[Ligue 1 Pháp 2026-27] Nhận định, phân tích OGC Nice vs RC Strasbourg Bóng lăn lúc 22:00 ngày 11/10 (giờ Hàn Quốc)
Nice vs Strasbourg
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | G | Yehvann Diouf |
| 5 | D | Mohamed Abdelmonem |
| 55 | D | Youssouf Ndayishimiye |
| 35 | D | Xavier Mandza |
| 92 | M | Jonathan Clauss |
| 39 | M | Djibril Coulibaly |
| 28 | M | Axel Witsel |
| 27 | M | Niels Nkounkou |
| 7 | F | Gauthier Hein |
| 9 | F | Mohamed Amoura |
| 11 | F | Elye Wahi |
| 6 | M | Hicham Boudaoui |
| 10 | M | Sofiane Diop |
| 87 | M | Everton Pereira |
| 21 | F | Isak Jansson |
| 77 | G | Teddy Boulhendi |
| 36 | D | Alidu Seidu |
| 84 | D | Hamza Koutoune |
| 38 | M | Aboulaye Camara |
| 41 | F | Djelan Morana |
| 1 | G | Filip Jørgensen |
| 16 | D | Genesis Antwi |
| 4 | D | Jeyland Mitchell |
| 31 | D | Karim Coulibaly |
| 36 | D | Oso |
| 23 | M | Diogo Sousa |
| 21 | M | Pape Diop |
| 14 | M | Dário Essugo |
| 7 | F | Samuel Amo-Ameyaw |
| 40 | F | Conrad Harder |
| 80 | F | Gessime Yassine |
| 10 | M | Giovanni Reyna |
| 30 | F | Jacobo Ortega |
| 29 | M | Samir El Mourabet |
| 19 | F | Fabio Baldé |
| 24 | D | Lucas Høgsberg |
| 12 | G | Miłosz Piekutowski |
| 43 | D | Yoann Becker |
| 28 | M | Tyrese Noubissie |
| 35 | F | Yaya Diémé |
| A. MendyChấn thương đầu gối |
| L. AbergelChấn thương đầu gối |
| M. BombitoChấn thương chân |
| M. SansonChấn thương đầu gối |
| J. PanichelliChấn thương đầu gối |
| M. GodoChấn thương cơ |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Nice | 1 | 1 | 2 |
| Strasbourg | 1 | 0 | 1 |
- 37'Thay ngườiHicham BoudaouiRa sân: Djibril Coulibaly
- 41'Bàn thắngDário EssugoKiến tạo: Conrad Harder
- 45+2'Phản lưới nhàPape Diop
- 47'Thẻ vàngOso
- 63'Thay ngườiGiovanni ReynaRa sân: Diogo Sousa
- 63'Thay ngườiJacobo OrtegaRa sân: Conrad Harder
- 73'Thay ngườiSofiane DiopRa sân: Elye Wahi
- 73'Thay ngườiFabio BaldéRa sân: Samuel Amo-Ameyaw
- 73'Thay ngườiSamir El MourabetRa sân: Dário Essugo
- 75'Thẻ vàngSofiane Diop
- 76'Thay ngườiLucas HøgsbergRa sân: Jeyland Mitchell
- 81'Bàn thắngJonathan ClaussKiến tạo: Sofiane Diop
- 86'Thay ngườiIsak JanssonRa sân: Gauthier Hein
- 86'Thay ngườiEverton PereiraRa sân: Axel Witsel
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:53Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,16Hòa3,66Đội khách3,43Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,35→2,16Hòa3,69→3,66Đội khách2,97→3,43
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 19:53 | 2,16▼ | 3,66▼ | 3,43▲ |
| 11/10 19:26 | 2,29▲ | 3,70▼ | 3,13▲ |
| 11/10 18:59 | 2,28 | 3,78▼ | 3,08▲ |
| 11/10 18:11 | 2,28 | 3,80 | 3,07▲ |
| 11/10 17:16 | 2,28▼ | 3,80▲ | 3,06▲ |
| 11/10 16:48 | 2,31▼ | 3,79▲ | 3,01 |
| 11/10 16:18 | 2,32▼ | 3,78▲ | 3,01▲ |
| 11/10 15:51 | 2,38▼ | 3,72▲ | 2,95▲ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 11/10 15:25 | 2,40▲ | 3,71▲ | 2,92 |
| 11/10 14:30 | 2,39 | 3,69▲ | 2,92 |
| 11/10 13:34 | 2,39▲ | 3,67▲ | 2,92▼ |
| 11/10 12:37 | 2,37 | 3,66▼ | 2,96▲ |
| 11/10 12:08 | 2,37▼ | 3,72▲ | 2,91▼ |
| 11/10 11:06 | 2,38 | 3,69▲ | 2,92 |
| 11/10 09:08 | 2,38 | 3,68▼ | 2,92▲ |
| 11/10 08:38 | 2,38 | 3,70▼ | 2,91 |
| 11/10 06:05 | 2,38 | 3,71▼ | 2,91 |
| 09/10 22:17 | 2,38▼ | 3,72▲ | 2,91▼ |
| 09/10 17:57 | 2,39▲ | 3,68▼ | 2,92▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,35 | 3,69 | 2,97 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,16 | 3,66 | 3,43 |
| Betfair | 2,00 | 3,50 | 3,25 |
| bet365 | 2,15 | 3,70 | 3,20 |
| Marathon | 2,18 | 3,70 | 3,18 |
| 1xBet | 2,12 | 3,74 | 3,29 |
| Betano | 2,20 | 3,50 | 3,25 |
| BetVictor | 2,10 | 3,80 | 3,13 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,16Đội khách +0.51,78Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,35→2,16Đội khách1,65→1,78
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 19:53 | 2,16▼ | 1,78▲ |
| 11/10 19:26 | 2,29▲ | 1,70 |
| 11/10 18:59 | 2,28 | 1,70▼ |
| 11/10 18:11 | 2,28 | 1,71▲ |
| 11/10 17:16 | Thay đổi mốc · mốc chính -0.5 | |
| 11/10 17:16 | 2,28▼ | 1,70▲ |
| 11/10 16:48 | 2,31▼ | 1,69▲ |
| 11/10 16:18 | 2,32▼ | 1,68▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 11/10 15:51 | 2,38▼ | 1,65 |
| 11/10 15:25 | 2,40▲ | 1,65▲ |
| 11/10 13:34 | 2,39▲ | 1,64▼ |
| 11/10 12:08 | 2,37▼ | 1,65▲ |
| 11/10 06:05 | 2,38 | 1,64▼ |
| 09/10 22:17 | 2,38▼ | 1,65▲ |
| 09/10 17:57 | 2,39▲ | 1,64▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,35 | 1,65 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,16 | 1,78 |
| bet365 | 2,25 | 1,62 |
| Betano | 2,18 | 1,72 |
| BetVictor | 2,03 | 1,67 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,61Xỉu 2.52,43Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,72→1,60Xỉu2,20→2,46
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 19:53 | Thay đổi mốc · 3 → 2.5 | |
| 11/10 19:53 | Tạm dừng | |
| 11/10 19:26 | 1,60▲ | 2,46▼ |
| 11/10 17:16 | Tạm dừng | |
| 11/10 16:48 | 1,58▼ | 2,49▲ |
| 11/10 16:18 | Tạm dừng | |
| 11/10 15:25 | 1,63▲ | 2,40▲ |
| 11/10 14:30 | 1,62▼ | 2,39▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 11/10 13:34 | 1,64▼ | 2,36▲ |
| 11/10 12:37 | 1,65▼ | 2,34▲ |
| 11/10 12:08 | 1,66▼ | 2,32▲ |
| 11/10 11:06 | 1,69▼ | 2,27▲ |
| 11/10 08:38 | 1,70▲ | 2,25 |
| 09/10 22:17 | 1,69▼ | 2,25▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,72 | 2,20 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,61 | 2,43 |
| Betfair | 1,50 | 2,40 |
| bet365 | 1,57 | 2,38 |
| Marathon | 1,60 | 2,38 |
| 1xBet | 1,58 | 2,38 |
| Betano | 1,60 | 2,42 |
| BetVictor | 1,55 | 2,25 |
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,57→1,44Không2,30→2,50
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 19:53 | 1,44 | 2,50▼ |
| 11/10 14:30 | 1,44▼ | 2,63▲ |
| 11/10 13:34 | 1,50▼ | 2,50▲ |
| 11/10 06:35 | 1,53▼ | 2,38▲ |
| 10/10 14:27 | 1,57 | 2,30 |
| 10/10 13:32 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:32 | Đã đóng | |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,57 | 2,30 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,44 | 2,50 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,49 | 2,44 |
| 1xBet | 1,52 | 2,54 |
| Betano | 1,45 | 2,60 |
| BetVictor | 1,45 | 2,50 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Nice | Tất cả | Strasbourg |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 11 |
| 7 | Bàn thua | 12 |
| Nice | Chủ nhà | Strasbourg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 3 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
| Nice | Đội khách | Strasbourg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 0 | Bàn thắng | 8 |
| 4 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.83 |
| 1.40 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Nice | Tất cả | Strasbourg |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 11 |
| 7 | Bàn thua | 12 |
| Nice | Chủ nhà | Strasbourg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 3 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
| Nice | Đội khách | Strasbourg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 0 | Bàn thắng | 8 |
| 4 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.83 |
| 1.40 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 14 | HTHTT |
| 2 | Lille | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 | TBTTH |
| 3 | Rennes | 6 | 4 | 1 | 1 | +2 | 13 | TBTTT |
| 4 | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 11 | BTHTH |
| 5 | Paris FC | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | BTHTT |
| 6 | PSG | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | TTTBH |
| 7 | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | THTHB |
| 8 | Brest | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 8 | TBBTH |
| 9 | Lorient | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | TBHTB |
| 10 | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | TTBHB |
| 11 | RC Lens | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 7 | TBHBB |
| 12 | Strasbourg | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | BBHTT |
| 13 | Angers | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTHBT |
| 14 | Marseille | 6 | 2 | 0 | 4 | +1 | 6 | TBBBB |
| 15 | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | BBTHH |
| 16 | AJ Auxerre | 6 | 2 | 0 | 4 | -8 | 6 | BTTBB |
| 17 | ES Troyes AC | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | BBBBT |
| 18 | Le Havre AC | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSG | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Strasbourg | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Toulouse | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Nice | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | PSG | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Strasbourg | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Toulouse | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Nice Dựa trên 20 trận | Strasbourg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 9H 7B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.85 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| -9 | Hiệu số | +0 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.16 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (19 trận) |
| 1.71 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (19 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.8 |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 10.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Nice Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Strasbourg Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 2T 5H 2B | T · H · B | 4T 3H 4B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 56% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -4 | Hiệu số | +1 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.31 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (10 trận) |
| 1.75 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (10 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.1 | Số cú sút mỗi trận | 13.0 |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.7 |
| Nice Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Strasbourg Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 2T 4H 5B | T · H · B | 4T 1H 4B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 0.73 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| -5 | Hiệu số | -1 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 0.98 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.37 |
| 1.66 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.81 |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 9.6 | Số cú sút mỗi trận | 10.2 |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 3.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 10.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 |
| Nice Dựa trên 17 trận | Ligue 1 Pháp | Strasbourg Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 14 |
| 3T 8H 6B | T · H · B | 7T 3H 4B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 47% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 0.82 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.86 |
| -9 | Hiệu số | +2 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 7% |
| 47% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 1.16 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 |
| 1.71 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.78 |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 79% |
| 41% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 79% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 11.2 | Số cú sút mỗi trận | 12.0 |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| Nice | UEFA Europa Conference League | Strasbourg Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 1T 1H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 20% |
| — | Tỷ lệ hòa | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.36 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.20 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.0 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| Nice Dựa trên 3 trận | Cúp bóng đá Pháp | Strasbourg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 1T 1H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +0 | Hiệu số | -2 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 11.3 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.0 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 8.0 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 14 : 14
- Sân nhà
- 2T 2H 1B
- Sân khách
- 2T 2H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nice đã gặp Strasbourg tại Ligue 1 Pháp vào 11/10/2026 20:00 UTC+07 tại Allianz Riviera.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nice 2-1 Strasbourg.
Nice đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Strasbourg đứng thứ 12.
Nice thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Strasbourg thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Nice thắng 4, Strasbourg thắng 3, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.16 · 3.66 · 3.43.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Nice có Gauthier Hein, Mohamed Amoura, Elye Wahi.
Đội hình Strasbourg có Samuel Amo-Ameyaw, Conrad Harder, Gessime Yassine.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Sau khi trụ hạng qua vòng play-off mùa trước, OGC Nice muốn nối tiếp đà chiến thắng đầu tiên. Trong khi đó, RC Strasbourg với đội hình được thay đổi đáng kể sẽ tìm cách đứng dậy sau thất bại trên sân khách ở vòng trước. Hai đội trở lại thi đấu ở giải quốc nội sau khoảng 3 tuần, và thế trận có thể…
Nice · Trận trước: Nice vs Lille (20/9) · Trận tiếp theo: Lyon vs Nice (19/10)
Strasbourg · Trận trước: Paris FC vs Strasbourg (19/9) · Trận tiếp theo: Strasbourg vs PSG (17/10)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
- Rennes vs AJ Auxerre
- ES Troyes AC vs Marseille
- Le Mans vs Toulouse
- Strasbourg vs PSG
- Lille vs Brest
- ES Troyes AC vs RC Lens
- Angers vs Marseille
Bài viết mới nhất
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Yongin vs Ansan Greeners
- Gimpo FC vs Paju Frontier
- KoGas vs LG Sakers
- Gyeongnam vs Asan
- Expressway Co W vs IBK W
- Ulsan HD vs Bucheon FC 1995
- A. Zverev vs A. Davidovich Fokina
- Sydney vs Perth
- Central Coast Mariners vs Newcastle Jets (Australia)
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus