..
U.S. Lecce vs Bologna
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 30 | G | Wladimiro Falcone |
| 17 | D | Danilo Veiga |
| 5 | D | Jamil Siebert |
| 44 | D | Tiago Gabriel |
| 25 | D | Antonino Gallo |
| 29 | M | Lassana Coulibaly |
| 20 | M | Ivan Ilić |
| 14 | M | Youssef Maleh |
| 50 | F | Santiago Pierotti |
| 22 | F | Paco Esteban |
| 7 | F | Amar Fatah |
| 79 | M | Oumar Ngom |
| 11 | F | Konan N'Dri |
| 69 | F | Willem Geubbels |
| 99 | F | Joël Monteiro |
| 16 | M | Omri Gandelman |
| 1 | G | Marco Bleve |
| 32 | G | Alexandru Borbei |
| 3 | D | Corrie Ndaba |
| 2 | D | Ali Dembélé |
| 18 | D | Gaby Jean |
| 4 | D | Kialonda Gaspar |
| 28 | M | Olaf Gorter |
| 8 | M | Sadik Fofana |
| 77 | M | Mohamed Kaba |
| 25 | G | Massimo Pessina |
| 36 | D | Matteo Darmian |
| 16 | D | Nicolò Casale |
| 14 | D | Torbjørn Heggem |
| 20 | M | Nadir Zortea |
| 19 | M | Lewis Ferguson |
| 4 | M | Tommaso Pobega |
| 33 | M | Juan Miranda |
| 7 | F | Riccardo Orsolini |
| 28 | F | Nicolò Cambiaghi |
| 91 | F | Roberto Piccoli |
| 5 | D | Eivind Helland |
| 17 | M | Oussama El Azzouzi |
| 22 | F | Jay Enem |
| 23 | D | Abdel Rahim |
| 10 | F | Federico Bernardeschi |
| 1 | G | Łukasz Skorupski |
| 72 | G | Ukko Happonen |
| 41 | D | Martin Vitík |
| 29 | D | Lorenzo De Silvestri |
| 6 | M | Nikola Moro |
| 8 | M | Mikel Amondarain |
| 18 | M | Marco Libra |
| 9 | F | Artem Dovbyk |
| M. BerishaThiếu thể lực thi đấu |
| N. StulicChấn thương cơ |
| E. HolmChấn thương đùi |
| J. OdgaardChấn thương đùi |
| S. MbangulaChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| U.S. Lecce | 0 | 1 | 1 |
| Bologna | 1 | 1 | 2 |
- 10'Thẻ vàngIvan Ilić
- 17'Bàn thắngRiccardo OrsoliniKiến tạo: Nicolò Cambiaghi
- 31'Thẻ vàngPaco Esteban
- 36'Thay ngườiOumar NgomRa sân: Ivan Ilić
- 44'Thẻ vàngTorbjørn Heggem
- 45+2'Thẻ vàngYoussef Maleh
- 55'Thay ngườiEivind HellandRa sân: Torbjørn Heggem
- 62'Thay ngườiKonan N'DriRa sân: Santiago Pierotti
- 62'Thay ngườiWillem GeubbelsRa sân: Paco Esteban
- 62'Thay ngườiOussama El AzzouziRa sân: Tommaso Pobega
- 62'Thay ngườiJay EnemRa sân: Roberto Piccoli
- 64'Bàn thắngAmar FatahKiến tạo: Danilo Veiga
- 75'Bàn thắngJay EnemKiến tạo: Nicolò Cambiaghi
- 79'Thay ngườiOmri GandelmanRa sân: Youssef Maleh
- 79'Thay ngườiJoël MonteiroRa sân: Amar Fatah
- 81'Thay ngườiAbdel RahimRa sân: Juan Miranda
- 81'Thay ngườiFederico BernardeschiRa sân: Nicolò Cambiaghi
- 90+4'Thẻ vàngOussama El Azzouzi
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:52Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,18Hòa3,24Đội khách2,08Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,68→4,18Hòa3,28→3,24Đội khách1,93→2,08
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 19:52 | 4,18▲ | 3,24▼ | 2,08▼ |
| 11/10 19:25 | 4,12▼ | 3,25▼ | 2,09▲ |
| 11/10 18:58 | 4,17▼ | 3,26▼ | 2,07 |
| 11/10 18:30 | 4,18▲ | 3,27 | 2,07 |
| 11/10 18:03 | 4,17 | 3,27▲ | 2,07 |
| 11/10 17:35 | 4,17▲ | 3,26▼ | 2,07▲ |
| 11/10 17:07 | 4,14 | 3,30▼ | 2,06 |
| 11/10 16:09 | 4,14▼ | 3,31▲ | 2,06▲ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 11/10 15:42 | 4,24▼ | 3,28▼ | 2,05▲ |
| 11/10 15:16 | 4,27▼ | 3,29 | 2,04▲ |
| 11/10 14:48 | 4,32▲ | 3,29▼ | 2,03 |
| 11/10 14:22 | 4,17▼ | 3,30▼ | 2,03▲ |
| 11/10 13:53 | 4,27▼ | 3,33▼ | 2,00▲ |
| 11/10 13:25 | 4,28▼ | 3,34 | 1,99 |
| 11/10 12:57 | 4,30▼ | 3,34▲ | 1,99▲ |
| 11/10 12:29 | 4,48▼ | 3,25▼ | 1,98▲ |
| 11/10 10:27 | 4,62▲ | 3,29 | 1,94 |
| 11/10 08:57 | 4,60▼ | 3,29 | 1,94▲ |
| 11/10 04:21 | 4,67▼ | 3,29 | 1,93 |
| 11/10 00:56 | 4,71▼ | 3,29 | 1,93 |
| 11/10 00:28 | 4,73▲ | 3,29▲ | 1,93 |
| 10/10 21:33 | 4,68▲ | 3,27 | 1,93▼ |
| 10/10 05:41 | 4,67▼ | 3,27 | 1,94▲ |
| 09/10 16:13 | 4,70▲ | 3,27▼ | 1,93 |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 4,68 | 3,28 | 1,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,18 | 3,24 | 2,08 |
| Betfair | 4,00 | 3,10 | 2,00 |
| bet365 | 4,00 | 3,25 | 2,00 |
| Marathon | 4,15 | 3,24 | 2,02 |
| 1xBet | 4,06 | 3,30 | 2,03 |
| Betano | 4,00 | 3,35 | 2,10 |
| BetVictor | 3,90 | 3,20 | 2,05 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,85Đội khách -0.52,09Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,96→1,85Đội khách1,94→2,09
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 19:52 | 1,85▲ | 2,09▼ |
| 11/10 19:25 | 1,84▼ | 2,10▲ |
| 11/10 17:35 | 1,85▼ | 2,08▲ |
| 11/10 16:09 | 1,86▼ | 2,07▲ |
| 11/10 15:42 | 1,87▼ | 2,06▲ |
| 11/10 15:16 | 1,88▼ | 2,05▲ |
| 11/10 14:48 | 1,89▲ | 2,04 |
| 11/10 14:22 | 1,87▼ | 2,04▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 11/10 13:53 | 1,90 | 2,01▲ |
| 11/10 13:25 | 1,90▼ | 2,00 |
| 11/10 12:57 | 1,91▼ | 2,00▲ |
| 11/10 12:29 | 1,92▼ | 1,99▲ |
| 11/10 08:57 | 1,95▼ | 1,95▲ |
| 11/10 04:21 | 1,96▼ | 1,94▲ |
| 11/10 00:28 | 1,97▲ | 1,93▼ |
| 10/10 21:33 | 1,96▲ | 1,94▼ |
| 10/10 05:41 | 1,95▼ | 1,95▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,96 | 1,94 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 2,09 |
| bet365 | 1,80 | 2,05 |
| Betano | 1,82 | 2,05 |
| BetVictor | 1,72 | 1,97 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,29Xỉu 2.51,68Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,18→2,29Xỉu1,74→1,68
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 19:52 | 2,29▲ | 1,68▼ |
| 11/10 19:25 | 2,24 | 1,71▼ |
| 11/10 17:35 | 2,24▲ | 1,72▼ |
| 11/10 17:07 | 2,18▲ | 1,75▼ |
| 11/10 16:09 | 2,17▼ | 1,76▲ |
| 11/10 15:42 | 2,24 | 1,71▼ |
| 11/10 14:48 | 2,24▲ | 1,72▲ |
| 11/10 14:22 | 2,22▲ | 1,71▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 11/10 12:57 | 2,21▲ | 1,72▼ |
| 11/10 12:29 | 2,19▲ | 1,74 |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,18 | 1,74 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,29 | 1,68 |
| Betfair | 2,10 | 1,60 |
| bet365 | 2,10 | 1,73 |
| Marathon | 2,17 | 1,70 |
| 1xBet | 2,29 | 1,66 |
| Betano | 2,22 | 1,70 |
| BetVictor | 2,07 | 1,65 |
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,91Betfair · Nhà cái 6Có1,87→1,83Không1,87→1,91
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 17:35 | 1,83▲ | 1,91▼ |
| 11/10 09:27 | 1,80▼ | 1,95▲ |
| 10/10 23:59 | 1,83▲ | 1,91▼ |
| 10/10 14:07 | 1,80▼ | 1,95▲ |
| 10/10 10:48 | 1,83▲ | 1,91▼ |
| 10/10 01:38 | 1,80▼ | 1,95▲ |
| 09/10 22:49 | 1,83▼ | 1,91▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,87 | 1,87 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,83 | 1,91 |
| bet365 | 1,95 | 1,80 |
| Marathon | 1,89 | 1,81 |
| 1xBet | 1,98 | 1,82 |
| Betano | 1,91 | 1,82 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| U.S. Lecce | Tất cả | Bologna |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 14 | Bàn thua | 7 |
| U.S. Lecce | Chủ nhà | Bologna |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 3 |
| 8 | Bàn thua | 4 |
| U.S. Lecce | Đội khách | Bologna |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 6 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 0.86 | Bàn thắng mỗi trận | 0.83 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.17 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| U.S. Lecce | Tất cả | Bologna |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 12 | Bàn thua | 7 |
| U.S. Lecce | Chủ nhà | Bologna |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 3 |
| 8 | Bàn thua | 4 |
| U.S. Lecce | Đội khách | Bologna |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 0.83 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.17 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| U.S. Lecce | Tất cả | Bologna |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| U.S. Lecce | Đội khách | Bologna |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 6 | 5 | 1 | 0 | +10 | 16 | THTTT |
| 2 | S.S. Lazio | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 16 | TTHTT |
| 3 | A.S. Roma | 6 | 4 | 2 | 0 | +11 | 14 | HHTTT |
| 4 | Cagliari | 6 | 4 | 1 | 1 | +3 | 13 | HTTTB |
| 5 | A.C. Milan | 6 | 3 | 3 | 0 | +6 | 12 | HTHHT |
| 6 | Juventus | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | HTBHT |
| 7 | Como 1907 | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | HBTTT |
| 8 | Napoli | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | THTBB |
| 9 | Frosinone | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 | BTHTT |
| 10 | Atalanta | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 9 | TBBBT |
| 11 | Sassuolo | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | HBTHT |
| 12 | Torino | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | THBTB |
| 13 | U.S. Lecce | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | BBTBB |
| 14 | Bologna | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | THBHB |
| 15 | Udinese | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | BBBBT |
| 16 | A.C. Monza | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 17 | Genoa | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | TBHBB |
| 18 | Parma | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 19 | Fiorentina | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | BHTBB |
| 20 | Venezia | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Atalanta | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Como 1907 | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Genoa | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atalanta | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Como 1907 | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Genoa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Inter | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| U.S. Lecce Dựa trên 20 trận | Bologna Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 2H 11B | T · H · B | 5T 6H 9B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -13 | Hiệu số | -10 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 0.93 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.14 |
| 1.88 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 9.4 | Số cú sút mỗi trận | 13.1 |
| 3.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 39% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.8 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 |
| U.S. Lecce Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bologna Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 3T 1H 4B | T · H · B | 1T 5H 5B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 9% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 0.88 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -7 | Hiệu số | -6 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 0.95 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 |
| 2.06 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 8.5 | Số cú sút mỗi trận | 14.4 |
| 2.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 39% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 2.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.9 |
| U.S. Lecce Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Bologna Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 4T 1H 7B | T · H · B | 4T 1H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 8% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 0.92 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.42 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| -6 | Hiệu số | -4 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 0.92 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.95 |
| 1.74 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.20 |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 10.0 | Số cú sút mỗi trận | 11.4 |
| 3.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 39% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 2.6 |
| 2.3 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 13.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 |
| U.S. Lecce Dựa trên 19 trận | Serie A (Italy) | Bologna Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 16 |
| 7T 2H 10B | T · H · B | 5T 4H 7B |
| 37% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.95 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.53 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -11 | Hiệu số | -4 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 47% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 0.93 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 |
| 1.88 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.16 |
| 37% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 31% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 8.9 | Số cú sút mỗi trận | 12.8 |
| 2.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| 38% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 3.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| U.S. Lecce | UEFA Europa League | Bologna Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 0T 2H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.75 |
| — | Hiệu số | -6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.90 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 19.0 |
| U.S. Lecce Dựa trên 1 trận | Coppa Italia | Bologna |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 15
- Sân nhà
- 0T 3H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 4B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
U.S. Lecce đã gặp Bologna tại Serie A (Italy) vào 11/10/2026 20:00 UTC+07 tại Stadio Via del Mare.
Trận đấu kết thúc với tỷ số U.S. Lecce 1-2 Bologna.
U.S. Lecce đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Bologna đứng thứ 14.
U.S. Lecce thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Bologna thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, U.S. Lecce thắng 0, Bologna thắng 5, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.18 · 3.24 · 2.08.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình U.S. Lecce có Santiago Pierotti, Paco Esteban, Amar Fatah.
Đội hình Bologna có Riccardo Orsolini, Nicolò Cambiaghi, Roberto Piccoli.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze US Lecce và Bologna gặp nhau lúc 22h ngày 11/10 (giờ Hàn Quốc) ở vòng 6 Serie A. Trận đấu diễn ra trên sân nhà Via del Mare của US Lecce. Đây là trận chính thức đầu tiên sau kỳ nghỉ dành cho các đội tuyển quốc gia. Với US Lecce, đó là cơ hội để bớt đi tình trạng thắng thua đan xen đầu mùa.
U.S. Lecce · Trận trước: A.C. Milan vs U.S. Lecce (21/9) · Trận tiếp theo: Udinese vs U.S. Lecce (18/10)
Bologna · Trận trước: Bologna vs Torino (19/9) · Trận tiếp theo: Bologna vs Inter (17/10)
Các trận Serie A (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Italy) tuần này
- Sassuolo vs A.C. Milan
- Cagliari vs Juventus
- Atalanta vs Venezia
- Torino vs Udinese
- Frosinone vs Sassuolo
- Venezia vs Napoli
- Bologna vs Inter
- A.S. Roma vs Genoa
- Udinese vs U.S. Lecce
- Fiorentina vs Como 1907
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
- Annecy vs Nancy
- Guingamp vs Pau FC
- Strasbourg vs Roanne
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Grenoble vs Boulogne
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba