Ngôn ngữ

GAIS vs Sirius

Chi tiết trận đấu
Gamla Ullevi
GAISChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
SiriusĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 20:00
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GMergim Krasniqi
6DAugust Wängberg
4DOskar Ågren
24DFilip Beckman
2DMatteo de Brienne
10MHenry Sletsjoe
7MJoackim Fagerjord
14MSimon Girke Jørgensen
16FMax Andersson
21FNikola Vasic
11FRasmus Niklasson
Dự bị 9
20FSamuel Salter
31MChristos Gravius
32FOscar Pettersson
25MJonas Lindberg
5DRobin Wendin Thomasson
22DAnes Cardaklija
12DRobin Frej
33GAndreas Hermansen
28FLucas Hedlund
Huấn luyện viên Fredrik Holmberg
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
34GDavid Celic
5DHenrik Castegren
15DSimon Sandberg
4DTobias Anker
22DOscar Krusnell
10MMelker Heier
21MCharlie Nildén
30MZalán Vancsa
24MVictor Svensson
11MIsak Bjerkebo
29FÅke Andersson
Dự bị 9
7FJoakim Persson
17FNeo Jönsson
18MAdam Wikman
2DMohamed Soumah
1GIsmael Diawara
20DVictor Ekstrom
35DElliot Eld
8MMatthias Nartey
25FOdera Samuel Adindu
Huấn luyện viên Andreas Engelmark
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GAISVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. AsumangỐm
G. LundgrenChấn thương gân Achilles
K. HolmenChấn thương đầu gối
M. BawaỐm
R. ThorkelssonChấn thương đầu gối
W. MilovanovicỐm
SiriusVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. LindbergTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
O. LiimattaChấn thương đùi
Tính đến 10/10 21:48

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
GAIS000
Sirius011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 56'Thay ngườiJoakim PerssonRa sân: Zalán Vancsa
  2. 62'Thay ngườiSamuel SalterRa sân: Nikola Vasic
  3. 63'Thay ngườiChristos GraviusRa sân: Simon Girke Jørgensen
  4. 72'Thay ngườiOscar PetterssonRa sân: Max Andersson
  5. 72'Thay ngườiAdam WikmanRa sân: Victor Svensson
  6. 72'Thay ngườiNeo JönssonRa sân: Åke Andersson
  7. 73'Thay ngườiJonas LindbergRa sân: Joackim Fagerjord
  8. 77'Thẻ vàngAugust Wängberg
  9. 78'Bàn thắngIsak BjerkeboKiến tạo: Joakim Persson
  10. 85'Thay ngườiRobin Wendin ThomassonRa sân: Matteo de Brienne
  11. 88'Thay ngườiMohamed SoumahRa sân: Isak Bjerkebo
  12. 90+2'Thẻ vàngJonas Lindberg
Thống kê đội · Cuối trận
56Kiểm soát bóng44
16Sút10
1Sút trúng đích3
8Phạt góc8
7Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
531Chuyền bóng426
2Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMergim Krasniqi90000007.2
4 · DFOskar Ågren90000007.9
6 · DFAugust Wängberg90000106.7
10 · MFHenry Sletsjoe90001006.0
11 · FWRasmus Niklasson90001007.3
24 · DFFilip Beckman90001007.5
2 · DFMatteo de Brienne85001006.6
7 · MFJoackim Fagerjord73001007.2
16 · FWMax Andersson72001006.3
14 · MFSimon Girke Jørgensen63001007.0
21 · FWNikola Vasic62001007.0
20 · FW · Dự bịSamuel Salter28000006.3
31 · MF · Dự bịChristos Gravius27000006.2
32 · FW · Dự bịOscar Pettersson18000006.7
25 · MF · Dự bịJonas Lindberg17001106.7
5 · DF · Dự bịRobin Wendin Thomasson9001006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFTobias Anker90001007.9
5 · DFHenrik Castegren90000007.0
10 · MFMelker Heier90000007.9
15 · DFSimon Sandberg90000007.7
21 · MFCharlie Nildén90000007.0
22 · DFOscar Krusnell90000007.7
34 · GKDavid Celic90000007.3
11 · MFIsak Bjerkebo88103008.2
24 · MFVictor Svensson72002006.3
29 · FWÅke Andersson72000006.2
30 · MFZalán Vancsa56000006.7
7 · FW · Dự bịJoakim Persson34010007.0
17 · FW · Dự bịNeo Jönsson18000006.9
18 · MF · Dự bịAdam Wikman18000006.6
2 · DF · Dự bịMohamed Soumah200000—
Tính đến 10/10 22:05

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:00

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,40Hòa3,52Đội khách2,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,572,40Hòa3,443,52Đội khách2,642,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 19:362,40▼3,52▲2,93▲
10/10 18:172,65▲3,512,64▼
10/10 17:242,63▲3,512,65▼
10/10 16:592,58▲3,51▲2,71▼
10/10 16:052,56▼3,502,73▲
10/10 15:122,58▲3,502,70▼
10/10 12:542,57▲3,502,72▼
10/10 12:262,56▲3,502,73▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
10/10 08:422,49▲3,50▲2,82▲
09/10 21:452,47▲3,48▲2,81▲
08/10 06:022,45▼3,442,78▲
07/10 22:01 Đầu tiên2,573,442,64
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,403,522,93
Betfair2,303,402,80
bet3652,353,502,88
Marathon2,363,522,72
1xBet2,363,522,72
Betano2,373,352,85
BetVictor2,383,402,63
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,75Đội khách 02,14Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,881,75Đội khách1,932,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 19:361,75▼2,14▲
10/10 18:171,931,93▼
10/10 17:241,93▲1,94▼
10/10 16:591,881,98▼
10/10 16:051,88▼2,00▲
10/10 15:121,89▲1,98▼
10/10 12:541,881,99▼
10/10 12:261,88▲2,00▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
10/10 08:421,82▲2,07▲
09/10 21:451,812,06▲
09/10 08:231,81▲2,05▲
08/10 06:021,79▼2,04▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,881,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,752,14
bet3651,782,02
Marathon1,742,00
1xBet1,742,00
BetVictor1,721,96
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,75Xỉu 2.52,12Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,741,75Xỉu2,082,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 19:361,75▼2,12▲
10/10 17:241,762,11▼
10/10 16:591,762,12▲
10/10 12:261,762,11▼
10/10 08:421,76▲2,12▲
09/10 21:451,75▲2,11▲
09/10 08:231,742,10▲
08/10 06:021,742,09▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
07/10 22:01 Đầu tiên1,742,08
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,752,12
Betfair1,732,00
bet3651,732,08
Marathon1,722,05
1xBet1,722,05
Betano1,752,05
BetVictor1,692,00
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,601,57Không2,302,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 17:241,57▼2,25▼
10/10 12:541,60▼2,30▲
10/10 08:141,62▲2,25▼
08/10 20:27 Đầu tiên1,602,30
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,572,25
bet3651,572,25
Marathon1,572,22
1xBet1,572,26
Betano1,572,25
BetVictor1,572,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GAISTBHTTBBTBH10T 4H 6B
SiriusHTTTBTBBHT13T 4H 3B
GAIS
Dựa trên 20 trận
Sirius
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 4H 6BT · H · B13T 4H 3B
50%Tỷ lệ thắng65%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.60Ghi được mỗi trận2.15
0.90Bị ghi mỗi trận1.30
+14Hiệu số+17
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.80 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.85 (11 trận)
1.47 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38 (11 trận)
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.5 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (18 trận)
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (18 trận)
14.7 (19 trận)Số cú sút mỗi trận14.9 (17 trận)
4.7 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0 (17 trận)
49% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (17 trận)
5.2 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.9 (17 trận)
2.0 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (17 trận)
13.6 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3 (17 trận)
GAIS
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSirius
Dựa trên 9 trận
10Trận9
6T 3H 1BT · H · B5T 2H 2B
60%Tỷ lệ thắng56%
30%Tỷ lệ hòa22%
1.70Ghi được mỗi trận2.11
0.30Bị ghi mỗi trận1.56
+14Hiệu số+5
70%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
20%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.92 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.87 (6 trận)
1.42 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (6 trận)
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
16.1Số cú sút mỗi trận16.0 (8 trận)
5.4Sút trúng đích mỗi trận5.9 (8 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình50% (8 trận)
6.6Phạt góc mỗi trận6.0 (8 trận)
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.1 (8 trận)
12.7Phạm lỗi mỗi trận11.9 (8 trận)
GAIS
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSirius
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 1H 5BT · H · B8T 2H 1B
40%Tỷ lệ thắng73%
10%Tỷ lệ hòa18%
1.50Ghi được mỗi trận2.18
1.50Bị ghi mỗi trận1.09
+0Hiệu số+12
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
40%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.62 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82 (5 trận)
1.56 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (5 trận)
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4 (9 trận)
1.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
13.2 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.0 (9 trận)
4.0 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.1 (9 trận)
49% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (9 trận)
3.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.8 (9 trận)
2.3 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (9 trận)
14.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7 (9 trận)
GAIS
Dựa trên 17 trận
AllsvenskanSirius
Dựa trên 18 trận
17Trận18
8T 4H 5BT · H · B12T 3H 3B
47%Tỷ lệ thắng67%
24%Tỷ lệ hòa17%
1.41Ghi được mỗi trận2.22
0.71Bị ghi mỗi trận1.39
+12Hiệu số+15
53%Tỷ lệ giữ sạch lưới28%
29%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.80 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.85 (11 trận)
1.47 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38 (11 trận)
24%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn61%
29%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn72%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.9Số cú sút mỗi trận14.9 (17 trận)
4.9Sút trúng đích mỗi trận6.0 (17 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bình49% (17 trận)
5.3Phạt góc mỗi trận5.9 (17 trận)
2.0Thẻ vàng mỗi trận1.5 (17 trận)
13.6Phạm lỗi mỗi trận12.3 (17 trận)
GAIS
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnSirius
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+7Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
GAIS
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa Conference LeagueSirius
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
-5Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
GAISGiao hữu câu lạc bộSirius
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
2GAIS T
0H
3Sirius T
3.2Trung bình tổng điểm
GAIS Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 10
Sân nhà
2T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 3B
Tính đến 03/10 20:03