Ngôn ngữ

Barcelona vs Basket Zaragoza 2002

Chi tiết trận đấu
Palau Blaugrana
BarcelonaChủ nhà
02:00Bắt đầu 25/10
Basket Zaragoza 2002Đội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
BarcelonaTất cảBasket Zaragoza 2002
7Trận3
4Thắng2
3Thua1
655Ghi được255
638Bị ghi248
BarcelonaChủ nhàBasket Zaragoza 2002
4Trận1
3Thắng0
1Thua1
379Ghi được82
362Bị ghi97
BarcelonaĐội kháchBasket Zaragoza 2002
3Trận2
1Thắng2
2Thua0
276Ghi được173
276Bị ghi151
BarcelonaTất cảBasket Zaragoza 2002
3Trận3
2Thắng2
1Thua1
302Ghi được255
287Bị ghi248
BarcelonaChủ nhàBasket Zaragoza 2002
2Trận1
2Thắng0
0Thua1
208Ghi được82
187Bị ghi97
BarcelonaĐội kháchBasket Zaragoza 2002
1Trận2
0Thắng2
1Thua0
94Ghi được173
100Bị ghi151
BarcelonaTất cảBasket Zaragoza 2002
4Trận—
2Thắng—
2Thua—
353Ghi được—
351Bị ghi—
BarcelonaChủ nhàBasket Zaragoza 2002
2Trận—
1Thắng—
1Thua—
171Ghi được—
175Bị ghi—
BarcelonaĐội kháchBasket Zaragoza 2002
2Trận—
1Thắng—
1Thua—
182Ghi được—
176Bị ghi—
Giải đấu được tính: Liga ACB · EuroLeague
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Baskonia3301.000+61
2Real Madrid3301.000+46
3Breogan3301.000+35
4Bilbao (Esp)321.667+21
5Tenerife (Esp)321.667+17
6Barcelona (Brazil)321.667+15
7Basket Zaragoza 2002321.667+7
8Obradoiro CAB321.667+0
9Valencia312.333+7
10San Pablo Burgos312.333+3
11Unicaja (Esp)312.333+1
12Club Joventut Badalona312.333-5
13Forca Lleida312.333-10
14Murcia (Esp)312.333-14
15Leyma Coruna312.333-36
16Bàsquet Girona312.333-56
17MoraBanc Andorra303.000-34
18Manresa303.000-58
Tính đến 16/10 12:14

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Barcelona (Brazil)TTBBTBTTBT13T 7B
Basket Zaragoza 2002TBTTBTBBBB7T 13B
Barcelona (Brazil)
Dựa trên 20 trận
Basket Zaragoza 2002
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 7BT · B7T 13B
65%Tỷ lệ thắng35%
91.35Ghi được mỗi trận87.10
91.30Bị ghi mỗi trận92.45
+1Hiệu số-107
119Điểm ghi cao nhất111
75Điểm ghi thấp nhất67
19.6 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 122.2 (11 trận)
22.6 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 222.4 (11 trận)
24.5 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 321.1 (11 trận)
23.8 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 422.7 (11 trận)
42.1 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.5 (11 trận)
48.3 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.8 (11 trận)
182.7Tổng điểm trung bình179.6
1/14 trậnSố trận có hiệp phụ1/11 trận
29.8 (15 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.8 (10 trận)
14.8 (15 trận)Kiến tạo mỗi trận17.4 (10 trận)
37% (15 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (10 trận)
77% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (10 trận)
49% (15 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (10 trận)
60% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (10 trận)
11.9 (15 trận)Mất bóng mỗi trận13.5 (10 trận)
6.5 (15 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (10 trận)
1.8 (15 trận)Chắn bóng mỗi trận2.9 (10 trận)
Barcelona (Brazil)
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBasket Zaragoza 2002
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 3BT · B3T 7B
70%Tỷ lệ thắng30%
91.30Ghi được mỗi trận86.80
90.00Bị ghi mỗi trận90.00
+13Hiệu số-32
119Điểm ghi cao nhất108
80Điểm ghi thấp nhất67
20.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 124.2 (5 trận)
21.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 221.0 (5 trận)
25.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 322.0 (5 trận)
23.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 422.8 (5 trận)
42.0 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.2 (5 trận)
49.1 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.8 (5 trận)
181.3Tổng điểm trung bình176.8
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
29.2 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.6 (5 trận)
15.5 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận17.4 (5 trận)
37% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (5 trận)
79% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (5 trận)
52% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (5 trận)
63% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (5 trận)
12.2 (8 trận)Mất bóng mỗi trận10.6 (5 trận)
6.0 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận5.4 (5 trận)
2.5 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (5 trận)
Barcelona (Brazil)
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnBasket Zaragoza 2002
Dựa trên 10 trận
10Trận10
6T 4BT · B4T 6B
60%Tỷ lệ thắng40%
91.40Ghi được mỗi trận87.40
92.60Bị ghi mỗi trận94.90
-12Hiệu số-75
113Điểm ghi cao nhất111
75Điểm ghi thấp nhất76
18.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 120.5 (6 trận)
23.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 223.5 (6 trận)
23.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 320.3 (6 trận)
23.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 422.7 (6 trận)
42.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.0 (6 trận)
47.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.0 (6 trận)
184.0Tổng điểm trung bình182.3
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ1/6 trận
30.4 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.0 (5 trận)
14.0 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận17.4 (5 trận)
37% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công44% (5 trận)
76% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công65% (5 trận)
46% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng51% (5 trận)
56% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (5 trận)
11.4 (7 trận)Mất bóng mỗi trận16.4 (5 trận)
7.0 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận6.6 (5 trận)
1.0 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (5 trận)
Barcelona (Brazil)
Dựa trên 9 trận
Liga ACBBasket Zaragoza 2002
Dựa trên 18 trận
9Trận18
5T 4BT · B6T 12B
56%Tỷ lệ thắng33%
92.89Ghi được mỗi trận87.44
95.78Bị ghi mỗi trận93.83
-26Hiệu số-115
119Điểm ghi cao nhất111
75Điểm ghi thấp nhất67
18.6Điểm trung bình hiệp 122.2 (11 trận)
23.1Điểm trung bình hiệp 222.4 (11 trận)
24.9Điểm trung bình hiệp 321.1 (11 trận)
25.0Điểm trung bình hiệp 422.7 (11 trận)
41.7Điểm trung bình nửa đầu trận44.5 (11 trận)
49.9Điểm trung bình nửa sau trận43.8 (11 trận)
188.7Tổng điểm trung bình181.3
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ1/11 trận
30.8 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.8 (10 trận)
15.1 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận17.4 (10 trận)
35% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (10 trận)
77% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (10 trận)
49% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (10 trận)
60% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (10 trận)
11.8 (8 trận)Mất bóng mỗi trận13.5 (10 trận)
6.8 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (10 trận)
1.9 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.9 (10 trận)
Barcelona (Brazil)
Dựa trên 4 trận
Giao hữu CLBBasket Zaragoza 2002
Dựa trên 2 trận
4Trận2
4T 0BT · B1T 1B
100%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
93.75Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
86.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+31Hiệu số+8
101Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
88Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
179.8Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Barcelona (Brazil)
Dựa trên 5 trận
EuroLeagueBasket Zaragoza 2002
5Trận—
3T 2BT · B—
60%Tỷ lệ thắng—
88.40Ghi được mỗi trận—
86.60Bị ghi mỗi trận—
+9Hiệu số—
95Điểm ghi cao nhất—
81Điểm ghi thấp nhất—
21.4Điểm trung bình hiệp 1—
21.6Điểm trung bình hiệp 2—
23.8Điểm trung bình hiệp 3—
21.6Điểm trung bình hiệp 4—
43.0Điểm trung bình nửa đầu trận—
45.4Điểm trung bình nửa sau trận—
175.0Tổng điểm trung bình—
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ—
26.4Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
14.8Kiến tạo mỗi trận—
38%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
82% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
50%Tỷ lệ ném trúng—
62% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
11.0Mất bóng mỗi trận—
6.6Cướp bóng mỗi trận—
2.0Chắn bóng mỗi trận—
Barcelona (Brazil)
Dựa trên 2 trận
Siêu cúp ACBBasket Zaragoza 2002
2Trận—
1T 1BT · B—
-13Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 16/10 01:34

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Barcelona T
0H
0Basket Zaragoza 2002 T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Barcelona Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
192 : 166
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
J. Parra723:398.33.41.1
T. Martin722:448.75.70.9
K. Punter722:4015.72.32.6
J. Robinson718:4412.31.13.4
D. Brizuela718:206.01.71.6
A. Balcerowski718:1510.93.10.7
U. Gibson716:318.91.11.9
O. Nkamhoua714:338.11.41.3
S. Umude613:485.02.30.7
J. Minaya415:081.82.00.2
T. Evbuomwan317:597.05.30.3
J. Nebo316:027.04.30.7
A. Ubal312:105.72.70.7
J. Nunez47:261.81.21.8
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
J. Jaworski326:2618.01.00.7
R. Blumbergs325:289.36.00.7
N. Brussino323:056.34.30.7
C. Homesley321:5912.31.30.7
L. Birutis321:208.34.72.3
G. Vives320:436.71.35.3
T. Bell-Haynes320:0912.73.73.3
G. Olaseni318:256.07.72.0
M. Gonzalez310:582.03.31.0
J. Fernandez38:403.31.70.0
S. Garcia24:030.00.00.0
Tính đến 16/10 02:50

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)
Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày