.
Torino vs Udinese
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 20 | G | Lucas Perri |
| 15 | D | Pietro Comuzzo |
| 23 | D | Saúl Coco |
| 13 | D | Ricardo Rodríguez |
| 45 | M | Rafik Belghali |
| 8 | M | Rolando Mandragora |
| 21 | M | Daniel Bragança |
| 77 | M | Alessio Cacciamani |
| 11 | F | Gaetano Oristanio |
| 19 | F | Che Adams |
| 18 | F | Giovanni Simeone |
| 44 | D | Ardian Ismajli |
| 6 | M | Emirhan İlkhan |
| 10 | M | Nikola Vlašić |
| 17 | F | Sandro Kulenović |
| 66 | M | Gvidas Gineitis |
| 26 | G | Diego Mascardi |
| 76 | G | Lapo Siviero |
| 2 | D | Nathan Patterson |
| 3 | D | Cristiano Biraghi |
| 5 | D | Eray Cömert |
| 22 | M | Cesare Casadei |
| 28 | M | Kian Fitz-Jim |
| 7 | F | Zakaria Aboukhlal |
| 9 | F | Pietro Pellegri |
| 91 | F | Duván Zapata |
| 40 | G | Maduka Okoye |
| 14 | D | James Abankwah |
| 28 | D | Oumar Solet |
| 77 | D | Enzo Ebosse |
| 23 | M | Mërgim Vojvoda |
| 8 | M | Jesper Karlström |
| 6 | M | Oier Zarraga |
| 11 | M | Hassane Kamara |
| 32 | F | Jürgen Ekkelenkamp |
| 30 | F | Giorgi Chakvetadze |
| 46 | F | Unai Gómez |
| 13 | D | Nicolò Bertola |
| 5 | D | David Alaba |
| 91 | F | Lazar Jovanović |
| 9 | F | Keinan Davis |
| 20 | M | Juan Arizala |
| 93 | G | Daniele Padelli |
| 41 | G | Bartosz Mrozek |
| 16 | D | Matteo Palma |
| 27 | D | Christian Kabasele |
| 4 | M | Sandi Lovrić |
| 38 | M | Lennon Miller |
| F. IsraelChấn thương vai |
| N. FortiniThoát vị |
| I. GueyeChấn thương mắt cá |
| J. PiotrowskiVấn đề tim mạch |
| N. ZanioloChấn thương đùi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Torino | 1 | 1 | 2 |
| Udinese | 1 | 0 | 1 |
- 36'Bàn thắngDaniel Bragança
- 43'Bàn thắngJürgen Ekkelenkamp
- 46'Thay ngườiArdian IsmajliRa sân: Ricardo Rodríguez
- 54'Thay ngườiEmirhan İlkhanRa sân: Daniel Bragança
- 54'Thay ngườiNikola VlašićRa sân: Gaetano Oristanio
- 60'Thay ngườiNicolò BertolaRa sân: James Abankwah
- 64'Thay ngườiSandro KulenovićRa sân: Che Adams
- 67'Bàn thắngSandro Kulenović
- 72'Thay ngườiDavid AlabaRa sân: Mërgim Vojvoda
- 72'Thay ngườiKeinan DavisRa sân: Unai Gómez
- 72'Thay ngườiLazar JovanovićRa sân: Oier Zarraga
- 77'Thay ngườiGvidas GineitisRa sân: Emirhan İlkhan
- 81'Thay ngườiJuan ArizalaRa sân: Hassane Kamara
- 89'Thẻ vàngNicolò Bertola
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:28Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,55Hòa3,01Đội khách3,30Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,36→2,55Hòa3,23→3,01Đội khách3,34→3,30
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 13/10 01:28 | 2,55▼ | 3,01▲ | 3,30▲ |
| 13/10 01:07 | 2,60▼ | 3,00▼ | 3,24▲ |
| 13/10 00:00 | 2,61 | 3,03 | 3,18▼ |
| 12/10 23:38 | 2,61▲ | 3,03 | 3,19 |
| 12/10 23:13 | 2,60▲ | 3,03▼ | 3,19▼ |
| 12/10 22:31 | 2,55▲ | 3,09▼ | 3,21▲ |
| 12/10 20:56 | 2,53▲ | 3,14▲ | 3,19▼ |
| 12/10 18:23 | 2,50▲ | 3,09▼ | 3,29▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 12/10 17:00 | 2,49▲ | 3,12▼ | 3,28▼ |
| 12/10 15:35 | 2,47▲ | 3,13 | 3,30▼ |
| 12/10 15:13 | 2,46▲ | 3,13▲ | 3,32▲ |
| 12/10 13:50 | 2,45▲ | 3,11 | 3,30▼ |
| 12/10 13:29 | 2,44▲ | 3,11▼ | 3,32▲ |
| 12/10 13:07 | 2,42▼ | 3,15▲ | 3,31▼ |
| 12/10 12:47 | 2,43 | 3,08▲ | 3,37▼ |
| 12/10 12:04 | 2,43▲ | 3,07▼ | 3,38 |
| 12/10 08:31 | 2,42 | 3,09▲ | 3,38▼ |
| 12/10 04:56 | 2,42▲ | 3,08▼ | 3,39▲ |
| 12/10 02:31 | 2,36▲ | 3,25▼ | 3,32▼ |
| 11/10 23:08 | 2,35▼ | 3,26▲ | 3,33▼ |
| 09/10 22:25 Đầu tiên | 2,36 | 3,23 | 3,34 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,55 | 3,01 | 3,30 |
| Betfair | 2,30 | 2,90 | 3,40 |
| bet365 | 2,38 | 3,00 | 3,40 |
| Marathon | 2,46 | 3,06 | 3,35 |
| 1xBet | 2,50 | 3,11 | 3,40 |
| Betano | 2,42 | 2,95 | 3,35 |
| BetVictor | 2,38 | 3,00 | 3,30 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,72Đội khách 02,25Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,65→1,72Đội khách2,36→2,25
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 01:28 | 1,72▼ | 2,25▲ |
| 13/10 01:07 | Thay đổi mốc · -1.5 → 0 | |
| 13/10 01:07 | 1,76▲ | 2,20▼ |
| 12/10 23:13 | Tạm dừng | |
| 12/10 20:56 | 1,75▲ | 2,21▼ |
| 12/10 19:29 | 1,71 | 2,26▼ |
| 12/10 17:00 | 1,71▲ | 2,27▼ |
| 12/10 15:35 | 1,70▲ | 2,29▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 12/10 15:13 | 1,69 | 2,30▲ |
| 12/10 13:50 | 1,69▲ | 2,29▼ |
| 12/10 13:29 | 1,68 | 2,30▼ |
| 12/10 13:07 | 1,68▲ | 2,31▼ |
| 12/10 11:22 | 1,67▲ | 2,33 |
| 12/10 08:31 | 1,66 | 2,33▼ |
| 12/10 04:16 | 1,66 | 2,34▼ |
| 12/10 02:31 | 1,66▲ | 2,35▼ |
| 11/10 23:08 | 1,65 | 2,36▲ |
| 10/10 15:53 | 1,65 | 2,35▼ |
| 09/10 22:25 Đầu tiên | 1,65 | 2,36 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,25 |
| bet365 | 1,65 | 2,20 |
| Marathon | 1,66 | 2,22 |
| 1xBet | 1,72 | 2,30 |
| BetVictor | 1,57 | 2,21 |
Tài/Xỉu2Tài 21,72Xỉu 22,20Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,62→1,72Xỉu2,40→2,20
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 13/10 01:28 | 1,72▼ | 2,20▲ |
| 13/10 01:07 | 1,75▲ | 2,19▼ |
| 13/10 00:22 | 1,69▼ | 2,28▲ |
| 12/10 23:13 | Thay đổi mốc · 2.5 → 2 | |
| 12/10 23:13 | 1,70▲ | 2,27▼ |
| 12/10 22:31 | 1,68▲ | 2,31▼ |
| 12/10 20:56 | 1,67▼ | 2,32▲ |
| 12/10 19:29 | 1,68 | 2,31▲ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 12/10 18:23 | 1,68▲ | 2,30▼ |
| 12/10 17:00 | 1,65 | 2,37▼ |
| 12/10 15:13 | 1,65▲ | 2,38▲ |
| 12/10 14:32 | 1,64 | 2,36▼ |
| 12/10 13:29 | 1,64▲ | 2,37▼ |
| 12/10 13:07 | 1,60▼ | 2,45▲ |
| 12/10 12:04 | 1,62▲ | 2,41▼ |
| 12/10 04:56 | 1,60▲ | 2,44▼ |
| 11/10 23:08 | 1,59▼ | 2,47▲ |
| 11/10 12:29 | 1,61▼ | 2,41 |
| 10/10 15:53 | 1,62 | 2,41▲ |
| 09/10 22:25 Đầu tiên | 1,62 | 2,40 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,20 |
| Marathon | 1,70 | 2,10 |
| 1xBet | 1,70 | 2,10 |
| Betano | 1,70 | 2,22 |
| BetVictor | 1,65 | 2,07 |
Cả hai đội ghi bànCó1,91Không1,80Betfair · Nhà cái 6Có1,75→1,91Không2,00→1,80
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 13/10 01:28 | 1,91 | 1,80▼ |
| 12/10 18:44 | 1,91▲ | 1,83▼ |
| 12/10 18:23 | 1,83▲ | 1,91▼ |
| 12/10 12:04 | 1,73▼ | 2,05▲ |
| 12/10 09:14 | 1,80▲ | 1,95▼ |
| 11/10 18:30 | 1,73▼ | 2,05▲ |
| 09/10 22:25 Đầu tiên | 1,75 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,80 | 1,95 |
| Marathon | 1,90 | 1,80 |
| 1xBet | 1,90 | 1,82 |
| Betano | 1,83 | 1,91 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Torino | Tất cả | Udinese |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 4 |
| 8 | Bàn thắng | 12 |
| 10 | Bàn thua | 14 |
| Torino | Chủ nhà | Udinese |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
| Torino | Đội khách | Udinese |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 7 |
| 4 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 1.25 | Bàn thua mỗi trận | 1.75 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Torino | Tất cả | Udinese |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 4 |
| 7 | Bàn thắng | 9 |
| 9 | Bàn thua | 13 |
| Torino | Chủ nhà | Udinese |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 2 |
| 5 | Bàn thua | 4 |
| Torino | Đội khách | Udinese |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 7 |
| 4 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.17 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 2.17 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Torino | Tất cả | Udinese |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Torino | Chủ nhà | Udinese |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 6 | 5 | 1 | 0 | +10 | 16 | THTTT |
| 2 | S.S. Lazio | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 16 | TTHTT |
| 3 | A.S. Roma | 6 | 4 | 2 | 0 | +11 | 14 | HHTTT |
| 4 | Cagliari | 6 | 4 | 1 | 1 | +3 | 13 | HTTTB |
| 5 | A.C. Milan | 6 | 3 | 3 | 0 | +6 | 12 | HTHHT |
| 6 | Juventus | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | HTBHT |
| 7 | Como 1907 | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | HBTTT |
| 8 | Napoli | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | THTBB |
| 9 | Frosinone | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 | BTHTT |
| 10 | Atalanta | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 9 | TBBBT |
| 11 | Sassuolo | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | HBTHT |
| 12 | Torino | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | THBTB |
| 13 | U.S. Lecce | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | BBTBB |
| 14 | Bologna | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | THBHB |
| 15 | Udinese | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | BBBBT |
| 16 | A.C. Monza | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 17 | Genoa | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | TBHBB |
| 18 | Parma | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 19 | Fiorentina | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | BHTBB |
| 20 | Venezia | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Atalanta | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Como 1907 | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Genoa | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atalanta | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Como 1907 | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Genoa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Inter | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Torino Dựa trên 20 trận | Udinese Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 8T 5H 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -3 | Hiệu số | +7 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.29 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (17 trận) |
| 1.44 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (17 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 11.3 | Số cú sút mỗi trận | 12.5 (19 trận) |
| 3.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (19 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (19 trận) |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (19 trận) |
| 1.4 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (19 trận) |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (19 trận) |
| Torino Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Udinese Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 4T 2H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 0.91 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 0.73 |
| +4 | Hiệu số | +2 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.62 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (9 trận) |
| 1.61 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (9 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 27% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 27% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 14.4 |
| 3.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| Torino Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Udinese Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 2H 6B | T · H · B | 4T 3H 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 2.11 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| -7 | Hiệu số | +5 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.03 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (8 trận) |
| 1.31 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.89 (8 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 10.0 | Số cú sút mỗi trận | 9.9 (8 trận) |
| 3.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (8 trận) |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 39% (8 trận) |
| 3.1 | Phạt góc mỗi trận | 2.9 (8 trận) |
| 1.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (8 trận) |
| Torino Dựa trên 18 trận | Serie A (Italy) | Udinese Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 6T 4H 8B | T · H · B | 6T 4H 7B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.47 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.18 |
| -3 | Hiệu số | +5 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.29 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.26 |
| 1.44 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.58 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 41% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.1 | Số cú sút mỗi trận | 12.4 |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| 1.5 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
| Torino Dựa trên 2 trận | Coppa Italia | Udinese Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Torino | Giao hữu câu lạc bộ | Udinese Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 13 : 11
- Sân nhà
- 3T 1H 1B
- Sân khách
- 2T 1H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Torino đã gặp Udinese tại Serie A (Italy) vào 13/10/2026 01:45 UTC+07 tại Stadio Olimpico di Torino.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Torino 2-1 Udinese.
Torino đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Udinese đứng thứ 15.
Torino thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Udinese thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Torino thắng 5, Udinese thắng 3, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.55 · 3.01 · 3.30.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Torino có Gaetano Oristanio, Che Adams, Giovanni Simeone.
Đội hình Udinese có Jürgen Ekkelenkamp, Giorgi Chakvetadze, Unai Gómez.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Torino và Udinese sẽ đá trận cuối cùng của vòng 6 Serie A tại Olimpico Grande Torino lúc 01:45 ngày 13/10 theo giờ Việt Nam. Hai đội cùng có 4 điểm và đang nằm ở nhóm cuối bảng. Đây là trận chính thức đầu tiên của họ sau 3 tuần, kể từ vòng đấu ngày 19/9.
Torino · Trận trước: Bologna vs Torino (19/9) · Trận tiếp theo: Parma vs Torino (20/10)
Udinese · Trận trước: Udinese vs Cagliari (19/9) · Trận tiếp theo: Udinese vs U.S. Lecce (18/10)
Các trận Serie A (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Italy) tuần này
- Frosinone vs Sassuolo
- Venezia vs Napoli
- Bologna vs Inter
- A.S. Roma vs Genoa
- Udinese vs U.S. Lecce
- Fiorentina vs Como 1907
- A.C. Milan vs Atalanta
- Juventus vs S.S. Lazio
- A.C. Monza vs Cagliari
- Parma vs Torino
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
- Annecy vs Nancy
- Guingamp vs Pau FC
- Strasbourg vs Roanne
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Grenoble vs Boulogne
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba