Ngôn ngữ

Torino vs Udinese

Chi tiết trận đấu
Stadio Olimpico di Torino
TorinoChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
UdineseĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 13/10 01:28
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 15
20GLucas Perri
15DPietro Comuzzo
23DSaúl Coco
13DRicardo Rodríguez
45MRafik Belghali
8MRolando Mandragora
21MDaniel Bragança
77MAlessio Cacciamani
11FGaetano Oristanio
19FChe Adams
18FGiovanni Simeone
Dự bị 15
44DArdian Ismajli
6MEmirhan İlkhan
10MNikola Vlašić
17FSandro Kulenović
66MGvidas Gineitis
26GDiego Mascardi
76GLapo Siviero
2DNathan Patterson
3DCristiano Biraghi
5DEray Cömert
22MCesare Casadei
28MKian Fitz-Jim
7FZakaria Aboukhlal
9FPietro Pellegri
91FDuván Zapata
Huấn luyện viên Ignazio Abate
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
40GMaduka Okoye
14DJames Abankwah
28DOumar Solet
77DEnzo Ebosse
23MMërgim Vojvoda
8MJesper Karlström
6MOier Zarraga
11MHassane Kamara
32FJürgen Ekkelenkamp
30FGiorgi Chakvetadze
46FUnai Gómez
Dự bị 11
13DNicolò Bertola
5DDavid Alaba
91FLazar Jovanović
9FKeinan Davis
20MJuan Arizala
93GDaniele Padelli
41GBartosz Mrozek
16DMatteo Palma
27DChristian Kabasele
4MSandi Lovrić
38MLennon Miller
Huấn luyện viên Kosta Runjaic
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
TorinoVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
F. IsraelChấn thương vai
N. FortiniThoát vị
UdineseVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
I. GueyeChấn thương mắt cá
J. PiotrowskiVấn đề tim mạch
N. ZanioloChấn thương đùi
Tính đến 13/10 03:41

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Torino112
Udinese101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 36'Bàn thắngDaniel Bragança
  2. 43'Bàn thắngJürgen Ekkelenkamp
  3. 46'Thay ngườiArdian IsmajliRa sân: Ricardo Rodríguez
  4. 54'Thay ngườiEmirhan İlkhanRa sân: Daniel Bragança
  5. 54'Thay ngườiNikola VlašićRa sân: Gaetano Oristanio
  6. 60'Thay ngườiNicolò BertolaRa sân: James Abankwah
  7. 64'Thay ngườiSandro KulenovićRa sân: Che Adams
  8. 67'Bàn thắngSandro Kulenović
  9. 72'Thay ngườiDavid AlabaRa sân: Mërgim Vojvoda
  10. 72'Thay ngườiKeinan DavisRa sân: Unai Gómez
  11. 72'Thay ngườiLazar JovanovićRa sân: Oier Zarraga
  12. 77'Thay ngườiGvidas GineitisRa sân: Emirhan İlkhan
  13. 81'Thay ngườiJuan ArizalaRa sân: Hassane Kamara
  14. 89'Thẻ vàngNicolò Bertola
Thống kê đội · Cuối trận
38Kiểm soát bóng62
2,42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,7
12Sút15
4Sút trúng đích1
4Phạt góc3
4Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
402Chuyền bóng641
0Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
8 · MFRolando Mandragora90000007.0
15 · DFPietro Comuzzo90001007.3
18 · FWGiovanni Simeone90002006.6
20 · GKLucas Perri90000006.0
23 · DFSaúl Coco90000007.3
45 · MFRafik Belghali90000006.9
77 · MFAlessio Cacciamani90000006.9
19 · FWChe Adams64001006.6
11 · FWGaetano Oristanio54000006.7
21 · MFDaniel Bragança54102006.9
13 · DFRicardo Rodríguez45000006.2
44 · DF · Dự bịArdian Ismajli45000006.7
10 · MF · Dự bịNikola Vlašić36000007.3
17 · FW · Dự bịSandro Kulenović26102006.6
6 · MF · Dự bịEmirhan İlkhan23001007.0
66 · MF · Dự bịGvidas Gineitis13000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
8 · MFJesper Karlström90000006.2
28 · DFOumar Solet90001007.2
30 · FWGiorgi Chakvetadze90001007.3
32 · FWJürgen Ekkelenkamp90103007.9
40 · GKMaduka Okoye90000006.2
77 · DFEnzo Ebosse90001006.7
11 · MFHassane Kamara81000006.7
6 · MFOier Zarraga72001006.3
23 · MFMërgim Vojvoda72000006.5
46 · FWUnai Gómez72002006.5
14 · DFJames Abankwah60000006.2
13 · DF · Dự bịNicolò Bertola30000106.3
5 · DF · Dự bịDavid Alaba18000007.0
9 · FW · Dự bịKeinan Davis18001006.3
91 · FW · Dự bịLazar Jovanović18000006.5
20 · MF · Dự bịJuan Arizala9000006.6
Tính đến 13/10 04:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:28

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,55Hòa3,01Đội khách3,30Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,362,55Hòa3,233,01Đội khách3,343,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
13/10 01:282,55▼3,01▲3,30▲
13/10 01:072,60▼3,00▼3,24▲
13/10 00:002,613,033,18▼
12/10 23:382,61▲3,033,19
12/10 23:132,60▲3,03▼3,19▼
12/10 22:312,55▲3,09▼3,21▲
12/10 20:562,53▲3,14▲3,19▼
12/10 18:232,50▲3,09▼3,29▲
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
12/10 17:002,49▲3,12▼3,28▼
12/10 15:352,47▲3,133,30▼
12/10 15:132,46▲3,13▲3,32▲
12/10 13:502,45▲3,113,30▼
12/10 13:292,44▲3,11▼3,32▲
12/10 13:072,42▼3,15▲3,31▼
12/10 12:472,433,08▲3,37▼
12/10 12:042,43▲3,07▼3,38
12/10 08:312,423,09▲3,38▼
12/10 04:562,42▲3,08▼3,39▲
12/10 02:312,36▲3,25▼3,32▼
11/10 23:082,35▼3,26▲3,33▼
09/10 22:25 Đầu tiên2,363,233,34
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,553,013,30
Betfair2,302,903,40
bet3652,383,003,40
Marathon2,463,063,35
1xBet2,503,113,40
Betano2,422,953,35
BetVictor2,383,003,30
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,72Đội khách 02,25Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,651,72Đội khách2,362,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
13/10 01:281,72▼2,25▲
13/10 01:07Thay đổi mốc · -1.5 → 0
13/10 01:071,76▲2,20▼
12/10 23:13Tạm dừng
12/10 20:561,75▲2,21▼
12/10 19:291,712,26▼
12/10 17:001,71▲2,27▼
12/10 15:351,70▲2,29▼
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
12/10 15:131,692,30▲
12/10 13:501,69▲2,29▼
12/10 13:291,682,30▼
12/10 13:071,68▲2,31▼
12/10 11:221,67▲2,33
12/10 08:311,662,33▼
12/10 04:161,662,34▼
12/10 02:311,66▲2,35▼
11/10 23:081,652,36▲
10/10 15:531,652,35▼
09/10 22:25 Đầu tiên1,652,36
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,722,25
bet3651,652,20
Marathon1,662,22
1xBet1,722,30
BetVictor1,572,21
Tài/Xỉu2Tài 21,72Xỉu 22,20Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,621,72Xỉu2,402,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
13/10 01:281,72▼2,20▲
13/10 01:071,75▲2,19▼
13/10 00:221,69▼2,28▲
12/10 23:13Thay đổi mốc · 2.5 → 2
12/10 23:131,70▲2,27▼
12/10 22:311,68▲2,31▼
12/10 20:561,67▼2,32▲
12/10 19:291,682,31▲
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
12/10 18:231,68▲2,30▼
12/10 17:001,652,37▼
12/10 15:131,65▲2,38▲
12/10 14:321,642,36▼
12/10 13:291,64▲2,37▼
12/10 13:071,60▼2,45▲
12/10 12:041,62▲2,41▼
12/10 04:561,60▲2,44▼
11/10 23:081,59▼2,47▲
11/10 12:291,61▼2,41
10/10 15:531,622,41▲
09/10 22:25 Đầu tiên1,622,40
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,722,20
Marathon1,702,10
1xBet1,702,10
Betano1,702,22
BetVictor1,652,07
Cả hai đội ghi bànCó1,91Không1,80Betfair · Nhà cái 6Có1,751,91Không2,001,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
13/10 01:281,911,80▼
12/10 18:441,91▲1,83▼
12/10 18:231,83▲1,91▼
12/10 12:041,73▼2,05▲
12/10 09:141,80▲1,95▼
11/10 18:301,73▼2,05▲
09/10 22:25 Đầu tiên1,752,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,911,80
bet3651,801,95
Marathon1,901,80
1xBet1,901,82
Betano1,831,91
BetVictor1,851,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
TorinoTất cảUdinese
8Trận8
3Thắng3
1Hòa1
4Thua4
8Bàn thắng12
10Bàn thua14
TorinoChủ nhàUdinese
5Trận5
2Thắng2
0Hòa1
3Thua2
4Bàn thắng5
6Bàn thua5
TorinoĐội kháchUdinese
3Trận3
1Thắng1
1Hòa0
1Thua2
4Bàn thắng7
4Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn1
1.00Bàn thắng mỗi trận1.50
1.25Bàn thua mỗi trận1.75
1Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất1
TorinoTất cảUdinese
6Trận6
2Thắng1
1Hòa1
3Thua4
7Bàn thắng9
9Bàn thua13
TorinoChủ nhàUdinese
3Trận3
1Thắng0
0Hòa1
2Thua2
3Bàn thắng2
5Bàn thua4
TorinoĐội kháchUdinese
3Trận3
1Thắng1
1Hòa0
1Thua2
4Bàn thắng7
4Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
1.17Bàn thắng mỗi trận1.50
1.50Bàn thua mỗi trận2.17
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất1
TorinoTất cảUdinese
2Trận2
1Thắng2
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng3
1Bàn thua1
TorinoChủ nhàUdinese
2Trận2
1Thắng2
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng3
1Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter6510+1016THTTT
2S.S. Lazio6510+716TTHTT
3A.S. Roma6420+1114HHTTT
4Cagliari6411+313HTTTB
5A.C. Milan6330+612HTHHT
6Juventus6321+411HTBHT
7Como 19076321+311HBTTT
8Napoli6312+410THTBB
9Frosinone6312+210BTHTT
10Atalanta6303+09TBBBT
11Sassuolo6222+08HBTHT
12Torino6213-27THBTB
13U.S. Lecce6204-66BBTBB
14Bologna6123-25THBHB
15Udinese6114-44BBBBT
16A.C. Monza6114-64BTBHB
17Genoa6114-64TBHBB
18Parma6114-64BTBHB
19Fiorentina6114-74BHTBB
20Venezia6006-110BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan2200+50
—A.S. Roma3210+50
—Atalanta4301+30
—Bologna3021-10
—Cagliari3111+00
—Como 19072110+10
—Fiorentina3012-40
—Frosinone3201+20
—Genoa4112-40
—Inter4400+90
—Juventus3210+40
—S.S. Lazio3210+30
—U.S. Lecce3102-40
—A.C. Monza2101+00
—Napoli3201+30
—Parma3111+00
—Sassuolo3210+20
—Torino3102-20
—Udinese3012-20
—Venezia3003-60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan4130+10
—A.S. Roma3210+60
—Atalanta2002-30
—Bologna3102-10
—Cagliari3300+30
—Como 19074211+20
—Fiorentina3102-30
—Frosinone3111+00
—Genoa2002-20
—Inter2110+10
—Juventus3111+00
—S.S. Lazio3300+40
—U.S. Lecce3102-20
—A.C. Monza4013-60
—Napoli3111+10
—Parma3003-60
—Sassuolo3012-20
—Torino3111+00
—Udinese3102-20
—Venezia3003-50
Tính đến 16/10 22:47

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
TorinoHBTBBBTHBT7T 4H 9B
UdineseHBBBTTHTBB8T 5H 7B
Torino
Dựa trên 20 trận
Udinese
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B8T 5H 7B
35%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa25%
1.25Ghi được mỗi trận1.45
1.40Bị ghi mỗi trận1.10
-3Hiệu số+7
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
25%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.29 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.26 (17 trận)
1.44 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58 (17 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
11.3Số cú sút mỗi trận12.5 (19 trận)
3.1Sút trúng đích mỗi trận4.6 (19 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình44% (19 trận)
3.8Phạt góc mỗi trận4.4 (19 trận)
1.4 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (19 trận)
12.2Phạm lỗi mỗi trận12.4 (19 trận)
Torino
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnUdinese
Dựa trên 11 trận
10Trận11
5T 2H 3BT · H · B4T 2H 5B
50%Tỷ lệ thắng36%
20%Tỷ lệ hòa18%
1.60Ghi được mỗi trận0.91
1.20Bị ghi mỗi trận0.73
+4Hiệu số+2
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
20%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.62 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31 (9 trận)
1.61 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.30 (9 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn27%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn27%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
12.6Số cú sút mỗi trận14.4
3.1Sút trúng đích mỗi trận4.5
49%Kiểm soát bóng trung bình48%
4.4Phạt góc mỗi trận5.5
1.3Thẻ vàng mỗi trận2.2
12.5Phạm lỗi mỗi trận12.5
Torino
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnUdinese
Dựa trên 9 trận
10Trận9
2T 2H 6BT · H · B4T 3H 2B
20%Tỷ lệ thắng44%
20%Tỷ lệ hòa33%
0.90Ghi được mỗi trận2.11
1.60Bị ghi mỗi trận1.56
-7Hiệu số+5
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
30%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.03Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.20 (8 trận)
1.31Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.89 (8 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (8 trận)
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (8 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (8 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (8 trận)
10.0Số cú sút mỗi trận9.9 (8 trận)
3.2Sút trúng đích mỗi trận4.8 (8 trận)
47%Kiểm soát bóng trung bình39% (8 trận)
3.1Phạt góc mỗi trận2.9 (8 trận)
1.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (8 trận)
12.0Phạm lỗi mỗi trận12.2 (8 trận)
Torino
Dựa trên 18 trận
Serie A (Italy)Udinese
Dựa trên 17 trận
18Trận17
6T 4H 8BT · H · B6T 4H 7B
33%Tỷ lệ thắng35%
22%Tỷ lệ hòa24%
1.33Ghi được mỗi trận1.47
1.50Bị ghi mỗi trận1.18
-3Hiệu số+5
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
22%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.29Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.26
1.44Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn41%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.1Số cú sút mỗi trận12.4
3.3Sút trúng đích mỗi trận4.6
46%Kiểm soát bóng trung bình45%
3.5Phạt góc mỗi trận4.4
1.5 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0
11.8Phạm lỗi mỗi trận12.0
Torino
Dựa trên 2 trận
Coppa ItaliaUdinese
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B2T 0H 0B
+0Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
TorinoGiao hữu câu lạc bộUdinese
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 13/10 03:41

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
5Torino T
2H
3Udinese T
2.4Trung bình tổng điểm
Torino Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
13 : 11
Sân nhà
3T 1H 1B
Sân khách
2T 1H 2B
Tính đến 06/10 01:45

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK20Perri Lucas50090 phút6.76
GK26Diego Mascardi30090 phút6.73
GK76Lapo Siviero-----
GK81Franco Israel-----
DF23Saul Coco80084 phút7.06
DF15Pietro Comuzzo71083 phút6.96
DF44Ardian Ismajli70057 phút6.81
DF29Niccolo Fortini60060 phút6.65
DF5Eray Comert50181 phút6.88
DF45Rafik Belghali40148 phút6.50
DF2Nathan Patterson20040 phút6.95
DF13Ricardo Rodriguez20031 phút6.20
DF3Cristiano Biraghi1001 phút—
DF63Manuel Carrascosa-----
MF10Nikola Vlasic80074 phút6.62
MF66Gvidas Gineitis70166 phút6.60
MF28Kian Fitz-Jim60079 phút6.97
MF8Rolando Mandragora41188 phút7.22
MF21Daniel Braganca41047 phút6.92
MF6Emirhan Ilkhan40025 phút6.80
MF11Gaetano Oristanio30044 phút6.63
MF22Cesare Casadei20080 phút6.55
MF79Andrea Luongo20032 phút6.90
MF14Andrea Ballanti-----
MF36Aaron Tchamda-----
MF96Zalan Kugyela-----
FW77Alessio Cacciamani80176 phút6.78
FW18Giovanni Simeone81075 phút6.51
FW17Sandro Kulenovic62026 phút6.73
FW19Che Adams52054 phút6.78
FW7Zakaria Aboukhlal40018 phút6.55
FW91Duvan Zapata30020 phút6.43
FW9Pietro Pellegri-----
FW45Ousmane Banse-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK40Maduka Okoye70090 phút7.33
GK41Bartosz Mrozek10090 phút7.30
GK1Rene Pirih-----
GK93Daniele Padelli-----
DF23Mergim Vojvoda80183 phút7.08
DF14James Abankwah81079 phút6.72
DF11Hassane Kamara82177 phút7.14
DF77Enzo Ebosse70069 phút6.53
DF28Oumar Solet60181 phút7.25
DF13Nicolo Bertola50025 phút6.36
DF27Christian Kabasele40074 phút6.35
DF16Matteo Palma20068 phút7.40
DF59Alessandro Zanoli10019 phút7.30
DF5David Alaba10018 phút7.00
DFLorenzo Mossolin-----
MF8Jesper Karlstrom81088 phút6.83
MF46Unai Gomez80146 phút6.40
MF32Jurgen Ekkelenkamp73187 phút7.27
MF38Lennon Miller70052 phút6.54
MF6Oier Zarraga50027 phút6.45
MF24Jakub Piotrowski41059 phút6.97
MF20Juan Arizala40030 phút6.80
MF10Nicolo Zaniolo30066 phút6.57
MF30Giorgi Chakvetadze30051 phút6.70
MF91Lazar Jovanovic10018 phút6.50
MF4Sandi Lovric10010 phút6.90
MF6Alex Ramku-----
FW9Keinan Davis71357 phút6.79
FW7Idrissa Gueye61039 phút6.67
FW15Issouf Bayo Vakoun52136 phút7.00
FWPietro Carrillo-----
FW45Giulio Vinciati-----
Tính đến 14/10 04:44

Huấn luyện viên

TorinoHuấn luyện viên Ignazio Abate
UdineseHuấn luyện viên Kosta Runjaic
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:44

Các trận tiếp theo