Ngôn ngữ

Dunkerque vs Annecy

Chi tiết trận đấu
Stade Marcel Tribut
DunkerqueChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
AnnecyĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 00:41
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
73GMoha Ramos
27DAllan Linguet
26DOpa Sangante
2DOusmane Touré
24DLenny Vallier
6MJordan Morel
18MThéna Massock
7MKhalil Ayari
10MAdrien Lebeau
11MEgor Prutsev
19FSouleymane Keita
Dự bị 9
30MFelipe Abner
9FGaëtan Robail
93FAlex Daho
23FArthylio Nade
99FM'Baye Niang
16GMaxence Prévot
21DLenny Dziki
25MFranck Atoen
35MFiras Belabdelli
Huấn luyện viên Albert Sanchez
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 8
1GFlorian Escales
41DThibault Delphis
23DMattéo Veillon
26DJonathan Do Marcolino
27DJulien Kouadio
14MMohamed Kone
25MPaul Venot
28MAntoine Larose
80MMoïse Sahi Dion
22MClement Billemaz
9FThibault Rambaud
Dự bị 8
8MAlexis Casadei
11MSouleymane Fofana
20FAdam Yahi
19MKilyan Jusseron-Veniere
16GThomas Callens
21DEsteban Marre
33DGabin Secrétant
15MPascal Mozie
Huấn luyện viên Laurent Guyot
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 10/10 02:52

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Dunkerque000
Annecy101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 16'Thay ngườiFelipe AbnerRa sân: Lenny Vallier
  2. 38'Bàn thắngMoïse Sahi DionKiến tạo: Julien Kouadio
  3. 40'Thẻ vàngThéna Massock
  4. 45+3'Thẻ vàngOpa Sangante
  5. 46'Thay ngườiGaëtan RobailRa sân: Théna Massock
  6. 47'Thẻ vàngJulien Kouadio
  7. 69'Thay ngườiArthylio NadeRa sân: Souleymane Keita
  8. 69'Thay ngườiAlex DahoRa sân: Khalil Ayari
  9. 71'Thẻ vàngPaul Venot
  10. 72'Thay ngườiSouleymane FofanaRa sân: Moïse Sahi Dion
  11. 72'Thay ngườiAlexis CasadeiRa sân: Mohamed Kone
  12. 75'Thẻ vàngAlexis Casadei
  13. 79'Thay ngườiM'Baye NiangRa sân: Egor Prutsev
  14. 81'Thay ngườiKilyan Jusseron-VeniereRa sân: Clement Billemaz
  15. 81'Thay ngườiAdam YahiRa sân: Thibault Rambaud
  16. 85'Thẻ vàngAntoine Larose
Thống kê đội · Cuối trận
64Kiểm soát bóng36
6Sút13
0Sút trúng đích5
5Phạt góc10
10Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
598Chuyền bóng337
5Cứu thua0

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFOusmane Touré90000006.9
6 · MFJordan Morel90000006.6
10 · MFAdrien Lebeau90001006.9
26 · DFOpa Sangante90000106.9
27 · DFAllan Linguet90001007.0
73 · GKMoha Ramos90000007.2
11 · MFEgor Prutsev79002006.6
30 · MF · Dự bịFelipe Abner74000007.3
7 · MFKhalil Ayari69002006.2
19 · FWSouleymane Keita69000006.2
18 · MFThéna Massock45000106.2
9 · FW · Dự bịGaëtan Robail45000007.0
23 · FW · Dự bịArthylio Nade21000006.2
93 · FW · Dự bịAlex Daho21000006.2
24 · DFLenny Vallier16000006.6
99 · FW · Dự bịM'Baye Niang11000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKFlorian Escales90000006.7
23 · DFMattéo Veillon90001006.9
25 · MFPaul Venot90000106.5
26 · DFJonathan Do Marcolino90000007.2
27 · DFJulien Kouadio90010107.9
28 · MFAntoine Larose90002106.2
41 · DFThibault Delphis90001007.3
9 · FWThibault Rambaud81001007.3
22 · MFClement Billemaz81001006.3
14 · MFMohamed Kone72000006.9
80 · MFMoïse Sahi Dion72102007.7
8 · MF · Dự bịAlexis Casadei18001106.3
11 · MF · Dự bịSouleymane Fofana18000006.9
19 · MF · Dự bịKilyan Jusseron-Veniere9001007.2
20 · FW · Dự bịAdam Yahi9001006.5
Tính đến 10/10 03:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:41

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,31Hòa3,46Đội khách3,15Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,232,31Hòa3,513,46Đội khách3,113,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 00:412,31▲3,46▲3,15▼
09/10 23:442,28▲3,42▼3,24▲
09/10 23:162,25▲3,54▼3,20▲
09/10 22:222,24▲3,58▼3,19
09/10 21:312,233,60▲3,19▼
09/10 15:122,23▼3,59▲3,20▲
09/10 14:022,31▼3,54▲3,05▲
09/10 11:502,34▲3,53▼3,00▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
09/10 01:142,27▲3,55▲3,11
06/10 22:01 Đầu tiên2,233,513,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,313,463,15
Betfair2,203,503,00
bet3652,153,203,00
Marathon2,173,503,04
1xBet2,193,503,05
Betano2,303,403,10
BetVictor2,203,503,00
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,68Đội khách 02,29Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,631,68Đội khách2,302,29
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 00:41Thay đổi mốc · -0.5 → 0
10/10 00:411,68▲2,29▼
09/10 22:221,65▲2,35
09/10 21:311,642,35▼
09/10 15:121,64▼2,36▲
09/10 14:021,69▼2,24▲
09/10 11:501,71▲2,20▼
09/10 01:141,66▲2,29▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
08/10 13:361,64▲2,31▲
06/10 22:01 Đầu tiên1,632,30
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,682,29
bet3651,602,30
Marathon1,602,23
1xBet1,602,23
BetVictor1,582,18
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,85Xỉu 2.52,03Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,791,85Xỉu2,022,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 00:411,852,03▲
09/10 23:441,85▲2,02▼
09/10 23:161,84▲2,04▼
09/10 22:221,82▲2,05▼
09/10 21:311,812,06▲
09/10 15:121,81▼2,05
09/10 14:021,822,05▲
09/10 11:501,82▲2,04
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
09/10 01:141,81▲2,04▲
08/10 13:361,80▲2,03▲
06/10 22:01 Đầu tiên1,792,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,852,03
Betfair1,851,85
bet3651,802,00
Marathon1,771,98
1xBet1,771,98
Betano1,802,05
BetVictor1,711,98
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,651,65Không2,202,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 00:411,65▲2,10▼
09/10 22:221,60▼2,20
08/10 01:17Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
08/10 01:17 Đầu tiên1,652,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,652,10
bet3651,622,20
Marathon1,622,13
1xBet1,622,16
Betano1,602,25
BetVictor1,602,20
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
DunkerqueBTHBBHTBBT4T 6H 10B
AnnecyBBTHBTTBTT9T 4H 7B
Dunkerque
Dựa trên 20 trận
Annecy
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 6H 10BT · H · B9T 4H 7B
20%Tỷ lệ thắng45%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.40Ghi được mỗi trận1.55
1.70Bị ghi mỗi trận1.35
-6Hiệu số+4
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
35%Tỷ lệ không ghi bàn15%
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
11.2 (19 trận)Số cú sút mỗi trận10.4 (19 trận)
3.9 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (19 trận)
54% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (19 trận)
4.5 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (19 trận)
2.2 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (17 trận)
13.6 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.9 (19 trận)
Dunkerque
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAnnecy
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 5H 3BT · H · B4T 3H 3B
20%Tỷ lệ thắng40%
50%Tỷ lệ hòa30%
1.00Ghi được mỗi trận1.50
1.10Bị ghi mỗi trận1.00
-1Hiệu số+5
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
40%Tỷ lệ không ghi bàn10%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.1 (9 trận)
3.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (9 trận)
58% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (9 trận)
5.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (9 trận)
2.1 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (8 trận)
12.9 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.2 (9 trận)
Dunkerque
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAnnecy
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 1H 7BT · H · B5T 1H 4B
20%Tỷ lệ thắng50%
10%Tỷ lệ hòa10%
1.80Ghi được mỗi trận1.60
2.30Bị ghi mỗi trận1.70
-5Hiệu số-1
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
10.5Số cú sút mỗi trận9.7
4.4Sút trúng đích mỗi trận3.7
50%Kiểm soát bóng trung bình45%
3.7Phạt góc mỗi trận4.3
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.4 (9 trận)
14.3Phạm lỗi mỗi trận14.6
Trận gần đây
Tính đến 17/10 20:56

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
1Dunkerque T
1H
4Annecy T
2.3Trung bình tổng điểm
Dunkerque Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 10
Sân nhà
0T 0H 3B
Sân khách
1T 1H 1B
Tính đến 03/10 01:02