Ngôn ngữ

GAIS vs Goteborg

Chi tiết trận đấu
Gamla Ullevi
GAISChủ nhà
20:00Bắt đầu 25/10
GoteborgĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GAISVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Blessing AsumangChấn thương
Robert ThorkelssonChấn thương
William MilovanovicChấn thương
GoteborgVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
A. JallowChấn thương cơ
A. MucolliChấn thương đầu gối
K. ThordarsonTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
Tính đến 18/10 00:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 23 · 27 trận (không phải cả mùa giải)
GAISTất cảGoteborg
23Trận27
9Thắng11
4Hòa6
10Thua10
29Bàn thắng35
27Bàn thua45
GAISChủ nhàGoteborg
11Trận14
6Thắng6
2Hòa3
3Thua5
17Bàn thắng17
5Bàn thua16
GAISĐội kháchGoteborg
12Trận13
3Thắng5
2Hòa3
7Thua5
12Bàn thắng18
22Bàn thua29
Chỉ số nâng cao · 2026
9Trận giữ sạch lưới5
7Trận không ghi bàn7
1.26Bàn thắng mỗi trận1.30
1.17Bàn thua mỗi trận1.67
2Chuỗi thắng dài nhất5
3Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất3
GAISTất cảGoteborg
21Trận23
8Thắng10
4Hòa5
9Thua8
28Bàn thắng32
21Bàn thua41
GAISChủ nhàGoteborg
10Trận12
5Thắng6
2Hòa3
3Thua3
16Bàn thắng16
5Bàn thua13
GAISĐội kháchGoteborg
11Trận11
3Thắng4
2Hòa2
6Thua5
12Bàn thắng16
16Bàn thua28
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới4
6Trận không ghi bàn6
1.33Bàn thắng mỗi trận1.39
1.00Bàn thua mỗi trận1.78
2Chuỗi thắng dài nhất5
3Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất3
GAISTất cảGoteborg
2Trận4
1Thắng1
0Hòa1
1Thua2
1Bàn thắng3
6Bàn thua4
GAISChủ nhàGoteborg
1Trận2
1Thắng0
0Hòa0
0Thua2
1Bàn thắng1
0Bàn thua3
GAISĐội kháchGoteborg
1Trận2
0Thắng1
0Hòa1
1Thua0
0Bàn thắng2
6Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận0.75
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Allsvenskan · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sirius231733+2554TTTTB
2Djurgarden241527+2947TTBTT
3Hammarby231346+2843BTTHB
4IF Elfsborg231175+1340TTTBT
5BK Häcken231094+1239TTHHB
6Malmö FF231139+536TBTHT
7Västerås SK231058-235BTTBT
8Goteborg231058-935TTTTT
9AIK23968-433BBHBH
10GAIS23869+730BTBHT
11Brommapojkarna248610-730BTBBT
12Mjallby235810-1123HBHHB
13Degerfors IF235513-1520HBBTB
14Kalmar235414-1619BBBBB
15Orgryte233614-2715BBBHB
16Halmstad233515-2814BTBBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK11416-80
—Brommapojkarna12435+00
—Degerfors IF11326-40
—Djurgarden12615+160
—IF Elfsborg12732+120
—GAIS12543+110
—Goteborg12633+30
—BK Häcken12552+30
—Halmstad11326-90
—Hammarby12912+270
—Kalmar11524-30
—Malmö FF12516+50
—Mjallby12327-70
—Orgryte11164-30
—Sirius11722+100
—Västerås SK11443+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12552+40
—Brommapojkarna12435-70
—Degerfors IF12237-110
—Djurgarden12912+130
—IF Elfsborg11443+10
—GAIS11326-40
—Goteborg11425-120
—BK Häcken11542+90
—Halmstad12039-190
—Hammarby11434+10
—Kalmar120210-130
—Malmö FF11623+00
—Mjallby11263-40
—Orgryte122010-240
—Sirius121011+150
—Västerås SK12615-60
Tính đến 17/10 23:50

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GAISBTBHTTBBTB9T 4H 7B
GoteborgTBTTTTTHBH11T 2H 7B
GAIS
Dựa trên 20 trận
Goteborg
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 4H 7BT · H · B11T 2H 7B
45%Tỷ lệ thắng55%
20%Tỷ lệ hòa10%
1.40Ghi được mỗi trận1.70
0.95Bị ghi mỗi trận1.50
+9Hiệu số+4
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
35%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.80 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.05 (9 trận)
1.47 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49 (9 trận)
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.5 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (16 trận)
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (16 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (16 trận)
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (16 trận)
14.6 (19 trận)Số cú sút mỗi trận17.0 (14 trận)
4.5 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.9 (15 trận)
49% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (15 trận)
5.2 (19 trận)Phạt góc mỗi trận7.7 (15 trận)
2.1 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (15 trận)
13.3 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.3 (15 trận)
GAIS
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGoteborg
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 3H 2BT · H · B6T 1H 3B
50%Tỷ lệ thắng60%
30%Tỷ lệ hòa10%
1.30Ghi được mỗi trận1.40
0.40Bị ghi mỗi trận1.00
+9Hiệu số+4
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.92 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.34 (4 trận)
1.42 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.94 (4 trận)
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
15.8Số cú sút mỗi trận18.4 (8 trận)
4.9Sút trúng đích mỗi trận4.9 (9 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bình51% (9 trận)
6.6Phạt góc mỗi trận8.1 (9 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.4 (9 trận)
12.2Phạm lỗi mỗi trận12.7 (9 trận)
GAIS
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnGoteborg
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 1H 5BT · H · B5T 1H 4B
40%Tỷ lệ thắng50%
10%Tỷ lệ hòa10%
1.50Ghi được mỗi trận2.00
1.50Bị ghi mỗi trận2.00
+0Hiệu số+0
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
40%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.62 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82 (5 trận)
1.56 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.93 (5 trận)
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (7 trận)
1.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.4 (7 trận)
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (7 trận)
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (7 trận)
13.2 (9 trận)Số cú sút mỗi trận15.2 (6 trận)
4.0 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (6 trận)
49% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (6 trận)
3.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận7.2 (6 trận)
2.3 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (6 trận)
14.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.3 (6 trận)
GAIS
Dựa trên 17 trận
AllsvenskanGoteborg
Dựa trên 14 trận
17Trận14
7T 4H 6BT · H · B9T 1H 4B
41%Tỷ lệ thắng64%
24%Tỷ lệ hòa7%
1.18Ghi được mỗi trận1.71
0.76Bị ghi mỗi trận1.64
+7Hiệu số+1
47%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
35%Tỷ lệ không ghi bàn14%
1.80 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.05 (9 trận)
1.47 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49 (9 trận)
24%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
24%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.8Số cú sút mỗi trận17.0
4.6Sút trúng đích mỗi trận5.2
50%Kiểm soát bóng trung bình49%
5.3Phạt góc mỗi trận8.1
2.1Thẻ vàng mỗi trận1.6
13.3Phạm lỗi mỗi trận13.6
GAIS
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa Conference LeagueGoteborg
Dựa trên 4 trận
2Trận4
1T 0H 1BT · H · B1T 1H 2B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận0.75
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.00
-5Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
GAIS
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnGoteborg
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+7Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
GAISGiao hữu câu lạc bộGoteborg
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TGoteborg1:0Västerås SK10/10/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBArka Gdynia3:2Goteborg04/10/2026 00:00 · Giao hữu câu lạc bộTGoteborg2:1Halmstad12/09/2026 22:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviTGoteborg1:0Orgryte30/08/2026 21:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviHGoteborg1:1IF Elfsborg23/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBDegerfors IF3:0Goteborg16/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Stora VallaHGent1:1Goteborg14/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Planet Group ArenaTGoteborg3:2Kalmar09/08/2026 21:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviTGoteborg2:0Degerfors IF02/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBSirius4:1Goteborg26/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Studenternas IPTGoteborg2:1Brommapojkarna18/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBMalmö FF4:0Goteborg12/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Eleda Stadion
Tính đến 17/10 04:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0GAIS T
1H
0Goteborg T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
GAIS Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 2
Sân nhà
—
Sân khách
0T 1H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 25 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Mergim Krasniqi200089 phút7.00
GK33Andreas Hermansen40071 phút7.03
GK30Adin Tihic-----
DF6August Wangberg230378 phút6.83
DF4Oskar Agren220077 phút7.15
DF12Robin Frej190166 phút7.03
DF24Filip Beckman180064 phút7.01
DF22Anes Cardaklija161068 phút7.21
DF5Robin Wendin Thomasson140040 phút6.54
MF2Matteo de Brienne231268 phút6.99
MF16Max Andersson233153 phút6.59
MF17Robert Thorkelsson214083 phút6.95
MF7Joackim Fagerjord212179 phút7.18
MF8William Milovanovic212475 phút6.69
MF10Henry Sletsjoe182063 phút6.70
MF25Jonas Lindberg110111 phút6.80
MF34Dennis Collander100238 phút6.83
MF27Mohamed Bawa90020 phút6.59
MF31Christos Gravius20027 phút6.25
FW11Rasmus Niklasson233381 phút6.84
FW20Samuel Salter226264 phút6.78
FW32Oscar Pettersson211038 phút6.60
FW21Nikola Vasic122051 phút6.83
FW14Simon Jorgensen110030 phút6.66
FW26Blessing Asumang40031 phút6.27
FW28Lucas Hedlund30018 phút6.43
FW26Daniel Bengtsson-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 27 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK25Elis Bishesari140090 phút6.41
GK12Viktor Andersson130092 phút7.16
GK1Jonathan Rasheed-----
GK34Fredrik Andersson-----
DF18Felix Eriksson222180 phút6.79
DF22Noah Tolf191375 phút6.97
DF17Alexander Jallow170068 phút6.46
DF5Jonas Bager140078 phút6.66
DF6Hjortur Hermannsson111086 phút7.05
DF28Issaka Seidu80031 phút6.50
DF2Rasmus Nafors Dahlin20010 phút6.60
DF20Gabriel Ersoy-----
MF15David Kruse262189 phút6.90
MF3August Erlingmark211083 phút6.82
MF23Kolbeinn Thordarson170050 phút6.51
MF24Oliver Mansson150273 phút6.93
MF10Ramon Lundqvist50032 phút6.32
MF4Kevin Ackermann40032 phút6.70
MF26Emil Fasth30037 phút6.93
MF21Leo Radakovic3007 phút6.50
FW14Tobias Heintz266584 phút7.06
FW29Adam Bergmark-Wiberg233384 phút6.74
FW8Sam Larsson157374 phút7.20
FW9Max Fenger150137 phút6.62
FW30Tiago Coimbra100025 phút6.50
FW27Alfons Boren71024 phút6.60
FW7Alexander Simmelhack42084 phút7.10
FW11Nino Zugelj41071 phút6.83
A. Mucolli—————
Tính đến 17/10 09:54

Huấn luyện viên

GAISHuấn luyện viên Fredrik Holmberg
GoteborgHuấn luyện viên Joachim Bjorklund
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:54

Các trận tiếp theo