Sendai vs Akita
Xebio Arena
73 : 75Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 27/09 10:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
| 45 | Nathan Boothe | |
| 10 | Jake Layman | |
| 9 | Sergio El Darwich | |
| 8 | Jarrett Culver | |
| 7 | Seiya Funyu |
Dự bị 4
| 14 | Yusei Sugiura | |
| 32 | Avi Koki Schafer | |
| 15 | Shota Watanabe | |
| 3 | Kazuma Okajima |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
| 6 | Raita Akaho | |
| 22 | Reid Travis | |
| 13 | Mark Smith | |
| 10 | Yanni Wetzell | |
| 5 | Shigehiro Taguchi |
Dự bị 4
| 0 | Troy Murphy Jr. | |
| 12 | Taiyo Motoda | |
| 18 | Yori Iwaya | |
| 11 | Baiqing Zhao |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 20/10 13:32
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 73 : 75
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Sendai | 17 | 17 | 18 | 21 | 73 |
| Akita | 13 | 19 | 18 | 25 | 75 |
Thống kê đội · Cuối cùng
73Điểm75
34Bắt bóng bật bảng38
21Kiến tạo16
4Cướp bóng5
1Chắn bóng8
8Mất bóng13
17/36Ném 2 điểm thành công15/38
13/41Ném 3 điểm thành công13/28
0/0Ném phạt thành công6/7
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 20/10 13:32
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 10:59Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,04Đội khách10,64Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,04→1,04Đội khách8,94→10,64
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 10:34 | 1,04 | 10,64▲ |
| 27/09 10:02 | 1,04 | 10,47▲ |
| 27/09 08:17 | 1,04▼ | 10,28▲ |
| 27/09 07:14 | 1,05▲ | 9,75▼ |
| 27/09 06:26 | 1,04 | 9,97▲ |
| 27/09 04:29 | 1,04 | 9,36▼ |
| 27/09 02:38 | 1,04 | 9,41▲ |
| 27/09 00:56 | 1,04 | 9,29▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 27/09 00:18 Đầu tiên | 1,04 | 8,94 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,04 | 10,64 |
| Betfair | 1,04 | 9,50 |
| bet365 | 1,02 | 10,50 |
| Marathon | 1,02 | 9,30 |
| 1xBet | 1,02 | 9,30 |
| Betano | 1,04 | 8,25 |
| BetVictor | 1,04 | 10,00 |
Kèo chấp châu Á-18.5Chủ nhà -18.51,91Đội khách +18.51,91Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,18→1,91Đội khách1,65→1,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -18.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 10:34 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 27/09 10:02 | Thay đổi mốc · -18 → -18.5 | |
| 27/09 10:02 | 1,94▼ | 1,88▲ |
| 27/09 08:17 | 1,99▼ | 1,82▲ |
| 27/09 07:14 | 2,15▲ | 1,70▼ |
| 27/09 06:26 | 2,08▲ | 1,75▲ |
| 27/09 04:29 | 2,07▲ | 1,73▼ |
| 27/09 02:38 | 2,05▼ | 1,74▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 27/09 00:56 | 2,09▼ | 1,71▲ |
| 27/09 00:18 Đầu tiên | 2,18 | 1,65 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -18.5 | Đội khách +18.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,91 |
| bet365 | 2,10 | 1,66 |
| Marathon | 1,93 | 1,71 |
| 1xBet | 1,90 | 1,65 |
| Betano | 1,82 | 1,85 |
| BetVictor | 1,91 | 1,85 |
Tài/Xỉu158.5Tài 158.51,72Xỉu 158.52,14Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,97→1,96Xỉu1,82→1,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 158.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 10:28 | Thay đổi mốc · 155.5 → 158.5 | |
| 27/09 09:00 | Tạm dừng | |
| 27/09 08:17 | 1,96▲ | 1,86▼ |
| 27/09 08:01 | Tạm dừng | |
| 27/09 07:14 | 1,94▲ | 1,88 |
| 27/09 06:26 | 1,93▲ | 1,88▲ |
| 27/09 05:22 | Tạm dừng | |
| 27/09 04:29 | 1,92▼ | 1,87▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 27/09 02:38 | Tạm dừng | |
| 27/09 00:56 | 1,95▼ | 1,83▲ |
| 27/09 00:18 Đầu tiên | 1,97 | 1,82 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 158.5 | Xỉu 158.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,14 |
| bet365 | 1,90 | 1,76 |
| Marathon | 1,85 | 1,82 |
| 1xBet | 1,85 | 1,82 |
| Betano | 1,82 | 1,85 |
| BetVictor | 1,88 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
SendaiTTBBBTBTTB12T 8B
AkitaBTBBBBBBBB4T 16B
| Sendai Dựa trên 20 trận | Akita Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 4T 16B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 87.10 | Ghi được mỗi trận | 73.65 |
| 79.80 | Bị ghi mỗi trận | 86.25 |
| +146 | Hiệu số | -252 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 46 |
| 22.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.2 (13 trận) |
| 21.5 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.7 (13 trận) |
| 23.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 15.5 (13 trận) |
| 19.0 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.1 (13 trận) |
| 43.6 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.9 (13 trận) |
| 42.9 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 33.6 (13 trận) |
| 166.9 | Tổng điểm trung bình | 159.9 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 35.5 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.7 (11 trận) |
| 20.4 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (12 trận) |
| 35% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (11 trận) |
| 72% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (11 trận) |
| 44% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (11 trận) |
| 56% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (11 trận) |
| 11.4 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (12 trận) |
| 8.5 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (12 trận) |
| 2.9 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (12 trận) |
| Sendai Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Akita Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 8T 2B | T · B | 4T 4B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 85.00 | Ghi được mỗi trận | 82.25 |
| 72.90 | Bị ghi mỗi trận | 89.25 |
| +121 | Hiệu số | -56 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (4 trận) |
| 19.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (4 trận) |
| 23.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.0 (4 trận) |
| 19.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (4 trận) |
| 39.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.2 (4 trận) |
| 42.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.0 (4 trận) |
| 157.9 | Tổng điểm trung bình | 171.5 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 38.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 (3 trận) |
| 19.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (3 trận) |
| 34% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (3 trận) |
| 67% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (3 trận) |
| 42% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (3 trận) |
| 54% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (3 trận) |
| 9.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (3 trận) |
| 6.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (3 trận) |
| 2.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| Sendai Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Akita Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 4T 6B | T · B | 0T 12B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 89.20 | Ghi được mỗi trận | 67.92 |
| 86.70 | Bị ghi mỗi trận | 84.25 |
| +25 | Hiệu số | -196 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 77 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 46 |
| 24.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 15.6 (9 trận) |
| 23.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.6 (9 trận) |
| 24.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 15.3 (9 trận) |
| 18.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.3 (9 trận) |
| 47.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 34.1 (9 trận) |
| 43.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 31.7 (9 trận) |
| 175.9 | Tổng điểm trung bình | 152.2 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 32.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.5 (8 trận) |
| 21.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (9 trận) |
| 37% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (8 trận) |
| 75% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (8 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (8 trận) |
| 58% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 49% (8 trận) |
| 13.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (9 trận) |
| 10.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (9 trận) |
| 3.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (9 trận) |
| Sendai Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Akita Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 11T 8B | T · B | 3T 16B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 16% |
| 86.47 | Ghi được mỗi trận | 72.00 |
| 80.11 | Bị ghi mỗi trận | 85.63 |
| +121 | Hiệu số | -259 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 46 |
| 22.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.2 (13 trận) |
| 21.5 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.7 (13 trận) |
| 23.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 15.5 (13 trận) |
| 19.0 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.1 (13 trận) |
| 43.6 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.9 (13 trận) |
| 42.9 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 33.6 (13 trận) |
| 166.6 | Tổng điểm trung bình | 157.6 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 35.5 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.7 (11 trận) |
| 20.4 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (12 trận) |
| 35% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (11 trận) |
| 72% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (11 trận) |
| 44% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (11 trận) |
| 56% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (11 trận) |
| 11.4 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (12 trận) |
| 8.5 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (12 trận) |
| 2.9 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (12 trận) |
| Sendai Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Akita Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 1T 0B |
| +25 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TSendai81:55Akita26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Xebio Arena
TSendai99:74Iwate12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BGunma87:86Sendai03/05/2026 · B.LEAGUE
BGunma83:82Sendai02/05/2026 · B.LEAGUE
BSendai75:86Yokohama26/04/2026 19:00 · B.LEAGUETSendai100:94Yokohama25/04/2026 19:00 · B.LEAGUEBToyama92:89Sendai19/04/2026 · B.LEAGUE
TToyama55:72Sendai18/04/2026 13:05 · B.LEAGUETSendai79:46Akita15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBNeoPhoenix104:99Sendai12/04/2026 13:05 · B.LEAGUETNeoPhoenix98:104Sendai11/04/2026 13:05 · B.LEAGUETAltiri Chiba80:104Sendai08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETSendai87:66Saga05/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBSendai66:82Saga04/04/2026 13:05 · B.LEAGUETSendai83:80Alvark01/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBNagasaki88:75Sendai29/03/2026 13:05 · B.LEAGUEBNagasaki99:94Sendai28/03/2026 13:05 · B.LEAGUETSendai87:76Akita15/03/2026 11:00 · B.LEAGUETSendai93:70Akita14/03/2026 11:55 · B.LEAGUETShiga81:87Sendai11/03/2026 17:05 · B.LEAGUEBSendai81:55Akita26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Xebio Arena
TAkita105:98Fukushima12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BAkita70:87Saga03/05/2026 · B.LEAGUE
BAkita72:85Saga02/05/2026 · B.LEAGUE
BToyama94:77Akita26/04/2026 · B.LEAGUE
BToyama82:72Akita25/04/2026 · B.LEAGUE
BAkita76:108Levanga Hokkaido22/04/2026 · B.LEAGUE
BAltiri Chiba75:74Akita19/04/2026 · B.LEAGUE
BAltiri Chiba83:65Akita18/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBSendai79:46Akita15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETAkita87:85Koshigaya Alphas12/04/2026 12:05 · B.LEAGUETAkita94:85Koshigaya Alphas11/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBYokohama92:74Akita08/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBAlvark86:72Akita05/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBAlvark85:68Akita04/04/2026 15:05 · B.LEAGUEBDiamond Dolphins74:66Akita01/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBAkita63:86Kyoto29/03/2026 12:05 · B.LEAGUETAkita91:80Kyoto28/03/2026 12:05 · B.LEAGUEBSendai87:76Akita15/03/2026 11:00 · B.LEAGUEBSendai93:70Akita14/03/2026 11:55 · B.LEAGUETính đến 22/10 19:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận5Sendai T
0H
0Akita T
148.8Trung bình tổng điểm
Sendai Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 432 : 312
- Sân nhà
- 4T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sendai đã gặp Akita tại B.LEAGUE vào 27/9/2026 11:05 UTC+07 tại Xebio Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Sendai 73-75 Akita.
Sendai thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Akita thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Sendai thắng 5, Akita thắng 0, hòa 0.
Đội hình Sendai có Sergio El Darwich, Jarrett Culver, Seiya Funyu.
Đội hình Akita có Mark Smith, Yanni Wetzell, Shigehiro Taguchi.
Sendai · Trận trước: Sendai vs Akita (26/9) · Trận tiếp theo: Levanga Hokkaido vs Sendai (3/10)
Akita · Trận trước: Sendai vs Akita (26/9) · Trận tiếp theo: Tokyo Sunrockers vs Akita (3/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Ibaraki Robots vs NeoPhoenix
- Kobe vs Osaka
- Levanga Hokkaido vs Seahorses Mikawa
- Saga vs Hiroshima D.
- Shinshu vs Toyama
- Kyoto vs Shiga
- Utsunomiya Brex vs Yokohama
- Brave Thunders vs Diamond Dolphins
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Chiba vs Alvark
- Hiroshima D. vs Kobe
- Shimane vs Diamond Dolphins
- Tokyo Sunrockers vs Akita
- Levanga Hokkaido vs Sendai
- Toyama vs Utsunomiya Brex
- Altiri Chiba vs Brave Thunders
- Shiga vs Ryukyu
- Saga vs NeoPhoenix
- Osaka vs Seahorses Mikawa
Bài viết mới nhất
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers
- Flamengo RJ vs Estudiantes L.P.
- Oklahoma City Thunder vs Denver Nuggets
- S. Bejlek vs M. Bouzkova
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Suwon KT vs Wonju DB
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.