Ngôn ngữ

S.S. Lazio vs A.C. Monza

Chi tiết trận đấu
Stadio Olimpico
S.S. LazioChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
A.C. MonzaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 19:52
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
35GChristos Mandas
15DRomano Floriani Mussolini
5DDanilho Doekhi
25DOliver Provstgaard
17DNuno Tavares
16MDavide Frattesi
21MReda Belahyane
24MKenneth Taylor
11FGustav Isaksen
14FTijjani Noslin
10FMattia Zaccagni
Dự bị 12
2DDiogo Leite
37DJosip Šutalo
7MFisayo Dele-Bashiru
23DAlfonso Pedraza
9FAndrea Pinamonti
40GEdoardo Motta
47GDavide Renzetti
29MManuel Lazzari
71MValerio Farcomeni
28MAdrian Przyborek
32MDanilo Cataldi
63FFederico Serra
Huấn luyện viên Gennaro Gattuso
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 13
1GNoel Törnqvist
60DEddy Kouadio
3DLorenzo Lucchesi
44DAndrea Carboni
19MSamuele Birindelli
90MMichael Folorunsho
14MEbenezer Akinsanmiro
7MRicardo Mangas
16FCyril Ngonge
22FExequiel Zeballos
9FGustavo Varela
Dự bị 13
2DSaba Goglichidze
5DYvan Maye
8MManga Foe Ondoa
47FDany Mota
24DAdam Bakoune
43GAljaz Strajnar
20GDemba Thiam
6DValentin Antov
21MLeonardo Colombo
80MMathis Mout
10FPatrick Cutrone
28MAndrea Colpani
46FJay Robinson
Huấn luyện viên Ivan Juric
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
S.S. LazioVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. FurlanettoChấn thương đầu gối
A. GudmundssonChấn thương vai
A. MarusicChấn thương cơ
M. CancellieriChấn thương chân
N. RovellaChấn thương bắp chân
A.C. MonzaVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
I. ToureBầm tím
J. ZiolkowskiChấn thương bàn chân
M. PessinaChấn thương đầu gối
P. CiurriaChấn thương cơ
Tính đến 11/10 21:47

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
S.S. Lazio213
A.C. Monza011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 3'Bàn thắngNuno TavaresKiến tạo: Tijjani Noslin
  2. 13'Thẻ vàngAndrea Carboni
  3. 23'Bàn thắngGustav IsaksenKiến tạo: Tijjani Noslin
  4. 35'Thẻ đỏLorenzo Lucchesi
  5. 36'Thay ngườiSaba GoglichidzeRa sân: Cyril Ngonge
  6. 45+2'Thẻ vàngDanilho Doekhi
  7. 46'Bàn thắngSaba GoglichidzeKiến tạo: Dany Mota
  8. 46'Thay ngườiManga Foe OndoaRa sân: Michael Folorunsho
  9. 46'Thay ngườiDany MotaRa sân: Exequiel Zeballos
  10. 46'Thay ngườiYvan MayeRa sân: Andrea Carboni
  11. 53'Thay ngườiDiogo LeiteRa sân: Danilho Doekhi
  12. 55'Thẻ vàngOliver Provstgaard
  13. 60'Thay ngườiJosip ŠutaloRa sân: Oliver Provstgaard
  14. 60'Thay ngườiFisayo Dele-BashiruRa sân: Davide Frattesi
  15. 68'Thẻ vàngDiogo Leite
  16. 70'Thay ngườiAdam BakouneRa sân: Ricardo Mangas
  17. 75'Thay ngườiAndrea PinamontiRa sân: Tijjani Noslin
  18. 75'Thay ngườiAlfonso PedrazaRa sân: Nuno Tavares
  19. 88'Bàn thắngAndrea PinamontiKiến tạo: Alfonso Pedraza
Thống kê đội · Cuối trận
66Kiểm soát bóng34
1,51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,84
17Sút14
7Sút trúng đích6
7Phạt góc6
10Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
596Chuyền bóng299
5Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
10 · FWMattia Zaccagni90002007.6
11 · FWGustav Isaksen90104007.2
15 · DFRomano Floriani Mussolini90002007.0
21 · MFReda Belahyane90001007.9
24 · MFKenneth Taylor90001007.6
35 · GKChristos Mandas90000008.2
14 · FWTijjani Noslin75021007.7
17 · DFNuno Tavares75102007.9
16 · MFDavide Frattesi60001006.7
25 · DFOliver Provstgaard60000107.0
5 · DFDanilho Doekhi53000107.0
2 · DF · Dự bịDiogo Leite37000107.3
7 · MF · Dự bịFisayo Dele-Bashiru30000006.7
37 · DF · Dự bịJosip Šutalo30000007.3
9 · FW · Dự bịAndrea Pinamonti15101007.9
23 · DF · Dự bịAlfonso Pedraza15010007.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKNoel Törnqvist90000006.6
9 · FWGustavo Varela90000006.6
14 · MFEbenezer Akinsanmiro90000007.3
19 · MFSamuele Birindelli90002006.7
60 · DFEddy Kouadio90000006.9
7 · MFRicardo Mangas70000006.9
2 · DF · Dự bịSaba Goglichidze54101007.2
22 · FWExequiel Zeballos45000006.9
44 · DFAndrea Carboni45000105.9
90 · MFMichael Folorunsho45000006.6
5 · DF · Dự bịYvan Maye45001006.3
8 · MF · Dự bịManga Foe Ondoa45000006.7
47 · FW · Dự bịDany Mota45015007.5
16 · FWCyril Ngonge36000006.3
3 · DFLorenzo Lucchesi35000015.3
24 · DF · Dự bịAdam Bakoune20000006.3
Tính đến 11/10 22:04

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:52

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,74Hòa3,90Đội khách4,99Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,601,74Hòa4,153,90Đội khách5,844,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 19:521,74▼3,90▼4,99▲
11/10 19:251,75▼3,92▲4,83▲
11/10 18:581,78▲3,88▼4,69▼
11/10 18:031,77▲3,90▼4,74▼
11/10 17:351,763,91▲4,79▲
11/10 17:071,76▲3,90▼4,78▼
11/10 16:391,74▼3,95▲4,86▼
11/10 16:091,75▲3,92▼4,88▼
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
11/10 15:421,71▼3,97▲5,11▲
11/10 15:161,723,93▼5,00▼
11/10 14:481,723,94▲5,02▲
11/10 14:221,72▲3,935,00▼
11/10 12:291,71▲3,93▼5,02▼
11/10 11:581,68▲4,01▲5,14▼
11/10 08:281,67▲3,97▼5,34▼
11/10 07:561,64▼4,04▲5,56▲
11/10 06:251,673,995,38▲
11/10 03:521,67▲3,99▼5,37▼
11/10 03:231,64▲4,05▼5,59▲
10/10 18:041,63▼4,09▲5,57▲
10/10 10:481,644,08▲5,53▲
10/10 02:071,64▲4,07▼5,51▼
09/10 16:131,61▲4,13▼5,69▼
09/10 01:451,604,18▲5,84
08/10 22:14 Đầu tiên1,604,155,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,743,904,99
Betfair1,703,754,75
bet3651,703,805,00
Marathon1,733,904,75
1xBet1,723,835,05
Betano1,754,004,85
BetVictor1,674,004,75
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,74Đội khách +0.52,22Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,601,74Đội khách2,472,22
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 19:521,74▼2,22▲
11/10 19:251,75▼2,19▲
11/10 18:581,78▲2,15▼
11/10 18:031,77▲2,17▼
11/10 17:071,76▲2,18▼
11/10 16:391,74▼2,21▲
11/10 16:09Thay đổi mốc · -1 → -0.5
11/10 16:091,75▲2,20▼
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
11/10 15:421,71▼2,27▲
11/10 15:161,722,23▼
11/10 14:481,72▲2,24▲
11/10 14:221,712,23▼
11/10 12:291,71▲2,24▼
11/10 11:581,68▲2,29▼
11/10 08:281,67▲2,31▼
11/10 07:561,64▼2,38▲
11/10 03:521,66▲2,32▼
11/10 03:231,632,39▼
10/10 18:041,632,40▲
10/10 10:481,63▼2,38
10/10 02:071,64▲2,38▼
09/10 16:131,61▲2,43▼
09/10 01:451,59▼2,48▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,602,47
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,742,22
bet3651,702,10
Betano1,722,18
BetVictor1,622,12
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,78Xỉu 2.52,14Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,901,76Xỉu1,992,16
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 17:07Tạm dừng
11/10 16:391,76▼2,16▲
11/10 16:09Tạm dừng
11/10 15:421,80▼2,10▲
11/10 15:16Tạm dừng
11/10 14:481,81▼2,09▲
11/10 12:29Tạm dừng
11/10 11:581,84▼2,06▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
11/10 08:281,91▲1,98▼
11/10 07:561,89▼1,99▲
11/10 03:521,90▲1,98▼
10/10 02:071,89▲2,00▼
09/10 16:131,88▲2,01▼
09/10 01:451,87▼2,02▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,901,99
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,782,14
Betfair1,652,10
bet3651,732,10
Marathon1,772,06
1xBet1,782,10
Betano1,752,12
BetVictor1,682,02
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có1,951,67Không1,802,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 16:091,67▼2,15▲
11/10 11:581,73▼2,05▲
10/10 17:391,80▼1,95▲
10/10 01:381,83▼1,91▲
09/10 20:471,91▲1,83▼
09/10 18:021,87▼1,87▲
09/10 15:321,91▼1,83▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,951,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,672,15
bet3651,702,05
Marathon1,702,03
1xBet1,742,10
Betano1,702,07
BetVictor1,672,05
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
S.S. LazioTất cảA.C. Monza
6Trận8
5Thắng3
1Hòa1
0Thua4
11Bàn thắng13
4Bàn thua15
S.S. LazioChủ nhàA.C. Monza
3Trận3
2Thắng2
1Hòa0
0Thua1
6Bàn thắng7
3Bàn thua4
S.S. LazioĐội kháchA.C. Monza
3Trận5
3Thắng1
0Hòa1
0Thua3
5Bàn thắng6
1Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn0
1.83Bàn thắng mỗi trận1.62
0.67Bàn thua mỗi trận1.88
3Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
S.S. LazioTất cảA.C. Monza
6Trận6
5Thắng1
1Hòa1
0Thua4
11Bàn thắng9
4Bàn thua15
S.S. LazioChủ nhàA.C. Monza
3Trận2
2Thắng1
1Hòa0
0Thua1
6Bàn thắng4
3Bàn thua4
S.S. LazioĐội kháchA.C. Monza
3Trận4
3Thắng0
0Hòa1
0Thua3
5Bàn thắng5
1Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
1.83Bàn thắng mỗi trận1.50
0.67Bàn thua mỗi trận2.50
3Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
S.S. LazioTất cảA.C. Monza
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua0
S.S. LazioChủ nhàA.C. Monza
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
S.S. LazioĐội kháchA.C. Monza
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter6510+1016THTTT
2S.S. Lazio6510+716TTHTT
3A.S. Roma6420+1114HHTTT
4Cagliari6411+313HTTTB
5A.C. Milan6330+612HTHHT
6Juventus6321+411HTBHT
7Como 19076321+311HBTTT
8Napoli6312+410THTBB
9Frosinone6312+210BTHTT
10Atalanta6303+09TBBBT
11Sassuolo6222+08HBTHT
12Torino6213-27THBTB
13U.S. Lecce6204-66BBTBB
14Bologna6123-25THBHB
15Udinese6114-44BBBBT
16A.C. Monza6114-64BTBHB
17Genoa6114-64TBHBB
18Parma6114-64BTBHB
19Fiorentina6114-74BHTBB
20Venezia6006-110BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan2200+50
—A.S. Roma3210+50
—Atalanta4301+30
—Bologna3021-10
—Cagliari3111+00
—Como 19072110+10
—Fiorentina3012-40
—Frosinone3201+20
—Genoa4112-40
—Inter4400+90
—Juventus3210+40
—S.S. Lazio3210+30
—U.S. Lecce3102-40
—A.C. Monza2101+00
—Napoli3201+30
—Parma3111+00
—Sassuolo3210+20
—Torino3102-20
—Udinese3012-20
—Venezia3003-60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan4130+10
—A.S. Roma3210+60
—Atalanta2002-30
—Bologna3102-10
—Cagliari3300+30
—Como 19074211+20
—Fiorentina3102-30
—Frosinone3111+00
—Genoa2002-20
—Inter2110+10
—Juventus3111+00
—S.S. Lazio3300+40
—U.S. Lecce3102-20
—A.C. Monza4013-60
—Napoli3111+10
—Parma3003-60
—Sassuolo3012-20
—Torino3111+00
—Udinese3102-20
—Venezia3003-50
Tính đến 16/10 22:47

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
S.S. LazioHTHTTTBTBB10T 5H 5B
A.C. MonzaHBTBHTBBTB8T 6H 6B
S.S. Lazio
Dựa trên 20 trận
A.C. Monza
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 5H 5BT · H · B8T 6H 6B
50%Tỷ lệ thắng40%
25%Tỷ lệ hòa30%
1.35Ghi được mỗi trận1.70
1.20Bị ghi mỗi trận1.45
+3Hiệu số+5
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.38 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44 (16 trận)
1.10 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.04 (16 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.4 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (18 trận)
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (18 trận)
11.3 (19 trận)Số cú sút mỗi trận14.9 (18 trận)
4.1 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.5 (18 trận)
49% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (18 trận)
3.8 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (18 trận)
2.1 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (18 trận)
11.6 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8 (18 trận)
S.S. Lazio
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnA.C. Monza
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 4H 3BT · H · B5T 2H 3B
36%Tỷ lệ thắng50%
36%Tỷ lệ hòa20%
1.36Ghi được mỗi trận1.70
1.64Bị ghi mỗi trận1.30
-3Hiệu số+4
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
27%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.40 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.42 (8 trận)
1.10 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.89 (8 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.5 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (9 trận)
11.6 (10 trận)Số cú sút mỗi trận15.7 (9 trận)
4.2 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (9 trận)
48% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (9 trận)
3.7 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.9 (9 trận)
2.1 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (9 trận)
11.8 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.1 (9 trận)
S.S. Lazio
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnA.C. Monza
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 1H 2BT · H · B3T 4H 3B
67%Tỷ lệ thắng30%
11%Tỷ lệ hòa40%
1.33Ghi được mỗi trận1.70
0.67Bị ghi mỗi trận1.60
+6Hiệu số+1
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
22%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.36 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47 (8 trận)
1.11 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19 (8 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
22%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (9 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
11.0Số cú sút mỗi trận14.1 (9 trận)
3.9Sút trúng đích mỗi trận5.7 (9 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bình46% (9 trận)
3.9Phạt góc mỗi trận5.3 (9 trận)
2.0Thẻ vàng mỗi trận1.9 (9 trận)
11.4Phạm lỗi mỗi trận14.4 (9 trận)
S.S. Lazio
Dựa trên 16 trận
Serie A (Italy)A.C. Monza
Dựa trên 5 trận
16Trận5
10T 3H 3BT · H · B1T 1H 3B
62%Tỷ lệ thắng20%
19%Tỷ lệ hòa20%
1.44Ghi được mỗi trận1.60
1.00Bị ghi mỗi trận2.40
+7Hiệu số-4
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
19%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.38Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79
1.10Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.06
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.4
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.1Số cú sút mỗi trận14.4
4.4Sút trúng đích mỗi trận6.0
48%Kiểm soát bóng trung bình46%
3.6Phạt góc mỗi trận4.4
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.8
11.8Phạm lỗi mỗi trận13.2
S.S. LazioSerie B (Italy)A.C. Monza
Dựa trên 11 trận
—Trận11
—T · H · B5T 4H 2B
—Tỷ lệ thắng45%
—Tỷ lệ hòa36%
—Ghi được mỗi trận1.64
—Bị ghi mỗi trận1.09
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
—Tỷ lệ không ghi bàn9%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.03
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận14.1
—Sút trúng đích mỗi trận5.1
—Kiểm soát bóng trung bình46%
—Phạt góc mỗi trận6.0
—Thẻ vàng mỗi trận2.2
—Phạm lỗi mỗi trận12.7
S.S. Lazio
Dựa trên 3 trận
Coppa ItaliaA.C. Monza
Dựa trên 2 trận
3Trận2
0T 1H 2BT · H · B2T 0H 0B
0%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.33Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.67Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-4Hiệu số+4
0%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
67%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
12.3Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.0Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.7Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.7Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
11.0Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
S.S. Lazio
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộA.C. Monza
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 1H 0BT · H · B0T 1H 1B
+0Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 23:35

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
4S.S. Lazio T
2H
0A.C. Monza T
2.7Trung bình tổng điểm
S.S. Lazio Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
12 : 4
Sân nhà
2T 1H 0B
Sân khách
2T 1H 0B
Tính đến 04/10 20:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK35Christos Mandas60090 phút7.95
GK22Nicolo Pannozzo-----
GK40Edoardo Motta-----
GK47Davide Renzetti-----
GK55Alessio Furlanetto-----
DF25Oliver Provstgaard60085 phút6.72
DF15Romano Floriani60082 phút6.88
DF17Nuno Tavares61269 phút7.43
DF23Alfonso Pedraza50126 phút6.90
DF5Danilho Doekhi40181 phút7.05
DF37Josip Sutalo30068 phút7.03
DF2Diogo Leite20024 phút6.95
DF77Adam Marusic10019 phút6.70
DFManuel Morelli-----
DF3Luca Pellegrini-----
DF5Bruno Galassi-----
DF20Filipe Bordon-----
DF33Ricardo Bordon-----
MF10Mattia Zaccagni61289 phút7.37
MF24Kenneth Taylor60085 phút7.00
MF16Davide Frattesi63074 phút7.18
MF21Reda Belahyane50083 phút7.20
MF29Manuel Lazzari30011 phút6.53
MF6Nicolo Rovella20064 phút7.10
MF7Fisayo Dele-Bashiru20042 phút6.65
MF16Francesco Gatto-----
MF32Danilo Cataldi-----
MF71Valerio Farcomeni-----
FW11Gustav Isaksen61042 phút6.74
FW22Matteo Cancellieri51059 phút7.06
FW14Tijjani Noslin52252 phút7.00
FW9Andrea Pinamonti51025 phút6.58
FW80Albert Gudmundsson31013 phút6.67
FW28Adrian Przyborek-----
FW63Federico Serra-----
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK20Demba Thiam50090 phút6.46
GK1Noel Tornqvist20090 phút7.10
GKMarco Pirro-----
GK43Aljaz Strajnar-----
GK50Aleksandr Ballabio-----
DF60Eddy Kouadio80089 phút6.91
DF19Samuele Birindelli80278 phút6.69
DF7Ricardo Mangas81275 phút6.97
DF3Lorenzo Lucchesi80069 phút6.47
DF44Andrea Carboni70082 phút6.53
DF24Adam Bakoune70041 phút6.74
DF5Yvan Maye40033 phút6.83
DF2Saba Goglichidze11054 phút7.20
DF4Jan Ziolkowski10014 phút6.60
DF6Valentin Antov-----
MF14Ebenezer Akinsanmiro60174 phút6.82
MF90Michael Folorunsho60074 phút6.85
MF28Andrea Colpani61049 phút6.82
MF80Mathis Mout60140 phút6.73
MF8Manga Foe Ondoa50063 phút6.70
MF21Leonardo Colombo10028 phút6.20
MF27Idrissa Toure1009 phút6.70
MF8Foe Ondoa-----
MF14Pedro Obiang-----
MF24Nicolo Ballabio-----
MF32Matteo Pessina-----
MF46Christian Mariani-----
FW9Gustavo Varela66085 phút7.28
FW10Patrick Cutrone60250 phút7.07
FW11Omari Forson61040 phút6.98
FW46Jay Robinson51063 phút7.18
FW47Dany Mota51144 phút6.90
FW22Exequiel Zeballos21036 phút7.05
FW16Cyril Ngonge10036 phút6.30
FW17Keita Balde-----
FW26Patrick Ciurria-----
Tính đến 14/10 04:44

Huấn luyện viên

S.S. LazioHuấn luyện viên Gennaro Gattuso
A.C. MonzaHuấn luyện viên Ivan Juric
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:44

Các trận tiếp theo