Malmö FF vs Hammarby
Eleda Stadion
20:00Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Malmö FFVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Kenan BusuladzicChấn thương |
| Mayckel LahdoChấn thương |
| Oscar SjostrandChấn thương |
HammarbyVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Bjorn HedlofChấn thương |
Tính đến 20/10 09:55
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Allsvenskan
| Malmö FF | Tất cả | Hammarby |
|---|---|---|
| 7 | Hạng | 3 |
| 24 | Trận | 24 |
| 11 | Thắng | 14 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 10 | Thua | 6 |
| 46% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 38 | Ghi được | 50 |
| 34 | Bị ghi | 21 |
| 1.58 | Ghi được mỗi trận | 2.08 |
| 1.42 | Bị ghi mỗi trận | 0.88 |
| Malmö FF | Chủ nhà | Hammarby |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 13 | Trận | 12 |
| 5 | Thắng | 9 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 7 | Thua | 2 |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 25 | Ghi được | 34 |
| 21 | Bị ghi | 7 |
| 1.92 | Ghi được mỗi trận | 2.83 |
| 1.62 | Bị ghi mỗi trận | 0.58 |
| Malmö FF | Đội khách | Hammarby |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 11 | Trận | 12 |
| 6 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 4 |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 13 | Ghi được | 16 |
| 13 | Bị ghi | 14 |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 24 | 17 | 4 | 3 | +25 | 55 | HTTTT |
| 2 | Djurgarden | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 | TTBTT |
| 3 | Hammarby | 24 | 14 | 4 | 6 | +29 | 46 | TBTTH |
| 4 | BK Häcken | 24 | 11 | 9 | 4 | +13 | 42 | TTTHH |
| 5 | IF Elfsborg | 24 | 11 | 8 | 5 | +13 | 41 | HTTTB |
| 6 | Västerås SK | 24 | 11 | 5 | 8 | -1 | 38 | TBTTB |
| 7 | Malmö FF | 24 | 11 | 3 | 10 | +4 | 36 | BTBTH |
| 8 | Goteborg | 24 | 10 | 6 | 8 | -9 | 36 | HTTTT |
| 9 | AIK | 24 | 9 | 7 | 8 | -4 | 34 | HBBHB |
| 10 | GAIS | 24 | 8 | 6 | 10 | +5 | 30 | BBTBH |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | -7 | 30 | BTBBT |
| 12 | Mjallby | 24 | 5 | 8 | 11 | -12 | 23 | BHBHH |
| 13 | Kalmar | 24 | 6 | 4 | 14 | -15 | 22 | TBBBB |
| 14 | Degerfors IF | 24 | 5 | 5 | 14 | -16 | 20 | BHBBT |
| 15 | Orgryte | 24 | 4 | 6 | 14 | -25 | 18 | TBBBH |
| 16 | Halmstad | 24 | 3 | 5 | 16 | -29 | 14 | BBTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 4 | 2 | 6 | -8 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 6 | 1 | 5 | +16 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 7 | 3 | 2 | +12 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 5 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 6 | 3 | 3 | +3 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 5 | 5 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 3 | 2 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 9 | 1 | 2 | +27 | 0 | |
| — | Kalmar | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Malmö FF | 13 | 5 | 1 | 7 | +4 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 6 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 7 | 3 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 5 | 4 | 3 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 5 | 5 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 9 | 1 | 2 | +13 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 4 | 5 | 3 | +1 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 3 | 2 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 4 | 3 | 5 | -12 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 6 | 4 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 0 | 3 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 5 | 3 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Kalmar | 13 | 1 | 2 | 10 | -12 | 0 | |
| — | Malmö FF | 11 | 6 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 2 | 6 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 0 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 10 | 1 | 1 | +15 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 6 | 1 | 5 | -6 | 0 |
Tính đến 20/10 10:53
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Malmö FFBTTBTHTTBT10T 2H 8B
HammarbyTBTTTHBTTT11T 4H 5B
| Malmö FF Dựa trên 20 trận | Hammarby Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 2H 8B | T · H · B | 11T 4H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +9 | Hiệu số | +18 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 2.08 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.81 (11 trận) |
| 1.51 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (11 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (18 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.5 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 15.9 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 20.1 (15 trận) |
| 5.2 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 8.2 (16 trận) |
| 59% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (15 trận) |
| 5.2 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.2 (16 trận) |
| 2.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (17 trận) |
| 15.7 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (16 trận) |
| Malmö FF Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hammarby Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 5T 1H 5B | T · H · B | 6T 1H 2B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.91 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 0.44 |
| +7 | Hiệu số | +12 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 2.50 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.18 (5 trận) |
| 1.28 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (5 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 (8 trận) |
| 16.7 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.3 (6 trận) |
| 6.0 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.8 (6 trận) |
| 61% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 63% (6 trận) |
| 5.9 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (6 trận) |
| 2.2 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (7 trận) |
| 16.5 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (6 trận) |
| Malmö FF Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Hammarby Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 5T 1H 3B | T · H · B | 5T 3H 3B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| +2 | Hiệu số | +6 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.78 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 3.33 (6 trận) |
| 1.67 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (6 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 1.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (10 trận) |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 15.0 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 20.7 (9 trận) |
| 4.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 8.4 (10 trận) |
| 58% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (9 trận) |
| 4.4 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.4 (10 trận) |
| 2.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (10 trận) |
| 14.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (10 trận) |
| Malmö FF Dựa trên 18 trận | Allsvenskan | Hammarby Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 14 |
| 8T 2H 8B | T · H · B | 9T 2H 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 0.79 |
| +2 | Hiệu số | +17 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 7% |
| 2.08 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.81 (11 trận) |
| 1.51 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (11 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 43% |
| 61% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 15.9 | Số cú sút mỗi trận | 21.1 |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 8.7 |
| 59% | Kiểm soát bóng trung bình | 62% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 7.9 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| 15.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Malmö FF Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Hammarby Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +3 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Malmö FF Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | Hammarby Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +4 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Malmö FF | UEFA Europa Conference League | Hammarby Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Malmö FF | UEFA Europa League | Hammarby Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BMalmö FF0:1BK Häcken18/10/2026 21:30 · Allsvenskan · Eleda StadionTMalmö FF1:0Kalmar13/10/2026 00:00 · Allsvenskan · Eleda StadionTMalmö FF3:0Nordsjaelland03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộBVästerås SK2:0Malmö FF19/09/2026 20:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaTMalmö FF4:1Orgryte13/09/2026 21:30 · Allsvenskan · Eleda StadionHMalmö FF0:0AIK08/09/2026 00:00 · Allsvenskan · Eleda StadionTSirius0:1Malmö FF01/09/2026 00:00 · Allsvenskan · Studenternas IP
TLindö FF1:5Malmö FF27/08/2026 · Cúp Thụy Điển
BMalmö FF0:3Djurgarden25/08/2026 00:00 · Allsvenskan · Eleda StadionTGAIS0:1Malmö FF16/08/2026 21:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviBMalmö FF1:2Degerfors IF09/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Eleda StadionTBrommapojkarna1:2Malmö FF02/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Grimsta IPBMalmö FF1:2IF Elfsborg26/07/2026 21:30 · Allsvenskan · Eleda StadionHKalmar2:2Malmö FF21/07/2026 00:00 · AllsvenskanTMalmö FF4:0Goteborg12/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Eleda StadionTDegerfors IF0:1Malmö FF04/07/2026 20:00 · Allsvenskan · Stora VallaTMalmö FF5:2Halmstad30/05/2026 20:00 · Allsvenskan · Eleda StadionBMalmö FF2:3Västerås SK24/05/2026 21:30 · Allsvenskan · Eleda StadionBHammarby4:1Malmö FF17/05/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaBBK Häcken3:2Malmö FF10/05/2026 21:30 · Allsvenskan · Nordic Wellness ArenaTHalmstad0:1Hammarby18/10/2026 21:30 · AllsvenskanBHammarby0:1Djurgarden11/10/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaTHammarby1:0Västerås SK03/10/2026 18:30 · Giao hữu câu lạc bộTDegerfors IF0:1Hammarby20/09/2026 21:30 · Allsvenskan · Stora VallaTHammarby3:1Brommapojkarna13/09/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaHOrgryte1:1Hammarby06/09/2026 19:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBAIK3:2Hammarby30/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Strawberry Arena
TStockholm Internazionale0:3Hammarby26/08/2026 · Cúp Thụy Điển
THammarby2:0GAIS23/08/2026 21:30 · Allsvenskan · 3ArenaTKalmar0:4Hammarby16/08/2026 21:30 · AllsvenskanBHammarby0:1Rakow14/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · 3ArenaTHammarby3:0BK Häcken09/08/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaHRakow0:0Hammarby07/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Miejski Stadion Pilkarski RakowBAnderlecht3:1Hammarby31/07/2026 01:30 · UEFA Europa League · Lotto ParkHBrommapojkarna1:1Hammarby26/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Grimsta IPHHammarby1:1Anderlecht24/07/2026 00:00 · UEFA Europa League · 3ArenaTHammarby4:0Degerfors IF19/07/2026 21:30 · Allsvenskan · 3ArenaTHammarby2:0Kalmar12/07/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaTIF Elfsborg1:2Hammarby05/07/2026 21:30 · AllsvenskanBBK Häcken3:2Hammarby31/05/2026 19:00 · Allsvenskan · Nordic Wellness ArenaTính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Malmö FF T
0H
1Hammarby T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Malmö FF Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 4
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Malmö FF gặp Hammarby tại Allsvenskan vào 1/11/2026 20:00 UTC+07 tại Eleda Stadion.
Malmö FF đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Hammarby đứng thứ 3.
Malmö FF thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Hammarby thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Malmö FF thắng 0, Hammarby thắng 1, hòa 0.
Malmö FF · Trận trước: Halmstad vs Malmö FF (29/10) · Trận tiếp theo: Goteborg vs Malmö FF (8/11)
Hammarby · Trận trước: Hammarby vs Sirius (30/10) · Trận tiếp theo: Hammarby vs IF Elfsborg (7/11)
Các trận Allsvenskan khác cùng ngày
Các trận Allsvenskan tuần này
- IF Elfsborg vs Orgryte
- Västerås SK vs Brommapojkarna
- BK Häcken vs Goteborg
- Mjallby vs Kalmar
- GAIS vs AIK
- Sirius vs Halmstad
- Hammarby vs IF Elfsborg
- Orgryte vs Västerås SK
- Degerfors IF vs GAIS
- Goteborg vs Malmö FF
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
- Pafos vs HAOK Mladost
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.