Lietkabelis vs PAOK
95 : 86Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 13/10 22:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| I. Fevrier | ||
| O. Jaramaz | ||
| D. Baslyk | ||
| A. Schumacher | ||
| M. Ilic |
Dự bị 5
| M. Valinskas | ||
| G. Maldunas | ||
| N. Radzius | ||
| G. Nemeiksa | ||
| K. Kennedy |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
| N. Mitrou-Long | ||
| N. Calathes | ||
| R. Gray | ||
| K. Alexander | ||
| C. Osman |
Dự bị 7
| D. Motiejunas | ||
| T. Hudgins | ||
| N. Chougkaz | ||
| B. Tyree | ||
| B. Moore | ||
| A. Bazinas | ||
| M. Foster |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 14/10 04:14
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 95 : 86
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lietkabelis | 23 | 27 | 24 | 21 | 95 |
| PAOK | 22 | 18 | 24 | 22 | 86 |
Thống kê đội · Cuối cùng
95Điểm86
28Bắt bóng bật bảng18
16Kiến tạo19
9Cướp bóng13
2Chắn bóng6
19Mất bóng12
23/37Ném 2 điểm thành công22/37
13/21Ném 3 điểm thành công9/24
13/10Ném phạt thành công20/15
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 14/10 04:14
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:59Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà4,61Đội khách1,18Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,50→4,61Đội khách1,19→1,18
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 22:59 | 4,61▲ | 1,18▼ |
| 13/10 22:34 | 4,38▲ | 1,20 |
| 13/10 21:41 | 4,35▼ | 1,20▲ |
| 13/10 20:56 | 4,61▼ | 1,18 |
| 13/10 19:09 | 4,63▲ | 1,18▼ |
| 13/10 18:26 | 4,38▼ | 1,20 |
| 13/10 15:40 | 4,39▼ | 1,20 |
| 13/10 15:03 | 4,40▼ | 1,20 |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 13/10 14:24 | 4,42▼ | 1,20▲ |
| 13/10 13:27 | 4,49▲ | 1,19 |
| 13/10 11:13 | 4,48▼ | 1,19 |
| 13/10 03:33 | 4,49▼ | 1,19 |
| 12/10 23:57 | 4,52▼ | 1,19 |
| 12/10 21:23 | 4,53▲ | 1,19 |
| 12/10 20:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 12/10 20:21 Đầu tiên | 4,50 | 1,19 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 4,61 | 1,18 |
| Betfair | 5,00 | 1,17 |
| bet365 | 5,75 | 1,11 |
| Marathon | 3,94 | 1,20 |
| 1xBet | 3,94 | 1,21 |
| Betano | 5,50 | 1,14 |
| BetVictor | 4,75 | 1,18 |
Kèo chấp châu Á10.5Chủ nhà +10.51,83Đội khách -10.51,98Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,76→1,72Đội khách2,07→2,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 10.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 22:59 | Thay đổi mốc · 9 → 10.5 | |
| 13/10 22:59 | Tạm dừng | |
| 13/10 22:34 | 1,72▲ | 2,11▼ |
| 13/10 21:41 | 1,71▼ | 2,13▲ |
| 13/10 20:56 | 1,76▼ | 2,06▲ |
| 13/10 19:09 | 1,78▲ | 2,05▼ |
| 13/10 18:26 | 1,70 | 2,15▲ |
| 13/10 15:40 | 1,70▼ | 2,14▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 13/10 15:22 | 1,71 | 2,13▼ |
| 13/10 15:03 | 1,71▼ | 2,14▲ |
| 13/10 14:24 | 1,72▼ | 2,12▲ |
| 13/10 13:27 | 1,75▲ | 2,08▼ |
| 13/10 11:13 | 1,74▼ | 2,09▲ |
| 13/10 03:33 | 1,75▼ | 2,08▲ |
| 12/10 23:57 | 1,76▼ | 2,06▲ |
| 12/10 21:23 | 1,77▲ | 2,05▼ |
| 12/10 20:21 Đầu tiên | 1,76 | 2,07 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +10.5 | Đội khách -10.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 1,98 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,80 | 1,86 |
| Marathon | 1,70 | 1,95 |
| 1xBet | 1,63 | 1,92 |
| Betano | 1,80 | 1,95 |
| BetVictor | 1,80 | 1,93 |
Tài/Xỉu164Tài 1641,88Xỉu 1641,93Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,80→1,88Xỉu2,03→1,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 164 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 13/10 22:59 | 1,88▼ | 1,93 |
| 13/10 21:41 | Thay đổi mốc · 164.5 → 164 | |
| 13/10 21:41 | 1,89▲ | 1,93▼ |
| 13/10 20:56 | 1,85▲ | 1,96▼ |
| 13/10 15:40 | Tạm dừng | |
| 13/10 15:22 | 1,66▼ | 2,24▲ |
| 13/10 15:03 | Tạm dừng | |
| 13/10 14:24 | 1,69▼ | 2,18▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 13/10 13:27 | Tạm dừng | |
| 13/10 11:13 Đầu tiên | 1,80 | 2,03 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 164 | Xỉu 164 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 1,80 | 1,86 |
| Marathon | 1,75 | 1,91 |
| 1xBet | 1,68 | 1,82 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
LietkabelisBBBTTBTBBT6T 14B
PAOKTTTTBTBTTT15T 5B
| Lietkabelis Dựa trên 20 trận | PAOK Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 15T 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 78.80 | Ghi được mỗi trận | 90.50 |
| 84.15 | Bị ghi mỗi trận | 84.75 |
| -107 | Hiệu số | +115 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 19.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (9 trận) |
| 19.3 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (9 trận) |
| 21.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.7 (9 trận) |
| 19.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 (9 trận) |
| 38.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.4 (9 trận) |
| 41.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.4 (9 trận) |
| 162.9 | Tổng điểm trung bình | 175.2 |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/9 trận |
| 29.5 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (10 trận) |
| 15.4 (18 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 (10 trận) |
| 34% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (10 trận) |
| 74% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (9 trận) |
| 44% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (10 trận) |
| 55% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 11.9 (18 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.9 (10 trận) |
| 8.1 (18 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (10 trận) |
| 2.0 (18 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (10 trận) |
| Lietkabelis Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | PAOK Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 5T 4B | T · B | 8T 1B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 89% |
| 79.44 | Ghi được mỗi trận | 92.44 |
| 80.78 | Bị ghi mỗi trận | 80.22 |
| -12 | Hiệu số | +110 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (4 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 (4 trận) |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (4 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.5 (4 trận) |
| 38.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.0 (4 trận) |
| 42.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.8 (4 trận) |
| 160.2 | Tổng điểm trung bình | 172.7 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 31.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.8 (5 trận) |
| 15.3 | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (5 trận) |
| 32% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (5 trận) |
| 73% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (4 trận) |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (5 trận) |
| 56% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (4 trận) |
| 12.0 | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (5 trận) |
| 7.9 | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (5 trận) |
| 2.7 | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| Lietkabelis Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | PAOK Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 1T 10B | T · B | 7T 4B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 78.27 | Ghi được mỗi trận | 88.91 |
| 86.91 | Bị ghi mỗi trận | 88.45 |
| -95 | Hiệu số | +5 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 19.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (5 trận) |
| 19.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (5 trận) |
| 21.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (5 trận) |
| 19.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (5 trận) |
| 38.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 (5 trận) |
| 40.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 (5 trận) |
| 165.2 | Tổng điểm trung bình | 177.4 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/5 trận |
| 27.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (5 trận) |
| 15.4 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (5 trận) |
| 36% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (5 trận) |
| 76% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (5 trận) |
| 43% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (5 trận) |
| 54% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (5 trận) |
| 11.8 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (5 trận) |
| 8.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (5 trận) |
| 1.3 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| Lietkabelis Dựa trên 17 trận | Giải Bóng Rổ Lithuania | PAOK |
|---|---|---|
| 17 | Trận | — |
| 5T 12B | T · B | — |
| 29% | Tỷ lệ thắng | — |
| 78.18 | Ghi được mỗi trận | — |
| 83.82 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -96 | Hiệu số | — |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 18.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 38.6 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 40.9 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 162.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 29.6 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 15.4 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 34% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 74% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 44% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 55% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.9 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.9 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.1 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Lietkabelis | Basket League | PAOK Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · B | 8T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 73% |
| — | Ghi được mỗi trận | 92.09 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 86.55 |
| — | Hiệu số | +61 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.1 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.9 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.0 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.3 (7 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 178.6 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 2/7 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (6 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 48% (6 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (6 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (6 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (6 trận) |
| Lietkabelis Dựa trên 3 trận | Eurocup | PAOK Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1T 2B | T · B | 2T 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 82.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 86.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -11 | Hiệu số | +18 |
| 87 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 23.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 25.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 17.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 37.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 43.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 168.3 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Lietkabelis | Giao hữu CLB | PAOK Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · B | 3T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 75% |
| — | Ghi được mỗi trận | 92.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 84.25 |
| — | Hiệu số | +33 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| — | Tổng điểm trung bình | 176.8 |
| Lietkabelis | Siêu Cúp (Hy Lạp) | PAOK Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Lietkabelis | FIBA Europe Cup | PAOK Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BLietkabelis65:71Jonava10/10/2026 23:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBBC Roma92:87Lietkabelis08/10/2026 01:00 · EurocupBZalgiris Kaunas97:68Lietkabelis04/10/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTLietkabelis75:72KK Bosna30/09/2026 23:30 · EurocupTLietkabelis85:79Taurage26/09/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBSiauliai86:77Lietkabelis23/09/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTLietkabelis84:82Juventus19/09/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ Lithuania
Mùa giải 2025/26
BLietkabelis82:91Neptunas13/06/2026 20:30 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNeptunas66:63Lietkabelis11/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTLietkabelis80:68Neptunas08/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNeptunas86:73Lietkabelis06/06/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBZalgiris Kaunas103:93Lietkabelis31/05/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBLietkabelis75:95Zalgiris Kaunas28/05/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBZalgiris Kaunas85:75Lietkabelis26/05/2026 · Giải Bóng Rổ Lithuania
BNeptunas97:87Lietkabelis24/01/2026 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTLietkabelis89:83Juventus05/01/2026 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNevezis77:69Lietkabelis29/12/2025 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTBC Rytas73:84Lietkabelis13/12/2025 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBBesiktas94:85Lietkabelis10/12/2025 00:00 · EurocupBLietkabelis80:86Siauliai07/12/2025 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTPAOK86:73Lefkadas10/10/2026 20:00 · Basket LeagueTKK Bosna72:75PAOK07/10/2026 00:30 · EurocupTMykonos85:88PAOK03/10/2026 19:00 · Basket LeagueTPAOK93:78Manresa30/09/2026 23:30 · EurocupBOlympiacos101:96PAOK28/09/2026 00:00 · Siêu Cúp (Hy Lạp)TPanathinaikos82:84PAOK27/09/2026 01:00 · Siêu Cúp (Hy Lạp)BPanathinaikos (Gre)87:81PAOK20/09/2026 00:00 · Giao hữu CLB
TPartizan Mozzart Bet (Srb)99:100PAOK18/09/2026 · Giao hữu CLB
TOlimpia Milano77:89PAOK12/09/2026 · Giao hữu CLB
TPAOK100:74Basket Napoli06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BPAOK94:102Panathinaikos30/05/2026 18:50 · Basket LeagueBPanathinaikos114:102PAOK28/05/2026 22:00 · Basket LeagueTPAOK91:79Peristeri03/05/2026 · Basket League
TPAOK101:85Maroussi25/04/2026 · Basket League
TPAOK79:73Bilbao (Esp)22/04/2026 · FIBA Europe Cup
BMykonos101:94PAOK03/01/2026 20:45 · Basket LeagueTAS Karditsas68:72PAOK28/12/2025 18:00 · Basket LeagueTPAOK106:88Panionios20/12/2025 21:00 · Basket LeagueTMaroussi87:97PAOK14/12/2025 18:00 · Basket LeagueTPAOK82:70Kolossos Rhodes06/12/2025 21:00 · Basket LeagueTính đến 22/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Lietkabelis đã gặp PAOK tại Eurocup vào 13/10/2026 23:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Lietkabelis 95-86 PAOK.
Lietkabelis đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, PAOK đứng thứ 2.
Lietkabelis thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
PAOK thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Lietkabelis có D. Baslyk, A. Schumacher, M. Ilic.
Đội hình PAOK có R. Gray, K. Alexander, C. Osman.
Lietkabelis · Trận trước: BC Roma vs Lietkabelis (8/10) · Trận tiếp theo: Balkan vs Lietkabelis (20/10)
PAOK · Trận trước: KK Bosna vs PAOK (7/10) · Trận tiếp theo: PAOK vs Ulm (22/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
Các trận Eurocup tuần này
- Siauliai vs Cluj-Napoca
- Rīgas Zeļļi vs Cedevita Olimpija
- Ulm vs KK Bosna
- Aris vs Tortona
- Slask Wroclaw vs Basket Napoli
- Tofaş S.K. vs Buducnost
- Le Mans vs Rostock
- San Pablo Burgos vs Hapoel Jerusalem
- Venezia vs Türk Telekom B.K.
- Tenerife vs Maxima Roma
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Pafos vs Riga FC và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
- Sturm Graz vs Marseille
- Ferencvaros vs Torreense
- Pafos vs Riga FC
- Juventus vs Rennes
- Braga vs Gent
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.