Ngôn ngữ

Brommapojkarna vs BK Häcken

Chi tiết trận đấu
Grimsta IP
BrommapojkarnaChủ nhà
01:00Bắt đầu 29/10
BK HäckenĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BrommapojkarnaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jordan SimpsonChấn thương
BK HäckenVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ben EngdahlChấn thương
Filip OhmanChấn thương
Tính đến 17/10 09:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 24 · 22 trận (không phải cả mùa giải)
BrommapojkarnaTất cảBK Häcken
24Trận22
8Thắng11
6Hòa7
10Thua4
36Bàn thắng43
43Bàn thua30
BrommapojkarnaChủ nhàBK Häcken
12Trận11
4Thắng5
3Hòa4
5Thua2
15Bàn thắng21
15Bàn thua18
BrommapojkarnaĐội kháchBK Häcken
12Trận11
4Thắng6
3Hòa3
5Thua2
21Bàn thắng22
28Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới8
5Trận không ghi bàn1
1.50Bàn thắng mỗi trận1.95
1.79Bàn thua mỗi trận1.36
2Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất3
BrommapojkarnaTất cảBK Häcken
24Trận22
8Thắng11
6Hòa7
10Thua4
36Bàn thắng43
43Bàn thua30
BrommapojkarnaChủ nhàBK Häcken
12Trận11
4Thắng5
3Hòa4
5Thua2
15Bàn thắng21
15Bàn thua18
BrommapojkarnaĐội kháchBK Häcken
12Trận11
4Thắng6
3Hòa3
5Thua2
21Bàn thắng22
28Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới8
5Trận không ghi bàn1
1.50Bàn thắng mỗi trận1.95
1.79Bàn thua mỗi trận1.36
2Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất3
Giải đấu được tính: Allsvenskan
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sirius241743+2555HTTTT
2Djurgarden241527+2947TTBTT
3Hammarby231346+2843BTTHB
4IF Elfsborg241185+1341HTTTB
5BK Häcken231094+1239TTHHB
6Västerås SK241158-138TBTTB
7Malmö FF231139+536TBTHT
8Goteborg241068-936HTTTT
9AIK24978-434HBBHB
10GAIS23869+730BTBHT
11Brommapojkarna248610-730BTBBT
12Mjallby245811-1223BHBHH
13Degerfors IF235513-1520HBBTB
14Kalmar235414-1619BBBBB
15Orgryte233614-2715BBBHB
16Halmstad233515-2814BTBBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12426-80
—Brommapojkarna12435+00
—Degerfors IF11326-40
—Djurgarden12615+160
—IF Elfsborg12732+120
—GAIS12543+110
—Goteborg12633+30
—BK Häcken12552+30
—Halmstad11326-90
—Hammarby12912+270
—Kalmar11524-30
—Malmö FF12516+50
—Mjallby12327-70
—Orgryte11164-30
—Sirius12732+100
—Västerås SK12543+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12552+40
—Brommapojkarna12435-70
—Degerfors IF12237-110
—Djurgarden12912+130
—IF Elfsborg12453+10
—GAIS11326-40
—Goteborg12435-120
—BK Häcken11542+90
—Halmstad12039-190
—Hammarby11434+10
—Kalmar120210-130
—Malmö FF11623+00
—Mjallby12264-50
—Orgryte122010-240
—Sirius121011+150
—Västerås SK12615-60
Tính đến 18/10 23:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BrommapojkarnaBTBBTBBTTH7T 4H 9B
BK HäckenTTTTHHBTTT11T 5H 4B
Brommapojkarna
Dựa trên 20 trận
BK Häcken
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B11T 5H 4B
35%Tỷ lệ thắng55%
20%Tỷ lệ hòa25%
1.50Ghi được mỗi trận1.70
1.75Bị ghi mỗi trận1.10
-5Hiệu số+12
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
20%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.35 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.33 (12 trận)
2.02 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.12 (12 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
1.1 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
1.2 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (18 trận)
11.2 (19 trận)Số cú sút mỗi trận16.0 (18 trận)
3.7 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.5 (18 trận)
47% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (18 trận)
4.7 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.9 (18 trận)
1.4 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (18 trận)
10.2 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (18 trận)
Brommapojkarna
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBK Häcken
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 2H 4BT · H · B4T 3H 2B
40%Tỷ lệ thắng44%
20%Tỷ lệ hòa33%
1.20Ghi được mỗi trận1.67
1.10Bị ghi mỗi trận1.44
+1Hiệu số+2
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
20%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.38 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.63 (6 trận)
1.93 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.09 (6 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
11.2Số cú sút mỗi trận18.6
2.9Sút trúng đích mỗi trận6.7
48%Kiểm soát bóng trung bình54%
4.7Phạt góc mỗi trận6.6
1.2Thẻ vàng mỗi trận1.9
9.8Phạm lỗi mỗi trận12.1
Brommapojkarna
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnBK Häcken
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 2H 5BT · H · B7T 2H 2B
30%Tỷ lệ thắng64%
20%Tỷ lệ hòa18%
1.80Ghi được mỗi trận1.73
2.40Bị ghi mỗi trận0.82
-6Hiệu số+10
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới64%
20%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.29 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.02 (6 trận)
2.16 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.15 (6 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn27%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
1.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
1.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
11.2 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.4 (9 trận)
4.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (9 trận)
45% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (9 trận)
4.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (9 trận)
1.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (9 trận)
10.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (9 trận)
Brommapojkarna
Dựa trên 19 trận
AllsvenskanBK Häcken
Dựa trên 18 trận
19Trận18
7T 4H 8BT · H · B9T 5H 4B
37%Tỷ lệ thắng50%
21%Tỷ lệ hòa28%
1.53Ghi được mỗi trận1.72
1.74Bị ghi mỗi trận1.17
-4Hiệu số+10
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
21%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.35 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.33 (12 trận)
2.02 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.12 (12 trận)
68%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
63%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
11.2Số cú sút mỗi trận16.0
3.7Sút trúng đích mỗi trận5.5
47%Kiểm soát bóng trung bình53%
4.7Phạt góc mỗi trận5.9
1.4Thẻ vàng mỗi trận1.7
10.2Phạm lỗi mỗi trận11.8
Brommapojkarna
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnBK Häcken
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 0B
-1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
BrommapojkarnaGiao hữu câu lạc bộBK Häcken
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 23:22

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Brommapojkarna T
1H
0BK Häcken T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Brommapojkarna Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 2
Sân nhà
—
Sân khách
0T 1H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 24 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Leo Cavallius230189 phút6.82
GK25Davor Blazevic20056 phút6.30
GK40John-Oliver Lacayo-----
DF3Andreas Troelsen243090 phút6.90
DF6Oliver Zanden241489 phút6.94
DF21Simon Strand223081 phút6.81
DF27Kaare Barslund221073 phút6.96
DF23Jordan Simpson170082 phút6.70
DF22Oskar Cotton140155 phút6.99
DF22Rasmus Bergvall50026 phút6.54
DF2Pavle Vagic30061 phút6.67
DF13Emir El-Kathemi10017 phút6.50
DF26Salifu Apiiga Baba-----
MF30Lukas Bjorklund213049 phút6.65
MF10Oliver Berg183582 phút6.77
MF11Rasmus Orqvist130174 phút6.42
MF5Serge-Junior Ngouali100016 phút6.60
MF20Wilmer Odefalk91177 phút6.96
MF24Mohamed Derbali70043 phút6.60
MF32Atle Wahlund30044 phút6.43
FW9Mads Hansen208687 phút7.40
FW14Kamilcan Sever163235 phút6.52
FW34David Isso151148 phút6.47
FW7Denzel Okeke Obilor141043 phút6.73
FW17Anton Kurochkin133243 phút6.98
FW12Bidemi Amole50019 phút6.52
FW16Luka Petrovic1009 phút6.50
FW29Evans Botchway1008 phút6.30
FW11Courage Otokwefor-----
FW14Abdul Daramy-----
FW35Carl Aurell-----
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 24 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Andreas Linde120086 phút6.86
GK99Etrit Berisha70090 phút7.29
GK35David Andersson60082 phút6.70
DF5Brice Wembangomo240380 phút6.92
DF22Filip Helander231186 phút7.07
DF21Adam Lundkvist210381 phút6.84
DF13Harry Hilvenius181090 phút7.05
DF23Olle Samuelsson130154 phút6.89
DF32Harun Ibrahim70038 phút6.67
DF15Leo Vaisanen50051 phút6.74
DF12Filip Ohman10081 phút6.50
DF17Ben Engdahl-----
DF40Chris Jansson-----
MF10Mikkel Rygaard232670 phút6.94
MF6Abdoulaye Doumbia222386 phút7.30
MF11Julius Lindberg229681 phút7.17
MF19David Seger130056 phút7.32
MF8Simen Hestnes90061 phút6.67
MF18Wilson Lindberg Uhrstrom60020 phút6.50
MF45Philip Pawlowski1008 phút6.90
MF18Wilson Lindberg-----
FW9Gustav Lindgren2412178 phút7.00
FW20Adrian Svanback247777 phút6.98
FW24Bamir Sadiku8108 phút6.55
FW14Markus Haaland50016 phút6.54
FW7Mads Agger40023 phút6.58
FW27Christ Wawa41022 phút6.75
FW25Sabri Kondo-----
Tính đến 17/10 09:54

Huấn luyện viên

BrommapojkarnaHuấn luyện viên Ulf Kristiansson
BK HäckenHuấn luyện viên Jens Gustafsson
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:54

Các trận tiếp theo