Ngôn ngữ

Venezia vs S.S. Lazio

Chi tiết trận đấu
Stadio Pierluigi Penzo
VeneziaChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc
S.S. LazioĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GFilip Stanković
3DJoel Schingtienne
15DJuan Jesus
2DMatias Moreno
18MAntoine Hainaut
71MKike Pérez
19MSimon Sohm
21MÞórir Jóhann Helgason
14MThierry Correia
10FJohn Yeboah
45FAkor Adams
Dự bị 12
8MLamine Fanne
7FAlbion Rrahmani
20DRichie Sagrado
77MToni Fernández
96GLorenzo Montipò
16DRufai Mohammed
95DAle Gomes
25DRedouane Halhal
56FKornel Lisman
36MLorenzo Berardi
55MSimone Panada
29FLion Lauberbach
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
35GChristos Mandas
15DRomano Floriani Mussolini
37DJosip Šutalo
25DOliver Provstgaard
17DNuno Tavares
16MDavide Frattesi
21MReda Belahyane
24MKenneth Taylor
22FMatteo Cancellieri
14FTijjani Noslin
10FMattia Zaccagni
Dự bị 12
9FAndrea Pinamonti
80FAlbert Guðmundsson
29MManuel Lazzari
23DAlfonso Pedraza
11FGustav Isaksen
47GDavide Renzetti
40GEdoardo Motta
2DDiogo Leite
5DDanilho Doekhi
71MValerio Farcomeni
32MDanilo Cataldi
63FFederico Serra
Huấn luyện viên Gennaro Gattuso
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Venezia000
S.S. Lazio022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 17'Đá hỏng phạt đềnJohn Yeboah
  2. 29'Thẻ vàngKike Pérez
  3. 51'Bàn thắng từ phạt đềnMattia Zaccagni
  4. 59'Thẻ vàngJuan Jesus
  5. 60'Bàn thắngTijjani NoslinKiến tạo: Nuno Tavares
  6. 73'Thay ngườiLamine FanneRa sân: Þórir Jóhann Helgason
  7. 73'Thay ngườiAlbion RrahmaniRa sân: Akor Adams
  8. 74'Thẻ vàngThierry Correia
  9. 76'Thay ngườiRichie SagradoRa sân: Thierry Correia
  10. 77'Thay ngườiAndrea PinamontiRa sân: Tijjani Noslin
  11. 77'Thay ngườiAlbert GuðmundssonRa sân: Kenneth Taylor
  12. 78'Thay ngườiManuel LazzariRa sân: Romano Floriani Mussolini
  13. 84'Thay ngườiAlfonso PedrazaRa sân: Nuno Tavares
  14. 87'Thay ngườiToni FernándezRa sân: John Yeboah
  15. 87'Thay ngườiGustav IsaksenRa sân: Mattia Zaccagni
  16. 90'Thẻ vàngToni Fernández
  17. 90+1'Thẻ vàngJoel Schingtienne
  18. 90+2'Thẻ vàngMatias Moreno
Thống kê đội · Cuối trận
49Kiểm soát bóng51
1,89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,6
17Sút12
6Sút trúng đích2
7Phạt góc2
14Phạm lỗi8
6Thẻ vàng0
483Chuyền bóng506
0Cứu thua7

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKFilip Stanković90000006.2
2 · DFMatias Moreno90001106.6
3 · DFJoel Schingtienne90000106.2
15 · DFJuan Jesus90000105.9
18 · MFAntoine Hainaut90001006.6
19 · MFSimon Sohm90002006.9
71 · MFKike Pérez90000107.3
10 · FWJohn Yeboah87001006.2
14 · MFThierry Correia76001106.7
21 · MFÞórir Jóhann Helgason73001006.5
45 · FWAkor Adams73005007.7
7 · FW · Dự bịAlbion Rrahmani17000006.5
8 · MF · Dự bịLamine Fanne17000006.7
20 · DF · Dự bịRichie Sagrado14000006.6
77 · MF · Dự bịToni Fernández300010—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
16 · MFDavide Frattesi90000006.2
21 · MFReda Belahyane90001007.3
22 · FWMatteo Cancellieri90001007.7
25 · DFOliver Provstgaard90000006.6
35 · GKChristos Mandas90000008.9
37 · DFJosip Šutalo90000007.6
10 · FWMattia Zaccagni87102007.5
17 · DFNuno Tavares84010008.5
15 · DFRomano Floriani Mussolini78000007.2
14 · FWTijjani Noslin77102007.3
24 · MFKenneth Taylor77001007.0
9 · FW · Dự bịAndrea Pinamonti13000006.3
80 · FW · Dự bịAlbert Guðmundsson13000006.5
29 · MF · Dự bịManuel Lazzari12001006.7
23 · DF · Dự bịAlfonso Pedraza9001006.9
11 · FW · Dự bịGustav Isaksen300000—
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
VeneziaBBBBBTTHTT10T 5H 5B
S.S. LazioHTTTBTBBBT9T 5H 6B
Venezia
Dựa trên 20 trận
S.S. Lazio
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 5H 5BT · H · B9T 5H 6B
50%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.95Ghi được mỗi trận1.20
1.20Bị ghi mỗi trận1.25
+15Hiệu số-1
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
15%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.96 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34 (16 trận)
1.30 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.03 (16 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
16.6Số cú sút mỗi trận11.3 (19 trận)
6.0Sút trúng đích mỗi trận4.1 (19 trận)
65%Kiểm soát bóng trung bình49% (19 trận)
4.8Phạt góc mỗi trận4.2 (19 trận)
1.4Thẻ vàng mỗi trận2.1 (19 trận)
13.7Phạm lỗi mỗi trận11.5 (19 trận)
Venezia
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnS.S. Lazio
Dựa trên 11 trận
10Trận11
8T 0H 2BT · H · B4T 4H 3B
80%Tỷ lệ thắng36%
0%Tỷ lệ hòa36%
2.40Ghi được mỗi trận1.27
1.20Bị ghi mỗi trận1.55
+12Hiệu số-3
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
10%Tỷ lệ không ghi bàn27%
2.20 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.40 (8 trận)
1.41 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.10 (8 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
20.5Số cú sút mỗi trận11.6 (10 trận)
7.9Sút trúng đích mỗi trận4.2 (10 trận)
68%Kiểm soát bóng trung bình48% (10 trận)
6.0Phạt góc mỗi trận3.7 (10 trận)
1.3Thẻ vàng mỗi trận2.1 (10 trận)
13.0Phạm lỗi mỗi trận11.8 (10 trận)
Venezia
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnS.S. Lazio
Dựa trên 9 trận
10Trận9
2T 5H 3BT · H · B5T 1H 3B
20%Tỷ lệ thắng56%
50%Tỷ lệ hòa11%
1.50Ghi được mỗi trận1.11
1.20Bị ghi mỗi trận0.89
+3Hiệu số+2
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
20%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.72 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29 (8 trận)
1.20 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.96 (8 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn22%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
12.8Số cú sút mỗi trận11.0
4.1Sút trúng đích mỗi trận4.0
63%Kiểm soát bóng trung bình49%
3.5Phạt góc mỗi trận4.7
1.6Thẻ vàng mỗi trận2.1
14.4Phạm lỗi mỗi trận11.1
Venezia
Dựa trên 4 trận
Serie A (Italy)S.S. Lazio
Dựa trên 16 trận
4Trận16
0T 0H 4BT · H · B9T 3H 4B
0%Tỷ lệ thắng56%
0%Tỷ lệ hòa19%
1.00Ghi được mỗi trận1.31
2.75Bị ghi mỗi trận1.12
-7Hiệu số+3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới31%
50%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.38Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34
2.53Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.03
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.2Số cú sút mỗi trận11.1
4.0Sút trúng đích mỗi trận4.5
59%Kiểm soát bóng trung bình49%
3.0Phạt góc mỗi trận4.1
2.5Thẻ vàng mỗi trận2.0
11.0Phạm lỗi mỗi trận11.6
Venezia
Dựa trên 14 trận
Serie B (Italy)S.S. Lazio
14Trận—
9T 5H 0BT · H · B—
64%Tỷ lệ thắng—
36%Tỷ lệ hòa—
2.21Ghi được mỗi trận—
0.64Bị ghi mỗi trận—
+22Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
7%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.13Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.95Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
17.6Số cú sút mỗi trận—
6.4Sút trúng đích mỗi trận—
67%Kiểm soát bóng trung bình—
5.1Phạt góc mỗi trận—
1.3Thẻ vàng mỗi trận—
15.1Phạm lỗi mỗi trận—
Venezia
Dựa trên 2 trận
Coppa ItaliaS.S. Lazio
Dựa trên 4 trận
2Trận4
1T 0H 1BT · H · B0T 2H 2B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận0.75
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.75
+0Hiệu số-4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận12.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (3 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 21:54

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu