Ngôn ngữ

Neptunas vs JL Bourg

Chi tiết trận đấu
NeptunasChủ nhà
93 : 89Tỷ số chung cuộc
JL BourgĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 13/10 22:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
E. Fridriksson
M. Echodas
D. Tarolis
H. Drell
Y. Franke
Dự bị 5
K. Zemaitis
L. Kreismontas
M. Girdziunas
E. Tubutis
R. Somerville
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
T. Woodbury
K. J. Jordan
L. Gaudoux
T. Campbell
T. Samuel
Dự bị 5
A. Moulare
A. Nelson
K. Shedrick
M. Selebangue
N. Soliman
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 14/10 04:14

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
93 : 89
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Neptunas3219172593
JL Bourg1429242289
Thống kê đội · Cuối cùng
93Điểm89
33Bắt bóng bật bảng31
14Kiến tạo16
4Cướp bóng6
3Chắn bóng8
14Mất bóng9
26/52Ném 2 điểm thành công28/47
8/14Ném 3 điểm thành công8/25
19/17Ném phạt thành công15/9

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Y. Franke36:2625445/74/4
H. Drell32:0618531/15/3
E. Fridriksson27:0525331/26/6
Dự bịE. Tubutis23:492810/10/0
M. Echodas22:206210/02/2
D. Tarolis18:176700/00/0
Dự bịK. Zemaitis15:187311/10/0
Dự bịM. Girdziunas11:184100/22/2
Dự bịL. Kreismontas09:000000/00/0
Dự bịR. Somerville04:210010/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
T. Woodbury34:2413331/82/2
Dự bịA. Nelson25:3814512/52/0
K. J. Jordan25:1816622/42/2
L. Gaudoux23:050300/00/0
Dự bịA. Moulare23:0317450/34/1
T. Campbell18:2310042/40/0
Dự bịN. Soliman17:147411/10/0
T. Samuel16:388500/05/4
Dự bịK. Shedrick09:514100/00/0
Dự bịM. Selebangue06:260000/00/0
Tính đến 14/10 04:14

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:59

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,12Đội khách1,73Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,262,12Đội khách1,651,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
13/10 22:592,12▼1,73▲
13/10 22:342,18▲1,69▼
13/10 22:072,14▼1,72▲
13/10 19:322,25▼1,65▲
13/10 18:042,28▼1,64▲
13/10 17:032,32▼1,62▲
13/10 16:002,33▼1,61▲
13/10 15:032,44▲1,56▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
13/10 14:242,36▲1,60
13/10 12:122,35▲1,60▼
13/10 03:332,27▲1,65
12/10 23:102,25▼1,65
12/10 20:21Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
12/10 20:21 Đầu tiên2,261,65
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,121,73
Betfair2,201,65
bet3652,151,62
Marathon2,201,58
1xBet2,201,60
Betano2,271,62
BetVictor2,151,68
Kèo chấp châu Á2.5Chủ nhà +2.51,90Đội khách -2.51,92Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,991,90Đội khách1,831,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
13/10 22:591,90▼1,92▲
13/10 22:341,95▲1,87▼
13/10 22:07Thay đổi mốc · 3.5 → 2.5
13/10 22:071,92▼1,90▲
13/10 20:13Tạm dừng
13/10 19:322,01▼1,80▲
13/10 15:03Tạm dừng
13/10 14:242,09▲1,75▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
13/10 12:122,08▲1,76▼
13/10 03:332,00▲1,82▼
12/10 23:101,98▼1,83
12/10 20:21 Đầu tiên1,991,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +2.5Đội khách -2.5
Pinnacle1,901,92
Betfair1,901,90
bet3652,151,62
Marathon1,851,78
1xBet1,801,73
Betano1,851,88
BetVictor1,881,85
Tài/Xỉu169.5Tài 169.51,97Xỉu 169.51,85Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,852,01Xỉu1,971,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 169.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
13/10 22:59Thay đổi mốc · 168.5 → 169.5
13/10 22:59Tạm dừng
13/10 22:342,011,81▼
13/10 22:072,01▼1,82▲
13/10 17:032,06▼1,78
13/10 15:032,071,78▲
13/10 14:242,07▲1,77▼
13/10 12:122,06▼1,78▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
13/10 04:562,07▲1,77▼
12/10 23:101,97▲1,85▼
12/10 20:431,81▼2,03▲
12/10 20:21 Đầu tiên1,851,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 169.5Xỉu 169.5
Pinnacle1,971,85
bet3651,741,95
Marathon1,821,81
1xBet1,821,81
Betano1,931,80
BetVictor1,901,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NeptunasBBTBBTBTTB9T 11B
JL BourgBBTBBBBTBB8T 12B
Neptunas
Dựa trên 20 trận
JL Bourg
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B8T 12B
45%Tỷ lệ thắng40%
86.50Ghi được mỗi trận82.65
85.95Bị ghi mỗi trận86.25
+11Hiệu số-72
113Điểm ghi cao nhất103
66Điểm ghi thấp nhất69
24.3 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 121.6 (10 trận)
18.5 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 219.1 (10 trận)
22.6 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 320.2 (10 trận)
22.4 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 419.2 (10 trận)
42.9 (15 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.7 (10 trận)
45.0 (15 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.4 (10 trận)
172.4Tổng điểm trung bình168.9
0/15 trậnSố trận có hiệp phụ1/10 trận
31.6 (18 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.5 (8 trận)
17.8 (19 trận)Kiến tạo mỗi trận14.9 (9 trận)
36% (18 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công28% (8 trận)
75% (17 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (3 trận)
46% (18 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (8 trận)
59% (17 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (7 trận)
12.9 (19 trận)Mất bóng mỗi trận14.0 (9 trận)
6.5 (19 trận)Cướp bóng mỗi trận6.6 (9 trận)
2.4 (19 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (9 trận)
Neptunas
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnJL Bourg
Dựa trên 10 trận
11Trận10
7T 4BT · B6T 4B
64%Tỷ lệ thắng60%
88.91Ghi được mỗi trận86.50
82.09Bị ghi mỗi trận84.50
+75Hiệu số+20
113Điểm ghi cao nhất103
66Điểm ghi thấp nhất71
24.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 123.0 (5 trận)
19.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 217.8 (5 trận)
20.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 322.0 (5 trận)
25.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 419.2 (5 trận)
44.2 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.8 (5 trận)
45.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.2 (5 trận)
171.0Tổng điểm trung bình171.0
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
32.3 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.0 (4 trận)
18.0 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận17.4 (5 trận)
40% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (4 trận)
75% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
48% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (4 trận)
61% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (4 trận)
13.4 (10 trận)Mất bóng mỗi trận14.2 (5 trận)
7.1 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (5 trận)
2.8 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (5 trận)
Neptunas
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnJL Bourg
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 7BT · B2T 8B
22%Tỷ lệ thắng20%
83.56Ghi được mỗi trận78.80
90.67Bị ghi mỗi trận88.00
-64Hiệu số-92
104Điểm ghi cao nhất103
68Điểm ghi thấp nhất69
23.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 120.2 (5 trận)
17.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 220.4 (5 trận)
24.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 318.4 (5 trận)
19.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 419.2 (5 trận)
41.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.6 (5 trận)
44.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.6 (5 trận)
174.2Tổng điểm trung bình166.8
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ1/5 trận
30.8Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.0 (4 trận)
17.6Kiến tạo mỗi trận11.8 (4 trận)
32%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công25% (4 trận)
75% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
45%Tỷ lệ ném trúng41% (4 trận)
56% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)53% (3 trận)
12.4Mất bóng mỗi trận13.8 (4 trận)
5.9Cướp bóng mỗi trận7.2 (4 trận)
1.9Chắn bóng mỗi trận2.8 (4 trận)
Neptunas
Dựa trên 18 trận
Giải Bóng Rổ LithuaniaJL Bourg
18Trận—
9T 9BT · B—
50%Tỷ lệ thắng—
87.39Ghi được mỗi trận—
86.11Bị ghi mỗi trận—
+23Hiệu số—
113Điểm ghi cao nhất—
66Điểm ghi thấp nhất—
25.8 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
17.9 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
22.8 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
22.8 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
43.7 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
45.6 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
173.5Tổng điểm trung bình—
0/13 trậnSố trận có hiệp phụ—
31.2 (16 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
18.0 (17 trận)Kiến tạo mỗi trận—
36% (16 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
75% (16 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
47% (16 trận)Tỷ lệ ném trúng—
60% (16 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
12.3 (17 trận)Mất bóng mỗi trận—
6.9 (17 trận)Cướp bóng mỗi trận—
2.3 (17 trận)Chắn bóng mỗi trận—
NeptunasLNB ÉliteJL Bourg
Dựa trên 9 trận
—Trận9
—T · B3T 6B
—Tỷ lệ thắng33%
—Ghi được mỗi trận88.56
—Bị ghi mỗi trận90.22
—Hiệu số-15
—Điểm ghi cao nhất103
—Điểm ghi thấp nhất73
—Điểm trung bình hiệp 123.3 (3 trận)
—Điểm trung bình hiệp 227.7 (3 trận)
—Điểm trung bình hiệp 318.3 (3 trận)
—Điểm trung bình hiệp 416.3 (3 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận51.0 (3 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận34.7 (3 trận)
—Tổng điểm trung bình178.8
—Số trận có hiệp phụ1/3 trận
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Neptunas
Dựa trên 2 trận
EurocupJL Bourg
Dựa trên 7 trận
2Trận7
0T 2BT · B4T 3B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng57%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận77.71
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận79.14
-12Hiệu số-10
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất94
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất71
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 120.9
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 215.4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 321.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 420.4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận36.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình156.9
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiến tạo mỗi trận15.9
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng43%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Mất bóng mỗi trận13.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Cướp bóng mỗi trận6.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0
NeptunasGiao hữu CLBJL Bourg
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · B1T 3B
—Tỷ lệ thắng25%
—Ghi được mỗi trận78.00
—Bị ghi mỗi trận89.75
—Hiệu số-47
—Điểm ghi cao nhất86
—Điểm ghi thấp nhất69
—Tổng điểm trung bình167.8
Trận gần đây
Tính đến 25/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu