Ngôn ngữ

Halmstad vs Malmö FF

Chi tiết trận đấu
HalmstadChủ nhà
01:00Bắt đầu 29/10
Malmö FFĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Halmstad
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Malmö FFVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Kenan BusuladzicChấn thương
Mayckel LahdoChấn thương
Oscar SjostrandChấn thương
Pontus JanssonChấn thương
Warren KamanziChấn thương
Tính đến 14/10 04:49

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 23 · 24 trận (không phải cả mùa giải)
HalmstadTất cảMalmö FF
23Trận24
3Thắng11
5Hòa2
15Thua11
16Bàn thắng39
44Bàn thua36
HalmstadChủ nhàMalmö FF
11Trận12
3Thắng5
2Hòa0
6Thua7
9Bàn thắng25
18Bàn thua21
HalmstadĐội kháchMalmö FF
12Trận12
0Thắng6
3Hòa2
9Thua4
7Bàn thắng14
26Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới7
10Trận không ghi bàn3
0.70Bàn thắng mỗi trận1.62
1.91Bàn thua mỗi trận1.50
1Chuỗi thắng dài nhất3
4Chuỗi thua dài nhất4
2Chuỗi hòa dài nhất1
HalmstadTất cảMalmö FF
23Trận22
3Thắng11
5Hòa2
15Thua9
16Bàn thắng38
44Bàn thua33
HalmstadChủ nhàMalmö FF
11Trận11
3Thắng5
2Hòa0
6Thua6
9Bàn thắng25
18Bàn thua20
HalmstadĐội kháchMalmö FF
12Trận11
0Thắng6
3Hòa2
9Thua3
7Bàn thắng13
26Bàn thua13
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới7
10Trận không ghi bàn2
0.70Bàn thắng mỗi trận1.73
1.91Bàn thua mỗi trận1.50
1Chuỗi thắng dài nhất3
4Chuỗi thua dài nhất4
2Chuỗi hòa dài nhất1
HalmstadTất cảMalmö FF
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng1
—Bàn thua3
HalmstadChủ nhàMalmö FF
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
HalmstadĐội kháchMalmö FF
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Allsvenskan · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sirius231733+2554TTTTB
2Djurgarden241527+2947TTBTT
3Hammarby231346+2843BTTHB
4IF Elfsborg231175+1340TTTBT
5BK Häcken231094+1239TTHHB
6Malmö FF231139+536TBTHT
7Västerås SK231058-235BTTBT
8Goteborg231058-935TTTTT
9AIK23968-433BBHBH
10GAIS23869+730BTBHT
11Brommapojkarna248610-730BTBBT
12Mjallby235810-1123HBHHB
13Degerfors IF235513-1520HBBTB
14Kalmar235414-1619BBBBB
15Orgryte233614-2715BBBHB
16Halmstad233515-2814BTBBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK11416-80
—Brommapojkarna12435+00
—Degerfors IF11326-40
—Djurgarden12615+160
—IF Elfsborg12732+120
—GAIS12543+110
—Goteborg12633+30
—BK Häcken12552+30
—Halmstad11326-90
—Hammarby12912+270
—Kalmar11524-30
—Malmö FF12516+50
—Mjallby12327-70
—Orgryte11164-30
—Sirius11722+100
—Västerås SK11443+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12552+40
—Brommapojkarna12435-70
—Degerfors IF12237-110
—Djurgarden12912+130
—IF Elfsborg11443+10
—GAIS11326-40
—Goteborg11425-120
—BK Häcken11542+90
—Halmstad12039-190
—Hammarby11434+10
—Kalmar120210-130
—Malmö FF11623+00
—Mjallby11263-40
—Orgryte122010-240
—Sirius121011+150
—Västerås SK12615-60
Tính đến 17/10 02:08

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
HalmstadBTTBBTTHBB5T 3H 12B
Malmö FFTTBTHTTBTB10T 2H 8B
Halmstad
Dựa trên 20 trận
Malmö FF
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 3H 12BT · H · B10T 2H 8B
25%Tỷ lệ thắng50%
15%Tỷ lệ hòa10%
0.90Ghi được mỗi trận1.90
1.90Bị ghi mỗi trận1.45
-20Hiệu số+9
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
40%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.13 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.16 (13 trận)
2.43 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53 (13 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.3 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (18 trận)
0.4 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (18 trận)
1.2 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (18 trận)
13.0 (18 trận)Số cú sút mỗi trận16.1 (18 trận)
4.0 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (18 trận)
42% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (18 trận)
4.8 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (18 trận)
1.3 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (18 trận)
11.2 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.4 (18 trận)
Halmstad
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMalmö FF
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 1H 5BT · H · B5T 1H 5B
40%Tỷ lệ thắng45%
10%Tỷ lệ hòa9%
1.10Ghi được mỗi trận2.09
1.60Bị ghi mỗi trận1.45
-5Hiệu số+7
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
30%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.17 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.60 (6 trận)
2.28 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36 (6 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
0.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (10 trận)
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (10 trận)
1.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (10 trận)
14.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận16.9 (10 trận)
4.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2 (10 trận)
43% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (10 trận)
4.4 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.1 (10 trận)
1.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (10 trận)
12.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.0 (10 trận)
Halmstad
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnMalmö FF
Dựa trên 9 trận
10Trận9
1T 2H 7BT · H · B5T 1H 3B
10%Tỷ lệ thắng56%
20%Tỷ lệ hòa11%
0.70Ghi được mỗi trận1.67
2.20Bị ghi mỗi trận1.44
-15Hiệu số+2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
50%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.10 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.78 (7 trận)
2.53 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67 (7 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
1.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1 (8 trận)
0.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (8 trận)
1.3 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (8 trận)
12.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận15.0 (8 trận)
3.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (8 trận)
42% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (8 trận)
5.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (8 trận)
1.2 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (8 trận)
9.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.6 (8 trận)
Halmstad
Dựa trên 18 trận
AllsvenskanMalmö FF
Dựa trên 18 trận
18Trận18
3T 3H 12BT · H · B8T 2H 8B
17%Tỷ lệ thắng44%
17%Tỷ lệ hòa11%
0.72Ghi được mỗi trận1.67
1.94Bị ghi mỗi trận1.56
-22Hiệu số+2
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
44%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.13 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.16 (13 trận)
2.43 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53 (13 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
39%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.0Số cú sút mỗi trận16.1
4.0Sút trúng đích mỗi trận5.3
42%Kiểm soát bóng trung bình59%
4.8Phạt góc mỗi trận4.8
1.3Thẻ vàng mỗi trận2.1
11.2Phạm lỗi mỗi trận15.4
Halmstad
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộMalmö FF
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+1Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Halmstad
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnMalmö FF
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+1Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 00:09

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Halmstad T
0H
1Malmö FF T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Halmstad Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 5
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 23 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 23 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Tim Ronning220090 phút7.05
GK35Adam Wihed-----
DF5Pascal Gregor220090 phút6.67
DF17Andre Boman220187 phút6.74
DF24Rami Kaib210279 phút6.50
DF16Erko Tougjas170076 phút6.49
DF3Gabriel Wallentin160080 phút6.84
DF4Filip Schyberg40018 phút5.90
DF34Hjalmar Aberg-----
MF6Joel Allansson220184 phút6.81
MF14Hussein Carneil222269 phút6.70
MF27Rocco Ascone214080 phút7.23
MF8Niilo Maenpaa100057 phút6.80
MF25Aleksander Damnjanovic90039 phút6.65
MF28Tom Trybull50075 phút7.10
MF14Vincent Johansson20016 phút6.60
FW9Omar Faraj234060 phút6.63
FW18Malte Persson231126 phút6.50
FW19Marvin Illary210244 phút6.73
FW11Ludvig Arvidsson202173 phút6.60
FW22Oliver Kapsimalis170044 phút6.36
FW23Ajdin Zeljkovic50055 phút6.58
FW21Joel Nilsson10011 phút6.30
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 25 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Robin Olsen160090 phút7.06
GK27Johan Dahlin60090 phút6.65
GK50William Nieroth10090 phút6.90
DF17Jens Stryger221378 phút6.89
DF25Busanello191071 phút7.01
DF5Andrej Djuric181084 phút7.08
DF4Bleon Kurtulus151030 phút6.79
DF44Malte Palsson120071 phút6.85
DF23Noah John121142 phút6.75
DF18Pontus Jansson41090 phút6.88
DF2Stian Gregersen40081 phút7.03
DF12Warren Kamanzi-----
DF51Vicente Hidalgo-----
DF54Amadeus Sundgren-----
MF47Theodor Lundbergh250349 phút6.60
MF37Adrian Skogmar234072 phút6.73
MF7Otto Rosengren213485 phút7.17
MF40Kenan Busuladzic192363 phút6.84
MF45Anton Hoog121164 phút6.84
MF28Jovan Milosavljevic81033 phút6.74
MF10Anders Christiansen60033 phút6.60
MF6Yanis Karabelyov50055 phút6.70
MF42Viggo Jeppsson3009 phút6.50
FW29Sead Haksabanovic244678 phút7.09
FW32T. Gudjohnsen Daniel170135 phút6.65
FW24Oscar Sjostrand121162 phút6.62
FW9Diego Garcia83039 phút6.80
FW39Isaac Assibu80026 phút6.58
FW11Emmanuel Ekong70026 phút6.43
FW15Mayckel Lahdo30046 phút7.13
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

HalmstadHuấn luyện viên Stuart Baxter
Malmö FFHuấn luyện viên Gaute Helstrup
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo