Ngôn ngữ

Nice vs Strasbourg

Chi tiết trận đấu
Allianz Riviera
NiceChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
StrasbourgĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 19:53
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
23GYehvann Diouf
5DMohamed Abdelmonem
55DYoussouf Ndayishimiye
35DXavier Mandza
92MJonathan Clauss
39MDjibril Coulibaly
28MAxel Witsel
27MNiels Nkounkou
7FGauthier Hein
9FMohamed Amoura
11FElye Wahi
Dự bị 9
6MHicham Boudaoui
10MSofiane Diop
87MEverton Pereira
21FIsak Jansson
77GTeddy Boulhendi
36DAlidu Seidu
84DHamza Koutoune
38MAboulaye Camara
41FDjelan Morana
Huấn luyện viên Olivier Pantaloni
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GFilip Jørgensen
16DGenesis Antwi
4DJeyland Mitchell
31DKarim Coulibaly
36DOso
23MDiogo Sousa
21MPape Diop
14MDário Essugo
7FSamuel Amo-Ameyaw
40FConrad Harder
80FGessime Yassine
Dự bị 9
10MGiovanni Reyna
30FJacobo Ortega
29MSamir El Mourabet
19FFabio Baldé
24DLucas Høgsberg
12GMiłosz Piekutowski
43DYoann Becker
28MTyrese Noubissie
35FYaya Diémé
Huấn luyện viên Hugo Oliveira
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
NiceVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. MendyChấn thương đầu gối
L. AbergelChấn thương đầu gối
M. BombitoChấn thương chân
M. SansonChấn thương đầu gối
StrasbourgVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. PanichelliChấn thương đầu gối
M. GodoChấn thương cơ
Tính đến 11/10 21:48

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Nice112
Strasbourg101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 37'Thay ngườiHicham BoudaouiRa sân: Djibril Coulibaly
  2. 41'Bàn thắngDário EssugoKiến tạo: Conrad Harder
  3. 45+2'Phản lưới nhàPape Diop
  4. 47'Thẻ vàngOso
  5. 63'Thay ngườiGiovanni ReynaRa sân: Diogo Sousa
  6. 63'Thay ngườiJacobo OrtegaRa sân: Conrad Harder
  7. 73'Thay ngườiSofiane DiopRa sân: Elye Wahi
  8. 73'Thay ngườiFabio BaldéRa sân: Samuel Amo-Ameyaw
  9. 73'Thay ngườiSamir El MourabetRa sân: Dário Essugo
  10. 75'Thẻ vàngSofiane Diop
  11. 76'Thay ngườiLucas HøgsbergRa sân: Jeyland Mitchell
  12. 81'Bàn thắngJonathan ClaussKiến tạo: Sofiane Diop
  13. 86'Thay ngườiIsak JanssonRa sân: Gauthier Hein
  14. 86'Thay ngườiEverton PereiraRa sân: Axel Witsel
Thống kê đội · Cuối trận
45Kiểm soát bóng55
1,3Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,54
11Sút11
6Sút trúng đích3
2Phạt góc3
3Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
450Chuyền bóng542
2Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFMohamed Abdelmonem90000007.0
9 · FWMohamed Amoura90003006.9
23 · GKYehvann Diouf90000007.2
27 · MFNiels Nkounkou90000006.9
35 · DFXavier Mandza90000006.6
55 · DFYoussouf Ndayishimiye90000007.3
92 · MFJonathan Clauss90104008.7
7 · FWGauthier Hein86000007.3
28 · MFAxel Witsel86001006.9
11 · FWElye Wahi73001006.2
6 · MF · Dự bịHicham Boudaoui53001007.0
39 · MFDjibril Coulibaly37000006.6
10 · MF · Dự bịSofiane Diop17010106.9
21 · FW · Dự bịIsak Jansson8001006.3
87 · MF · Dự bịEverton Pereira8000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKFilip Jørgensen90000007.6
16 · DFGenesis Antwi90000006.5
21 · MFPape Diop90001006.9
31 · DFKarim Coulibaly90000006.9
36 · DFOso90001106.7
80 · FWGessime Yassine90000007.3
4 · DFJeyland Mitchell76000007.7
7 · FWSamuel Amo-Ameyaw73002006.9
14 · MFDário Essugo73102007.6
23 · MFDiogo Sousa63001006.3
40 · FWConrad Harder63011006.6
10 · MF · Dự bịGiovanni Reyna27000006.9
30 · FW · Dự bịJacobo Ortega27000006.3
19 · FW · Dự bịFabio Baldé17000006.2
29 · MF · Dự bịSamir El Mourabet17000006.5
24 · DF · Dự bịLucas Høgsberg14000006.5
Tính đến 11/10 22:05

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:53

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,16Hòa3,66Đội khách3,43Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,352,16Hòa3,693,66Đội khách2,973,43
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 19:532,16▼3,66▼3,43▲
11/10 19:262,29▲3,70▼3,13▲
11/10 18:592,283,78▼3,08▲
11/10 18:112,283,803,07▲
11/10 17:162,28▼3,80▲3,06▲
11/10 16:482,31▼3,79▲3,01
11/10 16:182,32▼3,78▲3,01▲
11/10 15:512,38▼3,72▲2,95▲
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
11/10 15:252,40▲3,71▲2,92
11/10 14:302,393,69▲2,92
11/10 13:342,39▲3,67▲2,92▼
11/10 12:372,373,66▼2,96▲
11/10 12:082,37▼3,72▲2,91▼
11/10 11:062,383,69▲2,92
11/10 09:082,383,68▼2,92▲
11/10 08:382,383,70▼2,91
11/10 06:052,383,71▼2,91
09/10 22:172,38▼3,72▲2,91▼
09/10 17:572,39▲3,68▼2,92▼
08/10 22:14 Đầu tiên2,353,692,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,163,663,43
Betfair2,003,503,25
bet3652,153,703,20
Marathon2,183,703,18
1xBet2,123,743,29
Betano2,203,503,25
BetVictor2,103,803,13
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,16Đội khách +0.51,78Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,352,16Đội khách1,651,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 19:532,16▼1,78▲
11/10 19:262,29▲1,70
11/10 18:592,281,70▼
11/10 18:112,281,71▲
11/10 17:16Thay đổi mốc · mốc chính -0.5
11/10 17:162,28▼1,70▲
11/10 16:482,31▼1,69▲
11/10 16:182,32▼1,68▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
11/10 15:512,38▼1,65
11/10 15:252,40▲1,65▲
11/10 13:342,39▲1,64▼
11/10 12:082,37▼1,65▲
11/10 06:052,381,64▼
09/10 22:172,38▼1,65▲
09/10 17:572,39▲1,64▼
08/10 22:14 Đầu tiên2,351,65
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,161,78
bet3652,251,62
Betano2,181,72
BetVictor2,031,67
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,61Xỉu 2.52,43Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,721,60Xỉu2,202,46
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 19:53Thay đổi mốc · 3 → 2.5
11/10 19:53Tạm dừng
11/10 19:261,60▲2,46▼
11/10 17:16Tạm dừng
11/10 16:481,58▼2,49▲
11/10 16:18Tạm dừng
11/10 15:251,63▲2,40▲
11/10 14:301,62▼2,39▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
11/10 13:341,64▼2,36▲
11/10 12:371,65▼2,34▲
11/10 12:081,66▼2,32▲
11/10 11:061,69▼2,27▲
11/10 08:381,70▲2,25
09/10 22:171,69▼2,25▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,722,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,612,43
Betfair1,502,40
bet3651,572,38
Marathon1,602,38
1xBet1,582,38
Betano1,602,42
BetVictor1,552,25
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,571,44Không2,302,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 19:531,442,50▼
11/10 14:301,44▼2,63▲
11/10 13:341,50▼2,50▲
11/10 06:351,53▼2,38▲
10/10 14:271,572,30
10/10 13:32Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 13:32Đã đóng
08/10 22:14 Đầu tiên1,572,30
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,50
bet3651,502,50
Marathon1,492,44
1xBet1,522,54
Betano1,452,60
BetVictor1,452,50
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
NiceTất cảStrasbourg
5Trận6
2Thắng2
1Hòa1
2Thua3
5Bàn thắng11
7Bàn thua12
NiceChủ nhàStrasbourg
3Trận2
2Thắng1
1Hòa1
0Thua0
5Bàn thắng3
3Bàn thua2
NiceĐội kháchStrasbourg
2Trận4
0Thắng1
0Hòa0
2Thua3
0Bàn thắng8
4Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn1
1.00Bàn thắng mỗi trận1.83
1.40Bàn thua mỗi trận2.00
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
NiceTất cảStrasbourg
5Trận6
2Thắng2
1Hòa1
2Thua3
5Bàn thắng11
7Bàn thua12
NiceChủ nhàStrasbourg
3Trận2
2Thắng1
1Hòa1
0Thua0
5Bàn thắng3
3Bàn thua2
NiceĐội kháchStrasbourg
2Trận4
0Thắng1
0Hòa0
2Thua3
0Bàn thắng8
4Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn1
1.00Bàn thắng mỗi trận1.83
1.40Bàn thua mỗi trận2.00
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Monaco6420+514HTHTT
2Lille6411+513TBTTH
3Rennes6411+213TBTTT
4Lyon6321+711BTHTH
5Paris FC6321+411BTHTT
6PSG6321+311TTTBH
7Toulouse7232+19THTHB
8Brest6222+38TBBTH
9Lorient6222+08TBHTB
10Nice6222-28TTBHB
11RC Lens6213+17TBHBB
12Strasbourg6213-17BBHTT
13Angers6213-37BTHBT
14Marseille6204+16TBBBB
15Le Mans7133-56BBTHH
16AJ Auxerre6204-86BTTBB
17ES Troyes AC6114-94BBBBT
18Le Havre AC6024-42BBHBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3102-10
—AJ Auxerre3201+00
—Brest3111+30
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans4121-20
—RC Lens3201+30
—Lille3210+30
—Lorient3111+00
—Lyon3210+60
—Marseille3102+20
—Monaco3210+30
—Nice4220+20
—PSG2101+10
—Paris FC3210+40
—Rennes4310+50
—Strasbourg2110+10
—Toulouse3102-20
—ES Troyes AC3012-60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3111-20
—AJ Auxerre3003-80
—Brest3111+00
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans3012-30
—RC Lens3012-20
—Lille3201+20
—Lorient3111+00
—Lyon3111+10
—Marseille3102-10
—Monaco3210+20
—Nice2002-40
—PSG4220+20
—Paris FC3111+00
—Rennes2101-30
—Strasbourg4103-20
—Toulouse4130+30
—ES Troyes AC3102-30
Tính đến 17/10 11:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NiceTBHBHTHBHB4T 9H 7B
StrasbourgBHTTBTTHBB8T 4H 8B
Nice
Dựa trên 20 trận
Strasbourg
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 9H 7BT · H · B8T 4H 8B
20%Tỷ lệ thắng40%
45%Tỷ lệ hòa20%
0.85Ghi được mỗi trận1.65
1.30Bị ghi mỗi trận1.65
-9Hiệu số+0
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
45%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.16 (15 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46 (19 trận)
1.71 (15 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.63 (19 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
11.2Số cú sút mỗi trận11.8
3.4Sút trúng đích mỗi trận4.4
48%Kiểm soát bóng trung bình55%
5.8Phạt góc mỗi trận4.0
1.6Thẻ vàng mỗi trận1.8
10.9Phạm lỗi mỗi trận10.8
Nice
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnStrasbourg
Dựa trên 11 trận
9Trận11
2T 5H 2BT · H · B4T 3H 4B
22%Tỷ lệ thắng36%
56%Tỷ lệ hòa27%
1.00Ghi được mỗi trận1.55
1.44Bị ghi mỗi trận1.45
-4Hiệu số+1
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
44%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.31 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.54 (10 trận)
1.75 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46 (10 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.1Số cú sút mỗi trận13.0
3.4Sút trúng đích mỗi trận4.2
46%Kiểm soát bóng trung bình54%
6.0Phạt góc mỗi trận4.6
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.4
12.0Phạm lỗi mỗi trận8.7
Nice
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnStrasbourg
Dựa trên 9 trận
11Trận9
2T 4H 5BT · H · B4T 1H 4B
18%Tỷ lệ thắng44%
36%Tỷ lệ hòa11%
0.73Ghi được mỗi trận1.78
1.18Bị ghi mỗi trận1.89
-5Hiệu số-1
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
45%Tỷ lệ không ghi bàn33%
0.98 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.37
1.66 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.81
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
9.6Số cú sút mỗi trận10.2
3.4Sút trúng đích mỗi trận4.7
49%Kiểm soát bóng trung bình55%
5.7Phạt góc mỗi trận3.1
1.5Thẻ vàng mỗi trận2.2
10.0Phạm lỗi mỗi trận13.4
Nice
Dựa trên 17 trận
Ligue 1 PhápStrasbourg
Dựa trên 14 trận
17Trận14
3T 8H 6BT · H · B7T 3H 4B
18%Tỷ lệ thắng50%
47%Tỷ lệ hòa21%
0.82Ghi được mỗi trận2.00
1.35Bị ghi mỗi trận1.86
-9Hiệu số+2
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới7%
47%Tỷ lệ không ghi bàn21%
1.16 (15 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49
1.71 (15 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.78
47%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn79%
41%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn79%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
11.2Số cú sút mỗi trận12.0
3.5Sút trúng đích mỗi trận5.0
48%Kiểm soát bóng trung bình53%
5.5Phạt góc mỗi trận4.1
1.5Thẻ vàng mỗi trận1.4
10.8Phạm lỗi mỗi trận11.3
NiceUEFA Europa Conference LeagueStrasbourg
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B1T 1H 3B
—Tỷ lệ thắng20%
—Tỷ lệ hòa20%
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+0
—Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
—Tỷ lệ không ghi bàn60%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.36
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.20
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
—Số cú sút mỗi trận10.0
—Sút trúng đích mỗi trận3.2
—Kiểm soát bóng trung bình56%
—Phạt góc mỗi trận3.8
—Thẻ vàng mỗi trận2.8
—Phạm lỗi mỗi trận10.2
Nice
Dựa trên 3 trận
Cúp bóng đá PhápStrasbourg
Dựa trên 1 trận
3Trận1
1T 1H 1BT · H · B0T 0H 1B
33%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+0Hiệu số-2
67%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
11.3Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3.0Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
8.0Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.3Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
11.7Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 06:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận
4Nice T
4H
3Strasbourg T
2.5Trung bình tổng điểm
Nice Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
14 : 14
Sân nhà
2T 2H 1B
Sân khách
2T 2H 2B
Tính đến 04/10 20:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Yehvann Diouf60090 phút6.98
GKMartin Ponsot-----
GK77Teddy Boulhendi-----
DF92Jonathan Clauss61086 phút7.33
DF5Mohamed Abdelmonem60072 phút7.02
DF27Niels Nkounkou40078 phút7.08
DF33Antoine Mendy30041 phút6.70
DF2Ali Abdi30016 phút6.37
DF84Hamza Koutoune2008 phút6.25
DF36Alidu Seidu10032 phút6.30
DFElias Sahraoui-----
DF64Moise Bombito-----
MF35Xavier Mandza Tsiendi60090 phút6.83
MF55Youssouf Ndayishimiye60085 phút6.95
MF39Djibril Coulibaly60078 phút6.55
MF28Axel Witsel50082 phút6.62
MF29Nathan Ngoumou50032 phút6.48
MF87Everton Pereira30038 phút6.73
MF6Hicham Boudaoui20032 phút6.85
MF38Aboulaye Camara10010 phút6.90
MFNassim Laarej-----
MF6Laurent Abergel-----
MF8Morgan Sanson-----
MF22Issiaga Camara-----
MF99Salis Abdul Samed-----
FW7Gauthier Hein60178 phút6.95
FW10Sofiane Diop60246 phút6.75
FW11Elye Wahi51070 phút6.66
FW9Mohamed Amoura41070 phút7.10
FW21Isak Jansson30012 phút6.63
FW44Zoumana Diallo10060 phút6.20
FW41Djelan Morana1008 phút6.30
FW38Enguerrand Bouard-----
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Filip Jorgensen60090 phút7.25
GK12Milosz Piekutowski-----
GK60Gabriel Kerckaert-----
DF4Jeyland Mitchell50087 phút7.00
DF36Oso40090 phút6.88
DF24Lucas Hogsberg40050 phút6.33
DF31Karim Coulibaly40032 phút6.70
DF6Ismael Doukoure30083 phút6.93
DF4Hermann Diandaga-----
DF43Yoann Becker-----
MF16Genesis Antwi60088 phút6.57
MF80Gessime Yassine62187 phút7.57
MF23Diogo Sousa61174 phút6.57
MF21Pape Demba60067 phút6.85
MF10Giovanni Reyna61056 phút6.70
MF7Samuel Amo-Ameyaw62036 phút6.95
MF11Sebastian Nanasi50276 phút6.96
MF14Dario Essugo41142 phút7.00
MF29Samir El Mourabet40038 phút6.15
MF15Mateo Del Blanco20010 phút6.40
MF35Yaya Dieme10010 phút6.70
MF8Maximillian Oyedele-----
MF28Tyrese Noubissie-----
MF45Benjamin Brantlind-----
FW30Jacobo Ortega61155 phút6.83
FW40Conrad Harder41134 phút6.75
FW19Fabio Balde30012 phút6.27
FW14Sekou Mara20042 phút6.40
FW16Washington Deivid-----
FW20Martial Godo-----
FW26Omari Kellyman-----
FW33Jean-Baptiste Bosey-----
FW37Ghianny Kodia-----
J. Panichelli—————
Tính đến 17/10 09:53

Huấn luyện viên

NiceHuấn luyện viên Olivier Pantaloni
StrasbourgHuấn luyện viên Hugo Oliveira
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo