Halmstad vs Malmö FF
01:00Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Halmstad
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Malmö FFVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Kenan BusuladzicChấn thương |
| Mayckel LahdoChấn thương |
| Oscar SjostrandChấn thương |
| Pontus JanssonChấn thương |
| Warren KamanziChấn thương |
Tính đến 14/10 04:49
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 23 · 24 trận (không phải cả mùa giải)
| Halmstad | Tất cả | Malmö FF |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 24 |
| 3 | Thắng | 11 |
| 5 | Hòa | 2 |
| 15 | Thua | 11 |
| 16 | Bàn thắng | 39 |
| 44 | Bàn thua | 36 |
| Halmstad | Chủ nhà | Malmö FF |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 6 | Thua | 7 |
| 9 | Bàn thắng | 25 |
| 18 | Bàn thua | 21 |
| Halmstad | Đội khách | Malmö FF |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 0 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 9 | Thua | 4 |
| 7 | Bàn thắng | 14 |
| 26 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 10 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 0.70 | Bàn thắng mỗi trận | 1.62 |
| 1.91 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Halmstad | Tất cả | Malmö FF |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 22 |
| 3 | Thắng | 11 |
| 5 | Hòa | 2 |
| 15 | Thua | 9 |
| 16 | Bàn thắng | 38 |
| 44 | Bàn thua | 33 |
| Halmstad | Chủ nhà | Malmö FF |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 6 | Thua | 6 |
| 9 | Bàn thắng | 25 |
| 18 | Bàn thua | 20 |
| Halmstad | Đội khách | Malmö FF |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 0 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 9 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 13 |
| 26 | Bàn thua | 13 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 10 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 0.70 | Bàn thắng mỗi trận | 1.73 |
| 1.91 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Halmstad | Tất cả | Malmö FF |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Halmstad | Chủ nhà | Malmö FF |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Halmstad | Đội khách | Malmö FF |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Allsvenskan · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 23 | 17 | 3 | 3 | +25 | 54 | TTTTB |
| 2 | Djurgarden | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 | TTBTT |
| 3 | Hammarby | 23 | 13 | 4 | 6 | +28 | 43 | BTTHB |
| 4 | IF Elfsborg | 23 | 11 | 7 | 5 | +13 | 40 | TTTBT |
| 5 | BK Häcken | 23 | 10 | 9 | 4 | +12 | 39 | TTHHB |
| 6 | Malmö FF | 23 | 11 | 3 | 9 | +5 | 36 | TBTHT |
| 7 | Västerås SK | 23 | 10 | 5 | 8 | -2 | 35 | BTTBT |
| 8 | Goteborg | 23 | 10 | 5 | 8 | -9 | 35 | TTTTT |
| 9 | AIK | 23 | 9 | 6 | 8 | -4 | 33 | BBHBH |
| 10 | GAIS | 23 | 8 | 6 | 9 | +7 | 30 | BTBHT |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | -7 | 30 | BTBBT |
| 12 | Mjallby | 23 | 5 | 8 | 10 | -11 | 23 | HBHHB |
| 13 | Degerfors IF | 23 | 5 | 5 | 13 | -15 | 20 | HBBTB |
| 14 | Kalmar | 23 | 5 | 4 | 14 | -16 | 19 | BBBBB |
| 15 | Orgryte | 23 | 3 | 6 | 14 | -27 | 15 | BBBHB |
| 16 | Halmstad | 23 | 3 | 5 | 15 | -28 | 14 | BTBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 11 | 4 | 1 | 6 | -8 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 6 | 1 | 5 | +16 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 7 | 3 | 2 | +12 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 5 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 6 | 3 | 3 | +3 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 5 | 5 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Halmstad | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 9 | 1 | 2 | +27 | 0 | |
| — | Kalmar | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Malmö FF | 12 | 5 | 1 | 6 | +5 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orgryte | 11 | 1 | 6 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Sirius | 11 | 7 | 2 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Västerås SK | 11 | 4 | 4 | 3 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 5 | 5 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 9 | 1 | 2 | +13 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 11 | 4 | 4 | 3 | +1 | 0 | |
| — | GAIS | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Goteborg | 11 | 4 | 2 | 5 | -12 | 0 | |
| — | BK Häcken | 11 | 5 | 4 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 0 | 3 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Hammarby | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kalmar | 12 | 0 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | Malmö FF | 11 | 6 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 11 | 2 | 6 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 0 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 10 | 1 | 1 | +15 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 6 | 1 | 5 | -6 | 0 |
Tính đến 17/10 02:08
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
HalmstadBTTBBTTHBB5T 3H 12B
Malmö FFTTBTHTTBTB10T 2H 8B
| Halmstad Dựa trên 20 trận | Malmö FF Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 3H 12B | T · H · B | 10T 2H 8B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -20 | Hiệu số | +9 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.13 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.16 (13 trận) |
| 2.43 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (13 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.3 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (18 trận) |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (18 trận) |
| 1.2 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 13.0 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.1 (18 trận) |
| 4.0 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (18 trận) |
| 42% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (18 trận) |
| 4.8 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (18 trận) |
| 1.3 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (18 trận) |
| 11.2 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.4 (18 trận) |
| Halmstad Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Malmö FF Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 5T 1H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 2.09 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -5 | Hiệu số | +7 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.17 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.60 (6 trận) |
| 2.28 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (6 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (10 trận) |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 14.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.9 (10 trận) |
| 4.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (10 trận) |
| 43% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (10 trận) |
| 4.4 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (10 trận) |
| 1.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (10 trận) |
| 12.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.0 (10 trận) |
| Halmstad Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Malmö FF Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 1T 2H 7B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 0.70 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -15 | Hiệu số | +2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.10 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.78 (7 trận) |
| 2.53 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (7 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 1.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 12.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (8 trận) |
| 3.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (8 trận) |
| 42% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (8 trận) |
| 5.2 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (8 trận) |
| 1.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| 9.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.6 (8 trận) |
| Halmstad Dựa trên 18 trận | Allsvenskan | Malmö FF Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 3T 3H 12B | T · H · B | 8T 2H 8B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 0.72 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.94 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| -22 | Hiệu số | +2 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.13 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.16 (13 trận) |
| 2.43 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (13 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 39% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.0 | Số cú sút mỗi trận | 16.1 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.4 |
| Halmstad Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Malmö FF Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Halmstad Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | Malmö FF Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BIF Elfsborg4:0Halmstad13/10/2026 00:00 · AllsvenskanTHalmstad3:2Oster03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộTHalmstad2:1AIK20/09/2026 19:00 · AllsvenskanBGoteborg2:1Halmstad12/09/2026 22:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviBDegerfors IF2:0Halmstad05/09/2026 20:00 · Allsvenskan · Stora VallaTHalmstad1:0Kalmar29/08/2026 22:30 · Allsvenskan
TSkövde AIK1:2Halmstad26/08/2026 · Cúp Thụy Điển
HOrgryte1:1Halmstad22/08/2026 20:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBBK Häcken1:0Halmstad18/08/2026 00:00 · Allsvenskan · Nordic Wellness ArenaBHalmstad0:2GAIS09/08/2026 21:30 · AllsvenskanBHalmstad0:2Sirius04/08/2026 00:00 · AllsvenskanHGAIS1:1Halmstad26/07/2026 21:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviBHalmstad0:2BK Häcken19/07/2026 21:30 · AllsvenskanBDjurgarden3:0Halmstad14/07/2026 00:00 · Allsvenskan · 3ArenaBHalmstad1:3Västerås SK04/07/2026 20:00 · AllsvenskanBMalmö FF5:2Halmstad30/05/2026 20:00 · Allsvenskan · Eleda StadionTHalmstad2:0Orgryte23/05/2026 20:00 · AllsvenskanHHalmstad1:1IF Elfsborg16/05/2026 20:00 · AllsvenskanBKalmar2:0Halmstad10/05/2026 19:00 · AllsvenskanBHalmstad1:3Brommapojkarna05/05/2026 00:00 · AllsvenskanTMalmö FF1:0Kalmar13/10/2026 00:00 · Allsvenskan · Eleda StadionTMalmö FF3:0Nordsjaelland03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộBVästerås SK2:0Malmö FF19/09/2026 20:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaTMalmö FF4:1Orgryte13/09/2026 21:30 · Allsvenskan · Eleda StadionHMalmö FF0:0AIK08/09/2026 00:00 · Allsvenskan · Eleda StadionTSirius0:1Malmö FF01/09/2026 00:00 · Allsvenskan · Studenternas IP
TLindö FF1:5Malmö FF27/08/2026 · Cúp Thụy Điển
BMalmö FF0:3Djurgarden25/08/2026 00:00 · Allsvenskan · Eleda StadionTGAIS0:1Malmö FF16/08/2026 21:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviBMalmö FF1:2Degerfors IF09/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Eleda StadionTBrommapojkarna1:2Malmö FF02/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Grimsta IPBMalmö FF1:2IF Elfsborg26/07/2026 21:30 · Allsvenskan · Eleda StadionHKalmar2:2Malmö FF21/07/2026 00:00 · AllsvenskanTMalmö FF4:0Goteborg12/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Eleda StadionTDegerfors IF0:1Malmö FF04/07/2026 20:00 · Allsvenskan · Stora VallaTMalmö FF5:2Halmstad30/05/2026 20:00 · Allsvenskan · Eleda StadionBMalmö FF2:3Västerås SK24/05/2026 21:30 · Allsvenskan · Eleda StadionBHammarby4:1Malmö FF17/05/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaBBK Häcken3:2Malmö FF10/05/2026 21:30 · Allsvenskan · Nordic Wellness ArenaBMalmö FF2:3Mjallby03/05/2026 19:00 · Allsvenskan · Eleda StadionTính đến 17/10 00:09
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Halmstad T
0H
1Malmö FF T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Halmstad Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 5
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 23 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 23 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 25 trận
Tính đến 14/10 04:49
Huấn luyện viên
HalmstadHuấn luyện viên Stuart Baxter
Malmö FFHuấn luyện viên Gaute Helstrup
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Halmstad gặp Malmö FF tại Allsvenskan vào 29/10/2026 01:00 UTC+07.
Halmstad đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Malmö FF đứng thứ 6.
Halmstad thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Malmö FF thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Halmstad thắng 0, Malmö FF thắng 1, hòa 0.
Halmstad · Trận trước: Västerås SK vs Halmstad (24/10) · Trận tiếp theo: Sirius vs Halmstad (4/11)
Malmö FF · Trận trước: IF Elfsborg vs Malmö FF (24/10) · Trận tiếp theo: Malmö FF vs Hammarby (1/11)
Các trận Allsvenskan khác cùng ngày
Các trận Allsvenskan tuần này
- Hammarby vs Sirius
- Orgryte vs Mjallby
- Kalmar vs GAIS
- Djurgarden vs Degerfors IF
- Malmö FF vs Hammarby
- IF Elfsborg vs Orgryte
- Västerås SK vs Brommapojkarna
- BK Häcken vs Goteborg
- Mjallby vs Kalmar
- GAIS vs AIK
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.