Kyoto vs Yokohama
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 13 | Satoru Maeta | |
| 10 | Charles Jackson | |
| 32 | Angelo Caloiaro | |
| 23 | Demetre Rivers | |
| 16 | Ryunosuke Watanabe |
| 3 | Leon Shibuta | |
| 1 | Kanta Mizuno | |
| 39 | Mone Alex Hall | |
| 7 | Shuma Nishibe | |
| 20 | Michael Phillips | |
| 14 | Ryuichi Kishimoto | |
| 15 | Hayato Kawashima |
| 14 | Takuma Sato | |
| 21 | Maik Kotsar | |
| 6 | Gakuto Arai | |
| 2 | Isaiah Livers | |
| 33 | Narito Namizato |
| 18 | Kenta Morii | |
| 30 | Koya Sudo | |
| 31 | James Bell | |
| 34 | Kyle Richardson |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 74 : 73
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kyoto | 18 | 22 | 14 | 20 | 74 |
| Yokohama | 12 | 27 | 17 | 17 | 73 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:08Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,40Đội khách2,95Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,56→1,40Đội khách2,39→2,95
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 09/10 15:16 | 1,40▼ | 2,95 |
| 09/10 14:37 | 1,50 | 2,95▲ |
| 09/10 11:13 | 1,50▼ | 2,55▲ |
| 09/10 10:55 | 1,51 | 2,52▲ |
| 09/10 00:45 | 1,51▼ | 2,50▲ |
| 08/10 21:15 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 08/10 21:15 Đầu tiên | 1,56 | 2,39 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,40 | 2,95 |
| Betfair | 1,40 | 2,75 |
| bet365 | 1,41 | 2,70 |
| Marathon | 1,38 | 2,76 |
| 1xBet | 1,39 | 2,77 |
| Betano | 1,40 | 2,72 |
| BetVictor | 1,40 | 2,75 |
Kèo chấp châu Á-6Chủ nhà -61,93Đội khách +61,88Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,27→1,93Đội khách1,60→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 09/10 14:37 | Thay đổi mốc · -4.5 → -6 | |
| 09/10 14:37 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 09/10 11:13 | 2,09▼ | 1,70▲ |
| 09/10 10:55 | 2,13▼ | 1,68 |
| 09/10 10:02 | 2,14▲ | 1,68 |
| 09/10 09:51 | 2,13▼ | 1,68 |
| 09/10 09:33 | 2,14 | 1,68▲ |
| 09/10 09:22 | 2,14 | 1,67▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 09/10 00:45 | 2,14▼ | 1,68▲ |
| 08/10 21:15 Đầu tiên | 2,27 | 1,60 |
| Nhà cái | Chủ nhà -6 | Đội khách +6 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,88 |
| bet365 | 2,10 | 1,68 |
| Marathon | 1,88 | 1,77 |
Tài/Xỉu160.5Tài 160.52,06Xỉu 160.51,78Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,05→1,97Xỉu1,76→1,82
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 09/10 16:17 | Thay đổi mốc · 159.5 → 160.5 | |
| 09/10 11:13 | Tạm dừng | |
| 09/10 10:36 | 1,97▲ | 1,82▼ |
| 09/10 10:19 | Tạm dừng | |
| 09/10 10:02 | 1,89▼ | 1,89▲ |
| 09/10 09:33 | Tạm dừng | |
| 09/10 09:22 | 2,04▲ | 1,76▼ |
| 09/10 00:45 | 1,98▼ | 1,81 |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 08/10 21:32 | 1,99▼ | 1,81▲ |
| 08/10 21:15 Đầu tiên | 2,05 | 1,76 |
| Nhà cái | Tài 160.5 | Xỉu 160.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06 | 1,78 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,94 | 1,70 |
| 1xBet | 1,82 | 1,68 |
| Betano | 1,95 | 1,72 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Kyoto Dựa trên 20 trận | Yokohama Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 10T 10B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 83.95 | Ghi được mỗi trận | 79.45 |
| 83.70 | Bị ghi mỗi trận | 81.55 |
| +5 | Hiệu số | -42 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 19.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (12 trận) |
| 19.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.1 (12 trận) |
| 22.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.1 (12 trận) |
| 19.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (12 trận) |
| 39.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 (12 trận) |
| 41.9 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.3 (12 trận) |
| 167.7 | Tổng điểm trung bình | 161.0 |
| 2/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 33.5 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (11 trận) |
| 23.4 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (12 trận) |
| 33% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (11 trận) |
| 69% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (11 trận) |
| 46% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (11 trận) |
| 56% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (11 trận) |
| 13.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (12 trận) |
| 7.4 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (12 trận) |
| 2.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (12 trận) |
| Kyoto Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Yokohama Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 4B | T · B | 4T 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 85.90 | Ghi được mỗi trận | 78.60 |
| 82.50 | Bị ghi mỗi trận | 83.60 |
| +34 | Hiệu số | -50 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 92 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 18.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (5 trận) |
| 19.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.0 (5 trận) |
| 23.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (5 trận) |
| 21.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 (5 trận) |
| 37.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.8 (5 trận) |
| 44.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 (5 trận) |
| 168.4 | Tổng điểm trung bình | 162.2 |
| 2/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 36.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.0 (5 trận) |
| 23.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.4 (5 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| 68% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (5 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 14.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (5 trận) |
| 7.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.4 (5 trận) |
| 2.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 (5 trận) |
| Kyoto Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Yokohama Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 6B | T · B | 6T 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | 80.30 |
| 84.90 | Bị ghi mỗi trận | 79.50 |
| -29 | Hiệu số | +8 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (7 trận) |
| 20.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.1 (7 trận) |
| 22.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.0 (7 trận) |
| 16.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (7 trận) |
| 42.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.0 (7 trận) |
| 38.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 (7 trận) |
| 166.9 | Tổng điểm trung bình | 159.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 29.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.7 (6 trận) |
| 23.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (7 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (6 trận) |
| 70% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (6 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (6 trận) |
| 13.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (7 trận) |
| 7.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (7 trận) |
| 2.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (7 trận) |
| Kyoto Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Yokohama Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 17 |
| 9T 10B | T · B | 10T 7B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 59% |
| 83.53 | Ghi được mỗi trận | 80.76 |
| 83.32 | Bị ghi mỗi trận | 78.88 |
| +4 | Hiệu số | +32 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 19.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (12 trận) |
| 19.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.1 (12 trận) |
| 22.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.1 (12 trận) |
| 19.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (12 trận) |
| 39.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 (12 trận) |
| 41.9 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.3 (12 trận) |
| 166.8 | Tổng điểm trung bình | 159.6 |
| 2/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 33.5 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (11 trận) |
| 23.4 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (12 trận) |
| 33% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (11 trận) |
| 69% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (11 trận) |
| 46% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (11 trận) |
| 56% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (11 trận) |
| 13.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (12 trận) |
| 7.4 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (12 trận) |
| 2.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (12 trận) |
| Kyoto Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Yokohama Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 1T 0B | T · B | 0T 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 72.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 96.67 |
| +1 | Hiệu số | -74 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 82 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 168.7 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 780 : 703
- Sân nhà
- 4T 0H 2B
- Sân khách
- 2T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kyoto đã gặp Yokohama tại B.LEAGUE vào 9/10/2026 17:15 UTC+07 tại Kyoto City Gymnasium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kyoto 74-73 Yokohama.
Kyoto đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Yokohama đứng thứ 6.
Kyoto thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Yokohama thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Kyoto thắng 6, Yokohama thắng 4, hòa 0.
Đội hình Kyoto có Angelo Caloiaro, Demetre Rivers, Ryunosuke Watanabe.
Đội hình Yokohama có Gakuto Arai, Isaiah Livers, Narito Namizato.
Kyoto · Trận trước: Toyama vs Kyoto (7/10) · Trận tiếp theo: Kyoto vs Seahorses Mikawa (11/10)
Yokohama · Trận trước: Osaka vs Yokohama (7/10) · Trận tiếp theo: Yokohama vs Chiba (12/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Sendai vs Seahorses Mikawa
- Altiri Chiba vs Osaka
- Ibaraki Robots vs Utsunomiya Brex
- Tokyo Sunrockers vs Toyama
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Levanga Hokkaido vs Chiba
- Kobe vs Saga
- Shinshu vs NeoPhoenix
- Hiroshima D. vs Shiga
- Nagasaki vs Gunma
- Brave Thunders vs Alvark
- Ryukyu vs Shimane
- Altiri Chiba vs Toyama
- Kyoto vs Seahorses Mikawa
- Ibaraki Robots vs Diamond Dolphins
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Chemnitz vs Slask Wroclaw
- Tortona vs San Pablo Burgos
- Herceg Novi W vs Maritsa Plovdiv W
- PAOK vs Ulm
- JL Bourg vs Trento
Chưa có bài viết nào.