Barcelona vs Valencia
Palau Blaugrana
02:30Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 EuroLeague
| Barcelona | Tất cả | Valencia |
|---|---|---|
| 9 | Hạng | 3 |
| 7 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 3 | Thua | 2 |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 623 | Ghi được | 687 |
| 606 | Bị ghi | 630 |
| 89.00 | Ghi được mỗi trận | 98.14 |
| 86.57 | Bị ghi mỗi trận | 90.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 7 | 6 | 1 | .857 | +96 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 7 | 6 | 1 | .857 | +57 | |
| 3 | Valencia | 7 | 5 | 2 | .714 | +57 | |
| 4 | Olympiacos | 7 | 5 | 2 | .714 | +37 | |
| 5 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 2 | .714 | +29 | |
| 6 | Dubai | 7 | 5 | 2 | .714 | +13 | |
| 7 | Real Madrid | 7 | 4 | 3 | .571 | +37 | |
| 8 | Crvena Zvezda Meridianbet | 7 | 4 | 3 | .571 | +28 | |
| 9 | Barcelona | 7 | 4 | 3 | .571 | +17 | |
| 10 | Virtus Bologna | 7 | 4 | 3 | .571 | -2 | |
| 11 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 7 | 4 | 3 | .571 | -5 | |
| 12 | Zalgiris Kaunas | 7 | 3 | 4 | .429 | -7 | |
| 13 | Anadolu Efes S.K. | 7 | 3 | 4 | .429 | -9 | |
| 14 | Besiktas | 7 | 3 | 4 | .429 | -10 | |
| 15 | Maccabi Tel Aviv | 7 | 2 | 5 | .286 | -45 | |
| 16 | Bayern | 7 | 2 | 5 | .286 | -47 | |
| 17 | Lyon-Villeurbanne | 7 | 2 | 5 | .286 | -65 | |
| 18 | Paris | 7 | 1 | 6 | .143 | -52 | |
| 19 | Olimpia Milano | 7 | 1 | 6 | .143 | -63 | |
| 20 | Baskonia | 7 | 1 | 6 | .143 | -66 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Barcelona · Valencia Liga ACB
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +81 | |
| 2 | Baskonia | 4 | 3 | 1 | .750 | +56 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 5 | Barcelona | 5 | 3 | 2 | .600 | +9 | |
| 6 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 7 | Basket Zaragoza 2002 | 5 | 3 | 2 | .600 | +0 | |
| 8 | Valencia | 4 | 2 | 2 | .500 | +30 | |
| 9 | Club Joventut Badalona | 4 | 2 | 2 | .500 | +19 | |
| 10 | San Pablo Burgos | 5 | 2 | 3 | .400 | +14 | |
| 11 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 12 | Bilbao (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 13 | Murcia (Esp) | 5 | 2 | 3 | .400 | -30 | |
| 14 | Bàsquet Girona | 4 | 2 | 2 | .500 | -36 | |
| 15 | Forca Lleida | 4 | 1 | 3 | .250 | -21 | |
| 16 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 17 | Leyma Coruna | 5 | 1 | 4 | .200 | -63 | |
| 18 | Manresa | 5 | 0 | 5 | .000 | -88 |
Chưa cập nhật 2 trận gần nhất
Tính đến 25/10 08:55
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BarcelonaTTBBTTBBTB12T 8B
ValenciaTTBBBTTTTB14T 6B
| Barcelona Dựa trên 20 trận | Valencia Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 14T 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 91.70 | Ghi được mỗi trận | 98.10 |
| 91.35 | Bị ghi mỗi trận | 88.85 |
| +7 | Hiệu số | +185 |
| 119 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 22.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.9 (17 trận) |
| 21.3 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 (17 trận) |
| 25.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.2 (17 trận) |
| 22.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.4 (17 trận) |
| 43.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.1 (17 trận) |
| 47.9 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.6 (17 trận) |
| 183.1 | Tổng điểm trung bình | 186.9 |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/17 trận |
| 31.1 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 75.0 (15 trận) |
| 16.1 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (17 trận) |
| 39% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (14 trận) |
| 77% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 44% (11 trận) |
| 49% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (14 trận) |
| 62% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (10 trận) |
| 13.0 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.1 (17 trận) |
| 6.1 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (17 trận) |
| 1.7 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (17 trận) |
| Barcelona Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Valencia Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 7T 4B | T · B | 5T 5B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 92.27 | Ghi được mỗi trận | 99.50 |
| 90.64 | Bị ghi mỗi trận | 91.20 |
| +18 | Hiệu số | +83 |
| 119 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 21.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.1 (9 trận) |
| 21.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.1 (9 trận) |
| 24.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.4 (9 trận) |
| 24.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.3 (9 trận) |
| 42.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.2 (9 trận) |
| 48.9 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.8 (9 trận) |
| 182.9 | Tổng điểm trung bình | 190.7 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/9 trận |
| 31.7 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (8 trận) |
| 17.0 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (9 trận) |
| 39% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (8 trận) |
| 77% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (5 trận) |
| 51% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (8 trận) |
| 64% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (5 trận) |
| 12.8 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (9 trận) |
| 5.6 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (9 trận) |
| 2.3 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (9 trận) |
| Barcelona Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Valencia Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 4B | T · B | 9T 1B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 90% |
| 91.00 | Ghi được mỗi trận | 96.70 |
| 92.22 | Bị ghi mỗi trận | 86.50 |
| -11 | Hiệu số | +102 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 23.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.6 (8 trận) |
| 21.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (8 trận) |
| 25.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.2 (8 trận) |
| 20.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.5 (8 trận) |
| 44.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.6 (8 trận) |
| 46.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.8 (8 trận) |
| 183.2 | Tổng điểm trung bình | 183.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 30.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 121.6 (7 trận) |
| 15.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.1 (8 trận) |
| 38% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (6 trận) |
| 76% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 33% (6 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (6 trận) |
| 59% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 13.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (8 trận) |
| 6.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (8 trận) |
| 0.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| Barcelona Dựa trên 7 trận | Liga ACB | Valencia Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 3T 4B | T · B | 7T 3B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 93.43 | Ghi được mỗi trận | 98.60 |
| 96.71 | Bị ghi mỗi trận | 87.20 |
| -23 | Hiệu số | +114 |
| 119 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 21.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 |
| 21.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.4 |
| 26.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.6 |
| 23.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.1 |
| 43.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.8 |
| 50.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.7 |
| 190.1 | Tổng điểm trung bình | 185.8 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 30.9 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 102.8 (9 trận) |
| 16.0 | Kiến tạo mỗi trận | 19.1 (9 trận) |
| 39% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (8 trận) |
| 76% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 39% (9 trận) |
| 51% | Tỷ lệ ném trúng | 49% (8 trận) |
| 63% | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (8 trận) |
| 13.4 | Mất bóng mỗi trận | 9.2 (9 trận) |
| 5.7 | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (9 trận) |
| 1.7 | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (9 trận) |
| Barcelona Dựa trên 7 trận | EuroLeague | Valencia Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 4T 3B | T · B | 5T 2B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 90.14 | Ghi được mỗi trận | 99.14 |
| 88.43 | Bị ghi mỗi trận | 91.71 |
| +12 | Hiệu số | +52 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 88 |
| 22.9 | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.1 |
| 20.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.3 |
| 23.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.7 |
| 21.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 |
| 43.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.4 |
| 45.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.7 |
| 178.6 | Tổng điểm trung bình | 190.9 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 30.3 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (5 trận) |
| 17.0 | Kiến tạo mỗi trận | 21.3 |
| 38% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (5 trận) |
| 82% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 49% | Tỷ lệ ném trúng | 48% (5 trận) |
| 62% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 12.1 | Mất bóng mỗi trận | 11.1 |
| 6.9 | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 |
| 1.9 | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 |
| Barcelona Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Valencia Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 4T 0B | T · B | 2T 0B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 93.75 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 86.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +31 | Hiệu số | +20 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 179.8 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Barcelona Dựa trên 2 trận | Siêu cúp ACB | Valencia Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 1B | T · B | 0T 1B |
| -13 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TBarcelona99:81Basket Zaragoza 200225/10/2026 02:00 · Liga ACB · Palau BlaugranaTOlimpia Milano81:89Barcelona23/10/2026 01:30 · EuroLeague · Unipol ForumBClub Joventut Badalona113:89Barcelona19/10/2026 00:00 · Liga ACBBBarcelona100:105Olympiacos17/10/2026 01:30 · EuroLeagueTBarcelona90:87Maccabi Tel Aviv14/10/2026 01:30 · EuroLeagueTBarcelona89:86Valencia12/10/2026 00:00 · Liga ACBBBarcelona81:88Zalgiris Kaunas10/10/2026 01:30 · EuroLeagueBMurcia100:94Barcelona05/10/2026 00:00 · Liga ACBTBesiktas82:95Barcelona03/10/2026 00:00 · EuroLeagueBDubai94:87Barcelona29/09/2026 23:00 · EuroLeagueTBarcelona119:101Leyma Coruna27/09/2026 02:00 · Liga ACBTBarcelona89:82Anadolu Efes S.K.25/09/2026 01:30 · EuroLeagueBClub Joventut Badalona101:87Barcelona21/09/2026 00:00 · Siêu cúp ACBTValencia86:87Barcelona20/09/2026 02:00 · Siêu cúp ACB
TBarcelona96:87Forca Lleida13/09/2026 · Giao hữu CLB
TManresa77:90Barcelona11/09/2026 · Giao hữu CLB
TBarcelona88:84MoraBanc Andorra10/09/2026 · Giao hữu CLB
TMoraBanc Andorra96:101Barcelona06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBarcelona84:108Valencia25/06/2026 01:00 · Liga ACBBBarcelona80:88Valencia23/06/2026 01:00 · Liga ACBTParis93:104Valencia24/10/2026 01:45 · EuroLeague · Adidas ArenaTValencia116:93Murcia18/10/2026 22:00 · Liga ACBBValencia88:91Maccabi Tel Aviv16/10/2026 01:30 · EuroLeagueBValencia97:102Olympiacos14/10/2026 02:00 · EuroLeagueBBarcelona89:86Valencia12/10/2026 00:00 · Liga ACBTValencia93:82Hapoel Tel Aviv09/10/2026 01:30 · EuroLeagueTBasket Zaragoza 200282:97Valencia04/10/2026 22:00 · Liga ACBTLyon-Villeurbanne92:105Valencia03/10/2026 01:00 · EuroLeagueTValencia111:88Baskonia30/09/2026 01:30 · EuroLeagueBValencia100:105Forca Lleida27/09/2026 23:00 · Liga ACBTBesiktas94:96Valencia26/09/2026 00:00 · EuroLeagueBValencia86:87Barcelona20/09/2026 02:00 · Siêu cúp ACB
TObradoiro CAB95:108Valencia11/09/2026 · Giao hữu CLB
TBasket Zaragoza 200281:88Valencia07/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
TBarcelona84:108Valencia25/06/2026 01:00 · Liga ACBTBarcelona80:88Valencia23/06/2026 01:00 · Liga ACBTValencia102:75Barcelona21/06/2026 01:00 · Liga ACBBValencia112:113Barcelona19/06/2026 01:00 · Liga ACBTClub Joventut Badalona75:87Valencia15/06/2026 01:00 · Liga ACBTValencia90:76Club Joventut Badalona13/06/2026 01:00 · Liga ACBTính đến 25/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận12Barcelona T
0H
8Valencia T
172.6Trung bình tổng điểm
Barcelona Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1722 : 1730
- Sân nhà
- 7T 0H 4B
- Sân khách
- 5T 0H 4B
TBarcelona89:86Valencia12/10/2026 00:00 · Liga ACB 2026/27TValencia86:87Barcelona20/09/2026 02:00 · Siêu cúp ACB 2026BBarcelona84:108Valencia25/06/2026 01:00 · Liga ACB 2025/26BBarcelona80:88Valencia23/06/2026 01:00 · Liga ACB 2025/26BValencia102:75Barcelona21/06/2026 01:00 · Liga ACB 2025/26TValencia112:113Barcelona19/06/2026 01:00 · Liga ACB 2025/26BBarcelona77:102Valencia31/05/2026 19:00 · Liga ACB 2025/26TBarcelona108:102Valencia11/10/2025 01:30 · EuroLeague 2025/26BValencia93:81Barcelona06/10/2025 00:00 · Liga ACB 2025/26TValencia86:100Barcelona09/02/2025 19:00 · Liga ACB 2024/25TBarcelona102:99Valencia17/11/2024 19:00 · Liga ACB 2024/25TValencia78:88Barcelona07/03/2024 19:00 · EuroLeague 2023/24BBarcelona76:79Valencia04/02/2024 19:00 · Liga ACB 2023/24TBarcelona74:70Valencia17/11/2023 19:00 · EuroLeague 2023/24BValencia71:68Barcelona29/10/2023 19:00 · Liga ACB 2023/24TValencia64:87Barcelona02/06/2023 19:00 · Liga ACB 2022/23TBarcelona84:74Valencia29/05/2023 19:00 · Liga ACB 2022/23TBarcelona85:71Valencia14/04/2023 19:00 · EuroLeague 2022/23TBarcelona81:75Valencia05/02/2023 19:00 · Liga ACB 2022/23BValencia84:83Barcelona23/12/2022 19:00 · EuroLeague 2022/23
Tính đến 24/10 02:31
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Barcelona gặp Valencia tại EuroLeague vào 31/10/2026 02:30 UTC+07 tại Palau Blaugrana.
Barcelona đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Valencia đứng thứ 3.
Barcelona thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Valencia thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Barcelona thắng 12, Valencia thắng 8, hòa 0.
Barcelona · Trận trước: Bayern vs Barcelona (28/10) · Trận tiếp theo: Unicaja vs Barcelona (2/11)
Valencia · Trận trước: Valencia vs Fenerbahçe S.K. (28/10) · Trận tiếp theo: MoraBanc Andorra vs Valencia (2/11)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Dubai vs Hapoel Tel Aviv
- Anadolu Efes S.K. vs Panathinaikos
- Zalgiris Kaunas vs Partizan Mozzart Bet
- Lyon-Villeurbanne vs Baskonia
- Olympiacos vs Olimpia Milano
- Virtus Bologna vs Besiktas
Các trận EuroLeague tuần này
- Real Madrid vs Panathinaikos
- Anadolu Efes S.K. vs Paris
- Hapoel Tel Aviv vs Barcelona
- Fenerbahçe S.K. vs Baskonia
- Lyon-Villeurbanne vs Bayern
- Olimpia Milano vs Valencia
- Besiktas vs Zalgiris Kaunas
- Olympiacos vs Crvena Zvezda Meridianbet
- Virtus Bologna vs Dubai
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Ajax và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rio Ave vs Famalicao và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Udinese vs A.C. Milan và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain) và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sunderland vs Leeds và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rennes vs Strasbourg và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Angers vs Lorient và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Real Betis và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định AJ Auxerre vs Le Mans (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định AZ Alkmaar vs Twente và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định U.S. Lecce vs Juventus và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Freiburg vs Bayern Munich (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Estoril vs Moreirense (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Marseille vs Le Havre AC và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Gale
Trận sắp diễn ra
- Hull vs Brentford
- Liverpool vs Brighton
- Monaco vs Lille
- Manchester Utd vs Bournemouth
- Crystal Palace vs Newcastle
- Atalanta vs Frosinone
- Hoffenheim vs Bayer Leverkusen
- RC Celta de Vigo vs Real Betis
- Estoril vs Moreirense
- Sparta Rotterdam vs Ajax
- Fenerbahçe S.K. Nữ vs Eczacibasi W
- Angers vs Lorient
- Rennes vs Strasbourg
- AJ Auxerre vs Le Mans
- Marseille vs Le Havre AC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.