Braunschweig vs Hannover
Eintracht-Stadion
19:30Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BraunschweigVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Maximilian EntrupChấn thương |
HannoverVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Mustapha BunduChấn thương |
Tính đến 17/10 08:51
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Braunschweig | Tất cả | Hannover |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 4 |
| 15 | Bàn thắng | 17 |
| 19 | Bàn thua | 14 |
| Braunschweig | Chủ nhà | Hannover |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 5 |
| 12 | Bàn thua | 5 |
| Braunschweig | Đội khách | Hannover |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 12 |
| 7 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.67 | Bàn thắng mỗi trận | 1.89 |
| 2.11 | Bàn thua mỗi trận | 1.56 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Braunschweig | Tất cả | Hannover |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 4 |
| 13 | Bàn thắng | 8 |
| 15 | Bàn thua | 13 |
| Braunschweig | Chủ nhà | Hannover |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 8 | Bàn thua | 5 |
| Braunschweig | Đội khách | Hannover |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 3 |
| 7 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.62 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.88 | Bàn thua mỗi trận | 1.62 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Braunschweig | Tất cả | Hannover |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 9 |
| 4 | Bàn thua | 1 |
| Braunschweig | Chủ nhà | Hannover |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Braunschweig | Đội khách | Hannover |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 9 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga 2 · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha BSC Berlin | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | HTTTT |
| 2 | Nurnberg | 8 | 5 | 3 | 0 | +10 | 18 | HHTTH |
| 3 | VfL Wolfsburg | 8 | 4 | 3 | 1 | +9 | 15 | THTBH |
| 4 | 1. FC Kaiserslautern | 8 | 4 | 3 | 1 | +4 | 15 | THTBT |
| 5 | 1. FC Heidenheim | 8 | 4 | 2 | 2 | +0 | 14 | BHHTT |
| 6 | Magdeburg | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | BTHTB |
| 7 | St. Pauli | 8 | 2 | 5 | 1 | +2 | 11 | HTHTH |
| 8 | Arminia Bielefeld | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | TTHBH |
| 9 | Cottbus | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | HBHTH |
| 10 | SpVgg Greuther Fürth | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | TBHHB |
| 11 | SG Dynamo Dresden | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | THBHB |
| 12 | VfL Osnabrück | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | BHHBT |
| 13 | Karlsruher SC | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | TBBBH |
| 14 | Hannover | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | HBTBH |
| 15 | Braunschweig | 8 | 2 | 1 | 5 | -2 | 7 | BTBHB |
| 16 | Bochum | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBHT |
| 17 | Darmstadt | 8 | 2 | 1 | 5 | -10 | 7 | BTBTB |
| 18 | Holstein Kiel | 8 | 0 | 5 | 3 | -4 | 5 | HBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Bochum | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Darmstadt | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Hannover | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Magdeburg | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | St. Pauli | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 2 | 0 | +6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Bochum | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Darmstadt | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hannover | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Magdeburg | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | St. Pauli | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
Tính đến 19/10 05:05
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BraunschweigBTBBHBBBBT5T 4H 11B
HannoverHBTTBHTTBB7T 8H 5B
| Braunschweig Dựa trên 20 trận | Hannover Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 4H 11B | T · H · B | 7T 8H 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -11 | Hiệu số | +9 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.30 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (18 trận) |
| 1.54 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (18 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 14.0 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.3 (18 trận) |
| 4.8 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (18 trận) |
| 46% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (18 trận) |
| 5.2 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (18 trận) |
| 2.1 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (18 trận) |
| 10.7 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (18 trận) |
| Braunschweig Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hannover Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 3H 3B | T · H · B | 3T 6H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 55% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| -2 | Hiệu số | +2 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.48 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (10 trận) |
| 1.61 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (10 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 14.2 | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (10 trận) |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (10 trận) |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (10 trận) |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 7.4 (10 trận) |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (10 trận) |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (10 trận) |
| Braunschweig Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Hannover Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 2T 1H 8B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 2.22 |
| 1.82 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -9 | Hiệu số | +7 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 55% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.16 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (8 trận) |
| 1.48 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (8 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.8 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.8 (8 trận) |
| 4.9 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (8 trận) |
| 45% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (8 trận) |
| 5.1 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (8 trận) |
| 1.8 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| 10.7 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (8 trận) |
| Braunschweig Dựa trên 18 trận | Bundesliga 2 | Hannover Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 5T 4H 9B | T · H · B | 5T 8H 5B |
| 28% | Tỷ lệ thắng | 28% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -5 | Hiệu số | -1 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.30 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.61 |
| 1.54 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 72% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.9 | Số cú sút mỗi trận | 14.3 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 5.1 | Phạt góc mỗi trận | 6.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Braunschweig Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Hannover Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -4 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Braunschweig Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Hannover Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -2 | Hiệu số | +8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BSpVgg Greuther Fürth2:0Braunschweig17/10/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Sportpark Ronhof Thomas SommerTBraunschweig1:0Holstein Kiel09/10/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Eintracht-StadionBEintracht Frankfurt4:0Braunschweig02/10/2026 21:00 · Giao hữu câu lạc bộB1. FC Kaiserslautern1:0Braunschweig19/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Fritz Walter StadionHBraunschweig2:2SG Dynamo Dresden12/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Eintracht-StadionBVfL Osnabrück3:1Braunschweig06/09/2026 18:30 · Bundesliga 2BBraunschweig3:5Hertha BSC Berlin28/08/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Eintracht-StadionBBraunschweig2:41. FC Union Berlin23/08/2026 20:30 · Cúp Quốc gia Đức · Eintracht-StadionBBraunschweig0:1Bochum14/08/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Eintracht-StadionTMagdeburg1:6Braunschweig08/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Avnet-Arena
Mùa giải 2025/26
BSchalke1:0Braunschweig17/05/2026 20:30 · Bundesliga 2TBraunschweig2:1SG Dynamo Dresden09/05/2026 18:00 · Bundesliga 2BHolstein Kiel2:0Braunschweig02/05/2026 18:00 · Bundesliga 2T1. FC Kaiserslautern0:2Braunschweig24/04/2026 23:30 · Bundesliga 2HBraunschweig1:1Hertha BSC Berlin19/04/2026 18:30 · Bundesliga 2BBochum4:1Braunschweig12/04/2026 18:30 · Bundesliga 2HBraunschweig1:1Nurnberg05/04/2026 18:30 · Bundesliga 2BHannover1:0Braunschweig21/03/2026 00:30 · Bundesliga 2TBraunschweig1:0Dusseldorf14/03/2026 19:00 · Bundesliga 2HPaderborn1:1Braunschweig07/03/2026 19:00 · Bundesliga 2HHannover1:1St. Pauli18/10/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Heinz-von-Heiden-ArenaBMagdeburg3:0Hannover10/10/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Avnet-ArenaTHannover2:0Verl03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộTHannover2:1Bochum20/09/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Heinz-von-Heiden-ArenaBNurnberg2:1Hannover11/09/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Max-Morlock-StadionHHannover2:2Karlsruher SC04/09/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Heinz-von-Heiden-ArenaTDarmstadt0:1Hannover30/08/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Merck-Stadion am BollenfalltorTHemelingen1:9Hannover22/08/2026 20:30 · Cúp Quốc gia Đức · WeserstadionBHannover0:1VfL Wolfsburg16/08/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Heinz-von-Heiden-ArenaBCottbus3:1Hannover09/08/2026 18:30 · Bundesliga 2 · LEAG Energie Stadion
Mùa giải 2025/26
HHannover3:3Nurnberg17/05/2026 20:30 · Bundesliga 2HBochum1:1Hannover09/05/2026 18:00 · Bundesliga 2HHannover3:3Preussen Munster03/05/2026 18:30 · Bundesliga 2TKarlsruher SC1:3Hannover25/04/2026 18:00 · Bundesliga 2HHannover1:1Paderborn19/04/2026 01:30 · Bundesliga 2TDarmstadt0:2Hannover12/04/2026 01:30 · Bundesliga 2HHannover1:1SV Elversberg05/04/2026 18:30 · Bundesliga 2THannover1:0Braunschweig21/03/2026 00:30 · Bundesliga 2HSchalke2:2Hannover15/03/2026 19:30 · Bundesliga 2BHannover1:2SpVgg Greuther Fürth08/03/2026 19:30 · Bundesliga 2Tính đến 18/10 19:31
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận2Braunschweig T
3H
3Hannover T
1.6Trung bình tổng điểm
Braunschweig Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 5 : 8
- Sân nhà
- 2T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 2H 2B
BHannover1:0Braunschweig21/03/2026 00:30 · Bundesliga 2 2025/26BBraunschweig0:3Hannover26/10/2025 19:30 · Bundesliga 2 2025/26
HHannover1:1Braunschweig09/03/2025 · Bundesliga 2 2024/25
TBraunschweig2:0Hannover06/10/2024 · Bundesliga 2 2024/25
HBraunschweig0:0Hannover14/04/2024 · Bundesliga 2 2023/24
BHannover2:0Braunschweig05/11/2023 · Bundesliga 2 2023/24
TBraunschweig1:0Hannover19/03/2023 · Bundesliga 2 2022/23
HHannover1:1Braunschweig10/09/2022 · Bundesliga 2 2022/23
Tính đến 18/10 19:31
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
BraunschweigHuấn luyện viên Lars Kornetka
HannoverHuấn luyện viên Sandro Wagner
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
31/10/202600:30 vs Arminia Bielefeld—Đội kháchBundesliga 207/11/202600:30 vs CottbusEintracht-StadionChủ nhàBundesliga 221/11/202619:00 vs NurnbergMax-Morlock-StadionĐội kháchBundesliga 229/11/202619:30 vs VfL WolfsburgEintracht-StadionChủ nhàBundesliga 206/12/202619:30 vs DarmstadtMerck-Stadion am BollenfalltorĐội kháchBundesliga 213/12/202619:30 vs Karlsruher SCEintracht-StadionChủ nhàBundesliga 2
29/10/202602:45 vs 1. FC KaiserslauternHeinz-von-Heiden-ArenaChủ nhàCúp Quốc gia Đức01/11/202619:30 vs SG Dynamo DresdenHeinz-von-Heiden-ArenaChủ nhàBundesliga 208/11/202619:30 vs 1. FC HeidenheimVoith-ArenaĐội kháchBundesliga 221/11/202619:00 vs SpVgg Greuther FürthHeinz-von-Heiden-ArenaChủ nhàBundesliga 229/11/202602:30 vs VfL Osnabrück—Đội kháchBundesliga 206/12/202619:30 vs Hertha BSC BerlinHeinz-von-Heiden-ArenaChủ nhàBundesliga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Braunschweig gặp Hannover tại Bundesliga 2 vào 25/10/2026 19:30 UTC+07 tại Eintracht-Stadion.
Braunschweig đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Hannover đứng thứ 14.
Braunschweig thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Hannover thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Braunschweig thắng 2, Hannover thắng 3, hòa 3.
Braunschweig · Trận trước: SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig (17/10) · Trận tiếp theo: Arminia Bielefeld vs Braunschweig (31/10)
Hannover · Trận trước: Hannover vs St. Pauli (18/10) · Trận tiếp theo: Hannover vs 1. FC Kaiserslautern (29/10)
Các trận Bundesliga 2 khác cùng ngày
- Nurnberg vs 1. FC Kaiserslautern
- Holstein Kiel vs SG Dynamo Dresden
- VfL Osnabrück vs SpVgg Greuther Fürth
Các trận Bundesliga 2 tuần này
- Arminia Bielefeld vs Braunschweig
- Cottbus vs Bochum
- Darmstadt vs Magdeburg
- 1. FC Kaiserslautern vs Hertha BSC Berlin
- VfL Wolfsburg vs VfL Osnabrück
- Karlsruher SC vs 1. FC Heidenheim
- St. Pauli vs Nurnberg
- SpVgg Greuther Fürth vs Holstein Kiel
- Hannover vs SG Dynamo Dresden
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- A.C. Monza vs Cagliari
- Degerfors IF vs Kalmar
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.