73 |
| 13/10 02:14 | 2,20▲ | 1,73▲ |
| 12/10 14:22 | 2,19▲ | 1,72▲ |
| 12/10 10:09 | 2,18▲ | 1,71▼ |
| 11/10 00:22 | 2,17▲ | 1,72▼ |
| 10/10 22:27 Đầu tiên | 2,14 | 1,74 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,14 | 1,78 |
| Betfair | 2,10 | 1,67 |
| bet365 | 2,02 | 1,78 |
| Marathon | 2,06 | 1,70 |
| 1xBet | 2,06 | 1,70 |
| Betano | 2,07 | 1,80 |
| BetVictor | 2,02 | 1,68 |
Tài/Xỉu3Tài 32,11Xỉu 31,79Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,98→2,11Xỉu1,86→1,79
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 01:33 | 2,11▲ | 1,79 |
| 14/10 01:07 | 2,10▲ | 1,79▼ |
| 14/10 00:14 | 1,93▼ | 1,95▲ |
| 13/10 22:09 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 13/10 20:36 | 1,95▼ | 1,93 |
| 13/10 19:12 | 1,96▲ | 1,93 |
| 13/10 18:28 | 1,95▼ | 1,93 |
| 13/10 17:24 | 1,96▲ | 1,93 |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 13/10 17:04 | 1,95▼ | 1,93▲ |
| 13/10 16:01 | 1,98▼ | 1,91▲ |
| 13/10 12:50 | 2,00▼ | 1,88▲ |
| 13/10 10:21 | 2,03▼ | 1,85▲ |
| 13/10 06:39 | 2,05▲ | 1,83▼ |
| 13/10 02:36 | 2,01▼ | 1,87▲ |
| 13/10 02:14 | 2,02▲ | 1,86▲ |
| 12/10 14:22 | 2,01▲ | 1,85▲ |
| 12/10 10:09 | 2,00▲ | 1,84▼ |
| 11/10 00:22 | 1,99▲ | 1,85▼ |
| 10/10 22:27 Đầu tiên | 1,98 | 1,86 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11 | 1,79 |
| Marathon | 1,86 | 1,78 |
| 1xBet | 1,86 | 1,78 |
| Betano | 2,05 | 1,80 |
| BetVictor | 1,94 | 1,74 |
Cả hai đội ghi bànCó1,87Không1,90Betfair · Nhà cái 6Có1,80→1,87Không2,00→1,90
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 14/10 01:07 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 13/10 23:27 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 13/10 23:01 | 1,75▲ | 2,05▼ |
| 13/10 17:04 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 13/10 06:18 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| 13/10 04:18 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 12/10 16:48 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 12/10 02:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 12/10 02:21 Đầu tiên | 1,80 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,87 | 1,90 |
| bet365 | 1,80 | 1,91 |
| Marathon | 1,77 | 1,92 |
| 1xBet | 1,77 | 1,94 |
| Betano | 1,88 | 1,87 |
| BetVictor | 1,80 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
24 đội| Wolves | Tất cả | Bolton |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 10 |
| 7 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 6 |
| 23 | Bàn thắng | 15 |
| 16 | Bàn thua | 19 |
| Wolves | Chủ nhà | Bolton |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 11 | Bàn thắng | 6 |
| 6 | Bàn thua | 7 |
| Wolves | Đội khách | Bolton |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 12 | Bàn thắng | 9 |
| 10 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.77 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 1.23 | Bàn thua mỗi trận | 1.90 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Wolves | Tất cả | Bolton |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 5 |
| 18 | Bàn thắng | 15 |
| 15 | Bàn thua | 18 |
| Wolves | Chủ nhà | Bolton |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 6 |
| 6 | Bàn thua | 7 |
| Wolves | Đội khách | Bolton |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 9 |
| 9 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.80 | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Wolves | Tất cả | Bolton |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Wolves | Chủ nhà | Bolton |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Wolves | Đội khách | Bolton |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.67 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.33 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea | 10 | 7 | 2 | 1 | +9 | 23 | TTTTB |
| 2 | Middlesbrough | 10 | 6 | 3 | 1 | +6 | 21 | TTHHT |
| 3 | West Ham | 10 | 5 | 4 | 1 | +17 | 19 | THHTT |
| 4 | Birmingham (England) | 10 | 4 | 5 | 1 | +6 | 17 | TTHTB |
| 5 | QPR | 10 | 4 | 5 | 1 | +6 | 17 | THHHH |
| 6 | Wolves | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | TBBTT |
| 7 | West Brom | 10 | 5 | 2 | 3 | +2 | 17 | TBBHT |
| 8 | Southampton | 10 | 6 | 2 | 2 | +11 | 16 | TTBTT |
| 9 | Stoke | 10 | 5 | 1 | 4 | +1 | 16 | BTTTH |
| 10 | Blackburn | 10 | 4 | 3 | 3 | +2 | 15 | TTHTB |
| 11 | Millwall | 10 | 4 | 2 | 4 | +0 | 14 | BTHHB |
| 12 | Bristol City | 10 | 4 | 2 | 4 | -2 | 14 | BHTBB |
| 13 | Charlton | 10 | 3 | 5 | 2 | -3 | 14 | HHBHH |
| 14 | Bolton | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | TBTTB |
| 15 | Sheffield Utd | 10 | 3 | 3 | 4 | +0 | 12 | BTBBT |
| 16 | Portsmouth | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TBHHT |
| 17 | Wrexham | 10 | 2 | 5 | 3 | -4 | 11 | BHTBH |
| 18 | Lincoln | 10 | 3 | 2 | 5 | -10 | 11 | BBBTT |
| 19 | Cardiff | 10 | 2 | 4 | 4 | +1 | 10 | TBTBH |
| 20 | Norwich | 10 | 3 | 0 | 7 | -3 | 9 | BBBBT |
| 21 | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | -5 | 8 | BHTHB |
| 22 | Watford | 10 | 2 | 2 | 6 | -11 | 8 | BBBBT |
| 23 | Derby | 10 | 1 | 3 | 6 | -10 | 6 | BHHBB |
| 24 | Preston | 10 | 1 | 1 | 8 | -12 | 4 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 1 | 4 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Burnley | 6 | 0 | 4 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 2 | 3 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 2 | 0 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 3 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 3 | 1 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Wolves | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Burnley | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 3 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Portsmouth | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 2 | 3 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Wolves | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Wolves Dựa trên 20 trận | Bolton Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 6H 8B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -5 | Hiệu số | +1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.37 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (10 trận) |
| 1.36 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.81 (10 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 13.0 | Số cú sút mỗi trận | 14.8 (11 trận) |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (11 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (11 trận) |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (11 trận) |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (10 trận) |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (11 trận) |
| Wolves Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bolton Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 3T 3H 2B | T · H · B | 5T 2H 4B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.62 | Ghi được mỗi trận | 2.09 |
| 1.12 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +4 | Hiệu số | +6 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.58 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (6 trận) |
| 1.02 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (6 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | 18.3 (6 trận) |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.7 (6 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (6 trận) |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 6.7 (6 trận) |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| 12.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (6 trận) |
| Wolves Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Bolton Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 3T 3H 6B | T · H · B | 3T 2H 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.08 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.83 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -9 | Hiệu số | -5 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 42% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.22 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (4 trận) |
| 1.60 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (4 trận) |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 10.6 (5 trận) |
| 3.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (5 trận) |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (5 trận) |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (5 trận) |
| Wolves Dựa trên 8 trận | Giải vô địch (Anh) | Bolton Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 4T 2H 2B | T · H · B | 3T 1H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.88 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.38 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| +4 | Hiệu số | -5 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.72 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 |
| 0.95 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 15.5 | Số cú sút mỗi trận | 14.2 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 6.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Wolves | League One | Bolton Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · H · B | 5T 3H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 30% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Wolves Dựa trên 8 trận | Premier League Anh | Bolton |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 0T 4H 4B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 50% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.62 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -11 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.10 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.70 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 12.1 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.2 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Wolves Dựa trên 3 trận | Cúp EFL | Bolton Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +4 | Hiệu số | -1 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 11.7 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Wolves Dựa trên 1 trận | Cúp FA (Anh) | Bolton |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Wolves đã gặp Bolton tại Giải vô địch (Anh) vào 14/10/2026 01:45 UTC+07 tại Molineux Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Wolves 1-3 Bolton.
Wolves đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Bolton đứng thứ 14.
Wolves thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Bolton thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.39 · 5.10 · 8.09.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Wolves có Fer López, Mateus Mané, Adam Armstrong.
Đội hình Bolton có Thierry Gale, Theo Bair, Atsuki Ito.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Wolverhampton Wanderers và Bolton Wanderers sẽ chạm trán nhau vào lúc 01:45 ngày 14 tháng 10 (giờ Việt Nam) trên sân Molineux Stadium. Sau khi xuống hạng từ Ngoại hạng Anh, Wolves vẫn đang trong cuộc đua giành vé thăng hạng, trong khi tân binh của Giải vô địch Bolton cần duy trì khoảng cách an…
Wolves · Trận trước: Middlesbrough vs Wolves (10/10) · Trận tiếp theo: Burnley vs Wolves (17/10)
Bolton · Trận trước: Bolton vs Stoke (10/10) · Trận tiếp theo: Southampton vs Bolton (17/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
- Burnley vs Charlton
- Millwall vs Swansea
- Wrexham vs West Brom
- Bristol City vs Blackburn
- Cardiff vs Watford
- Birmingham (England) vs Preston
- Stoke vs Middlesbrough
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Norwich vs Southampton
- QPR vs Derby
- Portsmouth vs Sheffield Utd
- Lincoln vs West Ham
- Burnley vs Wolves
- Millwall vs Lincoln
- Watford vs Charlton
- Middlesbrough vs Cardiff
- Wrexham vs Preston
- Swansea vs West Ham
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards