Ngôn ngữ

Barcelona vs Valencia

Chi tiết trận đấu
Palau Blaugrana
BarcelonaChủ nhà
02:30Bắt đầu 31/10
ValenciaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 EuroLeague
BarcelonaTất cảValencia
9Hạng3
7Trận7
4Thắng5
3Thua2
57%Tỷ lệ thắng71%
623Ghi được687
606Bị ghi630
89.00Ghi được mỗi trận98.14
86.57Bị ghi mỗi trận90.00
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Panathinaikos (Gre)761.857+96
2Fenerbahçe S.K.761.857+57
3Valencia752.714+57
4Olympiacos752.714+37
5Hapoel Tel Aviv752.714+29
6Dubai752.714+13
7Real Madrid743.571+37
8Crvena Zvezda Meridianbet743.571+28
9Barcelona743.571+17
10Virtus Bologna743.571-2
11Partizan Mozzart Bet (Srb)743.571-5
12Zalgiris Kaunas734.429-7
13Anadolu Efes S.K.734.429-9
14Besiktas734.429-10
15Maccabi Tel Aviv725.286-45
16Bayern725.286-47
17Lyon-Villeurbanne725.286-65
18Paris716.143-52
19Olimpia Milano716.143-63
20Baskonia716.143-66
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Barcelona · Valencia Liga ACB
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Real Madrid4401.000+81
2Baskonia431.750+56
3Breogan431.750+29
4Tenerife (Esp)431.750+22
5Barcelona532.600+9
6Obradoiro CAB431.750+7
7Basket Zaragoza 2002532.600+0
8Valencia422.500+30
9Club Joventut Badalona422.500+19
10San Pablo Burgos523.400+14
11Unicaja (Esp)422.500+13
12Bilbao (Esp)422.500-14
13Murcia (Esp)523.400-30
14Bàsquet Girona422.500-36
15Forca Lleida413.250-21
16MoraBanc Andorra413.250-28
17Leyma Coruna514.200-63
18Manresa505.000-88
Chưa cập nhật 2 trận gần nhất
Tính đến 25/10 08:55

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BarcelonaTTBBTTBBTB12T 8B
ValenciaTTBBBTTTTB14T 6B
Barcelona
Dựa trên 20 trận
Valencia
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B14T 6B
60%Tỷ lệ thắng70%
91.70Ghi được mỗi trận98.10
91.35Bị ghi mỗi trận88.85
+7Hiệu số+185
119Điểm ghi cao nhất116
80Điểm ghi thấp nhất86
22.1 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 124.9 (17 trận)
21.3 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 224.2 (17 trận)
25.1 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 325.2 (17 trận)
22.8 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 423.4 (17 trận)
43.4 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận49.1 (17 trận)
47.9 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận48.6 (17 trận)
183.1Tổng điểm trung bình186.9
1/14 trậnSố trận có hiệp phụ2/17 trận
31.1 (16 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận75.0 (15 trận)
16.1 (16 trận)Kiến tạo mỗi trận20.0 (17 trận)
39% (16 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (14 trận)
77% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công44% (11 trận)
49% (16 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (14 trận)
62% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (10 trận)
13.0 (16 trận)Mất bóng mỗi trận10.1 (17 trận)
6.1 (16 trận)Cướp bóng mỗi trận7.3 (17 trận)
1.7 (16 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5 (17 trận)
Barcelona
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnValencia
Dựa trên 10 trận
11Trận10
7T 4BT · B5T 5B
64%Tỷ lệ thắng50%
92.27Ghi được mỗi trận99.50
90.64Bị ghi mỗi trận91.20
+18Hiệu số+83
119Điểm ghi cao nhất116
80Điểm ghi thấp nhất86
21.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 126.1 (9 trận)
21.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 226.1 (9 trận)
24.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 323.4 (9 trận)
24.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 423.3 (9 trận)
42.6 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận52.2 (9 trận)
48.9 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.8 (9 trận)
182.9Tổng điểm trung bình190.7
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ2/9 trận
31.7 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.2 (8 trận)
17.0 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận20.8 (9 trận)
39% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (8 trận)
77% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (5 trận)
51% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (8 trận)
64% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (5 trận)
12.8 (9 trận)Mất bóng mỗi trận10.2 (9 trận)
5.6 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận7.2 (9 trận)
2.3 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận2.9 (9 trận)
Barcelona
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnValencia
Dựa trên 10 trận
9Trận10
5T 4BT · B9T 1B
56%Tỷ lệ thắng90%
91.00Ghi được mỗi trận96.70
92.22Bị ghi mỗi trận86.50
-11Hiệu số+102
101Điểm ghi cao nhất108
87Điểm ghi thấp nhất86
23.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 123.6 (8 trận)
21.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 222.0 (8 trận)
25.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 327.2 (8 trận)
20.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 423.5 (8 trận)
44.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.6 (8 trận)
46.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận50.8 (8 trận)
183.2Tổng điểm trung bình183.2
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
30.3 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận121.6 (7 trận)
15.0 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận19.1 (8 trận)
38% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (6 trận)
76% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công33% (6 trận)
48% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (6 trận)
59% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (5 trận)
13.3 (7 trận)Mất bóng mỗi trận10.0 (8 trận)
6.9 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận7.4 (8 trận)
0.9 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (8 trận)
Barcelona
Dựa trên 7 trận
Liga ACBValencia
Dựa trên 10 trận
7Trận10
3T 4BT · B7T 3B
43%Tỷ lệ thắng70%
93.43Ghi được mỗi trận98.60
96.71Bị ghi mỗi trận87.20
-23Hiệu số+114
119Điểm ghi cao nhất116
80Điểm ghi thấp nhất86
21.3Điểm trung bình hiệp 123.4
21.7Điểm trung bình hiệp 223.4
26.6Điểm trung bình hiệp 325.6
23.9Điểm trung bình hiệp 425.1
43.0Điểm trung bình nửa đầu trận46.8
50.4Điểm trung bình nửa sau trận50.7
190.1Tổng điểm trung bình185.8
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ1/10 trận
30.9Bắt bóng bật bảng mỗi trận102.8 (9 trận)
16.0Kiến tạo mỗi trận19.1 (9 trận)
39%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (8 trận)
76%Tỷ lệ ném phạt thành công39% (9 trận)
51%Tỷ lệ ném trúng49% (8 trận)
63%Hiệu suất ném (TS%)60% (8 trận)
13.4Mất bóng mỗi trận9.2 (9 trận)
5.7Cướp bóng mỗi trận7.6 (9 trận)
1.7Chắn bóng mỗi trận3.1 (9 trận)
Barcelona
Dựa trên 7 trận
EuroLeagueValencia
Dựa trên 7 trận
7Trận7
4T 3BT · B5T 2B
57%Tỷ lệ thắng71%
90.14Ghi được mỗi trận99.14
88.43Bị ghi mỗi trận91.71
+12Hiệu số+52
100Điểm ghi cao nhất111
81Điểm ghi thấp nhất88
22.9Điểm trung bình hiệp 127.1
20.9Điểm trung bình hiệp 225.3
23.6Điểm trung bình hiệp 324.7
21.7Điểm trung bình hiệp 421.0
43.7Điểm trung bình nửa đầu trận52.4
45.3Điểm trung bình nửa sau trận45.7
178.6Tổng điểm trung bình190.9
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ1/7 trận
30.3Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.8 (5 trận)
17.0Kiến tạo mỗi trận21.3
38%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (5 trận)
82% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
49%Tỷ lệ ném trúng48% (5 trận)
62% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
12.1Mất bóng mỗi trận11.1
6.9Cướp bóng mỗi trận6.3
1.9Chắn bóng mỗi trận1.7
Barcelona
Dựa trên 4 trận
Giao hữu CLBValencia
Dựa trên 2 trận
4Trận2
4T 0BT · B2T 0B
100%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
93.75Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
86.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+31Hiệu số+20
101Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
88Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
179.8Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Barcelona
Dựa trên 2 trận
Siêu cúp ACBValencia
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 1BT · B0T 1B
-13Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 25/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
12Barcelona T
0H
8Valencia T
172.6Trung bình tổng điểm
Barcelona Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1722 : 1730
Sân nhà
7T 0H 4B
Sân khách
5T 0H 4B
Tính đến 24/10 02:31

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)