Ngôn ngữ

West Ham vs QPR

Chi tiết trận đấu
London Stadium
West HamChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
QPRĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 01:51
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GMads Hermansen
2DKyle Walker-Peters
15DKonstantinos Mavropanos
3DMax Kilman
5DMorato
28MTomáš Souček
7MArne Engels
20MJarrod Bowen
14MDivine Mukasa
10MManor Solomon
11FValentín Castellanos
Dự bị 9
35FEdvin Austbø
19FPablo Felipe
61MLewis Orford
9FJoël Piroe
23GAlphonse Aréola
58DAiridas Golambeckis
30DOliver Scarles
34DJoël Veltman
27MSoungoutou Magassa
Huấn luyện viên Nuno Espirito Santo
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GPierce Charles
2DKealey Adamson
3DJimmy Dunne
6DJake Clarke-Salter
12DBoy Kemper
24MNicolas Madsen
5MRonnie Edwards
18MGlen Kamara
17FKwame Poku
26FRayan Kolli
11FPaul Smyth
Dự bị 9
20MHarvey Vale
48DTariq Lamptey
22FRichard Kone
27DAmadou Salif Mbengue
13GCalum Ward
4DLiam Morrison
40MJonathan Varane
25FJustin Obikwu
33FLeon Scarlett
Huấn luyện viên Julien Stephan
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
West HamVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
K. LamadridChấn thương
M. KanteTreo giò vì thẻ đỏ
QPRVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. CirkinTreo giò vì thẻ đỏ
I. ChairChấn thương cơ
K. DembeleChấn thương đầu gối
Tính đến 10/10 03:43

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
West Ham011
QPR101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 17'Thẻ vàngArne Engels
  2. 18'Bàn thắng từ phạt đềnNicolas Madsen
  3. 24'Thẻ vàngBoy Kemper
  4. 46'Thay ngườiPablo FelipeRa sân: Tomáš Souček
  5. 46'Thay ngườiEdvin AustbøRa sân: Kyle Walker-Peters
  6. 60'Thay ngườiHarvey ValeRa sân: Paul Smyth
  7. 62'Thẻ vàngMax Kilman
  8. 65'Thẻ vàngMorato
  9. 66'Thẻ vàngGlen Kamara
  10. 68'Thay ngườiLewis OrfordRa sân: Divine Mukasa
  11. 68'Thay ngườiJoël PiroeRa sân: Manor Solomon
  12. 69'Thay ngườiTariq LampteyRa sân: Boy Kemper
  13. 69'Thay ngườiRichard KoneRa sân: Rayan Kolli
  14. 70'Bàn thắngJarrod Bowen
  15. 80'Thay ngườiAmadou Salif MbengueRa sân: Kwame Poku
  16. 90'Thẻ vàngAmadou Salif Mbengue
  17. 90+1'Thẻ vàngRichard Kone
  18. 90+1'Đá hỏng phạt đềnJarrod Bowen
Thống kê đội · Cuối trận
65Kiểm soát bóng35
1,58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,22
12Sút7
5Sút trúng đích3
4Phạt góc1
9Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
600Chuyền bóng327
2Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMads Hermansen95000007.0
3 · DFMax Kilman95000107.2
5 · DFMorato95000106.6
7 · MFArne Engels95001107.2
11 · FWValentín Castellanos95001006.3
15 · DFKonstantinos Mavropanos95000007.3
20 · MFJarrod Bowen95105008.3
10 · MFManor Solomon68000006.9
14 · MFDivine Mukasa68000006.3
19 · FW · Dự bịPablo Felipe50000007.2
35 · FW · Dự bịEdvin Austbø50001006.7
2 · DFKyle Walker-Peters45000006.2
28 · MFTomáš Souček45000005.9
9 · FW · Dự bịJoël Piroe27002006.2
61 · MF · Dự bịLewis Orford27000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKPierce Charles95000008.2
2 · DFKealey Adamson95000006.5
3 · DFJimmy Dunne95002007.0
5 · MFRonnie Edwards95001007.2
6 · DFJake Clarke-Salter95000006.7
18 · MFGlen Kamara95000106.2
24 · MFNicolas Madsen95101007.2
17 · FWKwame Poku80000007.0
12 · DFBoy Kemper69000107.0
26 · FWRayan Kolli69002006.7
11 · FWPaul Smyth60000007.7
20 · MF · Dự bịHarvey Vale35000006.3
22 · FW · Dự bịRichard Kone26000106.5
48 · DF · Dự bịTariq Lamptey26000006.2
27 · DF · Dự bịAmadou Salif Mbengue15000106.5
Tính đến 10/10 04:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:51

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,50Hòa4,93Đội khách6,00Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,531,50Hòa4,574,93Đội khách5,436,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 01:511,50▲4,93▼6,00▲
10/10 01:251,48▲5,10▼5,95▼
10/10 00:571,45▲5,24▼6,29▼
10/10 00:291,44▲5,32▼6,49▼
09/10 23:591,43▼5,33▲6,55▲
09/10 23:301,44▲5,26▼6,40▼
09/10 23:011,435,34▲6,70▲
09/10 22:351,435,296,67▼
Xem thêm · 30 trường hợpThu gọn
09/10 22:081,43▼5,29▲6,75▲
09/10 21:441,44▼5,20▲6,53▲
09/10 18:591,48▼4,90▲6,26▲
09/10 17:471,494,87▲6,22▲
09/10 17:261,49▲4,85▼6,21▼
09/10 17:011,47▲4,94▼6,42▼
09/10 16:031,465,00▲6,58▲
09/10 15:231,464,98▼6,54▲
09/10 14:431,464,99▼6,49▲
09/10 14:271,46▲5,01▼6,47▲
09/10 14:121,45▼5,03▲6,37▲
09/10 12:331,504,83▲5,87▲
09/10 12:181,504,82▼5,86▼
09/10 11:591,50▲4,84▼5,87▼
09/10 10:411,48▼4,92▲5,99▲
09/10 09:251,49▲4,88▼5,95▼
09/10 06:171,484,92▲6,04
09/10 02:261,48▼4,91▲6,04▲
09/10 01:291,49▼4,76▲5,72▲
08/10 21:131,50▼4,74▲5,65▲
08/10 18:391,51▼4,71▲5,57▲
08/10 17:511,52▲4,67▼5,47▼
08/10 16:01Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
08/10 16:011,484,795,78
08/10 14:48Đã đóng
08/10 14:071,484,79▲5,78
08/10 04:581,48▼4,78▲5,78▲
07/10 16:071,49▼4,73▲5,71▲
07/10 10:131,51▼4,66▲5,54▲
06/10 22:01 Đầu tiên1,534,575,43
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,504,936,00
Betfair1,444,506,00
bet3651,454,756,00
Marathon1,424,806,15
1xBet1,434,806,16
Betano1,505,006,40
BetVictor1,444,756,50
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,78Đội khách +12,13Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,891,78Đội khách1,962,13
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 01:511,78▲2,13▼
10/10 01:25Thay đổi mốc · -1.5 → -1
10/10 01:251,76▲2,16▼
10/10 00:571,70▲2,26▼
10/10 00:291,672,31▼
09/10 23:591,67▼2,32▲
09/10 23:301,69▲2,28▼
09/10 23:011,66▼2,34▲
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
09/10 22:081,67▼2,32▲
09/10 21:441,70▼2,26▲
09/10 18:591,79▼2,13▲
09/10 17:261,80▲2,11▼
09/10 17:011,76▲2,16▼
09/10 16:031,73▼2,21▲
09/10 14:431,742,20▼
09/10 14:271,74▲2,21▲
09/10 14:121,72▼2,20▲
09/10 12:181,832,07▼
09/10 11:591,83▲2,08▼
09/10 10:411,78▼2,11▲
09/10 09:251,79▲2,10▼
09/10 02:261,78▼2,12▲
09/10 01:291,82▼2,07▲
08/10 21:131,83▼2,05▲
08/10 18:391,85▼2,02▲
08/10 17:511,88▲2,00▼
08/10 16:011,812,08
08/10 14:48Đã đóng
08/10 14:191,81▲2,08▲
08/10 04:581,80▼2,07▲
07/10 16:071,82▼2,05▲
07/10 10:131,85▼2,00▲
06/10 22:01 Đầu tiên1,891,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,782,13
bet3651,702,10
Marathon1,672,10
1xBet1,672,10
Betano1,722,18
BetVictor1,652,07
Tài/Xỉu3Tài 31,83Xỉu 32,07Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,881,83Xỉu1,952,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 01:511,83▲2,07▼
10/10 01:251,82▲2,08▼
10/10 00:571,79▲2,10▼
09/10 23:591,78▼2,11▲
09/10 23:301,79▲2,10▼
09/10 23:011,78▼2,12▲
09/10 22:351,79▼2,11▲
09/10 22:081,80▼2,10▲
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
09/10 21:441,83▼2,08▲
09/10 18:591,87▼2,02▲
09/10 17:471,88▼2,01▲
09/10 17:261,89▲2,00▼
09/10 17:011,88▲2,01▼
09/10 16:031,86▼2,03▲
09/10 14:271,87▲2,02▲
09/10 14:121,86▼2,01▲
09/10 12:331,90▼1,97▲
09/10 12:181,91▲1,96▼
09/10 11:591,88▲2,00▼
09/10 10:411,86▼2,01
09/10 09:251,87▲2,01
09/10 02:261,86▼2,01▲
09/10 01:291,87▼1,99▲
08/10 21:131,881,98▲
08/10 17:511,88▲1,97▼
08/10 16:01Thay đổi mốc · 3.5 → 3
08/10 16:011,861,99
08/10 14:48Đã đóng
08/10 14:191,86▲1,99▲
08/10 14:071,85▼1,98▲
08/10 04:581,86▼1,97
07/10 16:071,87▼1,97▲
07/10 10:131,881,96▲
06/10 22:01 Đầu tiên1,881,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,832,07
Marathon1,721,93
1xBet1,721,93
Betano1,822,05
BetVictor1,741,94
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,621,57Không2,252,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 01:511,57▼2,20▼
10/10 01:251,60▼2,30▲
09/10 23:301,62▲2,25▼
09/10 23:011,60▼2,30▲
09/10 20:571,62▼2,25▲
09/10 20:351,65▲2,20▼
09/10 18:111,57▼2,38▲
09/10 16:231,62▼2,25▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
09/10 14:431,65▲2,20▼
09/10 11:011,62▲2,25▼
09/10 10:411,60▲2,30▼
09/10 03:081,57▼2,38▲
09/10 01:191,60▲2,30▼
08/10 21:021,57▲2,38▼
08/10 18:071,53▼2,45▲
08/10 15:03Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
08/10 15:031,622,25
08/10 14:48Đã đóng
08/10 11:321,62▲2,25▼
08/10 06:121,57▼2,38▲
08/10 06:071,60▲2,30▼
08/10 04:051,53▼2,45▲
07/10 16:071,57▼2,38▲
07/10 13:161,62▲2,25▼
07/10 12:521,60▼2,30▲
07/10 05:321,65▲2,20▼
06/10 22:01 Đầu tiên1,622,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,572,20
bet3651,672,10
Marathon1,622,13
1xBet1,622,16
Betano1,672,12
BetVictor1,602,15
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
West HamHBTTTTHTBH9T 5H 6B
QPRHHHBTTHTHB6T 7H 7B
West Ham
Dựa trên 20 trận
QPR
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 5H 6BT · H · B6T 7H 7B
45%Tỷ lệ thắng30%
25%Tỷ lệ hòa35%
2.15Ghi được mỗi trận1.30
1.40Bị ghi mỗi trận1.35
+15Hiệu số-1
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
20%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.91 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.37 (19 trận)
1.50 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40 (19 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
14.4Số cú sút mỗi trận14.4
5.5Sút trúng đích mỗi trận4.9
49%Kiểm soát bóng trung bình48%
5.3Phạt góc mỗi trận5.5
1.8Thẻ vàng mỗi trận2.3 (18 trận)
10.7Phạm lỗi mỗi trận10.8
West Ham
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnQPR
Dựa trên 11 trận
11Trận11
7T 1H 3BT · H · B3T 4H 4B
64%Tỷ lệ thắng27%
9%Tỷ lệ hòa36%
2.73Ghi được mỗi trận1.45
1.09Bị ghi mỗi trận1.45
+18Hiệu số+0
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
9%Tỷ lệ không ghi bàn36%
2.47 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.69 (10 trận)
1.24 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52 (10 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
91%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
15.8Số cú sút mỗi trận16.1
6.4Sút trúng đích mỗi trận6.1
48%Kiểm soát bóng trung bình48%
4.6Phạt góc mỗi trận5.7
1.5Thẻ vàng mỗi trận2.4 (9 trận)
10.7Phạm lỗi mỗi trận10.0
West Ham
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnQPR
Dựa trên 9 trận
9Trận9
2T 4H 3BT · H · B3T 3H 3B
22%Tỷ lệ thắng33%
44%Tỷ lệ hòa33%
1.44Ghi được mỗi trận1.11
1.78Bị ghi mỗi trận1.22
-3Hiệu số-1
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
33%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.21 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.03
1.82 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.28
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
12.7Số cú sút mỗi trận12.3
4.6Sút trúng đích mỗi trận3.4
51%Kiểm soát bóng trung bình48%
6.2Phạt góc mỗi trận5.1
2.2Thẻ vàng mỗi trận2.1
10.7Phạm lỗi mỗi trận11.7
West Ham
Dựa trên 8 trận
Giải vô địch (Anh)QPR
Dựa trên 19 trận
8Trận19
4T 3H 1BT · H · B6T 6H 7B
50%Tỷ lệ thắng32%
38%Tỷ lệ hòa32%
2.75Ghi được mỗi trận1.32
1.38Bị ghi mỗi trận1.37
+11Hiệu số-1
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới16%
0%Tỷ lệ không ghi bàn42%
2.24Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.37
1.29Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
88%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
15.8Số cú sút mỗi trận14.6
5.9Sút trúng đích mỗi trận5.0
57%Kiểm soát bóng trung bình48%
6.6Phạt góc mỗi trận5.4
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.3 (18 trận)
10.0Phạm lỗi mỗi trận11.0
West Ham
Dựa trên 8 trận
Premier League AnhQPR
8Trận—
3T 1H 4BT · H · B—
38%Tỷ lệ thắng—
12%Tỷ lệ hòa—
1.25Ghi được mỗi trận—
1.25Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.33Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.40Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.4Số cú sút mỗi trận—
4.9Sút trúng đích mỗi trận—
44%Kiểm soát bóng trung bình—
4.6Phạt góc mỗi trận—
2.0Thẻ vàng mỗi trận—
10.9Phạm lỗi mỗi trận—
West Ham
Dựa trên 3 trận
Cúp EFLQPR
Dựa trên 1 trận
3Trận1
2T 0H 1BT · H · B0T 1H 0B
67%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.67Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+4Hiệu số+0
0%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
13.7Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
6.3Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
42%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.3Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.3Thẻ vàng mỗi trận—
9.0Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
West Ham
Dựa trên 1 trận
Cúp FA (Anh)QPR
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 22:54

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0West Ham T
1H
0QPR T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
West Ham Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 1
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
—
Tính đến 03/10 02:02