Neptunas vs JL Bourg
93 : 89Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 13/10 22:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| E. Fridriksson | ||
| M. Echodas | ||
| D. Tarolis | ||
| H. Drell | ||
| Y. Franke |
Dự bị 5
| K. Zemaitis | ||
| L. Kreismontas | ||
| M. Girdziunas | ||
| E. Tubutis | ||
| R. Somerville |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| T. Woodbury | ||
| K. J. Jordan | ||
| L. Gaudoux | ||
| T. Campbell | ||
| T. Samuel |
Dự bị 5
| A. Moulare | ||
| A. Nelson | ||
| K. Shedrick | ||
| M. Selebangue | ||
| N. Soliman |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 14/10 04:14
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 93 : 89
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Neptunas | 32 | 19 | 17 | 25 | 93 |
| JL Bourg | 14 | 29 | 24 | 22 | 89 |
Thống kê đội · Cuối cùng
93Điểm89
33Bắt bóng bật bảng31
14Kiến tạo16
4Cướp bóng6
3Chắn bóng8
14Mất bóng9
26/52Ném 2 điểm thành công28/47
8/14Ném 3 điểm thành công8/25
19/17Ném phạt thành công15/9
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 14/10 04:14
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:59Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,12Đội khách1,73Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,26→2,12Đội khách1,65→1,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 22:59 | 2,12▼ | 1,73▲ |
| 13/10 22:34 | 2,18▲ | 1,69▼ |
| 13/10 22:07 | 2,14▼ | 1,72▲ |
| 13/10 19:32 | 2,25▼ | 1,65▲ |
| 13/10 18:04 | 2,28▼ | 1,64▲ |
| 13/10 17:03 | 2,32▼ | 1,62▲ |
| 13/10 16:00 | 2,33▼ | 1,61▲ |
| 13/10 15:03 | 2,44▲ | 1,56▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 13/10 14:24 | 2,36▲ | 1,60 |
| 13/10 12:12 | 2,35▲ | 1,60▼ |
| 13/10 03:33 | 2,27▲ | 1,65 |
| 12/10 23:10 | 2,25▼ | 1,65 |
| 12/10 20:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 12/10 20:21 Đầu tiên | 2,26 | 1,65 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,12 | 1,73 |
| Betfair | 2,20 | 1,65 |
| bet365 | 2,15 | 1,62 |
| Marathon | 2,20 | 1,58 |
| 1xBet | 2,20 | 1,60 |
| Betano | 2,27 | 1,62 |
| BetVictor | 2,15 | 1,68 |
Kèo chấp châu Á2.5Chủ nhà +2.51,90Đội khách -2.51,92Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,99→1,90Đội khách1,83→1,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 22:59 | 1,90▼ | 1,92▲ |
| 13/10 22:34 | 1,95▲ | 1,87▼ |
| 13/10 22:07 | Thay đổi mốc · 3.5 → 2.5 | |
| 13/10 22:07 | 1,92▼ | 1,90▲ |
| 13/10 20:13 | Tạm dừng | |
| 13/10 19:32 | 2,01▼ | 1,80▲ |
| 13/10 15:03 | Tạm dừng | |
| 13/10 14:24 | 2,09▲ | 1,75▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 13/10 12:12 | 2,08▲ | 1,76▼ |
| 13/10 03:33 | 2,00▲ | 1,82▼ |
| 12/10 23:10 | 1,98▼ | 1,83 |
| 12/10 20:21 Đầu tiên | 1,99 | 1,83 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +2.5 | Đội khách -2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,92 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 2,15 | 1,62 |
| Marathon | 1,85 | 1,78 |
| 1xBet | 1,80 | 1,73 |
| Betano | 1,85 | 1,88 |
| BetVictor | 1,88 | 1,85 |
Tài/Xỉu169.5Tài 169.51,97Xỉu 169.51,85Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,85→2,01Xỉu1,97→1,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 169.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 13/10 22:59 | Thay đổi mốc · 168.5 → 169.5 | |
| 13/10 22:59 | Tạm dừng | |
| 13/10 22:34 | 2,01 | 1,81▼ |
| 13/10 22:07 | 2,01▼ | 1,82▲ |
| 13/10 17:03 | 2,06▼ | 1,78 |
| 13/10 15:03 | 2,07 | 1,78▲ |
| 13/10 14:24 | 2,07▲ | 1,77▼ |
| 13/10 12:12 | 2,06▼ | 1,78▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 13/10 04:56 | 2,07▲ | 1,77▼ |
| 12/10 23:10 | 1,97▲ | 1,85▼ |
| 12/10 20:43 | 1,81▼ | 2,03▲ |
| 12/10 20:21 Đầu tiên | 1,85 | 1,97 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 169.5 | Xỉu 169.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97 | 1,85 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,82 | 1,81 |
| 1xBet | 1,82 | 1,81 |
| Betano | 1,93 | 1,80 |
| BetVictor | 1,90 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
NeptunasBBTBBTBTTB9T 11B
JL BourgBBTBBBBTBB8T 12B
| Neptunas Dựa trên 20 trận | JL Bourg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 8T 12B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 86.50 | Ghi được mỗi trận | 82.65 |
| 85.95 | Bị ghi mỗi trận | 86.25 |
| +11 | Hiệu số | -72 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 24.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (10 trận) |
| 18.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.1 (10 trận) |
| 22.6 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (10 trận) |
| 22.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 (10 trận) |
| 42.9 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.7 (10 trận) |
| 45.0 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.4 (10 trận) |
| 172.4 | Tổng điểm trung bình | 168.9 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 31.6 (18 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (8 trận) |
| 17.8 (19 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.9 (9 trận) |
| 36% (18 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (8 trận) |
| 75% (17 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (3 trận) |
| 46% (18 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (8 trận) |
| 59% (17 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (7 trận) |
| 12.9 (19 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (9 trận) |
| 6.5 (19 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (9 trận) |
| 2.4 (19 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (9 trận) |
| Neptunas Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | JL Bourg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 7T 4B | T · B | 6T 4B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 88.91 | Ghi được mỗi trận | 86.50 |
| 82.09 | Bị ghi mỗi trận | 84.50 |
| +75 | Hiệu số | +20 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 24.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (5 trận) |
| 19.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.8 (5 trận) |
| 20.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (5 trận) |
| 25.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 (5 trận) |
| 44.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.8 (5 trận) |
| 45.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.2 (5 trận) |
| 171.0 | Tổng điểm trung bình | 171.0 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 32.3 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (4 trận) |
| 18.0 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.4 (5 trận) |
| 40% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (4 trận) |
| 75% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 48% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (4 trận) |
| 61% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (4 trận) |
| 13.4 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (5 trận) |
| 7.1 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (5 trận) |
| 2.8 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| Neptunas Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | JL Bourg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 7B | T · B | 2T 8B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 83.56 | Ghi được mỗi trận | 78.80 |
| 90.67 | Bị ghi mỗi trận | 88.00 |
| -64 | Hiệu số | -92 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 23.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (5 trận) |
| 17.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (5 trận) |
| 24.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.4 (5 trận) |
| 19.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 (5 trận) |
| 41.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.6 (5 trận) |
| 44.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.6 (5 trận) |
| 174.2 | Tổng điểm trung bình | 166.8 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 30.8 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.0 (4 trận) |
| 17.6 | Kiến tạo mỗi trận | 11.8 (4 trận) |
| 32% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 25% (4 trận) |
| 75% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | 41% (4 trận) |
| 56% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (3 trận) |
| 12.4 | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (4 trận) |
| 5.9 | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (4 trận) |
| 1.9 | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| Neptunas Dựa trên 18 trận | Giải Bóng Rổ Lithuania | JL Bourg |
|---|---|---|
| 18 | Trận | — |
| 9T 9B | T · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 87.39 | Ghi được mỗi trận | — |
| 86.11 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +23 | Hiệu số | — |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 25.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 17.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 22.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 43.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 45.6 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 173.5 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 31.2 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 18.0 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 36% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 75% (16 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 60% (16 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.3 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.9 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.3 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Neptunas | LNB Élite | JL Bourg Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · B | 3T 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 88.56 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 90.22 |
| — | Hiệu số | -15 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.3 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.7 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.3 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.3 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.0 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.7 (3 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 178.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Neptunas Dựa trên 2 trận | Eurocup | JL Bourg Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 7 |
| 0T 2B | T · B | 4T 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 57% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 77.71 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 79.14 |
| -12 | Hiệu số | -10 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 15.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 156.9 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Neptunas | Giao hữu CLB | JL Bourg Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · B | 1T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 78.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 89.75 |
| — | Hiệu số | -47 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 86 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| — | Tổng điểm trung bình | 167.8 |
Trận gần đây
BBC Rytas86:77Neptunas10/10/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBChemnitz93:84Neptunas08/10/2026 00:00 · EurocupTNeptunas89:62Nevezis03/10/2026 21:00 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNeptunas73:76Trento29/09/2026 23:00 · EurocupBGargzdai87:78Neptunas26/09/2026 23:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas99:84Juventus23/09/2026 22:30 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNeptunas69:93Zalgiris Kaunas20/09/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ Lithuania
Mùa giải 2025/26
TLietkabelis82:91Neptunas13/06/2026 20:30 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas66:63Lietkabelis11/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBLietkabelis80:68Neptunas08/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas86:73Lietkabelis06/06/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBJuventus103:90Neptunas03/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas102:84Juventus01/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBJuventus86:83Neptunas29/05/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNeptunas83:96Juventus27/05/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas97:87Lietkabelis24/01/2026 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas113:82Nevezis11/01/2026 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBZalgiris Kaunas112:77Neptunas04/01/2026 21:30 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNeptunas101:103Siauliai28/12/2025 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTGargzdai87:104Neptunas14/12/2025 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBBoulazac84:73JL Bourg11/10/2026 01:30 · LNB Élite · Le PalioBJL Bourg82:89Tofaş S.K.07/10/2026 00:30 · EurocupTJL Bourg90:77Chalon/Saone04/10/2026 01:30 · LNB Élite · EkinoxBBasket Napoli84:76JL Bourg01/10/2026 01:00 · EurocupBSaint Quentin106:103JL Bourg26/09/2026 23:30 · LNB Élite · Palais des Sports Pierre RatteBPartizan Mozzart Bet (Srb)101:77JL Bourg19/09/2026 21:00 · Giao hữu CLB
BPanathinaikos (Gre)90:69JL Bourg18/09/2026 · Giao hữu CLB
TJL Bourg86:81Esenler Erokspor13/09/2026 · Giao hữu CLB
BJL Bourg80:87Hapoel Jerusalem12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BJL Bourg103:114Monaco27/05/2026 · LNB Élite
BMonaco81:75JL Bourg25/05/2026 · LNB Élite
TJL Bourg91:71Strasbourg20/05/2026 · LNB Élite
TJL Bourg95:78Gravelines-Dunkerque16/05/2026 19:00 · LNB ÉliteBDijon101:83JL Bourg09/05/2026 · LNB Élite
TJL Bourg73:71Besiktas29/04/2026 00:30 · EurocupTBesiktas60:72JL Bourg23/04/2026 00:00 · EurocupBChalon/Saone100:84JL Bourg18/04/2026 19:00 · LNB ÉliteTJL Bourg94:78Türk Telekom B.K.09/04/2026 00:30 · EurocupTTürk Telekom B.K.73:76JL Bourg04/04/2026 00:00 · EurocupBJL Bourg71:99Türk Telekom B.K.01/04/2026 01:00 · EurocupTính đến 25/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Neptunas đã gặp JL Bourg tại Eurocup vào 13/10/2026 23:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Neptunas 93-89 JL Bourg.
Neptunas đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, JL Bourg đứng thứ 5.
Neptunas thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
JL Bourg thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Neptunas có D. Tarolis, H. Drell, Y. Franke.
Đội hình JL Bourg có L. Gaudoux, T. Campbell, T. Samuel.
Neptunas · Trận trước: Chemnitz vs Neptunas (8/10) · Trận tiếp theo: Buducnost vs Neptunas (21/10)
JL Bourg · Trận trước: Boulazac vs JL Bourg (11/10) · Trận tiếp theo: Le Mans vs JL Bourg (19/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
Các trận Eurocup tuần này
- Siauliai vs Cluj-Napoca
- Rīgas Zeļļi vs Cedevita Olimpija
- Ulm vs KK Bosna
- Slask Wroclaw vs Basket Napoli
- Tofaş S.K. vs Buducnost
- Aris vs Tortona
- Le Mans vs Rostock
- San Pablo Burgos vs Hapoel Jerusalem
- Venezia vs Türk Telekom B.K.
- Tenerife vs Maxima Roma
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Ajax và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rio Ave vs Famalicao và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Udinese vs A.C. Milan và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain) và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sunderland vs Leeds và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rennes vs Strasbourg và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Angers vs Lorient và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Real Betis và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định AJ Auxerre vs Le Mans (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định AZ Alkmaar vs Twente và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định U.S. Lecce vs Juventus và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Freiburg vs Bayern Munich (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Estoril vs Moreirense (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Marseille vs Le Havre AC và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Gale
Trận sắp diễn ra
- Hull vs Brentford
- Liverpool vs Brighton
- Monaco vs Lille
- Manchester Utd vs Bournemouth
- Crystal Palace vs Newcastle
- Atalanta vs Frosinone
- Hoffenheim vs Bayer Leverkusen
- RC Celta de Vigo vs Real Betis
- Estoril vs Moreirense
- Sparta Rotterdam vs Ajax
- Fenerbahçe S.K. Nữ vs Eczacibasi W
- Angers vs Lorient
- Rennes vs Strasbourg
- AJ Auxerre vs Le Mans
- Marseille vs Le Havre AC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.