Ngôn ngữ

BC Roma vs Balkan

Chi tiết trận đấu
Lezcano L.
BC RomaChủ nhà
77 : 72Tỷ số chung cuộc
BalkanĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
M. Simonovic
E. Stevenson
A. Strautins
N. Mannion
P. Watson
Dự bị 6
G. Ayayi
A. Mezzanotte
J. C. Davis
K. Olynyk
T. Flowers
G. Emejuru
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
A. Stoimenov
M. Sukhmail
D. Edge
D. Okwera
N. Grozev
Dự bị 6
I. Spirov
U. Kamka-Chomche
A. Ducas
M. Sotirov
K. Toshkov
P. Ivanov
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 14/10 20:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
77 : 72
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QOTTổng
BC Roma13161822877
Balkan12211224372
Thống kê đội · Cuối cùng
77Điểm72
34Bắt bóng bật bảng42
17Kiến tạo15
10Cướp bóng8
1Chắn bóng3
15Mất bóng21
17/35Ném 2 điểm thành công16/39
4/26Ném 3 điểm thành công8/31
37/31Ném phạt thành công22/16

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
A. Strautins36:4517813/65/4
Dự bịG. Ayayi30:079710/24/3
N. Mannion27:5314270/48/8
Dự bịJ. C. Davis24:572230/31/0
E. Stevenson22:033220/31/1
Dự bịK. Olynyk21:0715220/28/7
P. Watson19:063001/20/0
M. Simonovic19:039710/16/5
Dự bịG. Emejuru09:493200/02/1
Dự bịT. Flowers08:152100/22/2
Dự bịA. Mezzanotte05:550100/10/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
D. Edge30:048720/33/2
Dự bịP. Ivanov28:2410241/64/3
M. Sukhmail27:1214811/28/7
D. Okwera26:073411/40/0
Dự bịK. Toshkov25:299622/23/1
Dự bịA. Ducas25:141220/22/1
A. Stoimenov21:3916312/72/2
N. Grozev13:356310/10/0
Dự bịU. Kamka-Chomche13:102610/00/0
Dự bịM. Sotirov11:223101/40/0
Dự bịI. Spirov02:440000/00/0
Tính đến 14/10 20:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 4 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
BC RomaTất cảBalkan
6Trận5
3Thắng2
3Thua3
544Ghi được401
525Bị ghi413
BC RomaChủ nhàBalkan
3Trận2
3Thắng1
0Thua1
277Ghi được154
229Bị ghi172
BC RomaĐội kháchBalkan
3Trận3
0Thắng1
3Thua2
267Ghi được247
296Bị ghi241
BC RomaTất cảBalkan
3Trận3
2Thắng0
1Thua3
247Ghi được216
250Bị ghi276
BC RomaChủ nhàBalkan
2Trận1
2Thắng0
0Thua1
169Ghi được60
159Bị ghi101
BC RomaĐội kháchBalkan
1Trận2
0Thắng0
1Thua2
78Ghi được156
91Bị ghi175
BC RomaTất cảBalkan
3Trận—
1Thắng—
2Thua—
297Ghi được—
275Bị ghi—
BC RomaChủ nhàBalkan
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
108Ghi được—
70Bị ghi—
BC RomaĐội kháchBalkan
2Trận—
0Thắng—
2Thua—
189Ghi được—
205Bị ghi—
BC RomaTất cảBalkan
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được91
—Bị ghi66
BC RomaĐội kháchBalkan
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được91
—Bị ghi66
BC RomaTất cảBalkan
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được94
—Bị ghi71
BC RomaChủ nhàBalkan
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được94
—Bị ghi71
Giải đấu được tính: Eurocup · Lega A · NBL (Bulgaria) (chỉ các trận đã nhận) · Siêu Cúp (Bulgaria) (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Aris (Gre)3301.000+46
2Hapoel Jerusalem3301.000+33
3Rīgas Zeļļi321.667+11
4Le Mans312.333-7
5San Pablo Burgos312.333-10
6Tortona312.333-16
7Rostock312.333-32
8Cedevita Olimpija303.000-25
Bảng B 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Venezia321.667+36
2Tenerife (Esp)321.667+20
3Cluj-Napoca321.667-10
4Frankfurt321.667-19
5London Lions312.333+4
6Türk Telekom B.K.312.333-2
7Maxima Roma312.333-6
8Siauliai312.333-23
Bảng C 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+30
2Tofaş S.K.3301.000+25
3Chemnitz321.667+4
4Buducnost312.333+1
5Neptunas312.333-8
6Slask Wroclaw312.333-15
7Trento312.333-18
8JL Bourg (Fra)303.000-19
Bảng D 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bahcesehir Kol. (Tur)3301.000+66
2Ulm321.667+11
3PAOK (Gre)321.667+9
4Lietkabelis321.667+7
5BC Roma321.667-8
6Manresa312.333-15
7KK Bosna303.000-15
8Balkan (Bul)303.000-55
Bảng xếp hạng giải của hai đội
BC Roma Lega A
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+44
2Virtus Bologna3301.000+37
3Olimpia Milano321.667+30
4Trento321.667+10
5Verona321.667+2
6Treviso321.667-11
7Venezia321.667+10
8Varese321.667-12
9Udine321.667+17
10BC Roma312.333+22
11Reggiana312.333-4
12Maxima Roma312.333-27
13Tortona312.333-37
14Trieste303.000-10
15Cantu303.000-32
16Scafati303.000-39
Balkan —
Tính đến 17/10 02:37

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BC RomaBTTBB2T 3B · Dựa trên 5 trận
BalkanTBTBBBTBTB7T 7B · Dựa trên 14 trận
BC Roma
Dựa trên 5 trận
Balkan
Dựa trên 14 trận
5Trận14
2T 3BT · B7T 7B
40%Tỷ lệ thắng50%
93.40Ghi được mỗi trận81.00
90.60Bị ghi mỗi trận80.21
+14Hiệu số+11
108Điểm ghi cao nhất97
78Điểm ghi thấp nhất60
24.8Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
23.0Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
20.8Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
24.8Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
47.8Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
45.6Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
184.0Tổng điểm trung bình161.2
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
33.2Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
19.6Kiến tạo mỗi trận19.3 (3 trận)
36%Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
78% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
51%Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
64% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
13.4Mất bóng mỗi trận14.0 (3 trận)
4.8Cướp bóng mỗi trận5.7 (3 trận)
2.8Chắn bóng mỗi trận3.3 (3 trận)
BC Roma
Dựa trên 2 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBalkan
Dựa trên 7 trận
2Trận7
2T 0BT · B5T 2B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng71%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận83.43
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận78.29
+43Hiệu số+36
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất97
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất60
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình161.7
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/1 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
BC Roma
Dựa trên 3 trận
Đội khách chỉ các trậnBalkan
Dựa trên 7 trận
3Trận7
0T 3BT · B2T 5B
0%Tỷ lệ thắng29%
89.00Ghi được mỗi trận78.57
98.67Bị ghi mỗi trận82.14
-29Hiệu số-25
95Điểm ghi cao nhất91
78Điểm ghi thấp nhất66
25.7Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
21.0Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
17.7Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
24.7Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
46.7Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
42.3Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
187.7Tổng điểm trung bình160.7
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/1 trận
31.7Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
18.7Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
32%Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
46%Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
12.3Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.3Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.0Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
BC RomaNBL (Bulgaria)Balkan
Dựa trên 7 trận
—Trận7
—T · B5T 2B
—Tỷ lệ thắng71%
—Ghi được mỗi trận83.71
—Bị ghi mỗi trận76.14
—Hiệu số+53
—Điểm ghi cao nhất94
—Điểm ghi thấp nhất77
—Tổng điểm trung bình159.9
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
BC Roma
Dựa trên 2 trận
EurocupBalkan
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1BT · B0T 2B
-8Hiệu số-55
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
BC RomaGiao hữu CLBBalkan
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · B1T 3B
—Tỷ lệ thắng25%
—Ghi được mỗi trận77.50
—Bị ghi mỗi trận80.00
—Hiệu số-10
—Điểm ghi cao nhất97
—Điểm ghi thấp nhất66
—Tổng điểm trung bình157.5
BC Roma
Dựa trên 3 trận
Lega ABalkan
3Trận—
1T 2BT · B—
33%Tỷ lệ thắng—
99.00Ghi được mỗi trận—
91.67Bị ghi mỗi trận—
+22Hiệu số—
108Điểm ghi cao nhất—
94Điểm ghi thấp nhất—
28.0Điểm trung bình hiệp 1—
24.7Điểm trung bình hiệp 2—
19.7Điểm trung bình hiệp 3—
26.7Điểm trung bình hiệp 4—
52.7Điểm trung bình nửa đầu trận—
46.3Điểm trung bình nửa sau trận—
190.7Tổng điểm trung bình—
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ—
34.3Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
22.0Kiến tạo mỗi trận—
37%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
78%Tỷ lệ ném phạt thành công—
52%Tỷ lệ ném trúng—
64%Hiệu suất ném (TS%)—
11.7Mất bóng mỗi trận—
5.0Cướp bóng mỗi trận—
1.3Chắn bóng mỗi trận—
BC RomaSiêu Cúp (Bulgaria)Balkan
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+23
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TBalkan94:71Cherno More03/10/2026 20:00 · Siêu Cúp (Bulgaria)BUlm98:84Balkan01/10/2026 00:00 · Eurocup · Gordon N.BIraklis (Gre)84:77Balkan21/09/2026 00:30 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
Tính đến 14/10 04:18

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
A. Strautins628:3911.84.81.5
N. Mannion627:4019.73.27.0
G. Ayayi625:3710.75.52.8
M. Simonovic625:1114.37.01.0
E. Stevenson622:589.22.82.0
P. Watson618:188.51.70.8
J. C. Davis421:525.81.83.5
A. Mezzanotte612:321.71.50.0
G. Emejuru611:532.83.30.0
C. Davis224:0011.03.03.0
K. Olynyk121:0715.02.02.0
T. Flowers36:452.71.30.3
G. Odzebe22:311.00.50.0
M. Iuzzolino21:591.00.00.0
R. Tavernelli11:000.01.01.0
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
D. Edge527:3413.83.03.6
A. Stoimenov521:3711.21.61.0
K. Toshkov519:356.42.82.8
P. Ivanov423:538.02.22.2
D. Okwera325:236.34.71.0
A. Ducas417:382.21.51.2
M. Sotirov513:335.23.40.6
J. McCoy321:1020.02.03.0
I. Spirov510:342.02.40.6
U. Kamka-Chomche412:064.04.20.5
M. Sukhmail223:148.07.02.0
N. Grozev315:046.01.70.7
Y. Melikyan212:253.04.50.5
I. Alipiev19:056.02.00.0
Tính đến 17/10 00:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)