Ngôn ngữ

Nantes vs Reims

Chi tiết trận đấu
Stade de la Beaujoire
NantesChủ nhà
0 : 0Tỷ số chung cuộc
ReimsĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 18:55
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
30GPatrik Carlgren
4DSaïdou Sow
5DLucas Perrin
98DKelvin Amian
13MFodé Doucouré
8MJohann Lepenant
28MIbrahima Sissoko
26MRyad Hachem
23FWilitty Younoussa
27FThomas Robinet
37FIgnatius Ganago
Dự bị 9
17MDehmaine Tabibou
12FKillian Corredor
44MBalthazar Pierret
18DFabien Centonze
7FAntoine Joujou
1GMaxime Dupé
24DFrédéric Guilbert
19MLouis Leroux
74FLoan Merrifield
Huấn luyện viên Gregory Poirier
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GTom Hülsmann
21DJean Mambuku
28DN'Tamon Elie Ahouonon
22DSamuel Kotto
27DDaouda Guindo
46MSeydou Dembele
6MTheo Leoni
61MChamsedin Kouranfal
9MMohamed Daramy
8FYaya Fofana
99FSambou Soumano
Dự bị 9
7FTidiane Diarrasouba
10FYoussef El Kachati
12GEdin Omeragić
76DJean-Philippe Celestin
18DSergio Akieme
5DJohn Otomewo
30MJohn Patrick
19FArone Gadou
77FQuentin Paris
Huấn luyện viên Nicolas Usai
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 10/10 20:50

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 0
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Nantes000
Reims000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 33'Thẻ vàngWilitty Younoussa
  2. 59'Thẻ vàngSeydou Dembele
  3. 64'Thay ngườiTidiane DiarrasoubaRa sân: Seydou Dembele
  4. 65'Thay ngườiYoussef El KachatiRa sân: Sambou Soumano
  5. 68'Thay ngườiDehmaine TabibouRa sân: Wilitty Younoussa
  6. 68'Thay ngườiKillian CorredorRa sân: Ignatius Ganago
  7. 77'Thay ngườiFabien CentonzeRa sân: Fodé Doucouré
  8. 77'Thay ngườiBalthazar PierretRa sân: Johann Lepenant
  9. 80'Thẻ vàngIbrahima Sissoko
  10. 86'Thay ngườiAntoine JoujouRa sân: Ryad Hachem
  11. 88'Thẻ vàngChamsedin Kouranfal
Thống kê đội · Cuối trận
49Kiểm soát bóng51
19Sút6
4Sút trúng đích3
7Phạt góc6
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
386Chuyền bóng422
3Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFSaïdou Sow90002006.9
5 · DFLucas Perrin90001007.3
27 · FWThomas Robinet90003006.5
28 · MFIbrahima Sissoko90001106.6
30 · GKPatrik Carlgren90000007.2
98 · DFKelvin Amian90000007.0
26 · MFRyad Hachem86002007.2
8 · MFJohann Lepenant77000007.5
13 · MFFodé Doucouré77001007.3
23 · FWWilitty Younoussa68001106.9
37 · FWIgnatius Ganago68002007.3
12 · FW · Dự bịKillian Corredor22002006.3
17 · MF · Dự bịDehmaine Tabibou22000006.6
18 · DF · Dự bịFabien Centonze13000006.9
44 · MF · Dự bịBalthazar Pierret13000006.7
7 · FW · Dự bịAntoine Joujou400000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKTom Hülsmann90000007.9
6 · MFTheo Leoni90000007.0
8 · FWYaya Fofana90000007.3
9 · MFMohamed Daramy90000007.7
21 · DFJean Mambuku90001007.9
22 · DFSamuel Kotto90000006.9
27 · DFDaouda Guindo90000006.9
28 · DFN'Tamon Elie Ahouonon90000007.5
61 · MFChamsedin Kouranfal90001106.9
99 · FWSambou Soumano65001006.6
46 · MFSeydou Dembele64000106.3
7 · FW · Dự bịTidiane Diarrasouba26001006.2
10 · FW · Dự bịYoussef El Kachati25001006.3
Tính đến 14/10 22:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:55

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,22Hòa3,39Đội khách3,40Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,052,22Hòa3,423,39Đội khách3,633,40
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 18:552,22▼3,39▲3,40▲
10/10 18:292,27▲3,313,39▼
10/10 17:362,25▲3,31▼3,41▲
10/10 17:112,23▲3,393,39▼
10/10 16:442,21▲3,39▼3,43▲
10/10 14:322,183,49▼3,39▼
10/10 07:272,18▲3,50▲3,40▲
09/10 22:222,17▲3,48▲3,38▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
09/10 04:522,13▲3,423,39▼
09/10 00:042,12▲3,423,43▼
08/10 23:472,10▲3,423,48▼
07/10 22:01 Đầu tiên2,053,423,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,223,393,40
Betfair2,153,403,10
bet3652,153,103,20
Marathon2,143,383,20
1xBet2,163,383,21
Betano2,223,353,35
BetVictor2,203,303,20
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,22Đội khách +0.51,71Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,062,22Đội khách1,791,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 18:552,22▼1,71▲
10/10 18:292,27▲1,69
10/10 17:362,25▲1,69▼
10/10 17:112,23▲1,71▼
10/10 16:442,21▲1,72▼
10/10 07:272,18▲1,74▲
09/10 22:222,17▲1,73▼
09/10 08:032,14▲1,74▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
09/10 04:522,13▲1,72▼
09/10 00:042,12▲1,74▼
08/10 23:472,10▲1,75▼
07/10 22:01 Đầu tiên2,061,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,221,71
bet3652,251,62
Betano2,181,72
BetVictor2,111,62
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,05Xỉu 2.51,83Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,882,05Xỉu1,941,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 18:552,05▲1,83▼
10/10 17:362,01▲1,87▼
10/10 16:441,93▲1,94▼
10/10 07:271,91▲1,96▲
09/10 22:221,90▲1,95▲
09/10 08:031,89▲1,94▲
08/10 23:471,881,93▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,881,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,051,83
Betfair1,911,80
bet3651,901,90
Marathon1,921,82
1xBet1,921,82
Betano1,911,93
BetVictor1,901,78
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,671,73Không2,152,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 17:361,732,00▼
10/10 14:32Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 14:321,732,10
10/10 14:04Đã đóng
09/10 04:571,73▲2,10▼
08/10 19:56 Đầu tiên1,672,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,732,00
bet3651,672,10
Marathon1,741,95
1xBet1,741,98
Betano1,672,12
BetVictor1,732,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NantesTBTHBBBBTB4T 4H 12B
ReimsHHTHTTHHTH6T 12H 2B
Nantes
Dựa trên 20 trận
Reims
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 4H 12BT · H · B6T 12H 2B
20%Tỷ lệ thắng30%
20%Tỷ lệ hòa60%
0.95Ghi được mỗi trận1.60
1.45Bị ghi mỗi trận1.15
-10Hiệu số+9
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
45%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.28 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.27 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
13.3Số cú sút mỗi trận13.0 (19 trận)
3.7Sút trúng đích mỗi trận5.0 (19 trận)
46%Kiểm soát bóng trung bình54% (19 trận)
4.8Phạt góc mỗi trận3.8 (19 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.0 (18 trận)
14.1Phạm lỗi mỗi trận12.3 (19 trận)
Nantes
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnReims
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 1H 5BT · H · B3T 6H 1B
33%Tỷ lệ thắng30%
11%Tỷ lệ hòa60%
1.22Ghi được mỗi trận1.90
1.33Bị ghi mỗi trận1.50
-1Hiệu số+4
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
33%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.47 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.15 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.6Số cú sút mỗi trận14.9
4.0Sút trúng đích mỗi trận6.0
47%Kiểm soát bóng trung bình57%
5.1Phạt góc mỗi trận4.6
2.3Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
14.0Phạm lỗi mỗi trận12.5
Nantes
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnReims
Dựa trên 10 trận
11Trận10
1T 3H 7BT · H · B3T 6H 1B
9%Tỷ lệ thắng30%
27%Tỷ lệ hòa60%
0.73Ghi được mỗi trận1.30
1.55Bị ghi mỗi trận0.80
-9Hiệu số+5
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
55%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.12 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.38 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (9 trận)
13.2Số cú sút mỗi trận10.9 (9 trận)
3.5Sút trúng đích mỗi trận3.9 (9 trận)
45%Kiểm soát bóng trung bình51% (9 trận)
4.5Phạt góc mỗi trận2.9 (9 trận)
1.5Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
14.1Phạm lỗi mỗi trận12.0 (9 trận)
Nantes
Dựa trên 7 trận
Ligue 2 (Pháp)Reims
Dựa trên 18 trận
7Trận18
2T 1H 4BT · H · B6T 11H 1B
29%Tỷ lệ thắng33%
14%Tỷ lệ hòa61%
1.29Ghi được mỗi trận1.72
1.86Bị ghi mỗi trận1.17
-4Hiệu số+10
14%Tỷ lệ giữ sạch lưới28%
29%Tỷ lệ không ghi bàn22%
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn72%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
14.3Số cú sút mỗi trận13.2
3.4Sút trúng đích mỗi trận5.1
56%Kiểm soát bóng trung bình55%
5.1Phạt góc mỗi trận3.9
1.6Thẻ vàng mỗi trận2.0 (17 trận)
15.9Phạm lỗi mỗi trận12.4
Nantes
Dựa trên 13 trận
Ligue 1 PhápReims
13Trận—
2T 3H 8BT · H · B—
15%Tỷ lệ thắng—
23%Tỷ lệ hòa—
0.77Ghi được mỗi trận—
1.23Bị ghi mỗi trận—
-6Hiệu số—
31%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
54%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.28Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.27Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
31%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.8Số cú sút mỗi trận—
3.8Sút trúng đích mỗi trận—
40%Kiểm soát bóng trung bình—
4.6Phạt góc mỗi trận—
2.1Thẻ vàng mỗi trận—
13.1Phạm lỗi mỗi trận—
NantesGiao hữu câu lạc bộReims
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
NantesCúp bóng đá PhápReims
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
2Nantes T
1H
4Reims T
1.7Trung bình tổng điểm
Nantes Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 8
Sân nhà
1T 0H 3B
Sân khách
1T 1H 1B
Tính đến 03/10 19:03