GAIS vs Goteborg
Gamla Ullevi
20:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GAISVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Blessing AsumangChấn thương |
| Robert ThorkelssonChấn thương |
| William MilovanovicChấn thương |
GoteborgVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
| A. JallowChấn thương cơ |
| A. MucolliChấn thương đầu gối |
| K. ThordarsonTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
Tính đến 18/10 00:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 23 · 27 trận (không phải cả mùa giải)
| GAIS | Tất cả | Goteborg |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 27 |
| 9 | Thắng | 11 |
| 4 | Hòa | 6 |
| 10 | Thua | 10 |
| 29 | Bàn thắng | 35 |
| 27 | Bàn thua | 45 |
| GAIS | Chủ nhà | Goteborg |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 14 |
| 6 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 5 |
| 17 | Bàn thắng | 17 |
| 5 | Bàn thua | 16 |
| GAIS | Đội khách | Goteborg |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 13 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 7 | Thua | 5 |
| 12 | Bàn thắng | 18 |
| 22 | Bàn thua | 29 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 9 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.26 | Bàn thắng mỗi trận | 1.30 |
| 1.17 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| GAIS | Tất cả | Goteborg |
|---|---|---|
| 21 | Trận | 23 |
| 8 | Thắng | 10 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 9 | Thua | 8 |
| 28 | Bàn thắng | 32 |
| 21 | Bàn thua | 41 |
| GAIS | Chủ nhà | Goteborg |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 5 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 3 |
| 16 | Bàn thắng | 16 |
| 5 | Bàn thua | 13 |
| GAIS | Đội khách | Goteborg |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 5 |
| 12 | Bàn thắng | 16 |
| 16 | Bàn thua | 28 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 6 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | 1.39 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.78 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| GAIS | Tất cả | Goteborg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
| GAIS | Chủ nhà | Goteborg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 0 | Bàn thua | 3 |
| GAIS | Đội khách | Goteborg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 2 |
| 6 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 0.75 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Allsvenskan · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 23 | 17 | 3 | 3 | +25 | 54 | TTTTB |
| 2 | Djurgarden | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 | TTBTT |
| 3 | Hammarby | 23 | 13 | 4 | 6 | +28 | 43 | BTTHB |
| 4 | IF Elfsborg | 23 | 11 | 7 | 5 | +13 | 40 | TTTBT |
| 5 | BK Häcken | 23 | 10 | 9 | 4 | +12 | 39 | TTHHB |
| 6 | Malmö FF | 23 | 11 | 3 | 9 | +5 | 36 | TBTHT |
| 7 | Västerås SK | 23 | 10 | 5 | 8 | -2 | 35 | BTTBT |
| 8 | Goteborg | 23 | 10 | 5 | 8 | -9 | 35 | TTTTT |
| 9 | AIK | 23 | 9 | 6 | 8 | -4 | 33 | BBHBH |
| 10 | GAIS | 23 | 8 | 6 | 9 | +7 | 30 | BTBHT |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | -7 | 30 | BTBBT |
| 12 | Mjallby | 23 | 5 | 8 | 10 | -11 | 23 | HBHHB |
| 13 | Degerfors IF | 23 | 5 | 5 | 13 | -15 | 20 | HBBTB |
| 14 | Kalmar | 23 | 5 | 4 | 14 | -16 | 19 | BBBBB |
| 15 | Orgryte | 23 | 3 | 6 | 14 | -27 | 15 | BBBHB |
| 16 | Halmstad | 23 | 3 | 5 | 15 | -28 | 14 | BTBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 11 | 4 | 1 | 6 | -8 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 6 | 1 | 5 | +16 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 7 | 3 | 2 | +12 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 5 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 6 | 3 | 3 | +3 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 5 | 5 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Halmstad | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 9 | 1 | 2 | +27 | 0 | |
| — | Kalmar | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Malmö FF | 12 | 5 | 1 | 6 | +5 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orgryte | 11 | 1 | 6 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Sirius | 11 | 7 | 2 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Västerås SK | 11 | 4 | 4 | 3 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 5 | 5 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 9 | 1 | 2 | +13 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 11 | 4 | 4 | 3 | +1 | 0 | |
| — | GAIS | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Goteborg | 11 | 4 | 2 | 5 | -12 | 0 | |
| — | BK Häcken | 11 | 5 | 4 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 0 | 3 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Hammarby | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kalmar | 12 | 0 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | Malmö FF | 11 | 6 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 11 | 2 | 6 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 0 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 10 | 1 | 1 | +15 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 6 | 1 | 5 | -6 | 0 |
Tính đến 17/10 23:50
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
GAISBTBHTTBBTB9T 4H 7B
GoteborgTBTTTTTHBH11T 2H 7B
| GAIS Dựa trên 20 trận | Goteborg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 4H 7B | T · H · B | 11T 2H 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +9 | Hiệu số | +4 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.80 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.05 (9 trận) |
| 1.47 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (9 trận) |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (16 trận) |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (16 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (16 trận) |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (16 trận) |
| 14.6 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.0 (14 trận) |
| 4.5 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (15 trận) |
| 49% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (15 trận) |
| 5.2 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.7 (15 trận) |
| 2.1 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (15 trận) |
| 13.3 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (15 trận) |
| GAIS Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Goteborg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 3H 2B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 0.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +9 | Hiệu số | +4 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.92 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.34 (4 trận) |
| 1.42 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (4 trận) |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 15.8 | Số cú sút mỗi trận | 18.4 (8 trận) |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (9 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (9 trận) |
| 6.6 | Phạt góc mỗi trận | 8.1 (9 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (9 trận) |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (9 trận) |
| GAIS Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Goteborg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.62 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (5 trận) |
| 1.56 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.93 (5 trận) |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (7 trận) |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.4 (7 trận) |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (7 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| 13.2 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.2 (6 trận) |
| 4.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (6 trận) |
| 49% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (6 trận) |
| 3.7 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.2 (6 trận) |
| 2.3 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| 14.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.3 (6 trận) |
| GAIS Dựa trên 17 trận | Allsvenskan | Goteborg Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 14 |
| 7T 4H 6B | T · H · B | 9T 1H 4B |
| 41% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 24% | Tỷ lệ hòa | 7% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 1.71 |
| 0.76 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| +7 | Hiệu số | +1 |
| 47% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| 1.80 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.05 (9 trận) |
| 1.47 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (9 trận) |
| 24% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| 24% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.8 | Số cú sút mỗi trận | 17.0 |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 8.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 13.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 |
| GAIS Dựa trên 2 trận | UEFA Europa Conference League | Goteborg Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 1T 1H 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -5 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| GAIS Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | Goteborg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +7 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| GAIS | Giao hữu câu lạc bộ | Goteborg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BGAIS0:1Sirius10/10/2026 20:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviTMjallby0:3GAIS20/09/2026 21:30 · Allsvenskan · StrandvallenBDjurgarden2:0GAIS15/09/2026 00:00 · Allsvenskan · 3ArenaHGAIS0:0BK Häcken05/09/2026 20:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviTGAIS4:0Brommapojkarna01/09/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla Ullevi
THusqvarna0:7GAIS27/08/2026 · Cúp Thụy Điển
BHammarby2:0GAIS23/08/2026 21:30 · Allsvenskan · 3ArenaBGAIS0:1Malmö FF16/08/2026 21:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviTHalmstad0:2GAIS09/08/2026 21:30 · AllsvenskanBNordsjaelland6:0GAIS31/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Right to Dream ParkHGAIS1:1Halmstad26/07/2026 21:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviTGAIS1:0Nordsjaelland24/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Gamla UlleviBAIK2:0GAIS18/07/2026 20:00 · Allsvenskan · Strawberry ArenaTGAIS1:0IF Elfsborg12/07/2026 21:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviHBrommapojkarna1:1GAIS07/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Grimsta IPTGAIS3:0Kalmar30/05/2026 20:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBSirius2:1GAIS24/05/2026 19:00 · Allsvenskan · Studenternas IPTGAIS2:0Hammarby21/05/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviHGAIS1:1Degerfors IF16/05/2026 20:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviTVästerås SK0:1GAIS09/05/2026 20:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaTGoteborg1:0Västerås SK10/10/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBArka Gdynia3:2Goteborg04/10/2026 00:00 · Giao hữu câu lạc bộTBrommapojkarna0:1Goteborg19/09/2026 20:00 · Allsvenskan · Grimsta IPTGoteborg2:1Halmstad12/09/2026 22:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviTMjallby1:4Goteborg08/09/2026 00:00 · Allsvenskan · Strandvallen
TOlympic0:5Goteborg02/09/2026 · Cúp Thụy Điển
TGoteborg1:0Orgryte30/08/2026 21:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviHGoteborg1:1IF Elfsborg23/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBDegerfors IF3:0Goteborg16/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Stora VallaHGent1:1Goteborg14/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Planet Group ArenaTGoteborg3:2Kalmar09/08/2026 21:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviBGoteborg0:1Gent07/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Gamla UlleviTGoteborg2:0Degerfors IF02/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviTLevadia0:1Hiệp phụ 1-2Goteborg30/07/2026 23:30 · UEFA Europa Conference League · A. Le Coq ArenaBSirius4:1Goteborg26/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Studenternas IPBGoteborg1:2Levadia22/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Gamla UlleviTGoteborg2:1Brommapojkarna18/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBMalmö FF4:0Goteborg12/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Eleda StadionBGoteborg1:2AIK05/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviTVästerås SK4:5Goteborg31/05/2026 19:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaTính đến 17/10 04:57
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0GAIS T
1H
0Goteborg T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
GAIS Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 2
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 25 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 27 trận
Tính đến 17/10 09:54
Huấn luyện viên
GAISHuấn luyện viên Fredrik Holmberg
GoteborgHuấn luyện viên Joachim Bjorklund
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:54
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
GAIS gặp Goteborg tại Allsvenskan vào 25/10/2026 20:00 UTC+07 tại Gamla Ullevi.
GAIS đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Goteborg đứng thứ 8.
GAIS thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Goteborg thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, GAIS thắng 0, Goteborg thắng 0, hòa 1.
GAIS · Trận trước: Orgryte vs GAIS (18/10) · Trận tiếp theo: Kalmar vs GAIS (30/10)
Goteborg · Trận trước: AIK vs Goteborg (17/10) · Trận tiếp theo: Goteborg vs Djurgarden (29/10)
Các trận Allsvenskan khác cùng ngày
Các trận Allsvenskan tuần này
- Mjallby vs Hammarby
- AIK vs IF Elfsborg
- Brommapojkarna vs BK Häcken
- Goteborg vs Djurgarden
- Halmstad vs Malmö FF
- Degerfors IF vs Västerås SK
- Hammarby vs Sirius
- Kalmar vs GAIS
- Orgryte vs Mjallby
- Djurgarden vs Degerfors IF
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Ried vs Austria Vienna
- MoraBanc Andorra vs Breogan
- Pisa vs Cremonese
- Banfield vs Argentinos Jrs
- Al-Diriyah Club vs Al Taawon
- SC Telstar vs Feyenoord
- Red Star vs St Etienne
- Philadelphia Union vs Charlotte
- ES Troyes AC vs RC Lens
- Lille vs Brest
- A.S. Roma vs Genoa
- Dundee F.C. vs Rangers
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.