Burgos CF vs Sabadell
02:00Bắt đầu 19/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 08:49
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Burgos CFVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Marcelo ExpositoChấn thương |
SabadellVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Genar FornesChấn thương |
| Nicholas GioacchiniChấn thương |
| Patrick NuamahChấn thương |
| Xavier MorenoChấn thương |
Tính đến 17/10 08:50
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 08:49Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,68▲Hòa2,94▼Đội khách2,98▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,77→2,68Hòa3,05→2,94Đội khách2,77→2,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 03:44 | 2,68▲ | 2,94▼ | 2,98▼ |
| 17/10 02:06 | 2,60▼ | 2,96▼ | 3,05▲ |
| 17/10 00:22 | 2,73▲ | 3,01▼ | 2,85▼ |
| 16/10 01:42 | 2,66▼ | 3,05 | 2,90▲ |
| 15/10 23:35 | 2,72▼ | 3,05 | 2,83▲ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 2,77 | 3,05 | 2,77 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,68▲ | 2,94▼ | 2,98▼ |
| bet365 | 2,60▼ | 2,90▼ | 3,00▲ |
| Marathon | 2,57▼ | 2,98▼ | 2,85▲ |
| 1xBet | 2,65▼ | 3,08▼ | 2,94▲ |
| BetVictor | 2,55▼ | 2,90 | 2,80▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,83▲Đội khách 02,03▼Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,93→1,83Đội khách1,93→2,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 03:44 | 1,83▲ | 2,03▼ |
| 17/10 02:06 | 1,78▼ | 2,09▲ |
| 17/10 00:22 | 1,88▲ | 1,97▼ |
| 16/10 01:42 | 1,84▼ | 2,02▲ |
| 15/10 23:35 | 1,88▼ | 1,96▲ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,93 | 1,93 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83▲ | 2,03▼ |
| Marathon | 1,78▼ | 1,95▲ |
| 1xBet | 1,84▼ | 2,01▲ |
| BetVictor | 1,76▲ | 1,92▼ |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu2Tài 21,94▲Xỉu 21,89▼Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,93→1,94Xỉu1,91→1,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 02:06 | 1,94▲ | 1,89▼ |
| 17/10 00:22 | 1,93 | 1,90▼ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,93 | 1,91 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94▲ | 1,89▼ |
| Marathon | 1,73▼ | 1,92▲ |
| 1xBet | 1,73▼ | 1,92▲ |
| BetVictor | 1,82▲ | 1,86▼ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó2,10Không1,67bet365 · Nhà cái 4Có2,10Không thay đổiKhông1,67Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Không thay đổi · 15/10 23:02 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 2,10 | 1,67 |
| Marathon | 1,97▼ | 1,73▲ |
| 1xBet | 1,97▼ | 1,75▲ |
| BetVictor | 2,00▼ | 1,70▲ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 32 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 15 · Đã đóng 2
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -1.75 | 7,70 | 1,03 | Marathon |
| -1.5 | 5,60 | 1,08 | Marathon |
| -1.25 | 5,05 | 1,10 | Marathon |
| -1 | 5,00 | 1,18 | Pinnacle |
| -0.75 | 3,36 | 1,33 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,68 | 1,49 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,26 | 1,67 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 1,83 | 2,03 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,55 | 2,50 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,41 | 2,97 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,27 | 3,81 | Pinnacle |
| 1 | 1,14 | 5,94 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,07 | 5,85 | Marathon |
| 1.5 | 1,05 | 6,40 | Marathon |
| 1.75 | 1,01 | 8,80 | Marathon |
Tài/Xỉu Mốc 17 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,11 | 6,74 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,06 | 6,30 | Marathon |
| 1 | 1,08 | 5,65 | Marathon |
| 1.25 | 1,25 | 3,40 | Marathon |
| 1.5 | 1,51 | 2,58 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,66 | 2,24 | Pinnacle |
| 2 Mốc chính | 1,94 | 1,89 | Pinnacle |
| 2.25 | 2,30 | 1,63 | Pinnacle |
| 2.5 | 2,66 | 1,49 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,74 | 1,35 | Marathon |
| 3 | 3,58 | 1,21 | Marathon |
| 3.25 | 4,05 | 1,16 | Marathon |
| 3.5 | 5,11 | 1,17 | Pinnacle |
| 3.75 | 5,75 | 1,07 | Marathon |
| 4 | 8,70 | 1,01 | Marathon |
| 4.5 | 11,00 | 1,05 | bet365 |
| 5.5 | 26,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
22 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Burgos CF | Tất cả | Sabadell |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 12 | Bàn thắng | 10 |
| 10 | Bàn thua | 7 |
| Burgos CF | Chủ nhà | Sabadell |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 9 | Bàn thắng | 7 |
| 6 | Bàn thua | 3 |
| Burgos CF | Đội khách | Sabadell |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.43 |
| 1.25 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Burgos CF | Tất cả | Sabadell |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 12 | Bàn thắng | 10 |
| 10 | Bàn thua | 7 |
| Burgos CF | Chủ nhà | Sabadell |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 9 | Bàn thắng | 7 |
| 6 | Bàn thua | 3 |
| Burgos CF | Đội khách | Sabadell |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.43 |
| 1.25 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
Giải đấu được tính: LaLiga 2
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Almeria | 9 | 7 | 0 | 2 | +11 | 21 | TTTTT |
| 2 | Eibar | 9 | 7 | 0 | 2 | +9 | 21 | BTTTT |
| 3 | Castellon | 9 | 6 | 2 | 1 | +11 | 20 | BHTTT |
| 4 | Mallorca | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | THBTT |
| 5 | Sabadell | 9 | 4 | 4 | 1 | +3 | 16 | THHTB |
| 6 | Gijon | 9 | 5 | 1 | 3 | +1 | 16 | TTBTB |
| 7 | Girona | 9 | 4 | 3 | 2 | +6 | 15 | HHTTB |
| 8 | Burgos CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | BBTTT |
| 9 | Oviedo | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TBTBT |
| 10 | Granada CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 | TTBBH |
| 11 | Real Valladolid | 9 | 3 | 3 | 3 | +2 | 12 | THTHB |
| 12 | Tenerife | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 | HBHBT |
| 13 | Cordoba | 10 | 4 | 0 | 6 | -5 | 12 | TBTBT |
| 14 | RC Celta de Vigo B | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TBHBB |
| 15 | Eldense | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TTBBT |
| 16 | UD Las Palmas | 9 | 3 | 2 | 4 | -3 | 11 | BHBBT |
| 17 | CD Leganés | 10 | 3 | 2 | 5 | -9 | 11 | BBBBT |
| 18 | Andorra | 9 | 3 | 1 | 5 | -2 | 10 | THTBB |
| 19 | Real Sociedad B | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BBBBT |
| 20 | Cádiz CF | 9 | 1 | 4 | 4 | +0 | 7 | BTHBB |
| 21 | Ceuta | 9 | 1 | 2 | 6 | -12 | 5 | BHTHB |
| 22 | Albacete | 9 | 0 | 1 | 8 | -15 | 1 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albacete | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Almeria | 5 | 5 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Andorra | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Burgos CF | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Cádiz CF | 6 | 1 | 2 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Castellon | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo B | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Ceuta | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cordoba | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Eibar | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Eldense | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Gijon | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Girona | 5 | 2 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Granada CF | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | UD Las Palmas | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | CD Leganés | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Mallorca | 5 | 4 | 0 | 1 | +8 | 0 | |
| — | Oviedo | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Real Sociedad B | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sabadell | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Tenerife | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Real Valladolid | 4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albacete | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Almeria | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Andorra | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Burgos CF | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cádiz CF | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Castellon | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo B | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Ceuta | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Cordoba | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Eibar | 5 | 4 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Eldense | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Gijon | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Girona | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Granada CF | 6 | 3 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | UD Las Palmas | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | CD Leganés | 6 | 1 | 2 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Mallorca | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Oviedo | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Real Sociedad B | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sabadell | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tenerife | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Real Valladolid | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 17/10 04:14
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Burgos CFBBTTTHHBTT10T 6H 4B
SabadellTHHTBTTHHT6T 5H 4B · Dựa trên 15 trận
| Burgos CF Dựa trên 20 trận | Sabadell Dựa trên 15 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 15 |
| 10T 6H 4B | T · H · B | 6T 5H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 0.85 | Bị ghi mỗi trận | 0.87 |
| +7 | Hiệu số | +5 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 47% |
| 1.33 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (5 trận) |
| 1.16 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.77 (5 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 10.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (10 trận) |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (10 trận) |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (9 trận) |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (9 trận) |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (10 trận) |
| 14.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.4 (10 trận) |
| Burgos CF Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sabadell Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 7 |
| 5T 4H 1B | T · H · B | 5T 1H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.71 |
| +5 | Hiệu số | +9 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 57% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 1.53 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.30 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 29% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.9 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 (5 trận) |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (5 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (4 trận) |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (4 trận) |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| 13.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 (5 trận) |
| Burgos CF Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Sabadell Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 1T 4H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +2 | Hiệu số | -4 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 62% |
| 1.16 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (3 trận) |
| 1.05 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.66 (3 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 12% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 8.6 | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (5 trận) |
| 2.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (5 trận) |
| 2.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.4 (5 trận) |
| 15.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 17.2 (5 trận) |
| Burgos CF Dựa trên 20 trận | LaLiga 2 | Sabadell Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 9 |
| 10T 6H 4B | T · H · B | 4T 4H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 0.85 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| +7 | Hiệu số | +3 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.33 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (5 trận) |
| 1.16 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.77 (5 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 10.2 | Số cú sút mỗi trận | 14.9 |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.1 |
| 14.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 17.1 |
| Burgos CF | Segunda B | Sabadell Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 2T 0H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Burgos CF | Copa del Rey | Sabadell Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BBurgos CF0:1Granada CF12/10/2026 21:15 · LaLiga 2BAlmeria2:1Burgos CF03/10/2026 21:15 · LaLiga 2TBurgos CF1:0Eldense27/09/2026 23:30 · LaLiga 2TUD Las Palmas1:2Burgos CF20/09/2026 23:30 · LaLiga 2 · Estadio de Gran CanariaTBurgos CF3:1Ceuta12/09/2026 01:30 · LaLiga 2HOviedo0:0Burgos CF06/09/2026 21:15 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Carlos TartiereHBurgos CF2:2Real Sociedad B01/09/2026 00:00 · LaLiga 2BGijon1:0Burgos CF24/08/2026 00:00 · LaLiga 2TBurgos CF3:2Cordoba17/08/2026 00:00 · LaLiga 2
Mùa giải 2025/26
TBurgos CF1:0Andorra31/05/2026 23:30 · LaLiga 2TCultural Leonesa0:2Burgos CF24/05/2026 23:30 · LaLiga 2TGranada CF0:1Burgos CF16/05/2026 23:30 · LaLiga 2HBurgos CF0:0Almeria09/05/2026 21:15 · LaLiga 2HReal Sociedad B0:0Burgos CF03/05/2026 23:30 · LaLiga 2HBurgos CF1:1Dep. La Coruna25/04/2026 23:30 · LaLiga 2BCastellon3:1Burgos CF18/04/2026 23:30 · LaLiga 2TBurgos CF1:0Gijon11/04/2026 21:15 · LaLiga 2TAlbacete2:3Burgos CF04/04/2026 21:15 · LaLiga 2HBurgos CF1:1Ceuta02/04/2026 01:00 · LaLiga 2TReal Valladolid0:1Burgos CF28/03/2026 22:15 · LaLiga 2TCeuta1:2Sabadell10/10/2026 21:15 · LaLiga 2 · Estadio Municipal Alfonso MurubeHSabadell0:0Andorra05/10/2026 02:00 · LaLiga 2 · Estadi de la Nova Creu AltaHRC Celta de Vigo B1:1Sabadell26/09/2026 23:30 · LaLiga 2TSabadell3:1Oviedo20/09/2026 19:00 · LaLiga 2 · Estadi de la Nova Creu AltaBMallorca2:0Sabadell13/09/2026 23:30 · LaLiga 2 · Estadi Mallorca Son MoixTSabadell3:2Cordoba08/09/2026 01:30 · LaLiga 2 · Estadi de la Nova Creu AltaTSabadell1:0Almeria29/08/2026 22:00 · LaLiga 2 · Estadi de la Nova Creu AltaHCastellon0:0Sabadell24/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de CastaliaHGijon0:0Sabadell18/08/2026 00:00 · LaLiga 2
Mùa giải 2025/26
TSabadell4:0Zamora (Spain)20/06/2026 02:00 · Segunda BBZamora (Spain)1:0Sabadell14/06/2026 02:00 · Segunda BTSabadell3:0Real Madrid B06/06/2026 02:00 · Segunda BBReal Madrid B2:0Sabadell30/05/2026 02:00 · Segunda BBSabadell0:2Dep. La Coruna05/12/2025 01:00 · Copa del ReyHPoblense1:1Hiệp phụ 0-1Sabadell30/10/2025 00:00 · Copa del ReyTính đến 15/10 07:21
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Tính đến 17/10 08:50
Huấn luyện viên
Burgos CFHuấn luyện viên Sergio Francisco
SabadellHuấn luyện viên Ferran Costa
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50
Các trận tiếp theo
27/10/202602:30 vs AndorraEstadi de la FAFĐội kháchLaLiga 230/10/202602:00 vs Laredo—Đội kháchCopa del Rey02/11/202600:30 vs Castellon—Chủ nhàLaLiga 207/11/202620:00 vs RC Celta de Vigo B—Chủ nhàLaLiga 215/11/202623:00 vs CD LeganésEstadio Municipal de ButarqueĐội kháchLaLiga 222/11/202623:00 vs Albacete—Chủ nhàLaLiga 2
25/10/202620:00 vs TenerifeEstadi de la Nova Creu AltaChủ nhàLaLiga 229/10/202601:00 vs Utebo FC—Đội kháchCopa del Rey01/11/202603:00 vs AlbaceteEstadio Carlos BelmonteĐội kháchLaLiga 210/11/202602:30 vs Real Sociedad BEstadi de la Nova Creu AltaChủ nhàLaLiga 215/11/202623:00 vs EldenseEstadio Nuevo Pepico AmatĐội kháchLaLiga 222/11/202623:00 vs Granada CFEstadi de la Nova Creu AltaChủ nhàLaLiga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Burgos CF gặp Sabadell tại LaLiga 2 vào 19/10/2026 02:00 UTC+07.
Burgos CF đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Sabadell đứng thứ 5.
Burgos CF thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Sabadell thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.68 · 2.94 · 2.98.
Burgos CF · Trận trước: Burgos CF vs Granada CF (12/10) · Trận tiếp theo: Andorra vs Burgos CF (27/10)
Sabadell · Trận trước: Ceuta vs Sabadell (10/10) · Trận tiếp theo: Sabadell vs Tenerife (25/10)
Các trận LaLiga 2 khác cùng ngày
Các trận LaLiga 2 tuần này
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Granada CF vs Real Valladolid
- Cordoba vs Eibar
- CD Leganés vs Mallorca
- Girona vs RC Celta de Vigo B
- UD Las Palmas vs Real Sociedad B
- Almeria vs Oviedo
- Sabadell vs Tenerife
- Cádiz CF vs Ceuta
- Albacete vs Eldense
Bài viết mới nhất
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs PSV (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Venezia vs Napoli (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs RB Leipzig (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fulham vs Hull (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brentford vs Liverpool (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Augsburg (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Schalke vs Mainz (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Elche (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Ipswich (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz
- Kia Tigers vs LG Twins
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.