B. Monchengladbach vs Mainz
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Moritz Nicolas |
| 6 | D | Ko Itakura |
| 5 | D | Jan Leszczyński |
| 4 | D | Kevin Diks |
| 29 | M | Joe Scally |
| 38 | M | Hugo Bolin |
| 16 | M | Philipp Sander |
| 26 | M | Lukas Ullrich |
| 9 | F | Franck Honorat |
| 10 | F | Florian Neuhaus |
| 3 | F | Isac Lidberg |
| 36 | M | Wael Mohya |
| 14 | D | Daiki Hashioka |
| 7 | M | Kevin Stöger |
| 25 | M | Robin Hack |
| 18 | F | Shuto Machino |
| 33 | G | Daniel Batz |
| 2 | D | Fabio Chiarodia |
| 20 | D | David Herold |
| 34 | M | Mathieu Nguefack |
| 1 | G | Alexander Schwolow |
| 4 | D | Stefan Posch |
| 3 | D | Fabio Gruber |
| 48 | D | Kacper Potulski |
| 19 | M | Anthony Caci |
| 10 | M | Nadiem Amiri |
| 6 | M | Kaishu Sano |
| 7 | M | Jae-sung Lee |
| 2 | M | Phillipp Mwene |
| 9 | F | Phillip Tietz |
| 23 | F | Sheraldo Becker |
| 21 | D | Danny da Costa |
| 5 | M | Eric Martel |
| 11 | F | Ransford Yeboah Königsdörffer |
| 15 | M | Lennard Maloney |
| 40 | G | Maximilian Kinzig |
| 47 | D | Rael Nakuzola |
| 16 | D | Stefan Bell |
| 20 | M | Otto Ruoppi |
| 17 | F | Benedict Hollerbach |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 4
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| B. Monchengladbach | 1 | 2 | 3 |
| Mainz | 2 | 2 | 4 |
- 11'Bàn thắngFlorian NeuhausKiến tạo: Lukas Ullrich
- 18'Bàn thắngPhillip TietzKiến tạo: Sheraldo Becker
- 19'Thẻ vàngLukas Ullrich
- 45+1'Bàn thắngSheraldo BeckerKiến tạo: Anthony Caci
- 55'Thẻ vàngPhilipp Sander
- 55'Thẻ vàngStefan Posch
- 57'Đá hỏng phạt đềnKevin Diks
- 59'Bàn thắngIsac LidbergKiến tạo: Lukas Ullrich
- 62'Thẻ vàngFlorian Neuhaus
- 64'Thay ngườiWael MohyaRa sân: Florian Neuhaus
- 65'Thay ngườiEric MartelRa sân: Jae-sung Lee
- 65'Thay ngườiDanny da CostaRa sân: Anthony Caci
- 73'Thẻ vàngPhillipp Mwene
- 76'Thay ngườiDaiki HashiokaRa sân: Joe Scally
- 76'Thay ngườiKevin StögerRa sân: Franck Honorat
- 76'Thay ngườiRansford Yeboah KönigsdörfferRa sân: Sheraldo Becker
- 78'Bàn thắngEric MartelKiến tạo: Kaishu Sano
- 84'Thay ngườiRobin HackRa sân: Hugo Bolin
- 84'Thay ngườiShuto MachinoRa sân: Ko Itakura
- 87'Thẻ vàngKevin Stöger
- 87'Thẻ vàngWael Mohya
- 89'Bàn thắngDanny da Costa
- 90'Thay ngườiLennard MaloneyRa sân: Nadiem Amiri
- 90+3'Thẻ vàngShuto Machino
- 90+3'Thẻ vàngKacper Potulski
- 90+4'Thẻ vàngAlexander Schwolow
- 90+5'Bàn thắng từ phạt đềnShuto Machino
- 90+7'Thẻ vàngRansford Yeboah Königsdörffer
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| B. Monchengladbach Dựa trên 20 trận | Mainz Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 6H 9B | T · H · B | 9T 6H 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| -9 | Hiệu số | +15 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.18 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.77 (19 trận) |
| 1.76 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (19 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.6 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.9 |
| 4.5 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 50% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 3.8 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 2.3 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 10.9 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| B. Monchengladbach Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Mainz Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 3H 2B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +4 | Hiệu số | -1 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.44 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 |
| 1.16 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 13.8 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.3 |
| 5.5 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 47% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 3.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.2 |
| 3.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 11.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| B. Monchengladbach Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Mainz Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 1T 3H 7B | T · H · B | 6T 3H 1B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.09 | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| 2.27 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| -13 | Hiệu số | +16 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.97 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (9 trận) |
| 2.23 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (9 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 13.5 | Số cú sút mỗi trận | 13.6 |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| B. Monchengladbach Dựa trên 19 trận | Bundesliga (Đức) | Mainz Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 15 |
| 4T 6H 9B | T · H · B | 6T 5H 4B |
| 21% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 32% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.16 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| -14 | Hiệu số | +6 |
| 26% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 32% | Tỷ lệ không ghi bàn | 13% |
| 1.18 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.95 |
| 1.76 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.7 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 |
| 4.0 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 48% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 3.6 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 2.4 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 10.9 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| B. Monchengladbach | UEFA Europa Conference League | Mainz Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 2T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.06 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.0 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 |
| B. Monchengladbach Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Mainz Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +5 | Hiệu số | +9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 1
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
B. Monchengladbach đã gặp Mainz tại Bundesliga (Đức) vào 19/9/2026 20:30 UTC+07 tại Borussia-Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số B. Monchengladbach 3-4 Mainz.
B. Monchengladbach đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Mainz đứng thứ 5.
B. Monchengladbach thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Mainz thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, B. Monchengladbach thắng 1, Mainz thắng 0, hòa 1.
Đội hình B. Monchengladbach có Franck Honorat, Florian Neuhaus, Isac Lidberg.
Đội hình Mainz có Phillipp Mwene, Phillip Tietz, Sheraldo Becker.
B. Monchengladbach · Trận trước: Freiburg vs B. Monchengladbach (12/9) · Trận tiếp theo: 1. FC Köln vs B. Monchengladbach (11/10)
Mainz · Trận trước: Mainz vs Eintracht Frankfurt (12/9) · Trận tiếp theo: Mainz vs Bayer Leverkusen (10/10)
Các trận Bundesliga (Đức) khác cùng ngày
- Bayern Munich vs 1. FC Union Berlin
- Eintracht Frankfurt vs Freiburg
- Hamburger SV vs 1. FC Köln
- SV Werder Bremen vs Augsburg
Các trận Bundesliga (Đức) tuần này
- Stuttgart vs Dortmund
- Bayer Leverkusen vs RB Leipzig
- Schalke vs SV Elversberg
- Paderborn vs Hoffenheim
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- São Paulo vs Vasco
- Houston Dynamo vs FC Dallas
- Austin FC vs Vancouver Whitecaps
- Sporting Kansas City vs Real Salt Lake
- Toluca vs Atl. San Luis
- Leon (Mexico) vs Club América
- Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids
Chưa có bài viết nào.