A.C. Monza vs Sassuolo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Noel Törnqvist |
| 60 | D | Eddy Kouadio |
| 3 | D | Lorenzo Lucchesi |
| 44 | D | Andrea Carboni |
| 19 | M | Samuele Birindelli |
| 90 | M | Michael Folorunsho |
| 14 | M | Ebenezer Akinsanmiro |
| 7 | M | Ricardo Mangas |
| 10 | F | Patrick Cutrone |
| 46 | F | Jay Robinson |
| 9 | F | Gustavo Varela |
| 24 | D | Adam Bakoune |
| 8 | M | Manga Foe Ondoa |
| 47 | F | Dany Mota |
| 80 | M | Mathis Mout |
| 5 | D | Yvan Maye |
| 43 | G | Aljaz Strajnar |
| 20 | G | Demba Thiam |
| 6 | D | Valentin Antov |
| 2 | D | Saba Goglichidze |
| 21 | M | Leonardo Colombo |
| 11 | F | Omari Forson |
| 22 | F | Exequiel Zeballos |
| 16 | F | Cyril Ngonge |
| 28 | M | Andrea Colpani |
| 49 | G | Arijanet Murić |
| 46 | D | Simone Cinquegrano |
| 15 | D | Duje Ćaleta-Car |
| 16 | D | Fedde Leysen |
| 3 | D | Josh Doig |
| 42 | M | Kristian Thorstvedt |
| 18 | M | Nemanja Matić |
| 50 | M | Darryl Bakola |
| 10 | F | Domenico Berardi |
| 94 | F | Sebastiano Esposito |
| 45 | F | Armand Laurienté |
| 35 | M | Luca Lipani |
| 9 | F | Kieron Bowie |
| 17 | M | Vasilije Adžić |
| 25 | F | Benjamín Domínguez |
| 19 | F | Laurs Skjellerup |
| 80 | G | Stefano Turati |
| 12 | G | Giacomo Satalino |
| 20 | D | Ignace Van der Brempt |
| 26 | D | Cas Odenthal |
| 8 | M | Andrea Ghion |
| 33 | D | Rafael Obrador |
| 55 | M | Ibrahim Sulemana |
| 77 | F | Nicholas Pierini |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Tổng |
|---|---|---|
| A.C. Monza | 0 | 2 |
| Sassuolo | 0 | 1 |
- 30'Thẻ vàngEddy Kouadio
- 51'Bàn thắngGustavo VarelaKiến tạo: Samuele Birindelli
- 56'Thay ngườiAdam BakouneRa sân: Ricardo Mangas
- 56'Thay ngườiDany MotaRa sân: Patrick Cutrone
- 56'Thay ngườiManga Foe OndoaRa sân: Ebenezer Akinsanmiro
- 63'Bàn thắng từ phạt đềnGustavo Varela
- 64'Thay ngườiKieron BowieRa sân: Kristian Thorstvedt
- 64'Thay ngườiLuca LipaniRa sân: Nemanja Matić
- 72'Thay ngườiVasilije AdžićRa sân: Sebastiano Esposito
- 72'Thay ngườiBenjamín DomínguezRa sân: Domenico Berardi
- 74'Thẻ vàngMichael Folorunsho
- 82'Thay ngườiMathis MoutRa sân: Jay Robinson
- 82'Thay ngườiLaurs SkjellerupRa sân: Darryl Bakola
- 85'Thẻ vàngSamuele Birindelli
- 85'Thẻ vàngLuca Lipani
- 88'Bàn thắngVasilije Adžić
- 90'Thay ngườiYvan MayeRa sân: Samuele Birindelli
- 90+2'Thẻ vàngGustavo Varela
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| A.C. Monza Dựa trên 20 trận | Sassuolo Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 6H 6B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +6 | Hiệu số | +7 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.39 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (18 trận) |
| 1.02 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (18 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.3 | Số cú sút mỗi trận | 11.6 |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (19 trận) |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| A.C. Monza Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sassuolo Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 5T 2H 2B | T · H · B | 8T 1H 2B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.78 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +7 | Hiệu số | +11 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.39 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (9 trận) |
| 0.84 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (9 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 14.8 | Số cú sút mỗi trận | 11.5 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 |
| A.C. Monza Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Sassuolo Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 4H 4B | T · H · B | 1T 3H 5B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.64 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -1 | Hiệu số | -4 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.38 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 |
| 1.16 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.71 |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.0 | Số cú sút mỗi trận | 11.8 |
| 5.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| 13.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| A.C. Monza Dựa trên 4 trận | Serie A (Italy) | Sassuolo Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 18 |
| 0T 1H 3B | T · H · B | 8T 3H 7B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 2.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.28 |
| -5 | Hiệu số | +4 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.86 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.36 |
| 0.96 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 72% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 72% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.5 |
| 6.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (17 trận) |
| 13.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| A.C. Monza Dựa trên 14 trận | Serie B (Italy) | Sassuolo |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 6T 5H 3B | T · H · B | — |
| 43% | Tỷ lệ thắng | — |
| 36% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.14 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| 43% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.25 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.03 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.5 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| A.C. Monza Dựa trên 2 trận | Coppa Italia | Sassuolo Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| +4 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
A.C. Monza đã gặp Sassuolo tại Serie A (Italy) vào 19/9/2026 01:45 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số A.C. Monza 2-1 Sassuolo.
A.C. Monza đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Sassuolo đứng thứ 11.
A.C. Monza thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Sassuolo thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình A.C. Monza có Patrick Cutrone, Jay Robinson, Gustavo Varela.
Đội hình Sassuolo có Domenico Berardi, Sebastiano Esposito, Armand Laurienté.
A.C. Monza · Trận trước: U.S. Lecce vs A.C. Monza (13/9) · Trận tiếp theo: S.S. Lazio vs A.C. Monza (11/10)
Sassuolo · Trận trước: Sassuolo vs Juventus (14/9) · Trận tiếp theo: Sassuolo vs A.C. Milan (11/10)
Các trận Serie A (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Italy) tuần này
- A.S. Roma vs Inter
- Venezia vs S.S. Lazio
- Fiorentina vs Napoli
- Parma vs Genoa
- Frosinone vs Como 1907
- Juventus vs Atalanta
- A.C. Milan vs U.S. Lecce
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
Chưa có bài viết nào.