1. FC Kaiserslautern vs Hertha BSC Berlin
Đội hình · Vắng mặt
| Owen GibsChấn thương |
| Marton DardaiChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| 1. FC Kaiserslautern | Tất cả | Hertha BSC Berlin |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 7 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 20 |
| 4 | Bàn thua | 9 |
| 1. FC Kaiserslautern | Chủ nhà | Hertha BSC Berlin |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 8 |
| 0 | Bàn thua | 3 |
| 1. FC Kaiserslautern | Đội khách | Hertha BSC Berlin |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 12 |
| 4 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.89 | Bàn thắng mỗi trận | 2.22 |
| 0.44 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| 1. FC Kaiserslautern | Tất cả | Hertha BSC Berlin |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 7 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 19 |
| 4 | Bàn thua | 8 |
| 1. FC Kaiserslautern | Chủ nhà | Hertha BSC Berlin |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 8 |
| 0 | Bàn thua | 3 |
| 1. FC Kaiserslautern | Đội khách | Hertha BSC Berlin |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 11 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 2.38 |
| 0.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 7 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| 1. FC Kaiserslautern | Tất cả | Hertha BSC Berlin |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 1 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
| 1. FC Kaiserslautern | Đội khách | Hertha BSC Berlin |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 1 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha BSC Berlin | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | HTTTT |
| 2 | Nurnberg | 8 | 5 | 3 | 0 | +10 | 18 | HHTTH |
| 3 | VfL Wolfsburg | 8 | 4 | 3 | 1 | +9 | 15 | THTBH |
| 4 | 1. FC Kaiserslautern | 8 | 4 | 3 | 1 | +4 | 15 | THTBT |
| 5 | 1. FC Heidenheim | 8 | 4 | 2 | 2 | +0 | 14 | BHHTT |
| 6 | Magdeburg | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | BTHTB |
| 7 | St. Pauli | 8 | 2 | 5 | 1 | +2 | 11 | HTHTH |
| 8 | Arminia Bielefeld | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | TTHBH |
| 9 | Cottbus | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | HBHTH |
| 10 | SpVgg Greuther Fürth | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | TBHHB |
| 11 | SG Dynamo Dresden | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | THBHB |
| 12 | VfL Osnabrück | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | BHHBT |
| 13 | Karlsruher SC | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | TBBBH |
| 14 | Hannover | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | HBTBH |
| 15 | Braunschweig | 8 | 2 | 1 | 5 | -2 | 7 | BTBHB |
| 16 | Bochum | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBHT |
| 17 | Darmstadt | 8 | 2 | 1 | 5 | -10 | 7 | BTBTB |
| 18 | Holstein Kiel | 8 | 0 | 5 | 3 | -4 | 5 | HBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Bochum | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Darmstadt | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Hannover | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Magdeburg | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | St. Pauli | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 2 | 0 | +6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Bochum | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Darmstadt | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hannover | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Magdeburg | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | St. Pauli | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| 1. FC Kaiserslautern Dựa trên 20 trận | Hertha BSC Berlin Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 5H 6B | T · H · B | 11T 5H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 0.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +4 | Hiệu số | +10 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.44 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (17 trận) |
| 1.27 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (17 trận) |
| 15% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (18 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (18 trận) |
| 12.8 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 (17 trận) |
| 4.4 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (17 trận) |
| 49% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (17 trận) |
| 5.0 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (17 trận) |
| 2.2 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (17 trận) |
| 11.3 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (17 trận) |
| 1. FC Kaiserslautern Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hertha BSC Berlin Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 6T 2H 1B | T · H · B | 4T 1H 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.57 |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +12 | Hiệu số | +4 |
| 78% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 2.02 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 |
| 0.90 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.08 |
| 11% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 17.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.7 |
| 6.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| 54% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 7.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 12.1 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| 1. FC Kaiserslautern Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Hertha BSC Berlin Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 13 |
| 3T 3H 5B | T · H · B | 7T 4H 2B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 54% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 31% |
| 0.55 | Ghi được mỗi trận | 1.92 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.46 |
| -8 | Hiệu số | +6 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 23% |
| 64% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 0.98 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (10 trận) |
| 1.57 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (10 trận) |
| 18% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 69% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 54% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (11 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (11 trận) |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (11 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (11 trận) |
| 9.3 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.5 (10 trận) |
| 3.0 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (10 trận) |
| 45% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (10 trận) |
| 3.4 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (10 trận) |
| 2.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (10 trận) |
| 10.7 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (10 trận) |
| 1. FC Kaiserslautern Dựa trên 18 trận | Bundesliga 2 | Hertha BSC Berlin Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 9T 3H 6B | T · H · B | 10T 3H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 59% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 1.76 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.29 |
| +4 | Hiệu số | +8 |
| 61% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 24% |
| 1.44 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 |
| 1.27 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 |
| 11% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 12.8 | Số cú sút mỗi trận | 15.6 |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.2 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
| 1. FC Kaiserslautern Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Hertha BSC Berlin Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| +0 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1. FC Kaiserslautern Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Hertha BSC Berlin Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 7
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
1. FC Kaiserslautern gặp Hertha BSC Berlin tại Bundesliga 2 vào 31/10/2026 19:00 UTC+07 tại Fritz Walter Stadion.
1. FC Kaiserslautern đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Hertha BSC Berlin đứng thứ 1.
1. FC Kaiserslautern thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Hertha BSC Berlin thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, 1. FC Kaiserslautern thắng 1, Hertha BSC Berlin thắng 2, hòa 0.
1. FC Kaiserslautern · Trận trước: Hannover vs 1. FC Kaiserslautern (29/10) · Trận tiếp theo: VfL Osnabrück vs 1. FC Kaiserslautern (7/11)
Hertha BSC Berlin · Trận trước: Jeddeloh vs Hertha BSC Berlin (29/10) · Trận tiếp theo: Hertha BSC Berlin vs VfL Wolfsburg (8/11)
Các trận Bundesliga 2 khác cùng ngày
- Cottbus vs Bochum
- Arminia Bielefeld vs Braunschweig
- Darmstadt vs Magdeburg
- VfL Wolfsburg vs VfL Osnabrück
Các trận Bundesliga 2 tuần này
- Karlsruher SC vs 1. FC Heidenheim
- SpVgg Greuther Fürth vs Holstein Kiel
- Hannover vs SG Dynamo Dresden
- St. Pauli vs Nurnberg
- SG Dynamo Dresden vs SpVgg Greuther Fürth
- Braunschweig vs Cottbus
- VfL Osnabrück vs 1. FC Kaiserslautern
- Holstein Kiel vs Arminia Bielefeld
- Nurnberg vs Darmstadt
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Ryukyu vs Shiga
Chưa có bài viết nào.