BK Häcken vs Orgryte
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 99 | G | Etrit Berisha |
| 5 | D | Brice Wembangomo |
| 13 | D | Harry Hilvenius |
| 22 | D | Filip Helander |
| 21 | D | Adam Lundqvist |
| 6 | M | Abdoulaye Doumbia |
| 19 | M | David Seger |
| 20 | M | Adrian Svanback |
| 10 | M | Mikkel Rygaard |
| 11 | M | Julius Lindberg |
| 9 | F | Gustav Lindgren |
| 32 | M | Harun Ibrahim |
| 7 | F | Mads Agger |
| 23 | D | Olle Samuelsson |
| 27 | F | Wawa Christ |
| 18 | M | Wilson Lindberg Uhrstrom |
| 1 | G | Andreas Linde |
| 15 | D | Leo Väisänen |
| 14 | M | Markus Haaland |
| 8 | M | Simen Hestnes |
| 44 | G | Hampus Gustafsson |
| 33 | D | Sebastian Lagerlund |
| 25 | D | Johan Hammar |
| 6 | D | Mikael Dyrestam |
| 18 | M | Adam Andersson |
| 23 | M | Owen Parker-Price |
| 8 | M | Benjamin Laturnus |
| 19 | M | Anton Andreasson |
| 14 | F | Daniel Paulson |
| 22 | F | Tobias Sana |
| 17 | F | William Hofvander |
| 2 | D | Michael Parker |
| 29 | D | Marlon Ebietomere |
| 11 | F | David Obou |
| 9 | F | Liam Filip Andersson |
| 5 | D | Christoffer Styffe |
| 34 | G | Alex Rahm |
| 3 | D | Jonathan Azulay |
| 21 | M | William Kenndal |
| 7 | M | Charlie Vindehall |
| B. EngdahlChấn thương phần thân dưới |
| F. OhmanChấn thương vai |
| A. AbukarChấn thương đầu gối |
| J. TibblingChấn thương cơ |
| R. AlmChấn thương |
| V. EkblomChấn thương đùi |
| W. SvenssonChấn thương bàn chân |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| BK Häcken | 2 | 1 | 3 |
| Orgryte | 0 | 0 | 0 |
- 4'Thẻ vàngAdam Andersson
- 7'Bàn thắngJulius LindbergKiến tạo: Adrian Svanback
- 24'Thẻ vàngBenjamin Laturnus
- 45+1'Bàn thắngJulius LindbergKiến tạo: Abdoulaye Doumbia
- 46'Thay ngườiHarun IbrahimRa sân: Brice Wembangomo
- 57'Bàn thắngAdrian SvanbackKiến tạo: Gustav Lindgren
- 62'Thay ngườiMichael ParkerRa sân: Adam Andersson
- 62'Thay ngườiMarlon EbietomereRa sân: Owen Parker-Price
- 62'Thay ngườiDavid ObouRa sân: Anton Andreasson
- 63'Thay ngườiMads AggerRa sân: Adrian Svanback
- 68'Thẻ vàngTobias Sana
- 76'Thay ngườiOlle SamuelssonRa sân: Adam Lundqvist
- 77'Thay ngườiWawa ChristRa sân: Julius Lindberg
- 77'Thay ngườiLiam Filip AnderssonRa sân: William Hofvander
- 84'Thay ngườiWilson Lindberg UhrstromRa sân: Mikkel Rygaard
- 85'Thẻ vàngJohan Hammar
- 89'Thay ngườiChristoffer StyffeRa sân: Daniel Paulson
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:24Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,27Hòa6,13Đội khách10,75Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,32→1,27Hòa5,22→6,13Đội khách8,57→10,75
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 21:24 | 1,27 | 6,13▲ | 10,75▲ |
| 11/10 21:04 | 1,27▼ | 6,10▲ | 10,70▲ |
| 11/10 18:54 | 1,30▼ | 5,80▲ | 9,62▲ |
| 11/10 17:31 | 1,31▼ | 5,68▲ | 9,43▲ |
| 11/10 17:04 | 1,32▼ | 5,59▲ | 9,21▲ |
| 11/10 16:06 | 1,34 | 5,36▲ | 8,59▼ |
| 11/10 15:39 | 1,34▲ | 5,35▼ | 8,89▼ |
| 11/10 14:45 | 1,33▼ | 5,38▲ | 8,98▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 11/10 09:52 | 1,34▲ | 5,36▲ | 8,95▲ |
| 10/10 22:59 | 1,33▲ | 5,32▲ | 8,82▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,32 | 5,22 | 8,57 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,27 | 6,13 | 10,75 |
| Betfair | 1,22 | 5,50 | 8,50 |
| bet365 | 1,25 | 6,00 | 9,50 |
| Marathon | 1,24 | 6,15 | 9,40 |
| 1xBet | 1,25 | 6,15 | 9,25 |
| Betano | 1,27 | 5,80 | 9,00 |
| BetVictor | 1,22 | 5,75 | 9,50 |
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -22,12Đội khách +21,76Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,40→2,12Đội khách1,57→1,76
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 21:24 | 2,12▼ | 1,76▲ |
| 11/10 21:04 | Thay đổi mốc · mốc chính -2 | |
| 11/10 21:04 | 2,14▼ | 1,75▲ |
| 11/10 18:54 | 2,22▼ | 1,70▲ |
| 11/10 17:31 | 2,27▼ | 1,67▲ |
| 11/10 17:04 | 2,32▼ | 1,65▲ |
| 11/10 16:06 | 2,46▲ | 1,57▼ |
| 11/10 15:39 | 2,44▲ | 1,58▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 11/10 14:45 | 2,42▼ | 1,59 |
| 11/10 09:52 | 2,43▲ | 1,59▲ |
| 10/10 22:59 | 2,42▲ | 1,58 |
| 10/10 10:05 | 2,41▲ | 1,58▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,40 | 1,57 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2 | Đội khách +2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,12 | 1,76 |
| bet365 | 2,15 | 1,68 |
| Marathon | 2,02 | 1,64 |
| 1xBet | 2,02 | 1,64 |
| Betano | 2,12 | 1,70 |
| BetVictor | 2,05 | 1,66 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,88Xỉu 3.51,98Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,92→1,88Xỉu1,88→1,96
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 21:24 | Tạm dừng | |
| 11/10 21:04 | 1,88▼ | 1,96▲ |
| 11/10 18:54 | 1,89▼ | 1,95▲ |
| 11/10 17:31 | 1,91▼ | 1,94▲ |
| 11/10 17:04 | 1,92▼ | 1,93▲ |
| 11/10 15:39 | 1,95▲ | 1,90▼ |
| 11/10 09:52 | 1,94▲ | 1,91▲ |
| 10/10 22:59 | 1,93 | 1,90▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 10/10 10:05 | 1,93▲ | 1,89▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,92 | 1,88 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,98 |
| Betfair | 1,85 | 1,85 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,85 | 1,89 |
| 1xBet | 1,85 | 1,89 |
| Betano | 1,88 | 1,88 |
| BetVictor | 1,82 | 1,85 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có1,62→1,60Không2,25→2,15
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 21:24 | 1,60 | 2,15▼ |
| 11/10 21:04 | 1,60▲ | 2,20▼ |
| 11/10 18:54 | 1,57▼ | 2,25▼ |
| 11/10 17:31 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 09/10 21:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 09/10 21:45 Đầu tiên | 1,62 | 2,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,15 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,64 | 2,10 |
| 1xBet | 1,64 | 2,13 |
| Betano | 1,67 | 2,07 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 đội| BK Häcken | Tất cả | Orgryte |
|---|---|---|
| 5 | Hạng | 15 |
| 23 | Trận | 23 |
| 10 | Thắng | 3 |
| 9 | Hòa | 6 |
| 4 | Thua | 14 |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 13% |
| 42 | Ghi được | 25 |
| 30 | Bị ghi | 52 |
| 1.83 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 2.26 |
| BK Häcken | Chủ nhà | Orgryte |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 12 | Trận | 11 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 5 | Hòa | 6 |
| 2 | Thua | 4 |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 9% |
| 21 | Ghi được | 17 |
| 18 | Bị ghi | 20 |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.82 |
| BK Häcken | Đội khách | Orgryte |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 11 | Trận | 12 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 10 |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 21 | Ghi được | 8 |
| 12 | Bị ghi | 32 |
| 1.91 | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | 2.67 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 23 | 17 | 3 | 3 | +25 | 54 | TTTTB |
| 2 | Djurgarden | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 | TTBTT |
| 3 | Hammarby | 23 | 13 | 4 | 6 | +28 | 43 | BTTHB |
| 4 | IF Elfsborg | 23 | 11 | 7 | 5 | +13 | 40 | TTTBT |
| 5 | BK Häcken | 23 | 10 | 9 | 4 | +12 | 39 | TTHHB |
| 6 | Malmö FF | 23 | 11 | 3 | 9 | +5 | 36 | TBTHT |
| 7 | Västerås SK | 23 | 10 | 5 | 8 | -2 | 35 | BTTBT |
| 8 | Goteborg | 23 | 10 | 5 | 8 | -9 | 35 | TTTTT |
| 9 | AIK | 23 | 9 | 6 | 8 | -4 | 33 | BBHBH |
| 10 | GAIS | 23 | 8 | 6 | 9 | +7 | 30 | BTBHT |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | -7 | 30 | BTBBT |
| 12 | Mjallby | 23 | 5 | 8 | 10 | -11 | 23 | HBHHB |
| 13 | Degerfors IF | 23 | 5 | 5 | 13 | -15 | 20 | HBBTB |
| 14 | Kalmar | 23 | 5 | 4 | 14 | -16 | 19 | BBBBB |
| 15 | Orgryte | 23 | 3 | 6 | 14 | -27 | 15 | BBBHB |
| 16 | Halmstad | 23 | 3 | 5 | 15 | -28 | 14 | BTBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 11 | 4 | 1 | 6 | -8 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 6 | 1 | 5 | +16 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 7 | 3 | 2 | +12 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 5 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 6 | 3 | 3 | +3 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 5 | 5 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Halmstad | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 9 | 1 | 2 | +27 | 0 | |
| — | Kalmar | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Malmö FF | 12 | 5 | 1 | 6 | +5 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orgryte | 11 | 1 | 6 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Sirius | 11 | 7 | 2 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Västerås SK | 11 | 4 | 4 | 3 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 5 | 5 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 9 | 1 | 2 | +13 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 11 | 4 | 4 | 3 | +1 | 0 | |
| — | GAIS | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Goteborg | 11 | 4 | 2 | 5 | -12 | 0 | |
| — | BK Häcken | 11 | 5 | 4 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 0 | 3 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Hammarby | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kalmar | 12 | 0 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | Malmö FF | 11 | 6 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 11 | 2 | 6 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 0 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 10 | 1 | 1 | +15 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 6 | 1 | 5 | -6 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| BK Häcken Dựa trên 20 trận | Orgryte Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 7H 4B | T · H · B | 2T 6H 12B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 2.05 |
| +8 | Hiệu số | -19 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 2.16 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (12 trận) |
| 1.18 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.26 (12 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 (19 trận) |
| 14.6 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.8 (19 trận) |
| 4.9 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (19 trận) |
| 52% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (19 trận) |
| 5.6 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (19 trận) |
| 1.7 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (19 trận) |
| 11.8 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (19 trận) |
| BK Häcken Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Orgryte Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 4H 2B | T · H · B | 1T 5H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -1 | Hiệu số | -3 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.40 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (7 trận) |
| 1.24 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.86 (7 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 15.9 | Số cú sút mỗi trận | 11.0 |
| 5.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 |
| 12.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 |
| BK Häcken Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Orgryte Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 3H 2B | T · H · B | 1T 1H 8B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 0.60 |
| 0.91 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| +9 | Hiệu số | -16 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| 1.98 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.07 (5 trận) |
| 1.13 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.82 (5 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.7 (9 trận) |
| 13.2 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.6 (9 trận) |
| 4.1 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (9 trận) |
| 53% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (9 trận) |
| 5.2 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (9 trận) |
| 1.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (9 trận) |
| 11.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (9 trận) |
| BK Häcken Dựa trên 18 trận | Allsvenskan | Orgryte Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 7T 7H 4B | T · H · B | 2T 5H 12B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 39% | Tỷ lệ hòa | 26% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 2.11 |
| +6 | Hiệu số | -19 |
| 39% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 37% |
| 2.16 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (12 trận) |
| 1.18 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.26 (12 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 14.6 | Số cú sút mỗi trận | 10.8 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 |
| BK Häcken Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | Orgryte Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| BK Häcken Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Orgryte |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 4
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
BK Häcken đã gặp Orgryte tại Allsvenskan vào 11/10/2026 21:30 UTC+07 tại Nordic Wellness Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số BK Häcken 3-0 Orgryte.
BK Häcken đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Orgryte đứng thứ 15.
BK Häcken thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Orgryte thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, BK Häcken thắng 0, Orgryte thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.27 · 6.13 · 10.75.
Đội hình BK Häcken có Mikkel Rygaard, Julius Lindberg, Gustav Lindgren.
Đội hình Orgryte có Daniel Paulson, Tobias Sana, William Hofvander.
BK Häcken · Trận trước: Kalmar vs BK Häcken (20/9) · Trận tiếp theo: Malmö FF vs BK Häcken (18/10)
Orgryte · Trận trước: Orgryte vs Sirius (19/9) · Trận tiếp theo: Orgryte vs GAIS (18/10)
Các trận Allsvenskan khác cùng ngày
Các trận Allsvenskan tuần này
- IF Elfsborg vs Halmstad
- Malmö FF vs Kalmar
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- AIK vs Goteborg
- Västerås SK vs Mjallby
- Sirius vs IF Elfsborg
- Orgryte vs GAIS
- Malmö FF vs BK Häcken
- Halmstad vs Hammarby
Bài viết mới nhất
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Twente vs Utrecht (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lorient vs Monaco (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Groningen vs Ajax (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paris FC vs Rennes (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs AJ Auxerre (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Angers vs Marseille (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Alaves (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Zwolle vs G.A. Eagles (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Cruz Azul vs Juarez
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- GS Caltex W vs Expressway Co W
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
- Kumamoto vs Fukuoka
- Daejeon vs Gwangju FC
- Seoul E-Land vs Gimhae
Chưa có bài viết nào.