Ngôn ngữ

Burnley vs Derby

Chi tiết trận đấu
Turf Moor
BurnleyChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
DerbyĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
37GGrégoire Coudert
14DConnor Roberts
15DAnel Ahmedhodžić
44DIgor Júlio
23DLucas Pires
10MMarcus Edwards
29MJosh Laurent
3MMax Alleyne
5MReo Hatate
7FJacob Bruun Larsen
11FZeki Amdouni
Dự bị 9
8MUgo Raghouber
19FLargie Ramazani
9FJamie Vardy
17FAndreas Hountondji
22DOliver Sonne
1GMax Weiss
2DKyle Walker
18DHjalmar Ekdal
27FArmando Broja
Huấn luyện viên Nicky Hayen
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
31GJosh Vickers
23DJoe Ward
6DSondre Langås
28DDion Sanderson
18DCharlie Taylor
20MAlex Mowatt
4MDavid Ozoh
26MRyan Hedges
11MSammie Szmodics
8MBobby Clark
9FCarlton Morris
Dự bị 9
29MOscar Fraulo
16FMohammed Fuseini
10FRhian Brewster
33FCorey Blackett-Taylor
12GRichard O'Donnell
42DRaymond Offor
22DMax Johnston
27MLewis Travis
15FLars-Jørgen Salvesen
Huấn luyện viên John Eustace
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Burnley101
Derby011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 31'Thẻ vàngIgor Júlio
  2. 34'Bàn thắngZeki AmdouniKiến tạo: Lucas Pires
  3. 56'Thẻ vàngAnel Ahmedhodžić
  4. 61'Thay ngườiUgo RaghouberRa sân: Reo Hatate
  5. 61'Thay ngườiLargie RamazaniRa sân: Marcus Edwards
  6. 66'Thay ngườiMohammed FuseiniRa sân: Ryan Hedges
  7. 66'Thay ngườiOscar FrauloRa sân: Alex Mowatt
  8. 67'Thẻ vàngDavid Ozoh
  9. 68'Thẻ vàngJosh Laurent
  10. 73'Thay ngườiAndreas HountondjiRa sân: Jacob Bruun Larsen
  11. 73'Thay ngườiJamie VardyRa sân: Zeki Amdouni
  12. 78'Thay ngườiRhian BrewsterRa sân: David Ozoh
  13. 82'Thay ngườiCorey Blackett-TaylorRa sân: Charlie Taylor
  14. 86'Thẻ vàngUgo Raghouber
  15. 87'Thẻ vàngCorey Blackett-Taylor
  16. 89'Thay ngườiOliver SonneRa sân: Lucas Pires
  17. 90+3'Bàn thắngMohammed FuseiniKiến tạo: Rhian Brewster
Thống kê đội · Cuối trận
52Kiểm soát bóng48
0,45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,75
6Sút17
2Sút trúng đích6
4Phạt góc6
9Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
438Chuyền bóng393
3Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · MFMax Alleyne90000006.9
14 · DFConnor Roberts90000006.6
15 · DFAnel Ahmedhodžić90000107.5
29 · MFJosh Laurent90000106.5
37 · GKGrégoire Coudert90000006.2
44 · DFIgor Júlio90000107.7
23 · DFLucas Pires89010007.7
7 · FWJacob Bruun Larsen73000007.0
11 · FWZeki Amdouni73102006.9
5 · MFReo Hatate61001006.9
10 · MFMarcus Edwards61000006.5
8 · MF · Dự bịUgo Raghouber29000106.3
19 · FW · Dự bịLargie Ramazani29000006.7
9 · FW · Dự bịJamie Vardy17000006.3
17 · FW · Dự bịAndreas Hountondji17000006.3
22 · DF · Dự bịOliver Sonne100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · DFSondre Langås90001006.6
8 · MFBobby Clark90001007.5
9 · FWCarlton Morris90000006.9
11 · MFSammie Szmodics90002006.2
23 · DFJoe Ward90001008.2
28 · DFDion Sanderson90001007.5
31 · GKJosh Vickers90000007.3
18 · DFCharlie Taylor82000006.7
4 · MFDavid Ozoh78001106.5
20 · MFAlex Mowatt66000007.2
26 · MFRyan Hedges66002006.7
16 · FW · Dự bịMohammed Fuseini24101007.6
29 · MF · Dự bịOscar Fraulo24000006.7
10 · FW · Dự bịRhian Brewster12010006.9
33 · FW · Dự bịCorey Blackett-Taylor8000106.7
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BurnleyBHBHBHBHHH0T 8H 12B
DerbyBBBTBHBBBT8T 1H 11B
Burnley
Dựa trên 20 trận
Derby
Dựa trên 20 trận
20Trận20
0T 8H 12BT · H · B8T 1H 11B
0%Tỷ lệ thắng40%
40%Tỷ lệ hòa5%
0.90Ghi được mỗi trận1.25
2.00Bị ghi mỗi trận1.45
-22Hiệu số-4
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.09 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.30 (19 trận)
1.85 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55 (19 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.2Số cú sút mỗi trận12.4
3.8Sút trúng đích mỗi trận3.9
49%Kiểm soát bóng trung bình50%
4.9Phạt góc mỗi trận4.9
1.8 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5
11.0Phạm lỗi mỗi trận13.1
Burnley
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDerby
Dựa trên 11 trận
10Trận11
0T 6H 4BT · H · B5T 1H 5B
0%Tỷ lệ thắng45%
60%Tỷ lệ hòa9%
1.10Ghi được mỗi trận1.27
1.60Bị ghi mỗi trận1.27
-5Hiệu số+0
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
30%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.10 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.53 (10 trận)
1.91 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (10 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
12.6Số cú sút mỗi trận14.4
4.0Sút trúng đích mỗi trận4.1
48%Kiểm soát bóng trung bình55%
4.8Phạt góc mỗi trận6.2
1.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3
11.0Phạm lỗi mỗi trận12.2
Burnley
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnDerby
Dựa trên 9 trận
10Trận9
0T 2H 8BT · H · B3T 0H 6B
0%Tỷ lệ thắng33%
20%Tỷ lệ hòa0%
0.70Ghi được mỗi trận1.22
2.40Bị ghi mỗi trận1.67
-17Hiệu số-4
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
30%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.08Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.04
1.79Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.81
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
11.9Số cú sút mỗi trận10.1
3.6Sút trúng đích mỗi trận3.6
50%Kiểm soát bóng trung bình44%
5.0Phạt góc mỗi trận3.3
2.0Thẻ vàng mỗi trận2.9
11.0Phạm lỗi mỗi trận14.1
Burnley
Dựa trên 7 trận
Giải vô địch (Anh)Derby
Dựa trên 19 trận
7Trận19
0T 3H 4BT · H · B8T 1H 10B
0%Tỷ lệ thắng42%
43%Tỷ lệ hòa5%
1.14Ghi được mỗi trận1.26
2.29Bị ghi mỗi trận1.42
-8Hiệu số-3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới26%
0%Tỷ lệ không ghi bàn21%
1.29Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.30
1.64Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn63%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.4Số cú sút mỗi trận12.7
4.0Sút trúng đích mỗi trận3.8
50%Kiểm soát bóng trung bình49%
5.0Phạt góc mỗi trận5.0
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.6
10.9Phạm lỗi mỗi trận13.1
Burnley
Dựa trên 11 trận
Premier League AnhDerby
11Trận—
0T 3H 8BT · H · B—
0%Tỷ lệ thắng—
27%Tỷ lệ hòa—
0.82Ghi được mỗi trận—
2.09Bị ghi mỗi trận—
-14Hiệu số—
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
45%Tỷ lệ không ghi bàn—
0.89Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.02Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)—
9.9Số cú sút mỗi trận—
3.5Sút trúng đích mỗi trận—
45%Kiểm soát bóng trung bình—
4.1Phạt góc mỗi trận—
1.9 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
11.5Phạm lỗi mỗi trận—
Burnley
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLDerby
Dựa trên 1 trận
2Trận1
0T 2H 0BT · H · B0T 0H 1B
+0Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 22:56

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Burnley T
0H
0Derby T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Burnley Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 1
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
—