Ngôn ngữ

Derby vs Wrexham

Chi tiết trận đấu
Pride Park
DerbyChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
WrexhamĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 20:38
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
31GJosh Vickers
23DJoe Ward
6DSondre Langås
28DDion Sanderson
26DRyan Hedges
20MAlex Mowatt
4MDavid Ozoh
16MMohammed Fuseini
8MBobby Clark
11MSammie Szmodics
9FCarlton Morris
Dự bị 9
10FRhian Brewster
19FHenrik Wendel Meister
29MOscar Fraulo
15FLars-Jørgen Salvesen
12GRichard O'Donnell
24DRyan Nyambe
33FCorey Blackett-Taylor
27MLewis Travis
13MFilip Bilbija
Huấn luyện viên John Eustace
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
22GAnthony Patterson
26DZak Vyner
6DJoe Worrall
5DDominic Hyam
12MIssa Kaboré
8MBen Whiteman
27MLewis O'Brien
3MJacques Ekomié
10FJosh Windass
17FCallum O'Hare
19FKieffer Moore
Dự bị 9
20MOliver Rathbone
30DDaniel Imray
28FSam Smith
47MRyan Longman
15MGeorge Dobson
21GDanny Ward
34DAaron James
11FBailey Cadamarteri
50FSamuel Chesworth
Huấn luyện viên Phil Parkinson
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
DerbyVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. ForsythChấn thương đầu gối
C. TaylorChấn thương
D. MurkinChấn thương gân kheo
J. Widell ZetterstromChấn thương đầu gối
M. ClarkeChấn thương bắp chân
P. AgyemangChấn thương gân Achilles
WrexhamVắng mặt 4 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
G. ThomasonChấn thương đùi
L. CacaceChấn thương bắp chân
M. CleworthChấn thương cơ
N. BroadheadChấn thương đùi
S. RevanChấn thương gân kheo
Tính đến 10/10 22:52

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Derby101
Wrexham011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 5'Thẻ vàngSondre Langås
  2. 9'Bàn thắngSammie SzmodicsKiến tạo: Mohammed Fuseini
  3. 15'Thay ngườiOliver RathboneRa sân: Josh Windass
  4. 52'Thẻ vàngRyan Hedges
  5. 64'Thay ngườiDaniel ImrayRa sân: Issa Kaboré
  6. 64'Thay ngườiSam SmithRa sân: Lewis O'Brien
  7. 71'Thẻ vàngOliver Rathbone
  8. 72'Thay ngườiRhian BrewsterRa sân: Sammie Szmodics
  9. 72'Thay ngườiHenrik Wendel MeisterRa sân: Mohammed Fuseini
  10. 74'Thẻ vàngAlex Mowatt
  11. 84'Thay ngườiLars-Jørgen SalvesenRa sân: Carlton Morris
  12. 84'Thay ngườiOscar FrauloRa sân: Bobby Clark
  13. 85'Thay ngườiRyan LongmanRa sân: Jacques Ekomié
  14. 85'Thay ngườiGeorge DobsonRa sân: Zak Vyner
  15. 88'Bàn thắngOliver RathboneKiến tạo: Kieffer Moore
  16. 90+1'Thẻ vàngKieffer Moore
Thống kê đội · Cuối trận
45Kiểm soát bóng55
0,52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,3
10Sút13
4Sút trúng đích3
1Phạt góc8
10Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
397Chuyền bóng470
2Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · MFDavid Ozoh90000007.0
6 · DFSondre Langås90000107.3
20 · MFAlex Mowatt90000106.3
23 · DFJoe Ward90000007.2
26 · DFRyan Hedges90000106.9
28 · DFDion Sanderson90000006.3
31 · GKJosh Vickers90000006.7
8 · MFBobby Clark84001006.9
9 · FWCarlton Morris84002006.7
11 · MFSammie Szmodics72104007.7
16 · MFMohammed Fuseini72012007.2
10 · FW · Dự bịRhian Brewster18000006.6
19 · FW · Dự bịHenrik Wendel Meister18000006.3
15 · FW · Dự bịLars-Jørgen Salvesen11000006.5
29 · MF · Dự bịOscar Fraulo11000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFDominic Hyam90000007.3
6 · DFJoe Worrall90000007.2
8 · MFBen Whiteman90000007.6
17 · FWCallum O'Hare90002006.5
19 · FWKieffer Moore90012108.0
22 · GKAnthony Patterson90000006.5
3 · MFJacques Ekomié85002006.9
26 · DFZak Vyner85000006.3
20 · MF · Dự bịOliver Rathbone75101107.3
12 · MFIssa Kaboré64001006.5
27 · MFLewis O'Brien64000007.2
28 · FW · Dự bịSam Smith26000005.6
30 · DF · Dự bịDaniel Imray26000007.0
10 · FWJosh Windass15000006.7
15 · MF · Dự bịGeorge Dobson10000006.7
47 · MF · Dự bịRyan Longman10000006.6
Tính đến 10/10 23:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:38

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,96Hòa3,44Đội khách2,48Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,752,96Hòa3,413,44Đội khách2,552,48
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 20:382,96▼3,44▲2,48▼
10/10 20:112,97▼3,38▲2,50▲
10/10 18:283,09▲3,362,43
10/10 17:093,08▲3,362,43▼
10/10 15:233,073,36▼2,44▲
10/10 13:353,07▲3,37▼2,43▼
10/10 11:283,02▼3,43▲2,44▲
10/10 09:353,03▲3,42▲2,43▲
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
10/10 07:103,01▲3,402,42▼
10/10 01:252,99▲3,402,44▼
09/10 22:082,96▲3,402,46▼
09/10 21:442,92▲3,40▼2,49▲
09/10 18:592,85▼3,48▲2,43▼
09/10 17:472,87▲3,422,45▼
09/10 12:332,76▲3,42▲2,53▼
08/10 16:01Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
08/10 16:012,753,402,55
08/10 14:48Đã đóng
08/10 00:392,753,40▼2,55
07/10 22:01 Đầu tiên2,753,412,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,963,442,48
Betfair2,803,302,50
bet3653,003,202,38
Marathon2,853,302,38
1xBet2,863,302,40
Betano2,953,352,42
BetVictor2,883,402,40
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,13Đội khách -1.55,50Betfair · Nhà cái 5Chủ nhà1,111,13Đội khách6,005,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 20:38Thay đổi mốc · 0 → 1.5
10/10 20:381,13▼5,50▲
10/10 14:021,145,00
10/10 13:35Đã đóng
09/10 22:351,14▲5,00▼
09/10 18:111,13▲5,50▼
08/10 15:031,116,00
08/10 14:48Đã đóng
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
07/10 22:01 Đầu tiên1,116,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Betfair1,135,50
bet3651,184,65
Marathon1,144,40
1xBet1,144,40
BetVictor1,144,70
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,93Xỉu 2.51,96Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,051,93Xỉu1,801,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 20:381,93▼1,96▲
10/10 20:111,98▼1,91▲
10/10 15:232,09▲1,80▼
10/10 13:352,08▲1,81▼
10/10 09:352,02▲1,88▲
09/10 21:442,01▲1,86▼
09/10 18:591,98▼1,87▲
09/10 12:332,05▼1,82▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
09/10 09:252,06▲1,81▲
08/10 16:01Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
08/10 16:012,051,80
08/10 14:48Đã đóng
07/10 22:01 Đầu tiên2,051,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,931,96
Betfair1,871,87
bet3652,101,73
Marathon1,881,86
1xBet1,881,86
Betano2,001,85
BetVictor1,831,84
Cả hai đội ghi bànCó1,62Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,671,62Không2,152,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 20:381,62▼2,25▲
10/10 20:111,65▼2,20▲
10/10 15:491,73▼2,10▲
10/10 15:231,75▲2,05▼
10/10 14:02Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 14:021,73▼2,10▲
10/10 13:35Đã đóng
09/10 22:351,75▼2,05▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
09/10 18:111,80▲2,00▼
08/10 21:27 Đầu tiên1,672,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,622,25
bet3651,801,91
Marathon1,682,03
1xBet1,682,06
Betano1,752,02
BetVictor1,652,10
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

24 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
DerbyTất cảWrexham
11Trận10
1Thắng2
3Hòa4
7Thua4
10Bàn thắng11
21Bàn thua16
DerbyChủ nhàWrexham
6Trận5
0Thắng1
2Hòa2
4Thua2
5Bàn thắng6
11Bàn thua7
DerbyĐội kháchWrexham
5Trận5
1Thắng1
1Hòa2
3Thua2
5Bàn thắng5
10Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
3Trận không ghi bàn2
0.91Bàn thắng mỗi trận1.10
1.91Bàn thua mỗi trận1.60
1Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất2
DerbyTất cảWrexham
10Trận9
1Thắng2
3Hòa4
6Thua3
9Bàn thắng11
19Bàn thua15
DerbyChủ nhàWrexham
5Trận5
0Thắng1
2Hòa2
3Thua2
4Bàn thắng6
9Bàn thua7
DerbyĐội kháchWrexham
5Trận4
1Thắng1
1Hòa2
3Thua1
5Bàn thắng5
10Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
3Trận không ghi bàn1
0.90Bàn thắng mỗi trận1.22
1.90Bàn thua mỗi trận1.67
1Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất2
DerbyTất cảWrexham
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
1Bàn thắng0
2Bàn thua1
DerbyChủ nhàWrexham
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
DerbyĐội kháchWrexham
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Swansea10721+923TTTTB
2Middlesbrough10631+621TTHHT
3West Ham10541+1719THHTT
4Birmingham (England)10451+617TTHTB
5QPR10451+617THHHH
6Wolves10523+317TBBTT
7West Brom10523+217TBBHT
8Southampton10622+1116TTBTT
9Stoke10514+116BTTTH
10Blackburn10433+215TTHTB
11Millwall10424+014BTHHB
12Bristol City10424-214BHTBB
13Charlton10352-314HHBHH
14Bolton10415-313TBTTB
15Sheffield Utd10334+012BTBBT
16Portsmouth9324-111TBHHT
17Wrexham10253-411BHTBH
18Lincoln10325-1011BBBTT
19Cardiff10244+110TBTBH
20Norwich10307-39BBBBT
21Burnley11155-58BHTHB
22Watford10226-118BBBBT
23Derby10136-106BHHBB
24Preston10118-124BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5140+40
—Blackburn5302+20
—Bolton5203-10
—Bristol City5203-20
—Burnley6042-20
—Cardiff5230+60
—Charlton5230+20
—Derby5023-50
—Lincoln5023-90
—Middlesbrough5410+50
—Millwall5212+30
—Norwich5203+10
—Portsmouth5212-10
—Preston5104-50
—QPR5221+30
—Sheffield Utd5212+10
—Southampton5500+120
—Stoke5302+40
—Swansea5320+50
—Watford5212-30
—West Brom5221+20
—West Ham5311+100
—Wolves4211+20
—Wrexham5122-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5311+20
—Blackburn5131+00
—Bolton5212-20
—Bristol City5221+00
—Burnley5113-30
—Cardiff5014-50
—Charlton5122-50
—Derby5113-50
—Lincoln5302-10
—Middlesbrough5221+10
—Millwall5212-30
—Norwich5104-40
—Portsmouth4112+00
—Preston5014-70
—QPR5230+30
—Sheffield Utd5122-10
—Southampton5122-10
—Stoke5212-30
—Swansea5401+40
—Watford5014-80
—West Brom5302+00
—West Ham5230+70
—Wolves6312+10
—Wrexham5131-30
Tính đến 17/10 03:57

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
DerbyHBBBTBHBBB7T 2H 11B
WrexhamTBHHTBHHBH6T 6H 8B
Derby
Dựa trên 20 trận
Wrexham
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 2H 11BT · H · B6T 6H 8B
35%Tỷ lệ thắng30%
10%Tỷ lệ hòa30%
1.15Ghi được mỗi trận1.20
1.45Bị ghi mỗi trận1.65
-6Hiệu số-9
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.31 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.09 (19 trận)
1.53 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48 (19 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.6Số cú sút mỗi trận10.9
3.9Sút trúng đích mỗi trận3.1
50%Kiểm soát bóng trung bình49%
5.1Phạt góc mỗi trận4.7
2.5Thẻ vàng mỗi trận1.5 (19 trận)
13.2Phạm lỗi mỗi trận11.1
Derby
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnWrexham
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 1H 5BT · H · B3T 3H 3B
40%Tỷ lệ thắng33%
10%Tỷ lệ hòa33%
1.10Ghi được mỗi trận1.44
1.30Bị ghi mỗi trận1.56
-2Hiệu số-1
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
20%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.54 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27
1.36 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.4Số cú sút mỗi trận11.7
3.9Sút trúng đích mỗi trận3.7
56%Kiểm soát bóng trung bình51%
6.6Phạt góc mỗi trận4.8
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.4 (8 trận)
12.4Phạm lỗi mỗi trận10.4
Derby
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnWrexham
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 1H 6BT · H · B3T 3H 5B
30%Tỷ lệ thắng27%
10%Tỷ lệ hòa27%
1.20Ghi được mỗi trận1.00
1.60Bị ghi mỗi trận1.73
-4Hiệu số-8
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
20%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.11Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.94 (10 trận)
1.68Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48 (10 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
10.8Số cú sút mỗi trận10.3
3.8Sút trúng đích mỗi trận2.6
44%Kiểm soát bóng trung bình48%
3.6Phạt góc mỗi trận4.5
2.8Thẻ vàng mỗi trận1.5
13.9Phạm lỗi mỗi trận11.6
Derby
Dựa trên 19 trận
Giải vô địch (Anh)Wrexham
Dựa trên 19 trận
19Trận19
7T 2H 10BT · H · B6T 6H 7B
37%Tỷ lệ thắng32%
11%Tỷ lệ hòa32%
1.16Ghi được mỗi trận1.26
1.42Bị ghi mỗi trận1.68
-5Hiệu số-8
26%Tỷ lệ giữ sạch lưới26%
21%Tỷ lệ không ghi bàn16%
1.31Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.09
1.53Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn63%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.8Số cú sút mỗi trận10.9
3.8Sút trúng đích mỗi trận3.2
49%Kiểm soát bóng trung bình49%
5.2Phạt góc mỗi trận4.7
2.6Thẻ vàng mỗi trận1.3 (18 trận)
13.2Phạm lỗi mỗi trận11.1
Derby
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLWrexham
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TWrexham2:1Southampton19/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Racecourse GroundBWest Ham6:0Wrexham12/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · London StadiumHWrexham1:1Burnley09/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Racecourse GroundHSwansea0:0Wrexham06/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Swansea.com StadiumHWrexham1:1Watford22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Racecourse GroundHCardiff1:1Wrexham18/08/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Cardiff City StadiumBMiddlesbrough1:0Wrexham08/08/2026 02:00 · Cúp EFL · Riverside Stadium
Mùa giải 2025/26
HWrexham2:2Middlesbrough02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BCoventry3:1Wrexham26/04/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)TWrexham2:0Stoke18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BBirmingham (USA)2:0Wrexham12/04/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)HWest Brom2:2Wrexham03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BWatford3:1Wrexham18/03/2026 02:45 · Giải vô địch (Anh)TWrexham2:0Swansea14/03/2026 03:00 · Giải vô địch (Anh)
Tính đến 15/10 03:50

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Derby T
1H
1Wrexham T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Derby Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 3
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 1H 0B
Tính đến 03/10 21:04

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1J. Widell Zetterstrom80091 phút7.26
GK31Josh Vickers30090 phút6.43
GK1Nicholas Bilokapic-----
GK1Harley Price-----
GK12Richard O'Donnell-----
DF6Sondre Langas110083 phút6.67
DF28Dion Sanderson100082 phút6.79
DF18Charlie Taylor90086 phút6.72
DF22Max Johnston60035 phút6.57
DF24Ryan Nyambe40042 phút6.25
DF3Craig Forsyth30065 phút7.00
DF44Eiran Cashin20084 phút7.50
DF5Matt Clarke10045 phút6.30
DF2Isaac Gordon-----
DF2Derry Murkin-----
DF6Luca Crolla-----
DF42Raymond Offor-----
MF8Bobby Clark112283 phút6.95
MF11Sammie Szmodics104177 phút6.90
MF20Alex Mowatt90080 phút6.92
MF23Joe Ward90071 phút6.70
MF29Oscar Fraulo80154 phút6.56
MF4David Ozoh60072 phút6.67
MF27Lewis Travis50080 phút6.92
MF4Rio Canoville-----
MF7Charlie Smith-----
MF8Kacey Gill-----
MF16Oliver Lukic-----
MF20Arthur Grout-----
MF27Cruz Allen-----
FW15Lars-Jorgen Salvesen102026 phút6.58
FW26Ryan Hedges90060 phút6.69
FW33Corey Blackett-Taylor80030 phút6.64
FW9Carlton Morris71186 phút6.67
FW10Rhian Brewster70128 phút6.56
FW16Mohammed Fuseini61157 phút6.80
FW19Henrik Meister50041 phút6.18
FW13Filip Bilbija40021 phút6.62
P. Agyemang—————
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Anthony Patterson100090 phút6.76
GK21Danny Ward10090 phút7.20
GK25Callum Burton-----
DF5Dominic Hyam110084 phút6.78
DF2Callum Doyle101090 phút7.04
DF26Zak Vyner90086 phút6.70
DF30Daniel Imray91254 phút6.57
DF3Jacques Ekomie82077 phút7.03
DF12Issa Kabore80156 phút6.83
DF4Max Cleworth40053 phút7.20
DF6Joe Worrall20078 phút6.25
DFTommy Clayton-----
DFDafydd Edwards-----
DF13Liberato Cacace-----
DF34Aaron James-----
MF8Benjamin Whiteman110177 phút6.87
MF27Lewis O'Brien110162 phút6.82
MF20Oliver Rathbone91162 phút6.77
MF47Ryan Longman90019 phút6.53
MF37Matthew James80060 phút6.95
MF17Callum O'Hare60080 phút6.63
MF10Josh Windass60143 phút6.70
MF33Nathan Broadhead40074 phút7.00
MF15George Dobson40046 phút6.72
MF14George Thomason30090 phút6.87
MF18Ben Sheaf10065 phút6.60
MFOliver McTweed-----
FW19Kieffer Moore114159 phút7.13
FW28Sam Smith110034 phút6.37
FW11Bailey Cadamarteri40014 phút6.40
FW50Samuel Chesworth-----
S. Revan—————
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

DerbyHuấn luyện viên John Eustace
WrexhamHuấn luyện viên Phil Parkinson
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo