Sassuolo vs S.S. Lazio
Đội hình · Vắng mặt
| D. BolocaChấn thương cơ |
| F. LeysenChấn thương đầu gối |
| I. KoneGãy chân |
| J. IdzesChấn thương cơ |
| Y. PazChấn thương đầu gối |
| A. FurlanettoChấn thương đầu gối |
| A. GudmundssonChấn thương vai |
| A. MarusicChấn thương cơ |
| N. RovellaChấn thương bắp chân |
| Matteo CancellieriChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 06:16Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,03▲Hòa3,38▲Đội khách2,36▼Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,88→3,03Hòa3,35→3,38Đội khách2,47→2,36
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 25/10 00:47 | 3,03▲ | 3,38▲ | 2,36▼ |
| 24/10 22:16 Đầu tiên | 2,88 | 3,35 | 2,47 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,03▲ | 3,38▲ | 2,36▼ |
| bet365 | 2,90 | 3,40 | 2,35 |
| Marathon | 3,00▲ | 3,44 | 2,38▼ |
| 1xBet | 3,08▲ | 3,54 | 2,44▼ |
| Betano | 2,92▼ | 3,50▼ | 2,37▼ |
| BetVictor | 2,88▲ | 3,50 | 2,25▼ |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,10Đội khách 01,70bet365 · Nhà cái 3Chủ nhà2,10Không thay đổiĐội khách1,70Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 25/10 03:56 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 25/10 03:56 | 2,10 | 1,70 |
| 25/10 03:29 | Tạm dừng | |
| 24/10 22:16 Đầu tiên | 2,10 | 1,70 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| bet365 | 2,10 | 1,70 |
| Marathon | 2,14▲ | 1,71▼ |
| 1xBet | 2,22▲ | 1,77▼ |
| Pinnacle | Tạm dừng | Tạm dừng |
| BetVictor | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,72Xỉu 2.52,14Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,72Không thay đổiXỉu2,14Không thay đổi
Không thay đổi · 24/10 22:16 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,14 |
| bet365 | 1,73 | 2,10 |
| Marathon | 1,73▼ | 2,12▲ |
| 1xBet | 1,79▼ | 2,19▲ |
| Betano | 1,75▼ | 2,12▲ |
| BetVictor | 1,67▼ | 2,04▲ |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,25bet365 · Nhà cái 5Có1,57Không thay đổiKhông2,25Không thay đổi
Không thay đổi · 24/10 22:16 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,56▼ | 2,27▲ |
| 1xBet | 1,56▼ | 2,30▲ |
| Betano | 1,60▲ | 2,27▼ |
| BetVictor | 1,53▼ | 2,30▲ |
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -1.75 | 7,50 | 1,03 | Marathon |
| -1.5 | 5,90 | 1,13 | bet365 |
| -1.25 | 5,50 | 1,15 | bet365 |
| -1 | 4,80 | 1,18 | bet365 |
| -0.75 | 3,45 | 1,30 | bet365 |
| -0.5 | 2,85 | 1,40 | bet365 |
| -0.25 | 2,42 | 1,52 | bet365 |
| 0 Mốc chính | 2,10 | 1,70 | bet365 |
| 0.25 | 1,82 | 2,02 | bet365 |
| 0.5 | 1,60 | 2,30 | bet365 |
| 0.75 | 1,42 | 2,75 | bet365 |
| 1 | 1,27 | 3,55 | bet365 |
| 1.25 | 1,24 | 3,90 | bet365 |
| 1.5 | 1,20 | 4,40 | bet365 |
| 1.75 | 1,14 | 5,75 | bet365 |
| 2 | 1,02 | 7,90 | Marathon |
| 2.5 | 1,01 | 8,70 | Marathon |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,04 | 13,00 | bet365 |
| 1 | 1,01 | 9,20 | Marathon |
| 1.25 | 1,10 | 5,40 | Marathon |
| 1.5 | 1,22 | 4,33 | bet365 |
| 1.75 | 1,25 | 3,91 | Pinnacle |
| 2 | 1,31 | 3,42 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,52 | 2,56 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,72 | 2,14 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,91 | 1,93 | Pinnacle |
| 3 | 2,19 | 1,69 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,48 | 1,55 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,75 | 1,45 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,28 | 1,33 | Pinnacle |
| 4 | 4,05 | 1,17 | Marathon |
| 4.25 | 4,40 | 1,14 | Marathon |
| 4.5 | 5,00 | 1,17 | bet365 |
| 4.75 | 5,90 | 1,07 | Marathon |
| 5 | 8,20 | 1,02 | Marathon |
| 5.5 | 10,00 | 1,06 | bet365 |
| 6.5 | 21,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Sassuolo | Tất cả | S.S. Lazio |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 7 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 1 |
| 16 | Bàn thắng | 16 |
| 17 | Bàn thua | 7 |
| Sassuolo | Chủ nhà | S.S. Lazio |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 8 |
| 5 | Bàn thua | 6 |
| Sassuolo | Đội khách | S.S. Lazio |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 8 |
| 12 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.60 | Bàn thắng mỗi trận | 1.78 |
| 1.70 | Bàn thua mỗi trận | 0.78 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Sassuolo | Tất cả | S.S. Lazio |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 7 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 0 |
| 12 | Bàn thắng | 16 |
| 16 | Bàn thua | 5 |
| Sassuolo | Chủ nhà | S.S. Lazio |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 8 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
| Sassuolo | Đội khách | S.S. Lazio |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 8 |
| 12 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 0.62 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Sassuolo | Tất cả | S.S. Lazio |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Sassuolo | Chủ nhà | S.S. Lazio |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | S.S. Lazio | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | TTTTH |
| 2 | Inter | 7 | 6 | 1 | 0 | +12 | 19 | TTHTT |
| 3 | A.S. Roma | 8 | 5 | 3 | 0 | +13 | 18 | HTHHT |
| 4 | Como 1907 | 8 | 5 | 2 | 1 | +7 | 17 | TTHBT |
| 5 | A.C. Milan | 7 | 4 | 3 | 0 | +7 | 15 | THTHH |
| 6 | Frosinone | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TBTHT |
| 7 | Torino | 8 | 4 | 1 | 3 | +2 | 13 | TTTHB |
| 8 | Cagliari | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | BBHTT |
| 9 | Juventus | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 | BHTBH |
| 10 | Napoli | 8 | 3 | 2 | 3 | +3 | 11 | HBTHT |
| 11 | Atalanta | 7 | 3 | 0 | 4 | -1 | 9 | BTBBB |
| 12 | U.S. Lecce | 7 | 3 | 0 | 4 | -3 | 9 | TBBTB |
| 13 | Bologna | 8 | 2 | 2 | 4 | -2 | 8 | TBTHB |
| 14 | Sassuolo | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | BBHBT |
| 15 | A.C. Monza | 8 | 2 | 1 | 5 | -3 | 7 | BTBTB |
| 16 | Udinese | 7 | 1 | 1 | 5 | -7 | 4 | BBBBB |
| 17 | Genoa | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | BTBHB |
| 18 | Fiorentina | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 | BBHTB |
| 19 | Parma | 8 | 1 | 1 | 6 | -10 | 4 | BBBTB |
| 20 | Venezia | 7 | 1 | 0 | 6 | -10 | 3 | TBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Atalanta | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Bologna | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Cagliari | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Como 1907 | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Fiorentina | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Frosinone | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Genoa | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Juventus | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 3 | 2 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Napoli | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Parma | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Torino | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Udinese | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Venezia | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 4 | 2 | 2 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atalanta | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Bologna | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Cagliari | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Como 1907 | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Genoa | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Parma | 4 | 0 | 0 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Sassuolo | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Torino | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sassuolo Dựa trên 20 trận | S.S. Lazio Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 10T 5H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -2 | Hiệu số | +5 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.32 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (15 trận) |
| 1.41 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (15 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (18 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (18 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (18 trận) |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (18 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (18 trận) |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (18 trận) |
| 1.7 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (18 trận) |
| 10.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (18 trận) |
| Sassuolo Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | S.S. Lazio Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 4T 4H 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| +7 | Hiệu số | -2 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.26 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (7 trận) |
| 0.98 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (7 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (9 trận) |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (9 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (9 trận) |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (9 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (9 trận) |
| Sassuolo Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | S.S. Lazio Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 0T 3H 7B | T · H · B | 6T 1H 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| -9 | Hiệu số | +7 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.38 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (8 trận) |
| 1.76 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (8 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 13.0 | Số cú sút mỗi trận | 11.0 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 1.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 10.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| Sassuolo Dựa trên 18 trận | Serie A (Italy) | S.S. Lazio Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 15 |
| 5T 4H 9B | T · H · B | 10T 2H 3B |
| 28% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 13% |
| 1.28 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.07 |
| -5 | Hiệu số | +9 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.32 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| 1.41 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.15 |
| 72% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 61% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 12.6 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.8 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| Sassuolo Dựa trên 2 trận | Coppa Italia | S.S. Lazio Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +3 | Hiệu số | -4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Sassuolo | Giao hữu câu lạc bộ | S.S. Lazio Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 2H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 12
- Sân nhà
- 2T 0H 2B
- Sân khách
- 0T 1H 3B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sassuolo gặp S.S. Lazio tại Serie A (Italy) vào 28/10/2026 00:30 UTC+07.
Sassuolo đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, S.S. Lazio đứng thứ 1.
Sassuolo thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
S.S. Lazio thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Sassuolo thắng 2, S.S. Lazio thắng 5, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.03 · 3.38 · 2.36.
Sassuolo · Trận trước: Como 1907 vs Sassuolo (24/10) · Trận tiếp theo: Sassuolo vs Fiorentina (3/11)
S.S. Lazio · Trận trước: S.S. Lazio vs Parma (25/10) · Trận tiếp theo: S.S. Lazio vs Cagliari (1/11)
Các trận Serie A (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Italy) tuần này
- A.C. Milan vs Bologna
- Parma vs Udinese
- Venezia vs Inter
- Genoa vs Juventus
- A.C. Monza vs Napoli
- Frosinone vs U.S. Lecce
- Fiorentina vs Atalanta
- Bologna vs A.C. Monza
- Udinese vs A.S. Roma
- A.C. Milan vs Inter
Bài viết mới nhất
- Nhận định Manchester Utd vs Bournemouth (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hull vs Brentford (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Brighton (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atalanta vs Frosinone (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Genoa vs Venezia (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Crystal Palace vs Newcastle (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ath Bilbao vs Getafe (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSV vs Feyenoord (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sittard vs Excelsior (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Inter vs Fiorentina (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Groningen (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sydney FC vs Adelaide United (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định San Diego FC vs Seattle Sounders và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Salt Lake vs St. Louis City và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- San Diego FC vs Seattle Sounders
- Sydney FC vs Adelaide United
- Blaublitz vs Imabari
- Nagoya Grampus vs Yokohama F. Marinos
- Albirex Niigata vs Vegalta Sendai
- Anyang JungKwanJang vs Wonju DB
- Sagan Tosu vs Vanraure
- Toyama vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki
- Cerezo Osaka vs Chiba
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Charlotte
- Himeji Victorina W vs PFU Blue Cats W
- Pumas UNAM vs Tigres UANL
- Cairns Taipans vs New Zealand Breakers
- Hokkaido Yellow Stars vs Osaka Bluteon
Chưa có bài viết nào.