Nagasaki vs Shinshu
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 18 | Yudai Baba | |
| 11 | Ko Kumagai | |
| 34 | Pablo Aguilar | |
| 7 | Jarrell Brantley | |
| 20 | Levi Randolph |
| 77 | Alistair Tokio Tsuchiya | |
| 1 | Kenji leon Matsumoto | |
| 13 | Kenshin Hoshikawa | |
| 10 | Io Nagano | |
| 32 | Lucas Tanaka | |
| 9 | Masaaki Morikawa |
| 14 | Kyosuke Hoshino | |
| 24 | Mike Daum | |
| 00 | Kevon Harris | |
| 13 | Marcus Lee | |
| 6 | Takatoshi Furukawa |
| 3 | Eliet Donley | |
| 11 | Akitoshi Oguri | |
| 5 | Daiki Tsuchiya | |
| 22 | Marcus Kaishu Tobin | |
| 27 | Susumu Tokairin | |
| 15 | Tshilidzi Kawata |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 74 : 71
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nagasaki | 19 | 16 | 15 | 24 | 74 |
| Shinshu | 22 | 24 | 10 | 15 | 71 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:01Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,46Đội khách2,73Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,47→1,46Đội khách2,62→2,73
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 08/10 16:57 | 1,46▼ | 2,73▲ |
| 08/10 16:39 | 1,65▼ | 2,26▲ |
| 08/10 16:13 | 1,66▼ | 2,24▲ |
| 08/10 14:40 | 1,68▼ | 2,21▲ |
| 08/10 14:12 | 1,69 | 2,19▲ |
| 08/10 13:27 | 1,69▼ | 2,18▲ |
| 08/10 12:41 | 1,70▲ | 2,17▼ |
| 08/10 12:30 | 1,69▲ | 2,18▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 08/10 11:29 | 1,68▼ | 2,16▲ |
| 08/10 10:10 | 1,69 | 2,14▼ |
| 08/10 04:02 | 1,69▲ | 2,15▼ |
| 08/10 03:52 | 1,66▼ | 2,19▲ |
| 08/10 02:23 | 1,70▲ | 2,12▼ |
| 08/10 00:51 | 1,68▼ | 2,16▲ |
| 08/10 00:36 | 1,70▲ | 2,13▼ |
| 07/10 23:32 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 07/10 23:32 Đầu tiên | 1,47 | 2,62 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,46 | 2,73 |
| Betfair | 1,50 | 2,50 |
| bet365 | 1,47 | 2,55 |
| Marathon | 1,45 | 2,51 |
| 1xBet | 1,46 | 2,52 |
| Betano | 1,53 | 2,32 |
| BetVictor | 1,50 | 2,40 |
Kèo chấp châu Á-3.5Chủ nhà -3.51,69Đội khách +3.52,17Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,74→2,02Đội khách2,05→1,79
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 08/10 16:57 | Thay đổi mốc · -2.5 → -3.5 | |
| 08/10 16:57 | Tạm dừng | |
| 08/10 16:39 | 2,02▼ | 1,79▲ |
| 08/10 16:13 | 2,05▼ | 1,78▲ |
| 08/10 14:40 | 2,08▼ | 1,75▲ |
| 08/10 14:12 | 2,10▼ | 1,74▲ |
| 08/10 13:27 | 2,11▼ | 1,73▲ |
| 08/10 12:41 | 2,12▲ | 1,72 |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 08/10 12:30 | 2,11▲ | 1,72▲ |
| 08/10 11:29 | 2,10▼ | 1,71▲ |
| 08/10 04:02 | 2,11▲ | 1,70▼ |
| 08/10 03:52 | 2,08▼ | 1,72▲ |
| 08/10 02:23 | 2,16▲ | 1,67▼ |
| 08/10 00:51 | 2,13▼ | 1,69▲ |
| 08/10 00:36 | 2,16▲ | 1,67▼ |
| 07/10 23:32 Đầu tiên | 1,74 | 2,05 |
| Nhà cái | Chủ nhà -3.5 | Đội khách +3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,69 | 2,17 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 2,00 | 1,74 |
| Marathon | 1,70 | 1,95 |
| 1xBet | 1,65 | 1,90 |
| Betano | 1,78 | 1,90 |
| BetVictor | 1,88 | 1,80 |
Tài/Xỉu162Tài 1621,68Xỉu 1622,21Pinnacle · Nhà cái 2Tài1,69→1,68Xỉu2,18→2,21
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 08/10 16:57 | Thay đổi mốc · 164.5 → 162 | |
| 08/10 16:39 | 1,68▼ | 2,21▲ |
| 08/10 16:29 | 1,71▼ | 2,16▲ |
| 08/10 16:13 | Tạm dừng | |
| 08/10 15:16 | 1,81▲ | 2,02▼ |
| 08/10 14:40 | 1,74▲ | 2,12▼ |
| 08/10 14:12 | 1,72▼ | 2,14▲ |
| 08/10 14:00 | 1,74▼ | 2,11▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 08/10 13:38 | 1,76▲ | 2,08▼ |
| 08/10 13:27 | 1,72▲ | 2,13▼ |
| 08/10 12:30 Đầu tiên | 1,69 | 2,18 |
| Nhà cái | Tài 162 | Xỉu 162 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,68 | 2,21 |
| Marathon | 1,61 | 2,02 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Nagasaki Dựa trên 20 trận | Shinshu Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 10T 10B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 82.60 | Ghi được mỗi trận | 83.90 |
| 80.15 | Bị ghi mỗi trận | 82.95 |
| +49 | Hiệu số | +19 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 19.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 (15 trận) |
| 18.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.8 (15 trận) |
| 19.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (15 trận) |
| 20.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (15 trận) |
| 37.9 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.1 (15 trận) |
| 40.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.4 (15 trận) |
| 162.8 | Tổng điểm trung bình | 166.8 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 32.1 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.8 (13 trận) |
| 17.7 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (15 trận) |
| 30% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (13 trận) |
| 75% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (13 trận) |
| 42% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (13 trận) |
| 54% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (13 trận) |
| 12.8 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (15 trận) |
| 7.4 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (15 trận) |
| 3.5 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (15 trận) |
| Nagasaki Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shinshu Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6T 5B | T · B | 5T 6B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 79.91 | Ghi được mỗi trận | 87.27 |
| 77.55 | Bị ghi mỗi trận | 87.27 |
| +26 | Hiệu số | +0 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 20.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 |
| 18.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.9 |
| 20.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 |
| 18.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 |
| 39.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.9 |
| 39.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.4 |
| 157.5 | Tổng điểm trung bình | 174.5 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 32.2 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.7 (9 trận) |
| 17.2 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.5 |
| 30% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (9 trận) |
| 76% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (9 trận) |
| 42% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (9 trận) |
| 55% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (9 trận) |
| 12.7 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 |
| 7.6 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.2 |
| 4.0 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 |
| Nagasaki Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Shinshu Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 5T 4B | T · B | 5T 4B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 85.89 | Ghi được mỗi trận | 79.78 |
| 83.33 | Bị ghi mỗi trận | 77.67 |
| +23 | Hiệu số | +19 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 15.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.2 (4 trận) |
| 18.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (4 trận) |
| 18.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (4 trận) |
| 24.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.2 (4 trận) |
| 34.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.0 (4 trận) |
| 43.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.8 (4 trận) |
| 169.2 | Tổng điểm trung bình | 157.4 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 31.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.5 (4 trận) |
| 18.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (4 trận) |
| 30% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 26% (4 trận) |
| 72% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (4 trận) |
| 42% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 39% (4 trận) |
| 53% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (4 trận) |
| 13.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.2 (4 trận) |
| 7.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (4 trận) |
| 2.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| Nagasaki Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Shinshu Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 4 |
| 11T 8B | T · B | 2T 2B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 82.26 | Ghi được mỗi trận | 87.75 |
| 79.58 | Bị ghi mỗi trận | 87.25 |
| +51 | Hiệu số | +2 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 19.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 |
| 18.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 |
| 19.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 |
| 20.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.2 |
| 37.9 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.5 |
| 40.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.2 |
| 161.8 | Tổng điểm trung bình | 175.0 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 32.1 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.0 (3 trận) |
| 17.7 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 |
| 30% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (3 trận) |
| 75% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (3 trận) |
| 42% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (3 trận) |
| 54% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (3 trận) |
| 12.8 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 |
| 7.4 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 |
| 3.5 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 |
| Nagasaki | B2.LEAGUE | Shinshu Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 16 |
| — | T · B | 8T 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 82.94 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 81.88 |
| — | Hiệu số | +17 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.4 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.6 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.6 (11 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 164.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.2 (10 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 42% (10 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (10 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (11 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (11 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (11 trận) |
| Nagasaki Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Shinshu |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 165 : 143
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nagasaki đã gặp Shinshu tại B.LEAGUE vào 8/10/2026 17:05 UTC+07 tại Happiness Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nagasaki 74-71 Shinshu.
Nagasaki đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Shinshu đứng thứ 11.
Nagasaki thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Shinshu thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Nagasaki thắng 1, Shinshu thắng 1, hòa 0.
Đội hình Nagasaki có Pablo Aguilar, Jarrell Brantley, Levi Randolph.
Đội hình Shinshu có Kevon Harris, Marcus Lee, Takatoshi Furukawa.
Nagasaki · Trận trước: Kyoto vs Nagasaki (4/10) · Trận tiếp theo: Nagasaki vs Gunma (10/10)
Shinshu · Trận trước: Yokohama vs Shinshu (4/10) · Trận tiếp theo: Shinshu vs NeoPhoenix (10/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Altiri Chiba vs Osaka
- Tokyo Sunrockers vs Toyama
- Ibaraki Robots vs Utsunomiya Brex
- Sendai vs Seahorses Mikawa
- Kyoto vs Yokohama
- Levanga Hokkaido vs Chiba
- Shinshu vs NeoPhoenix
- Hiroshima D. vs Shiga
- Kobe vs Saga
- Nagasaki vs Gunma
Bài viết mới nhất
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định AZ Alkmaar vs Twente (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Udinese vs A.C. Milan (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sunderland vs Leeds (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Monaco vs Lille và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Bayer Leverkusen (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Crystal Palace vs Newcastle và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hull vs Brentford và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nijmegen vs Groningen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sittard vs Excelsior và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Tochigi City và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Inter vs Fiorentina và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Atalanta vs Frosinone (25/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Shonan Bellmare vs Tochigi City
- Yokohama DeNA BayStars vs Fukuoka S. Hawks
- Besiktas W vs Göztepe S.K. Nữ
- Vakifbank W vs Galatasaray S.K. Nữ
- Sittard vs Excelsior
- Inter vs Fiorentina
- Ath Bilbao vs Getafe
- PSV vs Feyenoord
- Nijmegen vs Groningen
- Hull vs Brentford
- Liverpool vs Brighton
- Monaco vs Lille
- Manchester Utd vs Bournemouth
- Crystal Palace vs Newcastle
- Atalanta vs Frosinone
Chưa có bài viết nào.