Brommapojkarna vs BK Häcken
Grimsta IP
01:00Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BrommapojkarnaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Jordan SimpsonChấn thương |
BK HäckenVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Ben EngdahlChấn thương |
| Filip OhmanChấn thương |
Tính đến 17/10 09:54
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 24 · 22 trận (không phải cả mùa giải)
| Brommapojkarna | Tất cả | BK Häcken |
|---|---|---|
| 24 | Trận | 22 |
| 8 | Thắng | 11 |
| 6 | Hòa | 7 |
| 10 | Thua | 4 |
| 36 | Bàn thắng | 43 |
| 43 | Bàn thua | 30 |
| Brommapojkarna | Chủ nhà | BK Häcken |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 5 | Thua | 2 |
| 15 | Bàn thắng | 21 |
| 15 | Bàn thua | 18 |
| Brommapojkarna | Đội khách | BK Häcken |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 2 |
| 21 | Bàn thắng | 22 |
| 28 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 8 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.95 |
| 1.79 | Bàn thua mỗi trận | 1.36 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Brommapojkarna | Tất cả | BK Häcken |
|---|---|---|
| 24 | Trận | 22 |
| 8 | Thắng | 11 |
| 6 | Hòa | 7 |
| 10 | Thua | 4 |
| 36 | Bàn thắng | 43 |
| 43 | Bàn thua | 30 |
| Brommapojkarna | Chủ nhà | BK Häcken |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 5 | Thua | 2 |
| 15 | Bàn thắng | 21 |
| 15 | Bàn thua | 18 |
| Brommapojkarna | Đội khách | BK Häcken |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 2 |
| 21 | Bàn thắng | 22 |
| 28 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 8 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.95 |
| 1.79 | Bàn thua mỗi trận | 1.36 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
Giải đấu được tính: Allsvenskan
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 24 | 17 | 4 | 3 | +25 | 55 | HTTTT |
| 2 | Djurgarden | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 | TTBTT |
| 3 | Hammarby | 23 | 13 | 4 | 6 | +28 | 43 | BTTHB |
| 4 | IF Elfsborg | 24 | 11 | 8 | 5 | +13 | 41 | HTTTB |
| 5 | BK Häcken | 23 | 10 | 9 | 4 | +12 | 39 | TTHHB |
| 6 | Västerås SK | 24 | 11 | 5 | 8 | -1 | 38 | TBTTB |
| 7 | Malmö FF | 23 | 11 | 3 | 9 | +5 | 36 | TBTHT |
| 8 | Goteborg | 24 | 10 | 6 | 8 | -9 | 36 | HTTTT |
| 9 | AIK | 24 | 9 | 7 | 8 | -4 | 34 | HBBHB |
| 10 | GAIS | 23 | 8 | 6 | 9 | +7 | 30 | BTBHT |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | -7 | 30 | BTBBT |
| 12 | Mjallby | 24 | 5 | 8 | 11 | -12 | 23 | BHBHH |
| 13 | Degerfors IF | 23 | 5 | 5 | 13 | -15 | 20 | HBBTB |
| 14 | Kalmar | 23 | 5 | 4 | 14 | -16 | 19 | BBBBB |
| 15 | Orgryte | 23 | 3 | 6 | 14 | -27 | 15 | BBBHB |
| 16 | Halmstad | 23 | 3 | 5 | 15 | -28 | 14 | BTBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 4 | 2 | 6 | -8 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 6 | 1 | 5 | +16 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 7 | 3 | 2 | +12 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 5 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 6 | 3 | 3 | +3 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 5 | 5 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Halmstad | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 9 | 1 | 2 | +27 | 0 | |
| — | Kalmar | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Malmö FF | 12 | 5 | 1 | 6 | +5 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orgryte | 11 | 1 | 6 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 7 | 3 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 5 | 4 | 3 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 5 | 5 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 9 | 1 | 2 | +13 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 4 | 5 | 3 | +1 | 0 | |
| — | GAIS | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 4 | 3 | 5 | -12 | 0 | |
| — | BK Häcken | 11 | 5 | 4 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 0 | 3 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Hammarby | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kalmar | 12 | 0 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | Malmö FF | 11 | 6 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 2 | 6 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 0 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 10 | 1 | 1 | +15 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 6 | 1 | 5 | -6 | 0 |
Tính đến 18/10 23:30
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BrommapojkarnaBTBBTBBTTH7T 4H 9B
BK HäckenTTTTHHBTTT11T 5H 4B
| Brommapojkarna Dựa trên 20 trận | BK Häcken Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 11T 5H 4B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -5 | Hiệu số | +12 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.35 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.33 (12 trận) |
| 2.02 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (12 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 1.2 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 11.2 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.0 (18 trận) |
| 3.7 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (18 trận) |
| 47% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (18 trận) |
| 4.7 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 (18 trận) |
| 1.4 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (18 trận) |
| 10.2 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (18 trận) |
| Brommapojkarna Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | BK Häcken Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 4T 3H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| +1 | Hiệu số | +2 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.38 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.63 (6 trận) |
| 1.93 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (6 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 11.2 | Số cú sút mỗi trận | 18.6 |
| 2.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.7 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 6.6 |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 9.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Brommapojkarna Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | BK Häcken Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 7T 2H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 2.40 | Bị ghi mỗi trận | 0.82 |
| -6 | Hiệu số | +10 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 64% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.29 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.02 (6 trận) |
| 2.16 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (6 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 27% |
| 90% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 1.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 1.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 11.2 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (9 trận) |
| 4.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (9 trận) |
| 45% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (9 trận) |
| 4.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (9 trận) |
| 1.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| 10.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (9 trận) |
| Brommapojkarna Dựa trên 19 trận | Allsvenskan | BK Häcken Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 7T 4H 8B | T · H · B | 9T 5H 4B |
| 37% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 28% |
| 1.53 | Ghi được mỗi trận | 1.72 |
| 1.74 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| -4 | Hiệu số | +10 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.35 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.33 (12 trận) |
| 2.02 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (12 trận) |
| 68% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 63% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 11.2 | Số cú sút mỗi trận | 16.0 |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 10.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| Brommapojkarna Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | BK Häcken Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Brommapojkarna | Giao hữu câu lạc bộ | BK Häcken Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BBrommapojkarna0:2Djurgarden17/10/2026 00:00 · Allsvenskan · Grimsta IPTAIK5:6Brommapojkarna10/10/2026 20:00 · Allsvenskan · Strawberry ArenaBBrommapojkarna0:1Goteborg19/09/2026 20:00 · Allsvenskan · Grimsta IPBHammarby3:1Brommapojkarna13/09/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaTBrommapojkarna2:1IF Elfsborg06/09/2026 21:30 · Allsvenskan · Grimsta IPBGAIS4:0Brommapojkarna01/09/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla Ullevi
BFalu2:1Brommapojkarna27/08/2026 · Cúp Thụy Điển
TBrommapojkarna2:0Degerfors IF23/08/2026 21:30 · Allsvenskan · Grimsta IPTBrommapojkarna3:1Orgryte16/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Grimsta IPHSirius2:2Brommapojkarna11/08/2026 00:00 · Allsvenskan · Studenternas IPBBrommapojkarna1:2Malmö FF02/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Grimsta IPHBrommapojkarna1:1Hammarby26/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Grimsta IPBGoteborg2:1Brommapojkarna18/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBBrommapojkarna1:2Sirius12/07/2026 21:30 · Allsvenskan · Grimsta IPHBrommapojkarna1:1GAIS07/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Grimsta IPHDegerfors IF2:2Brommapojkarna31/05/2026 19:00 · Allsvenskan · Stora VallaTDjurgarden1:2Brommapojkarna23/05/2026 00:00 · Allsvenskan · 3ArenaTBrommapojkarna1:0Kalmar17/05/2026 19:00 · Allsvenskan · Grimsta IPBIF Elfsborg2:0Brommapojkarna09/05/2026 00:00 · AllsvenskanTHalmstad1:3Brommapojkarna05/05/2026 00:00 · AllsvenskanTMalmö FF0:1BK Häcken18/10/2026 21:30 · Allsvenskan · Eleda StadionTBK Häcken3:0Orgryte11/10/2026 21:30 · Allsvenskan · Nordic Wellness ArenaTIF Elfsborg0:1BK Häcken02/10/2026 17:00 · Giao hữu câu lạc bộTKalmar0:5BK Häcken20/09/2026 19:00 · AllsvenskanHBK Häcken1:1Mjallby12/09/2026 00:00 · Allsvenskan · Nordic Wellness ArenaHGAIS0:0BK Häcken05/09/2026 20:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBBK Häcken1:3Västerås SK29/08/2026 20:00 · Allsvenskan · Nordic Wellness Arena
TUtsikten1:2BK Häcken25/08/2026 · Cúp Thụy Điển
TSirius0:3BK Häcken22/08/2026 00:00 · Allsvenskan · Studenternas IPTBK Häcken1:0Halmstad18/08/2026 00:00 · Allsvenskan · Nordic Wellness ArenaBHammarby3:0BK Häcken09/08/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaHBK Häcken1:1Kalmar01/08/2026 20:00 · Allsvenskan · Nordic Wellness ArenaHBK Häcken0:0AIK28/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Nordic Wellness ArenaTHalmstad0:2BK Häcken19/07/2026 21:30 · AllsvenskanBOrgryte4:3BK Häcken11/07/2026 22:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviBBK Häcken2:4Djurgarden07/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Nordic Wellness ArenaTBK Häcken3:2Hammarby31/05/2026 19:00 · Allsvenskan · Nordic Wellness ArenaHIF Elfsborg1:1BK Häcken26/05/2026 00:00 · AllsvenskanTMjallby0:1BK Häcken17/05/2026 21:30 · Allsvenskan · StrandvallenTBK Häcken3:2Malmö FF10/05/2026 21:30 · Allsvenskan · Nordic Wellness ArenaTính đến 18/10 23:22
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Brommapojkarna T
1H
0BK Häcken T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Brommapojkarna Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 2
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 24 trận
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 24 trận
Tính đến 17/10 09:54
Huấn luyện viên
BrommapojkarnaHuấn luyện viên Ulf Kristiansson
BK HäckenHuấn luyện viên Jens Gustafsson
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:54
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Brommapojkarna gặp BK Häcken tại Allsvenskan vào 29/10/2026 01:00 UTC+07 tại Grimsta IP.
Brommapojkarna đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, BK Häcken đứng thứ 5.
Brommapojkarna thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
BK Häcken thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Brommapojkarna thắng 0, BK Häcken thắng 0, hòa 1.
Brommapojkarna · Trận trước: Kalmar vs Brommapojkarna (24/10) · Trận tiếp theo: Västerås SK vs Brommapojkarna (1/11)
BK Häcken · Trận trước: BK Häcken vs Degerfors IF (24/10) · Trận tiếp theo: BK Häcken vs Goteborg (1/11)
Các trận Allsvenskan khác cùng ngày
Các trận Allsvenskan tuần này
- Hammarby vs Sirius
- Orgryte vs Mjallby
- Kalmar vs GAIS
- Malmö FF vs Hammarby
- Djurgarden vs Degerfors IF
- IF Elfsborg vs Orgryte
- Västerås SK vs Brommapojkarna
- BK Häcken vs Goteborg
- Mjallby vs Kalmar
- GAIS vs AIK
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Fluminense vs Santos (Brazil)
- Real Madrid vs Sevilla
- Burgos CF vs Sabadell
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Parry
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.