Chemnitz vs Neptunas
93 : 84Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 07/10 23:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| J. P. Fleming | ||
| S. Smith | ||
| B. Burnham | ||
| E. Rodl | ||
| N. Ceaser |
Dự bị 6
| M. Seric | ||
| U. King | ||
| D. Atkins | ||
| A. Richardson | ||
| C. Williams | ||
| J. von Seckendorff |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| E. Fridriksson | ||
| L. Kreismontas | ||
| M. Echodas | ||
| D. Tarolis | ||
| Y. Franke |
Dự bị 5
| K. Zemaitis | ||
| M. Girdziunas | ||
| H. Drell | ||
| E. Tubutis | ||
| R. Somerville |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 08/10 17:01
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 93 : 84
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Chemnitz | 31 | 26 | 18 | 18 | 93 |
| Neptunas | 15 | 24 | 27 | 18 | 84 |
Thống kê đội · Cuối cùng
93Điểm84
21Bắt bóng bật bảng22
22Kiến tạo15
8Cướp bóng4
1Chắn bóng0
15Mất bóng19
27/39Ném 2 điểm thành công18/31
9/23Ném 3 điểm thành công9/23
17/12Ném phạt thành công26/21
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 08/10 17:01
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:59Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,56Đội khách2,45Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,38→1,56Đội khách3,03→2,45
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 07/10 22:50 | 1,56 | 2,45▼ |
| 07/10 21:37 | 1,56▲ | 2,46▼ |
| 07/10 18:38 | 1,52 | 2,53▼ |
| 07/10 17:05 | 1,52 | 2,54▼ |
| 07/10 16:46 | 1,52▼ | 2,55▲ |
| 07/10 16:35 | 1,53▲ | 2,50▼ |
| 07/10 16:09 | 1,52▲ | 2,55▼ |
| 07/10 12:59 | 1,48▲ | 2,67 |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 07/10 11:45 | 1,47 | 2,67▼ |
| 07/10 11:26 | 1,47▲ | 2,70▼ |
| 07/10 07:57 | 1,45▼ | 2,73 |
| 07/10 06:40 | 1,46▲ | 2,73▼ |
| 07/10 06:35 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 07/10 06:35 Đầu tiên | 1,38 | 3,03 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,56 | 2,45 |
| Betfair | 1,60 | 2,30 |
| bet365 | 1,54 | 2,35 |
| Marathon | 1,56 | 2,24 |
| 1xBet | 1,58 | 2,23 |
| Betano | 1,55 | 2,40 |
| BetVictor | 1,58 | 2,30 |
Kèo chấp châu Á-3Chủ nhà -31,91Đội khách +31,91Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,61→1,91Đội khách2,31→1,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 07/10 21:37 | Thay đổi mốc · -3.5 → -3 | |
| 07/10 21:37 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 07/10 18:43 | 1,85 | 1,98▲ |
| 07/10 18:38 | 1,85 | 1,97▼ |
| 07/10 17:05 | 1,85▲ | 1,98▼ |
| 07/10 16:46 | 1,83▼ | 1,99▲ |
| 07/10 16:35 | 1,86▲ | 1,96▼ |
| 07/10 16:09 | 1,78▲ | 2,03▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 07/10 12:59 | 1,71▲ | 2,13 |
| 07/10 11:45 | 1,70▲ | 2,13▼ |
| 07/10 11:26 | 1,68▲ | 2,16▼ |
| 07/10 06:40 | 1,67▲ | 2,19▼ |
| 07/10 06:35 Đầu tiên | 1,61 | 2,31 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -3 | Đội khách +3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,91 |
| bet365 | 1,83 | 1,86 |
| Marathon | 1,81 | 1,84 |
| 1xBet | 1,81 | 1,84 |
Tài/Xỉu170.5Tài 170.51,93Xỉu 170.51,88Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,75→1,93Xỉu2,09→1,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 170.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 07/10 23:53 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 07/10 23:53 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 07/10 23:07 | Thay đổi mốc · 170 → 170.5 | |
| 07/10 23:07 | Tạm dừng | |
| 07/10 22:50 | 1,98▼ | 1,84▲ |
| 07/10 18:43 | Tạm dừng | |
| 07/10 18:38 | 2,01▲ | 1,82▼ |
| 07/10 16:35 | 1,98▲ | 1,85 |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 07/10 15:14 | 1,97▲ | 1,85▼ |
| 07/10 12:59 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 07/10 11:45 | 1,79▲ | 2,04▼ |
| 07/10 11:26 | 1,77▲ | 2,07▼ |
| 07/10 07:57 | 1,75 | 2,11▲ |
| 07/10 06:35 Đầu tiên | 1,75 | 2,09 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 170.5 | Xỉu 170.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,88 |
| bet365 | 1,80 | 1,86 |
| Marathon | 1,84 | 1,83 |
| 1xBet | 1,84 | 1,83 |
| Betano | 1,87 | 1,87 |
| BetVictor | 1,90 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ChemnitzBBTBBTBBTT8T 12B
NeptunasTBBTBTTBTB11T 9B
| Chemnitz Dựa trên 20 trận | Neptunas Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 11T 9B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 79.70 | Ghi được mỗi trận | 89.65 |
| 84.00 | Bị ghi mỗi trận | 87.10 |
| -86 | Hiệu số | +51 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 124 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 18.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.4 (16 trận) |
| 20.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 (16 trận) |
| 18.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.9 (16 trận) |
| 19.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.4 (16 trận) |
| 38.6 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.1 (16 trận) |
| 38.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.4 (16 trận) |
| 163.7 | Tổng điểm trung bình | 176.8 |
| 3/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/16 trận |
| 32.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.9 (17 trận) |
| 15.2 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (18 trận) |
| 28% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (17 trận) |
| 74% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (17 trận) |
| 42% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (17 trận) |
| 53% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (17 trận) |
| 14.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (18 trận) |
| 7.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (18 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (18 trận) |
| Chemnitz Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Neptunas Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 11 |
| 5T 2B | T · B | 7T 4B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 82.86 | Ghi được mỗi trận | 88.91 |
| 84.57 | Bị ghi mỗi trận | 82.09 |
| -12 | Hiệu số | +75 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 18.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.9 (8 trận) |
| 24.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.4 (8 trận) |
| 22.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 (8 trận) |
| 19.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.0 (8 trận) |
| 42.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 (8 trận) |
| 41.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.9 (8 trận) |
| 167.4 | Tổng điểm trung bình | 171.0 |
| 2/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (10 trận) |
| Chemnitz Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | Neptunas Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 9 |
| 3T 10B | T · B | 4T 5B |
| 23% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 78.00 | Ghi được mỗi trận | 90.56 |
| 83.69 | Bị ghi mỗi trận | 93.22 |
| -74 | Hiệu số | -24 |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | 124 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 18.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.9 (8 trận) |
| 19.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.1 (8 trận) |
| 17.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.0 (8 trận) |
| 20.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.9 (8 trận) |
| 37.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (8 trận) |
| 37.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.9 (8 trận) |
| 161.7 | Tổng điểm trung bình | 183.8 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 32.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (8 trận) |
| 13.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (8 trận) |
| 26% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (8 trận) |
| 72% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (8 trận) |
| 40% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 51% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (8 trận) |
| 15.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.9 (8 trận) |
| 7.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (8 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| Chemnitz | Giải Bóng Rổ Lithuania | Neptunas Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 18 |
| — | T · B | 10T 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 56% |
| — | Ghi được mỗi trận | 90.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 87.83 |
| — | Hiệu số | +39 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 124 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.6 (14 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.5 (14 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.9 (14 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 (14 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.1 (14 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.8 (14 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 177.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.7 (15 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (16 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (15 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (15 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 48% (15 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (15 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (16 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (16 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (16 trận) |
| Chemnitz Dựa trên 16 trận | BBL (Đức) | Neptunas |
|---|---|---|
| 16 | Trận | — |
| 7T 9B | T · B | — |
| 44% | Tỷ lệ thắng | — |
| 82.19 | Ghi được mỗi trận | — |
| 86.31 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -66 | Hiệu số | — |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 18.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 19.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 39.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 39.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 168.5 | Tổng điểm trung bình | — |
| 3/9 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 32.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 15.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 28% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 71% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 14.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Chemnitz Dựa trên 2 trận | Eurocup | Neptunas Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 2B | T · B | 1T 1B |
| -21 | Hiệu số | +12 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chemnitz Dựa trên 1 trận | Cúp Đức | Neptunas |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Chemnitz Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Neptunas |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -6 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BJena82:76Chemnitz04/10/2026 21:30 · BBL (Đức)BTofaş S.K.82:69Chemnitz30/09/2026 00:00 · EurocupTChemnitz94:93Phoenix Hagen27/09/2026 21:30 · BBL (Đức)BHamburg94:90Chemnitz26/09/2026 01:00 · BBL (Đức)
BAlba Berlin89:82Chemnitz18/09/2026 · BBL (Đức)
TGiessen70:77Chemnitz12/09/2026 · Cúp Đức
BChemnitz68:74Legia06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBasketball Braunschweig104:90Chemnitz10/05/2026 · BBL (Đức)
TChemnitz86:82Frankfurt07/05/2026 · BBL (Đức)
TAlba Berlin82:84Chemnitz03/05/2026 · BBL (Đức)
BChemnitz62:89Bamberg27/04/2026 · BBL (Đức)
TChemnitz76:73Jena18/04/2026 19:00 · BBL (Đức)BBayern91:77Chemnitz12/04/2026 19:00 · BBL (Đức)BLudwigsburg87:79Chemnitz02/04/2026 01:00 · BBL (Đức)TChemnitz95:85Oldenburg29/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BVechta80:78Chemnitz22/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TRostock73:78Chemnitz15/03/2026 22:30 · BBL (Đức)BCedevita Olimpija73:65Chemnitz12/03/2026 01:00 · EurocupBWurzburg81:69Chemnitz07/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TChemnitz99:96Heidelberg19/02/2026 02:00 · BBL (Đức)TNeptunas89:62Nevezis03/10/2026 21:00 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNeptunas73:76Trento29/09/2026 23:00 · EurocupBGargzdai87:78Neptunas26/09/2026 23:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas99:84Juventus23/09/2026 22:30 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNeptunas69:93Zalgiris Kaunas20/09/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ Lithuania
Mùa giải 2025/26
TLietkabelis82:91Neptunas13/06/2026 20:30 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas66:63Lietkabelis11/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBLietkabelis80:68Neptunas08/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas86:73Lietkabelis06/06/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBJuventus103:90Neptunas03/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas102:84Juventus01/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBJuventus86:83Neptunas29/05/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNeptunas83:96Juventus27/05/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas97:87Lietkabelis24/01/2026 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas113:82Nevezis11/01/2026 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBZalgiris Kaunas112:77Neptunas04/01/2026 21:30 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNeptunas101:103Siauliai28/12/2025 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTGargzdai87:104Neptunas14/12/2025 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTJonava117:124Neptunas08/12/2025 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTBahcesehir Kol.85:100Neptunas04/12/2025 23:00 · EurocupTính đến 21/10 01:49
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Chemnitz đã gặp Neptunas tại Eurocup vào 8/10/2026 00:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Chemnitz 93-84 Neptunas.
Chemnitz đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Neptunas đứng thứ 7.
Chemnitz thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Neptunas thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Chemnitz có B. Burnham, E. Rodl, N. Ceaser.
Đội hình Neptunas có M. Echodas, D. Tarolis, Y. Franke.
Chemnitz · Trận trước: Jena vs Chemnitz (4/10) · Trận tiếp theo: Chemnitz vs Bayern (10/10)
Neptunas · Trận trước: Neptunas vs Trento (29/9) · Trận tiếp theo: Neptunas vs JL Bourg (13/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Cluj-Napoca vs Venezia
- Balkan vs Bahcesehir Kol.
- Aris vs San Pablo Burgos
- Tortona vs Le Mans
- BC Roma vs Lietkabelis
- Manresa vs Ulm
Các trận Eurocup tuần này
- Bahcesehir Kol. vs Manresa
- Neptunas vs JL Bourg
- Lietkabelis vs PAOK
- BC Roma vs Balkan
- Trento vs Chemnitz
- Siauliai vs Cluj-Napoca
- Rīgas Zeļļi vs Cedevita Olimpija
- Ulm vs KK Bosna
- Tofaş S.K. vs Buducnost
- Aris vs Tortona
Bài viết mới nhất
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tochigi City vs Fujieda MYFC và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shimizu S-Pulse vs Machida (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Iwaki (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hiroshima D. vs Akita và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Thunders vs KCC Egis và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kyoto vs Kashima Antlers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Verdy và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Volt
Trận sắp diễn ra
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Qingdao vs Liaoning
- Zhejiang Chouzhou vs Shandong
- E. Alexandrova vs M. Kostyuk
- Lublin vs Gdansk
- Fino Kaposvar SE vs Napredak
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Chemnitz vs Slask Wroclaw
- Tortona vs San Pablo Burgos
- Herceg Novi W vs Maritsa Plovdiv W
- PAOK vs Ulm
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.