Wrexham vs Southampton
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 22 | G | Anthony Patterson |
| 26 | D | Zak Vyner |
| 5 | D | Dominic Hyam |
| 2 | D | Callum Doyle |
| 12 | M | Issa Kaboré |
| 18 | M | Ben Sheaf |
| 8 | M | Ben Whiteman |
| 3 | M | Jacques Ekomié |
| 10 | F | Josh Windass |
| 17 | F | Callum O'Hare |
| 19 | F | Kieffer Moore |
| 37 | M | Matty James |
| 28 | F | Sam Smith |
| 27 | M | Lewis O'Brien |
| 21 | G | Danny Ward |
| 34 | D | Aaron James |
| 6 | D | Joe Worrall |
| 47 | M | Ryan Longman |
| 15 | M | George Dobson |
| 11 | F | Bailey Cadamarteri |
| 1 | G | Daniel Peretz |
| 14 | D | James Bree |
| 15 | D | Nathan Wood |
| 13 | D | Keven Schlotterbeck |
| 3 | D | Ryan Manning |
| 4 | M | Flynn Downes |
| 30 | M | James Ward-Prowse |
| 27 | M | Kuryu Matsuki |
| 10 | M | Finn Azaz |
| 7 | M | Leo Scienza |
| 9 | F | Cyle Larin |
| 23 | M | Samuel Edozie |
| 18 | M | Tom Fellows |
| 28 | F | Divin Mubama |
| 11 | F | Lewis Dobbin |
| 25 | G | George Long |
| 34 | D | Welington |
| 6 | D | Zach Abbott |
| 5 | D | Jack Stephens |
| 26 | M | Cameron Bragg |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Wrexham | 1 | 1 | 2 |
| Southampton | 0 | 1 | 1 |
- 14'Thẻ vàngCyle Larin
- 35'Bàn thắngKieffer MooreKiến tạo: Ben Whiteman
- 46'Thay ngườiSamuel EdozieRa sân: Leo Scienza
- 50'Bàn thắngJames Ward-ProwseKiến tạo: Samuel Edozie
- 65'Thay ngườiMatty JamesRa sân: Ben Sheaf
- 69'Thẻ vàngNathan Wood
- 72'Thay ngườiSam SmithRa sân: Kieffer Moore
- 76'Thay ngườiTom FellowsRa sân: Kuryu Matsuki
- 86'Thẻ vàngDominic Hyam
- 86'Thay ngườiLewis O'BrienRa sân: Josh Windass
- 86'Thay ngườiDivin MubamaRa sân: Cyle Larin
- 89'Phản lưới nhàKeven Schlotterbeck
- 90'Thay ngườiLewis DobbinRa sân: James Bree
- 90+2'Thẻ vàngRyan Manning
- 90+5'Thẻ vàngFlynn Downes
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Wrexham Dựa trên 20 trận | Southampton Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 7H 8B | T · H · B | 11T 6H 3B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -10 | Hiệu số | +20 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.19 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (18 trận) |
| 1.50 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (18 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 85% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.4 | Số cú sút mỗi trận | 14.7 |
| 3.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 1.5 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (19 trận) |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 |
| Wrexham Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Southampton Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 2T 4H 3B | T · H · B | 7T 3H 1B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 2.55 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| -2 | Hiệu số | +13 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.46 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.88 (10 trận) |
| 1.52 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (10 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 91% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 91% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.9 | Số cú sút mỗi trận | 14.9 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 1.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 |
| Wrexham Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Southampton Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 3H 5B | T · H · B | 4T 3H 2B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -8 | Hiệu số | +7 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 0.94 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (8 trận) |
| 1.48 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (8 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 10.3 | Số cú sút mỗi trận | 14.3 |
| 2.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.4 |
| Wrexham Dựa trên 18 trận | Giải vô địch (Anh) | Southampton Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 16 |
| 5T 6H 7B | T · H · B | 9T 6H 1B |
| 28% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 2.38 |
| 1.72 | Bị ghi mỗi trận | 1.06 |
| -9 | Hiệu số | +21 |
| 28% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 6% |
| 1.12 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.77 |
| 1.45 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 |
| 61% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 88% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 11.1 | Số cú sút mỗi trận | 15.4 |
| 3.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 6.2 |
| 1.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 |
| Wrexham Dựa trên 1 trận | Cúp EFL | Southampton Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| -1 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Wrexham Dựa trên 1 trận | Cúp FA (Anh) | Southampton Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 7
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Wrexham đã gặp Southampton tại Giải vô địch (Anh) vào 19/9/2026 21:00 UTC+07 tại Racecourse Ground.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Wrexham 2-1 Southampton.
Wrexham đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Southampton đứng thứ 7.
Wrexham thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Southampton thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Wrexham thắng 0, Southampton thắng 2, hòa 0.
Đội hình Wrexham có Josh Windass, Callum O'Hare, Kieffer Moore.
Đội hình Southampton có Finn Azaz, Leo Scienza, Cyle Larin.
Wrexham · Trận trước: West Ham vs Wrexham (12/9) · Trận tiếp theo: Derby vs Wrexham (10/10)
Southampton · Trận trước: Southampton vs Bristol City (12/9) · Trận tiếp theo: Southampton vs Portsmouth (11/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
- Bristol City vs Watford
- Cardiff vs Charlton
- Stoke vs Sheffield Utd
- Millwall vs West Ham
- Birmingham (England) vs Middlesbrough
- Burnley vs Derby
- Portsmouth vs Blackburn
- QPR vs Preston
- Lincoln vs Swansea
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Wonju DB vs KoGas
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Ryukyu vs Shiga
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
Chưa có bài viết nào.