Ngôn ngữ

U.S. Lecce vs Bologna

Chi tiết trận đấu
Stadio Via del Mare
U.S. LecceChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
BolognaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 19:52
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 14
30GWladimiro Falcone
17DDanilo Veiga
5DJamil Siebert
44DTiago Gabriel
25DAntonino Gallo
29MLassana Coulibaly
20MIvan Ilić
14MYoussef Maleh
50FSantiago Pierotti
22FPaco Esteban
7FAmar Fatah
Dự bị 14
79MOumar Ngom
11FKonan N'Dri
69FWillem Geubbels
99FJoël Monteiro
16MOmri Gandelman
1GMarco Bleve
32GAlexandru Borbei
3DCorrie Ndaba
2DAli Dembélé
18DGaby Jean
4DKialonda Gaspar
28MOlaf Gorter
8MSadik Fofana
77MMohamed Kaba
Huấn luyện viên Eusebio Di Francesco
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 13
25GMassimo Pessina
36DMatteo Darmian
16DNicolò Casale
14DTorbjørn Heggem
20MNadir Zortea
19MLewis Ferguson
4MTommaso Pobega
33MJuan Miranda
7FRiccardo Orsolini
28FNicolò Cambiaghi
91FRoberto Piccoli
Dự bị 13
5DEivind Helland
17MOussama El Azzouzi
22FJay Enem
23DAbdel Rahim
10FFederico Bernardeschi
1GŁukasz Skorupski
72GUkko Happonen
41DMartin Vitík
29DLorenzo De Silvestri
6MNikola Moro
8MMikel Amondarain
18MMarco Libra
9FArtem Dovbyk
Huấn luyện viên Raffaele Palladino
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
U.S. LecceVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. BerishaThiếu thể lực thi đấu
N. StulicChấn thương cơ
BolognaVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. HolmChấn thương đùi
J. OdgaardChấn thương đùi
S. MbangulaChấn thương
Tính đến 11/10 21:47

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
U.S. Lecce011
Bologna112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 10'Thẻ vàngIvan Ilić
  2. 17'Bàn thắngRiccardo OrsoliniKiến tạo: Nicolò Cambiaghi
  3. 31'Thẻ vàngPaco Esteban
  4. 36'Thay ngườiOumar NgomRa sân: Ivan Ilić
  5. 44'Thẻ vàngTorbjørn Heggem
  6. 45+2'Thẻ vàngYoussef Maleh
  7. 55'Thay ngườiEivind HellandRa sân: Torbjørn Heggem
  8. 62'Thay ngườiKonan N'DriRa sân: Santiago Pierotti
  9. 62'Thay ngườiWillem GeubbelsRa sân: Paco Esteban
  10. 62'Thay ngườiOussama El AzzouziRa sân: Tommaso Pobega
  11. 62'Thay ngườiJay EnemRa sân: Roberto Piccoli
  12. 64'Bàn thắngAmar FatahKiến tạo: Danilo Veiga
  13. 75'Bàn thắngJay EnemKiến tạo: Nicolò Cambiaghi
  14. 79'Thay ngườiOmri GandelmanRa sân: Youssef Maleh
  15. 79'Thay ngườiJoël MonteiroRa sân: Amar Fatah
  16. 81'Thay ngườiAbdel RahimRa sân: Juan Miranda
  17. 81'Thay ngườiFederico BernardeschiRa sân: Nicolò Cambiaghi
  18. 90+4'Thẻ vàngOussama El Azzouzi
Thống kê đội · Cuối trận
57Kiểm soát bóng43
1,23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,52
19Sút10
5Sút trúng đích5
10Phạt góc3
17Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
408Chuyền bóng315
3Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFJamil Siebert90000006.2
17 · DFDanilo Veiga90010007.2
25 · DFAntonino Gallo90000007.5
29 · MFLassana Coulibaly90002006.3
30 · GKWladimiro Falcone90000006.6
44 · DFTiago Gabriel90001006.9
7 · FWAmar Fatah79101008.7
14 · MFYoussef Maleh79001105.9
22 · FWPaco Esteban62001105.9
50 · FWSantiago Pierotti62000006.5
79 · MF · Dự bịOumar Ngom54002007.0
20 · MFIvan Ilić36000106.2
11 · FW · Dự bịKonan N'Dri28000006.9
69 · FW · Dự bịWillem Geubbels28002006.6
16 · MF · Dự bịOmri Gandelman11002006.6
99 · FW · Dự bịJoël Monteiro11001006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
7 · FWRiccardo Orsolini90101008.2
16 · DFNicolò Casale90000007.0
19 · MFLewis Ferguson90000006.6
20 · MFNadir Zortea90001007.3
25 · GKMassimo Pessina90000006.5
36 · DFMatteo Darmian90001006.6
28 · FWNicolò Cambiaghi81021008.9
33 · MFJuan Miranda81002007.3
4 · MFTommaso Pobega62001006.6
91 · FWRoberto Piccoli62000006.9
14 · DFTorbjørn Heggem55000106.9
5 · DF · Dự bịEivind Helland35000007.2
17 · MF · Dự bịOussama El Azzouzi28001106.9
22 · FW · Dự bịJay Enem28101007.2
10 · FW · Dự bịFederico Bernardeschi9000006.7
23 · DF · Dự bịAbdel Rahim9000006.9
Tính đến 11/10 22:04

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:52

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà4,18Hòa3,24Đội khách2,08Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,684,18Hòa3,283,24Đội khách1,932,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 19:524,18▲3,24▼2,08▼
11/10 19:254,12▼3,25▼2,09▲
11/10 18:584,17▼3,26▼2,07
11/10 18:304,18▲3,272,07
11/10 18:034,173,27▲2,07
11/10 17:354,17▲3,26▼2,07▲
11/10 17:074,143,30▼2,06
11/10 16:094,14▼3,31▲2,06▲
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
11/10 15:424,24▼3,28▼2,05▲
11/10 15:164,27▼3,292,04▲
11/10 14:484,32▲3,29▼2,03
11/10 14:224,17▼3,30▼2,03▲
11/10 13:534,27▼3,33▼2,00▲
11/10 13:254,28▼3,341,99
11/10 12:574,30▼3,34▲1,99▲
11/10 12:294,48▼3,25▼1,98▲
11/10 10:274,62▲3,291,94
11/10 08:574,60▼3,291,94▲
11/10 04:214,67▼3,291,93
11/10 00:564,71▼3,291,93
11/10 00:284,73▲3,29▲1,93
10/10 21:334,68▲3,271,93▼
10/10 05:414,67▼3,271,94▲
09/10 16:134,70▲3,27▼1,93
08/10 22:14 Đầu tiên4,683,281,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle4,183,242,08
Betfair4,003,102,00
bet3654,003,252,00
Marathon4,153,242,02
1xBet4,063,302,03
Betano4,003,352,10
BetVictor3,903,202,05
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,85Đội khách -0.52,09Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,961,85Đội khách1,942,09
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 19:521,85▲2,09▼
11/10 19:251,84▼2,10▲
11/10 17:351,85▼2,08▲
11/10 16:091,86▼2,07▲
11/10 15:421,87▼2,06▲
11/10 15:161,88▼2,05▲
11/10 14:481,89▲2,04
11/10 14:221,87▼2,04▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
11/10 13:531,902,01▲
11/10 13:251,90▼2,00
11/10 12:571,91▼2,00▲
11/10 12:291,92▼1,99▲
11/10 08:571,95▼1,95▲
11/10 04:211,96▼1,94▲
11/10 00:281,97▲1,93▼
10/10 21:331,96▲1,94▼
10/10 05:411,95▼1,95▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,961,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,852,09
bet3651,802,05
Betano1,822,05
BetVictor1,721,97
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,29Xỉu 2.51,68Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,182,29Xỉu1,741,68
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 19:522,29▲1,68▼
11/10 19:252,241,71▼
11/10 17:352,24▲1,72▼
11/10 17:072,18▲1,75▼
11/10 16:092,17▼1,76▲
11/10 15:422,241,71▼
11/10 14:482,24▲1,72▲
11/10 14:222,22▲1,71▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
11/10 12:572,21▲1,72▼
11/10 12:292,19▲1,74
08/10 22:14 Đầu tiên2,181,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,291,68
Betfair2,101,60
bet3652,101,73
Marathon2,171,70
1xBet2,291,66
Betano2,221,70
BetVictor2,071,65
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,91Betfair · Nhà cái 6Có1,871,83Không1,871,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 17:351,83▲1,91▼
11/10 09:271,80▼1,95▲
10/10 23:591,83▲1,91▼
10/10 14:071,80▼1,95▲
10/10 10:481,83▲1,91▼
10/10 01:381,80▼1,95▲
09/10 22:491,83▼1,91▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,871,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,831,91
bet3651,951,80
Marathon1,891,81
1xBet1,981,82
Betano1,911,82
BetVictor1,851,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
U.S. LecceTất cảBologna
7Trận6
2Thắng1
0Hòa2
5Thua3
6Bàn thắng5
14Bàn thua7
U.S. LecceChủ nhàBologna
3Trận3
1Thắng0
0Hòa2
2Thua1
4Bàn thắng3
8Bàn thua4
U.S. LecceĐội kháchBologna
4Trận3
1Thắng1
0Hòa0
3Thua2
2Bàn thắng2
6Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
4Trận không ghi bàn3
0.86Bàn thắng mỗi trận0.83
2.00Bàn thua mỗi trận1.17
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất1
U.S. LecceTất cảBologna
6Trận6
2Thắng1
0Hòa2
4Thua3
6Bàn thắng5
12Bàn thua7
U.S. LecceChủ nhàBologna
3Trận3
1Thắng0
0Hòa2
2Thua1
4Bàn thắng3
8Bàn thua4
U.S. LecceĐội kháchBologna
3Trận3
1Thắng1
0Hòa0
2Thua2
2Bàn thắng2
4Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
3Trận không ghi bàn3
1.00Bàn thắng mỗi trận0.83
2.00Bàn thua mỗi trận1.17
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất1
U.S. LecceTất cảBologna
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
2Bàn thua—
U.S. LecceĐội kháchBologna
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter6510+1016THTTT
2S.S. Lazio6510+716TTHTT
3A.S. Roma6420+1114HHTTT
4Cagliari6411+313HTTTB
5A.C. Milan6330+612HTHHT
6Juventus6321+411HTBHT
7Como 19076321+311HBTTT
8Napoli6312+410THTBB
9Frosinone6312+210BTHTT
10Atalanta6303+09TBBBT
11Sassuolo6222+08HBTHT
12Torino6213-27THBTB
13U.S. Lecce6204-66BBTBB
14Bologna6123-25THBHB
15Udinese6114-44BBBBT
16A.C. Monza6114-64BTBHB
17Genoa6114-64TBHBB
18Parma6114-64BTBHB
19Fiorentina6114-74BHTBB
20Venezia6006-110BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan2200+50
—A.S. Roma3210+50
—Atalanta4301+30
—Bologna3021-10
—Cagliari3111+00
—Como 19072110+10
—Fiorentina3012-40
—Frosinone3201+20
—Genoa4112-40
—Inter4400+90
—Juventus3210+40
—S.S. Lazio3210+30
—U.S. Lecce3102-40
—A.C. Monza2101+00
—Napoli3201+30
—Parma3111+00
—Sassuolo3210+20
—Torino3102-20
—Udinese3012-20
—Venezia3003-60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan4130+10
—A.S. Roma3210+60
—Atalanta2002-30
—Bologna3102-10
—Cagliari3300+30
—Como 19074211+20
—Fiorentina3102-30
—Frosinone3111+00
—Genoa2002-20
—Inter2110+10
—Juventus3111+00
—S.S. Lazio3300+40
—U.S. Lecce3102-20
—A.C. Monza4013-60
—Napoli3111+10
—Parma3003-60
—Sassuolo3012-20
—Torino3111+00
—Udinese3102-20
—Venezia3003-50
Tính đến 16/10 22:47

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
U.S. LecceBTBBTBTTBT7T 2H 11B
BolognaHBHBBHTTHB5T 6H 9B
U.S. Lecce
Dựa trên 20 trận
Bologna
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 2H 11BT · H · B5T 6H 9B
35%Tỷ lệ thắng25%
10%Tỷ lệ hòa30%
0.90Ghi được mỗi trận1.05
1.55Bị ghi mỗi trận1.55
-13Hiệu số-10
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
50%Tỷ lệ không ghi bàn40%
0.93 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.14
1.88 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
9.4Số cú sút mỗi trận13.1
3.0Sút trúng đích mỗi trận3.8
39%Kiểm soát bóng trung bình54%
3.5Phạt góc mỗi trận4.2
1.8 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6
12.6Phạm lỗi mỗi trận13.4
U.S. Lecce
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBologna
Dựa trên 11 trận
8Trận11
3T 1H 4BT · H · B1T 5H 5B
38%Tỷ lệ thắng9%
12%Tỷ lệ hòa45%
0.88Ghi được mỗi trận1.00
1.75Bị ghi mỗi trận1.55
-7Hiệu số-6
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
50%Tỷ lệ không ghi bàn36%
0.95Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.30
2.06Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
8.5Số cú sút mỗi trận14.4
2.5Sút trúng đích mỗi trận3.5
39%Kiểm soát bóng trung bình57%
2.6Phạt góc mỗi trận5.5
1.2Thẻ vàng mỗi trận1.5
11.0Phạm lỗi mỗi trận13.9
U.S. Lecce
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnBologna
Dựa trên 9 trận
12Trận9
4T 1H 7BT · H · B4T 1H 4B
33%Tỷ lệ thắng44%
8%Tỷ lệ hòa11%
0.92Ghi được mỗi trận1.11
1.42Bị ghi mỗi trận1.56
-6Hiệu số-4
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
50%Tỷ lệ không ghi bàn44%
0.92 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.95
1.74 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.20
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
42%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
10.0Số cú sút mỗi trận11.4
3.2Sút trúng đích mỗi trận4.1
39%Kiểm soát bóng trung bình50%
4.2Phạt góc mỗi trận2.6
2.3 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
13.6Phạm lỗi mỗi trận12.9
U.S. Lecce
Dựa trên 19 trận
Serie A (Italy)Bologna
Dựa trên 16 trận
19Trận16
7T 2H 10BT · H · B5T 4H 7B
37%Tỷ lệ thắng31%
11%Tỷ lệ hòa25%
0.95Ghi được mỗi trận1.00
1.53Bị ghi mỗi trận1.25
-11Hiệu số-4
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
47%Tỷ lệ không ghi bàn44%
0.93Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.12
1.88Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.16
37%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn31%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
8.9Số cú sút mỗi trận12.8
2.9Sút trúng đích mỗi trận3.4
38%Kiểm soát bóng trung bình54%
3.3Phạt góc mỗi trận4.1
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4
12.7Phạm lỗi mỗi trận12.1
U.S. LecceUEFA Europa LeagueBologna
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B0T 2H 2B
—Tỷ lệ thắng0%
—Tỷ lệ hòa50%
—Ghi được mỗi trận1.25
—Bị ghi mỗi trận2.75
—Hiệu số-6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.90
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5
—Số cú sút mỗi trận14.2
—Sút trúng đích mỗi trận5.2
—Kiểm soát bóng trung bình50%
—Phạt góc mỗi trận4.2
—Thẻ vàng mỗi trận2.8
—Phạm lỗi mỗi trận19.0
U.S. Lecce
Dựa trên 1 trận
Coppa ItaliaBologna
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
0U.S. Lecce T
3H
5Bologna T
2.5Trung bình tổng điểm
U.S. Lecce Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 15
Sân nhà
0T 3H 1B
Sân khách
0T 0H 4B
Tính đến 04/10 20:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Wladimiro Falcone70090 phút7.36
GK1Marco Bleve-----
GK12Christian Lupo-----
GK32Alexandru Borbei-----
GK33Plamen Penev-----
DF17Danilo Veiga70290 phút6.74
DF25Antonino Gallo60082 phút6.78
DF5Jamil Siebert60079 phút6.62
DF44Gabriel Tiago62070 phút7.10
DF4Kialonda Gaspar50085 phút6.66
DF3Corrie Ndaba20068 phút6.70
DFIsmael Dabo-----
DF2Ali Dembele-----
DF8Sadik Fofana-----
DF18Gaby Jean-----
DF31Elijah Scott-----
DF40Emil Larsen-----
DF70Marlon Ubani-----
MF29Lassana Coulibaly72190 phút7.07
MF79Oumar Ngom70054 phút6.67
MF14Youssef Maleh70054 phút6.44
MF11Konan Ndri70045 phút6.63
MF20Ivan Ilic50251 phút6.86
MF99Joel Monteiro40055 phút6.70
MF28Olaf Gorter31041 phút6.80
MF77Mohamed Kaba30013 phút6.53
MF16Omri Gandelman2006 phút6.60
MF10Medon Berisha1008 phút6.90
MFAndrej Zovko-----
MF80Niko Kovac-----
FW50Santiago Pierotti70072 phút6.43
FW9Nikola Stulic60051 phút6.37
FW7Amar Fatah51036 phút7.08
FW69Willem Geubbels40060 phút6.08
FW22Paco Esteban40034 phút6.30
FW34Hjalte Laerke10016 phút7.20
FW11Divine Onyemachi-----
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Lukasz Skorupski40090 phút6.53
GK25Massimo Pessina20090 phút6.60
GKGiacomo Giacomone-----
GK72Ukko Happonen-----
GK82Matteo Franceschelli-----
DF14Torbjorn Lysaker Heggem60084 phút6.78
DF33Juan Miranda50179 phút7.02
DF5Eivind Fauske Helland40068 phút6.95
DF3Arthur Theate30090 phút6.73
DF23Rahim Alhassane30048 phút6.60
DF16Nicolo Casale10090 phút7.00
DF36Matteo Darmian10090 phút6.60
DF29Lorenzo De Silvestri10032 phút6.50
DFAli Jaber-----
DF41Martin Vitik-----
MF19Lewis Ferguson60090 phút7.25
MF4Tommaso Pobega50063 phút6.62
MF2Emil Holm50057 phút7.20
MF20Nadir Zortea40065 phút6.45
MF6Nikola Moro40023 phút6.78
MF8Mikel Amondarain30032 phút6.30
MF17Oussama El Azzouzi20054 phút6.90
MF18Marco Libra20038 phút6.25
MFBesalet Krasniqi-----
MFLuka Kusic-----
FW28Nicolo Cambiaghi60273 phút6.87
FW91Roberto Piccoli61070 phút6.72
FW10Federico Bernardeschi61062 phút7.10
FW21Jens Odgaard50052 phút6.54
FW7Riccardo Orsolini41046 phút7.08
FW9Artem Dovbyk31028 phút6.57
FW22Jay Enem21018 phút6.75
FW11Samuel Mbangula2009 phút6.40
FWFrancesco Castaldo-----
FWChristian Piro-----
Tính đến 14/10 04:44

Huấn luyện viên

U.S. LecceHuấn luyện viên Eusebio Di Francesco
BolognaHuấn luyện viên Raffaele Palladino
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:44

Các trận tiếp theo