Ngôn ngữ

Chemnitz vs Neptunas

Chi tiết trận đấu
ChemnitzChủ nhà
93 : 84Tỷ số chung cuộc
NeptunasĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 07/10 23:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
J. P. Fleming
S. Smith
B. Burnham
E. Rodl
N. Ceaser
Dự bị 6
M. Seric
U. King
D. Atkins
A. Richardson
C. Williams
J. von Seckendorff
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
E. Fridriksson
L. Kreismontas
M. Echodas
D. Tarolis
Y. Franke
Dự bị 5
K. Zemaitis
M. Girdziunas
H. Drell
E. Tubutis
R. Somerville
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 08/10 17:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
93 : 84
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Chemnitz3126181893
Neptunas1524271884
Thống kê đội · Cuối cùng
93Điểm84
21Bắt bóng bật bảng22
22Kiến tạo15
8Cướp bóng4
1Chắn bóng0
15Mất bóng19
27/39Ném 2 điểm thành công18/31
9/23Ném 3 điểm thành công9/23
17/12Ném phạt thành công26/21

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
B. Burnham28:5010522/22/2
Dự bịC. Williams27:2717153/70/0
Dự bịM. Seric26:4517113/42/2
N. Ceaser24:4712320/04/2
J. P. Fleming20:526150/33/2
Dự bịU. King17:117301/20/0
S. Smith16:235140/21/1
Dự bịJ. von Seckendorff12:2412320/03/2
E. Rodl11:182110/10/0
Dự bịD. Atkins11:105200/22/1
Dự bịA. Richardson02:530000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
E. Fridriksson30:1715161/46/6
Y. Franke28:3014232/57/6
Dự bịE. Tubutis24:3410701/22/1
M. Echodas23:508400/02/2
Dự bịH. Drell21:0121613/53/2
L. Kreismontas19:453121/20/0
Dự bịM. Girdziunas18:525011/30/0
D. Tarolis16:392000/14/2
Dự bịK. Zemaitis14:434120/12/2
Dự bịR. Somerville01:492000/00/0
Tính đến 08/10 17:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:59

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,56Đội khách2,45Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,381,56Đội khách3,032,45
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
07/10 22:501,562,45▼
07/10 21:371,56▲2,46▼
07/10 18:381,522,53▼
07/10 17:051,522,54▼
07/10 16:461,52▼2,55▲
07/10 16:351,53▲2,50▼
07/10 16:091,52▲2,55▼
07/10 12:591,48▲2,67
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
07/10 11:451,472,67▼
07/10 11:261,47▲2,70▼
07/10 07:571,45▼2,73
07/10 06:401,46▲2,73▼
07/10 06:35Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
07/10 06:35 Đầu tiên1,383,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,562,45
Betfair1,602,30
bet3651,542,35
Marathon1,562,24
1xBet1,582,23
Betano1,552,40
BetVictor1,582,30
Kèo chấp châu Á-3Chủ nhà -31,91Đội khách +31,91Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,611,91Đội khách2,311,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
07/10 21:37Thay đổi mốc · -3.5 → -3
07/10 21:371,91▲1,91▼
07/10 18:431,851,98▲
07/10 18:381,851,97▼
07/10 17:051,85▲1,98▼
07/10 16:461,83▼1,99▲
07/10 16:351,86▲1,96▼
07/10 16:091,78▲2,03▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
07/10 12:591,71▲2,13
07/10 11:451,70▲2,13▼
07/10 11:261,68▲2,16▼
07/10 06:401,67▲2,19▼
07/10 06:35 Đầu tiên1,612,31
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -3Đội khách +3
Pinnacle1,911,91
bet3651,831,86
Marathon1,811,84
1xBet1,811,84
Tài/Xỉu170.5Tài 170.51,93Xỉu 170.51,88Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,751,93Xỉu2,091,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 170.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
07/10 23:53Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
07/10 23:531,93▼1,88▲
07/10 23:07Thay đổi mốc · 170 → 170.5
07/10 23:07Tạm dừng
07/10 22:501,98▼1,84▲
07/10 18:43Tạm dừng
07/10 18:382,01▲1,82▼
07/10 16:351,98▲1,85
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
07/10 15:141,97▲1,85▼
07/10 12:591,91▲1,91▼
07/10 11:451,79▲2,04▼
07/10 11:261,77▲2,07▼
07/10 07:571,752,11▲
07/10 06:35 Đầu tiên1,752,09
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 170.5Xỉu 170.5
Pinnacle1,931,88
bet3651,801,86
Marathon1,841,83
1xBet1,841,83
Betano1,871,87
BetVictor1,901,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ChemnitzBBTBBTBBTT8T 12B
NeptunasTBBTBTTBTB11T 9B
Chemnitz
Dựa trên 20 trận
Neptunas
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B11T 9B
40%Tỷ lệ thắng55%
79.70Ghi được mỗi trận89.65
84.00Bị ghi mỗi trận87.10
-86Hiệu số+51
99Điểm ghi cao nhất124
62Điểm ghi thấp nhất66
18.0 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 125.4 (16 trận)
20.6 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 218.8 (16 trận)
18.6 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 322.9 (16 trận)
19.7 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 422.4 (16 trận)
38.6 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.1 (16 trận)
38.4 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.4 (16 trận)
163.7Tổng điểm trung bình176.8
3/11 trậnSố trận có hiệp phụ1/16 trận
32.1 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.9 (17 trận)
15.2 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận18.3 (18 trận)
28% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (17 trận)
74% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (17 trận)
42% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (17 trận)
53% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (17 trận)
14.8 (8 trận)Mất bóng mỗi trận12.7 (18 trận)
7.1 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (18 trận)
1.9 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (18 trận)
Chemnitz
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNeptunas
Dựa trên 11 trận
7Trận11
5T 2BT · B7T 4B
71%Tỷ lệ thắng64%
82.86Ghi được mỗi trận88.91
84.57Bị ghi mỗi trận82.09
-12Hiệu số+75
99Điểm ghi cao nhất113
62Điểm ghi thấp nhất66
18.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 124.9 (8 trận)
24.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 219.4 (8 trận)
22.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 320.9 (8 trận)
19.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 425.0 (8 trận)
42.0 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.2 (8 trận)
41.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.9 (8 trận)
167.4Tổng điểm trung bình171.0
2/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.3 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiến tạo mỗi trận18.0 (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Mất bóng mỗi trận13.4 (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Cướp bóng mỗi trận7.1 (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (10 trận)
Chemnitz
Dựa trên 13 trận
Đội khách chỉ các trậnNeptunas
Dựa trên 9 trận
13Trận9
3T 10BT · B4T 5B
23%Tỷ lệ thắng44%
78.00Ghi được mỗi trận90.56
83.69Bị ghi mỗi trận93.22
-74Hiệu số-24
90Điểm ghi cao nhất124
65Điểm ghi thấp nhất68
18.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 125.9 (8 trận)
19.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 218.1 (8 trận)
17.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 325.0 (8 trận)
20.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 419.9 (8 trận)
37.4 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.0 (8 trận)
37.2 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.9 (8 trận)
161.7Tổng điểm trung bình183.8
1/8 trậnSố trận có hiệp phụ1/8 trận
32.3 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.4 (8 trận)
13.7 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận18.6 (8 trận)
26% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (8 trận)
72% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (8 trận)
40% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (8 trận)
51% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (8 trận)
15.3 (7 trận)Mất bóng mỗi trận11.9 (8 trận)
7.4 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (8 trận)
2.1 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (8 trận)
ChemnitzGiải Bóng Rổ LithuaniaNeptunas
Dựa trên 18 trận
—Trận18
—T · B10T 8B
—Tỷ lệ thắng56%
—Ghi được mỗi trận90.00
—Bị ghi mỗi trận87.83
—Hiệu số+39
—Điểm ghi cao nhất124
—Điểm ghi thấp nhất66
—Điểm trung bình hiệp 125.6 (14 trận)
—Điểm trung bình hiệp 218.5 (14 trận)
—Điểm trung bình hiệp 322.9 (14 trận)
—Điểm trung bình hiệp 422.9 (14 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận44.1 (14 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận45.8 (14 trận)
—Tổng điểm trung bình177.8
—Số trận có hiệp phụ1/14 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.7 (15 trận)
—Kiến tạo mỗi trận18.2 (16 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (15 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công75% (15 trận)
—Tỷ lệ ném trúng48% (15 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)61% (15 trận)
—Mất bóng mỗi trận12.4 (16 trận)
—Cướp bóng mỗi trận7.0 (16 trận)
—Chắn bóng mỗi trận2.2 (16 trận)
Chemnitz
Dựa trên 16 trận
BBL (Đức)Neptunas
16Trận—
7T 9BT · B—
44%Tỷ lệ thắng—
82.19Ghi được mỗi trận—
86.31Bị ghi mỗi trận—
-66Hiệu số—
99Điểm ghi cao nhất—
62Điểm ghi thấp nhất—
18.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
20.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
19.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
20.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
39.6 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
39.7 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
168.5Tổng điểm trung bình—
3/9 trậnSố trận có hiệp phụ—
32.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
15.0 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận—
28% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
71% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
45% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng—
55% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
14.5 (6 trận)Mất bóng mỗi trận—
7.7 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận—
2.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Chemnitz
Dựa trên 2 trận
EurocupNeptunas
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 2BT · B1T 1B
-21Hiệu số+12
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chemnitz
Dựa trên 1 trận
Cúp ĐứcNeptunas
1Trận—
1T 0BT · B—
+7Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Chemnitz
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBNeptunas
1Trận—
0T 1BT · B—
-6Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 21/10 01:49

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu