Ngôn ngữ

Braunschweig vs Hannover

Chi tiết trận đấu
Eintracht-Stadion
BraunschweigChủ nhà
19:30Bắt đầu 25/10
HannoverĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BraunschweigVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Maximilian EntrupChấn thương
HannoverVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Mustapha BunduChấn thương
Tính đến 17/10 08:51

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
BraunschweigTất cảHannover
9Trận9
2Thắng3
1Hòa2
6Thua4
15Bàn thắng17
19Bàn thua14
BraunschweigChủ nhàHannover
5Trận4
1Thắng1
1Hòa2
3Thua1
8Bàn thắng5
12Bàn thua5
BraunschweigĐội kháchHannover
4Trận5
1Thắng2
0Hòa0
3Thua3
7Bàn thắng12
7Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
3Trận không ghi bàn2
1.67Bàn thắng mỗi trận1.89
2.11Bàn thua mỗi trận1.56
1Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
BraunschweigTất cảHannover
8Trận8
2Thắng2
1Hòa2
5Thua4
13Bàn thắng8
15Bàn thua13
BraunschweigChủ nhàHannover
4Trận4
1Thắng1
1Hòa2
2Thua1
6Bàn thắng5
8Bàn thua5
BraunschweigĐội kháchHannover
4Trận4
1Thắng1
0Hòa0
3Thua3
7Bàn thắng3
7Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
3Trận không ghi bàn2
1.62Bàn thắng mỗi trận1.00
1.88Bàn thua mỗi trận1.62
1Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
BraunschweigTất cảHannover
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
2Bàn thắng9
4Bàn thua1
BraunschweigChủ nhàHannover
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
4Bàn thua—
BraunschweigĐội kháchHannover
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng9
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga 2 · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Hertha BSC Berlin8710+1122HTTTT
2Nurnberg8530+1018HHTTH
3VfL Wolfsburg8431+915THTBH
41. FC Kaiserslautern8431+415THTBT
51. FC Heidenheim8422+014BHHTT
6Magdeburg8413+313BTHTB
7St. Pauli8251+211HTHTH
8Arminia Bielefeld8323+011TTHBH
9Cottbus8233-19HBHTH
10SpVgg Greuther Fürth8233-19TBHHB
11SG Dynamo Dresden8224-48THBHB
12VfL Osnabrück8224-48BHHBT
13Karlsruher SC8224-48TBBBH
14Hannover8224-58HBTBH
15Braunschweig8215-27BTBHB
16Bochum8215-47BBBHT
17Darmstadt8215-107BTBTB
18Holstein Kiel8053-45HBHBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arminia Bielefeld4220+40
—Bochum4013-30
—Braunschweig4112-20
—Cottbus4121+10
—Darmstadt4211+20
—SpVgg Greuther Fürth4112-10
—Hannover4121+00
—1. FC Heidenheim4310+40
—Hertha BSC Berlin3300+50
—Holstein Kiel4040+00
—1. FC Kaiserslautern4310+60
—Karlsruher SC5203-20
—Magdeburg4301+30
—Nurnberg4310+70
—SG Dynamo Dresden4202+10
—St. Pauli4211+20
—VfL Osnabrück4112-30
—VfL Wolfsburg4220+60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arminia Bielefeld4103-40
—Bochum4202-10
—Braunschweig4103+00
—Cottbus4112-20
—Darmstadt4004-120
—SpVgg Greuther Fürth4121+00
—Hannover4103-50
—1. FC Heidenheim4112-40
—Hertha BSC Berlin5410+60
—Holstein Kiel4013-40
—1. FC Kaiserslautern4121-20
—Karlsruher SC3021-20
—Magdeburg4112+00
—Nurnberg4220+30
—SG Dynamo Dresden4022-50
—St. Pauli4040+00
—VfL Osnabrück4112-10
—VfL Wolfsburg4211+30
Tính đến 19/10 05:05

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BraunschweigBTBBHBBBBT5T 4H 11B
HannoverHBTTBHTTBB7T 8H 5B
Braunschweig
Dựa trên 20 trận
Hannover
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 4H 11BT · H · B7T 8H 5B
25%Tỷ lệ thắng35%
20%Tỷ lệ hòa40%
1.20Ghi được mỗi trận1.85
1.75Bị ghi mỗi trận1.40
-11Hiệu số+9
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
35%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.30 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.61 (18 trận)
1.54 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36 (18 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
0.9 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
14.0 (19 trận)Số cú sút mỗi trận14.3 (18 trận)
4.8 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (18 trận)
46% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (18 trận)
5.2 (19 trận)Phạt góc mỗi trận6.3 (18 trận)
2.1 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (18 trận)
10.7 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (18 trận)
Braunschweig
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHannover
Dựa trên 11 trận
9Trận11
3T 3H 3BT · H · B3T 6H 2B
33%Tỷ lệ thắng27%
33%Tỷ lệ hòa55%
1.44Ghi được mỗi trận1.55
1.67Bị ghi mỗi trận1.36
-2Hiệu số+2
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
11%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.48 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.53 (10 trận)
1.61 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44 (10 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (10 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (10 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
14.2Số cú sút mỗi trận14.0 (10 trận)
4.7Sút trúng đích mỗi trận5.5 (10 trận)
47%Kiểm soát bóng trung bình54% (10 trận)
5.2Phạt góc mỗi trận7.4 (10 trận)
2.3Thẻ vàng mỗi trận2.4 (10 trận)
10.8Phạm lỗi mỗi trận10.8 (10 trận)
Braunschweig
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnHannover
Dựa trên 9 trận
11Trận9
2T 1H 8BT · H · B4T 2H 3B
18%Tỷ lệ thắng44%
9%Tỷ lệ hòa22%
1.00Ghi được mỗi trận2.22
1.82Bị ghi mỗi trận1.44
-9Hiệu số+7
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
55%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.16 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.70 (8 trận)
1.48 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (8 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.5 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.0 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.8 (10 trận)Số cú sút mỗi trận14.8 (8 trận)
4.9 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (8 trận)
45% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (8 trận)
5.1 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (8 trận)
1.8 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (8 trận)
10.7 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (8 trận)
Braunschweig
Dựa trên 18 trận
Bundesliga 2Hannover
Dựa trên 18 trận
18Trận18
5T 4H 9BT · H · B5T 8H 5B
28%Tỷ lệ thắng28%
22%Tỷ lệ hòa44%
1.22Ghi được mỗi trận1.44
1.50Bị ghi mỗi trận1.50
-5Hiệu số-1
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
33%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.30Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.61
1.54Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn72%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.9Số cú sút mỗi trận14.3
4.7Sút trúng đích mỗi trận5.4
45%Kiểm soát bóng trung bình54%
5.1Phạt góc mỗi trận6.3
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.1
11.0Phạm lỗi mỗi trận10.8
Braunschweig
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộHannover
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 0B
-4Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Braunschweig
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcHannover
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 0B
-2Hiệu số+8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BSpVgg Greuther Fürth2:0Braunschweig17/10/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Sportpark Ronhof Thomas SommerTBraunschweig1:0Holstein Kiel09/10/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Eintracht-StadionBEintracht Frankfurt4:0Braunschweig02/10/2026 21:00 · Giao hữu câu lạc bộB1. FC Kaiserslautern1:0Braunschweig19/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Fritz Walter StadionHBraunschweig2:2SG Dynamo Dresden12/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Eintracht-StadionBVfL Osnabrück3:1Braunschweig06/09/2026 18:30 · Bundesliga 2
Mùa giải 2025/26
BSchalke1:0Braunschweig17/05/2026 20:30 · Bundesliga 2TBraunschweig2:1SG Dynamo Dresden09/05/2026 18:00 · Bundesliga 2BHolstein Kiel2:0Braunschweig02/05/2026 18:00 · Bundesliga 2HBraunschweig1:1Hertha BSC Berlin19/04/2026 18:30 · Bundesliga 2BBochum4:1Braunschweig12/04/2026 18:30 · Bundesliga 2HBraunschweig1:1Nurnberg05/04/2026 18:30 · Bundesliga 2BHannover1:0Braunschweig21/03/2026 00:30 · Bundesliga 2TBraunschweig1:0Dusseldorf14/03/2026 19:00 · Bundesliga 2HPaderborn1:1Braunschweig07/03/2026 19:00 · Bundesliga 2
Tính đến 18/10 19:31

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
2Braunschweig T
3H
3Hannover T
1.6Trung bình tổng điểm
Braunschweig Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 8
Sân nhà
2T 1H 1B
Sân khách
0T 2H 2B
BHannover1:0Braunschweig21/03/2026 00:30 · Bundesliga 2 2025/26
Tính đến 18/10 19:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Ron-Thorben Hoffmann90091 phút6.90
GK32Benjamin Uphoff-----
DF21Kevin Ehlers91091 phút6.92
DF8Mehmet Aydin92190 phút6.87
DF22Fabio Di Michele Sanchez80062 phút6.56
DF29Lukas Frenkert80056 phút6.80
DF3Noah Katterbach70046 phút6.44
DF4Andi Hoti50059 phút6.72
DF23Isidoros Koutsidis20033 phút6.90
DF25Sanoussy Ba-----
DF43Damjan Kovacevic-----
MF6Florian Flick91090 phút7.22
MF15Max Marie92287 phút6.88
MF10Samuele Di Benedetto91162 phút6.80
MF20Lino Tempelmann60019 phút6.34
MF30Robin Heusser20039 phút6.60
MF26Tristan Wagner1009 phút6.70
MF26Hugo Luis Afonso-----
MF37Sidney Raebiger-----
FW17Aaron Opoku91177 phút6.88
FW7Yann Sturm92175 phút7.13
FW27Jan Urbich94153 phút6.86
FW19Ze Junior90030 phút6.62
FW9Maximilian Entrup51257 phút6.90
FW11Jovan Mijatovic50027 phút6.53
FW24Sidi Sane10012 phút6.30
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Leo Weinkauf80090 phút7.21
GK1Pascal Loretz10090 phút5.20
DF3Boris Tomiak90184 phút6.88
DF17Bastian Allgeier80080 phút6.78
DF20Ime Okon70028 phút6.60
DF5Virgil Ghita60070 phút6.82
DF4Jean Hugonet50086 phút6.95
DFJoschua Siewert-----
DF65Karl Steinmann-----
MF33Maurice Neubauer91184 phút7.04
MF29Kolja Oudenne90382 phút6.85
MF10Marcel Hartel83182 phút6.87
MF23Teitur Thordarson Stefan83078 phút6.93
MF8Waniss Taibi80177 phút6.91
MF25Lars Gindorf76073 phút7.20
MF13Franz Roggow60136 phút6.40
MF27Hayate Matsuda40011 phút6.73
MF32Asuma Ikari10045 phút6.30
MF38Jasper Reinhold10012 phút6.70
MFAlexander Vogel-----
MF21Mwisho Mhango-----
MF22Noah Engelbreth-----
FW9Benjamin Kallman90147 phút6.53
FW11Benedikt Pichler92138 phút6.50
FW14Husseyn Chakroun61049 phút6.74
FW7Mustapha Bundu40050 phút7.00
FW28Taycan Etcibasi41018 phút6.40
FW44Emir Sahiti30025 phút6.53
FW24Yunus Unal10026 phút—
FWTaycan Kurt-----
FW26Tom Hobrecht-----
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

BraunschweigHuấn luyện viên Lars Kornetka
HannoverHuấn luyện viên Sandro Wagner
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo