Ngôn ngữ

Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Houston Dynamo

Chi tiết trận đấu
Providence Park
Portland Timbers (Hoa Kỳ)Chủ nhà
09:45Bắt đầu 02/11
Houston DynamoĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Portland Timbers (Hoa Kỳ)Vắng mặt 0 · Nghi vấn 7 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alex BonetigChấn thương
AntonyChấn thương
Brandon ByeChấn thương
Finn SurmanChấn thương
Hunter SulteChấn thương
Juan MosqueraChấn thương
Zac McGrawChấn thương
Houston DynamoVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Andrade FelipeChấn thương
Jimmy MaurerChấn thương
Tính đến 26/10 08:52

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 31 · 34 trận (không phải cả mùa giải)
Portland Timbers (Hoa Kỳ)Tất cảHouston Dynamo
31Trận34
10Thắng14
7Hòa11
14Thua9
54Bàn thắng48
58Bàn thua43
Portland Timbers (Hoa Kỳ)Chủ nhàHouston Dynamo
16Trận18
8Thắng9
4Hòa6
4Thua3
34Bàn thắng24
27Bàn thua16
Portland Timbers (Hoa Kỳ)Đội kháchHouston Dynamo
15Trận16
2Thắng5
3Hòa5
10Thua6
20Bàn thắng24
31Bàn thua27
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới12
7Trận không ghi bàn9
1.74Bàn thắng mỗi trận1.41
1.87Bàn thua mỗi trận1.26
2Chuỗi thắng dài nhất5
3Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất4
Portland Timbers (Hoa Kỳ)Tất cảHouston Dynamo
31Trận31
10Thắng13
7Hòa9
14Thua9
54Bàn thắng41
58Bàn thua39
Portland Timbers (Hoa Kỳ)Chủ nhàHouston Dynamo
16Trận16
8Thắng8
4Hòa5
4Thua3
34Bàn thắng19
27Bàn thua14
Portland Timbers (Hoa Kỳ)Đội kháchHouston Dynamo
15Trận15
2Thắng5
3Hòa4
10Thua6
20Bàn thắng22
31Bàn thua25
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới12
7Trận không ghi bàn9
1.74Bàn thắng mỗi trận1.32
1.87Bàn thua mỗi trận1.26
2Chuỗi thắng dài nhất5
3Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất4
Portland Timbers (Hoa Kỳ)Tất cảHouston Dynamo
—Trận3
—Thắng1
—Hòa2
—Thua0
—Bàn thắng7
—Bàn thua4
Portland Timbers (Hoa Kỳ)Chủ nhàHouston Dynamo
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua2
Portland Timbers (Hoa Kỳ)Đội kháchHouston Dynamo
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận2.33
—Bàn thua mỗi trận1.33
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất2
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC312173+4370THTTT
2New England Revolution3117410+955TTTBB
3Inter Miami (MLS)3115106+2055BTTTB
4Chicago Fire3115610+951TBBTT
5Charlotte3113810+747BHBTB
6Philadelphia Union3113711+1246BHTTT
7Orlando City3112613-1242HTHTB
8FC Cincinnati3111911-742TTBBT
9New York Red Bulls3111614-1539TBBTB
10Columbus Crew3111515+138TTTBT
11Toronto FC3181211-1136BTHTB
12New York City3181112+235HHBBH
13D.C. United3171212-1733BBBTB
14Atlanta Utd318617-1530BBTBH
15CF Montreal316718-2625BHBBT
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps311678+3155BTHHB
2FC Dallas311597+1154THTBT
3St. Louis City311498+1251BBHTT
4San Jose Earthquakes311399+748BHHHT
5Houston Dynamo311399+248HHHHB
6Los Angeles FC3212119+1547HHTHB
7Seattle Sounders31111010+243HHBTT
8Colorado Rapids3112613+142THHHB
9Los Angeles Galaxy32101111-941HHTBT
10Real Salt Lake3111614+039TTHBT
11Portland Timbers (Hoa Kỳ)3110714-437THBHB
12San Diego FC3181112-335HHHBH
13Minnesota United3181112-835HTHHB
14Austin FC3181013-1734TBBBH
15Sporting Kansas City316421-4022BBBHB
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd164210-90
—CF Montreal16457-40
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew16826+70
—D.C. United16556-80
—FC Cincinnati15834+80
—Inter Miami (MLS)15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution151023+110
—New York City15456+50
—New York Red Bulls16637-50
—Orlando City16934+100
—Philadelphia Union16754+100
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15465+00
—Colorado Rapids161033+140
—FC Dallas15852+90
—Houston Dynamo16853+50
—Los Angeles FC16943+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United15375-10
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)16844+70
—Real Salt Lake16934+100
—San Diego FC16655+80
—San Jose Earthquakes15645+30
—Seattle Sounders15744+30
—Sporting Kansas City16349-110
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal152211-220
—Charlotte16547-60
—Chicago Fire16655+00
—Columbus Crew15339-60
—D.C. United15276-90
—FC Cincinnati16367-150
—Inter Miami (MLS)16934+50
—Nashville SC16763+100
—New England Revolution16727-20
—New York City16466-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC15339-130
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC16448-170
—Colorado Rapids152310-130
—FC Dallas16745+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy16457-110
—Minnesota United16547-70
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)152310-110
—Real Salt Lake152310-100
—San Diego FC15267-110
—San Jose Earthquakes16754+40
—Seattle Sounders16466-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City16556-30
—Vancouver Whitecaps16754+100
Tính đến 28/10 03:37

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Portland Timbers (Hoa Kỳ)THBHBBBHTB6T 6H 8B
Houston DynamoHHHHBHBTHH7T 10H 3B
Portland Timbers (Hoa Kỳ)
Dựa trên 20 trận
Houston Dynamo
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 6H 8BT · H · B7T 10H 3B
30%Tỷ lệ thắng35%
30%Tỷ lệ hòa50%
1.75Ghi được mỗi trận1.30
1.85Bị ghi mỗi trận0.95
-2Hiệu số+7
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.73 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.13 (16 trận)
1.52 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.15 (16 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
14.7 (18 trận)Số cú sút mỗi trận13.5 (16 trận)
4.9 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (16 trận)
52% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (16 trận)
5.4 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (16 trận)
1.5 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (16 trận)
10.2 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.1 (16 trận)
Portland Timbers (Hoa Kỳ)
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHouston Dynamo
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 3H 3BT · H · B4T 5H 1B
45%Tỷ lệ thắng40%
27%Tỷ lệ hòa50%
1.91Ghi được mỗi trận1.20
1.73Bị ghi mỗi trận0.80
+2Hiệu số+4
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
18%Tỷ lệ không ghi bàn30%
2.01 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.07 (8 trận)
1.30 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.06 (8 trận)
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
15.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.5 (8 trận)
5.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (8 trận)
51% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (8 trận)
5.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (8 trận)
1.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (8 trận)
11.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.8 (8 trận)
Portland Timbers (Hoa Kỳ)
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnHouston Dynamo
Dựa trên 10 trận
9Trận10
1T 3H 5BT · H · B3T 5H 2B
11%Tỷ lệ thắng30%
33%Tỷ lệ hòa50%
1.56Ghi được mỗi trận1.40
2.00Bị ghi mỗi trận1.10
-4Hiệu số+3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
22%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.45Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.19 (8 trận)
1.73Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.23 (8 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.8Số cú sút mỗi trận13.5 (8 trận)
4.2Sút trúng đích mỗi trận4.9 (8 trận)
54%Kiểm soát bóng trung bình53% (8 trận)
5.1Phạt góc mỗi trận4.2 (8 trận)
1.4Thẻ vàng mỗi trận1.9 (8 trận)
8.8Phạm lỗi mỗi trận10.4 (8 trận)
Portland Timbers (Hoa Kỳ)
Dựa trên 20 trận
MLSHouston Dynamo
Dựa trên 19 trận
20Trận19
6T 6H 8BT · H · B7T 9H 3B
30%Tỷ lệ thắng37%
30%Tỷ lệ hòa47%
1.75Ghi được mỗi trận1.26
1.85Bị ghi mỗi trận0.89
-2Hiệu số+7
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới47%
20%Tỷ lệ không ghi bàn26%
1.73 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.13 (16 trận)
1.52 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.15 (16 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn37%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
14.7 (18 trận)Số cú sút mỗi trận13.5 (16 trận)
4.9 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (16 trận)
52% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (16 trận)
5.4 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (16 trận)
1.5 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (16 trận)
10.2 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.1 (16 trận)
Portland Timbers (Hoa Kỳ)US Open CupHouston Dynamo
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TPortland Timbers (Hoa Kỳ)3:2Charlotte25/10/2026 09:30 · MLS · Providence ParkHPortland Timbers (Hoa Kỳ)0:0Colorado Rapids18/10/2026 09:30 · MLS · Providence ParkBLos Angeles Galaxy2:0Portland Timbers (Hoa Kỳ)15/10/2026 09:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkHSporting Kansas City3:3Portland Timbers (Hoa Kỳ)11/10/2026 07:30 · MLSBSan Jose Earthquakes3:1Portland Timbers (Hoa Kỳ)27/09/2026 09:30 · MLS · PayPal ParkBFC Dallas2:1Portland Timbers (Hoa Kỳ)13/09/2026 07:30 · MLS · Toyota StadiumHPortland Timbers (Hoa Kỳ)2:2St. Louis City10/09/2026 09:30 · MLS · Providence ParkTPortland Timbers (Hoa Kỳ)5:4Minnesota United06/09/2026 09:30 · MLS · Providence ParkHLos Angeles FC1:1Portland Timbers (Hoa Kỳ)23/08/2026 09:30 · MLS · BMO StadiumTPortland Timbers (Hoa Kỳ)3:1San Diego FC20/08/2026 09:30 · MLS · Providence ParkBChicago Fire2:1Portland Timbers (Hoa Kỳ)17/08/2026 05:00 · MLS · Soldier FieldTPortland Timbers (Hoa Kỳ)2:1Seattle Sounders02/08/2026 09:45 · MLS · Providence ParkTPortland Timbers (Hoa Kỳ)2:1Real Salt Lake26/07/2026 09:30 · MLS · Providence ParkHPortland Timbers (Hoa Kỳ)2:2FC Dallas23/07/2026 09:30 · MLS · Providence ParkBInter Miami (MLS)2:0Portland Timbers (Hoa Kỳ)18/05/2026 05:00 · MLS · Nu StadiumHCF Montreal2:2Portland Timbers (Hoa Kỳ)14/05/2026 06:30 · MLS · Saputo Stadium
HHouston Dynamo0:0Minnesota United25/10/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHHouston Dynamo2:2FC Dallas18/10/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHSan Diego FC3:3Houston Dynamo15/10/2026 09:30 · MLS · Snapdragon StadiumHMinnesota United2:2Houston Dynamo11/10/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldHHouston Dynamo2:2FC Cincinnati20/09/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumBSan Jose Earthquakes1:0Houston Dynamo13/09/2026 09:30 · MLS · PayPal ParkTHouston Dynamo2:1Real Salt Lake10/09/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHCharlotte0:0Houston Dynamo06/09/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumHHouston Dynamo0:0San Jose Earthquakes30/08/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumBSt. Louis City2:1Houston Dynamo23/08/2026 07:30 · MLS · CITYPARKTHouston Dynamo1:0Los Angeles Galaxy16/08/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumTHouston Dynamo3:0Austin FC26/07/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHHouston Dynamo1:1D.C. United23/07/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHLos Angeles Galaxy1:1Houston Dynamo24/05/2026 09:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkHSt. Louis City2:2Luân lưu 4-2Houston Dynamo20/05/2026 07:00 · US Open Cup · CITYPARKTHouston Dynamo1:0Vancouver Whitecaps17/05/2026 07:30 · MLS · Shell Energy Stadium
Tính đến 27/10 05:38

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
2Portland Timbers (Hoa Kỳ) T
2H
5Houston Dynamo T
3.0Trung bình tổng điểm
Portland Timbers (Hoa Kỳ) Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 17
Sân nhà
2T 1H 1B
Sân khách
0T 1H 4B
BHouston Dynamo3:2Portland Timbers (Hoa Kỳ)15/03/2026 07:30 · MLS 2026 · Shell Energy Stadium
Tính đến 26/10 09:45

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 31 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK41James Pantemis310091 phút7.02
GK25Trey Muse-----
GK26Hunter Sulte-----
DF20Finn Surman261189 phút7.17
DF4Kamal Miller261074 phút6.88
DF23Ian Smith230026 phút6.54
DF5Brandon Bye201386 phút6.67
DF12Ronald Hernandez80082 phút6.87
DF6Alex Bonetig81082 phút6.63
DF2Joel Waterman70080 phút6.88
DF15Eric Miller60072 phút6.23
DF29Juan Mosquera31125 phút7.40
DF16Sawyer Jura-----
DF18Zac McGraw-----
MF27Jimer Fory290382 phút6.60
MF10David Da Costa275783 phút7.12
MF17Cole Bassett253576 phút6.96
MF21Diego Chara240059 phút6.94
MF80Joao Ortiz210145 phút6.66
MF30L. Caicedo Barrera Jose200057 phút6.95
MF73Eric Izoita61348 phút6.88
FW99Kristoffer Velde308686 phút7.29
FW11Antony273258 phút6.64
FW7Ariel Lassiter267450 phút6.98
FW28Alexander Aravena202027 phút6.71
FW14Vincent Janssen114056 phút6.79
FW88Gage Guerra111236 phút6.37
FW22Omir Fernandez100022 phút6.53
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 34 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Jonathan Bond330089 phút7.04
GK1Jimmy Maurer30060 phút6.90
GK26Blake Gillingham10015 phút6.20
GK35Logan Erb-----
DF34Agustin Resch281072 phút7.01
DF36Andrade Felipe251082 phút6.79
DF3Carlos Antonio230084 phút6.91
DF21Franco Negri211057 phút6.80
DF5Halter Lucas190087 phút7.04
DF4Marcelo Saracchi50018 phút6.65
DF12Vinicius Silva-----
DF27Reese Miller-----
MF19Mateusz Bogusz3310286 phút6.93
MF16Hector Herrera323360 phút6.97
MF30Agustin Bouzat291162 phút6.64
MF18Diadie Samassekou270043 phút6.70
MF6Artur261180 phút7.15
MF14Duane Holmes210037 phút6.69
MF22Matthew Arana70013 phút6.58
MF6Gilberto Rivera-----
MF8Dohmann Gustavo-----
FW11Lawrence Ennali343481 phút6.75
FW20Guilherme3216885 phút7.78
FW24Ibrahim Aliyu252035 phút6.58
FW23Duncan McGuire171032 phút6.51
FW17Nick Markanich111223 phút6.37
FW9Lyle Foster51051 phút6.74
Tính đến 26/10 08:52

Huấn luyện viên

Portland Timbers (Hoa Kỳ)Huấn luyện viên Jack Cassidy
Houston DynamoHuấn luyện viên Ben Olsen
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 08:52

Các trận tiếp theo