New York Knicks vs Cleveland Cavaliers
Madison Square Garden
07:00Bắt đầu 12/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 5 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| New York Knicks | Tất cả | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 2 |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 109.80 | Ghi được mỗi trận | 118.00 |
| 109.60 | Bị ghi mỗi trận | 117.00 |
| New York Knicks | Chủ nhà | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 0 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 104.33 | Ghi được mỗi trận | 124.33 |
| 104.67 | Bị ghi mỗi trận | 119.00 |
| New York Knicks | Đội khách | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 118.00 | Ghi được mỗi trận | 108.50 |
| 117.00 | Bị ghi mỗi trận | 114.00 |
| New York Knicks | Tất cả | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 2 |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 109.80 | Ghi được mỗi trận | 118.00 |
| 109.60 | Bị ghi mỗi trận | 117.00 |
| New York Knicks | Chủ nhà | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 0 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 104.33 | Ghi được mỗi trận | 124.33 |
| 104.67 | Bị ghi mỗi trận | 119.00 |
| New York Knicks | Đội khách | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 118.00 | Ghi được mỗi trận | 108.50 |
| 117.00 | Bị ghi mỗi trận | 114.00 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 5 | 4 | 1 | .800 | +32 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 5 | 4 | 1 | .800 | +17 | |
| 3 | Boston Celtics | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 3 | Toronto Raptors | 4 | 3 | 1 | .750 | +60 | |
| 5 | Charlotte Hornets | 5 | 3 | 2 | .600 | -36 | |
| 5 | Cleveland Cavaliers | 5 | 3 | 2 | .600 | +5 | |
| 7 | Atlanta Hawks | 6 | 3 | 3 | .500 | +28 | |
| 8 | Indiana Pacers | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 8 | New York Knicks | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 8 | Washington Wizards | 5 | 2 | 3 | .400 | -11 | |
| 11 | Orlando Magic | 4 | 1 | 3 | .250 | -50 | |
| 12 | Chicago Bulls | 5 | 1 | 4 | .200 | -81 | |
| 12 | Miami Heat | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 12 | Milwaukee Bucks | 5 | 1 | 4 | .200 | -54 | |
| 15 | Brooklyn Nets | 4 | 0 | 4 | .000 | -39 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +71 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +60 | |
| 3 | Los Angeles Lakers | 5 | 4 | 1 | .800 | +48 | |
| 3 | Oklahoma City Thunder | 5 | 4 | 1 | .800 | +18 | |
| 5 | Portland Trail Blazers | 4 | 3 | 1 | .750 | +35 | |
| 6 | Dallas Mavericks | 5 | 3 | 2 | .600 | +10 | |
| 6 | Minnesota Timberwolves | 5 | 3 | 2 | .600 | +63 | |
| 6 | San Antonio Spurs | 5 | 3 | 2 | .600 | +33 | |
| 9 | Denver Nuggets | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Golden State Warriors | 5 | 2 | 3 | .400 | -9 | |
| 11 | Phoenix Suns | 3 | 1 | 2 | .333 | -43 | |
| 12 | Los Angeles Clippers | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 13 | New Orleans Pelicans | 5 | 1 | 4 | .200 | -11 | |
| 13 | Utah Jazz | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 15 | Sacramento Kings | 5 | 0 | 5 | .000 | -83 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 30/10 21:33
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
New York KnicksTTBBBTTBTT10T 4B · Dựa trên 14 trận
Cleveland CavaliersBTTTBBBBBT11T 8B · Dựa trên 19 trận
| New York Knicks Dựa trên 10 trận | Trận chính thức | Cleveland Cavaliers Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 6T 4B | T · B | 5T 7B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 107.10 | Ghi được mỗi trận | 112.08 |
| 105.80 | Bị ghi mỗi trận | 116.25 |
| +13 | Hiệu số | -50 |
| 133 | Điểm ghi cao nhất | 130 |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| 24.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.1 (10 trận) |
| 28.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.4 (10 trận) |
| 27.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.8 (10 trận) |
| 27.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.9 (10 trận) |
| 52.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.5 (10 trận) |
| 55.1 | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.7 (10 trận) |
| 212.9 | Tổng điểm trung bình | 228.3 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 46.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.5 (10 trận) |
| 23.8 | Kiến tạo mỗi trận | 24.4 (10 trận) |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (10 trận) |
| 76% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (10 trận) |
| 41% | Tỷ lệ ném trúng | 45% (10 trận) |
| 60% | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (10 trận) |
| 13.9 | Mất bóng mỗi trận | 16.5 (10 trận) |
| 7.3 | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (10 trận) |
| 4.6 | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 (10 trận) |
| New York Knicks Dựa trên 20 trận | Cleveland Cavaliers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 9T 11B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 98.30 | Ghi được mỗi trận | 107.60 |
| 105.60 | Bị ghi mỗi trận | 109.95 |
| -146 | Hiệu số | -47 |
| 133 | Điểm ghi cao nhất | 130 |
| 49 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 25.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.0 (13 trận) |
| 27.9 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.2 (13 trận) |
| 26.7 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.6 (13 trận) |
| 26.7 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.8 (13 trận) |
| 53.4 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.2 (13 trận) |
| 53.3 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.4 (13 trận) |
| 203.9 | Tổng điểm trung bình | 217.6 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 44.9 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.2 (13 trận) |
| 24.8 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.7 (13 trận) |
| 33% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (13 trận) |
| 76% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (13 trận) |
| 40% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (13 trận) |
| 62% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (13 trận) |
| 15.0 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.1 (13 trận) |
| 7.5 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (13 trận) |
| 4.7 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.5 (13 trận) |
| New York Knicks Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cleveland Cavaliers Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 4T 8B | T · B | 8T 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 98.50 | Ghi được mỗi trận | 109.82 |
| 104.25 | Bị ghi mỗi trận | 108.64 |
| -69 | Hiệu số | +13 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 130 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 26.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.2 (8 trận) |
| 29.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.2 (8 trận) |
| 25.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.5 (8 trận) |
| 26.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.2 (8 trận) |
| 56.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.5 (8 trận) |
| 52.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.8 (8 trận) |
| 202.8 | Tổng điểm trung bình | 218.5 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 43.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.8 (8 trận) |
| 25.4 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.0 (8 trận) |
| 33% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (8 trận) |
| 78% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (8 trận) |
| 42% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 69% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (8 trận) |
| 16.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.5 (8 trận) |
| 8.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 (8 trận) |
| 4.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| New York Knicks Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Cleveland Cavaliers Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 4T 4B | T · B | 1T 8B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 98.00 | Ghi được mỗi trận | 104.89 |
| 107.62 | Bị ghi mỗi trận | 111.56 |
| -77 | Hiệu số | -60 |
| 133 | Điểm ghi cao nhất | 125 |
| 49 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| 24.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.0 (5 trận) |
| 25.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.4 (5 trận) |
| 27.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.6 (5 trận) |
| 27.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.6 (5 trận) |
| 50.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.4 (5 trận) |
| 54.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 53.2 (5 trận) |
| 205.6 | Tổng điểm trung bình | 216.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 46.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.2 (5 trận) |
| 24.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (5 trận) |
| 32% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (5 trận) |
| 73% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (5 trận) |
| 39% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (5 trận) |
| 55% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (5 trận) |
| 13.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (5 trận) |
| 6.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (5 trận) |
| 4.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| New York Knicks Dựa trên 10 trận | NBA | Cleveland Cavaliers Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 6T 4B | T · B | 5T 7B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 107.10 | Ghi được mỗi trận | 112.08 |
| 105.80 | Bị ghi mỗi trận | 116.25 |
| +13 | Hiệu số | -50 |
| 133 | Điểm ghi cao nhất | 130 |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| 24.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.1 (10 trận) |
| 28.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.4 (10 trận) |
| 27.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.8 (10 trận) |
| 27.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.9 (10 trận) |
| 52.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.5 (10 trận) |
| 55.1 | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.7 (10 trận) |
| 212.9 | Tổng điểm trung bình | 228.3 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 46.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.5 (10 trận) |
| 23.8 | Kiến tạo mỗi trận | 24.4 (10 trận) |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (10 trận) |
| 76% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (10 trận) |
| 41% | Tỷ lệ ném trúng | 45% (10 trận) |
| 60% | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (10 trận) |
| 13.9 | Mất bóng mỗi trận | 16.5 (10 trận) |
| 7.3 | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (10 trận) |
| 4.6 | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 (10 trận) |
| New York Knicks Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Cleveland Cavaliers Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1T 4B | T · B | 3T 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 73.00 | Ghi được mỗi trận | 91.80 |
| 86.60 | Bị ghi mỗi trận | 88.60 |
| -68 | Hiệu số | +16 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 49 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 159.6 | Tổng điểm trung bình | 180.4 |
| New York Knicks Dựa trên 5 trận | NBA Tiền mùa giải | Cleveland Cavaliers Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 1T 4B | T · B | 1T 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 106.00 | Ghi được mỗi trận | 116.00 |
| 124.20 | Bị ghi mỗi trận | 120.33 |
| -91 | Hiệu số | -13 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 97 | Điểm ghi thấp nhất | 113 |
| 28.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.7 |
| 27.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.7 |
| 25.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.3 |
| 24.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.3 |
| 56.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.3 |
| 49.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.7 |
| 230.2 | Tổng điểm trung bình | 236.3 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 41.4 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.0 |
| 26.8 | Kiến tạo mỗi trận | 25.7 |
| 25% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% |
| 74% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% |
| 38% | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| 65% | Hiệu suất ném (TS%) | 57% |
| 17.2 | Mất bóng mỗi trận | 14.7 |
| 7.8 | Cướp bóng mỗi trận | 9.7 |
| 5.0 | Chắn bóng mỗi trận | 6.0 |
Trận gần đây
TChicago Bulls127:133New York Knicks29/10/2026 07:00 · NBA · United CenterTNew York Knicks111:97Detroit Pistons28/10/2026 07:00 · NBA · Madison Square GardenBNew York Knicks102:111Orlando Magic26/10/2026 06:00 · NBA · Madison Square GardenBBoston Celtics107:103New York Knicks24/10/2026 06:00 · NBA · TD GardenBNew York Knicks100:106Philadelphia 76ers21/10/2026 06:00 · NBA · Madison Square GardenTNew York Knicks122:120Toronto Raptors16/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenBToronto Raptors148:98New York Knicks14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Scotiabank ArenaBNew York Knicks104:122Minnesota Timberwolves13/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenBNew York Knicks109:111Washington Wizards09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenBPhiladelphia 76ers120:97New York Knicks06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Xfinity Mobile Arena
Mùa giải 2026
BNew York Knicks88:110Dallas Mavericks18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BNew York Knicks77:87Golden State Warriors16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TNew York Knicks86:75Detroit Pistons13/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBSan Antonio Spurs70:49New York Knicks11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BNew York Knicks65:91Brooklyn Nets10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TSan Antonio Spurs90:94New York Knicks14/06/2026 07:30 · NBATNew York Knicks107:106San Antonio Spurs11/06/2026 07:30 · NBABNew York Knicks111:115San Antonio Spurs09/06/2026 07:30 · NBATSan Antonio Spurs104:105New York Knicks06/06/2026 07:30 · NBATSan Antonio Spurs95:105New York Knicks04/06/2026 07:30 · NBABAtlanta Hawks114:111Cleveland Cavaliers30/10/2026 07:00 · NBA · State Farm ArenaTCleveland Cavaliers121:111Washington Wizards29/10/2026 06:00 · NBA · Rocket ArenaTCleveland Cavaliers127:125Minnesota Timberwolves27/10/2026 06:00 · NBA · Rocket ArenaTCleveland Cavaliers125:121Brooklyn Nets25/10/2026 06:30 · NBA · Rocket ArenaBPhiladelphia 76ers114:106Cleveland Cavaliers23/10/2026 06:00 · NBA · Xfinity Mobile ArenaBOrlando Magic132:116Cleveland Cavaliers14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Kia CenterTCleveland Cavaliers119:105Orlando Magic12/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giảiBCleveland Cavaliers113:124Boston Celtics09/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Rocket Arena
Mùa giải 2026
TCleveland Cavaliers100:91Chicago Bulls17/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TCleveland Cavaliers82:77New Orleans Pelicans15/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TCleveland Cavaliers90:73Miami Heat14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BDetroit Pistons103:94Cleveland Cavaliers12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BIndiana Pacers99:93Cleveland Cavaliers10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BCleveland Cavaliers93:130New York Knicks26/05/2026 07:00 · NBABCleveland Cavaliers108:121New York Knicks24/05/2026 07:00 · NBABNew York Knicks109:93Cleveland Cavaliers22/05/2026 07:00 · NBABNew York Knicks115:104Cleveland Cavaliers20/05/2026 · NBA
TDetroit Pistons94:125Cleveland Cavaliers18/05/2026 · NBA
TCleveland Cavaliers130:117Washington Wizards13/04/2026 05:00 · NBABAtlanta Hawks124:102Cleveland Cavaliers11/04/2026 06:00 · NBATính đến 30/10 09:31
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận5New York Knicks T
0H
1Cleveland Cavaliers T
222.8Trung bình tổng điểm
New York Knicks Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 699 : 638
- Sân nhà
- 3T 0H 0B
- Sân khách
- 2T 0H 1B
TCleveland Cavaliers93:130New York Knicks26/05/2026 07:00 · NBA 2025/26TCleveland Cavaliers108:121New York Knicks24/05/2026 07:00 · NBA 2025/26TNew York Knicks109:93Cleveland Cavaliers22/05/2026 07:00 · NBA 2025/26BCleveland Cavaliers109:94New York Knicks25/02/2026 07:30 · NBA 2025/26TNew York Knicks126:124Cleveland Cavaliers26/12/2025 00:00 · NBA 2025/26TNew York Knicks119:111Cleveland Cavaliers23/10/2025 06:00 · NBA 2025/26
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Tính đến 31/10 00:50
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
New York Knicks gặp Cleveland Cavaliers tại NBA vào 12/11/2026 07:00 UTC+07 tại Madison Square Garden.
New York Knicks thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Cleveland Cavaliers thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, New York Knicks thắng 5, Cleveland Cavaliers thắng 1, hòa 0.
New York Knicks · Trận trước: New York Knicks vs Milwaukee Bucks (11/11) · Trận tiếp theo: Indiana Pacers vs New York Knicks (14/11)
Cleveland Cavaliers · Trận trước: Charlotte Hornets vs Cleveland Cavaliers (10/11) · Trận tiếp theo: Miami Heat vs Cleveland Cavaliers (14/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Indiana Pacers vs Washington Wizards
- Toronto Raptors vs Boston Celtics
- Memphis Grizzlies vs Denver Nuggets
- Milwaukee Bucks vs Los Angeles Lakers
- Chicago Bulls vs San Antonio Spurs
- New Orleans Pelicans vs Brooklyn Nets
- Utah Jazz vs Orlando Magic
- Houston Rockets vs Golden State Warriors
- Portland Trail Blazers vs Oklahoma City Thunder
Các trận NBA tuần này
- Washington Wizards vs Detroit Pistons
- Philadelphia 76ers vs Toronto Raptors
- Minnesota Timberwolves vs Dallas Mavericks
- Phoenix Suns vs Charlotte Hornets
- Orlando Magic vs Milwaukee Bucks
- Indiana Pacers vs New York Knicks
- Chicago Bulls vs Atlanta Hawks
- Miami Heat vs Cleveland Cavaliers
- New Orleans Pelicans vs Memphis Grizzlies
- Houston Rockets vs Utah Jazz
Bài viết mới nhất
- Nhận định Mito vs Sanfrecce Hiroshima và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kashima Antlers vs Cerezo Osaka và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Albirex Niigata vs Toyama và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonbuk vs Daejeon và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gyeongnam vs Hwaseong và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Shimizu S-Pulse (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định KCC Egis vs Wonju DB và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brooklyn Nets vs Detroit Pistons và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Vegalta Sendai vs Omiya Ardija và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Vissel Kobe vs Nagoya Grampus (31/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Okayama vs F.C. Tokyo và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Dallas Mavericks vs Houston Rockets (31/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Brooklyn Nets vs Detroit Pistons
- Philadelphia 76ers vs New York Knicks
- Dallas Mavericks vs Houston Rockets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers
- Phoenix Suns vs Denver Nuggets
- Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
- Kyoto vs Shimizu S-Pulse
- Gyeongnam vs Hwaseong
- KCC Egis vs Wonju DB
- Tokushima vs Yokohama FC
- Mito vs Sanfrecce Hiroshima
- Jeonbuk vs Daejeon
- Okayama vs F.C. Tokyo
- Vegalta Sendai vs Omiya Ardija
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.