Ngôn ngữ

BK Häcken vs Orgryte

Chi tiết trận đấu
Nordic Wellness Arena
BK HäckenChủ nhà
3 : 0Tỷ số chung cuộc
OrgryteĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 21:24
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
99GEtrit Berisha
5DBrice Wembangomo
13DHarry Hilvenius
22DFilip Helander
21DAdam Lundqvist
6MAbdoulaye Doumbia
19MDavid Seger
20MAdrian Svanback
10MMikkel Rygaard
11MJulius Lindberg
9FGustav Lindgren
Dự bị 9
32MHarun Ibrahim
7FMads Agger
23DOlle Samuelsson
27FWawa Christ
18MWilson Lindberg Uhrstrom
1GAndreas Linde
15DLeo Väisänen
14MMarkus Haaland
8MSimen Hestnes
Huấn luyện viên Jens Gustafsson
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
44GHampus Gustafsson
33DSebastian Lagerlund
25DJohan Hammar
6DMikael Dyrestam
18MAdam Andersson
23MOwen Parker-Price
8MBenjamin Laturnus
19MAnton Andreasson
14FDaniel Paulson
22FTobias Sana
17FWilliam Hofvander
Dự bị 9
2DMichael Parker
29DMarlon Ebietomere
11FDavid Obou
9FLiam Filip Andersson
5DChristoffer Styffe
34GAlex Rahm
3DJonathan Azulay
21MWilliam Kenndal
7MCharlie Vindehall
Huấn luyện viên Andreas Holmberg
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BK HäckenVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. EngdahlChấn thương phần thân dưới
F. OhmanChấn thương vai
OrgryteVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. AbukarChấn thương đầu gối
J. TibblingChấn thương cơ
R. AlmChấn thương
V. EkblomChấn thương đùi
W. SvenssonChấn thương bàn chân
Tính đến 11/10 23:22

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
BK Häcken213
Orgryte000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 4'Thẻ vàngAdam Andersson
  2. 7'Bàn thắngJulius LindbergKiến tạo: Adrian Svanback
  3. 24'Thẻ vàngBenjamin Laturnus
  4. 45+1'Bàn thắngJulius LindbergKiến tạo: Abdoulaye Doumbia
  5. 46'Thay ngườiHarun IbrahimRa sân: Brice Wembangomo
  6. 57'Bàn thắngAdrian SvanbackKiến tạo: Gustav Lindgren
  7. 62'Thay ngườiMichael ParkerRa sân: Adam Andersson
  8. 62'Thay ngườiMarlon EbietomereRa sân: Owen Parker-Price
  9. 62'Thay ngườiDavid ObouRa sân: Anton Andreasson
  10. 63'Thay ngườiMads AggerRa sân: Adrian Svanback
  11. 68'Thẻ vàngTobias Sana
  12. 76'Thay ngườiOlle SamuelssonRa sân: Adam Lundqvist
  13. 77'Thay ngườiWawa ChristRa sân: Julius Lindberg
  14. 77'Thay ngườiLiam Filip AnderssonRa sân: William Hofvander
  15. 84'Thay ngườiWilson Lindberg UhrstromRa sân: Mikkel Rygaard
  16. 85'Thẻ vàngJohan Hammar
  17. 89'Thay ngườiChristoffer StyffeRa sân: Daniel Paulson
Thống kê đội · Cuối trận
67Kiểm soát bóng33
3,82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,31
35Sút4
12Sút trúng đích3
9Phạt góc2
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng4
720Chuyền bóng345
3Cứu thua8

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · MFAbdoulaye Doumbia90014007.6
9 · FWGustav Lindgren90014007.3
13 · DFHarry Hilvenius90000007.3
19 · MFDavid Seger90004009.0
22 · DFFilip Helander90000007.2
99 · GKEtrit Berisha90000006.6
10 · MFMikkel Rygaard84002006.6
11 · MFJulius Lindberg77206009.2
21 · DFAdam Lundqvist76001007.3
20 · MFAdrian Svanback63113008.3
5 · DFBrice Wembangomo45000007.6
32 · MF · Dự bịHarun Ibrahim45000006.9
7 · FW · Dự bịMads Agger27000006.6
23 · DF · Dự bịOlle Samuelsson14000006.9
27 · FW · Dự bịWawa Christ13000006.3
18 · MF · Dự bịWilson Lindberg Uhrstrom9000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · DFMikael Dyrestam90000006.3
8 · MFBenjamin Laturnus90001107.0
22 · FWTobias Sana90001107.0
25 · DFJohan Hammar90000107.2
33 · DFSebastian Lagerlund90000007.0
44 · GKHampus Gustafsson90000007.3
14 · FWDaniel Paulson89000007.2
17 · FWWilliam Hofvander77002006.6
18 · MFAdam Andersson62000106.3
19 · MFAnton Andreasson62000006.7
23 · MFOwen Parker-Price62000006.2
2 · DF · Dự bịMichael Parker28000006.9
11 · FW · Dự bịDavid Obou28000006.5
29 · DF · Dự bịMarlon Ebietomere28000006.6
9 · FW · Dự bịLiam Filip Andersson13000006.2
5 · DF · Dự bịChristoffer Styffe100000—
Tính đến 14/10 22:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:24

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,27Hòa6,13Đội khách10,75Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,321,27Hòa5,226,13Đội khách8,5710,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 21:241,276,13▲10,75▲
11/10 21:041,27▼6,10▲10,70▲
11/10 18:541,30▼5,80▲9,62▲
11/10 17:311,31▼5,68▲9,43▲
11/10 17:041,32▼5,59▲9,21▲
11/10 16:061,345,36▲8,59▼
11/10 15:391,34▲5,35▼8,89▼
11/10 14:451,33▼5,38▲8,98▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
11/10 09:521,34▲5,36▲8,95▲
10/10 22:591,33▲5,32▲8,82▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,325,228,57
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,276,1310,75
Betfair1,225,508,50
bet3651,256,009,50
Marathon1,246,159,40
1xBet1,256,159,25
Betano1,275,809,00
BetVictor1,225,759,50
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -22,12Đội khách +21,76Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,402,12Đội khách1,571,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 21:242,12▼1,76▲
11/10 21:04Thay đổi mốc · mốc chính -2
11/10 21:042,14▼1,75▲
11/10 18:542,22▼1,70▲
11/10 17:312,27▼1,67▲
11/10 17:042,32▼1,65▲
11/10 16:062,46▲1,57▼
11/10 15:392,44▲1,58▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
11/10 14:452,42▼1,59
11/10 09:522,43▲1,59▲
10/10 22:592,42▲1,58
10/10 10:052,41▲1,58▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,401,57
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2Đội khách +2
Pinnacle2,121,76
bet3652,151,68
Marathon2,021,64
1xBet2,021,64
Betano2,121,70
BetVictor2,051,66
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,88Xỉu 3.51,98Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,921,88Xỉu1,881,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 21:24Tạm dừng
11/10 21:041,88▼1,96▲
11/10 18:541,89▼1,95▲
11/10 17:311,91▼1,94▲
11/10 17:041,92▼1,93▲
11/10 15:391,95▲1,90▼
11/10 09:521,94▲1,91▲
10/10 22:591,931,90▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
10/10 10:051,93▲1,89▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,921,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,881,98
Betfair1,851,85
bet3651,831,83
Marathon1,851,89
1xBet1,851,89
Betano1,881,88
BetVictor1,821,85
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có1,621,60Không2,252,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 21:241,602,15▼
11/10 21:041,60▲2,20▼
11/10 18:541,57▼2,25▼
11/10 17:311,60▼2,30▲
09/10 21:45Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
09/10 21:45 Đầu tiên1,622,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,15
bet3651,672,10
Marathon1,642,10
1xBet1,642,13
Betano1,672,07
BetVictor1,652,10
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Allsvenskan
BK HäckenTất cảOrgryte
5Hạng15
23Trận23
10Thắng3
9Hòa6
4Thua14
43%Tỷ lệ thắng13%
42Ghi được25
30Bị ghi52
1.83Ghi được mỗi trận1.09
1.30Bị ghi mỗi trận2.26
BK HäckenChủ nhàOrgryte
—Hạng—
12Trận11
5Thắng1
5Hòa6
2Thua4
42%Tỷ lệ thắng9%
21Ghi được17
18Bị ghi20
1.75Ghi được mỗi trận1.55
1.50Bị ghi mỗi trận1.82
BK HäckenĐội kháchOrgryte
—Hạng—
11Trận12
5Thắng2
4Hòa0
2Thua10
45%Tỷ lệ thắng17%
21Ghi được8
12Bị ghi32
1.91Ghi được mỗi trận0.67
1.09Bị ghi mỗi trận2.67
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sirius231733+2554TTTTB
2Djurgarden241527+2947TTBTT
3Hammarby231346+2843BTTHB
4IF Elfsborg231175+1340TTTBT
5BK Häcken231094+1239TTHHB
6Malmö FF231139+536TBTHT
7Västerås SK231058-235BTTBT
8Goteborg231058-935TTTTT
9AIK23968-433BBHBH
10GAIS23869+730BTBHT
11Brommapojkarna248610-730BTBBT
12Mjallby235810-1123HBHHB
13Degerfors IF235513-1520HBBTB
14Kalmar235414-1619BBBBB
15Orgryte233614-2715BBBHB
16Halmstad233515-2814BTBBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK11416-80
—Brommapojkarna12435+00
—Degerfors IF11326-40
—Djurgarden12615+160
—IF Elfsborg12732+120
—GAIS12543+110
—Goteborg12633+30
—BK Häcken12552+30
—Halmstad11326-90
—Hammarby12912+270
—Kalmar11524-30
—Malmö FF12516+50
—Mjallby12327-70
—Orgryte11164-30
—Sirius11722+100
—Västerås SK11443+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12552+40
—Brommapojkarna12435-70
—Degerfors IF12237-110
—Djurgarden12912+130
—IF Elfsborg11443+10
—GAIS11326-40
—Goteborg11425-120
—BK Häcken11542+90
—Halmstad12039-190
—Hammarby11434+10
—Kalmar120210-130
—Malmö FF11623+00
—Mjallby11263-40
—Orgryte122010-240
—Sirius121011+150
—Västerås SK12615-60
Tính đến 18/10 01:07

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BK HäckenTTHHBTTTBH9T 7H 4B
OrgryteBBHBHHBBTB2T 6H 12B
BK Häcken
Dựa trên 20 trận
Orgryte
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 7H 4BT · H · B2T 6H 12B
45%Tỷ lệ thắng10%
35%Tỷ lệ hòa30%
1.65Ghi được mỗi trận1.10
1.25Bị ghi mỗi trận2.05
+8Hiệu số-19
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
15%Tỷ lệ không ghi bàn35%
2.16 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.13 (12 trận)
1.18 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.26 (12 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.8 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
0.6 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3 (19 trận)
14.6 (18 trận)Số cú sút mỗi trận10.8 (19 trận)
4.9 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (19 trận)
52% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (19 trận)
5.6 (18 trận)Phạt góc mỗi trận3.9 (19 trận)
1.7 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (19 trận)
11.8 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.9 (19 trận)
BK Häcken
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnOrgryte
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 4H 2BT · H · B1T 5H 4B
33%Tỷ lệ thắng10%
44%Tỷ lệ hòa50%
1.56Ghi được mỗi trận1.60
1.67Bị ghi mỗi trận1.90
-1Hiệu số-3
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
11%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.40 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.16 (7 trận)
1.24 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.86 (7 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
15.9Số cú sút mỗi trận11.0
5.8Sút trúng đích mỗi trận3.4
51%Kiểm soát bóng trung bình45%
5.9Phạt góc mỗi trận3.8
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.1
12.1Phạm lỗi mỗi trận10.0
BK Häcken
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnOrgryte
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 3H 2BT · H · B1T 1H 8B
55%Tỷ lệ thắng10%
27%Tỷ lệ hòa10%
1.73Ghi được mỗi trận0.60
0.91Bị ghi mỗi trận2.20
+9Hiệu số-16
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
18%Tỷ lệ không ghi bàn60%
1.98 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.07 (5 trận)
1.13 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.82 (5 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (9 trận)
0.3 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
1.0 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3 (9 trận)
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.7 (9 trận)
13.2 (9 trận)Số cú sút mỗi trận10.6 (9 trận)
4.1 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (9 trận)
53% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (9 trận)
5.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (9 trận)
1.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (9 trận)
11.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (9 trận)
BK Häcken
Dựa trên 18 trận
AllsvenskanOrgryte
Dựa trên 19 trận
18Trận19
7T 7H 4BT · H · B2T 5H 12B
39%Tỷ lệ thắng11%
39%Tỷ lệ hòa26%
1.67Ghi được mỗi trận1.11
1.33Bị ghi mỗi trận2.11
+6Hiệu số-19
39%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
17%Tỷ lệ không ghi bàn37%
2.16 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.13 (12 trận)
1.18 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.26 (12 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
14.6Số cú sút mỗi trận10.8
4.9Sút trúng đích mỗi trận3.4
52%Kiểm soát bóng trung bình44%
5.6Phạt góc mỗi trận3.9
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.2
11.8Phạm lỗi mỗi trận10.9
BK Häcken
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnOrgryte
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 1H 0B
+1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
BK Häcken
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộOrgryte
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0BK Häcken T
0H
1Orgryte T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
BK Häcken Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 4
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 04/10 21:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Andreas Linde-----
GK35David Andersson-----
GK99Etrit Berisha-----
DF5Brice Wembangomo-----
DF12Filip Ohman-----
DF13Harry Hilvenius-----
DF15Leo Vaisanen-----
DF17Ben Engdahl-----
DF21Adam Lundkvist-----
DF22Filip Helander-----
DF23Olle Samuelsson-----
DF32Harun Ibrahim-----
DF40Chris Jansson-----
MF6Abdoulaye Doumbia-----
MF8Simen Hestnes-----
MF10Mikkel Rygaard-----
MF11Julius Lindberg-----
MF18Wilson Lindberg-----
MF18Wilson Lindberg Uhrstrom-----
MF19David Seger-----
MF45Philip Pawlowski-----
FW7Mads Agger-----
FW9Gustav Lindgren-----
FW14Markus Haaland-----
FW20Adrian Svanback-----
FW24Bamir Sadiku-----
FW25Sabri Kondo-----
FW27Christ Wawa-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Mathias Nilsson-----
GK34Alex Rahm-----
GK44Hampus Gustafsson-----
DF2Michael Parker-----
DF3Jonathan Azulay-----
DF5Christoffer Styffe-----
DF6Mikael Dyrestam-----
DF16Hampus Dahlqvist-----
DF18Adam Andersson-----
DF24William Svensson-----
DF25Johan Hammar-----
DF26Viggo Synnergren-----
DF33Sebastian Lagerlund-----
MF7Charlie Vindehall-----
MF8Benjamin Laturnus-----
MF11David Obou-----
MF19Anton Andreasson-----
MF21William Kenndal-----
MF23Owen Parker-Price-----
FW9Liam Andersson-----
FW10Rasmus Alm-----
FW14Daniel Paulson-----
FW15Jerome Tibbling-----
FW17William Hofvander-----
FW20Manz Karlsson-----
FW22Tobias Sana-----
FW29Marlon Ebietomere-----
FW32Viktor Ekblom-----
A. Abukar—————
Tính đến 17/10 09:54

Huấn luyện viên

BK HäckenHuấn luyện viên Jens Gustafsson
OrgryteHuấn luyện viên Andreas Holmberg
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:54

Các trận tiếp theo