Atalanta đang cố xây dựng lối chơi thiên về kiểm soát bóng, nhưng hàng công của họ ngày càng bế tắc. Họ gặp khó trước những hàng thủ tổ chức tốt, thường phải chấp nhận sút nhiều nhưng chất lượng thấp, trong khi vẫn dễ bị tổn thương khi đối thủ chuyển trạng thái. Ngược lại, vị trí thấp của Venezia trên bảng xếp hạng không phản ánh đúng một hệ thống chơi rộng, thường xuyên tạo ra những cơ hội ngon ăn.
Malmö FF vs Kalmar
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Robin Olsen |
| 17 | D | Jens Stryger Larsen |
| 5 | D | Andrej Đurić |
| 44 | D | Malte Palsson |
| 25 | D | Busanello |
| 7 | M | Otto Rosengren |
| 37 | M | Adrian Skogmar |
| 28 | M | Jovan Milosavljević |
| 45 | F | Anton Höög |
| 32 | F | Daníel Tristan Guðjohnsen |
| 15 | F | Mayckel Lahdo |
| 29 | M | Sead Hakšabanović |
| 10 | M | Anders Christiansen |
| 47 | M | Theodor Lundbergh |
| 11 | M | Emmanuel Ekong |
| 4 | D | Bleon Kurtulus |
| 27 | G | Johan Dahlin |
| 54 | D | Amadeus Sundgren |
| 42 | M | Viggo Jeppsson |
| 6 | M | Yanis Karabelyov |
| 1 | G | Samuel Brolin |
| 26 | D | Miska Ylitolva |
| 39 | D | Lars Sætra |
| 4 | D | Jesper Lofgren |
| 2 | D | Victor Larsson |
| 5 | M | Melker Hallberg |
| 17 | M | Carl Gustafsson |
| 10 | M | Marius Söderbäck |
| 21 | M | Abdussalam Magashy |
| 24 | M | Charles Sagoe Jr. |
| 6 | F | Vilmer Tyren |
| 22 | M | Tobias Lauritsen |
| 25 | M | Noah Shamoun |
| 19 | F | Eskild Dall |
| 3 | D | Sivert Engh Overby |
| 13 | F | Amara Camara |
| 30 | G | Jakob Kindberg |
| 12 | D | Zakarias Ravik |
| 23 | M | Robert Gojani |
| 9 | F | Malcolm Stolt |
| K. BusuladzicChấn thương |
| O. SjostrandChấn thương đầu gối |
| P. JanssonChấn thương đầu gối |
| W. KamanziChấn thương cơ |
| K. PaananenChấn thương đùi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Malmö FF | 0 | 1 | 1 |
| Kalmar | 0 | 0 | 0 |
- 40'Thẻ vàngCarl Gustafsson
- 46'Thay ngườiSead HakšabanovićRa sân: Jovan Milosavljević
- 57'Thẻ vàngAndrej Đurić
- 68'Thẻ vàngMiska Ylitolva
- 69'Thay ngườiAnders ChristiansenRa sân: Mayckel Lahdo
- 69'Thay ngườiTobias LauritsenRa sân: Melker Hallberg
- 72'Bàn thắngOtto RosengrenKiến tạo: Jens Stryger Larsen
- 73'Thay ngườiEskild DallRa sân: Vilmer Tyren
- 73'Thay ngườiNoah ShamounRa sân: Abdussalam Magashy
- 78'Thay ngườiEmmanuel EkongRa sân: Daníel Tristan Guðjohnsen
- 78'Thay ngườiTheodor LundberghRa sân: Anton Höög
- 80'Thay ngườiAmara CamaraRa sân: Marius Söderbäck
- 80'Thay ngườiSivert Engh OverbyRa sân: Victor Larsson
- 88'Thẻ vàngEmmanuel Ekong
- 88'Thay ngườiBleon KurtulusRa sân: Otto Rosengren
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:55Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,81Hòa3,78Đội khách4,39Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,76→1,81Hòa4,00→3,78Đội khách4,11→4,39
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 12/10 23:55 | 1,81▲ | 3,78▼ | 4,39▲ |
| 12/10 23:32 | 1,78▼ | 3,96▼ | 4,34▲ |
| 12/10 23:08 | 1,79▲ | 4,03▼ | 4,22▼ |
| 12/10 22:47 | 1,75▼ | 4,09▲ | 4,37▲ |
| 12/10 22:27 | 1,76 | 4,05▼ | 4,36▲ |
| 12/10 21:54 | 1,76 | 4,06▲ | 4,35▲ |
| 12/10 21:33 | 1,76▼ | 4,04▲ | 4,33 |
| 12/10 21:13 | 1,77▲ | 4,03▼ | 4,33▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 12/10 20:53 | 1,76▲ | 4,06▼ | 4,32▼ |
| 12/10 20:32 | 1,75▼ | 4,10▲ | 4,33▼ |
| 12/10 20:10 | 1,76 | 4,03▲ | 4,37▲ |
| 12/10 19:47 | 1,76▲ | 4,02▼ | 4,36▼ |
| 12/10 19:26 | 1,75▲ | 4,04▼ | 4,44▼ |
| 12/10 18:41 | 1,70 | 4,26▲ | 4,47▼ |
| 12/10 17:59 | 1,70 | 4,24▼ | 4,51▲ |
| 12/10 17:38 | 1,70▼ | 4,25▼ | 4,50▲ |
| 12/10 17:17 | 1,71▼ | 4,30▲ | 4,37▲ |
| 12/10 16:56 | 1,72▼ | 4,28▲ | 4,32▲ |
| 12/10 16:34 | 1,74 | 4,25▼ | 4,26▲ |
| 12/10 14:50 | 1,74▼ | 4,28▲ | 4,24 |
| 12/10 14:29 | 1,75▲ | 4,24▲ | 4,24▼ |
| 12/10 12:24 | 1,74▼ | 4,17▲ | 4,34▲ |
| 12/10 11:20 | 1,75▼ | 4,12▲ | 4,25▲ |
| 12/10 04:55 | 1,76 | 4,11▲ | 4,20▲ |
| 12/10 00:18 | 1,76 | 4,08▲ | 4,18▲ |
| 11/10 17:31 | 1,76 | 4,04▲ | 4,12▲ |
| 09/10 22:09 Đầu tiên | 1,76 | 4,00 | 4,11 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 3,78 | 4,39 |
| Betfair | 1,73 | 3,60 | 4,00 |
| bet365 | 1,80 | 3,70 | 4,33 |
| Marathon | 1,73 | 3,82 | 4,30 |
| 1xBet | 1,75 | 3,82 | 4,27 |
| Betano | 1,78 | 3,70 | 4,20 |
| BetVictor | 1,75 | 3,60 | 4,10 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,81Đội khách +0.52,06Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,76→1,81Đội khách2,07→2,06
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 23:55 | 1,81▲ | 2,06▼ |
| 12/10 23:32 | 1,78▼ | 2,10▲ |
| 12/10 23:08 | 1,79▲ | 2,09▼ |
| 12/10 22:47 | 1,75▼ | 2,15▲ |
| 12/10 21:54 | 1,76 | 2,13▲ |
| 12/10 21:33 | 1,76▼ | 2,12 |
| 12/10 21:13 | 1,77▲ | 2,12▼ |
| 12/10 20:53 | 1,76▲ | 2,13▼ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 12/10 20:32 | 1,75▼ | 2,14▲ |
| 12/10 20:10 | 1,76 | 2,13▲ |
| 12/10 19:47 | 1,76▲ | 2,12▼ |
| 12/10 19:26 | 1,75▲ | 2,15▼ |
| 12/10 17:38 | 1,70▼ | 2,22▲ |
| 12/10 17:17 | 1,71▼ | 2,20▲ |
| 12/10 16:56 | 1,72▼ | 2,18▲ |
| 12/10 14:50 | 1,74▼ | 2,16▲ |
| 12/10 14:29 | 1,75▲ | 2,15▼ |
| 12/10 12:24 | 1,74▼ | 2,16▲ |
| 12/10 11:20 | 1,75▼ | 2,13▲ |
| 12/10 04:55 | 1,76 | 2,11▲ |
| 12/10 00:18 | 1,76 | 2,10▲ |
| 11/10 17:31 | 1,76▼ | 2,09▲ |
| 11/10 12:25 | 1,77▲ | 2,08▲ |
| 09/10 22:09 Đầu tiên | 1,76 | 2,07 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 2,06 |
| bet365 | 1,72 | 2,08 |
| Betano | 1,75 | 2,05 |
| BetVictor | 1,71 | 1,97 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,80Xỉu 2.52,05Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,76→1,80Xỉu2,05→2,05
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 12/10 23:55 | 1,80▲ | 2,05▼ |
| 12/10 23:32 | Thay đổi mốc · 3 → 2.5 | |
| 12/10 23:32 | 1,79▲ | 2,07▼ |
| 12/10 23:08 | 1,69▲ | 2,21▼ |
| 12/10 22:47 | 1,68▼ | 2,23▲ |
| 12/10 22:27 | 1,71▲ | 2,19▼ |
| 12/10 21:54 | 1,70 | 2,21▲ |
| 12/10 20:32 | 1,70▼ | 2,20▲ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 12/10 19:47 | 1,76▲ | 2,11▼ |
| 12/10 19:26 | 1,75▲ | 2,12▼ |
| 12/10 17:59 | 1,74▲ | 2,15 |
| 12/10 17:38 | 1,73 | 2,15▼ |
| 12/10 17:17 | 1,73▼ | 2,16▲ |
| 12/10 16:56 | 1,74 | 2,15▲ |
| 12/10 16:34 | 1,74 | 2,14▼ |
| 12/10 14:50 | 1,74▼ | 2,15▲ |
| 12/10 14:29 | 1,76▼ | 2,10 |
| 12/10 12:24 | 1,77▲ | 2,10▲ |
| 12/10 11:20 | 1,76▼ | 2,08 |
| 12/10 04:55 | 1,77 | 2,08▲ |
| 12/10 00:18 | 1,77▲ | 2,07▲ |
| 11/10 12:25 | 1,76 | 2,06▲ |
| 09/10 22:09 Đầu tiên | 1,76 | 2,05 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,80 | 2,05 |
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,67 | 2,15 |
| Marathon | 1,74 | 2,02 |
| 1xBet | 1,74 | 2,02 |
| Betano | 1,72 | 2,07 |
| BetVictor | 1,72 | 1,97 |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,73→1,67Không2,10→2,05
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 12/10 23:55 | 1,67▲ | 2,05▼ |
| 12/10 23:32 | 1,65▲ | 2,10▼ |
| 12/10 23:08 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| 12/10 21:13 | 1,60▼ | 2,20 |
| 12/10 20:32 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 12/10 19:26 | 1,67▼ | 2,15▲ |
| 12/10 19:02 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 12/10 18:41 | 1,75▲ | 2,05▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 12/10 15:10 | 1,67▼ | 2,15▲ |
| 12/10 04:55 | 1,75▲ | 2,05▼ |
| 11/10 22:46 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 11/10 21:51 | 1,75▲ | 2,05▼ |
| 11/10 00:25 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 11/10 00:25 Đầu tiên | 1,73 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,67 | 2,05 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,68 | 2,03 |
| 1xBet | 1,68 | 2,06 |
| Betano | 1,65 | 2,10 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 đội| Malmö FF | Tất cả | Kalmar |
|---|---|---|
| 22 | Trận | 22 |
| 11 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 9 | Thua | 14 |
| 38 | Bàn thắng | 21 |
| 33 | Bàn thua | 37 |
| Malmö FF | Chủ nhà | Kalmar |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 4 |
| 25 | Bàn thắng | 14 |
| 20 | Bàn thua | 17 |
| Malmö FF | Đội khách | Kalmar |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 10 |
| 13 | Bàn thắng | 7 |
| 13 | Bàn thua | 20 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 11 |
| 1.73 | Bàn thắng mỗi trận | 0.95 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.68 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 7 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Malmö FF | Tất cả | Kalmar |
|---|---|---|
| 22 | Trận | 22 |
| 11 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 9 | Thua | 14 |
| 38 | Bàn thắng | 21 |
| 33 | Bàn thua | 37 |
| Malmö FF | Chủ nhà | Kalmar |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 4 |
| 25 | Bàn thắng | 14 |
| 20 | Bàn thua | 17 |
| Malmö FF | Đội khách | Kalmar |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 10 |
| 13 | Bàn thắng | 7 |
| 13 | Bàn thua | 20 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 11 |
| 1.73 | Bàn thắng mỗi trận | 0.95 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.68 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 7 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 23 | 17 | 3 | 3 | +25 | 54 | TTTTB |
| 2 | Djurgarden | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 | TTBTT |
| 3 | Hammarby | 23 | 13 | 4 | 6 | +28 | 43 | BTTHB |
| 4 | IF Elfsborg | 23 | 11 | 7 | 5 | +13 | 40 | TTTBT |
| 5 | BK Häcken | 23 | 10 | 9 | 4 | +12 | 39 | TTHHB |
| 6 | Malmö FF | 23 | 11 | 3 | 9 | +5 | 36 | TBTHT |
| 7 | Västerås SK | 23 | 10 | 5 | 8 | -2 | 35 | BTTBT |
| 8 | Goteborg | 23 | 10 | 5 | 8 | -9 | 35 | TTTTT |
| 9 | AIK | 23 | 9 | 6 | 8 | -4 | 33 | BBHBH |
| 10 | GAIS | 23 | 8 | 6 | 9 | +7 | 30 | BTBHT |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | -7 | 30 | BTBBT |
| 12 | Mjallby | 23 | 5 | 8 | 10 | -11 | 23 | HBHHB |
| 13 | Degerfors IF | 23 | 5 | 5 | 13 | -15 | 20 | HBBTB |
| 14 | Kalmar | 23 | 5 | 4 | 14 | -16 | 19 | BBBBB |
| 15 | Orgryte | 23 | 3 | 6 | 14 | -27 | 15 | BBBHB |
| 16 | Halmstad | 23 | 3 | 5 | 15 | -28 | 14 | BTBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 11 | 4 | 1 | 6 | -8 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 6 | 1 | 5 | +16 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 7 | 3 | 2 | +12 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 5 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 6 | 3 | 3 | +3 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 5 | 5 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Halmstad | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 9 | 1 | 2 | +27 | 0 | |
| — | Kalmar | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Malmö FF | 12 | 5 | 1 | 6 | +5 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orgryte | 11 | 1 | 6 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Sirius | 11 | 7 | 2 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Västerås SK | 11 | 4 | 4 | 3 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 5 | 5 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 9 | 1 | 2 | +13 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 11 | 4 | 4 | 3 | +1 | 0 | |
| — | GAIS | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Goteborg | 11 | 4 | 2 | 5 | -12 | 0 | |
| — | BK Häcken | 11 | 5 | 4 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 0 | 3 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Hammarby | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kalmar | 12 | 0 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | Malmö FF | 11 | 6 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 11 | 2 | 6 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 0 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 10 | 1 | 1 | +15 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 6 | 1 | 5 | -6 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Malmö FF Dựa trên 20 trận | Kalmar Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 2H 8B | T · H · B | 6T 4H 10B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +9 | Hiệu số | -5 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 2.16 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (12 trận) |
| 1.53 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (12 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 1.0 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 15.5 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.7 (19 trận) |
| 5.2 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (19 trận) |
| 58% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (19 trận) |
| 4.8 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (19 trận) |
| 2.1 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.9 (19 trận) |
| 14.8 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (19 trận) |
| Malmö FF Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kalmar Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +6 | Hiệu số | -2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 2.60 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (5 trận) |
| 1.36 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (5 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 90% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 16.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.2 |
| 6.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 61% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 5.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.0 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 |
| 15.4 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 |
| Malmö FF Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Kalmar Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 1H 3B | T · H · B | 1T 2H 7B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +3 | Hiệu số | -3 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| 1.78 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (7 trận) |
| 1.67 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (7 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.1 (9 trận) |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 14.3 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.3 (9 trận) |
| 4.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (9 trận) |
| 56% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (9 trận) |
| 4.6 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (9 trận) |
| 2.1 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (9 trận) |
| 14.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 (9 trận) |
| Malmö FF Dựa trên 18 trận | Allsvenskan | Kalmar Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 8T 2H 8B | T · H · B | 5T 4H 10B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 26% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.63 |
| +2 | Hiệu số | -12 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 47% |
| 2.16 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (12 trận) |
| 1.53 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (12 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 15.5 | Số cú sút mỗi trận | 12.7 |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 0.9 |
| 14.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Malmö FF Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | Kalmar Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +4 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Malmö FF Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Kalmar |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 12 : 6
- Sân nhà
- 2T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 2H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Malmö FF đã gặp Kalmar tại Allsvenskan vào 13/10/2026 00:00 UTC+07 tại Eleda Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Malmö FF 1-0 Kalmar.
Malmö FF đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Kalmar đứng thứ 14.
Malmö FF thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Kalmar thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Malmö FF thắng 4, Kalmar thắng 2, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.81 · 3.78 · 4.39.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Malmö FF có Anton Höög, Daníel Tristan Guðjohnsen, Mayckel Lahdo.
Đội hình Kalmar có Abdussalam Magashy, Charles Sagoe Jr., Vilmer Tyren.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Quartz Atalanta đang cố xây dựng lối chơi thiên về kiểm soát bóng, nhưng hàng công của họ ngày càng bế tắc. Họ gặp khó trước những hàng thủ tổ chức tốt, thường phải chấp nhận sút nhiều nhưng chất lượng thấp, trong khi vẫn dễ bị tổn thương khi đối thủ chuyển trạng thái.
Bot AI Flint DevelopRes Rzeszów sẽ dựa vào lối tấn công giàu tốc độ, biến hóa do chuyền hai điều phối, đồng thời tận dụng hàng chắn giữa đầy uy lực để tạo cơ hội ghi điểm khi chuyển trạng thái sau những quả giao bóng chủ động. Mogilno tìm cách ổn định khâu đỡ bước một để phân phối bóng cân bằng hơn, với mũi…
Malmö FF · Trận trước: Västerås SK vs Malmö FF (19/9) · Trận tiếp theo: Malmö FF vs BK Häcken (18/10)
Kalmar · Trận trước: Kalmar vs BK Häcken (20/9) · Trận tiếp theo: Degerfors IF vs Kalmar (20/10)
Các trận Allsvenskan khác cùng ngày
Các trận Allsvenskan tuần này
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- AIK vs Goteborg
- Västerås SK vs Mjallby
- Sirius vs IF Elfsborg
- Malmö FF vs BK Häcken
- Halmstad vs Hammarby
- Orgryte vs GAIS
- Degerfors IF vs Kalmar
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Limoges vs Lyon-Villeurbanne
- Ried vs Austria Vienna
- MoraBanc Andorra vs Breogan
- Pisa vs Cremonese
- Banfield vs Argentinos Jrs
- Al-Diriyah Club vs Al Taawon
- SC Telstar vs Feyenoord
- Red Star vs St Etienne
- Philadelphia Union vs Charlotte
- ES Troyes AC vs RC Lens
- Lille vs Brest
- A.S. Roma vs Genoa
DevelopRes Rzeszów sẽ dựa vào lối tấn công giàu tốc độ, biến hóa do chuyền hai điều phối, đồng thời tận dụng hàng chắn giữa đầy uy lực để tạo cơ hội ghi điểm khi chuyển trạng thái sau những quả giao bóng chủ động. Mogilno tìm cách ổn định khâu đỡ bước một để phân phối bóng cân bằng hơn, với mũi đối chuyền giàu kinh nghiệm là điểm tựa ghi điểm quyết định. Khi hai lối chơi này đối đầu, sức ép giao bóng của Rzeszów nhiều khả năng sẽ khiến hàng đỡ bước một thiếu ổn định của Mogilno vỡ trận, giúp hàng chắn cao lớn của Rzeszów hóa giải lối đánh đơn điệu của đối thủ.