Ngôn ngữ

Burgos CF vs Sabadell

Chi tiết trận đấu
Burgos CFChủ nhà
02:00Bắt đầu 19/10
SabadellĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 08:49
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Burgos CFVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Marcelo ExpositoChấn thương
SabadellVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Genar FornesChấn thương
Nicholas GioacchiniChấn thương
Patrick NuamahChấn thương
Xavier MorenoChấn thương
Tính đến 17/10 08:50

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 08:49

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,68▲Hòa2,94▼Đội khách2,98▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,772,68Hòa3,052,94Đội khách2,772,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 03:442,68▲2,94▼2,98▼
17/10 02:062,60▼2,96▼3,05▲
17/10 00:222,73▲3,01▼2,85▼
16/10 01:422,66▼3,052,90▲
15/10 23:352,72▼3,052,83▲
15/10 23:02 Đầu tiên2,773,052,77
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,68▲2,94▼2,98▼
bet3652,60▼2,90▼3,00▲
Marathon2,57▼2,98▼2,85▲
1xBet2,65▼3,08▼2,94▲
BetVictor2,55▼2,902,80▲
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,83▲Đội khách 02,03▼Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,931,83Đội khách1,932,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 03:441,83▲2,03▼
17/10 02:061,78▼2,09▲
17/10 00:221,88▲1,97▼
16/10 01:421,84▼2,02▲
15/10 23:351,88▼1,96▲
15/10 23:02 Đầu tiên1,931,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,83▲2,03▼
Marathon1,78▼1,95▲
1xBet1,84▼2,01▲
BetVictor1,76▲1,92▼
bet365Tạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu2Tài 21,94▲Xỉu 21,89▼Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,931,94Xỉu1,911,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 02:061,94▲1,89▼
17/10 00:221,931,90▼
15/10 23:02 Đầu tiên1,931,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,94▲1,89▼
Marathon1,73▼1,92▲
1xBet1,73▼1,92▲
BetVictor1,82▲1,86▼
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó2,10Không1,67bet365 · Nhà cái 4Có2,10Không thay đổiKhông1,67Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365

Không thay đổi · 15/10 23:02 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3652,101,67
Marathon1,97▼1,73▲
1xBet1,97▼1,75▲
BetVictor2,00▼1,70▲
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 32 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 15 · Đã đóng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.757,701,03Marathon
-1.55,601,08Marathon
-1.255,051,10Marathon
-15,001,18Pinnacle
-0.753,361,33Pinnacle
-0.52,681,49Pinnacle
-0.252,261,67Pinnacle
0 Mốc chính1,832,03Pinnacle
0.251,552,50Pinnacle
0.51,412,97Pinnacle
0.751,273,81Pinnacle
11,145,94Pinnacle
1.251,075,85Marathon
1.51,056,40Marathon
1.751,018,80Marathon
Tài/Xỉu Mốc 17 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,116,74Pinnacle
0.751,066,30Marathon
11,085,65Marathon
1.251,253,40Marathon
1.51,512,58Pinnacle
1.751,662,24Pinnacle
2 Mốc chính1,941,89Pinnacle
2.252,301,63Pinnacle
2.52,661,49Pinnacle
2.752,741,35Marathon
33,581,21Marathon
3.254,051,16Marathon
3.55,111,17Pinnacle
3.755,751,07Marathon
48,701,01Marathon
4.511,001,05bet365
5.526,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

22 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
Burgos CFTất cảSabadell
8Trận7
4Thắng4
1Hòa2
3Thua1
12Bàn thắng10
10Bàn thua7
Burgos CFChủ nhàSabadell
5Trận4
3Thắng3
1Hòa1
1Thua0
9Bàn thắng7
6Bàn thua3
Burgos CFĐội kháchSabadell
3Trận3
1Thắng1
0Hòa1
2Thua1
3Bàn thắng3
4Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn2
1.50Bàn thắng mỗi trận1.43
1.25Bàn thua mỗi trận1.00
3Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
Burgos CFTất cảSabadell
8Trận7
4Thắng4
1Hòa2
3Thua1
12Bàn thắng10
10Bàn thua7
Burgos CFChủ nhàSabadell
5Trận4
3Thắng3
1Hòa1
1Thua0
9Bàn thắng7
6Bàn thua3
Burgos CFĐội kháchSabadell
3Trận3
1Thắng1
0Hòa1
2Thua1
3Bàn thắng3
4Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn2
1.50Bàn thắng mỗi trận1.43
1.25Bàn thua mỗi trận1.00
3Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: LaLiga 2
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Almeria9702+1121TTTTT
2Eibar9702+921BTTTT
3Castellon9621+1120BHTTT
4Mallorca9522+717THBTT
5Sabadell9441+316THHTB
6Gijon9513+116TTBTB
7Girona9432+615HHTTB
8Burgos CF9423+214BBTTT
9Oviedo9423+214TBTBT
10Granada CF9423+114TTBBH
11Real Valladolid9333+212THTHB
12Tenerife9333-212HBHBT
13Cordoba10406-512TBTBT
14RC Celta de Vigo B9324-111TBHBB
15Eldense9324-111TTBBT
16UD Las Palmas9324-311BHBBT
17CD Leganés10325-911BBBBT
18Andorra9315-210THTBB
19Real Sociedad B9225-58BBBBT
20Cádiz CF9144+07BTHBB
21Ceuta9126-125BHTHB
22Albacete9018-151BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete4004-50
—Almeria5500+100
—Andorra5203+00
—Burgos CF5311+30
—Cádiz CF6123+10
—Castellon4220+70
—RC Celta de Vigo B5212+00
—Ceuta5113-30
—Cordoba4202-20
—Eibar4301+30
—Eldense5221+30
—Gijon5212-10
—Girona5221+40
—Granada CF3111+10
—UD Las Palmas4121+00
—CD Leganés4202-10
—Mallorca5401+80
—Oviedo5221+30
—Real Sociedad B4013-30
—Sabadell4310+40
—Tenerife5221+20
—Real Valladolid4301+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete5014-100
—Almeria4202+10
—Andorra4112-20
—Burgos CF4112-10
—Cádiz CF3021-10
—Castellon5401+40
—RC Celta de Vigo B4112-10
—Ceuta4013-90
—Cordoba6204-30
—Eibar5401+60
—Eldense4103-40
—Gijon4301+20
—Girona4211+20
—Granada CF6312+00
—UD Las Palmas5203-30
—CD Leganés6123-80
—Mallorca4121-10
—Oviedo4202-10
—Real Sociedad B5212-20
—Sabadell5131-10
—Tenerife4112-40
—Real Valladolid5032-30
Tính đến 17/10 04:14

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Burgos CFBBTTTHHBTT10T 6H 4B
SabadellTHHTBTTHHT6T 5H 4B · Dựa trên 15 trận
Burgos CF
Dựa trên 20 trận
Sabadell
Dựa trên 15 trận
20Trận15
10T 6H 4BT · H · B6T 5H 4B
50%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa33%
1.20Ghi được mỗi trận1.20
0.85Bị ghi mỗi trận0.87
+7Hiệu số+5
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
25%Tỷ lệ không ghi bàn47%
1.33 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49 (5 trận)
1.16 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.77 (5 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
10.2Số cú sút mỗi trận13.4 (10 trận)
3.3Sút trúng đích mỗi trận3.6 (10 trận)
46%Kiểm soát bóng trung bình42% (9 trận)
3.5Phạt góc mỗi trận5.6 (9 trận)
2.6Thẻ vàng mỗi trận3.0 (10 trận)
14.3Phạm lỗi mỗi trận15.4 (10 trận)
Burgos CF
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSabadell
Dựa trên 7 trận
10Trận7
5T 4H 1BT · H · B5T 1H 1B
50%Tỷ lệ thắng71%
40%Tỷ lệ hòa14%
1.30Ghi được mỗi trận2.00
0.80Bị ghi mỗi trận0.71
+5Hiệu số+9
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới57%
20%Tỷ lệ không ghi bàn29%
1.53 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.30 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn29%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
11.9Số cú sút mỗi trận13.8 (5 trận)
4.0Sút trúng đích mỗi trận4.8 (5 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bình41% (4 trận)
4.2Phạt góc mỗi trận5.5 (4 trận)
2.4Thẻ vàng mỗi trận2.6 (5 trận)
13.1Phạm lỗi mỗi trận13.6 (5 trận)
Burgos CF
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSabadell
Dựa trên 8 trận
10Trận8
5T 2H 3BT · H · B1T 4H 3B
50%Tỷ lệ thắng12%
20%Tỷ lệ hòa50%
1.10Ghi được mỗi trận0.50
0.90Bị ghi mỗi trận1.00
+2Hiệu số-4
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
30%Tỷ lệ không ghi bàn62%
1.16 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41 (3 trận)
1.05 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.66 (3 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn12%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.1
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
8.6Số cú sút mỗi trận13.0 (5 trận)
2.6Sút trúng đích mỗi trận2.4 (5 trận)
43%Kiểm soát bóng trung bình42% (5 trận)
2.8Phạt góc mỗi trận5.6 (5 trận)
2.8Thẻ vàng mỗi trận3.4 (5 trận)
15.6Phạm lỗi mỗi trận17.2 (5 trận)
Burgos CF
Dựa trên 20 trận
LaLiga 2Sabadell
Dựa trên 9 trận
20Trận9
10T 6H 4BT · H · B4T 4H 1B
50%Tỷ lệ thắng44%
30%Tỷ lệ hòa44%
1.20Ghi được mỗi trận1.11
0.85Bị ghi mỗi trận0.78
+7Hiệu số+3
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
25%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.33 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49 (5 trận)
1.16 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.77 (5 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
10.2Số cú sút mỗi trận14.9
3.3Sút trúng đích mỗi trận4.0
46%Kiểm soát bóng trung bình42%
3.5Phạt góc mỗi trận5.6
2.6Thẻ vàng mỗi trận3.1
14.3Phạm lỗi mỗi trận17.1
Burgos CFSegunda BSabadell
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B2T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận1.75
—Bị ghi mỗi trận0.75
—Hiệu số+4
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Burgos CFCopa del ReySabadell
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 15/10 07:21

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Ander Cantero90091 phút6.93
GK1Bruno Iribarne-----
GK30Marc Monedero-----
GK35Diego Gonzalez-----
GK37Cristian Torrelavid-----
DF23Alberto Dadie Izagirre91083 phút6.72
DF8Gregorio Sierra Perez80090 phút6.97
DF3Ignasi Vilarrasa80064 phút6.67
DF22Brais Martinez60050 phút6.72
DF15Oier Luengo50074 phút7.32
DF6Sergio Gonzalez40090 phút7.03
DF2Alex Lizancos20046 phút6.40
DF36Ivan Martinez10015 phút6.70
DF39David Hernaiz-----
MF20Jose Gragera90070 phút6.67
MF4Pablo Galdames80038 phút6.66
MF12Unai Vencedor60074 phút6.92
MF5Marcelo Exposito50037 phút6.86
MF24Santiago Lencina50019 phút6.56
MF18Saul del Cerro30059 phút6.90
MF10Kevin Appin30040 phút6.43
MF17Mario Cantero-----
FW14D. Gonzalez Ballesteros93191 phút7.00
FW19Javier Llabres91273 phút6.83
FW16Curro Sanchez91164 phút6.98
FW9Alex Fores93160 phút6.69
FW11Victor Mollejo80121 phút6.60
FW7Jon Karrikaburu72248 phút6.87
FW21Fermin Garcia10029 phút6.30
FW31Irian Ribas-----
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Diego Fuoli90090 phút6.64
GKAlejandro Benedicto-----
GK13Jose Ortega-----
GK25V. Vidal Girona Marc-----
GK31Manel Estevez-----
DF4Miquel Codina90069 phút6.49
DF27Jose Catala90041 phút6.62
DF2Pipa40023 phút6.67
DF15C. Lazaro Cervera Juan10010 phút6.60
DF3Genar Fornes-----
DF20Hudson Davis-----
DF39Mario Torres-----
DF40Marc Garcia Sabado-----
DF40Felix Gimenez-----
MF20Albert Orriols Cerarols91190 phút6.86
MF22Quadri Liameed90384 phút6.90
MF14Oscar Sanz91084 phút7.10
MF8Pere Pons90165 phút6.69
MF24Eneko Aguilar Elizalde90026 phút6.66
MF6Edgar Gonzalez81085 phút6.75
MF19Yanis Rahmani60024 phút6.22
MF5Bonaldo40079 phút6.75
MF21Alain Ribeiro30035 phút6.57
MF12Yussif Owusu-----
MF19Mamadou Bouhary-----
FW23Joel Priego90181 phút6.59
FW7Ton Ripoll90377 phút6.88
FW10Angel Baena Perez63059 phút7.25
FW9Nikolay Obolskiy60028 phút6.50
FW16Nicholas Gioacchini53062 phút7.12
FW12Gaston Valles41044 phút6.55
FW11Javier Lopez-Pinto40033 phút6.78
FW30Xavier Moreno20024 phút6.60
FW29Patrick Nuamah-----
FW33Joaquim Utges-----
FW34Fran Rivera Clavero-----
Tính đến 17/10 08:50

Huấn luyện viên

Burgos CFHuấn luyện viên Sergio Francisco
SabadellHuấn luyện viên Ferran Costa
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo