Ngôn ngữ

Malmö FF vs Kalmar

Chi tiết trận đấu
Eleda Stadion
Malmö FFChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
KalmarĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 23:55
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GRobin Olsen
17DJens Stryger Larsen
5DAndrej Đurić
44DMalte Palsson
25DBusanello
7MOtto Rosengren
37MAdrian Skogmar
28MJovan Milosavljević
45FAnton Höög
32FDaníel Tristan Guðjohnsen
15FMayckel Lahdo
Dự bị 9
29MSead Hakšabanović
10MAnders Christiansen
47MTheodor Lundbergh
11MEmmanuel Ekong
4DBleon Kurtulus
27GJohan Dahlin
54DAmadeus Sundgren
42MViggo Jeppsson
6MYanis Karabelyov
Huấn luyện viên Gaute Helstrup
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GSamuel Brolin
26DMiska Ylitolva
39DLars Sætra
4DJesper Lofgren
2DVictor Larsson
5MMelker Hallberg
17MCarl Gustafsson
10MMarius Söderbäck
21MAbdussalam Magashy
24MCharles Sagoe Jr.
6FVilmer Tyren
Dự bị 9
22MTobias Lauritsen
25MNoah Shamoun
19FEskild Dall
3DSivert Engh Overby
13FAmara Camara
30GJakob Kindberg
12DZakarias Ravik
23MRobert Gojani
9FMalcolm Stolt
Huấn luyện viên Toni Koskela
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Malmö FFVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
K. BusuladzicChấn thương
O. SjostrandChấn thương đầu gối
P. JanssonChấn thương đầu gối
W. KamanziChấn thương cơ
KalmarVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
K. PaananenChấn thương đùi
Tính đến 13/10 01:49

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Malmö FF011
Kalmar000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 40'Thẻ vàngCarl Gustafsson
  2. 46'Thay ngườiSead HakšabanovićRa sân: Jovan Milosavljević
  3. 57'Thẻ vàngAndrej Đurić
  4. 68'Thẻ vàngMiska Ylitolva
  5. 69'Thay ngườiAnders ChristiansenRa sân: Mayckel Lahdo
  6. 69'Thay ngườiTobias LauritsenRa sân: Melker Hallberg
  7. 72'Bàn thắngOtto RosengrenKiến tạo: Jens Stryger Larsen
  8. 73'Thay ngườiEskild DallRa sân: Vilmer Tyren
  9. 73'Thay ngườiNoah ShamounRa sân: Abdussalam Magashy
  10. 78'Thay ngườiEmmanuel EkongRa sân: Daníel Tristan Guðjohnsen
  11. 78'Thay ngườiTheodor LundberghRa sân: Anton Höög
  12. 80'Thay ngườiAmara CamaraRa sân: Marius Söderbäck
  13. 80'Thay ngườiSivert Engh OverbyRa sân: Victor Larsson
  14. 88'Thẻ vàngEmmanuel Ekong
  15. 88'Thay ngườiBleon KurtulusRa sân: Otto Rosengren
Thống kê đội · Cuối trận
52Kiểm soát bóng48
19Sút15
6Sút trúng đích4
6Phạt góc4
21Phạm lỗi26
2Thẻ vàng2
449Chuyền bóng423
4Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKRobin Olsen90000007.6
5 · DFAndrej Đurić90000107.7
17 · DFJens Stryger Larsen90012007.2
25 · DFBusanello90000007.2
37 · MFAdrian Skogmar90000006.9
44 · DFMalte Palsson90000007.2
7 · MFOtto Rosengren88102007.9
32 · FWDaníel Tristan Guðjohnsen78002006.6
45 · FWAnton Höög78002008.0
15 · FWMayckel Lahdo69001007.5
28 · MFJovan Milosavljević45002006.9
29 · MF · Dự bịSead Hakšabanović45001006.9
10 · MF · Dự bịAnders Christiansen21000006.7
11 · MF · Dự bịEmmanuel Ekong12000106.5
47 · MF · Dự bịTheodor Lundbergh12000006.3
4 · DF · Dự bịBleon Kurtulus9000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKSamuel Brolin90000007.0
4 · DFJesper Lofgren90002007.2
17 · MFCarl Gustafsson90000107.6
24 · MFCharles Sagoe Jr.90000006.9
26 · DFMiska Ylitolva90001107.6
39 · DFLars Sætra90001007.0
2 · DFVictor Larsson80000006.7
10 · MFMarius Söderbäck80000006.9
6 · FWVilmer Tyren73004006.9
21 · MFAbdussalam Magashy73000007.0
5 · MFMelker Hallberg69001007.0
22 · MF · Dự bịTobias Lauritsen21000006.7
19 · FW · Dự bịEskild Dall17000006.2
25 · MF · Dự bịNoah Shamoun17000006.7
3 · DF · Dự bịSivert Engh Overby10000006.6
13 · FW · Dự bịAmara Camara10002006.2
Tính đến 13/10 02:19

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:55

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,81Hòa3,78Đội khách4,39Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,761,81Hòa4,003,78Đội khách4,114,39
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
12/10 23:551,81▲3,78▼4,39▲
12/10 23:321,78▼3,96▼4,34▲
12/10 23:081,79▲4,03▼4,22▼
12/10 22:471,75▼4,09▲4,37▲
12/10 22:271,764,05▼4,36▲
12/10 21:541,764,06▲4,35▲
12/10 21:331,76▼4,04▲4,33
12/10 21:131,77▲4,03▼4,33▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
12/10 20:531,76▲4,06▼4,32▼
12/10 20:321,75▼4,10▲4,33▼
12/10 20:101,764,03▲4,37▲
12/10 19:471,76▲4,02▼4,36▼
12/10 19:261,75▲4,04▼4,44▼
12/10 18:411,704,26▲4,47▼
12/10 17:591,704,24▼4,51▲
12/10 17:381,70▼4,25▼4,50▲
12/10 17:171,71▼4,30▲4,37▲
12/10 16:561,72▼4,28▲4,32▲
12/10 16:341,744,25▼4,26▲
12/10 14:501,74▼4,28▲4,24
12/10 14:291,75▲4,24▲4,24▼
12/10 12:241,74▼4,17▲4,34▲
12/10 11:201,75▼4,12▲4,25▲
12/10 04:551,764,11▲4,20▲
12/10 00:181,764,08▲4,18▲
11/10 17:311,764,04▲4,12▲
09/10 22:09 Đầu tiên1,764,004,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,813,784,39
Betfair1,733,604,00
bet3651,803,704,33
Marathon1,733,824,30
1xBet1,753,824,27
Betano1,783,704,20
BetVictor1,753,604,10
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,81Đội khách +0.52,06Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,761,81Đội khách2,072,06
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 23:551,81▲2,06▼
12/10 23:321,78▼2,10▲
12/10 23:081,79▲2,09▼
12/10 22:471,75▼2,15▲
12/10 21:541,762,13▲
12/10 21:331,76▼2,12
12/10 21:131,77▲2,12▼
12/10 20:531,76▲2,13▼
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
12/10 20:321,75▼2,14▲
12/10 20:101,762,13▲
12/10 19:471,76▲2,12▼
12/10 19:261,75▲2,15▼
12/10 17:381,70▼2,22▲
12/10 17:171,71▼2,20▲
12/10 16:561,72▼2,18▲
12/10 14:501,74▼2,16▲
12/10 14:291,75▲2,15▼
12/10 12:241,74▼2,16▲
12/10 11:201,75▼2,13▲
12/10 04:551,762,11▲
12/10 00:181,762,10▲
11/10 17:311,76▼2,09▲
11/10 12:251,77▲2,08▲
09/10 22:09 Đầu tiên1,762,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,812,06
bet3651,722,08
Betano1,752,05
BetVictor1,711,97
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,80Xỉu 2.52,05Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,761,80Xỉu2,052,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 23:551,80▲2,05▼
12/10 23:32Thay đổi mốc · 3 → 2.5
12/10 23:321,79▲2,07▼
12/10 23:081,69▲2,21▼
12/10 22:471,68▼2,23▲
12/10 22:271,71▲2,19▼
12/10 21:541,702,21▲
12/10 20:321,70▼2,20▲
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
12/10 19:471,76▲2,11▼
12/10 19:261,75▲2,12▼
12/10 17:591,74▲2,15
12/10 17:381,732,15▼
12/10 17:171,73▼2,16▲
12/10 16:561,742,15▲
12/10 16:341,742,14▼
12/10 14:501,74▼2,15▲
12/10 14:291,76▼2,10
12/10 12:241,77▲2,10▲
12/10 11:201,76▼2,08
12/10 04:551,772,08▲
12/10 00:181,77▲2,07▲
11/10 12:251,762,06▲
09/10 22:09 Đầu tiên1,762,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,802,05
Betfair1,732,00
bet3651,672,15
Marathon1,742,02
1xBet1,742,02
Betano1,722,07
BetVictor1,721,97
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,731,67Không2,102,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
12/10 23:551,67▲2,05▼
12/10 23:321,65▲2,10▼
12/10 23:081,57▼2,25▲
12/10 21:131,60▼2,20
12/10 20:321,65▼2,20▲
12/10 19:261,67▼2,15▲
12/10 19:021,73▼2,10▲
12/10 18:411,75▲2,05▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
12/10 15:101,67▼2,15▲
12/10 04:551,75▲2,05▼
11/10 22:461,73▼2,10▲
11/10 21:511,75▲2,05▼
11/10 00:25Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
11/10 00:25 Đầu tiên1,732,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,672,05
bet3651,672,10
Marathon1,682,03
1xBet1,682,06
Betano1,652,10
BetVictor1,652,10
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 22 · 22 trận (không phải cả mùa giải)
Malmö FFTất cảKalmar
22Trận22
11Thắng5
2Hòa3
9Thua14
38Bàn thắng21
33Bàn thua37
Malmö FFChủ nhàKalmar
11Trận11
5Thắng5
0Hòa2
6Thua4
25Bàn thắng14
20Bàn thua17
Malmö FFĐội kháchKalmar
11Trận11
6Thắng0
2Hòa1
3Thua10
13Bàn thắng7
13Bàn thua20
Chỉ số nâng cao · 2026
7Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn11
1.73Bàn thắng mỗi trận0.95
1.50Bàn thua mỗi trận1.68
3Chuỗi thắng dài nhất1
4Chuỗi thua dài nhất7
1Chuỗi hòa dài nhất1
Malmö FFTất cảKalmar
22Trận22
11Thắng5
2Hòa3
9Thua14
38Bàn thắng21
33Bàn thua37
Malmö FFChủ nhàKalmar
11Trận11
5Thắng5
0Hòa2
6Thua4
25Bàn thắng14
20Bàn thua17
Malmö FFĐội kháchKalmar
11Trận11
6Thắng0
2Hòa1
3Thua10
13Bàn thắng7
13Bàn thua20
Chỉ số nâng cao · 2026
7Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn11
1.73Bàn thắng mỗi trận0.95
1.50Bàn thua mỗi trận1.68
3Chuỗi thắng dài nhất1
4Chuỗi thua dài nhất7
1Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Allsvenskan
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sirius231733+2554TTTTB
2Djurgarden241527+2947TTBTT
3Hammarby231346+2843BTTHB
4IF Elfsborg231175+1340TTTBT
5BK Häcken231094+1239TTHHB
6Malmö FF231139+536TBTHT
7Västerås SK231058-235BTTBT
8Goteborg231058-935TTTTT
9AIK23968-433BBHBH
10GAIS23869+730BTBHT
11Brommapojkarna248610-730BTBBT
12Mjallby235810-1123HBHHB
13Degerfors IF235513-1520HBBTB
14Kalmar235414-1619BBBBB
15Orgryte233614-2715BBBHB
16Halmstad233515-2814BTBBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK11416-80
—Brommapojkarna12435+00
—Degerfors IF11326-40
—Djurgarden12615+160
—IF Elfsborg12732+120
—GAIS12543+110
—Goteborg12633+30
—BK Häcken12552+30
—Halmstad11326-90
—Hammarby12912+270
—Kalmar11524-30
—Malmö FF12516+50
—Mjallby12327-70
—Orgryte11164-30
—Sirius11722+100
—Västerås SK11443+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12552+40
—Brommapojkarna12435-70
—Degerfors IF12237-110
—Djurgarden12912+130
—IF Elfsborg11443+10
—GAIS11326-40
—Goteborg11425-120
—BK Häcken11542+90
—Halmstad12039-190
—Hammarby11434+10
—Kalmar120210-130
—Malmö FF11623+00
—Mjallby11263-40
—Orgryte122010-240
—Sirius121011+150
—Västerås SK12615-60
Tính đến 17/10 23:50

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Malmö FFTBTHTTBTBT10T 2H 8B
KalmarBBBBHTBBHT6T 4H 10B
Malmö FF
Dựa trên 20 trận
Kalmar
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 2H 8BT · H · B6T 4H 10B
50%Tỷ lệ thắng30%
10%Tỷ lệ hòa20%
1.90Ghi được mỗi trận1.30
1.45Bị ghi mỗi trận1.55
+9Hiệu số-5
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
15%Tỷ lệ không ghi bàn45%
2.16 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39 (12 trận)
1.53 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.57 (12 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
1.0 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.9 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (19 trận)
0.6 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (19 trận)
15.5 (18 trận)Số cú sút mỗi trận12.7 (19 trận)
5.2 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (19 trận)
58% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (19 trận)
4.8 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (19 trận)
2.1 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.9 (19 trận)
14.8 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (19 trận)
Malmö FF
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKalmar
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 1H 5BT · H · B5T 2H 3B
40%Tỷ lệ thắng50%
10%Tỷ lệ hòa20%
2.20Ghi được mỗi trận1.40
1.60Bị ghi mỗi trận1.60
+6Hiệu số-2
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
2.60 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.13 (5 trận)
1.36 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.84 (5 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
16.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.2
6.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0
61% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình47%
5.0 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.8
2.0 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.8
15.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6
Malmö FF
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnKalmar
Dựa trên 10 trận
10Trận10
6T 1H 3BT · H · B1T 2H 7B
60%Tỷ lệ thắng10%
10%Tỷ lệ hòa20%
1.60Ghi được mỗi trận1.20
1.30Bị ghi mỗi trận1.50
+3Hiệu số-3
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn60%
1.78 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.57 (7 trận)
1.67 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38 (7 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
1.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.1 (9 trận)
0.3 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
14.3 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.3 (9 trận)
4.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (9 trận)
56% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (9 trận)
4.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (9 trận)
2.1 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (9 trận)
14.2 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8 (9 trận)
Malmö FF
Dựa trên 18 trận
AllsvenskanKalmar
Dựa trên 19 trận
18Trận19
8T 2H 8BT · H · B5T 4H 10B
44%Tỷ lệ thắng26%
11%Tỷ lệ hòa21%
1.67Ghi được mỗi trận1.00
1.56Bị ghi mỗi trận1.63
+2Hiệu số-12
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới16%
17%Tỷ lệ không ghi bàn47%
2.16 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39 (12 trận)
1.53 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.57 (12 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
15.5Số cú sút mỗi trận12.7
5.2Sút trúng đích mỗi trận4.0
58%Kiểm soát bóng trung bình48%
4.8Phạt góc mỗi trận4.4
2.1Thẻ vàng mỗi trận0.9
14.8Phạm lỗi mỗi trận11.6
Malmö FF
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnKalmar
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+4Hiệu số+7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Malmö FF
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộKalmar
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 06:22

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
4Malmö FF T
2H
2Kalmar T
2.2Trung bình tổng điểm
Malmö FF Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
12 : 6
Sân nhà
2T 0H 1B
Sân khách
2T 2H 1B
Tính đến 06/10 00:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 23 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Robin Olsen160090 phút7.06
GK27Johan Dahlin60090 phút6.65
GK50William Nieroth10090 phút6.90
DF17Jens Stryger221378 phút6.89
DF5Andrej Djuric181084 phút7.08
DF25Busanello181070 phút7.04
DF4Bleon Kurtulus151030 phút6.79
DF23Noah John121142 phút6.75
DF44Malte Palsson110070 phút6.90
DF2Stian Gregersen40081 phút7.03
DF18Pontus Jansson31090 phút7.07
DF51Vicente Hidalgo-----
DF54Amadeus Sundgren-----
MF47Theodor Lundbergh230346 phút6.63
MF37Adrian Skogmar224073 phút6.75
MF7Otto Rosengren213485 phút7.17
MF40Kenan Busuladzic172260 phút6.84
MF45Anton Hoog121164 phút6.84
MF28Jovan Milosavljevic81033 phút6.74
MF6Yanis Karabelyov50055 phút6.70
MF10Anders Christiansen40028 phút6.60
MF42Viggo Jeppsson3009 phút6.50
FW29Sead Haksabanovic224682 phút7.15
FW32T. Gudjohnsen Daniel150135 phút6.69
FW24Oscar Sjostrand121162 phút6.62
FW9Diego Garcia83039 phút6.80
FW39Isaac Assibu80026 phút6.58
FW11Emmanuel Ekong50014 phút6.53
FW15Mayckel Lahdo30046 phút7.13
W. Kamanzi—————
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 23 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Samuel Brolin160090 phút6.79
GK30Jakob Kindberg70090 phút6.90
GK32Casper Andersson-----
DF2Victor Larsson210084 phút6.46
DF39Lars Saetra190074 phút6.72
DF3Sivert Overby170033 phút6.62
DF47Aboubacar Keita92072 phút6.89
DF12Zakarias Ravik90039 phút6.71
DF20Alexander Almqvist70050 phút6.72
DF4Jesper Lofgren40090 phút6.72
DF26Miska Ylitolva40090 phút6.53
DF18Sodiq Lawal-----
DF27Karl Bjorklund-----
MF5Melker Hallberg230260 phút6.69
MF10Marius Soderback230256 phút6.68
MF7Nassef Chourak200056 phút6.70
MF23Robert Gojani180281 phút6.89
MF21Abdussalam Magashy181144 phút6.44
MF17Carl Gustafsson142080 phút7.36
MF6Vilmer Tyren90047 phút6.42
MF22Tobias Lauritsen40054 phút6.72
MF14Elion Imeri1001 phút—
MFCevin Carlsson-----
FW24Charles Sagoe Jr233887 phút7.30
FW70Nnamani Emeka130014 phút6.43
FW19Eskild Dall60042 phút6.35
FW9Malcolm Stolt60027 phút6.43
FW25Noah Shamoun50023 phút6.56
FW13Amara Camara10010 phút6.20
FW10Kasper Paananen-----
Tính đến 17/10 09:54

Huấn luyện viên

Malmö FFHuấn luyện viên Gaute Helstrup
KalmarHuấn luyện viên Toni Koskela
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:54

Các trận tiếp theo