BC Roma vs Balkan
Lezcano L.
77 : 72Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| M. Simonovic | ||
| E. Stevenson | ||
| A. Strautins | ||
| N. Mannion | ||
| P. Watson |
Dự bị 6
| G. Ayayi | ||
| A. Mezzanotte | ||
| J. C. Davis | ||
| K. Olynyk | ||
| T. Flowers | ||
| G. Emejuru |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| A. Stoimenov | ||
| M. Sukhmail | ||
| D. Edge | ||
| D. Okwera | ||
| N. Grozev |
Dự bị 6
| I. Spirov | ||
| U. Kamka-Chomche | ||
| A. Ducas | ||
| M. Sotirov | ||
| K. Toshkov | ||
| P. Ivanov |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 14/10 20:01
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 77 : 72
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | OT | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BC Roma | 13 | 16 | 18 | 22 | 8 | 77 |
| Balkan | 12 | 21 | 12 | 24 | 3 | 72 |
Thống kê đội · Cuối cùng
77Điểm72
34Bắt bóng bật bảng42
17Kiến tạo15
10Cướp bóng8
1Chắn bóng3
15Mất bóng21
17/35Ném 2 điểm thành công16/39
4/26Ném 3 điểm thành công8/31
37/31Ném phạt thành công22/16
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 14/10 20:01
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| BC Roma | Tất cả | Balkan |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 3 |
| 544 | Ghi được | 401 |
| 525 | Bị ghi | 413 |
| BC Roma | Chủ nhà | Balkan |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 277 | Ghi được | 154 |
| 229 | Bị ghi | 172 |
| BC Roma | Đội khách | Balkan |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 267 | Ghi được | 247 |
| 296 | Bị ghi | 241 |
| BC Roma | Tất cả | Balkan |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 247 | Ghi được | 216 |
| 250 | Bị ghi | 276 |
| BC Roma | Chủ nhà | Balkan |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 169 | Ghi được | 60 |
| 159 | Bị ghi | 101 |
| BC Roma | Đội khách | Balkan |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 78 | Ghi được | 156 |
| 91 | Bị ghi | 175 |
| BC Roma | Tất cả | Balkan |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 297 | Ghi được | — |
| 275 | Bị ghi | — |
| BC Roma | Chủ nhà | Balkan |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 108 | Ghi được | — |
| 70 | Bị ghi | — |
| BC Roma | Đội khách | Balkan |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 189 | Ghi được | — |
| 205 | Bị ghi | — |
| BC Roma | Tất cả | Balkan |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 91 |
| — | Bị ghi | 66 |
| BC Roma | Đội khách | Balkan |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 91 |
| — | Bị ghi | 66 |
| BC Roma | Tất cả | Balkan |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 94 |
| — | Bị ghi | 71 |
| BC Roma | Chủ nhà | Balkan |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 94 |
| — | Bị ghi | 71 |
Giải đấu được tính: Eurocup · Lega A · NBL (Bulgaria) (chỉ các trận đã nhận) · Siêu Cúp (Bulgaria) (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +33 | |
| 3 | Rīgas Zeļļi | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | Le Mans | 3 | 1 | 2 | .333 | -7 | |
| 5 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 6 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -16 | |
| 7 | Rostock | 3 | 1 | 2 | .333 | -32 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 3 | 0 | 3 | .000 | -25 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +20 | |
| 3 | Cluj-Napoca | 3 | 2 | 1 | .667 | -10 | |
| 4 | Frankfurt | 3 | 2 | 1 | .667 | -19 | |
| 5 | London Lions | 3 | 1 | 2 | .333 | +4 | |
| 6 | Türk Telekom B.K. | 3 | 1 | 2 | .333 | -2 | |
| 7 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -6 | |
| 8 | Siauliai | 3 | 1 | 2 | .333 | -23 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Tofaş S.K. | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 3 | Chemnitz | 3 | 2 | 1 | .667 | +4 | |
| 4 | Buducnost | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 5 | Neptunas | 3 | 1 | 2 | .333 | -8 | |
| 6 | Slask Wroclaw | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | Trento | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Ulm | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 3 | PAOK (Gre) | 3 | 2 | 1 | .667 | +9 | |
| 4 | Lietkabelis | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 5 | BC Roma | 3 | 2 | 1 | .667 | -8 | |
| 6 | Manresa | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | KK Bosna | 3 | 0 | 3 | .000 | -15 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
BC Roma Lega A
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +44 | |
| 2 | Virtus Bologna | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +37 | |
| 3 | Olimpia Milano | 3 | 2 | 1 | .667 | +30 | |
| 4 | Trento | 3 | 2 | 1 | .667 | +10 | |
| 5 | Verona | 3 | 2 | 1 | .667 | +2 | |
| 6 | Treviso | 3 | 2 | 1 | .667 | -11 | |
| 7 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +10 | |
| 8 | Varese | 3 | 2 | 1 | .667 | -12 | |
| 9 | Udine | 3 | 2 | 1 | .667 | +17 | |
| 10 | BC Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | +22 | |
| 11 | Reggiana | 3 | 1 | 2 | .333 | -4 | |
| 12 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -27 | |
| 13 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -37 | |
| 14 | Trieste | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 15 | Cantu | 3 | 0 | 3 | .000 | -32 | |
| 16 | Scafati | 3 | 0 | 3 | .000 | -39 |
Balkan —
Tính đến 17/10 02:37
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BC RomaBTTBB2T 3B · Dựa trên 5 trận
BalkanTBTBBBTBTB7T 7B · Dựa trên 14 trận
| BC Roma Dựa trên 5 trận | Balkan Dựa trên 14 trận | |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 14 |
| 2T 3B | T · B | 7T 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 93.40 | Ghi được mỗi trận | 81.00 |
| 90.60 | Bị ghi mỗi trận | 80.21 |
| +14 | Hiệu số | +11 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 24.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 24.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 47.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 45.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 184.0 | Tổng điểm trung bình | 161.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 33.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 19.6 | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (3 trận) |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 78% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 51% | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 64% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.4 | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (3 trận) |
| 4.8 | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| 2.8 | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| BC Roma Dựa trên 2 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Balkan Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 7 |
| 2T 0B | T · B | 5T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 71% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 83.43 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 78.29 |
| +43 | Hiệu số | +36 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 161.7 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| BC Roma Dựa trên 3 trận | Đội khách chỉ các trận | Balkan Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 7 |
| 0T 3B | T · B | 2T 5B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 89.00 | Ghi được mỗi trận | 78.57 |
| 98.67 | Bị ghi mỗi trận | 82.14 |
| -29 | Hiệu số | -25 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 25.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 17.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 24.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 46.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 42.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 187.7 | Tổng điểm trung bình | 160.7 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| 31.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 18.7 | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 32% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.3 | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.3 | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.0 | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| BC Roma | NBL (Bulgaria) | Balkan Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · B | 5T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 71% |
| — | Ghi được mỗi trận | 83.71 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 76.14 |
| — | Hiệu số | +53 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| — | Tổng điểm trung bình | 159.9 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| BC Roma Dựa trên 2 trận | Eurocup | Balkan Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 0T 2B |
| -8 | Hiệu số | -55 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| BC Roma | Giao hữu CLB | Balkan Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · B | 1T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 77.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 80.00 |
| — | Hiệu số | -10 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| — | Tổng điểm trung bình | 157.5 |
| BC Roma Dựa trên 3 trận | Lega A | Balkan |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 99.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 91.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +22 | Hiệu số | — |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 28.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 24.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 19.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 26.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 52.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 46.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 190.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 34.3 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 22.0 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 37% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 78% | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 52% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 64% | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.7 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.0 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.3 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| BC Roma | Siêu Cúp (Bulgaria) | Balkan Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +23 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BMaxima Roma96:95BC Roma11/10/2026 23:15 · Lega A · Lanzarini S.TBC Roma92:87Lietkabelis08/10/2026 01:00 · Eurocup · Cortes C.TBC Roma108:70Tortona04/10/2026 21:00 · Lega A · Giovannetti G.BBahcesehir Kol.91:78BC Roma30/09/2026 23:00 · Eurocup · Zamojski J.BTreviso109:94BC Roma27/09/2026 00:30 · Lega A · Grigioni V.
TBotev 201266:91Balkan10/10/2026 22:00 · NBL (Bulgaria)BBalkan60:101Bahcesehir Kol.07/10/2026 23:00 · Eurocup · Bissang J.TBalkan94:71Cherno More03/10/2026 20:00 · Siêu Cúp (Bulgaria)BUlm98:84Balkan01/10/2026 00:00 · Eurocup · Gordon N.BIraklis (Gre)84:77Balkan21/09/2026 00:30 · Giao hữu CLB
BFenerbahçe S.K.102:66Balkan13/09/2026 · Giao hữu CLB
TBalkan97:59TFT Skopje06/09/2026 · Giao hữu CLB
BBalkan70:75Hapoel Tel Aviv31/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TBalkan81:80Lok. Plovdiv05/06/2026 · NBL (Bulgaria)
BLok. Plovdiv84:78Balkan01/06/2026 · NBL (Bulgaria)
BLok. Plovdiv82:77Balkan30/05/2026 · NBL (Bulgaria)
TBalkan94:89Lok. Plovdiv27/05/2026 · NBL (Bulgaria)
TBalkan88:73Lok. Plovdiv25/05/2026 · NBL (Bulgaria)
TCherno More (Bul)59:77Balkan14/05/2026 · NBL (Bulgaria)
Tính đến 14/10 04:18
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Tính đến 17/10 00:00
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
BC Roma đã gặp Balkan tại Eurocup vào 14/10/2026 01:00 UTC+07 tại Lezcano L..
Trận đấu kết thúc với tỷ số BC Roma 77-72 Balkan.
BC Roma đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Balkan đứng thứ 8.
BC Roma thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Balkan thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình BC Roma có A. Strautins, N. Mannion, P. Watson.
Đội hình Balkan có D. Edge, D. Okwera, N. Grozev.
BC Roma · Trận trước: Maxima Roma vs BC Roma (11/10) · Trận tiếp theo: BC Roma vs Venezia (17/10)
Balkan · Trận trước: Balkan vs Bahcesehir Kol. (7/10) · Trận tiếp theo: Balkan vs Lietkabelis (20/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
Các trận Eurocup tuần này
- Siauliai vs Cluj-Napoca
- Rīgas Zeļļi vs Cedevita Olimpija
- Ulm vs KK Bosna
- Slask Wroclaw vs Basket Napoli
- Tofaş S.K. vs Buducnost
- Aris vs Tortona
- Le Mans vs Rostock
- San Pablo Burgos vs Hapoel Jerusalem
- Venezia vs Türk Telekom B.K.
- Tenerife vs Maxima Roma
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.