Preston vs Millwall
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Daniel Iversen |
| 24 | D | Odeluga Offiah |
| 14 | D | Jordan Storey |
| 16 | D | Andrew Hughes |
| 4 | M | Harry Clarke |
| 27 | M | Leo Leroy |
| 15 | M | Jordan Thompson |
| 3 | M | Andrija Vukčević |
| 7 | F | Alfie Devine |
| 9 | F | Jusef Erabi |
| 10 | F | Callum Lang |
| 2 | D | Pol Valentín |
| 37 | F | Delano Burgzorg |
| 11 | D | Thierry Small |
| 21 | G | Lee Nicholls |
| 6 | D | Liam Lindsay |
| 23 | M | Andrew Moran |
| 20 | M | Liam Gibbs |
| 30 | F | George Gryba |
| 34 | G | Filip Marschall |
| 18 | D | Ryan Leonard |
| 6 | D | Caleb Taylor |
| 5 | D | Jake Cooper |
| 3 | D | Zak Sturge |
| 49 | M | Derek Mazou-Sacko |
| 14 | M | Jenson Metcalfe |
| 22 | M | Kyrell Lisbie |
| 13 | M | Lyndon Dykes |
| 10 | M | Camiel Neghli |
| 7 | F | Tairyk Arconte |
| 4 | D | Tristan Crama |
| 25 | M | Luke Cundle |
| 17 | M | Mark Sykes |
| 15 | G | Max Crocombe |
| 2 | D | Jordi Osei-Tutu |
| 23 | D | Danny Batth |
| 45 | M | Alfie Doughty |
| 35 | F | Yanis Issoufou |
| 29 | F | Zak Lovelace |
| A. McCannChấn thương gân kheo |
| B. PottsChấn thương mắt cá |
| T. CarrollChấn thương mắt cá |
| C. De NorreChấn thương cơ |
| J. CoburnChấn thương cơ |
| L. JensenChấn thương cơ |
| M. IvanovicChấn thương gân kheo |
| M. LuongoChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Preston | 0 | 0 | 0 |
| Millwall | 0 | 1 | 1 |
- 15'Thẻ vàngLeo Leroy
- 19'Thẻ vàngJenson Metcalfe
- 46'Thay ngườiPol ValentínRa sân: Harry Clarke
- 59'Thay ngườiDelano BurgzorgRa sân: Callum Lang
- 66'Thay ngườiLuke CundleRa sân: Kyrell Lisbie
- 66'Thay ngườiTristan CramaRa sân: Ryan Leonard
- 71'Thẻ vàngDerek Mazou-Sacko
- 72'Thay ngườiThierry SmallRa sân: Andrija Vukčević
- 74'Thay ngườiMark SykesRa sân: Tairyk Arconte
- 79'Bàn thắngCamiel NeghliKiến tạo: Luke Cundle
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:38Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,12Hòa3,65Đội khách2,28Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,84→3,12Hòa3,49→3,65Đội khách2,43→2,28
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 20:38 | 3,12▲ | 3,65▲ | 2,28▼ |
| 10/10 20:11 | 3,11▲ | 3,64▲ | 2,29▼ |
| 10/10 19:46 | 2,97 | 3,62▼ | 2,38▲ |
| 10/10 18:54 | 2,97▲ | 3,63▼ | 2,37▼ |
| 10/10 17:09 | 2,96▼ | 3,64 | 2,38▲ |
| 10/10 16:16 | 2,99▼ | 3,64▲ | 2,36 |
| 10/10 15:49 | 3,00▲ | 3,63▼ | 2,36▲ |
| 10/10 14:30 | 2,99▼ | 3,68▲ | 2,34▼ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:35 | 3,02▲ | 3,60▲ | 2,36▼ |
| 10/10 10:03 | 2,99▲ | 3,58▲ | 2,38▼ |
| 10/10 09:35 | 2,97▲ | 3,57▲ | 2,40▲ |
| 10/10 00:57 | 2,95▲ | 3,54 | 2,39▼ |
| 09/10 22:08 | 2,92▲ | 3,54▼ | 2,41▼ |
| 09/10 21:44 | 2,88▲ | 3,55▲ | 2,44▼ |
| 09/10 16:23 | 2,73▼ | 3,51 | 2,51▲ |
| 09/10 15:03 | 2,78▼ | 3,51 | 2,47▲ |
| 08/10 16:01 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 08/10 16:01 | 2,84 | 3,51 | 2,42 |
| 08/10 15:24 | Đã đóng | 3,51▲ | 2,42▼ |
| 08/10 14:48 | Đã đóng | ||
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,84 | 3,49 | 2,43 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,12 | 3,65 | 2,28 |
| Betfair | 3,00 | 3,50 | 2,25 |
| bet365 | 3,10 | 3,40 | 2,20 |
| Marathon | 2,89 | 3,42 | 2,29 |
| 1xBet | 2,90 | 3,42 | 2,31 |
| Betano | 3,05 | 3,45 | 2,32 |
| BetVictor | 3,00 | 3,50 | 2,25 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,20Đội khách -1.54,00Betfair · Nhà cái 5Chủ nhà1,14→1,20Đội khách5,00→4,00
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 20:38 | Thay đổi mốc · 0.5 → 1.5 | |
| 10/10 20:38 | 1,20▲ | 4,00▼ |
| 10/10 14:02 | 1,17 | 4,50 |
| 10/10 13:35 | Đã đóng | |
| 10/10 04:06 | 1,17▲ | 4,50▼ |
| 10/10 02:18 | 1,14▼ | 5,00▲ |
| 09/10 21:19 | 1,17▲ | 4,50▼ |
| 08/10 15:03 | 1,14 | 5,00 |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 08/10 14:48 | Đã đóng | |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,14 | 5,00 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 1,20 | 4,00 |
| bet365 | 1,21 | 4,25 |
| Marathon | 1,16 | 4,10 |
| 1xBet | 1,16 | 4,10 |
| BetVictor | 1,17 | 4,25 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,77Xỉu 2.52,14Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,86→1,77Xỉu1,98→2,14
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 20:38 | 1,77 | 2,14▲ |
| 10/10 20:11 | 1,77▼ | 2,13 |
| 10/10 19:46 | 1,78▲ | 2,13▼ |
| 10/10 18:54 | 1,76▲ | 2,15▼ |
| 10/10 16:16 | 1,75▼ | 2,16▲ |
| 10/10 15:49 | 1,76▼ | 2,15▲ |
| 10/10 14:30 | 1,78▼ | 2,12▲ |
| 10/10 13:35 | 1,86▼ | 2,03▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 10/10 09:35 | 1,87▲ | 2,02▲ |
| 09/10 21:44 | 1,86▲ | 2,01▲ |
| 09/10 09:25 | 1,85 | 2,00▲ |
| 08/10 15:24 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 08/10 15:24 | 1,85▼ | 1,99▲ |
| 08/10 14:48 | Đã đóng | |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,86 | 1,98 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,77 | 2,14 |
| Betfair | 1,73 | 2,05 |
| bet365 | 1,73 | 2,10 |
| Marathon | 1,74 | 2,02 |
| 1xBet | 1,74 | 2,02 |
| Betano | 1,78 | 2,10 |
| BetVictor | 1,70 | 1,99 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,67→1,60Không2,15→2,30
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 20:38 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 10/10 20:11 | 1,62▼ | 2,25▲ |
| 10/10 18:01 | 1,65▲ | 2,20▼ |
| 10/10 15:23 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 10/10 14:02 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:02 | 1,65 | 2,20 |
| 10/10 13:35 | Đã đóng | |
| 10/10 04:06 | 1,65▲ | 2,20▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 10/10 02:18 | 1,62▼ | 2,25▲ |
| 09/10 23:01 | 1,65▲ | 2,20▼ |
| 09/10 17:26 | 1,62▼ | 2,25▲ |
| 09/10 15:03 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 08/10 21:27 Đầu tiên | 1,67 | 2,15 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,30 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,59 | 2,18 |
| 1xBet | 1,59 | 2,21 |
| Betano | 1,60 | 2,27 |
| BetVictor | 1,57 | 2,25 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Preston Dựa trên 20 trận | Millwall Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 4H 12B | T · H · B | 8T 6H 6B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -17 | Hiệu số | +4 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.57 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (18 trận) |
| 1.68 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (18 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.4 |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (19 trận) |
| 10.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Preston Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Millwall Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 2H 6B | T · H · B | 4T 1H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| -10 | Hiệu số | +4 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.50 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (8 trận) |
| 1.40 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (8 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.1 | Số cú sút mỗi trận | 12.8 |
| 2.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 6.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 2.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 |
| 8.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| Preston Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Millwall Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 2H 6B | T · H · B | 4T 5H 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.27 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| -7 | Hiệu số | +0 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.62 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (10 trận) |
| 1.90 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (10 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.4 | Số cú sút mỗi trận | 14.0 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 41% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 3.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.3 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (10 trận) |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| Preston Dựa trên 18 trận | Giải vô địch (Anh) | Millwall Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 4T 3H 11B | T · H · B | 7T 5H 5B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 41% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 1.53 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.29 |
| -13 | Hiệu số | +4 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 41% |
| 28% | Tỷ lệ không ghi bàn | 24% |
| 1.57 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.63 |
| 1.68 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 |
| 72% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 72% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 59% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 14.4 |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 2.4 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Preston Dựa trên 2 trận | Cúp EFL | Millwall Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 1T 1H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| -4 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 8 : 16
- Sân nhà
- 0T 3H 2B
- Sân khách
- 0T 3H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Preston đã gặp Millwall tại Giải vô địch (Anh) vào 10/10/2026 21:00 UTC+07 tại Deepdale.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Preston 0-1 Millwall.
Preston đứng thứ 24 trên bảng xếp hạng, Millwall đứng thứ 12.
Preston thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Millwall thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Preston thắng 0, Millwall thắng 4, hòa 6.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.12 · 3.65 · 2.28.
Đội hình Preston có Alfie Devine, Jusef Erabi, Callum Lang.
Đội hình Millwall có Lyndon Dykes, Camiel Neghli, Tairyk Arconte.
Preston · Trận trước: QPR vs Preston (19/9) · Trận tiếp theo: Birmingham (England) vs Preston (14/10)
Millwall · Trận trước: Millwall vs West Ham (19/9) · Trận tiếp theo: Millwall vs Swansea (14/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
- West Ham vs QPR
- West Brom vs Birmingham (England)
- Charlton vs Bristol City
- Swansea vs Norwich
- Sheffield Utd vs Lincoln
- Middlesbrough vs Wolves
- Watford vs Burnley
- Bolton vs Stoke
- Blackburn vs Cardiff
- Derby vs Wrexham
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Southampton vs Portsmouth
- Millwall vs Swansea
- Cardiff vs Watford
- Burnley vs Charlton
- Bristol City vs Blackburn
- Wolves vs Bolton
- Wrexham vs West Brom
- Stoke vs Middlesbrough
- Birmingham (England) vs Preston
- QPR vs Derby
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Treviso vs Udine
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Valerenga vs SK Brann
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Granada CF vs Cádiz CF
- RC Celta de Vigo vs Alaves
- Halmstad vs Hammarby
- Orgryte vs GAIS
Chưa có bài viết nào.