Ngôn ngữ

Watford vs Burnley

Chi tiết trận đấu
Vicarage Road
WatfordChủ nhà
0 : 4Tỷ số chung cuộc
BurnleyĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 20:38
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GFederico Ravaglia
23DOmar Haktab Traore
6DMatthew Pollock
29DBranimir Mlačić
3DSoumaila Coulibaly
39MEdo Kayembe
5MHector Kyprianou
20MMamadou Doumbia
17MIker Bravo
21MAmin Nabizada
9FLuca Kjerrumgaard
Dự bị 9
7FOthmane Maamma
22MMartín Payero
33DJordan Zemura
10FMyron Boadu
11FRocco Vata
26GDaniel Bachmann
4DKévin Keben Biakolo
16DMarc Bola
45FStephy Mavididi
Huấn luyện viên Alessio Dionisi
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
37GGrégoire Coudert
2DKyle Walker
15DAnel Ahmedhodžić
44DIgor Júlio
23DLucas Pires
3MMax Alleyne
5MReo Hatate
19MLargie Ramazani
29MJosh Laurent
7MJacob Bruun Larsen
11FZeki Amdouni
Dự bị 9
10FMarcus Edwards
9FJamie Vardy
12FDastan Satpaev
27FArmando Broja
1GMax Weiss
14DConnor Roberts
22DOliver Sonne
18DHjalmar Ekdal
17FAndreas Hountondji
Huấn luyện viên Nicky Hayen
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
WatfordVắng mặt 2 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. BoveChấn thương đầu gối
K. BaahVa chạm
J. NgakiaChấn thương đùi
T. AkomeahThiếu thể lực thi đấu
BurnleyVắng mặt 6 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. BarnesChấn thương cơ
A. RamseyChấn thương gân kheo
B. HumphreysChấn thương cơ
E. AgyeiChấn thương cơ
H. MejbriChấn thương gân kheo
J. BeyerChấn thương gân kheo
J. BanelChấn thương cơ
J. CullenChấn thương đầu gối
Tính đến 10/10 22:52

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 4
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Watford000
Burnley314
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 13'Bàn thắngJacob Bruun LarsenKiến tạo: Reo Hatate
  2. 19'Bàn thắngZeki Amdouni
  3. 25'Bàn thắngReo HatateKiến tạo: Lucas Pires
  4. 35'Thay ngườiOthmane MaammaRa sân: Iker Bravo
  5. 46'Thay ngườiMartín PayeroRa sân: Luca Kjerrumgaard
  6. 46'Thay ngườiJordan ZemuraRa sân: Soumaila Coulibaly
  7. 60'Thay ngườiMyron BoaduRa sân: Amin Nabizada
  8. 62'Thay ngườiMarcus EdwardsRa sân: Zeki Amdouni
  9. 63'Thay ngườiJamie VardyRa sân: Largie Ramazani
  10. 69'Thay ngườiRocco VataRa sân: Mamadou Doumbia
  11. 74'Thay ngườiDastan SatpaevRa sân: Jacob Bruun Larsen
  12. 84'Thay ngườiArmando BrojaRa sân: Max Alleyne
  13. 87'Bàn thắngMarcus EdwardsKiến tạo: Lucas Pires
Thống kê đội · Cuối trận
52Kiểm soát bóng48
0,61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,84
14Sút17
6Sút trúng đích8
6Phạt góc2
8Phạm lỗi10
451Chuyền bóng421
4Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKFederico Ravaglia90000006.2
5 · MFHector Kyprianou90001007.0
6 · DFMatthew Pollock90000007.0
23 · DFOmar Haktab Traore90000005.3
29 · DFBranimir Mlačić90001006.2
39 · MFEdo Kayembe90002007.0
20 · MFMamadou Doumbia69003006.3
21 · MFAmin Nabizada60002006.3
7 · FW · Dự bịOthmane Maamma55001006.9
3 · DFSoumaila Coulibaly45000006.6
9 · FWLuca Kjerrumgaard45000006.7
22 · MF · Dự bịMartín Payero45001006.9
33 · DF · Dự bịJordan Zemura45001007.0
17 · MFIker Bravo35000006.3
10 · FW · Dự bịMyron Boadu30000006.3
11 · FW · Dự bịRocco Vata21000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFKyle Walker90000007.2
5 · MFReo Hatate90111008.0
15 · DFAnel Ahmedhodžić90000006.9
23 · DFLucas Pires90022008.5
29 · MFJosh Laurent90001006.5
37 · GKGrégoire Coudert90000009.2
44 · DFIgor Júlio90000007.6
3 · MFMax Alleyne84000007.2
7 · MFJacob Bruun Larsen74102008.3
19 · MFLargie Ramazani63000007.2
11 · FWZeki Amdouni62103006.7
10 · FW · Dự bịMarcus Edwards28103007.7
9 · FW · Dự bịJamie Vardy27000006.2
12 · FW · Dự bịDastan Satpaev16000007.0
27 · FW · Dự bịArmando Broja10000006.5
Tính đến 10/10 23:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:38

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,06Hòa3,61Đội khách2,33Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,953,06Hòa3,673,61Đội khách2,282,33
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 20:383,06▲3,61▲2,33▼
10/10 20:113,01▲3,58▼2,37▼
10/10 18:542,683,63▲2,60
10/10 17:092,68▼3,622,60▲
10/10 15:492,70▼3,622,59▲
10/10 14:562,71▲3,62▼2,58▼
10/10 14:302,67▼3,65▲2,60▲
10/10 13:352,73▼3,562,59▲
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
10/10 10:592,863,562,49▲
10/10 09:352,86▲3,56▲2,48▲
09/10 23:302,85▼3,54▼2,47▲
09/10 22:082,91▼3,55▼2,42▲
09/10 21:443,02▲3,57▲2,34▲
09/10 18:592,99▼3,53▲2,32▲
08/10 18:543,01▼3,522,31▲
08/10 18:393,12▲3,52▲2,24▼
08/10 15:14Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
08/10 15:142,99▲3,51▼2,32▲
08/10 14:48Đã đóng
07/10 22:01 Đầu tiên2,953,672,28
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,063,612,33
Betfair3,003,502,30
bet3653,103,502,25
Marathon2,793,452,34
1xBet2,803,452,36
Betano3,053,452,32
BetVictor2,903,602,30
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,17Đội khách -1.54,50Betfair · Nhà cái 5Chủ nhà1,171,17Đội khách4,504,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 20:11Thay đổi mốc · 0 → 1.5
10/10 20:111,17▲4,50▼
10/10 14:021,145,00
10/10 13:35Đã đóng
10/10 00:571,14▼5,00▲
09/10 20:571,17▲4,50▼
09/10 15:411,14▼5,00▲
08/10 15:031,174,50
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
08/10 14:48Đã đóng
07/10 22:01 Đầu tiên1,174,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Betfair1,174,50
bet3651,175,00
Marathon1,144,45
1xBet1,144,45
BetVictor1,164,40
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,78Xỉu 2.52,12Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,801,78Xỉu2,032,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 20:111,782,12▼
10/10 18:541,782,13▲
10/10 14:561,78▲2,12▼
10/10 14:301,77▼2,14▲
10/10 10:591,85▲2,05▼
10/10 09:351,84▲2,06▲
09/10 22:081,83▲2,05▲
09/10 21:441,82▲2,04▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
09/10 09:251,812,03▲
08/10 18:391,81▼2,02
08/10 15:14Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
08/10 15:141,83▲2,02▼
08/10 14:48Đã đóng
07/10 22:01 Đầu tiên1,802,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,782,12
Betfair1,752,00
bet3651,732,10
Marathon1,712,06
1xBet1,712,06
Betano1,752,12
BetVictor1,692,00
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,38Betfair · Nhà cái 6Có1,651,57Không2,202,38
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 15:491,57▼2,38▲
10/10 15:231,62▲2,25▼
10/10 14:02Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 14:021,602,30
10/10 13:35Đã đóng
10/10 04:591,60▼2,30
10/10 00:571,622,30▲
09/10 21:191,62▲2,25▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
09/10 20:571,60▼2,30▲
09/10 15:411,62▲2,25▼
09/10 08:531,60▼2,30▲
08/10 21:27 Đầu tiên1,652,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,572,38
bet3651,622,20
Marathon1,562,24
1xBet1,562,28
Betano1,572,30
BetVictor1,572,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
WatfordBBTBBHBHTT4T 4H 12B
BurnleyHBHBHBHBHH0T 9H 11B
Watford
Dựa trên 20 trận
Burnley
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 4H 12BT · H · B0T 9H 11B
20%Tỷ lệ thắng0%
20%Tỷ lệ hòa45%
0.80Ghi được mỗi trận0.80
1.90Bị ghi mỗi trận1.85
-22Hiệu số-21
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
40%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.02 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.06 (19 trận)
1.69 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.83 (19 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
13.8Số cú sút mỗi trận11.9
4.2Sút trúng đích mỗi trận3.8
50%Kiểm soát bóng trung bình50%
5.0Phạt góc mỗi trận4.9
2.5Thẻ vàng mỗi trận1.9 (19 trận)
12.1Phạm lỗi mỗi trận11.0
Watford
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBurnley
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 3H 4BT · H · B0T 7H 3B
36%Tỷ lệ thắng0%
27%Tỷ lệ hòa70%
1.09Ghi được mỗi trận0.90
1.64Bị ghi mỗi trận1.30
-6Hiệu số-4
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
27%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.17 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.04 (9 trận)
1.49 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.86 (9 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
16.6Số cú sút mỗi trận12.0
5.1Sút trúng đích mỗi trận3.9
50%Kiểm soát bóng trung bình50%
5.7Phạt góc mỗi trận4.8
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
11.5Phạm lỗi mỗi trận11.0
Watford
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnBurnley
Dựa trên 10 trận
9Trận10
0T 1H 8BT · H · B0T 2H 8B
0%Tỷ lệ thắng0%
11%Tỷ lệ hòa20%
0.44Ghi được mỗi trận0.70
2.22Bị ghi mỗi trận2.40
-16Hiệu số-17
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
56%Tỷ lệ không ghi bàn30%
0.86Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.08
1.89Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.79
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5
10.4Số cú sút mỗi trận11.9
3.2Sút trúng đích mỗi trận3.6
51%Kiểm soát bóng trung bình50%
4.0Phạt góc mỗi trận5.0
2.8Thẻ vàng mỗi trận2.0
12.8Phạm lỗi mỗi trận11.0
Watford
Dựa trên 18 trận
Giải vô địch (Anh)Burnley
Dựa trên 8 trận
18Trận8
3T 4H 11BT · H · B0T 4H 4B
17%Tỷ lệ thắng0%
22%Tỷ lệ hòa50%
0.78Ghi được mỗi trận1.12
1.83Bị ghi mỗi trận2.12
-19Hiệu số-8
6%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
44%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.02Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.18
1.69Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.65
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
12.4Số cú sút mỗi trận13.4
3.8Sút trúng đích mỗi trận3.8
49%Kiểm soát bóng trung bình50%
4.7Phạt góc mỗi trận4.9
2.6Thẻ vàng mỗi trận2.4
12.4Phạm lỗi mỗi trận10.6
WatfordPremier League AnhBurnley
Dựa trên 10 trận
—Trận10
—T · H · B0T 3H 7B
—Tỷ lệ thắng0%
—Tỷ lệ hòa30%
—Ghi được mỗi trận0.60
—Bị ghi mỗi trận1.90
—Hiệu số-13
—Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.88
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.99
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
—Số cú sút mỗi trận9.7
—Sút trúng đích mỗi trận3.5
—Kiểm soát bóng trung bình46%
—Phạt góc mỗi trận4.1
—Thẻ vàng mỗi trận1.9 (9 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận11.7
Watford
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLBurnley
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B0T 2H 0B
-3Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BBristol City1:0Watford19/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Ashton Gate StadiumTWatford2:1Preston09/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadBWest Brom1:0Watford05/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The HawthornsBSwansea2:0Watford02/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Swansea.com StadiumHWatford1:1West Ham29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadHWrexham1:1Watford22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Racecourse GroundTWatford2:1Southampton16/08/2026 19:30 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadTWatford1:0Crawley08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · Vicarage Road
Mùa giải 2025/26
BMiddlesbrough5:1Watford25/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BWest Brom3:0Watford22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)BOxford United2:0Watford11/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HWatford1:1Charlton06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BQPR2:1Watford03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HWatford0:0Leicester21/03/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh)TWatford3:1Wrexham18/03/2026 02:45 · Giải vô địch (Anh)BStoke3:1Watford14/03/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh)
Tính đến 17/10 20:25

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
1Watford T
2H
3Burnley T
2.0Trung bình tổng điểm
Watford Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 7
Sân nhà
1T 0H 2B
Sân khách
0T 2H 1B
Tính đến 03/10 21:04